Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hóa tiếp cận đề tài trong bối cảnh công nghệ số và Internet phát triển mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu cũng như tại Việt Nam, tạo ra sự chuyển dịch căn bản từ phương thức Marketing truyền thống sang Marketing trực tuyến (Marketing Online). Theo số liệu từ báo cáo của We Are Social và Hootsuite được tác giả trích dẫn vào đầu năm 2024:
- Dân số toàn cầu đạt 8,18 tỷ người, trong đó 5,75 tỷ người sử dụng điện thoại di động (chiếm 70,3%) và 5,52 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 67,5%).
- Tại Việt Nam, số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người, tương đương tỷ lệ thâm nhập 79,1% tổng dân số; số tài khoản mạng xã hội đang hoạt động đạt 72,7 triệu (tương đương 73,3% dân số); thời gian sử dụng Internet trung bình mỗi ngày là 6 giờ 18 phút, trong đó thời gian dành cho mạng xã hội là 2 giờ 25 phút.
Tại thị trường thành phố Huế, nhu cầu học tiếng Anh để phục vụ chuẩn đầu ra đại học và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp (chuẩn B1, VSTEP, TOEIC, IELTS) gia tăng nhanh chóng, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở đào tạo ngoại ngữ như AMES, ANI, ILEAD AMA. Trung tâm Ngoại ngữ IPA (International Phonetic Alphabet) được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 9 năm 2022 theo quyết định của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Mặc dù trung tâm đã triển khai hoạt động tiếp thị số trên hai kênh chủ lực là Website và Facebook Fanpage, việc đánh giá định lượng mức độ hiệu quả và phản hồi của học viên đối với các kênh này là yêu cầu thực tiễn cấp bách nhằm giúp đơn vị hoàn thiện chính sách Marketing Online và mở rộng thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng hoạt động Marketing Online của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ IPA thông qua các chỉ số vận hành và khảo sát ý kiến khách hàng trên hai kênh Website và Facebook Fanpage.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online cho Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online và sự đánh giá của khách hàng về các công cụ Marketing Online mà Trung tâm Ngoại ngữ IPA đang áp dụng.
- Đối tượng điều tra: Học viên (từ 18 tuổi trở lên) đã và đang theo học các khóa học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung tại trụ sở Trung tâm Ngoại ngữ IPA (số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế).
- Phạm vi nội dung: Giới hạn đánh giá hoạt động Marketing Online trên hai công cụ trọng tâm là Website và mạng xã hội Facebook (Fanpage).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về Marketing từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960), Viện Marketing Anh Quốc (CIM), và Philip Kotler (1997), phân định rõ Marketing truyền thống ("bán thứ doanh nghiệp có") và Marketing hiện đại ("bán thứ khách hàng cần"). Marketing Online được định nghĩa theo Dave Chaffey (2006) và AMA là việc ứng dụng Internet và các công nghệ kỹ thuật số nhằm đạt được các mục tiêu tiếp thị. Khóa luận làm rõ mối quan hệ thứ bậc giữa Digital Marketing và Marketing Online, khẳng định Marketing Online là một bộ phận cốt lõi của Digital Marketing gắn liền với môi trường mạng kết nối Internet.
| Tiêu chí |
Marketing truyền thống |
Marketing Online |
| Phương thức |
Truyền hình, TVC, báo in, tờ rơi, sự kiện trực tiếp |
Internet, thiết bị số, nền tảng số không phụ thuộc công ty truyền thông |
| Không gian |
Bị giới hạn theo phạm vi địa lý |
Không bị giới hạn về địa lý, khả năng tiếp cận toàn cầu |
| Thời gian |
Truyền thông chậm, khó cập nhật liên tục |
Thông tin cập nhật tức thì, người dùng truy cập 24/7 |
| Khách hàng |
Tiếp cận diện rộng khó phân nhóm chuyên biệt |
Tiếp cận trực tiếp, phân đoạn mục tiêu chính xác |
| Lưu trữ dữ liệu |
Khó khăn, thủ công |
Tự động hóa qua hệ thống quản lý dữ liệu (CRM), thuận tiện |
| Chi phí |
Ngân sách lớn, chiếm tỷ trọng cao trong chi phí vận hành |
Chi phí linh hoạt, tối ưu hóa ngân sách qua Google Ads, PPC |
| Phản hồi |
Thời gian phản hồi chậm, đo lường trễ |
Tương tác hai chiều tức thì trên các nền tảng mạng xã hội |
| Tiêu chí phân biệt |
Digital Marketing |
Marketing Online |
| Điều kiện truyền tải |
Truyền qua thiết bị số bất kể có kết nối Internet hay không |
Chỉ truyền tải được khi thiết bị có kết nối Internet |
| Hình thái hiển thị |
Đa dạng (billboard điện tử, SMS, thiết bị lưu trữ, NFC, Internet) |
Xoay quanh website, banner, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm |
| Phương tiện |
Thiết bị số lưu trữ, bảng điện tử, mạng viễn thông, Internet |
Nền tảng mạng Internet |
| Khả năng đo lường |
Có phần thu thập dữ liệu thủ công, mất thời gian |
Đo lường trực tiếp, nhanh chóng qua Google Analytics, Meta Insights |
Khóa luận phân tích các công cụ Marketing Online chủ yếu: Search Engine Marketing (SEM - gồm SEO kỹ thuật, SEO On-page, SEO Off-page, Paid Search, PPC, Paid for Inclusion Feeds), Email Marketing (House List, Cold List, Co-Branded, Ads in Third-Party Newsletters), Social Media Marketing (Audience Participation, Managing Social Presence, Viral Campaigns, Customer Feedback), Mobile Marketing, Content Marketing, Online Advertising và Website. Các chỉ số đo lường hiệu quả được xác lập gồm: chỉ số Fanpage theo Jenn Chen (2021) (Engagement, Reach, Impressions, Like & Follow, Facebook referral traffic, Followers demographics) và chỉ số Website (Page Speed gồm TTFB, thời gian tải trang, hiển thị trình duyệt; DNS lookup speed, Bounce Rate, Request per second, Tỷ lệ chuyển đổi).
Mô hình nghiên cứu đề xuất được tổng hợp từ 5 công trình tiền nhiệm:
- Mô hình hành vi người tiêu dùng AISAS của Dentsu (2004): Attention – Interest – Search – Action – Share.
- Mô hình AIPDB của Nguyễn Hồng Quân và Nguyễn Thị Kim Ngân (2019): Attracting – Informing – Positioning – Delivering – Building Relationships.
- Mô hình đánh giá website của Nguyễn Văn Huân, Nguyễn Thị Hằng và Bùi Thị Thu (2020) với 4 nhân tố: Hình thức/Giao diện, Nội dung, Mức độ liên kết, Mức độ cập nhật thông tin.
- Mô hình trang mạng xã hội của Nguyễn Thị Lộc, Nguyễn Thị Kim Huệ và Nguyễn Thị Hồng (2021) với 5 nhân tố: Thông tin, Sự thuận tiện, Sự giải trí, Sự tự thể hiện, Tương tác xã hội.
- Mô hình tiếp thị truyền thông xã hội (SMMA) của Phan Thị Duyên, Lê Chí Công và Nguyễn Ngọc Duy (2022) với 5 nhân tố: Tương tác, Thông tin, Truyền miệng, Cá nhân hóa, Hợp xu hướng.
Từ đó, tác giả thiết lập khung lý thuyết gồm 8 nhóm nhân tố đánh giá thông qua 33 biến quan sát:
- Kênh Website (15 biến): Giao diện (GD1 - GD3), Chất lượng thông tin (CLTT1 - CLTT3), Mức độ liên kết với kênh khác (LK1 - LK3), Cá nhân hóa (CNH1 - CNH3), Bảo mật (BM1 - BM3).
- Kênh Facebook Fanpage (15 biến): Chất lượng thông tin (CLTT4 - CLTT6), Tương tác (TT1 - TT3), Xu hướng (XH1 - XH3), Cá nhân hóa (CNH4 - CNH6), Truyền miệng (WOM1 - WOM3).
- Đánh giá chung (3 biến): ĐGC1 - ĐGC3 về mức độ hài lòng, lợi ích thu nhận và tính cập nhật tin tức.
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ, số lượng học viên, cơ cấu tổ chức và tài liệu giới thiệu khóa học của Trung tâm IPA giai đoạn 2022 - 2024; số liệu thống kê sử dụng Internet và mạng xã hội của tổ chức We Are Social và Hootsuite năm 2024; các chỉ số vận hành kỹ thuật trên Google Analytics và Meta Business Suite.
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách Marketing tại trung tâm để thu thập thông tin về mục tiêu chiến dịch, cơ cấu chi phí, ngân sách phân bổ, những thuận lợi và khó khăn trong triển khai thực tế.
- Nghiên cứu định lượng:
- Khảo sát học viên qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu tính theo Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5 mẫu cho một biến quan sát: $N_{min} = 33 \times 5 = 165$ mẫu. Tác giả phát ra 170 bảng hỏi (trực tiếp tại lớp học và gửi trực tuyến cho học viên đã từng học thông qua danh bạ trung tâm cung cấp).
- Phương pháp phân tích: Mã hóa, làm sạch và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20. Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính tần số và tỷ lệ phần trăm các đặc trưng nhân khẩu học, hành vi tìm kiếm trực tuyến) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định xác định $\mu = 3$ (mức trung lập). Cặp giả thuyết kiểm định:
- $H_0: \mu = 3$ (khách hàng không đồng ý hoặc đánh giá ở mức bình thường).
- $H_1: \mu \neq 3$ (khách hàng có đánh giá khác biệt so với mức bình thường). Quy tắc quyết định: bác bỏ $H_0$ khi hệ số Sig. < 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của tiếp thị số năm 2024 và áp lực cạnh tranh của các trung tâm Anh ngữ tại Huế. Xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (hoạt động Marketing Online và sự đánh giá của khách hàng), đối tượng điều tra (học viên Trung tâm IPA), phạm vi thời gian (thứ cấp 2022-2024, sơ cấp từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025), phạm vi không gian tại TP. Huế. Trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô 170 học viên, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS 20 bằng thống kê mô tả và One-Sample T-Test. Kết cấu khóa luận gồm 3 phần chính.
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MARKETING ONLINE
Chương này tập trung hệ thống hóa hệ thống lý luận khoa học:
- Khái niệm Marketing truyền thống và hiện đại; khái niệm Marketing Online, phân tích 6 tiêu chí khác biệt cơ bản giữa Marketing Online và Marketing truyền thống.
- Phân biệt giữa Digital Marketing và Marketing Online; cấu trúc các công cụ SEM (SEO On-page, Off-page, Technical; Paid Search; PPC; Paid for Inclusion Feeds), Email Marketing, SMM, Mobile Marketing, Content Marketing, Quảng cáo trực tuyến và Website.
- Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động Fanpage (Engagement, Reach, Impressions, Like & Follow, Referral Traffic, Demographics) và Website (Page Speed, DNS lookup speed, Bounce Rate, Request per second, Conversion rate).
- Đánh giá 5 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm (Dentsu 2004; Nguyễn Hồng Quân & Nguyễn Thị Kim Ngân 2019; Nguyễn Văn Huân và cộng sự 2020; Nguyễn Thị Lộc và cộng sự 2021; Phan Thị Duyên và cộng sự 2022), từ đó xây dựng khung thang đo đánh giá gồm 8 nhân tố và 33 biến quan sát cụ thể cho kênh Website và Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Phân tích cơ sở thực tiễn về tình hình sử dụng Internet và mạng xã hội trên toàn cầu và tại Việt Nam năm 2024 theo báo cáo Hootsuite & We Are Social.
CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MARKETING ONLINE CỦA TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ IPA
Chương 2 phản ánh thực trạng tổ chức và hoạt động Marketing Online của đơn vị:
- Tổng quan đơn vị: Trung tâm Ngoại ngữ IPA thành lập tháng 9/2022, địa chỉ tại 13 Tố Hữu, P. Phú Hội, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc quản lý chung và 3 phòng ban chức năng: Phòng Marketing & Sales, Phòng Đào tạo, Phòng Kế toán và Nhân sự.
- Danh mục chương trình đào tạo và biểu phí: Trung tâm vận hành hệ thống khóa học đa dạng phục vụ chuẩn A1, A2, B1, TOEIC, IELTS:
| STT |
Khóa học |
Mã ký hiệu |
Thời lượng |
Chuẩn đầu vào |
Chuẩn đầu ra |
Học phí toàn khóa (VND) |
| 1 |
Tiếng Anh cơ bản |
TACB |
2 tháng (24 buổi) |
Mất gốc |
A2 |
2.000.000 |
| 2 |
PRE-IELTS |
IP |
2 tháng (24 buổi) |
Mất gốc / A2 |
KET / IELTS 3.0 - 3.5 |
2.500.000 |
| 3 |
IELTS BEGINNER |
IB |
3 tháng (36 buổi) |
IELTS 3.0 |
PET B1 / IELTS 4.0 - 4.5 |
3.000.000 |
| 4 |
IELTS Intermediate |
IM |
3 tháng (36 buổi) |
IELTS 4.5 |
IELTS 5.0 - 5.5 |
3.500.000 |
| 5 |
IELTS Advanced |
IA |
4 tháng (48 buổi) |
IELTS 5.0+ |
IELTS 6.5+ |
4.500.000 |
| 6 |
IELTS cấp tốc |
IF |
Theo buổi |
Theo năng lực |
Lộ trình cá nhân hóa |
400.000 / buổi |
| 7 |
PRE-TOEIC |
TP |
2 tháng (24 buổi) |
Mất gốc |
TOEIC 300 - 350 |
2.400.000 |
| 8 |
TOEIC A |
TA |
3 tháng (36 buổi) |
TOEIC 300 - 350 |
TOEIC 450 - 500 |
3.900.000 |
| 9 |
TOEIC A+ |
TA+ |
3 tháng (36 buổi) |
TOEIC 400 - 450+ |
Chuẩn B1 (L-R: 275, W-R: 120) |
4.000.000 |
| 10 |
TOEIC B |
TB |
3 tháng (36 buổi) |
TOEIC 450 - 500 |
TOEIC 600 - 650 |
4.200.000 |
| 11 |
TOEIC B+ |
TB+ |
3 tháng (36 buổi) |
TOEIC 600+ |
Đạt 110-150+/200 Speaking, Writing |
4.200.000 |
| 12 |
TOEIC C |
TC |
3 tháng (36 buổi) |
TOEIC 600 - 650 |
TOEIC 700+ |
4.500.000 |
| 13 |
TOEIC Premium |
TK |
Theo buổi |
Theo năng lực |
Nhóm nhỏ cá nhân hóa |
400.000 - 500.000 / buổi |
| 14 |
Tiếng Anh A1 |
KA |
2 tháng |
Mất gốc |
Đạt chuẩn A1 |
1.900.000 |
| 15 |
Tiếng Anh A2 |
KB |
2 tháng |
Có trình độ A1 |
Đạt chuẩn A2 |
2.000.000 |
- Thực trạng triển khai kỹ thuật số tại IPA: Phân tích các chỉ số vận hành của Website (giao diện trang chủ, tốc độ tải trang, số lượt ghé thăm, độ thân thiện với thiết bị di động) và Fanpage Facebook (đặc điểm nhân khẩu học người theo dõi, tần suất xuất bản nội dung, tỷ lệ phản hồi tin nhắn của quản trị viên, lịch sử giải ngân ngân sách chạy quảng cáo và kênh TikTok mới triển khai).
- Phân tích kết quả khảo sát định lượng học viên:
- Thống kê mô tả mẫu: Giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập; thời gian hoạt động trực tuyến, khung giờ truy cập mạng, yếu tố thu hút truy cập, kênh tìm kiếm ban đầu biết đến trung tâm, mục đích truy cập, tần suất truy cập và tiêu chí quan tâm nhất khi lựa chọn khóa học.
- Kết quả kiểm định One-Sample T-Test: Khóa luận trình bày các bảng kiểm định giá trị trung bình tổng thể cho từng nhân tố:
- Kênh Website: "Giao diện" (Bảng 2.18), "Chất lượng thông tin" (Bảng 2.19), "Mức độ liên kết với kênh khác" (Bảng 2.20), "Cá nhân hóa" (Bảng 2.21), "Bảo mật" (Bảng 2.22).
- Kênh Fanpage: "Chất lượng thông tin" (Bảng 2.23), "Cá nhân hóa" (Bảng 2.24), "Tương tác" (Bảng 2.25), "Xu hướng" (Bảng 2.26), "Truyền miệng" (Bảng 2.27).
- Đánh giá chung hoạt động Marketing Online (Bảng 2.28).
CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING ONLINE CỦA TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ IPA
- Phân tích cơ sở đề xuất và định hướng tiếp thị số của trung tâm.
- Xây dựng ma trận SWOT (Bảng 3.1) phân tích điểm mạnh (chất lượng giảng dạy, khóa học linh hoạt), điểm yếu (kênh tiếp thị trực tuyến chưa tối ưu toàn diện, ngân sách quảng cáo còn hạn chế), cơ hội (thị trường học viên tại Huế tăng, người dùng Internet đông đảo) và thách thức (áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các trung tâm Anh ngữ lớn).
- Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể: nâng cấp giao diện và tăng tốc độ tải trang của Website; chuẩn hóa quy trình xuất bản nội dung bắt kịp xu hướng trên Fanpage; cải thiện mức độ cá nhân hóa thông tin khóa học; tăng cường các chiến dịch kích thích truyền miệng trực tuyến (WOM); tối ưu hóa chi phí quảng cáo và tích hợp đồng bộ các kênh kỹ thuật số khác (như TikTok).
PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước/chính quyền địa phương (hoàn thiện cơ sở hạ tầng mạng, tạo hành lang pháp lý thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục) và các kiến nghị trực tiếp với Ban Giám đốc Trung tâm Ngoại ngữ IPA về phân bổ nguồn lực, đào tạo nhân sự tiếp thị và quản trị quan hệ học viên trên không gian mạng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu vận hành, sản phẩm dịch vụ và bảng giá 15 chương trình tiếng Anh của Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ các lớp tiếng Anh cơ bản, chuẩn khung tham chiếu A1-A2, các cấp độ TOEIC (từ Pre-TOEIC 2.400.000 VND đến TOEIC C 4.500.000 VND) đến các khóa IELTS (từ Pre-IELTS 2.500.000 VND đến IELTS Advanced 4.500.000 VND, cùng lớp cá nhân hóa 400.000 - 500.000 VND/buổi).
- Đánh giá hoạt động tiếp thị số của trung tâm dựa trên dữ liệu thống kê từ 170 học viên khảo sát. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra rằng học viên đánh giá tích cực (giá trị trung bình có ý nghĩa thống kê, Sig. < 0,05) về hoạt động Marketing Online của IPA trên 8 nhân tố cốt lõi: Giao diện, Cá nhân hóa, Xu hướng, Chất lượng thông tin, Mức độ liên kết với các kênh, Bảo mật, Tương tác và Truyền miệng.
Giải pháp và kiến nghị
- Hoàn thiện tính năng kỹ thuật và trải nghiệm người dùng của Website: tối ưu hóa tốc độ tải trang, tăng cường tính bảo mật dữ liệu học viên và xây dựng tính năng cá nhân hóa lộ trình tìm kiếm thông tin khóa học.
- Nâng cao hiệu quả tương tác trên Fanpage Facebook: duy trì tần suất đăng bài theo khung giờ hoạt động trực tuyến cao điểm của học viên, bắt kịp các xu hướng giáo dục hiện hành, tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi tin nhắn tư vấn và kiểm soát chi phí trên mỗi lượt tiếp cận (Reach) và tương tác (Engagement).
- Khai thác tiềm năng truyền thông truyền miệng (Word-of-Mouth) thông qua việc khuyến khích học viên hiện tại chia sẻ kết quả học tập và trải nghiệm thực tế lên trang cá nhân và cộng đồng mạng.
- Đề xuất chính quyền địa phương tạo điều kiện hạ tầng kỹ thuật số đồng bộ và đề nghị ban giám đốc IPA tái cơ cấu ngân sách dành cho phòng Marketing & Sales.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Khóa luận đã kế thừa có chọn lọc các mô hình đo lường tiếp thị số uy tín (Dentsu 2004; Nguyễn Hồng Quân 2019; Nguyễn Văn Huân 2020; Nguyễn Thị Lộc 2021; Phan Thị Duyên 2022) để thiết lập một khung thang đo gồm 33 biến quan sát phù hợp đặc thù lĩnh vực dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại thị trường địa phương.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi tiếp cận thông tin trực tuyến của nhóm khách hàng học viên tại thành phố Huế, giúp doanh nghiệp có căn cứ khoa học để điều chỉnh chiến lược tiếp thị thay vì triển khai theo cảm tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ nội dung và phạm vi nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 170 học viên, giới hạn trong đối tượng đã và đang theo học tại Trung tâm IPA trên địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường người học ngoại ngữ tiềm năng chưa cao.
- Phạm vi công cụ tiếp thị: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào 2 kênh Website và Facebook Fanpage; các công cụ tiếp thị số khác như TikTok (mới ở giai đoạn khởi tạo), Email Marketing hay mạng lưới tiếp thị liên kết chưa được phân tích sâu do trung tâm chưa triển khai đồng bộ.
- Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ 18/11/2024 đến 09/03/2025, phản ánh đánh giá của học viên trong một giai đoạn nhất định, chưa theo dõi được sự biến động nhận thức của khách hàng theo chu kỳ năm học.
Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, mở rộng khảo sát đối với tệp khách hàng tiềm năng chưa từng học tại trung tâm, đồng thời áp dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao (hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các hoạt động tiếp thị số với sự hài lòng và lòng trung thành của học viên.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là mô hình thực hành chi tiết về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng; cung cấp khung thang đo chuẩn 33 biến quan sát đo lường hoạt động Marketing Online và quy trình ứng dụng công cụ kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
- Đối với các trung tâm đào tạo ngoại ngữ và cơ sở giáo dục vừa và nhỏ: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức kiểm toán (audit) các kênh truyền thông trực tuyến, phân tích ma trận SWOT tiếp thị số và xây dựng biểu phí khóa học phù hợp với năng lực cạnh tranh tại thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng tổng hợp đối sánh giữa Marketing truyền thống, Marketing Online và Digital Marketing tại Chương 1.
- Bảng phân bổ hệ thống khóa học, chuẩn đầu ra và học phí chi tiết của IPA tại Chương 2.
- Khung bảng hỏi và các chỉ số đo lường thực tế trên Website và Fanpage.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả căn cứ vào tiêu chuẩn nào để xác định kích thước mẫu điều tra 170 học viên?
Theo nguyên tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2014) được trích dẫn trong khóa luận, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt từ 4 đến 5 mẫu cho một tham số ước lượng (biến quan sát). Với mô hình nghiên cứu gồm 33 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần thiết là $33 \times 5 = 165$ mẫu. Để loại trừ các phiếu trả lời không hợp lệ và đảm bảo độ tin cậy khi phân tích, tác giả đã quyết định phát ra tổng cộng 170 bảng hỏi khảo sát.
2. Khung lý thuyết của đề tài đánh giá hoạt động Marketing Online qua những nhân tố cụ thể nào?
Khung lý thuyết của khóa luận đánh giá thông qua 8 nhóm nhân tố đo lường trên 2 kênh chính:
- Kênh Website (5 nhân tố): Giao diện, Chất lượng thông tin, Mức độ liên kết với kênh khác, Cá nhân hóa, Bảo mật.
- Kênh Facebook Fanpage (5 nhân tố): Chất lượng thông tin, Tương tác, Xu hướng, Cá nhân hóa, Truyền miệng.
- Thêm vào đó là nhóm tiêu chí "Đánh giá chung hoạt động Marketing Online" gồm 3 biến quan sát (hài lòng, nhận được lợi ích, cập nhật tin tức nhanh chóng).
3. Trung tâm Ngoại ngữ IPA được thành lập vào thời gian nào và có cơ cấu bộ máy ra sao?
Trung tâm Ngoại ngữ IPA (International Phonetic Alphabet) chính thức đi vào hoạt động từ tháng 9 năm 2022 theo quyết định cho phép đào tạo của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, đặt trụ sở tại số 13 Tố Hữu, P. Phú Hội, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc điều hành chung và 3 phòng ban trực thuộc: Phòng Marketing & Sales, Phòng Đào tạo, Phòng Kế toán và Nhân sự.
4. Học phí các khóa học IELTS và TOEIC tại Trung tâm IPA dao động trong khoảng bao nhiêu?
Theo bảng biểu giá tại thời điểm nghiên cứu:
- Khóa IELTS: Khóa Pre-IELTS có mức học phí 2.500.000 VND (2 tháng); IELTS Beginner là 3.000.000 VND (3 tháng); IELTS Intermediate là 3.500.000 VND (3 tháng); IELTS Advanced là 4.500.000 VND (4 tháng); riêng khóa IELTS cấp tốc tính phí 400.000 VND/buổi theo lộ trình cá nhân hóa.
- Khóa TOEIC: Khóa Pre-TOEIC có học phí 2.400.000 VND (2 tháng); TOEIC A là 3.900.000 VND; TOEIC A+ là 4.000.000 VND; TOEIC B và B+ là 4.200.000 VND; TOEIC C là 4.500.000 VND (đều có thời lượng 3 tháng); khóa TOEIC Premium dao động từ 400.000 đến 500.000 VND/buổi.
5. Sự khác biệt căn bản giữa Marketing Online và Digital Marketing được tác giả phân định như thế nào?
Theo cơ sở lý luận trong khóa luận, Digital Marketing là khái niệm rộng hơn, bao hàm toàn bộ hoạt động tiếp thị trên các nền tảng và thiết bị công nghệ số (bao gồm cả các phương tiện không cần Internet như tin nhắn viễn thông SMS, bảng điện tử billboard, màn hình LED, thiết bị lưu trữ). Trong khi đó, Marketing Online (hay Internet Marketing) là một bộ phận trực thuộc Digital Marketing, có phạm vi hẹp hơn và bắt buộc phải vận hành trên môi trường mạng Internet để truyền tải thông điệp và tương tác với khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hóa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing Online và ứng dụng thành công khung phân tích định lượng 33 biến quan sát để đánh giá thực trạng tiếp thị số tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA trên hai kênh trọng điểm Website và Facebook Fanpage. Dựa trên số liệu khảo sát từ 170 học viên và phương pháp kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã khẳng định mức độ đánh giá tích cực của học viên đối với 8 nhân tố dịch vụ trực tuyến của trung tâm, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật và tương tác cần khắc phục. Kết hợp với phân tích ma trận SWOT, công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện năng lực truyền thông trực tuyến và nâng cao vị thế cạnh tranh của Trung tâm Ngoại ngữ IPA tại thị trường thành phố Huế.