Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đối mặt với nhiều sức ép cạnh tranh. Trong cơ cấu nông nghiệp, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của xã hội. Xu hướng chăn nuôi truyền thống quy mô nhỏ lẻ tại các hộ gia đình đang dần được chuyển dịch sang hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung tại các trang trại quy mô lớn để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi công nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý đàn, chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa của Việt Nam với nền nhiệt và độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho nhiều vi sinh vật gây bệnh phát triển. Đàn lợn thường xuyên có nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như dịch tả, tụ huyết trùng, lở mồm long móng, suyễn, phó thương hàn, cùng các hội chứng rối loạn sinh sản và tiêu chảy. Đối với phân đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, việc quản lý kỹ thuật lỏng lẻo sẽ trực tiếp làm suy giảm số con sơ sinh, giảm khối lượng cai sữa, tăng tỷ lệ chết và gây thiệt hại kinh tế.

Trước đòi hỏi thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng, trị bệnh cho lợn nái và lợn con tại trại Nguyễn Xuân Mạnh, xã Quang Lãng, huyện Phú Xuyên, Hà Nội" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Theo dõi thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.
  2. Thực hiện quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  3. Thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Rèn luyện thành thạo các kỹ năng nghề nghiệp liên quan tới quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho vật nuôi.

Về yêu cầu chuyên đề, tác giả thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình nuôi dưỡng đàn nái và lợn con, chẩn đoán chính xác các ca bệnh thường gặp để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, đồng thời chấp hành nghiêm túc nội quy của cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại. Các giống lợn nuôi tại trại bao gồm Yorkshire, Landrace và Duroc.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Xuân Mạnh, thôn Xảo Thượng, xã Quang Lãng, huyện Phú Xuyên, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 15/12/2020 đến ngày 01/06/2021 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế về sinh lý sinh sản, đặc điểm giải phẫu - sinh lý lợn con và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản lợn nái: Các chỉ tiêu thành thục về tính và thành thục về thể vóc (lợn nội đạt 40 - 50 kg lúc 7 - 8 tháng tuổi; lợn ngoại đạt 100 - 110 kg lúc 8 - 9 tháng tuổi); chu kỳ động dục bình quân 21 ngày; cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua các kích dục tố FSH, LH từ tuyến yên tác động lên buồng trứng để kích thích nang bao noãn phát triển, tiết Oestrogen và gây rụng trứng, sau đó hình thành thể vàng tiết Progesterone.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con giai đoạn theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng khối lượng (khối lượng lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày gấp 4 lần so với sơ sinh); sự phát triển của dung tích tiêu hóa (dạ dày sơ sinh khoảng 0,03 lít, ruột non 0,11 - 0,12 lít, ruột già 0,04 lít; tăng dung tích nhanh sau 60 ngày nhưng chức năng tiết HCl tự do chưa hoàn thiện trong 2 tuần đầu dẫn đến tính kháng khuẩn kém); đặc điểm mất nhiệt nhanh sau sinh (nhiệt độ cơ thể giảm 5 - 10°C trong 30 giây đầu sau đẻ do lớp mỡ mỏng và trung khu điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện); khả năng miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu (đặc biệt là protein sữa đầu đạt 18 - 19%, trong đó gamma-globulin chiếm 34 - 45% với các kháng thể IgA, IgG, IgM).
  • Bệnh lý học thú y: Bệnh viêm tử cung (tác nhân chủ yếu gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella); bệnh viêm vú (Staphylococcus spp, Arcanobacterium pyogenes); hội chứng sát nhau; bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy ở lợn con do E. coli và Salmonella.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, theo dõi trực tiếp: Ghi nhận tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn, chỉ tiêu năng suất sinh sản tại trại; quan sát diễn biến lâm sàng hàng ngày trên đàn nái đẻ và lợn con.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và hộ lý: Thực hiện đỡ đẻ, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm phòng vắc xin, tiêm sắt, cho uống thuốc phòng cầu trùng, phân chia khẩu phần cám theo giai đoạn sinh lý.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị thử nghiệm: Đánh giá triệu chứng sốt, trạng thái vận động, phân, dịch viêm âm đạo; áp dụng các phác đồ hóa dược, kháng sinh, kháng viêm và thuốc trợ sức.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức:

$$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (%)} = \frac{\sum \text{Số con còn sống đến cai sữa}}{\sum \text{Số con đẻ ra}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu theo dõi trực tiếp của tác giả tại chuồng, số liệu lưu trữ từ sổ sách quản lý chăn nuôi của trang trại Nguyễn Xuân Mạnh từ năm 2019 đến tháng 6/2021, cùng các tài liệu kỹ thuật do kỹ sư của Công ty De Heus (Dehues) cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tập trung thời kỳ hội nhập WTO; phân tích các áp lực dịch bệnh thường gặp do thời tiết nhiệt đới ẩm; xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các đặc điểm về cơ sở thực tập và hệ thống lý thuyết khoa học liên quan:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Nguyễn Xuân Mạnh nằm tại xã Quang Lãng, huyện Phú Xuyên, Hà Nội, cách khu dân cư 1 km, cách sông Hồng 100 m về phía Đông, diện tích 5 ha với quy mô hơn 328 nái. Trại hợp tác kỹ thuật và sử dụng thức ăn của Công ty De Heus. Cơ cấu tổ chức gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư De Heus, 3 công nhân và 1 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở vật chất: Hệ thống chuồng trại khép kín gồm 1 chuồng bầu (2 dãy, 350 ô kích thước 2,4m × 0,65m và 6 ô đực giống 4m × 5m); 1 chuồng đẻ (2 dãy, 350 ô kích thước 2,4m × 1,6m chia vùng nái nằm giữa và lợn con ở hai bên lót sàn nhựa); 3 chuồng lợn thịt (12 ô kích thước 6m × 7m, mật độ 45 - 50 con/ô diện tích 40 m²). Đầu chuồng có hệ thống giàn mát, cuối chuồng bố trí 8 quạt thông gió, có hệ thống bóng úm, phòng pha chế tinh được trang bị máy đếm mật độ tinh trùng, kính hiển vi và thiết bị cảm ứng nhiệt.
  • Cơ sở khoa học về sinh lý và bệnh học: Trình bày chi tiết sinh lý thành thục, chu kỳ động dục, cơ chế hormone, kỹ thuật nuôi dưỡng nái đẻ, quy trình đỡ đẻ, đặc điểm giải phẫu lợn con, cùng nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, viêm phổi, viêm khớp và tiêu chảy.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu) và ngoài nước (Bilkei, Urban, Gardner, Smith, Taylor) về bệnh sinh sản và kỹ thuật chăn nuôi lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn nái sinh sản và lợn con tại trại; thời gian từ 15/12/2020 đến 01/06/2021; xây dựng quy trình thực hiện công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng hàng ngày và định kỳ; quy định lịch phun sát trùng tuần bằng Ommicide tỷ lệ 320 ml/100 lít nước, ngâm tấm đan bằng dung dịch xút NaOH 10% trong 1 ngày, rắc vôi bột lối đi; lập bảng lịch tiêm vắc xin cho từng nhóm lợn; mô tả quy trình chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp đẻ khó và chăm sóc lợn con theo mẹ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này đánh giá toàn diện các số liệu theo dõi và kết quả can thiệp kỹ thuật trong 6 tháng:

  • Tình hình chăn nuôi chung: Đàn nái ngoại đạt năng suất 2 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh trung bình đạt 11,7 con/đàn (cao nhất 24 con/đàn); số con cai sữa trung bình đạt 11,17 con/đàn; thời gian nuôi lợn thương phẩm từ 5 đến 6 tháng, khối lượng xuất chuồng đạt 85 - 120 kg. Trại sử dụng 3 đực giống Duroc khai thác tinh nhân tạo và 1 đực giống kích thích động dục.
  • Thực hiện quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng cám hỗn hợp De Heus 3038S cho nái đẻ và nái nuôi con, điều chỉnh tăng giảm lượng cám theo ngày tuổi mang thai và sau đẻ; sử dụng cám tập ăn 3016 cho lợn con từ 4 ngày tuổi.
  • Công tác thú y và phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại; hoàn thành lịch tiêm vắc xin phòng bệnh dịch tả, lở mồm long móng (LMLM), khô thai (Parvovirus), giả dại cho nái và hậu bị; tiêm Mycoplasma, Circo, dịch tả, LMLM cho lợn con và lợn thịt; tiêm sắt dextran (2 ml/con) và cho uống thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con) lúc 3 ngày tuổi.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Theo dõi các bệnh thường gặp trên đàn nái (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) và trên đàn lợn con (tiêu chảy, viêm khớp, viêm phổi); thử nghiệm và ghi nhận hiệu quả điều trị của các phác đồ thuốc thú y sử dụng tại trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về kết quả thực hiện các nội dung chuyên đề, đánh giá tính phù hợp của quy trình chăm sóc và thú y tại trại, đồng thời nêu các kiến nghị cải thiện điều kiện xử lý chất thải và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã ghi nhận và hệ thống hóa các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chủ yếu tại trang trại Nguyễn Xuân Mạnh:

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị ghi nhận tại trại
Quy mô đàn nái Hơn 328 con
Số lượng đực giống 3 con Duroc khai thác tinh, 1 con kích thích động dục
Số lứa đẻ bình quân 2,0 - 2,5 lứa/nái/năm
Số con sơ sinh trung bình 11,7 con/đàn (tối đa 24 con/đàn)
Số con cai sữa trung bình 11,17 con/đàn
Tuổi cai sữa lợn con 21 ngày tuổi (chậm nhất 26 - 27 ngày tuổi)
Thời gian nuôi lợn thương phẩm 5 - 6 tháng
Khối lượng xuất bán lợn thịt 85 - 120 kg/con

Về định mức khẩu phần ăn cho lợn nái sử dụng thức ăn De Heus, tác giả tổng hợp quy trình cấp thức ăn theo giai đoạn:

Đối tượng Giai đoạn sinh lý Định mức thức ăn (kg/ngày)
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 1 (1 - 84 ngày) 2,3 - 2,6
Chửa kỳ 2 (85 - 111 ngày) 3,0 - 3,5
Trước đẻ (111 - 113 ngày) Giảm dần (3,0 - 3,5 giảm 0,5 kg/ngày)
Ngày đẻ 0 - 0,5 (uống nước tự do)
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 1 sau đẻ 2,0
Ngày thứ 2 sau đẻ 3,0
Ngày thứ 3 sau đẻ 4,0
Ngày thứ 4 sau đẻ 5,0
Ngày thứ 5 trở đi 6,0 (hoặc tính theo công thức: 2kg + số con × 0,35kg)
Ngày cai sữa 0 - 0,5 (hạn chế uống nước)

Về quy trình sử dụng thuốc thú y phòng và trị bệnh, khóa luận chuẩn hóa các phác đồ đang vận hành hiệu quả tại trang trại:

Bệnh / Tình huống Loại thuốc sử dụng Liều lượng và đường cấp thuốc
Phòng viêm cho nái đẻ Vetrimoxin LA Tiêm bắp 20 ml lúc bắt đầu đẻ, ngày thứ 3 và ngày thứ 5
Trợ sản, tống nhau Oxytocin Tiêm 2 ml sau khi đẻ hết con, ngày 2 và ngày 3 sau đẻ
Viêm vú lợn nái Nor 100, Vetrimoxin, Analgin Nor 100 tiêm quanh bầu vú (1ml/10kg TT), Vetrimoxin (1ml/10kg TT), Analgin (1ml/10kg TT), chườm đá lạnh
Thiếu máu, cầu trùng lợn con Sắt Dextran, Baycox 5% Tiêm bắp 2 ml sắt lúc 3 ngày tuổi; uống 1 ml Baycox 5% lúc 3 ngày tuổi
Viêm khớp lợn con Gentamox, Analgin C, Catosan Gentamox (1ml/15kg TT), Analgin C (1ml/10kg TT), Catosan 10% trợ lực, điều trị 3 - 5 ngày
Viêm phổi lợn con Paxxcell, Vitamin C Paxxcell (1ml/10kg TT), Vitamin C (1ml/10kg TT), điều trị 3 - 5 ngày
Tiêu chảy lợn con Amlistin Tiêm bắp 1 ml/10kg TT/ngày

Khóa luận cũng ghi nhận chi tiết lịch tiêm phòng vắc xin cho các lứa tuổi lợn tại cơ sở:

  • Lợn con: 10 - 14 ngày tuổi tiêm vắc xin Myco (2 ml); 14 - 21 ngày tuổi tiêm vắc xin Circo (1 ml).
  • Lợn hậu bị: 25 tuần tuổi tiêm khô thai (2 ml); 26 tuần tiêm dịch tả (2 ml); 27 tuần tiêm LMLM (2 ml); 28 tuần tiêm giả dại (2 ml); 29 tuần tiêm nhắc lại khô thai (2 ml).
  • Lợn nái mang thai: Tuần thứ 10 tiêm dịch tả (2 ml); tuần thứ 12 tiêm LMLM (2 ml); sau đẻ 15 ngày tiêm khô thai (2 ml).
  • Lợn thịt: 4 tuần tuổi tiêm dịch tả (2 ml); 6 tuần tuổi tiêm Circo (1 ml); 8 tuần tuổi tiêm LMLM (2 ml); 10 tuần tuổi tiêm dịch tả (2 ml).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học theo chuỗi khép kín tại trang trại tư nhân liên kết với doanh nghiệp thức ăn De Heus. Kết quả thực hiện giúp hệ thống hóa các biện pháp kỹ thuật từ khâu phối giống, chăm sóc nái mang thai, đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ, đến việc vệ sinh khử trùng (dùng Ommicide, NaOH 10%, vôi bột), góp phần duy trì tỷ lệ sống cao ở giai đoạn lợn con cai sữa (11,17 con/đàn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn nêu ra một số khó khăn và hạn chế tồn tại trong thực tế sản xuất tại cơ sở:

  • Điều kiện thời tiết tại huyện Phú Xuyên thuộc vùng nhiệt đới gió mùa có những tháng mùa đông nhiệt độ xuống thấp kèm ẩm độ không khí cao (trung bình 83%), tạo điều kiện cho vi sinh vật gây bệnh phát triển mạnh, khiến việc phòng và trị bệnh cho đàn gia súc trở nên phức tạp.
  • Lực lượng lao động tại trại còn thiếu về số lượng (chỉ có 3 công nhân và 1 sinh viên thực tập phục vụ quy mô trên 328 nái và đàn lợn thịt), phần nào gây áp lực và ảnh hưởng tới tiến độ thực hiện một số công đoạn kỹ thuật.
  • Quy mô đàn nuôi lớn dẫn đến lượng nước thải phát sinh hàng ngày rất nhiều, trong khi nguồn vốn và công nghệ đầu tư cho hệ thống xử lý nước thải của trang trại còn gặp khó khăn.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công cụ thể trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, chưa mở rộng đối chứng qua các mùa vụ khác nhau trong năm hoặc so sánh hiệu quả giữa các dòng tinh đực giống khác nhau.

Về hướng nghiên cứu và cải thiện tiếp theo:

  • Cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi để bảo đảm tiêu chuẩn an toàn môi trường.
  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp để đánh giá độ bền sản xuất và tỷ lệ loại thải nái.
  • Nghiên cứu bổ sung các thử nghiệm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ ổ dịch tiêu chảy và viêm tử cung nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Văn Lường có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc chuẩn bị đi thực tập sản xuất tại các trang trại lợn công nghiệp.
  • Kỹ sư chăn nuôi, nhân viên kỹ thuật thú y phụ trách quản lý chuồng đẻ, chuồng bầu tại các trang trại lợn nái ngoại sinh sản quy mô tập trung.
  • Các chủ trang trại tư nhân liên kết mô hình gia công thức ăn công nghiệp có nhu cầu tham khảo cách thức bố trí chuồng trại khép kín, định ngạch khẩu phần ăn và quy trình an toàn sinh học.

Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp lợn đẻ khó và chăm sóc lợn con sơ sinh trong 24 giờ đầu.
  • Bảng lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi và tuần tuổi cho từng phân đàn (nái mang thai, hậu bị, lợn con, lợn thịt).
  • Lịch phun thuốc sát trùng và vệ sinh tẩy uế định kỳ hàng tuần cho từng khu vực chuồng trại bằng các hóa chất thông dụng (Ommicide, xút NaOH, vôi sống).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Mạnh được thiết kế như thế nào?
Trang trại có quy mô nuôi trên 328 nái trên diện tích 5 ha, bao gồm 1 chuồng bầu (350 ô nái kích thước 2,4m × 0,65m và 6 ô đực giống 4m × 5m), 1 chuồng đẻ (350 ô kích thước 2,4m × 1,6m chia vùng nái nằm giữa và lợn con hai bên sàn nhựa), cùng 3 chuồng lợn thịt (12 ô kích thước 6m × 7m nuôi 45 - 50 con/ô). Chuồng thiết kế khép kín hoàn toàn, trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 8 quạt thông gió ở cuối chuồng và bóng điện úm cho lợn con.

2. Phác đồ sử dụng thuốc thú y cho lợn nái trong giai đoạn đẻ tại trại gồm những bước nào?
Khi lợn nái bắt đầu đẻ, tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin LA liều 20 ml. Sau khi đẻ hết con, tiêm 2 ml Oxytocin để kích thích co bóp tống nhau thai. Đến ngày thứ 2 sau đẻ tiêm tiếp 2 ml Oxytocin. Ngày thứ 3 tiêm 20 ml Vetrimoxin LA kết hợp 2 ml Oxytocin. Ngày thứ 5 tiêm nhắc lại 20 ml Vetrimoxin LA nhằm phòng ngừa triệt để hội chứng viêm tử cung và viêm vú.

3. Quy trình thú y và can thiệp cho lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại được thực hiện theo mốc thời gian nào?
Lúc 1 ngày tuổi: mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cho uống Octamix (1g/20kg TT). Lúc 3 ngày tuổi: uống Baycox 5% liều 1 ml/con để phòng cầu trùng và tiêm bắp 2 ml chế phẩm sắt dextran. Lúc 4 ngày tuổi: tập ăn sớm bằng cám De Heus 3016. Lúc 4 - 5 ngày tuổi: thiến lợn đực, xử lý viêm rốn hoặc mổ hernia. Lúc 10 - 14 ngày tuổi: tiêm vắc xin suyễn (Myco) 2 ml. Lúc 14 - 21 ngày tuổi: tiêm vắc xin Circo 1 ml. Tiến hành cai sữa lúc 21 ngày tuổi hoặc chậm nhất là 26 - 27 ngày tuổi.

4. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con được định lượng ra sao từ ngày đẻ đến khi cai sữa?
Ngày đẻ cho nái ăn ít (0 - 0,5 kg cám De Heus 3038S) và uống nước tự do. Ngày thứ 1 sau đẻ cho ăn 2 kg cám; ngày thứ 2 ăn 3 kg; ngày thứ 3 ăn 4 kg; ngày thứ 4 ăn 5 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn 6 kg/ngày (hoặc tính theo công thức: 2 kg + số con × 0,35 kg). Ngày trước khi cai sữa giảm 20 - 30% lượng thức ăn, và vào ngày cai sữa cho nái nhịn ăn, hạn chế uống nước để phòng viêm vú và giảm tiết sữa.

5. Khi lợn nái gặp tình trạng đẻ khó, kỹ thuật can thiệp tại trại được tiến hành như thế nào?
Ban đầu thực hiện xoa bóp nhẹ bầu vú hoặc cho các con đẻ trước vào bú để kích thích lợn mẹ co bóp tử cung tự nhiên. Nếu rặn đẻ lâu hoặc sau khi đã đẻ được 3 - 4 con mà ngưng rặn thì tiêm thuốc co bóp Oxytocin liều 2 ml/con. Trường hợp không hiệu quả phải can thiệp bằng tay: vệ sinh mông và âm hộ bằng nước sát trùng, sát trùng tay người đỡ, bôi trơn bằng gel chuyên dụng rồi nhẹ nhàng đưa tay vào tử cung, tìm lợn con và kéo nhẹ ra ngoài đồng nhịp với cơn rặn của lợn mẹ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Văn Lường đã tổng kết toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học thú y trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Nguyễn Xuân Mạnh, huyện Phú Xuyên, Hà Nội. Các số liệu thực tế đã phản ánh hiệu quả sản xuất ổn định của trang trại liên kết với doanh nghiệp De Heus, đạt chỉ tiêu sơ sinh 11,7 con/đàn và cai sữa 11,17 con/đàn. Công trình cung cấp hệ thống phác đồ điều trị, định mức dinh dưỡng và lịch tiêm phòng chuẩn xác, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín.