Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thông tin, giải trí và hành vi tiêu dùng của công chúng. Facebook hiện là mạng xã hội có quy mô người dùng lớn nhất toàn cầu với 3,07 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng, chiếm 37,81% dân số thế giới và 59,38% tổng số người dùng mạng xã hội (theo số liệu thống kê của Naveen Kumar, 2025). Môi trường trực tuyến với mật độ thông tin dày đặc đòi hỏi các doanh nghiệp không chỉ hiện diện mà phải cạnh tranh trực tiếp để thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu thông qua hoạt động Content Marketing.

Theo báo cáo The State of Content Marketing (SEMRUSH, 2019), có đến 91% doanh nghiệp và tổ chức trên toàn cầu áp dụng Content Marketing vào chiến lược tiếp thị. Khảo sát của Chief Marketer cũng chỉ ra rằng 41% nhà tiếp thị B2B nhận định tiếp thị nội dung mang lại khách hàng tiềm năng tốt nhất, và 62% khẳng định đây là phương thức nuôi dưỡng khách hàng hiệu quả hàng đầu. Đồng thời, báo cáo năm 2023 của SEMRUSH ghi nhận 83% người làm tiếp thị đã gia tăng sản lượng nội dung và tạo sự khác biệt nhằm vượt qua đối thủ cạnh tranh.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Dịch vụ Sunshine hoạt động gần 7 năm trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông tại miền Trung, sở hữu hệ thống đa kênh gồm hơn 100 Fanpage, 100 Group, 10 kênh TikTok và 5 Website với tổng lượng theo dõi vượt 1 triệu người. Trong đó, Fanpage “Món Ngon Huế” là sản phẩm truyền thông chuyên biệt về ẩm thực, địa điểm ăn uống và du lịch tại Huế, được thành lập và vận hành hơn 4 năm, đạt 65.887 lượt theo dõi tính đến ngày 01/12/2024. Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc cung cấp dịch vụ review và quảng bá, doanh nghiệp vẫn cần một nghiên cứu đánh giá toàn diện, có cơ sở khoa học về hiệu quả tiếp thị nội dung trên kênh này nhằm duy trì tương tác và tối ưu hóa chuyển đổi.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Fanpage.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” dựa trên dữ liệu quản trị và khảo sát ý kiến khách hàng.
    3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế”.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và người dùng mạng xã hội đã từng truy cập, thích và theo dõi Fanpage “Món Ngon Huế”.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, địa chỉ số 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 01/01/2025 đến ngày 20/01/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, phân tích các chỉ số vận hành và cảm nhận, đánh giá của người theo dõi đối với các khía cạnh nội dung tiếp thị trên Fanpage “Món Ngon Huế”.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ hệ thống lý luận tiếp thị hiện đại kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng thăm dò thực nghiệm.

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng: Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa học thuật về Content Marketing từ Joe Pulizzi (2012), Vincent Do (2017), Le D (2013) và Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI, 2018), xác định Content Marketing là chiến lược tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân nhóm công chúng mục tiêu và thúc đẩy hành vi mang lại lợi nhuận. Về mặt vận hành, khóa luận viện dẫn quy trình 6 bước gồm: (1) Xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART; (2) Nghiên cứu khách hàng; (3) Phân tích đối thủ cạnh tranh; (4) Lập kế hoạch nội dung; (5) Phân phối nội dung; (6) Theo dõi và đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số tiếp cận (Reach), tương tác (Engagement) và tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

Tác giả hệ thống hóa 3 mô hình truyền thông kinh điển làm cơ sở giải thích hành vi khách hàng:

  1. Mô hình PAS của Dan Kennedy: Cấu trúc thông điệp theo chuỗi Problem (Nêu vấn đề) – Agitate (Khuấy động vấn đề) – Solution (Đề xuất giải pháp).
  2. Mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis (1898): Mô tả quá trình tâm lý từ Attention (Chú ý) – Interest (Thích thú) – Desire (Mong muốn) – Action (Hành động).
  3. Mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004: Thích ứng với thời đại số hóa gồm Attention (Chú ý) – Interest (Quan tâm) – Search (Tìm kiếm) – Action (Hành động) – Share (Chia sẻ).

Kế thừa các nghiên cứu trước đây tại thị trường địa phương như Võ Quỳnh Kha (2022), Đặng Thu Huyền (2023) và Nguyễn Thị Hồng Minh (2024), khóa luận xây dựng mô hình đánh giá gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến Khía cạnh đo lường chính
Sự hấp dẫn SHD 5 biến (SHD1 - SHD5) Tần suất xuất hiện, tiêu đề lôi cuốn, hình ảnh/video trực quan, nội dung ngắn gọn, tương tác kích thích tò mò
Sự hứng thú HT 4 biến (HT1 - HT4) Nội dung đúng mối quan tâm, giải quyết thắc mắc, thông điệp hữu ích, quan tâm dịch vụ review
Sự chính xác CX 3 biến (CX1 - CX3) Thông tin rõ ràng, tính nhất quán đa kênh, hình ảnh phản ánh chân thực nội dung
Sự sáng tạo ST 4 biến (ST1 - ST4) Thiết kế giao diện chuyên nghiệp, khung giờ đăng hợp lý, nội dung chỉn chu, cập nhật từ ngữ theo xu hướng (trend)
Sự hữu dụng HD 3 biến (HD1 - HD3) Dễ tra cứu thông tin, giải đáp phản hồi kịp thời, cập nhật các chương trình ưu đãi/khuyến mãi
Đánh giá chung DGC 3 biến (DGC1 - DGC3) Mức độ hài lòng chung, khả năng đáp ứng nhu cầu, sẵn sàng giới thiệu cho người khác

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh và nhân sự giai đoạn 2022 - 2024 của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine; báo cáo thống kê từ công cụ quản trị Meta Business Suite của Fanpage “Món Ngon Huế” (lượt tiếp cận, tương tác, lượt xem, nhân khẩu học người theo dõi).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi Google Form phân phối trên Facebook từ 01/01/2025 đến 20/01/2025.
  • Cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 22$, quy mô mẫu tối thiểu là $110$. Tác giả tiến hành khảo sát và thu về $130$ mẫu hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Kỹ thuật phân tích trên phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm); Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $< 0,3$; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $> 0,6$); Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với giả thuyết so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung lập ($Test\ Value = 3$) tại mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái tiếp thị nội dung trên thế giới và Việt Nam. Tác giả phân loại Content Marketing theo mục đích (ra đơn hàng, tăng tương tác, xây dựng thương hiệu) và theo định dạng phân phối (Blogs, Video Content, Social Media, Infographics, Ebooks, Podcast, Email, Case Study). Chương này làm rõ 6 vai trò cốt lõi của nội dung đối với tổ chức: nâng cao nhận thức thương hiệu, tăng trưởng doanh số và lợi nhuận, gia tăng tương tác - truy cập tự nhiên, tiết kiệm chi phí quảng cáo so với tiếp thị truyền thống, thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

Bên cạnh việc phân tích sâu các chỉ số kỹ thuật số đo lường hiệu quả trang (Reach tự nhiên và trả phí, Page Views, Impressions, Engagement Rate, Conversion Rate), tác giả phân tích tiến trình lịch sử phát triển của Content Marketing trên thế giới từ năm 1895 đến nay, gắn với các cột mốc chi tiêu lớn của các tập đoàn đa quốc gia và sự thay đổi hành vi tiêu dùng tin tức tại Việt Nam (với 62,6% người dùng internet tìm kiếm thông tin thương hiệu qua mạng xã hội theo We Are Social). Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu tương đồng để xây dựng khung đánh giá 5 nhân tố phù hợp cho Fanpage ẩm thực địa phương.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng vận hành tiếp thị số. Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine được cấp phép ngày 20/03/2018 (mã số thuế 3301625360, do bà Châu Thị Bê làm đại diện pháp luật). Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Thừa Thiên Huế cùng 2 chi nhánh tại Đà Nẵng và Nha Trang, vận hành mô hình dịch vụ đa dạng: sản xuất nội dung quảng cáo đa kênh, chạy quảng cáo Facebook/TikTok, quản trị Fanpage/Website, thiết kế web, chụp ảnh sự kiện (Cỏ Studio). Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, Kế toán và 4 bộ phận chuyên môn: Team Content + Ads, Team Quay chụp ảnh, Team Website/SEO, Sales & Marketing.

Quy mô nguồn nhân lực của công ty có sự tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2022 - 2024:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- %) So sánh 2024/2023 (+/- %)
Tổng số lao động (người) 32 42 54 +31,2% +28,6%
Cơ cấu theo giới tính:
- Nam 12 (37,5%) 20 (47,6%) 25 (46,3%) +66,7% +25,0%
- Nữ 20 (62,5%) 22 (52,4%) 29 (53,7%) +10,0% +31,8%
Cơ cấu theo trình độ học vấn:
- Cao đẳng 11 (34,4%) 14 (33,3%) 16 (29,6%) +27,3% +14,3%
- Đại học 21 (65,6%) 28 (66,7%) 38 (70,4%) +33,3% +35,7%

Khi đi sâu vào thực trạng Fanpage “Món Ngon Huế”, tác giả trích xuất dữ liệu quản trị từ Meta Business Suite giai đoạn 2024 đến đầu năm 2025. Về mặt phân loại, trang triển khai nội dung chủ yếu dưới các định dạng: hình ảnh bài viết tĩnh, video ngắn/review, bài đăng giới thiệu món ăn kèm thực đơn và infographic chỉ dẫn địa điểm.

Kết quả phân tích thống kê từ khảo sát $n = 130$ khách hàng cho thấy:

  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm thang đo (Hấp dẫn, Hứng thú, Chính xác, Sáng tạo, Hữu dụng và Đánh giá chung) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$, chứng minh thang đo đủ độ tin cậy để đưa vào phân tích tiếp theo.
  • Kiểm định One-Sample T-Test ($Test\ Value = 3, \alpha = 0,05$): Giá trị ý nghĩa kiểm định Sig. ở các nhóm biến đều nhỏ hơn 0,05, cho phép bác bỏ giả thuyết $H_0$. Khách hàng đánh giá hoạt động Content Marketing của Fanpage trên mức trung bình (nghiêng về phía tích cực). Thứ tự tác động đến sự hài lòng chung của người theo dõi được xác định lần lượt là: (1) “Sáng tạo”, (2) “Hữu dụng”, (3) “Hấp dẫn”, (4) “Chính xác”, (5) “Hứng thú”.
  • Tác giả tổng kết các hạn chế: Sự sụt giảm tương tác ở một số khung giờ, định dạng video chưa tối ưu kịch bản chuyển đổi, sự sai lệch nhỏ trong tính đồng nhất thông tin giữa Fanpage và các kênh truyền thông vệ tinh, cùng tốc độ phản hồi tin nhắn của quản trị viên vào giờ cao điểm chưa đạt mức tức thì.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Trên cơ sở định hướng phát triển nội dung số và thứ tự ưu tiên từ kết quả kiểm định thống kê, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp hoàn thiện mức độ sáng tạo: Đây là nhân tố quan trọng nhất. Tác giả kiến nghị đổi mới phong cách thiết kế nhận diện hình ảnh, tạo các tuyến nội dung độc quyền bắt trend giới trẻ tại Huế nhưng giữ nét văn hóa bản địa; lập kế hoạch xuất bản đồng bộ, điều chỉnh tần suất đăng tải từ 1 đến 2 bài/ngày vào các khung giờ vàng để tránh làm phiền người dùng.
  2. Giải pháp hoàn thiện mức độ hữu dụng: Xây dựng hệ thống bài viết chuyên đề về ẩm thực theo khu vực địa lý, mức giá, cẩm nang du lịch trải nghiệm; tối ưu hóa quy trình tư vấn và thiết lập bộ câu trả lời tự động hỗ trợ giải đáp thắc mắc dịch vụ kịp thời; chủ động hợp tác với các quán ăn để cung cấp voucher khuyến mãi độc quyền cho người theo dõi.
  3. Giải pháp hoàn thiện mức độ hấp dẫn: Tăng cường sản xuất định dạng Short Video (Reels), nâng cao chất lượng kỹ thuật quay phim, dựng hình và chụp ảnh sản phẩm; xây dựng các tiêu đề lôi cuốn đánh vào thị giác và vị giác; ứng dụng lời kêu gọi hành động (CTA) kích thích bình luận, chia sẻ tự nhiên.
  4. Giải pháp hoàn thiện mức độ chính xác: Thiết lập quy trình kiểm duyệt nội dung trước khi xuất bản; kiểm tra chéo giá cả, địa chỉ, số điện thoại của cơ sở F&B nhằm tránh sai sót; duy trì tính đồng nhất dữ liệu giữa bài đăng Fanpage với TikTok và Website của hệ thống Sunshine.
  5. Giải pháp hoàn thiện mức độ hứng thú: Nghiên cứu sâu thị hiếu khách hàng mục tiêu để lựa chọn quán ăn phù hợp văn hóa ăn uống từng thời điểm trong năm; lồng ghép các mini game, khảo sát ý kiến cộng đồng nhằm tạo sự tương tác hai chiều và gắn kết tình cảm với độc giả.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Dữ liệu hóa toàn diện năng lực nhân sự và thực trạng tiếp thị: Khóa luận phản ánh chính xác quy mô phát triển nhân lực của Công ty Sunshine từ 32 người (năm 2022) lên 54 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 65,6% lên 70,4%.
  • Kiểm định độ tin cậy bộ thang đo tiếp thị Fanpage: Nghiên cứu khẳng định tính khả dụng của mô hình đo lường 22 biến trên mẫu $n = 130$. Kết quả kiểm định trung bình One-Sample T-Test xác nhận mức độ đánh giá tích cực của công chúng đối với trang.
  • Xác lập trật tự mức độ ảnh hưởng: Phát hiện nhân tố “Sáng tạo” giữ vị trí quyết định cao nhất đối với sự đánh giá chung của người theo dõi trang ẩm thực địa phương, kế tiếp là tính “Hữu dụng”, “Hấp dẫn”, “Chính xác” và cuối cùng là “Hứng thú”.

Đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp bộ giải pháp thực thi mang tính hệ thống cho Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine và đội ngũ Team Content + Ads, từ việc kiểm soát quy trình sản xuất nội dung, tối ưu khung giờ đăng tải đến phương thức phản hồi tương tác.
  • Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo thực tế cho các đơn vị làm dịch vụ truyền thông số, cơ quan quản lý cổng thông tin ẩm thực, du lịch địa phương tại Thừa Thiên Huế trong việc khai thác kênh Fanpage phục vụ thương mại điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người theo dõi Fanpage chưa ở mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Mẫu khảo sát dừng ở mức $n = 130$ phiếu hợp lệ. Dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo công thức của Hair et al. ($110$ quan sát cho 22 biến), dung lượng mẫu này vẫn còn tương đối khiêm tốn so với quy mô hơn 65.000 người theo dõi của trang.
  • Phạm vi thời gian khảo sát sơ cấp: Khảo sát chỉ diễn ra trong vòng 20 ngày (từ 01/01/2025 đến 20/01/2025), trùng thời điểm cận Tết Nguyên đán, có thể xuất hiện sự biến động nhất thời về nhu cầu ăn uống, mua sắm và thói quen lướt mạng xã hội của đối tượng tham gia.

Hướng mở rộng nghiên cứu: Các đề tài tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn, áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo độ tuổi/địa bàn cư trú; đồng thời nghiên cứu so sánh tương quan giữa hoạt động Content Marketing trên Facebook với nền tảng video ngắn TikTok hoặc đánh giá hiệu quả chuyển đổi bán hàng thực tế bằng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn (như phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội).

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp một case study thực tế về quy trình thực hiện khóa luận định lượng; phương pháp kết hợp số liệu từ nền tảng quản trị kinh doanh số (Meta Business Suite) với khảo sát thực nghiệm bằng phần mềm SPSS.
  • Đội ngũ nhân sự sáng tạo nội dung và quản trị Fanpage F&B: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc bộ thang đo 22 biến quan sát và thứ tự ưu tiên của các nhóm thuộc tính (Sáng tạo - Hữu dụng - Hấp dẫn - Chính xác - Hứng thú) để tối ưu hóa kế hoạch bài đăng.
  • Các doanh nghiệp truyền thông vừa và nhỏ tại địa phương: Cung cấp mô hình tham chiếu về cơ cấu tổ chức bộ phận tiếp thị, tỷ lệ cơ cấu nhân sự theo trình độ học vấn, cũng như phương pháp đo lường sự hài lòng của công chúng trên mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và dựa trên căn cứ khoa học nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu điều tra gồm 130 phiếu khảo sát hợp lệ. Kích cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với mô hình gồm 22 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $5 \times 22 = 110$ mẫu. Việc khảo sát 130 mẫu đảm bảo vượt ngưỡng tối thiểu và giảm thiểu sai số.

2. Quy mô và cơ cấu nhân lực của Công ty Sunshine biến động như thế nào qua 3 năm (2022 - 2024)?
Nguồn nhân lực của công ty tăng trưởng từ 32 người năm 2022 lên 42 người năm 2023 (tăng 31,2%) và đạt 54 người năm 2024 (tăng 28,6%). Cơ cấu lao động dịch chuyển theo hướng nâng cao chất lượng với tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 65,6% (năm 2022) lên 66,7% (năm 2023) và đạt 70,4% (năm 2024); tỷ lệ nhân sự nữ luôn chiếm đa số (trên 52% qua các năm).

3. Thứ tự quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với Fanpage “Món Ngon Huế” là gì?
Từ kết quả xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20.0, khóa luận kết luận có 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng theo thứ tự ưu tiên giảm dần: (1) Sáng tạo, (2) Hữu dụng, (3) Hấp dẫn, (4) Chính xác, và (5) Hứng thú.

4. Dữ liệu quản trị Fanpage “Món Ngon Huế” được trích xuất từ nguồn nào và ghi nhận quy mô ra sao?
Dữ liệu thứ cấp về lượt thích, lượt theo dõi, lượt tiếp cận và nhân khẩu học được trích xuất trực tiếp từ công cụ Meta Business Suite của Fanpage “Món Ngon Huế”. Tính đến ngày 01/12/2024, Fanpage ghi nhận đạt 65.887 lượt theo dõi sau hơn 4 năm vận hành.

5. Những mô hình lý thuyết truyền thông nào được tác giả phân tích làm nền tảng xây dựng thang đo?
Tác giả hệ thống hóa 3 mô hình truyền thông chính: Mô hình PAS (Problem - Agitate - Solution) của Dan Kennedy, Mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của Elias St. Elmo Lewis, và Mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) của tập đoàn Dentsu (2004), kết hợp với nghiên cứu thực nghiệm của Nguyễn Thị Hồng Minh (2024).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị số và phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Món Ngon Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ Meta Business Suite và xử lý định lượng 130 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài xác định được thứ tự ưu tiên của 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của công chúng, dẫn đầu bởi tính sáng tạo và tính hữu dụng. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp hoàn thiện có căn cứ khoa học, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc nâng cao hiệu quả tiếp thị nội dung và phát triển bền vững kênh truyền thông ẩm thực địa phương.