Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp trên 70% tổng sản lượng thịt thực phẩm tiêu thụ trong nước. Trước yêu cầu phát triển chăn nuôi theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao an toàn sinh học, việc tiếp cận, học hỏi quy trình công nghệ cao từ các quốc gia phát triển là yêu cầu thực tiễn cần thiết. Đan Mạch là quốc gia phát triển mạnh về nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực Bắc Âu, dẫn đầu thế giới về năng suất sinh sản của đàn nái, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cũng như các giải pháp kỹ thuật tự động hóa trong quản lý trang trại.

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị một số bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Fauerholm I/S, Ringvej 47, 4750 Lundby, Denmark" do sinh viên Trần Thị Lý thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Mai Lan (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên). Nghiên cứu được triển khai nhằm mục tiêu tiếp cận, áp dụng thực tế và đánh giá hiệu quả của quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản tại Đan Mạch.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn phát triển.
  2. Rèn luyện, nâng cao kỹ năng tay nghề chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm thực hành lâm sàng thú y trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.
  3. Đánh giá tình hình phát sinh một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con, từ đó áp dụng các biện pháp can thiệp, điều trị thích hợp.
  4. Khảo sát thực tế những tiến bộ kỹ thuật trong chăn nuôi lợn tại Đan Mạch để đối chiếu với thực tiễn sản xuất tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất và cơ cấu đàn lợn tại trang trại Fauerholm I/S.
  2. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ.
  3. Thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học tại cơ sở chăn nuôi.
  4. Theo dõi, chẩn đoán tỷ lệ mắc các chứng bệnh phổ biến trên đàn nái và lợn con.
  5. Áp dụng các phác đồ điều trị và đánh giá kết quả điều trị bệnh tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chờ phối, nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi tư nhân Fauerholm I/S, địa chỉ Ringvej 47, 4750 Lundby, Đan Mạch (quy mô diện tích 60 ha, duy trì thường xuyên khoảng 400 lợn nái cơ bản).
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập và theo dõi số liệu kéo dài 17 tháng, từ ngày 07/06/2019 đến ngày 05/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc, đặc điểm giải phẫu - sinh lý lợn con và các nguyên tắc bệnh học thú y chuyên biệt:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục về tính, thành thục thể vóc (khuyến cáo phối giống khi lợn đạt 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg), chu kỳ tính (trung bình 21 ngày, chia 4 giai đoạn), thời điểm phối giống thích hợp và cơ chế nội tiết trong quá trình mang thai, cơ chế tiết sữa chịu sự điều hòa của hormone Oxytocin từ tuyến yên.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Sự phát triển nhanh của bộ máy tiêu hóa nhưng hạn chế về nồng độ HCl tự do trong dịch vị ở giai đoạn sơ sinh; khả năng điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện dưới 3 tuần tuổi; cơ chế miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Cơ chế bệnh học một số bệnh truyền nhiễm và sản khoa: Bệnh viêm tử cung ở lợn nái do tổn thương cơ học hoặc nhiễm khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus...); hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella kết hợp yếu tố môi trường); bệnh sót nhau và các tổn thương cơ xương khớp.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp khảo sát cơ sở: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách lưu trữ, cơ sở dữ liệu điện tử của trang trại Fauerholm I/S về cơ cấu đàn trong 3 năm liên tiếp (2018, 2019, 2020) và vật tư thức ăn từ công ty DLG, hỗ trợ dịch tễ từ công ty thú y 3S Vet aps.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và quy trình kỹ thuật:
    • Theo dõi quá trình đỡ đẻ, phân loại đẻ thường và đẻ can thiệp (can thiệp oxytocin hoặc thủ thuật cơ học).
    • Khám lâm sàng hàng ngày: quan sát trạng thái ăn uống, kiểm tra dáng đi/khả năng vận động, quan sát dịch viêm âm hộ, kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế điện tử qua đường trực tràng (thân nhiệt bình thường 38–39°C, bệnh lý từ 39,1–41°C).
    • Theo dõi sinh trưởng và năng suất đàn con: ghi chép số con đẻ ra/lứa, số con cai sữa/lứa, tỷ lệ chết giai đoạn theo mẹ, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
    • Đánh giá quy trình an toàn sinh học và vệ sinh chuồng trại theo lịch định kỳ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sinh sản, tỷ lệ hoàn thành công việc vệ sinh) và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp hiện đại, vị thế của ngành chăn nuôi Đan Mạch trên thị trường nông sản quốc tế, đồng thời xác lập hệ thống mục tiêu, yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến sinh lý sinh sản của lợn nái, sinh lý lợn con theo mẹ, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và bệnh học thú y:

  • Trình bày đặc điểm cơ sở thực tập tại Lundby (Vordingborg, Đan Mạch), đặc trưng khí hậu ôn đới vùng Bắc Âu và cơ sở vật chất chuồng trại khép kín hiện đại (hệ thống cho ăn tự động nhận diện bằng chip điện tử, sàn sưởi ấm, thông gió tự động, hệ thống quản lý dữ liệu cá thể).
  • Tổng hợp cơ sở lý luận về chu kỳ động dục, kỹ thuật phối giống nhân tạo, dinh dưỡng cho nái chửa theo giai đoạn và nái nuôi con.
  • Phân tích bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị các bệnh: viêm tử cung (phân loại 3 thể: nhẹ/nhờn, vừa/mủ, nặng/mủ lẫn máu), sót nhau, tiêu chảy do E. coli và bệnh cơ xương khớp.
  • Điểm qua tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng, Nguyễn Thiện, Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Văn Thanh...) và nước ngoài (Andrew Gresham, Bidwell, Williamson...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại trại Fauerholm I/S (1 chủ trại kiêm kỹ thuật chính, 1 sinh viên thực tập). Trình bày tiêu chuẩn theo dõi lâm sàng, quy trình thao tác đỡ đẻ, thiến lợn con lúc 3 ngày tuổi có gây tê bằng Promicador, tiêm sắt, tiêm phòng Zuprevo (hô hấp), Baycox (cầu trùng) và phương pháp tính toán các chỉ tiêu năng suất.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả đạt được qua 17 tháng thực tập:

  • Quy mô và cơ cấu đàn: Số lượng nái sinh sản tăng đều qua các năm (từ 386 con năm 2018 lên 395 con năm 2019 và đạt 411 con vào tháng 11/2020), đàn nái hậu bị tăng từ 72 lên 87 con.
  • Năng suất sinh sản của lợn nái: Tổng số nái theo dõi sinh sản là 873 lượt; trong đó tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 96,33% (841 lượt) và tỷ lệ đẻ can thiệp là 3,67% (32 lượt).
  • Chỉ tiêu lợn con theo mẹ: Số con sinh ra trung bình đạt 17,67 con/lứa/nái; số con cai sữa trung bình đạt 15,05 con/lứa/nái; khối lượng cai sữa trung bình ở 21 ngày tuổi đạt 6,40 kg/con; tỷ lệ hao hụt (chết) trong thời gian theo mẹ là 14,81%.
  • Công tác vệ sinh và an toàn sinh học: Thực hiện hoàn thành 100% các định mức vệ sinh (452 lượt vệ sinh chuồng trại, 36 lượt rửa chuồng áp lực cao, 73 lượt dọn hành lang, 17 lượt quét mạng nhện và lau kính). Trang trại duy trì chính sách không tiêm vắc xin đại trà cho đàn lợn do toàn đàn duy trì trạng thái âm tính với các mầm bệnh truyền nhiễm chính và sử dụng chế phẩm sinh học xử lý chuồng trại.
  • Tình hình bệnh tật: Ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung ở nái là 2,99% (26/873 con), viêm vú 1,95% (17/873 con), sót nhau 0,57% (5/873 con), viêm khớp 7,90% (69/873 con). Ở lợn con, tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy là 15,81% và bệnh cơ - xương khớp là 13,59%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã hoàn thành, rút ra bài học kinh nghiệm về quy trình chăn nuôi lợn công nghệ cao tại Đan Mạch và đưa ra các đề xuất duy trì vệ sinh, nâng cao quản lý để giảm tỷ lệ đè bẹp lợn con sơ sinh.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại Fauerholm I/S qua các năm

STT Loại lợn Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Đến tháng 11/2020 (con)
1 Lợn đực giống 4 5 4
2 Lợn nái hậu bị 72 75 87
3 Lợn nái sinh sản 386 395 411

Bảng 2: Tình hình sinh sản của đàn lợn nái qua các quý theo dõi

Giai đoạn Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Đẻ can thiệp (con) Tỷ lệ can thiệp (%)
Quý III - 2019 157 153 97,45 4 2,55
Quý IV - 2019 158 151 95,57 7 4,43
Quý I - 2020 160 155 96,69 5 3,32
Quý II - 2020 169 165 97,63 4 2,37
Quý III - 2020 166 159 95,58 7 4,42
Đến tháng 11 - 2020 63 58 95,08 5 4,92
Tính chung 873 841 96,33 32 3,67

Bảng 3: Một số chỉ tiêu năng suất đàn lợn con theo mẹ

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị trung bình Khoảng dao động theo quý
Số lợn con sinh ra (con/lứa/nái) 17,67 17,30 – 18,20
Số lợn con cai sữa (con/lứa/nái) 15,05 14,70 – 15,50
Tỷ lệ chết thời gian theo mẹ (%) 14,81 14,45 – 15,51
Khối lượng trung bình lúc cai sữa (kg) 6,40 6,30 – 6,50

Bảng 4: Tình hình mắc một số bệnh trên đàn lợn nái và đàn lợn con

Đối tượng Tên bệnh Số lượng theo dõi (con) Số lượng mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Lợn nái Viêm tử cung 873 26 2,99
Viêm vú 873 17 1,95
Sót nhau 873 5 0,57
Viêm khớp 873 69 7,90
Lợn con Bệnh về cơ - xương 18.538 2.519 13,59
Hội chứng tiêu chảy 18.952 2.996 15,81

2. Đóng góp và bài học thực tiễn tác giả chỉ ra

  • Công nghệ quản lý và tự động hóa: Cơ sở kiểm soát khẩu phần nái chửa bằng hệ thống chip điện tử cá thể hóa; chuồng phối - đẻ - nuôi con được thiết kế sưởi ấm âm sàn kết hợp kiểm soát vi khí hậu tự động.
  • Đặc thù an toàn sinh học không vắc xin: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực tế về một trang trại quy mô 400 nái tại Đan Mạch không sử dụng vắc xin phòng bệnh đại trà do duy trì được an toàn dịch tễ nghiêm ngặt, đàn nái âm tính với các mầm bệnh phổ biến và ứng dụng các chế phẩm sinh học xử lý chất thải chuồng nuôi nhằm giảm phát tán ô nhiễm.
  • Giải pháp chăm sóc giảm thiểu stress: Bổ sung rơm khô định kỳ vào khẩu phần để cung cấp chất xơ, hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa hội chứng cắn đuôi ở lợn con cũng như giảm căng thẳng cho lợn nái. Thực hiện gây tê bằng Promicador khi thiến lợn con 3 ngày tuổi nhằm đảm bảo phúc lợi động vật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Fauerholm I/S), do đó phản ánh quy trình vận hành và điều kiện dịch tễ cụ thể của một trang trại gia đình tại Đan Mạch.
    • Tỷ lệ chết của lợn con theo mẹ vẫn ở mức 14,81% (nguyên nhân chủ yếu do mẹ đè, con yếu bị loại thải hoặc mắc tiêu chảy), đòi hỏi các giải pháp giám sát kỹ thuật sát sao hơn trong 72 giờ đầu sau sinh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo sát khả năng thích ứng và chuyển giao các quy trình quản lý tự động bằng chip điện tử và công nghệ vi khí hậu vào điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu sâu hơn về phác đồ kiểm soát tiêu chảy lợn con và các giải pháp thiết kế chuồng úm nhằm hạ thấp tỷ lệ chết do nái đè trong các ổ đẻ đông con (>17 con/lứa).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y lâm sàng và các nhà quản lý kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình vận hành kỹ thuật đỡ đẻ, ghép bầy và cho bú theo ca đối với các giống nái siêu sai con (năng suất sinh sản trên 17 con/lứa).
    • Phác đồ sử dụng thuốc thú y (Zuprevo, Baycox, Streptocillin, Melovem) và quy trình hộ lý sản khoa trên lợn nái.
    • Mô hình tổ chức nhân sự tinh gọn (1 quản lý, 1 thực tập sinh vận hành trại 400 nái) dựa trên cơ giới hóa và tự động hóa khép kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Fauerholm I/S biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020? Số lượng lợn nái sinh sản tại trại tăng trưởng ổn định từ 386 con (năm 2018) lên 395 con (năm 2019) và đạt 411 con (tính đến tháng 11/2020). Đàn nái hậu bị tăng từ 72 lên 87 con nhằm mục đích thay thế định kỳ những nái già, nái sảy thai hoặc sinh sản kém. Số lợn đực giống duy trì từ 4–5 con, chỉ dùng để kích thích phát hiện động dục chứ không khai thác tinh (trang trại nhập 100% tinh thương phẩm đóng gói sẵn).

2. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái và chỉ tiêu lợn con theo mẹ đạt mức bao nhiêu? Trong 17 tháng theo dõi trên 873 lượt đẻ, số lợn con sinh ra trung bình đạt 17,67 con/lứa/nái; số lợn con cai sữa trung bình đạt 15,05 con/lứa/nái. Lợn con cai sữa ở thời điểm 21 ngày tuổi đạt khối lượng trung bình 6,40 kg/con. Tỷ lệ lợn con chết trong thời gian theo mẹ chiếm 14,81%.

3. Tỷ lệ đẻ can thiệp trên đàn nái là bao nhiêu và biện pháp xử lý gồm những gì? Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 96,33% (841 lượt), tỷ lệ phải can thiệp đỡ đẻ là 3,67% (32 lượt). Các trường hợp đẻ khó tập trung ở nái đẻ lứa đầu (thai to) hoặc nái già, thể trạng yếu. Quy trình can thiệp bao gồm tiêm Oxytocin kích thích co bóp tử cung; nếu sau 30 phút không có tiến triển mới tiến hành can thiệp cơ học bằng tay có đeo găng và bôi trơn chuyên dụng.

4. Tại sao trang trại Fauerholm I/S không tiêm vắc xin cho đàn lợn nuôi? Trang trại áp dụng chiến lược kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt kết hợp chế phẩm sinh học xử lý chuồng trại. Đàn lợn nái của cơ sở duy trì kết quả xét nghiệm âm tính với các mầm bệnh truyền nhiễm chính. Chủ trại và bác sĩ thú y chủ trương không đưa vắc xin (đặc biệt là vắc xin sống) vào đàn để tránh nguy cơ phát tán mầm bệnh ra môi trường sạch và tiết giảm chi phí sản xuất, hướng đến mô hình chăn nuôi hạn chế thuốc và chế phẩm sinh học can thiệp.

5. Tỷ lệ mắc các bệnh chính trên đàn lợn nái tại trang trại được ghi nhận như thế nào? Qua theo dõi 873 lượt nái, tỷ lệ mắc bệnh viêm khớp là cao nhất với 7,90% (69 con); tiếp đến là viêm tử cung chiếm 2,99% (26 con); viêm vú chiếm 1,95% (17 con) và bệnh sót nhau chiếm tỷ lệ thấp nhất 0,57% (5 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lý đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản quy mô 400 con tại Đan Mạch. Các số liệu thực nghiệm trong 17 tháng cung cấp minh chứng rõ nét về năng suất sinh sản vượt trội (17,67 con sinh ra/lứa, 15,05 con cai sữa/lứa) và tỷ lệ đẻ tự nhiên cao (96,33%). Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi trong việc nghiên cứu mô hình quản lý trang trại công nghệ cao và an toàn sinh học.