Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Loan được thực hiện trong bối cảnh môi trường kinh doanh kỹ thuật số tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ. Theo dữ liệu báo cáo Digital Việt Nam năm 2024 được tác giả trích dẫn, cả nước ghi nhận khoảng 78,44 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ tiếp cận 79,1% dân số), trong đó số lượng người dùng mạng xã hội đạt 72,70 triệu người (tương đương 73,3% dân số). Xu hướng người tiêu dùng chuyển dịch sang các nền tảng mạng xã hội buộc các doanh nghiệp phải thay đổi phương thức tiếp cận, chuyển từ quảng cáo truyền thông đại trà sang các chiến lược tiếp thị nội dung (Content Marketing) có định hướng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) nhằm thu hút, giữ chân khách hàng và kích thích chuyển đổi thương mại.
Đối với Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, chế biến và phân phối các sản phẩm nông sản, đặc sản địa phương tại Thừa Thiên Huế – việc xây dựng sự hiện diện trực tuyến thông qua mạng xã hội Facebook là một cấu phần trọng tâm trong chiến lược mở rộng thị trường. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị kinh doanh cùng ngành, việc đánh giá tính hiệu quả của các nội dung đăng tải trên trang người hâm mộ (Fanpage) "Đặc sản HueFarm" trở nên cần thiết nhằm nhận diện những hạn chế trong cách thức tiếp cận người tiêu dùng, từ đó tối ưu hóa nguồn lực truyền thông của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở đánh giá hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm, đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage mạng xã hội.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm.
- Mục tiêu 3: Phân tích, đo lường các phản hồi và đánh giá của đối tượng khách hàng đối với các nội dung truyền thông trên Fanpage của doanh nghiệp.
- Mục tiêu 4: Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing trên Fanpage của công ty.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage Facebook tại Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm.
- Đối tượng khảo sát: Những người sử dụng mạng xã hội Facebook đã từng biết đến, tiếp cận và theo dõi Fanpage "Đặc sản HueFarm".
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm (địa chỉ: thôn Xuân Hòa, xã Thủy Vân, thị xã Hương Thủy/quận Thuận Hóa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế) kết hợp không gian truyền thông kỹ thuật số trên nền tảng Fanpage Facebook của công ty.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp phục vụ đánh giá hành vi khách hàng được triển khai thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025 (trong đó đợt khảo sát bảng hỏi thực tế diễn ra từ ngày 02/12/2024 đến ngày 10/01/2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các định nghĩa kinh điển về Content Marketing từ các tác giả và tổ chức chuyên môn: quan điểm của C. Chapman và Ann Handley (2010) về bản chất kể chuyện mang tính chia sẻ phi thương mại; định nghĩa của Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI) và Joe Pulizzi (2011) về kỹ thuật tiếp cận bằng nội dung giá trị, nhất quán để dẫn dắt hành vi khách hàng; định nghĩa từ HubSpot (2008) và Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA). Tác giả phân loại các dạng định dạng trực quan (Visual Content) trên nền tảng số gồm: Infographic, trích dẫn (Quote/Meme), biểu đồ hoạt họa (Chart), hình ảnh nhận diện thương hiệu, Video Content, lời kêu gọi hành động (Call-to-Action - CTA), nội dung hướng dẫn mẹo vặt và hình ảnh chứa câu hỏi gợi mở tương tác.
Để đánh giá cơ chế phân phối thông tin trên nền tảng mạng xã hội, tác giả phân tích thuật toán EdgeRank của Facebook thông qua ba tham số cốt lõi:
- Hệ số người dùng ($U$ - User): Tỷ lệ tương tác thực tế trên tổng số người tiếp cận nội dung.
- Trọng số tương tác ($W$ - Weight): Giá trị phân tầng giữa các hành động (trong đó lượt bình luận được đánh giá có trọng số cao hơn lượt thích đơn thuần).
- Độ trễ thời gian ($D$ - Decay): Khoảng cách thời gian giữa các tương tác làm suy giảm mức độ hiển thị của bài đăng.
Về mô hình đo lường hành vi, khóa luận so sánh ba mô hình tiếp thị truyền thống và hiện đại gồm AIDA, AIDMA (Roland Hall) và mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu Inc. phát triển vào năm 2004 (đăng ký bản quyền năm 2005). Mô hình AISAS được lựa chọn làm khung phân tích chính nhằm phản ánh tiến trình tâm lý - hành vi của người dùng trong môi trường mạng xã hội kỹ thuật số, bao gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention) $\to$ Tạo ấn tượng/Quan tâm (Interest) $\to$ Tra cứu thông tin (Search) $\to$ Hành động (Action) $\to$ Chia sẻ (Share).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, danh mục sản phẩm từ nội bộ Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm giai đoạn 2021 – 2023, kết hợp số liệu từ các báo cáo chuyên ngành Digital và tài liệu Marketing học thuật.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp nhân viên phụ trách Marketing (chị Lê Thị Thủy Tiên) nhằm xác định mục tiêu truyền thông, đối tượng mục tiêu, cách thức biên tập nội dung, ngân sách vận hành và thực trạng các kênh phân phối của HueFarm. Kết quả phỏng vấn đóng vai trò làm căn cứ điều chỉnh bảng câu hỏi khảo sát.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng:
- Kỹ thuật chọn mẫu: Lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực và phạm vi địa lý của người nghiên cứu.
- Quy mô mẫu: Căn cứ nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố theo hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tối thiểu 5 mẫu quan sát cho 1 biến đo lường, tức $N \ge 5 \times 20 = 100$). Tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát ($n = 125$) đối với nhóm khách hàng đã tiếp cận Fanpage "Đặc sản HueFarm".
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý) gồm 20 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố AISAS.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập); Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$ và Cronbach's Alpha $> 0,6$); Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test nhằm so sánh mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng tiêu chí truyền thông so với giá trị kiểm định trung lập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của hoạt động truyền thông Content Marketing
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị nội dung trên không gian mạng xã hội, các định dạng bài đăng phổ biến trên Facebook (Status, Photo, Video, Link, Offer, Event) và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) kỹ thuật số như: Lượt tiếp cận tự nhiên (Organic Reach - bao gồm lan truyền và không lan truyền), Lượt tiếp cận trả phí (Paid Reach), Lượt hiển thị (Impressions), Lượt xem trang, Tỷ lệ tương tác (Engagement), Lượt thích/theo dõi và Tỷ lệ chuyển đổi.
Dựa trên mô hình hành vi AISAS của Dentsu Inc., tác giả xây dựng khung thang đo nghiên cứu thực nghiệm bao gồm 5 nhóm thành phần với 20 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
| Nhóm nhân tố (Mô hình AISAS) |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát cụ thể |
Attention (Gây chú ý) |
CY1 CY2 CY3 CY4 |
Bài viết của HueFarm xuất hiện nhiều trên kênh Facebook. Bài viết đăng tải ngắn gọn, dễ hiểu. Tiêu đề bài viết thu hút người xem. Hình ảnh đăng tải đẹp mắt, phong phú và đa dạng. |
Interest (Tạo ấn tượng / Quan tâm) |
AT1 AT2 AT3 AT4 AT5 |
Nội dung bài viết tương đồng với mối quan tâm về chủ đề truyền thông. Nội dung bài viết giải quyết những vấn đề người đọc thắc mắc. Nội dung bài viết thông báo kịp thời các sự kiện sắp diễn ra. Nội dung bài viết quảng bá tốt về chất lượng sản phẩm. Thông điệp bài viết mang đến giá trị hữu ích cho khách hàng. |
Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin) |
TK1 TK2 TK3 TK4 |
Bài viết tại Fanpage “Đặc sản HueFarm” có cấu trúc chuẩn SEO Facebook. Bài viết tại Fanpage có nội dung chuẩn SEO Facebook. Công tác quảng cáo bài viết của Fanpage được triển khai tốt. Khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết tại Fanpage. |
Action (Hành động) |
HĐ1 HĐ2 HĐ3 HĐ4 |
Liên hệ ngay với HueFarm sau khi tiếp nhận thông tin từ Content Marketing. Tìm hiểu ngay các sản phẩm của HueFarm sau khi tiếp nhận thông tin. Quyết định mua và sử dụng sản phẩm của công ty sau khi được tư vấn. Thường xuyên theo dõi Fanpage để nắm bắt thông tin ưu đãi và sản phẩm. |
Share (Chia sẻ) |
CS1 CS2 CS3 CS4 |
Bài viết tại Fanpage kích thích người đọc chia sẻ thông tin. Đại đa số người đọc chia sẻ những thông tin tốt về HueFarm. Khách hàng sẵn sàng chia sẻ các thông tin hữu ích tại Fanpage. Khách hàng chủ động giới thiệu Fanpage đến người thân, bạn bè. |
Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động truyền thông Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm (HueFarm R&D Co., LTD; thành lập ngày 28/12/2020; Giám đốc: bà Lê Thị Anh Thư; Mã số thuế: 3301688346). Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp ba bộ phận: Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh (gồm Bộ phận Sản xuất và Bộ phận Bán hàng), Phòng Hành chính (gồm Bộ phận Kế toán và Bộ phận Nhân sự).
Về hoạt động sản xuất, các dòng sản phẩm của công ty ứng dụng công nghệ sấy lạnh và sấy thăng hoa theo định hướng chế biến thực phẩm ăn liền ("Ready to eat"), không sử dụng chất bảo quản, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật GMP, HACCP và chứng nhận ISO đạt được từ năm 2022. Danh mục sản phẩm kinh doanh của công ty được thống kê tại thời điểm khảo sát gồm 14 mặt hàng:
| STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách đóng gói và Đơn giá niêm yết |
Ghi chú vận hành |
| 1 |
Mứt gừng non mật ong sấy dẻo |
Hũ 100g: 115.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 2 |
Mứt gừng lát sấy dẻo – ít đường |
Hũ 100g: 90.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 3 |
Mứt gừng lát sấy dẻo – ít đường (Vị Gấc) |
Hũ 100g: 120.000 VNĐ Túi 500g: 330.000 VNĐ Túi 1kg: 650.000 VNĐ |
Phiên bản Limited, sản xuất theo đơn đặt trước (dịp Tết) |
| 4 |
Vỏ bưởi/thanh trà chanh dây |
Hũ 80g: 109.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 5 |
Siro gừng mật ong |
Hũ 180ml: 35.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 6 |
Hạt sen sấy thăng hoa |
Hũ 50g: 160.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 7 |
Hàu rim tỏi ớt |
Hũ 100g: 245.000 VNĐ |
Sản phẩm phát triển từ nguồn nguyên liệu đầm phá Thừa Thiên Huế |
| 8 |
Muối tôm Tam Giang |
Hũ 80g: 45.000 VNĐ |
Khai thác đặc sản địa phương |
| 9 |
Muối Lục Bảo |
Hũ 80g: 45.000 VNĐ |
Hàng sản xuất thường xuyên |
| 10 |
Bột gừng Huế sấy lạnh |
Hũ 30g: 65.000 VNĐ |
Công nghệ sấy lạnh |
| 11 |
Bột sả Huế sấy lạnh |
Hũ 30g: 65.000 VNĐ |
Công nghệ sấy lạnh |
| 12 |
Nấm tràm sấy thăng hoa |
Túi 25g: 125.000 VNĐ |
Công nghệ sấy thăng hoa |
| 13 |
Bột thịt hàu |
Hũ 30g: 139.000 VNĐ |
Hàng đặt trước |
| 14 |
Chà bông hàu |
Hũ 70g: 189.000 VNĐ |
Hàng đặt trước |
Phân tích hoạt động truyền thông trên Fanpage "Đặc sản HueFarm" cho thấy doanh nghiệp đã triển khai các định dạng nội dung đa phương tiện gồm hình ảnh tĩnh (Photo), video ngắn (Reels), bài đăng gắn liên kết website và bài viết ghim nổi bật. Tuy nhiên, qua khảo sát dữ liệu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, khu vực sinh sống) và phân tích thống kê từ 125 phiếu điều tra trên phần mềm SPSS, tác giả ghi nhận thực trạng tiếp nhận nội dung:
- Kênh tiếp cận của khách hàng đối với Fanpage chủ yếu đến từ nguồn tìm kiếm chủ động và các bài viết quảng cáo trả phí, trong khi khả năng tiếp cận tự nhiên qua chia sẻ mạng lưới còn hạn chế.
- Đánh giá kiểm định One-Sample T-Test đối với 5 nhóm biến AISAS cho thấy: Nhóm yếu tố Gây chú ý (Attention - CY) và Tạo ấn tượng (Interest - AT) đạt mức đánh giá tương đối khả quan về mặt hình ảnh và tính chất sản phẩm đặc sản. Tuy nhiên, nhóm Tìm kiếm (Search - TK) và Chia sẻ (Share - CS) bộc lộ sự thiếu hụt rõ nét: các bài viết chưa được tối ưu hóa cấu trúc chuẩn SEO trên thanh công cụ tìm kiếm Facebook, tần suất tương tác thảo luận hai chiều còn thấp, nội dung chưa tạo đủ động lực để người xem chủ động chia sẻ hoặc giới thiệu đến mạng lưới cá nhân.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Content Marketing thông qua Fanpage
Dựa trên phân tích định hướng phát triển của HueFarm và các điểm nghẽn phát hiện qua kiểm định dữ liệu, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các thành phần trong chuỗi hành vi AISAS:
- Giải pháp đối với nhân tố Gây chú ý (Attention): Tối ưu hóa tiêu đề bài đăng bằng các kỹ thuật giật tít mang tính kích thích tò mò hoặc chứa đựng thông tin giải quyết vấn đề trực tiếp; nâng cao chất lượng thị giác của hình ảnh và video ngắn (Reels); chuẩn hóa nhận diện thương hiệu trên từng ấn phẩm đồ họa; lựa chọn khung giờ đăng bài đón đầu thời điểm người dùng hoạt động cao (Peak Time).
- Giải pháp đối với nhân tố Tạo sự quan tâm/Ấn tượng (Interest): Đa dạng hóa các chủ đề nội dung, không lạm dụng bài đăng bán hàng thuần túy; bổ sung các tuyến bài chia sẻ kiến thức ẩm thực Huế, nguồn gốc nguyên liệu đầm phá, các giá trị dinh dưỡng của công nghệ sấy lạnh/thăng hoa; tăng cường tính tương tác thông qua các câu hỏi mở, khảo sát ý kiến khách hàng.
- Giải pháp đối với nhân tố Tìm kiếm (Search): Cấu trúc bài viết chuẩn hóa theo các tiêu chí SEO trên Facebook, bao gồm việc lồng ghép các từ khóa cốt lõi (như "đặc sản Huế", "mứt gừng sấy dẻo", "hàu Lăng Cô", "nông sản sạch") vào phần mở đầu bài viết và thẻ từ khóa (#hashtag); thiết lập hệ thống danh mục, gắn thẻ liên kết rõ ràng giúp khách hàng tra cứu thông tin sản phẩm và giá cả dễ dàng.
- Giải pháp đối với nhân tố Kích thích hành động (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động (Call-to-Action - CTA) rõ ràng và cụ thể ở cuối mỗi bài viết; cải thiện tốc độ và quy trình phản hồi tin nhắn tự động; triển khai các chính sách ưu đãi mua sắm ngắn hạn định kỳ nhằm rút ngắn thời gian do dự của người tiêu dùng sau khi đọc nội dung tiếp thị.
- Giải pháp đối với nhân tố Thúc đẩy chia sẻ (Share): Thiết kế các nội dung mang tính lan truyền cộng đồng (viral content) như các chương trình minigame tương tác, quà tặng tri ân; khuyến khích khách hàng cũ đăng tải phản hồi thực tế và chia sẻ trải nghiệm sử dụng sản phẩm lên trang cá nhân hoặc các hội nhóm ẩm thực.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu cụ thể, khóa luận đã lượng hóa và phản ánh đầy đủ bức tranh vận hành truyền thông của một doanh nghiệp nông sản khởi nghiệp:
- Hệ thống hóa toàn bộ danh mục 14 sản phẩm đặc trưng của HueFarm cùng đơn giá niêm yết (từ 35.000 VNĐ cho Siro gừng mật ong đến 650.000 VNĐ cho gói Mứt gừng lát sấy dẻo vị Gấc 1kg), gắn liền với việc ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại (sấy lạnh, sấy thăng hoa) và chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế (HACCP, ISO đạt năm 2022).
- Khảo sát thực tế trên tệp 125 khách hàng theo dõi Fanpage, thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test, xác định rõ cấu trúc phản hồi của người tiêu dùng đối với 20 biến thành phần. Kết quả chỉ ra khoảng cách giữa mức độ thu hút thị giác ban đầu (Attention) với tỷ lệ thực hiện hành động chuyển đổi (Action) và khả năng lan tỏa tự nhiên (Share).
Về giải pháp và đóng góp:
- Tác giả đã cụ thể hóa chiến lược Content Marketing cho doanh nghiệp theo tiến trình hành vi người dùng trực tuyến AISAS, đưa ra các biện pháp thực tế từ khâu giật tiêu đề, thiết kế hình ảnh, tối ưu hóa từ khóa SEO trên Facebook đến việc thiết lập câu lệnh kêu gọi hành động CTA.
- Nghiên cứu đóng góp một tài liệu thực nghiệm ứng dụng mô hình AISAS vào phân tích hoạt động truyền thông số cho ngành hàng nông sản đặc sản tại địa phương – một lĩnh vực thường thiếu vắng các khảo sát định lượng chi tiết về hành vi tiếp nhận nội dung trên mạng xã hội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện triển khai thực tế:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $n = 125$ do tác giả bị hạn chế về thời gian và nguồn lực di chuyển, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên quy mô toàn quốc chưa thực sự cao.
- Hạn chế về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động tiếp thị nội dung trên một kênh duy nhất là Fanpage Facebook ("Đặc sản HueFarm"), chưa đi sâu đánh giá sự phối hợp đa kênh với các nền tảng thương mại điện tử (Shopee, TikTok) và trang thông tin điện tử nội bộ (HueFarm.com) mà công ty đang vận hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp sau cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp ngẫu nhiên, kéo dài thời gian theo dõi các chiến dịch nội dung thực tế và mở rộng mô hình phân tích sang đánh giá tác động tiếp thị đa kênh (Omnichannel Content Marketing) đối với quyết định mua lặp lại của người tiêu dùng đặc sản địa phương.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Bản khóa luận cung cấp một ví dụ điển hình về việc chuyển hóa khung lý thuyết hành vi người dùng (AISAS) và thuật toán mạng xã hội (EdgeRank) thành bộ thang đo khảo sát thực nghiệm 20 biến quan sát, phục vụ phân tích xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), cơ sở sản xuất nông đặc sản địa phương: Phần mô tả thực trạng và hệ thống giải pháp tại Chương 2 và Chương 3 phản ánh sát thực tế những thách thức trong việc chuyển đổi số và tiếp thị trực tuyến của các sản phẩm truyền thống. Quy trình tối ưu hóa bài đăng chuẩn SEO Facebook và các giải pháp kích hoạt chia sẻ là tài liệu tham khảo trực tiếp để tái cấu trúc kênh Fanpage bán hàng.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Bảng thiết kế thang đo nghiên cứu (Bảng 1.1) chia theo 5 giai đoạn AISAS và danh mục cấu trúc chi phí/sản phẩm thực tế của HueFarm, hỗ trợ trực tiếp cho các nghiên cứu có mô hình tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở lựa chọn kích thước mẫu 125 đối tượng khảo sát trong khóa luận được tính toán như thế nào?
Căn cứ theo nguyên tắc phương pháp luận của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc được tác giả trích dẫn, kích thước mẫu tối thiểu để thực hiện phân tích nhân tố phải đạt tỷ lệ ít nhất gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times k$, trong đó $k$ là số biến quan sát). Đề tài xây dựng bảng hỏi với 20 biến quan sát thuộc mô hình AISAS, do đó quy mô mẫu cần thiết tối thiểu là $20 \times 5 = 100$ mẫu. Để hạn chế các sai số và rủi ro trong quá trình điều tra thực tế, tác giả đã nâng quy mô khảo sát phát ra lên 125 mẫu ($n = 125$).
2. Thuật toán EdgeRank của Facebook được tác giả phân tích bằng những tham số nào để tối ưu bài viết?
Theo nội dung chương cơ sở khoa học, thuật toán EdgeRank quyết định phạm vi tiếp cận (Reach) của bài đăng trên Facebook thông qua 3 tham số:
- User ($U$): Tỷ lệ giữa số lượng người dùng thực hiện tương tác trên tổng số người nhìn thấy bài viết.
- Weight ($W$): Trọng số của các hình thức tương tác khác nhau (trong đó tương tác bình luận/comment được tính điểm số cao hơn lượt bày tỏ cảm xúc/thích).
- Decay ($D$): Độ trễ thời gian, thể hiện khoảng cách từ thời điểm tương tác gần nhất trước đó đến tương tác mới nhất.
3. Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm đã đạt được những chứng nhận chất lượng quốc tế nào và áp dụng từ năm nào?
Căn cứ theo lịch sử hình thành và phát triển của doanh nghiệp được trình bày ở Chương 2, Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm đã áp dụng các quy trình thực hành sản xuất tốt (GMP) và chính thức đạt được hai chứng chỉ quốc tế về an toàn thực phẩm là HACCP và ISO vào năm 2022.
4. Khảo sát định lượng của tác giả bao gồm những tiêu chí cụ thể nào trong giai đoạn Hành động (Action) của khách hàng?
Giai đoạn Hành động được đo lường thông qua 4 biến quan sát cụ thể (mã hóa từ HĐ1 đến HĐ4):
- HĐ1: Khách hàng liên hệ ngay với HueFarm sau khi tiếp nhận thông tin từ Content Marketing trên Fanpage.
- HĐ2: Khách hàng tìm hiểu ngay các sản phẩm của HueFarm sau khi tiếp nhận thông tin từ Fanpage.
- HĐ3: Khách hàng đưa ra quyết định sử dụng sản phẩm của công ty sau khi được tư vấn và tìm hiểu.
- HĐ4: Khách hàng thường xuyên theo dõi các chương trình, bài viết tại Fanpage "Đặc sản HueFarm" để cập nhật thông tin ưu đãi và thông tin sản phẩm.
5. Phương pháp nghiên cứu định tính trong khóa luận được triển khai với ai và xoay quanh những vấn đề gì?
Nghiên cứu định tính được tác giả thực hiện thông qua hình thức phỏng vấn sâu trực tiếp nhân viên phụ trách Marketing của công ty – chị Lê Thị Thủy Tiên. Nội dung cuộc phỏng vấn tập trung làm rõ 5 câu hỏi cốt lõi: mục tiêu của hoạt động Content Marketing trên Fanpage; đối tượng truyền thông mục tiêu mà công ty hướng đến; cách thức xây dựng và biên tập nội dung trên trang; ngân sách chi phí duy trì hoạt động; và thực trạng vận hành Fanpage trong thời gian qua.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung số và mô hình hành vi AISAS, áp dụng đánh giá thực nghiệm hoạt động truyền thông trên Fanpage "Đặc sản HueFarm" của Công ty TNHH Nghiên cứu và Phát triển HueFarm. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phỏng vấn chuyên sâu và khảo sát 125 người theo dõi trang bằng kiểm định SPSS, công trình chỉ rõ những điểm nghẽn trong khâu tối ưu hóa bài viết chuẩn SEO và mức độ thúc đẩy tương tác lan tỏa của khách hàng. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát 5 mắt xích của mô hình AISAS, cung cấp luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả truyền thông kỹ thuật số cho các mặt hàng nông sản đặc sản địa phương.