Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ và phân phối thực phẩm tại Việt Nam chịu tác động từ đại dịch COVID-19 cũng như biến động địa chính trị, kinh tế toàn cầu, dẫn đến hiện tượng giá cả nguyên liệu đầu vào tăng cao và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, thị trường bán lẻ trong nước đã từng bước hồi phục. Theo thống kê của Bộ Công Thương, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam năm 2022 đạt khoảng 142 tỷ USD và được dự báo sẽ tăng lên 350 tỷ USD trong tương lai. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy ngành bán lẻ chiếm 10,15% trong cơ cấu đóng góp vào tốc độ tăng trưởng GDP năm 2022; trong 5 tháng đầu năm 2023, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tiếp tục tăng 12,6% so với cùng kỳ. Đối với ngành hàng thực phẩm, số liệu của Statista chỉ ra quy mô thị trường Việt Nam năm 2023 đạt mức 96,47 tỷ USD (tăng 9% so với năm 2022). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2023 ước đạt 45.000 tỷ đồng, tăng 10,8% so với năm trước, cùng sự gia nhập của các hệ thống thương mại lớn như Aeon Mall thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ thực phẩm trên địa bàn.

Công ty TNHH MTV Huki Gourmet được thành lập từ cuối năm 2012 tại thành phố Huế, hiện hoạt động với vai trò là nhà phân phối thực phẩm đông lạnh và gia vị nhập khẩu chính ngạch (cho các thương hiệu như San Miguel Foods, Kewpie, CJ Foods) cung ứng cho hệ thống nhà hàng, khách sạn và các đại lý bán lẻ tại khu vực miền Trung. Mặc dù đã mở rộng mạng lưới, Công ty TNHH MTV Huki Gourmet - Chi nhánh Huế vẫn đối mặt với các vấn đề nội tại: hiệu quả phân phối chưa được tối ưu hóa, hạn chế trong hoạt động tiếp thị, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung ứng đủ điều kiện và biên độ lợi nhuận còn thấp trước áp lực cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động phân phối là yêu cầu cần thiết nhằm tìm ra các giải pháp cải thiện hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.

Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá hoạt động phân phối sản phẩm hàng thực phẩm của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động phân phối trong thời gian tới. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động phân phối sản phẩm trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động phân phối sản phẩm hàng thực phẩm của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động phân phối sản phẩm hàng thực phẩm tại Công ty TNHH MTV Huki Gourmet.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối sản phẩm hàng thực phẩm tại Công ty TNHH MTV Huki Gourmet.
  • Đối tượng khảo sát: Các đối tác, đại lý, nhà bán lẻ, đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống trong hệ thống phân phối sản phẩm của công ty trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế và tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, nhân sự và phân phối được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; số liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát đối tác được thực hiện từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động phân phối thông qua hệ thống lý luận quản trị marketing và chuỗi cung ứng. Tác giả trích dẫn các quan điểm về kênh phân phối của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2016), William J. Stanton (1981), PGS. Hoàng Trọng Nghĩa (2013) và PGS.TS. Trương Đình Chiến (2008), xem kênh phân phối là hệ thống các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình chuyển giao quyền sở hữu và lưu chuyển vật chất của sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Văn bản làm rõ cấu trúc bốn loại kênh phân phối: kênh trực tiếp (không cấp), kênh một cấp, kênh hai cấp và kênh ba cấp; đồng thời phân tích chức năng của kênh gồm nghiên cứu thị trường, xúc tiến, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ và chia sẻ rủi ro. Khái niệm bán lẻ được viện dẫn theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP và định nghĩa của Philip Kotler. Về mặt vận tải và luân chuyển hàng hóa, khóa luận sử dụng công thức tính khối lượng hàng hóa luân chuyển:

$$\text{Khối lượng hàng hóa luân chuyển (Tấn.km)} = \text{Khối lượng hàng hóa vận chuyển (Tấn)} \times \text{Cự ly vận chuyển thực tế (km)}$$

Về mô hình thang đo đánh giá hệ thống phân phối, tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu trước đó: Võ Quốc Huy (2012), Nguyễn Đức Mạnh (2008), Nguyễn Thị Thảo Vân (2018), Nguyễn Long Hải (2015) và Bùi Đình Hiếu (2020). Sau khi trao đổi với cán bộ quản lý tại chi nhánh và phỏng vấn thử nghiệm sơ bộ, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 20 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  1. Độ tin cậy nhà cung ứng (4 biến quan sát): Đo lường sự uy tín chất lượng, cam kết thời gian giao hàng, xử lý khiếu nại sự cố và chính sách giá.
  2. Chất lượng sản phẩm (4 biến quan sát): Đo lường tính ổn định cung ứng, chứng chỉ an toàn vệ sinh thực phẩm, chất lượng bảo quản trong vận chuyển và tính minh bạch thông tin.
  3. Chính sách bán hàng (4 biến quan sát): Đo lường sự rõ ràng về thông tin đơn hàng/chiết khấu, hình ảnh sản phẩm, cập nhật giá thành và kênh trực tuyến.
  4. Cơ sở vật chất kỹ thuật (4 biến quan sát): Đo lường hệ thống bảo quản nhiệt độ, phương tiện vận chuyển chuyên dụng, thiết bị bảo quản và hệ thống giám sát chất lượng.
  5. Hỗ trợ và thúc đẩy bán hàng (4 biến quan sát): Đo lường năng lực tư vấn, tác phong chuyên nghiệp, hỗ trợ bốc dỡ hàng hóa và khả năng phản hồi xử lý ý kiến khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động và dữ liệu bán hàng giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban nội bộ của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet.
  • Phương pháp chọn mẫu điều tra sơ cấp: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977): $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1,96$), tỷ lệ $p = 0,5$, sai số cho phép $e = 9%$, kết quả tính toán kết hợp điều kiện tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 20 = 100$). Tác giả đã mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên 120 đối tượng (gồm siêu thị, đại lý, nhà hàng, khách sạn từ 1 đến 5 sao, quán ăn, khách hàng cá nhân/doanh nghiệp) bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), thực hiện khảo sát từ 10–15 điểm bán mỗi ngày.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả, tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỷ trọng cơ cấu. Sử dụng phần mềm SPSS 27.0 để lập bảng phân phối tần số các đặc điểm mẫu và tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng ngưỡng đánh giá: hệ số từ 0,6 trở lên là đủ điều kiện, từ 0,7 đến 0,8 là sử dụng tốt, từ 0,8 đến gần 1 là rất tốt).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về phân phối hàng thực phẩm của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại, phân định vai trò của các trung gian (nhà bán buôn, nhà bán lẻ, người tiêu dùng cuối cùng) và các hình thức vận chuyển hàng hóa (đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy). Đồng thời, tác giả phân tích bức tranh thực tiễn ngành thực phẩm:

  • Thị trường thực phẩm Việt Nam năm 2023 đạt doanh thu 96,47 tỷ USD (+9% so với năm 2022); riêng phân khúc bánh kẹo và đồ ăn nhẹ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 14,6% (đạt 14,13 tỷ USD). Doanh thu bán lẻ tháng 11/2024 ước đạt 4.487,3 nghìn tỷ đồng (+8,1%), trong đó nhóm lương thực - thực phẩm tăng 10,8%.
  • Thị trường Thừa Thiên Huế ghi nhận mức tổng bán lẻ và doanh thu dịch vụ 8 tháng đầu năm 2023 đạt 36.462 tỷ đồng (bán lẻ đạt 26.000 tỷ đồng), cả năm ước đạt 45.000 tỷ đồng (+10,8%). Tác giả điểm tên các đối thủ cạnh tranh phân phối thực phẩm tại địa phương như Công ty Văn Thanh, Huế Việt Organic, bên cạnh các thương hiệu lớn như C.P. Việt Nam, Greenfeed, San Miguel Foods, CJ Foods, Kewpie. Từ các tài liệu nghiên cứu trước, chương 1 xây dựng bảng thang đo nghiên cứu gồm 5 nhân tố tác động đến hiệu quả phân phối.

Chương 2: Đánh giá hoạt động phân phối hàng thực phẩm tại Công ty TNHH MTV Huki Gourmet

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích toàn diện hoạt động phân phối:

  • Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Tiền thân thành lập cuối năm 2012 với số vốn 2 tỷ đồng và khoảng 20 nhân viên. Đến giai đoạn 2021–2023, vốn đạt hàng chục tỷ đồng, quy mô lao động toàn hệ thống hơn 600 người, thiết lập 3 chi nhánh tại Quảng Nam, Đà Nẵng và Thừa Thiên Huế (Chi nhánh Huế đặt tại Khu TĐC Thủy Thanh Giai đoạn 2, thị xã Hương Thủy, người đại diện pháp luật: Lê Văn Trung). Mô hình tổ chức gồm Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Hậu cần.
  • Cơ cấu lao động (2021–2023): Tổng số lao động tăng từ 624 người (năm 2021) lên 640 người (năm 2022, +2,56%) và 676 người (năm 2023, +5,62%). Lao động nam chiếm ưu thế (năm 2023 là 362 người, chiếm 53,55%; nữ là 314 người, chiếm 46,45%). Về học vấn năm 2023, trình độ Cao đẳng - Trung cấp chiếm tỷ trọng cao nhất với 48,08% (325 người); trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 34,02% (230 người); trình độ THPT chiếm 17,90% (121 người).
Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Cơ cấu 2021 (%) Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%) Năm 2023 (Người) Cơ cấu 2023 (%) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 624 100,00 640 100,00 676 100,00 +2,56 +5,62
1. Giới tính
Nam 322 51,60 342 53,44 362 53,55 +6,21 +5,85
Nữ 282 45,19 298 46,56 314 46,45 +5,67 +5,37
2. Trình độ chuyên môn
Trên Đại học, Đại học 212 33,97 216 33,75 230 34,02 +1,89 +6,48
Cao đẳng, Trung cấp 295 47,28 305 47,66 325 48,08 +3,39 +6,56
THPT 117 18,75 119 18,59 121 17,90 +1,71 +1,68
  • Kết quả sản xuất kinh doanh (2021–2023): Doanh thu thuần năm 2022 đạt 181.987 triệu đồng (+9,70% so với 2021); năm 2023 đạt 202.597 triệu đồng (+11,32% so với 2022). Tổng chi phí năm 2022 là 151.512 triệu đồng (+7,21%); năm 2023 là 164.464 triệu đồng (+8,55%), trong đó giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn nhất (119.752 triệu đồng năm 2021; 123.086 triệu đồng năm 2022; 164.464 triệu đồng năm 2023 theo báo cáo chi phí). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 19.506 triệu đồng; năm 2022 đạt 24.380 triệu đồng (+24,08%); năm 2023 tăng trưởng 25,13%.
  • Thực trạng mạng lưới và tổ chức phân phối: Công ty thiết lập mạng lưới tại 10 thị trường tỉnh/thành (Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Phú Yên, Khánh Hòa) và hợp tác với 8 đối tác lưu trú - nghỉ dưỡng lớn (BelGroup Hospitality, Hoiana Resort & Golf, Vinpearl Nam Hội An, Koi Resort & Spa Hội An, Silk Sense Hội An River Resort, Renaissance Hội An Resort & Spa, Mường Thanh Hospitality, Hội An Historic Hotel).
  • Phân loại khách hàng và quy trình vận hành: Thành viên kênh được chia thành: Nhóm dịch vụ nhà hàng/khách sạn (doanh số $\ge 10$ triệu đồng, nhân viên ghé thăm 8 lần/tháng); Cửa hiệu nhỏ SP - Small Provision (doanh số mua từ 2 triệu đồng, ghé thăm 3 lần/tháng); Cửa hiệu lớn LP - Large Provision (doanh số $\ge 20$ triệu đồng, ghé thăm 6 lần/tháng). Quy trình cung ứng gồm 4 bước: (1) Tiếp nhận thông tin qua Facebook, Zalo, Hotline, Website; (2) Đặt hàng, ký hợp đồng và thu tiền đặt cọc; (3) Giao hàng tận nơi bằng xe chuyên dụng và thu tiền; (4) Đối chiếu, xuất hóa đơn và xử lý thắc mắc sau bán.
  • Doanh số tiêu thụ phân theo cấp kênh và ngành hàng: Kênh hai cấp là kênh mũi nhọn mang lại doanh thu cao nhất, đạt 97.597 triệu đồng năm 2023; kênh một cấp đạt 67.721 triệu đồng; kênh trực tiếp đạt 7.235 triệu đồng (nhưng có tốc độ tăng trưởng cao nhất, đạt +42,53% trong năm 2023).
Kênh phân phối Năm 2021 (Triệu đồng) Tăng trưởng 2022/2021 (%) Năm 2023 (Triệu đồng) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Kênh trực tiếp 4.512 +12,50 7.235 +42,53
Kênh một cấp Số liệu cơ sở +11,82 67.721 +7,45
Kênh hai cấp Số liệu cơ sở +4,73 97.597 +12,63

Về cơ cấu mặt hàng, dòng sản phẩm thịt heo chiếm doanh số cao nhất năm 2023 với 45.928 triệu đồng (+23,38%); tiếp theo là dòng sản phẩm thịt gà đạt 34.873 triệu đồng (+16,71%); thịt bò đạt 33.183 triệu đồng (+1,91%); thực phẩm chế biến sẵn hằng ngày đạt 25.766 triệu đồng (+6,46%); phô mai, bơ, kem sữa đạt 24.112 triệu đồng (+2,20%); các loại gia vị đạt 15.735 triệu đồng (+15,15%).

  • Đánh giá của đối tác qua khảo sát: Dựa trên 120 phiếu khảo sát đối tác tại Thừa Thiên Huế, tác giả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích thống kê mô tả ý kiến đánh giá theo 5 nhóm: Độ tin cậy nhà cung ứng, Chất lượng sản phẩm, Chính sách bán hàng, Cơ sở vật chất kỹ thuật và Hỗ trợ thúc đẩy bán hàng; chỉ rõ các hạn chế về chiết khấu, phương tiện vận tải lạnh và hệ thống đặt hàng trực tuyến.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động phân phối sản phẩm hàng thực phẩm của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet

Dựa trên kết quả thực trạng và đánh giá từ mẫu khảo sát, tác giả đề xuất định hướng phát triển và 6 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về hoàn thiện cấu trúc kênh phân phối: Đẩy mạnh kênh trực tiếp qua website/fanpage song song với củng cố kênh hai cấp chủ lực; phân loại lại chính sách chăm sóc các nhóm đại lý LP và SP.
  2. Giải pháp về “Độ tin cậy nhà cung ứng”: Nâng cao tính chính xác trong cam kết thời gian giao hàng, chuẩn hóa quy trình xử lý sự cố đơn hàng và ổn định chính sách giá bán buôn.
  3. Giải pháp về “Chất lượng sản phẩm”: Thắt chặt quy trình kiểm soát nguồn gốc nhập khẩu, đảm bảo cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm soát hạn dùng.
  4. Giải pháp về “Chính sách bán hàng”: Hoàn thiện chính sách chiết khấu linh hoạt theo quy mô mua lẻ/mua buôn, minh bạch thông tin khuyến mãi và chuẩn hóa hình ảnh sản phẩm.
  5. Giải pháp về “Cơ sở vật chất kỹ thuật”: Đầu tư bổ sung xe tải lạnh chuyên dụng, nâng cấp kho trữ đông, kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt và ứng dụng sâu rộng phần mềm ERP trong theo dõi luân chuyển tồn kho.
  6. Giải pháp về “Hỗ trợ và thúc đẩy bán hàng”: Đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán, tư vấn của nhân viên kinh doanh; hỗ trợ trưng bày tại quầy bán lẻ và tối ưu hóa khâu bốc dỡ hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể về hoạt động của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet:

  • Làm rõ tốc độ tăng trưởng quy mô doanh thu từ 181.987 triệu đồng (năm 2022) lên 202.597 triệu đồng (năm 2023), cùng mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 24,08% (2022) và 25,13% (2023).
  • Phân tích cơ cấu kênh phân phối khẳng định vai trò trụ cột của kênh hai cấp (đạt 97.597 triệu đồng năm 2023) và tiềm năng tăng tốc của kênh trực tiếp (tăng 42,53% trong năm 2023 đạt 7.235 triệu đồng).
  • Xác định tỷ trọng các nhóm ngành hàng thực phẩm chủ lực tại thị trường Thừa Thiên Huế, trong đó nhóm thịt heo nhập khẩu và nội địa giữ vị trí dẫn đầu với doanh thu 45.928 triệu đồng năm 2023.
  • Xây dựng và kiểm định thang đo gồm 5 thành phần (20 biến quan sát) thông qua điều tra 120 đối tác, phản ánh trực tiếp mức độ hài lòng và những điểm nghẽn trong khâu giao nhận, cơ sở vật chất bảo quản lạnh và chính sách bán hàng.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã vận dụng khung lý thuyết kênh phân phối vào đặc thù ngành hàng thực phẩm đông lạnh và gia vị nhập khẩu tại thị trường địa phương (Thừa Thiên Huế). Thay vì chỉ nghiên cứu kênh phân phối tiêu dùng thông thường, tác giả đã lượng hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật logistics (kho lạnh, xe chuyên dụng, công thức tính luân chuyển Tấn.km) và phân nhóm khách hàng đặc thù (chuỗi khu nghỉ dưỡng - khách sạn, cửa hiệu SP, LP) gắn với tần suất chăm sóc cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế mà tác giả đã nêu:

  • Phương pháp chọn mẫu sơ cấp là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 120$ đối tượng, do nguồn kinh phí và thời gian điều tra hạn chế, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường miền Trung chưa cao.
  • Không gian nghiên cứu khảo sát tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế và tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát hết 10 tỉnh/thành mà công ty đang phân phối (như Đà Nẵng, Quảng Nam, Nghệ An, Khánh Hòa).
  • Giới hạn thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2021–2023; số liệu điều tra sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, mở rộng địa bàn khảo sát sang các chi nhánh Đà Nẵng và Quảng Nam, đồng thời ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá tác động chi tiết của từng nhân tố phân phối tới lòng trung thành của đối tác.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên thuộc các chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về quản trị kênh phân phối hàng thực phẩm hoặc chuỗi cung ứng lạnh. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình 4 bước phân phối hàng thực phẩm đông lạnh và hệ thống tiêu chí lựa chọn đại lý.
  • Phương pháp thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo 5 thành phần đánh giá đối tác phân phối sử dụng kiểm định Cronbach's Alpha trên SPSS 27.0.
  • Ma trận phân loại nhóm khách hàng tiêu thụ thực phẩm (khu nghỉ dưỡng/nhà hàng, cửa hiệu SP, cửa hiệu LP) tương ứng với định mức tần suất ghé thăm của nhân sự bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh phân phối nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho Huki Gourmet giai đoạn 2021–2023?
Kênh phân phối hai cấp (Nhà sản xuất $\rightarrow$ Nhà phân phối $\rightarrow$ Nhà bán lẻ $\rightarrow$ Người tiêu dùng) là kênh chủ lực mang lại doanh thu cao nhất cho công ty, đạt 97.597 triệu đồng vào năm 2023 (tăng trưởng 12,63% so với năm 2022).

2. Ngành hàng thực phẩm nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất của công ty trong năm 2023?
Dòng sản phẩm thịt heo (gồm sườn heo nhập khẩu Đức/Mỹ, cốt lết Brazil, ba rọi đông lạnh, thịt chế biến) chiếm doanh số cao nhất năm 2023 với 45.928 triệu đồng, đạt mức tăng trưởng 23,38% so với năm 2022.

3. Khách hàng phân phối của công ty tại Thừa Thiên Huế được phân chia và chăm sóc như thế nào?
Khách hàng được chia làm 3 nhóm: Nhóm dịch vụ (nhà hàng, khách sạn) có doanh số bình quân từ 10 triệu đồng, nhân viên ghé thăm 8 lần/tháng; Cửa hiệu SP (Small Provision) mua từ 2 triệu đồng, ghé thăm 3 lần/tháng; Cửa hiệu LP (Large Provision) có doanh số từ 20 triệu đồng, ghé thăm 6 lần/tháng.

4. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện ra sao?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, sai số $e = 9%$, tính toán mẫu tối thiểu 100 và quyết định khảo sát thực tế 120 đối tác (nhà bán lẻ, siêu thị, nhà hàng, khách sạn) tại Thừa Thiên Huế thông qua phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.

5. Thang đo đánh giá đối tác phân phối trong nghiên cứu gồm những nhân tố nào?
Thang đo gồm 5 nhân tố với 20 biến quan sát: (1) Độ tin cậy nhà cung ứng, (2) Chất lượng sản phẩm, (3) Chính sách bán hàng, (4) Cơ sở vật chất kỹ thuật, và (5) Hỗ trợ và thúc đẩy bán hàng, được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ và kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bạch Thị Thùy Anh đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và hiệu quả vận hành kênh phân phối hàng thực phẩm đông lạnh của Công ty TNHH MTV Huki Gourmet - Chi nhánh Huế giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát định lượng 120 đối tác bằng công cụ SPSS 27.0, nghiên cứu đã lượng hóa được những ưu thế về mạng lưới kênh hai cấp và phân khúc sản phẩm thịt nhập khẩu, đồng thời nhận diện các hạn chế về kho vận lạnh và chính sách bán hàng. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất có tính bám sát với thực tiễn hoạt động kinh doanh thương mại thực phẩm của doanh nghiệp tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.