Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung khép kín. Tuy nhiên, sự tập trung mật độ cao của vật nuôi trong các trang trại cũng kéo theo áp lực dịch bệnh lớn, đặc biệt là các hội chứng bệnh đường hô hấp và tiêu hóa xuất hiện xen kẽ theo từng giai đoạn sinh trưởng của lợn. Thực tế tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2019 đã ghi nhận thiệt hại nặng nề do bệnh Dịch tả lợn châu Phi, buộc các cơ sở chăn nuôi phải siết chặt quy trình an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Văn Xuân thực hiện chuyên đề "Đánh giá hiệu quả phòng và trị bệnh cho đàn lợn thương phẩm nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" thuộc chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Văn Phùng (năm 2021). Đề tài được triển khai nhằm đánh giá thực tế quy trình chăn nuôi khép kín gia công cho Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam và xác định hiệu quả các biện pháp thú y lâm sàng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định theo văn bản gồm:

  1. Thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  2. Xác định được các bệnh thường xảy ra đối với lợn thịt và áp dụng hiệu quả một số phác đồ điều trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.
  2. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội.
  3. Chẩn đoán được một số bệnh hay xảy ra trên đàn lợn thịt nuôi tại trại; áp dụng và đánh giá hiệu quả của một số phác đồ dùng điều trị bệnh trên đàn lợn thịt nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 giống (Yorkshire, Landrace, Duroc) với quy mô theo dõi trực tiếp là 01 đàn gồm 750 con (từ 4 tuần tuổi đến khi xuất chuồng lúc 24 tuần tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công Nguyễn Xuân Dũng, thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các quy luật sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật và cơ chế bệnh học thú y:

  • Cơ sở sinh trưởng và khả năng sản xuất: Dẫn chiếu quan điểm của Trần Đình Miên và cộng sự (1975) về quá trình tích lũy chất hữu cơ do đồng hóa - dị hóa, sự phát triển ưu tiên của các tổ chức cơ thể (hệ thần kinh, tiêu hóa, nội tiết phát triển trước, kế đến bộ xương, cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ). Các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thân thịt bao gồm dinh dưỡng (Trần Văn Phùng và cs., 2004), tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp 15–18°C, độ ẩm 70%), mật độ nuôi, và tiềm năng di truyền của các giống ngoại (Trịnh Hồng Sơn, 2014).
  • Bệnh học viêm phổi lợn: Nguyên nhân do Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây viêm phế quản phổi mãn tính hoặc á cấp tính (Lê Văn Lãnh và cs., 2012; Lê Văn Năm, 2013; Yagihashi, 1982), kết hợp với các tác nhân bội nhiễm như Streptococcus, Actinobacillus pleuropneumoniae (Đặng Xuân Bình và cs., 2007; Katri Levonen, 2000).
  • Bệnh học hội chứng tiêu chảy: Cơ chế mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn cơ hội (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens - theo Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú, 2016; Bùi Văn Tiến, 2015), virus gây bệnh đường ruột (TGE, PED - Trần Thu Trang, 2013) và ký sinh trùng (giun đũa, sán lá ruột - Nguyễn Thị Bích Ngà, 2015).
  • Bệnh học viêm khớp: Tác nhân Streptococcus suis cư trú ở xoang mũi, hạch amidan và xâm nhập qua vết thương hở (bấm nanh, cắt đuôi, trầy xước).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai tại trang trại:

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình chăn nuôi chuồng kín hiện đại, đối lưu không khí cưỡng bức, kiểm soát môi trường theo nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Đánh giá sức khỏe hàng ngày thông qua quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, gương mũi, thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái phân và màu sắc nước tiểu.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí lợn bệnh thành các nhóm tương đương về mức độ triệu chứng để áp dụng và đối chứng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh kết hợp thuốc điều trị triệu chứng.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\text{Số con xuất chuồng}}{\text{Số lợn nuôi ban đầu}} \times 100$
    • Tăng khối lượng tích lũy (kg/con): $\text{Khối lượng xuất chuồng} - \text{Khối lượng nhập giống}$
    • Sinh trưởng tuyệt đối (ADG - g/con/ngày): $\frac{\text{Khối lượng xuất chuồng} - \text{Khối lượng bắt đầu}}{\text{Số ngày nuôi}} \times 1000$
    • Tiêu tốn thức ăn (FCR - kg thức ăn/kg tăng khối lượng): $\frac{\text{Tổng thức ăn tiêu thụ}}{\text{Tổng khối lượng tăng}}$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $\frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Tổng số lợn điều trị}} \times 100$
  • Nguồn dữ liệu và xử lý: Dữ liệu thu thập trực tiếp qua sổ theo dõi chuồng nuôi, nhật ký cấp phát thức ăn, phiếu cân xuất chuồng và biên bản tiêm phòng. Toàn bộ số liệu được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa nông nghiệp tại Việt Nam. Phân tích rủi ro dịch bệnh trong chu trình chăn nuôi tập trung và xác lập mục tiêu, yêu cầu chuyên đề thực tập tốt nghiệp tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì (xã miền núi sườn Tây núi Ba Vì, diện tích 2.882,43 ha, nhiệt độ trung bình năm 23,6°C, lượng mưa trung bình 1.800 mm). Trang trại Nguyễn Xuân Dũng có diện tích gần 10 ha, bao gồm khu sinh hoạt (dãy nhà 4 phòng cho quản lý và công nhân) và khu chăn nuôi gồm 3 chuồng kín kiên cố (mỗi chuồng chia 2 dãy, mỗi dãy 7 ô nuôi kích thước 4,5m × 7m), trang bị hệ thống giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, trần chống nóng bằng thép, 3 giếng khoan và 1 giếng khơi. Nhân sự trại gồm 7 người (1 quản lý, 1 kỹ sư Japfa, 1 kế toán Japfa, 4 sinh viên thực tập). Phần tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về quy luật sinh trưởng, dinh dưỡng, dịch tễ học và giải pháp phòng trị bệnh suyễn lợn, tiêu chảy và viêm khớp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định quy mô theo dõi trên 750 lợn thịt lai 3 giống (Yorkshire × Landrace × Duroc) từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021. Khóa luận mô tả quy trình dinh dưỡng 5 giai đoạn bằng thức ăn hỗn hợp do Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam sản xuất:

Giai đoạn phát triển Loại thức ăn Khẩu phần (kg/con/ngày) Năng lượng trao đổi (ME tối thiểu) Protein thô (CP tối thiểu) Xơ thô (tối đa) Canxi (Ca) Phốt pho (P) Lysine tổng số
4 – 6 tuần tuổi Milac A 0,41 3.400 Kcal/kg 20,0% 3,0% 0,65 – 1,0% 0,5 – 1,0% 1,35%
7 – 10 tuần tuổi XK110F 0,85 3.250 Kcal/kg 19,0% 5,0% 0,75 – 1,0% 0,5 – 1,0% 1,20%
11 – 17 tuần tuổi XK120SF 1,71 3.150 Kcal/kg 18,0% 6,0% 0,80 – 1,2% 0,5 – 1,0% 1,00%
18 – 21 tuần tuổi XK120F 2,45 3.150 Kcal/kg 19,0% 6,0% 0,80 – 1,2% 0,5 – 1,0% 1,10%
22 – 24 tuần tuổi XK130E 2,57 3.150 Kcal/kg 16,0% 6,0% 0,80 – 1,2% 0,5 – 1,0% 0,85%

Quy trình thú y phòng bệnh được thiết lập thông qua lịch tiêm chủng bắt buộc: phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa bằng vắc xin Circo lúc 4 tuần tuổi; phòng dịch tả lợn lần 1 bằng vắc xin SFV lúc 5 tuần tuổi; phòng lở mồm long móng bằng vắc xin FMD lúc 7 tuần tuổi; phòng dịch tả lợn lần 2 bằng vắc xin SFV lúc 9 tuần tuổi. Phương pháp xuất lợn phân loại các cá thể từ 120 kg trở lên phục vụ xuất bán sang Trung Quốc, phần còn lại tiêu thụ nội địa, các cá thể lỗi tật (hecni, dái trong, đau chân) bán diện loại thải; kèm theo quy trình sát trùng phương tiện (dừng chờ 30 phút tại cổng) và quy trình vệ sinh chuồng bằng vôi bột, thuốc tiêu độc sau mỗi lứa nuôi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực nghiệm sản xuất:

  • Quy mô chăn nuôi của trang trại qua 3 năm duy trì ổn định: năm 2018 đạt 1.900 con, năm 2019 đạt 1.948 con và năm 2020 đạt 1.973 con/lứa.
  • Công tác chăm sóc, quản lý hoàn thành 100% chỉ tiêu được giao (280 lượt vệ sinh máng ăn, 280 lượt kiểm tra vòi nước uống, 280 lượt cấp thức ăn, 20 lượt cách ly lợn ốm về ô cuối chuồng).
  • Chỉ tiêu sinh trưởng của đàn theo dõi (750 con): tỷ lệ nuôi sống đạt 98,4% (738 con xuất chuồng, hao hụt 12 con); khối lượng bình quân đầu kỳ nuôi (4 tuần tuổi) là 6,51 kg/con; sau 148 ngày nuôi đạt khối lượng xuất bán bình quân 112,8 kg/con; tốc độ tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 718,17 g/con/ngày.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: tổng khối lượng tăng cơ thể đạt 78.442 kg; tổng lượng thức ăn tiêu thụ đạt 163.480 kg; hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 2,08 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh trong 21 tuần: phun thuốc sát trùng định kỳ bằng Fam300 đạt 86 lần (4 lần/tuần), rắc vôi bột 21 lần (1 lần/tuần), quét mạng nhện và hành lang 42 lần (2 lần/tuần), vệ sinh quạt thông gió, bể nước và lau kính cửa sổ mỗi nội dung 21 lần.
  • Công tác tiêm phòng: thực hiện 4 đợt tiêm chủng cho 100% đàn lợn (750 con/lượt tiêm), tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ hay sốc thuốc sau tiêm.
  • Cơ cấu bệnh tật lâm sàng: ghi nhận 113 con mắc bệnh viêm phổi (chiếm tỷ lệ 15,07%); 63 con mắc hội chứng tiêu chảy (chiếm 8,40%); 32 con mắc bệnh viêm khớp (chiếm 4,27%).
  • Đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị:
    • Hội chứng tiêu chảy: điều trị 63 con bằng Mycocin-100 (tiêm bắp liều 1 ml/40 kg TT/ngày trong 3 ngày kết hợp Anagin-C), khỏi 57 con, đạt tỷ lệ 90,48%.
    • Bệnh viêm phổi: so sánh hai phác đồ; Phác đồ 1 sử dụng Genta-Tylo (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) trong 3 ngày điều trị 58 con, khỏi 55 con, đạt 94,82%; Phác đồ 2 sử dụng F300-inj (1 ml/20 kg TT/48h) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) trong 3 ngày điều trị 55 con, khỏi 53 con, đạt tỷ lệ 96,36%.
    • Bệnh viêm khớp: điều trị 32 con bằng Pendistrep (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Anagin-C (1 ml/10 kg TT/ngày) trong 3 ngày, khỏi 31 con, đạt tỷ lệ 96,96%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận về tính khả thi của quy trình chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm duy trì kiểm soát tiểu khí hậu và giảm thiểu tác động môi trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất sinh trưởng và hiệu quả can thiệp thú y trên đàn lợn thương phẩm nuôi chuồng kín:

Hạng mục chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Đơn vị tính Kết quả thực tế đạt được
Quy mô đàn lợn theo dõi ban đầu (4 tuần tuổi) Con 750
Số lượng lợn xuất chuồng (24 tuần tuổi) Con 738
Thời gian nuôi dưỡng Ngày 148
Tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất bán % 98,40
Khối lượng bình quân lúc nhập nuôi kg/con 6,51
Khối lượng bình quân lúc xuất chuồng kg/con 112,80
Tăng khối lượng tích lũy bình quân kg/con 106,29
Sinh trưởng tuyệt đối bình quân (ADG) g/con/ngày 718,17
Tổng lượng thức ăn tiêu thụ toàn đàn kg 163.480
Tổng khối lượng tăng toàn đàn kg 78.442
Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) kg TĂ/kg tăng khối lượng 2,08

Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh trên đàn lợn được tổng hợp đối chiếu theo từng phác đồ:

Bệnh lý theo dõi Phác đồ điều trị áp dụng Thời gian điều trị Số con mắc/điều trị Số con khỏi bệnh Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy Mycocin-100 (1 ml/40 kg TT/ngày) + Anagin-C 3 ngày 63 57 90,48
Viêm phổi (Phác đồ 1) Genta-Tylo (1 ml/10 kg TT/ngày) + Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) 3 ngày 58 55 94,82
Viêm phổi (Phác đồ 2) F300-inj (1 ml/20 kg TT/48h) + Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) 3 ngày 55 53 96,36
Viêm khớp Pendistrep (1 ml/10 kg TT/ngày) + Anagin-C (1 ml/10 kg TT/ngày) 3 ngày 32 31 96,96

Các giải pháp và biện pháp kỹ thuật được tác giả tổng kết từ thực tiễn sản xuất:

  • Giải pháp kiểm soát tiểu khí hậu: Áp dụng vận hành linh hoạt hệ thống thông gió và giàn mát. Vào mùa hè, tận dụng tối đa lưu lượng gió hút và giàn làm mát để hạ nhiệt; vào mùa đông, che chắn giàn mát, giảm bớt số lượng quạt thông gió nhưng đảm bảo không để khí độc tích tụ trong chuồng, đồng thời lắp đặt hệ thống bóng điện sợi đốt ở đầu giàn mát để sưởi ấm dòng không khí cấp vào chuồng.
  • Quy trình an toàn dịch bệnh: Áp dụng phương thức "cùng vào - cùng ra", chuồng nuôi sau khi xuất bán được để trống cách ly từ 7 đến 10 ngày để tiến hành cọ rửa, sát trùng bằng hóa chất Fam300 và quét vôi tường, nền, hành lang.
  • Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp: Đánh giá cao hiệu lực của phác đồ F300-inj kết hợp thuốc tan đờm tiêu viêm Bromhexine 0,3% cho hiệu quả điều trị viêm phổi đạt 96,36%, cao hơn phác đồ Genta-Tylo (94,82%).

Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước: Tác giả so sánh chỉ tiêu tăng trọng ADG (718,17 g/con/ngày) với kết quả của Hoàng Nghĩa Duyệt (2008) trên lợn lai Duroc × (Landrace × Yorkshire) đạt 714 g/con/ngày; hệ số tiêu tốn thức ăn FCR (2,08) tối ưu hơn so với nghiên cứu của Lê Đình Phùng và cộng sự (2009) trên lợn lai 3 giống giai đoạn 75–164 ngày tuổi đạt 2,55 kg TĂ/kg tăng khối lượng. Khóa luận lý giải sự cải thiện này đến từ tiến bộ chất lượng con giống lai 3 máu hiện đại, cân bằng dinh dưỡng trong khẩu phần thức ăn công nghiệp Japfa và việc duy trì tiểu khí hậu chuồng kín ổn định.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Điều kiện thời tiết địa phương: Xã Khánh Thượng thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa chuyển tiếp phức tạp, biên độ nhiệt mùa hè (trung bình 29,2°C) và mùa đông (trung bình 15,2°C) chênh lệch lớn, gây trở ngại cho công tác kiểm soát độ ẩm và phòng chống bệnh hô hấp.
  • Khó khăn về hạ tầng xử lý chất thải: Quy mô đàn lợn lớn tạo ra lượng nước thải và chất thải hàng ngày rất cao, trong khi nguồn vốn đầu tư cho hệ thống xử lý nước thải tập trung của trang trại còn gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường cục bộ.
  • Giới hạn phương pháp chẩn đoán: Do điều kiện thực tế tại trại, việc chẩn đoán bệnh hoàn toàn dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ, chưa thực hiện được các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu, kháng sinh đồ hoặc mổ khám giải phẫu bệnh tích để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh.

Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất:

  • Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh trên các lứa lợn nuôi ở những thời điểm mùa vụ khác nhau trong năm nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín tối ưu cho cả mùa đông và mùa hè.
  • Nghiên cứu và đầu tư mở rộng các giải pháp công nghệ sinh học trong xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn tại trang trại.
  • Bổ sung các phương pháp chẩn đoán trong phòng thí nghiệm (xét nghiệm huyết thanh học, nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ) để tối ưu hóa sự lựa chọn kháng sinh và hạn chế hiện tượng kháng thuốc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về định mức thức ăn qua 5 giai đoạn sinh trưởng của lợn thịt, các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật (ADG, FCR, tỷ lệ nuôi sống) và phương pháp theo dõi triệu chứng lâm sàng đối với các bệnh phổ biến (suyễn lợn/viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp).
  • Kỹ sư chăn nuôi, quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi gia công: Tham khảo chi tiết quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng Fam300 và vôi bột; lịch tiêm phòng 4 loại vắc xin cốt lõi (Circo, SFV lần 1, FMD, SFV lần 2); quy trình xuất bán và cách thức xử lý môi trường tiểu khí hậu chuồng kín mùa lạnh bằng hệ thống bóng sưởi đầu giàn mát.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng thú y: Cung cấp dữ liệu đối chứng về liều lượng, cách dùng và tỷ lệ khỏi bệnh của các phác đồ điều trị thực địa (Genta-Tylo kết hợp Bromhexine, F300-inj kết hợp Bromhexine, Mycocin-100 kết hợp Anagin-C, Pendistrep kết hợp Anagin-C).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn thịt theo dõi tại trang trại sử dụng công thức lai giống nào và đạt các chỉ tiêu tăng trọng, chuyển hóa thức ăn ra sao khi xuất bán? Đàn lợn theo dõi gồm 750 con lợn thịt lai 3 giống giữa Yorkshire, Landrace và Duroc. Sau 148 ngày nuôi dưỡng (từ 4 tuần tuổi đến 24 tuần tuổi), đàn lợn đạt khối lượng xuất bán bình quân 112,8 kg/con (khối lượng ban đầu 6,51 kg/con), tốc độ tăng khối lượng bình quân (ADG) đạt 718,17 g/con/ngày, tỷ lệ nuôi sống đạt 98,4% (738 con xuất chuồng) và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 2,08 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại Nguyễn Xuân Dũng được quy định cụ thể như thế nào? Lịch tiêm phòng vắc xin của trại áp dụng đường tiêm bắp gồm 4 đợt:

  • 4 tuần tuổi: Tiêm vắc xin Circo phòng Hội chứng còi cọc sau cai sữa.
  • 5 tuần tuổi: Tiêm vắc xin SFV lần 1 phòng bệnh Dịch tả lợn.
  • 7 tuần tuổi: Tiêm vắc xin FMD phòng bệnh Lở mồm long móng.
  • 9 tuần tuổi: Tiêm vắc xin SFV lần 2 phòng bệnh Dịch tả lợn. Kết quả tiêm phòng trên 750 cá thể đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%, không xảy ra phản ứng bất thường.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt tại trang trại được ghi nhận ở mức nào? Trong quá trình theo dõi 750 con lợn thịt, bệnh viêm phổi có tỷ lệ mắc cao nhất với 113 con (chiếm 15,07%), tiếp theo là hội chứng tiêu chảy với 63 con (chiếm 8,40%), và bệnh viêm khớp có tỷ lệ mắc thấp nhất với 32 con (chiếm 4,27%).

4. Khóa luận so sánh hai phác đồ điều trị bệnh viêm phổi lợn như thế nào và phác đồ nào cho hiệu quả cao hơn? Khóa luận thử nghiệm hai phác đồ điều trị viêm phổi trong thời gian 3 ngày: Phác đồ 1 dùng Genta-Tylo (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) điều trị 58 con, khỏi 55 con, đạt tỷ lệ 94,82%; Phác đồ 2 dùng F300-inj (1 ml/20 kg TT/48h) kết hợp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) điều trị 55 con, khỏi 53 con, đạt tỷ lệ 96,36%. Như vậy, Phác đồ 2 cho tỷ lệ chữa khỏi cao hơn Phác đồ 1 là 1,54%.

5. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật nào để khắc phục điều kiện thời tiết mùa đông cho đàn lợn nuôi chuồng kín? Để khắc phục rét lạnh mùa đông và hạn chế các bệnh đường hô hấp, trang trại treo hệ thống đèn điện bóng tròn ở đầu giàn mát nhằm làm nóng luồng không khí trước khi được hút vào chuồng nuôi. Vào những ngày nhiệt độ hạ thấp, trại tiến hành che giàn mát và giảm bớt số lượng quạt thông gió vận hành nhưng vẫn duy trì lưu thông khí ở mức vừa đủ để tránh tích tụ khí độc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thân Văn Xuân đã đánh giá toàn diện thực trạng chăn nuôi gia công và hiệu quả công tác thú y trên quy mô 750 lợn thịt thương phẩm tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội. Các kết quả ghi nhận đàn lợn đạt năng suất cao với tỷ lệ sống 98,4%, tăng trọng 718,17 g/con/ngày và hệ số FCR đạt 2,08. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin 4 đợt và áp dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc hỗ trợ triệu chứng đã kiểm soát tốt các bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp với tỷ lệ chữa khỏi từ 90,48% đến 96,96%. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho việc tổ chức chăn nuôi an toàn sinh học và quản lý dịch bệnh trong các mô hình trang trại lợn chuồng kín hiện nay.