Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật chất lượng cao, đồng thời tạo ra khối lượng lớn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và các sản phẩm phụ (da, mỡ) phục vụ công nghiệp chế biến. Trong tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ nông hộ đang giảm dần, thay thế bằng các trang trại thâm canh quy mô vừa và lớn ứng dụng khoa học kỹ thuật tiên tiến. Tuy nhiên, giai đoạn nửa đầu năm 2021, sản xuất chăn nuôi trong nước đối mặt với nhiều áp lực lớn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và diễn biến phức tạp của dịch tả lợn châu Phi (ASF). Dù dịch bệnh từng bước được kiểm soát, chi phí tái đàn và giá con giống vẫn ở mức rất cao, đòi hỏi các trang trại công nghiệp phải tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát nghiêm ngặt dịch tễ học.

Trong toàn bộ chuỗi kỹ thuật chăn nuôi lợn, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản mang tính chất quyết định đối với hiệu quả kinh tế và nguồn cung con giống. Việc áp dụng đúng quy chuẩn chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học giúp giảm tỷ lệ hao hụt nái và con non, đồng thời gia tăng số lứa đẻ/năm. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, chuyên đề khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn Tín Nghĩa, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Lò Thuý Hằng dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Ngọc Sơn tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2021).

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi của trang trại Tín Nghĩa.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái sinh sản.
  3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ/yêu cầu thực hiện của chuyên đề bao gồm:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại.
  2. Thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
  3. Phân tích được quy trình vệ sinh, phòng và trị một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái tại trại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại ở giai đoạn sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Tín Nghĩa, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y về sinh lý sinh sản gia súc, dinh dưỡng học động vật và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục của gia súc cái gồm 4 giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực, yên tĩnh). Cơ chế điều hòa thần kinh – thể dịch thông qua trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng (vùng dưới đồi tiết kích tố FRF kích thích tuyến yên tiết FSH, kích thích bao noãn phát triển và tiết Oestrogen).
  • Cơ sở bệnh lý sản khoa và truyền nhiễm: Cơ chế phát sinh hội chứng MMA (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa), cơ chế tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) khi viêm tử cung dẫn đến thoái hóa thể vàng làm sảy thai; căn nguyên vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella), bệnh viêm khớp (Streptococcus suis), tiêu chảy (E. coli, Salmonella, Clostridium) và hô hấp (Mycoplasma, Pasteurella multocida).
  • Cơ sở dinh dưỡng: Định mức năng lượng trao đổi (3.100 kcal/kg thức ăn), protein thô (15%), khoáng đa lượng (Ca 0,9–1,0%, P 0,7%) và các axit amin thiết yếu (lysine, methionine, tryptophan) cùng các vitamin A, D, E, B12 cho nái chửa và nái nuôi con.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu thống kê tổng hợp về cơ cấu tổ chức, quy mô đàn, cơ sở vật chất từ sổ sách lưu trữ của phòng kỹ thuật và phòng kế toán trang trại.
  • Phương pháp theo dõi trực tiếp: Tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật sản xuất hàng ngày (cho ăn, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, bấm nanh, cắt đuôi, thiến, tiêm vắc xin, vệ sinh sát trùng, theo dõi triệu chứng lâm sàng và thực hiện phác đồ điều trị).
  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ đẻ, số con sơ sinh/lứa/mẹ, tỷ lệ sống sơ sinh, tỷ lệ mắc bệnh (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau, viêm khớp, tiêu chảy, hô hấp), tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ chết/loại thải.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả số học và tính toán tỷ lệ phần trăm theo công thức toán học chăn nuôi thông thường trên phần mềm bảng tính.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của ngành chăn nuôi lợn thâm canh trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, phân tích các biến động dịch tễ (ASF, Covid-19) ảnh hưởng đến giá thành con giống năm 2021. Khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái sinh sản; xác định rõ mục tiêu, yêu cầu và phạm vi triển khai của đề tài tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Tín Nghĩa đặt tại huyện Ứng Hòa (Hà Nội) với diện tích 2 ha, quy mô nuôi trên 500 nái sinh sản. Cơ sở vật chất gồm 4 chuồng đẻ (112 ô, kích thước 2,05m × 1,8m), 2 chuồng bầu (520 ô, 2,06m × 0,66m), 1 chuồng cách ly, 3 chuồng cai sữa (mỗi chuồng 4 ô, diện tích 25m²/ô, mật độ 25 con/ô), phòng pha tinh nhân tạo và khu nhà điều hành (0,2 ha). Chuồng khép kín có hệ thống giàn mát, quạt thông gió (chuồng đẻ/chuồng bầu có 6 quạt, chuồng cai sữa có 5 quạt, chuồng cách ly có 4 quạt), trần chống nóng tôn lạnh. Cơ cấu nhân sự gồm 13 người: 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 quản lý kỹ thuật, 1 nhân viên nấu ăn, 7 công nhân và 3 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở lý thuyết chuyên ngành: Hệ thống hóa tiêu chuẩn chọn giống ngoại (ADG, FCR, BF, 12–16 núm vú); đặc điểm động dục ở lợn nái ngoại (tuổi phối lần đầu 6–8 tháng, khối lượng 65–80 kg); kỹ thuật phát hiện động dục và dẫn tinh theo mô hình lợn đực thí tình. Phân tích nguyên tắc dinh dưỡng, yêu cầu chuồng nuôi và quy trình kỹ thuật chăm sóc nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con sơ sinh.
  • Tổng quan bệnh lý thú y: Trình bày chi tiết nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, hậu quả và nguyên tắc can thiệp đối với các hội chứng sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau), bệnh ngoại khoa (viêm khớp do Streptococcus suis), hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp phức hợp trên lợn con.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các công trình trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm, Trần Tiến Dũng...) về tỷ lệ viêm tử cung ở lợn nái ngoại và lợn lai (dao động từ 25,48% đến 50,84%), biến đổi huyết học khi mắc hội chứng MMA; cùng các nghiên cứu quốc tế (Andrew Gresham, Gardner, Soko) về yếu tố quản lý, điều trị viêm vú bằng novocain phối hợp kháng sinh, và cơ chế bám dính của plasmid độc lực ở vi khuẩn E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

  • Quy trình chăm sóc nái đẻ và nái nuôi con: Vệ sinh sát trùng ô đẻ, tắm xà phòng cho nái và chuyển sang chuồng đẻ trước 7–10 ngày; chuẩn bị dụng cụ đỡ đẻ, lồng úm (duy trì nhiệt độ 33–35°C). Kỹ thuật đỡ đẻ: lau sạch dịch nhầy mũi/miệng, thắt dây rốn cách cuống 3 cm và cắt tại vị trí cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod; can thiệp đẻ khó bằng thụt rửa tay sát trùng bôi trơn khi nái kiệt sức, thai ngược hoặc rặn đẻ kéo dài sau vỡ ối.
  • Quy trình chăm sóc lợn con: 1 ngày tuổi (cắt rốn, úm ấm, bú sữa đầu); 2 ngày tuổi (uống kháng sinh, mài nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C); 3 ngày tuổi (uống thuốc cầu trùng Pigcoc, tiêm 2 ml Ferrivit bổ sung sắt); 5–6 ngày tuổi (lắp máng tập ăn, bấm tai lợn cái, thiến lợn đực và tiêm 0,5 ml Clamoxon S phòng nhiễm trùng); 7 ngày tuổi (tiêm vắc xin Myco); 14 ngày tuổi (tiêm kết hợp Circo và Dịch tả); 21–28 ngày tuổi (cai sữa khi đạt 5,5–7 kg).
  • Quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng: Lịch sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước), ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, quét vôi, xả vôi xút gầm chuồng 1 lần/tuần. Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho lợn con, lợn hậu bị và lợn nái sinh sản (Hyogen, Cricomaster vac, Diluent, PRRS, Pavo, Begonia, Aftopor).
  • Phác đồ điều trị bệnh: Chi tiết hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng và phác đồ dùng thuốc (thụt rửa dung dịch iod 10%, nước muối 0,9%, thuốc tím 0,1%; sử dụng kháng sinh Clamoxon S, Dufamox 15% LA, Tetramycin, Septotryl, Martylan @, Marphamox-colis kết hợp trợ sức Analgin, Gluco K-C-namin, Oxytoxin, Bromhexine).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các bảng số liệu thực tế được tác giả theo dõi và ghi nhận tại cơ sở trong giai đoạn 2020–2021:

  • Cơ cấu và diễn biến đàn lợn tại Trại Tín Nghĩa qua các giai đoạn 2019 – 5/2021.
  • Tình hình sinh sản của đàn lợn nái (tỷ lệ đẻ, số con sơ sinh/ổ, số con còn sống/ổ, khối lượng sơ sinh và tỷ lệ cai sữa).
  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh, tiêu độc khử trùng và tỷ lệ thực hiện tiêm phòng vắc xin trên đàn nái, hậu bị và lợn con.
  • Tỷ lệ mắc và cơ cấu bệnh lý ở lợn nái (tỷ lệ viêm tử cung theo lứa đẻ, tỷ lệ viêm vú, mất sữa, sát nhau) và ở đàn lợn con (tỷ lệ mắc tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp).
  • Đánh giá hiệu quả điều trị của từng phác đồ thuốc thú y, tính toán tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian hồi phục của vật nuôi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về mức độ đáp ứng của quy trình kỹ thuật tại trại lợn Tín Nghĩa, đánh giá tay nghề thực hành lâm sàng của sinh viên và đề xuất các kiến nghị nâng cao năng suất sinh sản, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh sản khoa và bệnh lợn con tại cơ sở chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

1. Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái theo giai đoạn sinh sản

Trang trại áp dụng chế độ dinh dưỡng nghiêm ngặt bằng thức ăn công nghiệp (mã 1042 cho giai đoạn chửa và mã 1052 cho giai đoạn nuôi con/đẻ) tùy thuộc vào thể trạng của từng cá thể:

Giai đoạn sinh lý Loại thức ăn Nái lý tưởng (kg/ngày) Nái tơ (kg/ngày) Nái gầy (kg/ngày) Nái mập (kg/ngày)
1 – 5 ngày sau phối 1042 2,0 2,2 2,2 2,2
6 – 50 ngày 1042 2,2 2,8 – 3,1 2,6 2,3 – 2,5
51 – 84 ngày 1042 2,5 2,5 2,5 2,5
85 – 110 ngày 1042 3,0 3,0 – 3,2 3,0 2,8 – 3,0
111 – 115 ngày 1052 2,7 2,7 2,7 2,7
Ngày đẻ 1052 2,0 2,5 2,5 2,5
1 – 6 ngày sau đẻ 1052 2,5 – 4,5 (+0,5/ngày) 3,0 – 5,0 3,0 – 5,0 3,0 – 5,0
7 – 26 ngày sau đẻ 1052 4,5 – 6,0 (ăn tự do) 5,0 – 7,0 5,0 – 7,0 5,0 – 7,0
Cai sữa đến phối 1052 3,5 (ăn tự do) > 4,0 3,5 – 4,0 3,5

2. Lịch tiêm phòng vắc xin và dược phẩm phòng bệnh bắt buộc

Đối tượng vật nuôi Thời điểm thực hiện Loại bệnh / Mục đích Loại vắc xin / Thuốc phòng Đường đưa Liều lượng
Lợn con 3 ngày tuổi Phòng thiếu sắt Ferrivit Tiêm bắp 2 ml/con
3 ngày tuổi Phòng bệnh cầu trùng Pigcoc Cho uống 1 ml/con
14 ngày tuổi Bệnh suyễn lợn Hyogen Tiêm bắp 2 ml/con
21 ngày tuổi Hội chứng còi cọc Cricomaster vac Tiêm bắp 1 ml/con
21 ngày tuổi Bệnh Dịch tả lợn Diluent Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn hậu bị 22 – 26 tuần tuổi Bệnh khô thai Pavo Tiêm bắp 2 ml/con
24 tuần tuổi Hội chứng PRRS (Tai xanh) PRRS Tiêm bắp 2 ml/con
26 tuần tuổi Bệnh Dịch tả lợn Diluent Tiêm bắp 2 ml/con
27, 30 tuần tuổi Bệnh Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
28 tuần tuổi Bệnh Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái sinh sản 10 tuần chửa Bệnh Dịch tả lợn Diluent Tiêm bắp 2 ml/con
12 tuần chửa Bệnh Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con

3. Lịch khử trùng tiêu độc khuôn viên và chuồng nuôi

Ngày trong tuần Chuồng nái đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu chăn nuôi
Chủ nhật Phun khử trùng Phun khử trùng - - -
Thứ 2 Rắc vôi đường đi Phun khử trùng + rắc vôi Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 3 Phun khử trùng Phun khử trùng + rắc vôi - - -
Thứ 4 Xả vôi xút gầm Phun khử trùng Rắc vôi đường đi Rắc vôi đường đi Rắc vôi đường đi
Thứ 5 Phun ghẻ Phun khử trùng + xả vôi tôi gầm - - -
Thứ 6 Phun khử trùng Phun khử trùng + rắc vôi Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng - -

4. Các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng tại trang trại

  • Viêm tử cung nái: Thụt rửa tử cung bằng nước đun sôi để nguội pha thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9% (2–4 lít/lần, 1–2 lần/ngày) hoặc dung dịch iodine 10% (10 ml/2 lít nước); đặt/bơm Penicillin 2–3 triệu UI; tiêm bắp hạ sốt Analgin (2–3 ống/ngày), tiêm Oxytoxin 10–15 UI kích thích co bóp tống dịch sản; tiêm bắp Tetramycin (10–15 mg/kg TT) kết hợp Septotryl (1 ml/10–15 kg TT/ngày) hoặc tiêm Clamoxon S (20 ml/con) liên tục 3–4 ngày; bổ trợ vitamin B1, B12, C và Thyroxine tạo sữa khi hạ sốt.
  • Viêm vú nái: Sử dụng kháng sinh Dufamox 15% LA tiêm bắp kết hợp chườm cát nóng, xoa bóp bầu vú, bổ sung corticoid giảm viêm và vitamin.
  • Hội chứng tiêu chảy lợn con: Tiêm bắp Marphamox-colis với liều 1 ml/con/ngày.
  • Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm bắp Martylan @ (2 ml/con/ngày) phối hợp Gluco K-C-namin (2 ml/con/ngày); trường hợp thở gấp, ho nhiều tiêm kết hợp Bromhexine HCl (2 ml/con) liên tục 3–5 ngày.
  • Viêm khớp lợn con: Tiêm Dufamox 15% LA (1 ml/10 kg TT) phối hợp Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày) liên tục 3 ngày.

5. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết tính khả thi của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn nái ngoại thâm canh tại địa bàn huyện Ứng Hòa; đồng thời kiểm chứng thực tế hiệu quả điều trị của các phác đồ kháng sinh phổ rộng kết hợp hộ lý thú y trong điều kiện trại kín.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại lợn Tín Nghĩa, huyện Ứng Hòa) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021).
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát dấu hiệu lâm sàng và dịch tễ thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng như nuôi cấy phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản và bệnh lý trên nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp qua các mùa vụ thời tiết khác nhau.
    • Ứng dụng kỹ thuật phân lập vi sinh vật và kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập từ ổ viêm tử cung và phân tiêu chảy, nhằm chuẩn hóa phác đồ điều trị có độ nhạy cảm cao nhất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo chuyên môn giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập tốt nghiệp chuẩn mực về phương pháp ghi chép, theo dõi chỉ tiêu sinh sản và thực hành quy trình thú y tại trang trại.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn công nghiệp: Cung cấp thông số thực tế để tham khảo xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) về khẩu phần ăn nái chửa/nuôi con, định mức vắc xin, lịch sát trùng và quy trình can thiệp sản khoa.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo thể trạng nái (Bảng 3.1), bảng lịch vắc xin (Bảng 3.3), lịch trình khử trùng (Bảng 3.2) và các bước kỹ thuật thao tác ngoại khoa trên lợn con sơ sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô đàn nái tại Trại lợn Tín Nghĩa được bố trí như thế nào?
Trại có diện tích 2 ha, thiết kế khép kín cho trên 500 nái sinh sản, gồm 4 chuồng đẻ (112 ô, 2,05m × 1,8m), 2 chuồng bầu (520 ô, 2,06m × 0,66m), 1 chuồng cách ly, 3 chuồng cai sữa (4 ô/chuồng, 25m²/ô nuôi 25 con). Chuồng có giàn mát, quạt thông gió (6 quạt ở chuồng đẻ/chuồng bầu, 5 quạt ở chuồng cai sữa, 4 quạt ở chuồng cách ly), trần tôn lạnh và phòng pha tinh nhân tạo hiện đại.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính toán ra sao?
Theo quy trình của trại, nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến cai sữa được cho ăn thức ăn hỗn hợp 1052 theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số con × 0,35 kg/con), định lượng thực tế dao động từ 4,5 – 6,0 kg/ngày đối với nái lý tưởng và 5,0 – 7,0 kg/ngày đối với nái gầy/nái tơ.

3. Quy trình xử lý kỹ thuật trên đàn lợn con sơ sinh trong 3 ngày đầu đời gồm những bước nào?

  • Ngày 1: Cắt rốn (thắt cách 3 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod), úm ấm (33–35°C), cho bú sữa đầu.
  • Ngày 2: Uống kháng sinh, mài phẳng nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C và nhỏ colestrim.
  • Ngày 3: Tiêm bắp 2 ml Ferrivit phòng thiếu sắt và cho uống 1 ml Pigcoc phòng cầu trùng.

4. Khi lợn nái bị đẻ khó tại trang trại, quy trình can thiệp cơ học và dùng thuốc được thực hiện như thế nào?
Người đỡ đẻ rửa sạch tay, sát trùng cồn và bôi gel bôi trơn, đưa tay vào tử cung kéo thai ra nhẹ nhàng. Sau khi đẻ xong, nái được tiêm bắp kháng sinh Clamoxon S liều 20 ml/con/ngày liên tục 3 ngày và tiêm Oxytoxin (3 ml ngày đầu, 4 ml ngày thứ 2, 3 ml ngày thứ 3) để kích thích tống dịch sản.

5. Lịch khử trùng và nồng độ hóa chất tiêu độc chuồng trại tại cơ sở được quy định thế nào?
Trại phun tiêu độc bằng thuốc Omnicide pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước vào cuối buổi sáng hoặc chiều; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày; rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng định kỳ 1 lần/tuần vào thứ 4 (chuồng đẻ) và thứ 5 (chuồng bầu).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Thuý Hằng phản ánh đầy đủ và chân thực quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và đàn con theo mẹ tại Trại lợn Tín Nghĩa (Ứng Hòa, Hà Nội). Nghiên cứu đã làm rõ các thông số kỹ thuật then chốt từ khẩu phần dinh dưỡng phân loại theo thể trạng, lịch tiêm phòng dịch tễ, an toàn sinh học đến phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh sản khoa và sơ sinh thường gặp. Toàn bộ nội dung mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y cũng như tổ chức sản xuất tại các trang trại lợn công nghiệp hiện nay.