Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn và ổn định tài chính trong nền kinh tế thị trường. Khi quy mô rủi ro vượt quá năng lực tài chính của một công ty bảo hiểm đơn lẻ, tái bảo hiểm trở thành cơ chế không thể thiếu để phân tán và chuyển giao rủi ro. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiệp vụ tái bảo hiểm vẫn còn là lĩnh vực tương đối mới, chưa được quan tâm nghiên cứu đúng mức ở cấp độ từng doanh nghiệp cụ thể.

Tác giả chọn đề tài xuất phát từ nhận định rằng thị trường bảo hiểm Việt Nam đang mở rộng nhanh chóng — đặc biệt nhờ làn sóng đầu tư hạ tầng và phát triển kinh tế — kéo theo nhu cầu cấp thiết phải nâng cao nghiệp vụ tái bảo hiểm tại các doanh nghiệp. VBI (Bảo hiểm VietinBank), vốn có lợi thế gắn liền với hệ sinh thái tài chính của VietinBank, là một trường hợp nghiên cứu điển hình với tốc độ tăng trưởng cao nhưng còn nhiều dư địa cải thiện trong mảng tái bảo hiểm.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tái bảo hiểm.
  2. Phân tích thực trạng thị trường tái bảo hiểm Việt Nam.
  3. Đánh giá toàn diện hoạt động nhận tái và nhượng tái bảo hiểm tại VBI giai đoạn 2012–2017.
  4. Đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động tái bảo hiểm tại VBI.

Đối tượng nghiên cứu: Kết quả hoạt động tái bảo hiểm tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VBI).

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam.
  • Thời gian: Giai đoạn 2012–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Chuyên đề sử dụng định nghĩa pháp lý về kinh doanh bảo hiểm theo Luật kinh doanh bảo hiểm của Việt Nam ban hành ngày 09/12/2000 làm nền tảng. Các khái niệm cốt lõi được triển khai gồm:

  • Tái bảo hiểm (Reinsurance): Nghiệp vụ mà nhà bảo hiểm chuyển một phần trách nhiệm đã chấp nhận sang nhà bảo hiểm khác thông qua hợp đồng tái bảo hiểm.
  • Nhượng tái bảo hiểm (Outward Reinsurance): Doanh nghiệp bảo hiểm chuyển một phần hay toàn bộ rủi ro đã nhận cho doanh nghiệp bảo hiểm khác hoặc tổ chức bảo hiểm nước ngoài.
  • Nhận tái bảo hiểm (Inward Reinsurance): Quá trình ngược lại với nhượng tái.

Các hình thức tái bảo hiểm được phân tích theo hai trục chính:

Phân loại theo hình thức Phân loại theo phương thức
Tái bảo hiểm tạm thời (Facultative Reinsurance) Tái bảo hiểm theo tỉ lệ (gồm số thành – Quota share, và mức dôi – Surplus)
Tái bảo hiểm cố định (Treaty Reinsurance) Tái bảo hiểm phi tỉ lệ (gồm vượt mức bồi thường – Excess of Loss/XOL, và vượt quá tỉ lệ bồi thường – Stop loss)
Tái bảo hiểm kết hợp (Facultative-Obligatory Reinsurance)

Nội dung cơ bản trong hợp đồng tái bảo hiểm được phân tích gồm: hoa hồng tái bảo hiểm (cố định và theo lãi), phí tạm giữ, bồi thường tạm giữ, và bồi thường trả ngay (thông thường từ 50–70% số tiền bồi thường, thanh toán trong vòng 15 ngày kể từ khi nhận thông báo).

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp chủ yếu được tác giả sử dụng là phân tích – tổng hợp, so sánh và khái quát hóa dựa trên dữ liệu thứ cấp.

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo tài chính của VBI các năm từ 2012 đến 2017 (do Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp).
  • Báo cáo thường niên của Vinare năm 2016.
  • Thông tin công bố trên Website VBI.
  • Tài liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về tái bảo hiểm

Chương này thiết lập toàn bộ nền tảng lý thuyết của chuyên đề. Tác giả trình bày lịch sử hình thành tái bảo hiểm từ giữa thế kỷ XIV và sự phát triển thành hệ thống từ thế kỷ XIX. Điểm quan trọng được luận giải là tái bảo hiểm ra đời từ bốn nguy cơ phá sản chính của doanh nghiệp bảo hiểm: rủi ro đơn lẻ quá lớn, rủi ro xảy ra liên tiếp trong thời gian ngắn, doanh nghiệp mới thiếu kinh nghiệm, và phương pháp tính phí chưa chuẩn xác.

Chương phân biệt rõ tái bảo hiểm với đồng bảo hiểm trên bốn tiêu chí: điểm xuất phát (từ nhà bảo hiểm so với từ người tham gia bảo hiểm), tính chịu trách nhiệm, số bên tham gia, và tốc độ huy động vốn bồi thường. Vai trò của tái bảo hiểm được phân tích ở hai cấp độ:

  • Vi mô: Giúp nhà bảo hiểm khai thác rủi ro vượt năng lực tài chính; bảo vệ trước rủi ro thảm họa; ổn định kết quả kinh doanh; cung cấp lợi ích kinh tế qua hoa hồng nhận tái; và là công cụ quản lý tài chính nhằm tăng biên khả năng thanh toán.
  • Vĩ mô: Tăng mức độ an toàn cho toàn ngành; cho phép bảo hiểm các rủi ro quy mô lớn; hỗ trợ phát triển sản phẩm bảo hiểm mới; và tạo điều kiện chia sẻ kiến thức nghiệp vụ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tái bảo hiểm ở Việt Nam

Chương này cung cấp bức tranh tổng quan về thị trường tái bảo hiểm Việt Nam qua hai giai đoạn lịch sử:

Giai đoạn 1965–1994: Thị trường đơn điệu với duy nhất Bảo Việt tham gia. Trong giai đoạn 1965–1975, Bảo Việt chỉ thực hiện tái bảo hiểm thân tàu và hàng hóa xuất nhập khẩu với các nước xã hội chủ nghĩa. Giai đoạn 1976–1994, hoạt động mở rộng sang thị trường London, Pháp, Đức — nhưng vẫn mang tính một chiều, chỉ nhượng tái ra nước ngoài mà chưa có nhận tái.

Giai đoạn 1995 đến nay: Sự ra đời của Vinare năm 1995 đánh dấu bước ngoặt khi thị trường tái bảo hiểm trong nước có cả nhà nhượng lẫn nhà nhận tái. Nhiều doanh nghiệp bảo hiểm mới hình thành như Bảo Minh, PVI, Pjico, Bảo Long, PTI cùng các công ty liên doanh nước ngoài như AIA, Prudential, Allianz, và các công ty môi giới AON-Anchinbrok, Jardine Lloyd Thompson (JLT).

Các vấn đề tồn tại được tác giả chỉ ra gồm: doanh thu phí nhận tái thiếu ổn định; tỷ trọng phí nhận tái tự nguyện giảm cả về số tuyệt đối và tương đối; phí giữ lại quá thấp (VINARE bình quân 4 năm chỉ đạt 19%); và phí nhượng tái nước ngoài chiếm tỷ trọng cao — bình quân 58,36% tổng phí nhận tái theo số liệu từ Báo cáo thường niên Vinare năm 2016, trong khi nguồn phí nhận tái từ thị trường nước ngoài chỉ chiếm khoảng 3%. Đây là sự mất cân đối nghiêm trọng.

Chương 3: Thực trạng hoạt động tái bảo hiểm tại VBI

Đây là chương trọng tâm của chuyên đề. Tác giả trước tiên giới thiệu VBI: tiền thân là liên doanh giữa VietinBank và Công ty Bảo hiểm Châu Á của Singapore, trở thành công ty 100% vốn VietinBank từ ngày 17/12/2008, và chuyển đổi thành Tổng Công ty Cổ phần theo Giấy phép điều chỉnh số 21/GPĐC23/KDBH ngày 02/11/2017. VBI sở hữu mạng lưới 16 chi nhánh, 65 phòng kinh doanh khu vực, 4.000 đại lý và hơn 10.000 điểm bán bảo hiểm.

Kết quả kinh doanh tổng thể 2012–2017:

  • Năm 2012, doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm đạt 94.022 triệu đồng.
  • Năm 2017, doanh thu thuần tăng lên 721.995 triệu đồng — tăng thêm 631.401 triệu đồng, tương ứng 87% trong 5 năm.
  • Năm 2016, doanh thu phí bảo hiểm đạt 781 tỷ đồng, tăng trưởng 42% so với 2015 (bảo hiểm gốc đạt 692 tỷ, tăng 42,2%; nhận tái đạt 88,4 tỷ, tăng 41,3%). Lợi nhuận đạt 75,1 tỷ đồng, tăng 10% so với 2015. Tỷ lệ bồi thường ở mức an toàn 42,9%.

Chi phí quản lý kinh doanh có xu hướng giảm dần tỷ trọng trong doanh thu: từ 50,63% năm 2012 xuống còn 16,82% năm 2017 — phản ánh hiệu quả kinh doanh được cải thiện qua từng năm.

Tình hình nhận tái bảo hiểm:

Năm Tổng phí nhận tái (triệu đồng) Biến động
2012 18.918
2013 25.301 +25% so với 2012
2014 20.139 -20,4% so với 2013
2017 27.961 +1% so với 2016; +32% so với 2012

Cơ cấu nguồn nhận tái bảo hiểm cho thấy xu hướng dịch chuyển rõ rệt: từ năm 2015 trở đi, tỷ trọng phí nhận tái bắt buộc ngày càng tăng trong khi phí nhận tái tự nguyện giảm mạnh cả về số tuyệt đối và tương đối. Năm 2014, phí tự nguyện chiếm hơn 50% tổng phí nhận tái; từ 2015 tỷ lệ này giảm đáng kể. Theo loại hình nghiệp vụ, tái bảo hiểm tàu thuyền giữ tỷ trọng cao nhất, tiếp theo là tái bảo hiểm tài sản – kỹ thuật và cháy nổ.

Tình hình nhượng tái bảo hiểm:

Năm Phí nhượng tái (triệu đồng) Biến động
2013 74.101,63 Giảm 25.157,37 triệu so với 2012
2014 55.802,11 Giảm 32,80% so với 2013
2015 60.752,34 Tăng trở lại, tiếp tục tăng đến 2017

VBI tập trung nhượng tái chủ yếu trong thị trường nội địa, chưa phát triển đáng kể hoạt động nhượng tái quốc tế.

Tình hình bồi thường:

Tỷ lệ bồi thường hợp đồng nhận tái biến động mạnh theo thời gian. Năm 2013 giảm còn 43% (giảm 4,60% so với 2012), nhưng năm 2014 tăng đột biến lên 78,29% — tăng 82,07% so với năm trước — chủ yếu do thiên tai và cạnh tranh phi kỹ thuật. Từ 2015 trở đi, tỷ lệ này giảm dần về mức an toàn hơn, đạt 39,46% năm 2017.

Với hợp đồng nhượng tái, tỷ lệ tổn thất được nhà nhận tái gánh chịu cũng biến động lớn: từ 52,79% năm 2012 lên 86,46% năm 2013 và đạt mức đặc biệt cao 938,13% năm 2014 do rủi ro thiên tai. Đến 2016 và 2017 lần lượt là 94,12% và 80,94%. Bồi thường từ các nhà nhận tái luôn chiếm tỷ trọng trên 60% tổng giá trị bồi thường — cho thấy vai trò quan trọng của mạng lưới nhượng tái trong việc ổn định hoạt động VBI.

Chương 4: Một số kiến nghị và giải pháp nhằm phát triển hoạt động tái bảo hiểm tại VBI

Tác giả phân tích bối cảnh trước khi đưa ra giải pháp, bao gồm: sự cần thiết nâng cao năng lực nhận tái của VBI, các thuận lợi và khó khăn của thị trường tái bảo hiểm Việt Nam, và định hướng kinh doanh chung của VBI năm 2018 (mục tiêu tăng trưởng 15% doanh thu phí bảo hiểm so với 2017).

Các giải pháp cụ thể dành cho VBI được đề xuất gồm:

  1. Không ngừng cải tiến, thiết kế sản phẩm bảo hiểm mới.
  2. Tiến hành nhận tái bảo hiểm quốc tế.
  3. Đào tạo và nâng cao nghiệp vụ cho cán bộ tái bảo hiểm.
  4. Nâng cao vai trò quản lý và tư vấn của VBI.
  5. Các biện pháp hỗ trợ khác.

Các kiến nghị gửi đến Nhà nước gồm: hoàn thiện hệ thống pháp lý cho doanh nghiệp bảo hiểm; hỗ trợ gián tiếp về mặt kỹ thuật và nghiệp vụ cho doanh nghiệp trong nước; và nâng cao ý thức người dân về bảo hiểm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • VBI đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân ấn tượng: từ 94.022 triệu đồng (2012) lên 721.995 triệu đồng (2017), tăng 87% sau 5 năm.
  • Tỷ trọng chi phí quản lý kinh doanh trong doanh thu giảm liên tục: từ 50,63% (2012) xuống 16,82% (2017) — cho thấy hiệu quả quản lý ngày càng được cải thiện.
  • Phí nhận tái bảo hiểm năm 2017 đạt 27.961 triệu đồng, tăng 32% so với 2012.
  • Tỷ lệ bồi thường nhận tái năm 2017 được kiểm soát ở mức 39,46% — an toàn so với đỉnh 78,29% năm 2014.
  • Năm 2014, tỷ lệ tổn thất hợp đồng nhượng tái đạt 938,13% — mức bất thường, phản ánh tác động của thiên tai lên danh mục bảo hiểm.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

Tác giả nhấn mạnh ưu tiên mở rộng nhận tái bảo hiểm quốc tế (đặc biệt thị trường Châu Á mà VBI đã bước đầu tiếp cận), xây dựng quy trình chuẩn hóa nghiệp vụ tái bảo hiểm, và đầu tư vào đào tạo chuyên sâu — bởi thực trạng cho thấy nhiều cán bộ tốt nghiệp từ khối ngành khác, thiếu kinh nghiệm đánh giá rủi ro hợp đồng nhận tái.

Đóng góp: Chuyên đề là một trong số ít nghiên cứu tập trung phân tích song song cả hai chiều nhận tái và nhượng tái tại một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ thuộc khối ngân hàng — mô hình bancassurance — trong giai đoạn tái cơ cấu và chuyển đổi từ công ty TNHH sang tổng công ty cổ phần.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên đề có phạm vi giới hạn ở một doanh nghiệp duy nhất (VBI) và một giai đoạn cụ thể (2012–2017), nên kết quả khó có thể khái quát hóa cho toàn ngành. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích – tổng hợp số liệu thứ cấp, chưa sử dụng các công cụ định lượng như hồi quy hay mô hình dự báo để lượng hóa tác động của từng yếu tố lên tỷ lệ bồi thường hay doanh thu phí nhận tái.

Hướng mở tiếp theo có thể bao gồm: (1) mở rộng phân tích sang so sánh nhiều doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ cùng giai đoạn; (2) nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến tỷ lệ bồi thường tái bảo hiểm — vấn đề được chính tác giả xác định là nguyên nhân trọng yếu của đỉnh bồi thường năm 2014; (3) đánh giá hiệu quả hoạt động sau khi VBI chuyển đổi sang mô hình tổng công ty cổ phần từ cuối năm 2017.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm (đặc biệt các trường có khoa Bảo hiểm như Đại học Kinh tế Quốc dân) đang chuẩn bị chuyên đề thực tập tốt nghiệp về tái bảo hiểm hay đánh giá hoạt động doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng muốn tìm hiểu mô hình hoạt động của khối bancassurance và cơ chế tái bảo hiểm trong bối cảnh ngân hàng thương mại sở hữu công ty bảo hiểm.
  • Cán bộ mới vào nghề tại các công ty bảo hiểm phi nhân thọ cần nắm tổng quan về các hình thức, phương thức tái bảo hiểm và nội dung cơ bản của hợp đồng tái bảo hiểm.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống lý luận toàn diện về các hình thức và phương thức tái bảo hiểm cùng ưu/nhược điểm của từng loại) và Chương 3 (dữ liệu thực tế về nhận tái, nhượng tái và bồi thường tại VBI qua 6 năm với số liệu chi tiết từng năm).


Câu hỏi thường gặp

1. VBI đã đạt mức tăng trưởng doanh thu như thế nào trong giai đoạn 2012–2017? Doanh thu thuần kinh doanh bảo hiểm tăng từ 94.022 triệu đồng (2012) lên 721.995 triệu đồng (2017), tương ứng tăng 87% trong vòng 5 năm. Tốc độ tăng trưởng bình quân năm cao hơn mức bình quân toàn thị trường.

2. Tại sao tỷ lệ bồi thường hợp đồng nhượng tái của VBI năm 2014 lại đạt mức 938,13%? Theo chuyên đề, nguyên nhân chính là tác động của thiên tai — Việt Nam là một trong những nước chịu ảnh hưởng nhiều nhất bởi biến đổi khí hậu toàn cầu, với tổn thất hàng trăm tỷ đồng mỗi năm do bão lụt. Ngoài ra, tình trạng cạnh tranh phi kỹ thuật khiến nhiều rủi ro xấu được chấp nhận bảo hiểm với mức phí quá thấp.

3. Xu hướng cơ cấu phí nhận tái bảo hiểm của VBI theo hình thức cố định – tạm thời thay đổi ra sao từ 2012 đến 2017? Từ 2015 trở đi, tỷ trọng phí nhận tái bắt buộc ngày càng tăng trong khi phí tự nguyện giảm cả về giá trị tuyệt đối và tương đối. Năm 2014, phí tự nguyện còn chiếm hơn 50% tổng phí nhận tái, nhưng sau đó suy giảm đáng kể do VBI hướng chủ yếu vào nguồn phí từ các cổ đông và thị trường Châu Á.

4. Theo số liệu trong chuyên đề, doanh thu phí nhận tái bảo hiểm năm 2014 của VBI thay đổi như thế nào và nguyên nhân là gì? Năm 2014, tổng phí nhận tái giảm xuống còn 20.139 triệu đồng, giảm 20,4% so với năm 2013. Nguyên nhân chính là cạnh tranh khốc liệt về giá phí và điều kiện điều khoản bảo hiểm. VBI đã chủ động từ chối nhận tái các dịch vụ có giá phí quá thấp hoặc điều kiện bảo hiểm mở rộng không hợp lý — áp dụng tiêu chí "an toàn – hiệu quả – ổn định" thay vì chạy theo doanh thu.

5. Tỷ lệ phí nhượng tái nước ngoài trên thị trường bảo hiểm Việt Nam ở mức nào, và điều này phản ánh vấn đề gì? Theo Báo cáo thường niên Vinare năm 2016 được trích dẫn trong chuyên đề, bình quân phí nhận tái nước ngoài của VINARE đạt 58,36% tổng phí nhận tái, trong khi nguồn thu phí nhận tái từ nước ngoài chỉ khoảng 3%. Sự mất cân đối này cho thấy năng lực nhận tái của thị trường trong nước còn thấp, gây lãng phí một nguồn ngoại tệ lớn của đất nước.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phương Anh cung cấp một phân tích có hệ thống về hoạt động tái bảo hiểm tại VBI trong giai đoạn 2012–2017 — thời điểm công ty có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Nghiên cứu đặt hoạt động của VBI trong bối cảnh vĩ mô là thị trường tái bảo hiểm Việt Nam còn non trẻ và phụ thuộc nhiều vào thị trường quốc tế, qua đó làm rõ những thách thức đặc thù mà doanh nghiệp phải đối mặt. Các số liệu cụ thể về phí nhận tái, phí nhượng tái và tỷ lệ bồi thường qua từng năm là nguồn dữ liệu thực tế có giá trị tham khảo cho nghiên cứu tiếp theo về phân tích hiệu quả hoạt động tái bảo hiểm tại các doanh nghiệp bảo hiểm thuộc khối bancassurance Việt Nam.