Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí then chốt về tỷ trọng giá trị sản xuất, cung cấp nguồn thực phẩm chính yếu cho tiêu dùng nội địa và hướng tới xuất khẩu, đồng thời tạo việc làm, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và cung cấp phân bón cho trồng trọt. Sự chuyển dịch cơ cấu từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang các mô hình trang trại quy mô vừa và lớn đòi hỏi việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật nghiêm ngặt. Trong đó, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định đối với số lượng và chất lượng con giống thương phẩm.

Tuy nhiên, sự tập trung mật độ nuôi cao tại các trại gia công công nghiệp cũng làm tăng nguy cơ phát sinh các bệnh sản khoa. Viêm tử cung là một trong những bệnh lý thường gặp nhất ở đàn nái sinh sản sau khi sinh hoặc sau khi phối giống. Bệnh chủ yếu do các vi sinh vật cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus gây nên. Mặc dù không phải là bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ chết cấp tính cao, viêm tử cung gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng do làm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng nguy cơ lưu thai, sảy thai, chết thai, đồng thời làm suy giảm âm ỉ khả năng sinh sản của nái ở các chu kỳ kế tiếp, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và làm tăng chi phí thú y.

Trước thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Quang Cảnh đã thực hiện đề tài khóa luận nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tỷ lệ cảm mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái.
  2. Đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung bằng thuốc.
  3. Đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại Trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản ngoại (quy mô theo dõi trực tiếp trong kỳ thực tập là 554 nái).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm (thuộc Doanh nghiệp tư nhân Tùng Phát), đóng trên địa bàn thôn Đoàn Kết 2, xã Đạo Tú, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Đây là trang trại nuôi lợn gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô chuồng trại khép kín nuôi 600 nái cơ bản trên diện tích 5 ha.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi lâm sàng được tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2015 đến ngày 20/5/2016.

Đề tài mang ý nghĩa khoa học trong việc làm sáng tỏ đặc điểm dịch tễ lâm sàng của bệnh viêm tử cung trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín hiện đại, đồng thời mang ý nghĩa thực tiễn khi hoàn thiện quy trình phòng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cao, giúp hạn chế tổn thất kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt giải phẫu và sinh lý sinh dục, cơ quan sinh dục của lợn nái gồm hai phần: bên trong (buồng trứng, ống dẫn trứng chia 4 đoạn gồm tua diềm, phễu, đoạn bóng, eo; tử cung sừng kép dài 40–65 cm thích ứng với mang đa thai; âm đạo dài 10–12 cm) và bên ngoài (tiền đình, âm vật, âm môn). Lợn ngoại thành thục về tính ở 6–7 tháng tuổi (180–210 ngày). Chu kỳ động dục kéo dài qua 4 giai đoạn: tiền động dục (2–3 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (1 ngày) và yên tĩnh. Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (dao động 113–115 ngày), chia làm 2 thời kỳ: kỳ I (84 ngày đầu) và kỳ II (từ ngày 85 đến khi sinh). Thân nhiệt sinh lý bình thường của lợn là 38,5–39,5°C và tần số hô hấp dao động từ 8–18 lần/phút.

Về bệnh sinh học, bệnh viêm tử cung phát sinh do sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại (nái đẻ đa thai, co bóp tử cung yếu dẫn đến sót nhau, tổn thương đường sinh dục, phối giống khi chưa đủ thể vóc) và ngoại cảnh (thao tác can thiệp đỡ đẻ, dụng cụ thụ tinh nhân tạo hoặc tinh dịch nhiễm khuẩn, vệ sinh chuồng trại kém, biến đổi vi khí hậu). Bệnh được chia thành 3 thể lâm sàng:

  • Viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ): gồm thể cata cấp tính có mủ và thể có màng giả.
  • Viêm cơ tử cung (thể trung bình): tổn thương ăn sâu vào lớp cơ trơn tử cung, dịch rỉ viêm lẫn mủ có màu nâu đỏ, mùi tanh thối.
  • Viêm tương mạc tử cung (thể nặng): lớp thanh mạc bị viêm dính vào các cơ quan lân cận trong xoang chậu, toàn thân suy sụp, con vật đau đớn, dịch viêm thối khắm.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bằng các kỹ thuật lâm sàng và dịch tễ thú y thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập thông tin và điều tra: Phỏng vấn chủ trại, bác sĩ thú y phụ trách và công nhân; theo dõi lâm sàng trực tiếp trên đàn 554 nái sinh sản; ghi chép nhật ký dịch tễ và theo dõi diễn biến các ca bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái toàn thân, vùng âm hộ, màu sắc và mùi dịch tiết; kiểm tra bên trong đường sinh dục bằng mỏ vịt sản khoa nhằm đánh giá mức độ co khép của cổ tử cung và trạng thái niêm mạc âm đạo.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn 58 nái mắc bệnh viêm tử cung, phân tầng đều theo 3 mức độ viêm (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng) và chia thành 2 nhóm điều trị theo 2 phác đồ:
    • Phác đồ 1 (29 con): Dùng thuốc tiêm Pendistrep-LA (chứa Dihydrostreptomycin sulphate 200 mg, Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI, Procaine benzylpenicillin 120.000 UI) tiêm bắp liều 200 mg/10 kg thể trọng; kết hợp tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con/ngày (hoặc 5 ml tiêm mép âm môn); thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (tỷ lệ 1 ml pha với 2.000 ml nước sạch, dùng 1.000–2.000 ml/lần), sau đó bơm hỗn dịch kháng sinh gồm Penicillin 1 triệu UI và Streptomycin 1 g hòa tan trong 50 ml nước cất vào xoang tử cung; hỗ trợ thể trạng bằng Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B12.
    • Phác đồ 2 (29 con): Dùng thuốc tiêm Amoxinject-LA (chứa Amoxycillin 150 mg/ml) tiêm bắp liều 150 mg/10 kg thể trọng; các bước thụt rửa bằng Biocid-30, bơm dung dịch Penicillin + Streptomycin, tiêm Oxytocin và thuốc trợ sức thực hiện đồng nhất như phác đồ 1.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được lưu trữ và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel 2007 thông qua các công thức xác định tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ khỏi (%) và thời gian động dục trở lại trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này nêu bật tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh hội nhập kinh tế, phân tích áp lực dịch bệnh sản khoa tại các trang trại tập trung và chỉ ra tác hại nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn của đề tài trong việc cải thiện năng suất sinh sản đàn nái ngoại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa đầy đủ các nội dung cơ sở:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Đạo Tú, huyện Tam Dương; lịch sử phát triển của Doanh nghiệp tư nhân Tùng Phát (Trại Nguyễn Văn Chiêm). Trại được trang bị hệ thống chuồng kín với giàn mát làm lạnh, quạt thông gió công nghiệp, 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 1 chuồng nái chửa (600 ô), phòng pha tinh với kính hiển vi và máy đo mật độ tinh trùng. Đàn nái sản xuất đạt năng suất 2,40–2,45 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 11,00 con/đàn, số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn tại 21–26 ngày tuổi.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết đặc điểm giải phẫu, sinh lý sinh dục, cơ chế tiết sữa, các chỉ số thân nhiệt, hô hấp; phân loại các thể bệnh viêm tử cung và cơ chế tác dụng của các loại thuốc thú y phổ biến (Oxytocin, Amoxinject-LA, Vetrimoxin LA, Tylo-Genta, Penicillin, Streptomycin, Han-Iodine 10%, Farmsafe, Lutalyse).
  • Tình hình nghiên cứu: Điểm luận các công trình trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Lê Thị Tài, Đoàn Thị Kim Dung, Trần Tiến Dũng...) và các nghiên cứu quốc tế (Madec, Kaminski, Popkov, Xobko, Vtrekaxova) về tỷ lệ mắc bệnh, hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) và các phác đồ can thiệp kháng sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản tại trại trong thời gian 18/11/2015 – 20/5/2016. Tác giả chi tiết hóa hệ thống các chỉ tiêu theo dõi, quy trình thăm khám bằng mỏ vịt, nguyên tắc tính toán tham số thống kê và thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị so sánh giữa hai loại kháng sinh phối hợp (Bảng 3.1):

Diễn giải Phác đồ 1 Phác đồ 2
Số con điều trị (con) 29 29
Số con viêm thể nhẹ (+) 19 18
Số con viêm thể vừa (++) 7 8
Số con viêm thể nặng (+++) 3 3
Kháng sinh tiêm bắp Pendistrep-LA (200 mg/10 kg TT) Amoxinject-LA (150 mg/10 kg TT)
Thuốc bơm tử cung Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước
Thuốc co bóp & thụt rửa Oxytocin 5 ml + thụt rửa Biocid-30 / nước muối 3–4 lít Oxytocin 5 ml + thụt rửa Biocid-30 / nước muối 3–4 lít
Thuốc trợ sức, trợ lực Vitamin C, B1, B12 (5 ml/con/ngày) Vitamin C, B1, B12 (5 ml/con/ngày)
Liệu trình điều trị 3–5 ngày 3–5 ngày

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn diện các kết quả thực tế thu thập tại trang trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Phân tích quy trình vệ sinh chuồng trại, nguồn nước lọc 2 lớp, xử lý phân bằng hầm biogas và xuất bán cho thủy sản.
  • Lịch sát trùng trại lợn nái: Trình bày chi tiết lịch sát trùng tuần hoàn từ thứ Hai đến Chủ nhật (Bảng 4.1), kết hợp giữa phun thuốc sát trùng chuồng đẻ, chuồng nái chửa, rắc vôi bột đường đi và xả vôi xút xử lý gầm chuồng vào thứ Năm hàng tuần.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái ngoại (Bảng 4.2): Áp dụng quy trình tiêm phòng định kỳ 100% cho nái hậu bị, nái sinh sản và nái mang thai với các loại vắc xin: Ingelvac PRRS MLV (phòng Tai xanh), Pavo sure (phòng Khô thai), HC-Vac (phòng Dịch tả lợn), Aftopor kết hợp HC-Vac (phòng Lở mồm long móng), Bengonia (phòng Giả dại).
  • Kết quả công tác phòng trừ và điều trị bệnh: Tổng kết toàn bộ hoạt động chuyên môn thú y trên đàn nái và đàn con (Bảng 4.3). Cụ thể, công tác tiêm phòng bảo vệ an toàn tuyệt đối cho 554 nái (100%). Hoạt động điều trị các bệnh nội - sản khoa đạt tỷ lệ hồi phục rất cao: bệnh hô hấp chữa khỏi 100/113 con (88,50%), viêm vú khỏi 5/5 con (100%), phân trắng lợn con khỏi 238/247 con (96,36%), can thiệp đẻ khó thành công 23/24 con (95,83%), và bệnh viêm tử cung điều trị khỏi 57/58 con (đạt 98,28%).
  • Các công tác kỹ thuật khác: Thực hiện đỡ đẻ, mài nanh, bấm tai, cắt đuôi và tiêm Dextran-Fe cho 625 lợn con đạt tỷ lệ an toàn 100%; truyền dịch glucose 5% và NaCl 0,9% cho 234 nái an toàn 100%; quản lý điều chuyển và xuất bán an toàn 6.716 con lợn.
  • Khảo sát chuyên đề viêm tử cung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh qua các bảng số liệu theo dõi (tỷ lệ mắc qua các năm 2014 đến tháng 5/2016, theo lứa đẻ, dãy chuồng, tháng trong năm và theo giống lợn); mô tả triệu chứng lâm sàng và đánh giá hiệu quả phục hồi chức năng sinh dục của nái sau điều trị.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, khẳng định tính hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và các phác đồ điều trị được thử nghiệm; đề xuất kiến nghị cụ thể đối với chủ trang trại trong việc nâng cấp cơ sở vật chất, tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật phối giống và đỡ đẻ nhằm giảm thiểu tổn thương cơ học đường sinh dục.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về công tác quản trị thú y và điều trị bệnh tại trại lợn Nguyễn Văn Chiêm trong giai đoạn 6 tháng thực tập:

Nhóm công việc Loại bệnh / Quy trình Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ (%)
Phòng bệnh vắc xin Tai xanh (Ingelvac PRRS MLV) 554 554 100,00
Khô thai (Pavo sure) 554 554 100,00
Dịch tả lợn (HC-Vac) 554 554 100,00
Lở mồm long móng (Aftopor, HC-Vac) 554 554 100,00
Giả dại (Bengonia) 554 554 100,00
Điều trị bệnh Bệnh đường hô hấp 113 100 88,50
Bệnh viêm vú 5 5 100,00
Phân trắng lợn con 247 238 96,36
Đẻ khó 24 23 95,83
Viêm tử cung 58 57 98,28
Công tác sản xuất khác Nhập lợn 714 714 100,00
Chuyển lợn nội bộ 2.312 2.312 100,00
Xuất lợn 6.716 6.716 100,00
Thao tác sơ sinh (cắt đuôi, tiêm Fe...) 625 625 100,00
Truyền dịch giải độc (Glucose + NaCl) 234 234 100,00

Các đóng góp và giải pháp chuyên môn mà tác giả đưa ra bao gồm:

  • Thiết lập quy trình can thiệp phối hợp "trong sạch - ngoài chặn": Kết hợp giữa việc thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng Biocid-30 và bơm trực tiếp kháng sinh tại chỗ (Penicillin + Streptomycin) với việc tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài toàn thân (Amoxinject-LA hoặc Pendistrep-LA).
  • Ứng dụng kích tố Oxytocin liều 2–5 ml nhằm tăng cường co bóp cơ trơn tử cung, đẩy nhanh toàn bộ dịch viêm, sản dịch ứ đọng và màng hoại tử ra ngoài, ngăn ngừa hiện tượng nhiễm độc toàn thân.
  • Chứng minh tính hiệu quả của công tác phòng bệnh chủ động bằng việc rắc vôi bột, xả vôi xút khử trùng gầm chuồng hàng tuần kết hợp tiêm phòng nghiêm ngặt 5 loại vắc xin cho nái ngoại, giúp đàn lợn đạt tỷ lệ an toàn sinh học 100%.
  • Tác giả tự đánh giá việc áp dụng phác đồ điều trị đã giúp đàn nái bị bệnh đạt tỷ lệ hồi phục 98,28% (57/58 con), rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3–5 ngày, từ đó giảm tỷ lệ loại thải nái, bảo vệ khả năng sinh sản của cơ sở chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do điều kiện thực tế quy định:

  • Khảo sát dịch tễ và thử nghiệm điều trị được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại lợn nái Nguyễn Văn Chiêm tại xã Đạo Tú, huyện Tam Dương), chưa so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi hở truyền thống hoặc các trang trại có quy mô công nghệ khác nhau trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), quy mô thử nghiệm điều trị dừng lại ở 58 nái mắc bệnh.
  • Do điều kiện kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi, nghiên cứu chưa tiến hành phân lập, định danh chi tiết từng chủng vi khuẩn gây bệnh trong dịch viêm tử cung và chưa thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ qua nhiều năm và trên nhiều cơ sở chăn nuôi khác nhau để theo dõi sự biến đổi của mầm bệnh theo mùa vụ.
  • Tiến hành lấy mẫu dịch viêm để nuôi cấy vi sinh vật, lập kháng sinh đồ định kỳ nhằm phát hiện sớm các dòng vi khuẩn kháng thuốc.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của những nái đã được chữa khỏi viêm tử cung, đánh giá cụ thể tỷ lệ thụ thai, số con đẻ ra còn sống và khối lượng sơ sinh của đàn con.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp nguồn tài liệu chi tiết về phương pháp thiết lập thí nghiệm lâm sàng sản khoa tại trang trại, phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học và quy trình khám sản khoa bằng dụng cụ mỏ vịt.
  • Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn nái: Cung cấp tài liệu quy chuẩn về lịch tiêm vắc xin chi tiết cho nái ngoại (tên thương mại, liều lượng, đường tiêm, tuần tuổi) và lịch sát trùng luân phiên các ngày trong tuần.
  • Người nghiên cứu về bệnh sản khoa gia súc: Phần đáng tham khảo nhất là quy trình phối hợp thuốc điều trị cục bộ (bơm rửa tử cung bằng Biocid-30 và kháng sinh) kết hợp kháng sinh toàn thân, cùng bảng thống kê kết quả điều trị thực tế trên 58 ca bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn nái Nguyễn Văn Chiêm hoạt động theo hình thức nào và quy mô chuồng trại ra sao?
Trang trại thuộc Doanh nghiệp tư nhân Tùng Phát, hoạt động theo phương thức chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (chủ trại đầu tư cơ sở vật chất và nhân công, công ty cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật giám sát). Trại có diện tích 5 ha, nuôi 600 nái cơ bản, gồm 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 1 chuồng nái chửa (600 ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (11 con) cùng hệ thống làm mát chuồng kín hoàn toàn.

2. Hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả thử nghiệm sử dụng những loại kháng sinh nào?
Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh tiêm bắp Pendistrep-LA với liều 200 mg/10 kg thể trọng. Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh tiêm bắp Amoxinject-LA với liều 150 mg/10 kg thể trọng. Cả hai phác đồ đều dùng chung liệu trình 3–5 ngày, kết hợp tiêm bắp Oxytocin (2–5 ml/con/ngày), thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30, bơm hỗn dịch Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) vào tử cung và tiêm bổ trợ Vitamin B1, B12, C.

3. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái ngoại tại trang trại gồm những loại nào?
Đàn nái ngoại được tiêm định kỳ 5 loại vắc xin: Ingelvac PRRS MLV (phòng bệnh Tai xanh), Pavo sure (phòng hội chứng Khô thai), HC-Vac (phòng bệnh Dịch tả lợn), Aftopor kết hợp HC-Vac (phòng bệnh Lở mồm long móng), và Bengonia (phòng bệnh Giả dại). Tỷ lệ tiêm phòng trên 554 nái tại trại luôn đạt 100%.

4. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và các bệnh khác tại trại trong thời gian nghiên cứu đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Theo số liệu theo dõi của tác giả tại Bảng 4.3, bệnh viêm tử cung được phát hiện và điều trị trên 58 con, chữa khỏi 57 con, đạt tỷ lệ khỏi 98,28%. Đối với các bệnh khác: bệnh hô hấp khỏi 88,50% (100/113 con), viêm vú khỏi 100% (5/5 con), phân trắng lợn con khỏi 96,36% (238/247 con), và can thiệp đẻ khó thành công 95,83% (23/24 con).

5. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái được phân loại thành các thể lâm sàng nào và thể nào có mức độ nghiêm trọng nhất?
Bệnh được phân làm 3 thể: thể nhẹ (viêm nội mạc tử cung dạng cata có mủ hoặc có màng giả), thể trung bình (viêm cơ tử cung) và thể nặng (viêm tương mạc tử cung). Thể viêm tương mạc tử cung là thể nguy hiểm nhất do tổn thương lan rộng ra lớp vỏ ngoài tử cung, có thể dính vào các cơ quan lân cận trong ổ bụng, gây sốt cao, đau đớn dữ dội, bài xuất dịch mủ thối khắm và làm mất hoàn toàn khả năng sinh sản của nái.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Cảnh đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng dịch tễ học cùng công tác kiểm soát bệnh sản khoa tại Trại lợn nái sinh sản Nguyễn Văn Chiêm (Tam Dương, Vĩnh Phúc) trên quy mô theo dõi 554 nái. Công trình đã chuẩn hóa quy trình phòng dịch sinh học định kỳ bằng vắc xin và sát trùng tuần hoàn, đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của hai phác đồ can thiệp sản khoa cục bộ kết hợp toàn thân, đạt tỷ lệ hồi phục 98,28%. Các kết quả và quy trình được đúc kết từ khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và ứng dụng phòng trị bệnh sản khoa tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.