Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung ứng phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế nông thôn. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng tăng tại các đô thị và khu công nghiệp, phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống với các giống lợn nội tầm vóc nhỏ đang dần được thay thế bằng mô hình trang trại quy mô lớn, nuôi lợn ngoại và lợn lai năng suất cao (như dòng mẹ Landrace - Yorkshire phối với dòng đực Pietrain - Duroc). Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi tập trung này đặt ra nhiều thách thức về kiểm soát dịch bệnh, đòi hỏi kỹ thuật quản lý, nuôi dưỡng và an toàn sinh học khắt khe, đặc biệt ở đối tượng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ vốn rất nhạy cảm với biến động môi trường và mầm bệnh truyền nhiễm.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Nguyễn Thị Ngọc (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Thị Lan Phương) tập trung vào đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ tại trại lợn Nguyễn Thanh Lịch xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội".

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Giúp sinh viên củng cố kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
    2. Chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
    3. Học hỏi kỹ năng quản lý trang trại chăn nuôi theo quy mô công nghiệp có hiệu quả.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội).
    2. Nắm vững và vận hành đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh trên đàn lợn của trang trại.
    3. Rèn luyện thành thạo các thao tác kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ, nuôi dưỡng và can thiệp thú y cho lợn nái và lợn con.
    4. Chấp hành nghiêm túc các quy định an toàn sinh học và quy chuẩn lao động tại cơ sở thực tập.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn lợn nái sinh sản (nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ từ lúc sinh ra đến khi cai sữa. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại trang trại chăn nuôi lợn gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam của ông Nguyễn Thanh Lịch, nằm tại thôn 6, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (vùng bán sơn địa chân núi Ba Vì). Thời gian thực hiện kéo dài 06 tháng liên tục, từ ngày 28 tháng 5 năm 2020 đến ngày 28 tháng 11 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa cơ sở sinh lý sinh dục của lợn nái ngoại và lợn lai, bao gồm các chỉ tiêu về tuổi thành thục về tính (6 - 8 tháng tuổi, khối lượng 65 - 80 kg), tuổi thành thục về thể vóc (8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 115 - 120 kg để phối giống lần đầu), chu kỳ động dục bình quân 21 ngày với 4 pha sinh lý (trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh), cũng như cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (với tác động của các hormone GnRH, FSH, LH, Oestrogen, Progesterone và Prostaglandin F2α). Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp tài liệu bệnh lý thú y về các hội chứng bệnh sản khoa và sơ sinh thường gặp:

  • Bệnh viêm tử cung ở lợn nái: Thể cấp tính và thể mãn tính do vi khuẩn nhiễm qua thụ tinh nhân tạo, can thiệp đỡ đẻ xây xát (Streptococcus, Staphylococcus aureus, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella).
  • Bệnh viêm vú: Thể nhẹ và thể nặng gây mất sữa, tức sữa kế phát sau đẻ hoặc do vết thương nanh lợn con.
  • Bệnh sót nhau: Cơ chế co bóp tử cung yếu, mất cân bằng khoáng canxi gây nhiễm trùng đường sinh dục.
  • Bệnh tiêu chảy và suyễn lợn ở lợn con theo mẹ: Rối loạn tiêu hóa sơ sinh và bệnh đường hô hấp do Mycoplasma hyopneumoniae.

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện đề tài gồm các hợp phần kỹ thuật sau:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu và thống kê: Thu thập dữ liệu từ sổ sách quản lý, ghi chép hành chính của trang trại trong giai đoạn 2018 - 2020 để nắm bắt biến động quy mô đầu lợn, số lượng xuất bán và cơ cấu tổ chức nhân sự.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra hàng ngày trạng thái ăn uống, vận động; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân dải đo đến 43°C; kiểm tra dịch tiết, quan sát âm môn, dùng đèn soi mỏ vịt vô trùng kiểm tra niêm mạc âm đạo và phân tích cảm quan nước tiểu lợn nái nghi nhiễm bệnh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Trực tiếp tham gia quản lý dinh dưỡng theo giai đoạn tuần thai, thao tác đỡ đẻ, cắt rốn, bấm đuôi, mài nanh, tiêm sắt, thiến lợn đực, tập ăn sớm và cai sữa theo quy trình chuẩn của Công ty C.P. Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng toán thống kê mô tả sinh học cơ bản nhằm tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ hoàn thành các định mức vệ sinh khử trùng theo công thức tỷ lệ phần trăm (%).

Nguồn dữ liệu của công trình được tổng hợp trực tiếp từ nhật ký theo dõi cá thể trên đàn 316 lợn nái mang thai, 316 lợn nái đẻ nuôi con và 3.681 lợn con theo mẹ trong suốt 6 tháng thực tập, đối chiếu với số liệu lưu trữ nội bộ giai đoạn 2018 - 2020 của trang trại.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này trình bày tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự tất yếu của việc đưa giống lợn ngoại vào sản xuất công nghiệp và những trở ngại thực tế về dịch tễ học, an toàn sinh học. Tác giả chỉ rõ việc người chăn nuôi chưa nắm vững kỹ thuật chăm sóc nái sinh sản và lợn con theo mẹ thường dẫn đến thiệt hại kinh tế nặng nề, từ đó xác định mục tiêu và yêu cầu rèn luyện chuyên môn trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết điều kiện địa lý, khí hậu (nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm 86,1%, lượng mưa 2.500 mm/năm) của xã Ba Trại, huyện Ba Vì. Cơ sở vật chất trang trại gồm 2 ha đất, xây dựng từ năm 2010 với vốn 18 tỷ đồng, quy mô nuôi gia công giống lợn C.P. gồm 3 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng đực và 3 chuồng cách ly; trang bị hệ thống làm mát bằng quạt hút kết hợp giàn giấy làm mát duy trì nhiệt độ 28°C - 30°C, hệ thống sưởi lồng úm 100W - 200W cho lợn con. Phần tổng quan cũng hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình...) và nước ngoài (Pierre Brouillet, Bernard Farouilt...) về hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) và kỹ thuật khống chế bệnh đường sinh dục ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Chương này chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật đang vận hành tại cơ sở:

  • Quy trình dinh dưỡng nái chửa: Tuần 1 - 12 dùng cám 566SF (2,0 - 2,5 kg/con/ngày, ăn 1 lần); tuần 13 - 14 dùng cám 567SF (2,5 - 3,0 kg/con/ngày); tuần 15 trở đi dùng cám 567SF (3,5 - 4,0 kg/con/ngày). Nái chờ đẻ chuyển lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày, cho ăn 3 kg/ngày (chia 2 bữa), giảm xuống 1,5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5 - 1,0 kg/ngày.
  • Kỹ thuật chăm sóc lợn con: Cắt rốn sơ sinh; 1 ngày tuổi uống Amoxicillin và mài nanh; 2 - 3 ngày tuổi cắt số tai, cắt đuôi, tiêm sắt Nova Fe B12 (2 ml); 3 - 4 ngày tuổi cho uống thuốc ngừa cầu trùng; 4 - 5 ngày tuổi (hoặc 5 - 7 ngày tuổi) thiến lợn đực; 5 - 6 ngày tuổi tập ăn thức ăn hỗn hợp GF01/550SF; 7 ngày tuổi tiêm vắc-xin suyễn (Mycoplasma, 1 ml); 14 ngày tuổi tiêm vắc-xin Circo (2 ml); cai sữa lúc 19 - 23 ngày tuổi (trung bình 21 ngày).
  • Lịch vệ sinh và phòng bệnh bằng vắc-xin: Lập bảng phân công sát trùng tuần, áp dụng hóa chất Ommicide, vôi bột, NaOH 10% ngâm sàn đan, và tiêm phòng các bệnh dịch tả (Bio LHC), lở mồm long móng (FMD), tai xanh (PRRS), giả dại (AD) cho nái.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh các nội dung:

  • Biến động đàn: Đàn nái có dấu hiệu già hóa, số lượng nái giảm 140 con trong giai đoạn 2018 - 2020 dẫn đến số lợn hậu bị tăng từ 162 con (2018) lên 379 con (11/2020) để thay đàn; số lợn con sinh ra giảm tương ứng từ 32.565 con xuống 18.305 con.
  • Theo dõi năng suất sinh sản: Tác giả trực tiếp chăm sóc 316 nái đẻ và 3.681 lợn con từ tháng 6 đến tháng 11/2020. Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 98,42% (311 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật là 1,58% (5 con) do các nguyên nhân: lợn mẹ rặn yếu, âm hộ hẹp ở nái tơ hoặc thai to, sai ngôi.
  • Đánh giá an toàn sinh học: Công tác vệ sinh, rắc vôi, ngâm rửa chuồng bằng NaOH 10%, phun thuốc tiêu độc chuồng trại và cách ly sát trùng cá nhân đều đạt mức hoàn thành 95% - 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ thực tập, khẳng định vai trò của việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình chăn nuôi an toàn sinh học và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ sở hạ tầng, xử lý môi trường tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả thực nghiệm và số liệu kỹ thuật chính được tác giả ghi nhận và phản ánh chi tiết qua các bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: Biến động cơ cấu đàn lợn tại trang trại giai đoạn 2018 - 11/2020

STT Loại lợn Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Tháng 11/2020 (con)
1 Lợn đực giống khai thác 21 19 25
2 Lợn nái hậu bị 162 362 379
3 Lợn nái sinh sản 1.100 - 960
4 Lợn con sinh ra 32.565 - 18.305

Ghi chú: Số liệu nái sinh sản năm 2018 suy giảm 140 con tính đến thời điểm tháng 11/2020 theo phân tích văn bản.

Bảng 2: Tình hình sinh sản của đàn lợn nái trực tiếp theo dõi (Tháng 6 - 11/2020)

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Số con đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số con đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6/2020 50 50 100,00 0 0,00
Tháng 7/2020 47 46 97,87 1 2,13
Tháng 8/2020 55 55 100,00 0 0,00
Tháng 9/2020 49 47 95,92 2 4,08
Tháng 10/2020 60 59 98,33 1 1,67
Tháng 11/2020 55 54 98,18 1 1,82
Tổng cộng 316 311 98,42 5 1,58

Bảng 3: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng tại cơ sở

STT Nội dung công việc Đơn vị tính Chỉ tiêu định mức Kết quả hoàn thành (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hàng ngày Lượt/ngày 2 100
2 Phun khử trùng định kỳ xung quanh trang trại Ngày/tuần 2 100
3 Quét và rắc vôi đường đi Ngày/tuần 7 100
4 Tắm khử trùng cho công nhân và sinh viên Lượt/ngày 1 100
5 Phun thuốc sát trùng trong chuồng Lượt/tuần 2 95

Bảng 4: Lịch tiêm phòng vắc-xin và dùng thuốc cho đàn lợn tại trại

Đối tượng Loại vắc-xin / Hoá dược Tuổi / Thời điểm dùng Bệnh phòng trị Đường dùng Liều lượng
Lợn con Nova Amoxcycol 1 ngày tuổi Tiêu chảy sơ sinh Uống 0,0005 g/con
Lợn con Nova Fe B12, Nova Amcoli 2 ngày tuổi Bổ sung Fe, B12, kháng sinh Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn con Nova Amoxcicol 3 ngày tuổi Tiêu chảy Uống 0,0005 g/con
Lợn con Vắc-xin Mycoplasma 7 ngày tuổi Suyễn lợn Tiêm bắp 1 ml/con
Lợn con Vắc-xin Circo 14 ngày tuổi Hội chứng còi cọc Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Bio LHC Chửa 10 tuần Dịch tả lợn Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Vắc-xin FMD Chửa 12 tuần Lở mồm long móng Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Vắc-xin PRRS Tháng 3, 7, 11 Hội chứng tai xanh Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái Vắc-xin AD Tháng 4, 8, 12 Bệnh giả dại Tiêm bắp 2 ml/con

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất trang trại cần tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống chuồng nuôi đã có dấu hiệu xuống cấp sau 10 năm hoạt động, giải quyết triệt để vấn đề xử lý chất thải và nước thải chăn nuôi vốn đang gặp nhiều khó khăn, đồng thời bổ sung thêm lực lượng lao động nhằm đáp ứng khối lượng công việc chăm sóc kỹ thuật hàng ngày.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận là đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học khép kín "cùng vào - cùng ra" (all in - all out) kết hợp lịch khử trùng bằng dung dịch NaOH 10%, vôi bột và Ommicide, giúp duy trì tỷ lệ đẻ tự nhiên an toàn đạt 98,42%, giảm thiểu tỷ lệ can thiệp đẻ khó xuống mức thấp (1,58%) trong điều kiện trang trại thương phẩm quy mô 1.000 nái nái ngoại tại miền Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực địa:

  • Hạn chế về không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại một trang trại đơn lẻ trong khung thời gian 06 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2020), do đó dữ liệu chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến thiên khí hậu cả năm (đặc biệt là giai đoạn chuyển tiếp mưa phùn mùa đông xuân).
  • Hạn chế về số liệu chuyên sâu: Do tính chất của khóa luận tốt nghiệp hệ đại học tập trung vào rèn luyện tay nghề và kỹ năng quản lý, các bảng thống kê bệnh lý chi tiết về tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tử vong theo từng phác đồ thuốc điều trị kháng sinh cụ thể chưa được trình bày đầy đủ ở phần trích xuất văn bản; số ca đẻ khó ghi nhận thực tế còn ít (5 con) nên chưa đủ dung lượng mẫu để so sánh các biện pháp can thiệp ngoại khoa chuyên sâu.
  • Hạn chế về điều kiện hạ tầng: Trang trại hoạt động từ năm 2010 nên hệ thống chuồng trại có phần xuống cấp, công nghệ xử lý nước thải còn hạn chế và nguồn nhân lực trực tiếp thiếu hụt, phần nào ảnh hưởng đến việc mở rộng các chỉ tiêu thử nghiệm chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng theo dõi dịch tễ và đánh giá hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị viêm tử cung - viêm vú trên quy mô nhiều lứa đẻ liên tiếp, đồng thời nghiên cứu bổ sung các giải pháp kỹ thuật xử lý môi trường chất thải chăn nuôi lợn tại khu vực bán sơn địa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này cung cấp nguồn dữ liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Làm tài liệu tham khảo cho chuyên đề thực tập tốt nghiệp, thực hành bệnh học sản khoa gia súc, nắm vững các bước đỡ đẻ, thao tác bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và phòng bệnh cho lợn con.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn gia công: Tham khảo lịch trình vệ sinh sát trùng phân bổ theo ngày trong tuần, quy trình ngâm rửa tấm đan bằng hóa chất NaOH 10%, và định mức dinh dưỡng chi tiết theo từng tuần chửa của nái ngoại (Landrace x Yorkshire).
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng phân bổ lịch tiêm phòng vắc-xin và hóa dược cho lợn con từ 1 ngày tuổi đến khi cai sữa (21 ngày tuổi), kỹ thuật tập ăn bằng cám GF01/550SF và các tiêu chuẩn kiểm tra lâm sàng phát hiện sớm viêm đường sinh dục ở nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn giống và quy mô hạ tầng của trang trại Nguyễn Thanh Lịch được ghi nhận như thế nào?
Trang trại có diện tích 2 ha, vốn đầu tư 18 tỷ đồng (thành lập năm 2010), gồm 3 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng đực và 3 chuồng cách ly. Đàn giống nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam sử dụng nái cái Landrace - Yorkshire phối với đực Pietrain - Duroc. Tại thời điểm tháng 5/2020, trại nuôi 960 lợn nái, 371 lợn nái hậu bị và 214 lợn đực khai thác.

2. Tiêu chuẩn thức ăn cho lợn nái mang thai tại trang trại được phân chia theo giai đoạn nào?
Khẩu phần thức ăn được chia làm ba giai đoạn: Tuần mang thai thứ 1 đến tuần 12 sử dụng thức ăn 566SF với định mức 2,0 - 2,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); tuần 13 đến tuần 14 chuyển sang thức ăn 567SF với mức 2,5 - 3,0 kg/con/ngày; từ tuần 15 trở đi ăn thức ăn 567SF với mức 3,5 - 4,0 kg/con/ngày. Khi chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến 7 - 10 ngày, nái được cho ăn 3 kg/ngày chia làm 2 bữa, sau đó giảm còn 1,5 kg/bữa trước ngày đẻ 3 ngày.

3. Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã theo dõi bao nhiêu lợn nái sinh sản và tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp là bao nhiêu?
Tác giả đã trực tiếp theo dõi, chăm sóc 316 lợn nái chửa và đỡ đẻ cho 316 lợn nái này. Kết quả có 311 con đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 98,42%) và 5 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (chiếm tỷ lệ 1,58%).

4. Quy trình vệ sinh, tiêu độc ngăn chuồng đẻ sau khi cai sữa được thực hiện qua các bước nào?
Sau khi cai sữa chuyển lợn mẹ về chuồng bầu và xuất lợn con, các tấm đan được tháo dỡ đem ngâm tại hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa, xịt dung dịch NaOH loãng rồi phun lại bằng vôi xút; gầm chuồng được tiêu độc kỹ và rắc vôi bột. Toàn bộ chuồng đẻ được để trống tối thiểu 3 ngày (hoặc 6 ngày theo quy trình "cùng vào - cùng ra") trước khi đón đàn nái mới lên đẻ.

5. Lịch dùng vắc-xin cho lợn nái sinh sản tại trại được bố trí vào thời điểm nào?
Nái mang thai được tiêm vắc-xin dịch tả (Bio LHC, liều 2 ml) lúc chửa 10 tuần và vắc-xin lở mồm long móng (FMD, liều 2 ml) lúc chửa 12 tuần. Toàn trại định kỳ tiêm vắc-xin phòng hội chứng tai xanh (PRRS, liều 2 ml) vào các tháng 3, 7, 11 và vắc-xin phòng bệnh giả dại (AD, liều 2 ml) vào các tháng 4, 8, 12 hàng năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc là một công trình thực nghiệm thú y bám sát quy trình sản xuất thực tế tại trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các bước quản lý chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai, kỹ thuật can thiệp sơ sinh và thiết lập lịch trình an toàn sinh học, vắc-xin nghiêm ngặt trên quy mô 316 nái đẻ và 3.681 lợn con. Kết quả đạt được cho thấy việc tuân thủ các quy chuẩn thú y giúp duy trì tỷ lệ đẻ thường ở mức cao 98,42% và kiểm soát tốt tình trạng lợn đẻ khó, cung cấp các dẫn liệu thực tế hữu ích cho đào tạo và sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản hiện nay.