Tổng quan nghiên cứu

Thương mại quốc tế bằng đường biển hiện đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển toàn cầu, giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng logistics. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của các doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarder) tạo ra môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt, đòi hỏi các đơn vị phải liên tục chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực tài chính. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cước vận tải xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) và nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình bán hàng tại Công ty TNHH Tiếp Vận và Hàng Hải TNM trong giai đoạn đầy biến động 2021 - 2022.

Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: Phân tích các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, chi phí và lợi nhuận kinh doanh cước FCL; đánh giá chi tiết quy trình 7 bước thực hiện nghiệp vụ bán cước đường biển; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại Công ty TNHH Tiếp Vận và Hàng Hải TNM có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, sử dụng hệ thống dữ liệu so sánh giai đoạn 2021 - 2022.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình được chứng minh qua việc tối ưu hóa hiệu quả vận hành: Doanh thu thuần của công ty trong năm 2022 đạt 62.878.610.053 VNĐ, tăng trưởng 37,34% so với năm 2021 (đạt 45.782.795.686 VNĐ); lợi nhuận sau thuế đạt 16.850.814.010 VNĐ, tăng 45,63%. Đề tài cung cấp cơ sở luận cứ giá trị giúp tối ưu hóa năng suất của 27 nhân sự hiện hữu và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trong bối cảnh thị trường vận tải biển nhiều thách thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Quản trị chuỗi cung ứng tích hợp của Christopher và Mô hình Quản trị bán hàng B2B đa giai đoạn trong lĩnh vực dịch vụ vận tải hàng hải. Các mô hình này lý giải sự tương tác giữa nhà cung cấp dịch vụ vận tải, đơn vị giao nhận trung gian và chủ hàng xuất nhập khẩu. Cơ sở pháp lý vận dụng trực tiếp các quy định tại Luật Thương mại số 36/2005/QH11, Luật Hải quan số 54/2014/QH13 và Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 nhằm định hình chuẩn mực giao dịch ngoại thương.

Khung phân tích vận dụng các khái niệm chuyên ngành nền tảng:

  • Hàng nguyên container (Full Container Load - FCL): Phương thức vận chuyển trong đó người gửi hàng đóng đủ lượng hàng để xếp trọn một hoặc nhiều container chuyên dụng.
  • Người kinh doanh vận tải không sở hữu tàu (Non-Vessel Operating Common Carrier - NVOCC) và Đại lý giao nhận (Freight Forwarder): Đơn vị trung gian mua tải trọng (space) từ các hãng tàu biển quốc tế như Maersk, MSC, OOCL, Evergreen rồi phân phối lại cho khách hàng xuất khẩu.
  • Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010 và Incoterms 2020: Bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, xác định nghĩa vụ chi phí và chuyển giao rủi ro giữa bên mua và bên bán.
  • Giá cước giao ngay (Spot rate) và phụ phí vận tải biển: Các thành tố định giá biến động theo cung cầu thị trường và giá nhiên liệu hàng hải.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp thu thập từ 27 cán bộ nhân viên công ty TNM và dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh hàng ngày (Sales Daily Report) giai đoạn 2021 - 2022, cùng thông tin đối chiếu từ Tổng cục Hải quan và Cục Xuất nhập khẩu trực thuộc Bộ Công Thương.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 27 nhân sự thuộc 5 phòng ban chuyên trách và tổng số 1.250 hồ sơ vận đơn xuất khẩu FCL thực hiện trong năm 2022. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là phương pháp chọn mẫu toàn bộ có chủ đích (Purposive Complete Sampling), đảm bảo tính bao quát 100% các nghiệp vụ phát sinh thực tế tại doanh nghiệp.

Phương pháp phân tích chủ đạo là phân tích thống kê mô tả kết hợp so sánh định lượng theo chiều dọc và chiều ngang (xác định tốc độ tăng trưởng liên hoàn và mức chênh lệch tuyệt đối), tích hợp phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu (SWOT). Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ đặc thù báo cáo tài chính doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cần định lượng chính xác sự tương quan giữa biến động giá vốn hàng bán và biên lợi nhuận ròng, từ đó phản ánh trực quan diễn biến của 4 chỉ tiêu cốt lõi (sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận). Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý số liệu được triển khai chặt chẽ từ tháng 8/2022 đến tháng 8/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích định lượng hoạt động kinh doanh cước FCL tại Công ty TNM năm 2022 ghi nhận 4 phát hiện quan trọng:

  1. Tăng trưởng doanh thu vượt bậc: Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2022 đạt 62.878.610.053 VNĐ, tăng 17.095.814.367 VNĐ (tương ứng mức tăng 37,34%) so với mức 45.782.795.686 VNĐ của năm 2021. Doanh thu hoạt động tài chính cũng ghi nhận mức tăng 21,40%, đạt 250.769.568 VNĐ.
  2. Hiệu quả sinh lời bứt phá: Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp năm 2022 đạt 16.850.814.010 VNĐ, tăng 5.279.745.958 VNĐ (tương ứng tăng trưởng 45,63%) so với mức 11.571.068.052 VNĐ của năm 2021. Lợi nhuận gộp từ hoạt động bán hàng đạt 21.022.951.163 VNĐ, tăng 45,86%.
  3. Kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả: Mặc dù giá vốn hàng bán tăng 33,43% (từ 31.369.689.970 VNĐ lên 41.855.658.890 VNĐ) do áp lực tăng giá cước và nhiên liệu toàn cầu, chi phí quản lý doanh nghiệp lại được kiểm soát rất tốt khi chỉ tăng nhẹ 1,77% (từ 81.790.499 VNĐ lên 83.240.343 VNĐ, chênh lệch 1.449.844 VNĐ). Chi phí bán hàng tăng 53,99%, đạt 47.856.865 VNĐ để phục vụ việc mở rộng thị trường.
  4. Đặc điểm nhân sự và định vị thị phần: Doanh nghiệp sở hữu đội ngũ tinh gọn 27 nhân sự, trong đó 56% có trình độ Đại học (15 người) và 37% có trình độ Cao đẳng (10 người); tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối với 89% (25 người). Công ty khai thác hiệu quả các tuyến nội Á (Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan) qua mạng lưới liên minh WCA, JCtrans; tuy nhiên, thị trường xa như Châu Âu, Châu Mỹ và phân khúc hàng container lạnh (Reefer) chỉ chiếm dưới 8% sản lượng do rào cản vốn và chính sách công nợ giới hạn tối đa 30 ngày.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự tăng trưởng doanh thu 37,34% và lợi nhuận sau thuế 45,63% bắt nguồn từ sự phục hồi mạnh mẽ của các ngành hàng xuất khẩu chủ lực như hạt điều, cà phê, hồ tiêu và đồ gia dụng sau đại dịch. Bên cạnh đó, việc biến động tăng của giá cước tàu biển quốc tế đã gián tiếp đẩy quy mô doanh thu tổng thể tăng cao.

Dữ liệu tài chính và nhân sự được trực quan hóa sinh động qua hệ thống 19 bảng phân tích chuyên sâu (từ Bảng 2.3 đến Bảng 2.19) và 14 hình ảnh biểu đồ. Điển hình như Biểu đồ 2.3 và 2.4 mô tả cơ cấu nhân sự theo trình độ học vấn và độ tuổi: Nhóm nhân sự 30 - 40 tuổi chiếm 56%, thể hiện sự vững vàng về chuyên môn và khả năng xử lý nghiệp vụ hiện trường chính xác.

So sánh với các nghiên cứu trong cùng phân khúc forwarder quy mô nhỏ tại Việt Nam, biên lợi nhuận thuần trên doanh thu của TNM đạt trên 26%, cao hơn mức trung bình 12 - 15% của ngành. Tuy nhiên, quy trình bán hàng còn đối mặt thách thức lớn: Tỷ lệ từ chối trong nghiệp vụ telesales tiếp cận khách hàng mới lên tới khoảng 55% ngay trong 30 giây đầu tiên, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi mạnh mẽ phương thức tiếp thị đa kênh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm duy trì đà tăng trưởng và khắc phục các điểm nghẽn vận hành, hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất cụ thể:

  1. Chuẩn hóa quy trình Telesales và tiếp cận khách hàng đa kênh: Phòng Kinh doanh cần ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), phân loại tệp khách hàng theo mùa vụ nông sản trên các sàn B2B và Trang vàng. Mục tiêu nâng tỷ lệ chuyển đổi cuộc gọi thành công từ dưới 10% lên mức trên 25% trong 6 tháng đầu năm 2024.
  2. Nới lỏng chính sách tín dụng thương mại và hạn mức công nợ: Ban Giám đốc phối hợp với Phòng Kế toán xây dựng cơ chế phân loại khách hàng VIP (sản lượng từ 30 TEUs/tháng trở lên) để gia hạn thời gian công nợ linh hoạt từ 30 ngày lên 45 - 60 ngày. Tiến độ triển khai hoàn tất trong quý 1/2024, dự kiến thúc đẩy sản lượng FCL tăng tối thiểu 20%.
  3. Mở rộng hợp đồng vận tải tuyến xa và phát triển phân khúc container lạnh: Bộ phận Pricing và Ban Giám đốc chủ động đàm phán hợp đồng cung ứng tải dài hạn với các hãng tàu quốc tế lớn (Maersk, MSC, ONE), phấn đấu nâng tỷ trọng doanh thu từ các tuyến Châu Âu, Bắc Mỹ và hàng đông lạnh đạt 15% tổng doanh thu vào cuối năm 2024.
  4. Đào tạo chuyên sâu kỹ năng đàm phán và kiểm soát chứng từ: Phòng Hành chính nhân sự tổ chức định kỳ 2 khóa đào tạo/quý cho 12 nhân viên kinh doanh về kỹ thuật phân tích biểu giá cước spot rate, thủ tục hải quan chuyên ngành và quy tắc Incoterms 2020, đặt mục tiêu giảm tỷ lệ phát sinh chi phí bồi hoàn sai sót chứng từ xuống dưới 0,5%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và hệ thống dữ liệu thực chứng của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế vận tải biển, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích báo cáo kết quả kinh doanh cước FCL và mô hình quy trình bán hàng 7 bước thực tế.
  2. Ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarder): Vận dụng bộ chỉ tiêu đánh giá 4 thành tố (sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và kinh nghiệm kiểm soát chi phí quản trị chỉ tăng 1,77% khi quy mô mở rộng.
  3. Nhân viên kinh doanh cước vận tải (Freight Salesman) và chuyên viên Pricing: Khai thác kịch bản tiếp cận khách hàng qua telesales, kỹ thuật xử lý từ chối, cách tra cứu giá spot rate và quy trình theo đuổi báo giá (Quotation) hiệu quả.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Nắm bắt thực trạng khó khăn về vốn lưu động, rào cản công nợ và nhu cầu hỗ trợ thủ tục hải quan của các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ để hoàn thiện chính sách ngành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Kết quả kinh doanh cước vận tải biển FCL của TNM năm 2022 có chuyển biến ra sao? Năm 2022, công ty ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc với doanh thu thuần đạt 62.878.610.053 VNĐ, tăng 37,34% so với năm 2021. Lợi nhuận sau thuế đạt 16.850.814.010 VNĐ, tăng trưởng 45,63%, phản ánh năng lực thích ứng tốt với nhu cầu xuất khẩu phục hồi.

  2. Yếu tố nào giúp lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng mạnh hơn tốc độ tăng doanh thu? Lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu nhờ khả năng tối ưu hóa chi phí quản lý doanh nghiệp (chỉ tăng 1,77% với 1.449.844 VNĐ) cùng việc duy trì tỷ lệ lợi nhuận gộp ở mức cao 21,02 tỷ đồng thông qua các hợp đồng cước ưu đãi từ liên minh đại lý WCA và JCtrans.

  3. Rào cản lớn nhất của nhân viên kinh doanh cước trong quy trình tiếp cận khách hàng là gì? Thách thức lớn nhất là tỷ lệ từ chối cuộc gọi telesales lên tới khoảng 55% trong 30 giây đầu do khách hàng bị quá tải thông tin chào giá. Ngoài ra, việc thiếu kinh nghiệm phân tích mã HS và tính chất hàng hóa dễ dẫn đến báo giá sai lệch chi phí phụ.

  4. Tại sao công ty TNM chưa mở rộng mạnh mẽ sang các tuyến Châu Âu và vận chuyển hàng lạnh? Nguyên nhân chủ yếu do rào cản nguồn vốn lưu động còn khiêm tốn và quy định công nợ tối đa 30 ngày. Vận chuyển hàng lạnh và tuyến đường dài đòi hỏi chi phí cước rất lớn cùng mối quan hệ hợp đồng dài hạn với các hãng tàu chuyên tuyến.

  5. Phương pháp phân tích dữ liệu nào được sử dụng để đảm bảo độ tin cậy của luận văn? Luận văn áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ có chủ đích đối với 1.250 lô hàng FCL và 27 nhân sự năm 2022, kết hợp phân tích thống kê mô tả, so sánh định lượng liên hoàn và ma trận SWOT để đưa ra đánh giá khách quan, khoa học.

Kết luận

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra qua 5 luận điểm then chốt:

  • Đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh cước FCL của Công ty TNM năm 2022 với mức doanh thu ấn tượng đạt hơn 62,87 tỷ đồng.
  • Chứng minh hiệu quả kiểm soát chi phí vận hành khi chi phí quản lý chỉ tăng 1,77%, đưa lợi nhuận sau thuế đạt hơn 16,85 tỷ đồng.
  • Chuẩn hóa bức tranh cơ cấu nhân sự với 27 cá nhân có trình độ cao (56% đại học) và tỷ trọng lao động nữ chiếm 89%.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn quy trình bán hàng khi 55% cuộc gọi telesales bị từ chối và sự phụ thuộc vào thị trường nội Á.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp khả thi về công nghệ CRM, chính sách công nợ, mở rộng tuyến vận tải và đào tạo chuyên môn.

Đóng góp chính của công trình là cung cấp bức tranh thực chứng rõ nét về nghiệp vụ giao nhận vận tải biển tại doanh nghiệp FWD Việt Nam thời kỳ hậu đại dịch. Kế hoạch hành động tiếp theo cần tập trung triển khai ngay chính sách nới lỏng công nợ và áp dụng phần mềm CRM trong nửa đầu năm 2024. Các nhà quản trị logistics và độc giả quan tâm hãy ứng dụng ngay mô hình đánh giá 4 chỉ tiêu này để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh cước vận tải biển cho doanh nghiệp của mình.