Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số, tiếp thị nội dung (Content Marketing) trên các nền tảng mạng xã hội đã trở thành phương thức truyền thông phổ biến giúp các doanh nghiệp tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Dựa trên số liệu báo cáo từ Datareportal và We Are Social (2024), mạng xã hội Facebook tại Việt Nam đạt 72,70 triệu người dùng vào đầu năm 2024 (tương đương 73,3% dân số và 92,7% tổng số người dùng Internet tại Việt Nam). Phạm vi tiếp cận quảng cáo tiềm năng trên nền tảng này cũng ghi nhận mức tăng 6,5 triệu người (+9,8%) từ tháng 1/2023 đến tháng 1/2024.

Công ty TNHH MTV Tân Nguyên (thành lập từ năm 2010 tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị sản xuất và phân phối các sản phẩm hương sạch có nguồn gốc từ tự nhiên (như hương trầm, nụ bồ kết). Do thị trường truyền thống tồn tại nhiều loại hương tẩm hóa chất độc hại gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng, công ty đã triển khai các hoạt động Content Marketing trên trang mạng xã hội Facebook thông qua Fanpage “Hương Sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế”. Tuy nhiên, sự gia tăng của các đối thủ cạnh tranh cùng sự biến động của thuật toán mạng xã hội đòi hỏi công ty phải có đánh giá khoa học về phản hồi thực tế của khách hàng. Từ bối cảnh thực tiễn này, tác giả Trần Thị Thanh Tuyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing với đề tài: "Đánh giá hoạt động Content Marketing của công ty TNHH MTV Tân Nguyên".

Đề tài giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra trong văn bản:

  1. Thực trạng hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên như thế nào?
  2. Đánh giá chung của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên như thế nào?
  3. Những giải pháp gì giúp hoàn thiện hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên?

Về mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing của công ty TNHH MTV Tân Nguyên trên nền tảng mạng xã hội Facebook; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing, khảo sát và thu nhận đánh giá, nhận xét của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên.
    3. Đề xuất các phương án, giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Facebook của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã biết đến Fanpage “Hương Sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế”.
  • Phạm vi không gian: Kênh Fanpage Facebook “Hương Sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế”.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023; thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi trong tháng 11 và tháng 12 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi tiếp thị nội dung trên Facebook của doanh nghiệp, không phân tích hay đánh giá hoạt động Content Marketing trên các nền tảng số khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật về Content Marketing từ nhiều nguồn:

  • Keith Blanchard (2016): Nhấn mạnh Content Marketing là sự tiếp cận khách hàng bằng nội dung hữu ích họ thực sự muốn thay vì quảng cáo gián đoạn.
  • Heidi Cohen (2011): Định nghĩa Content Marketing thể hiện yếu tố thương hiệu cốt lõi qua nhiều định dạng truyền thông trên các nền tảng kỹ thuật số có gắn lời kêu gọi hành động đo lường được.
  • Content Marketing Institute (CMI): Tiếp thị nội dung là kỹ thuật tạo và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp nhằm thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu để thúc đẩy hành vi có lợi.
  • PACE Institute of Management (2024): Tổng kết các vai trò cốt lõi gồm tăng nhận diện thương hiệu, thúc đẩy chuyển đổi, tăng doanh số, tăng lưu lượng truy cập, giảm chi phí quảng cáo và xây dựng lòng trung thành.

Về quy trình hoạch định chiến lược Content Marketing, tác giả viện dẫn mô hình 8 bước của Dobaj và cộng sự (2015): (1) Xác định mục tiêu theo nguyên tắc SMART/SMARTER; (2) Xác định đối tượng mục tiêu; (3) Lựa chọn công cụ; (4) Lên lịch trình theo phương pháp 1-7-30-4-2-1 của Russell Sparkman; (5) Xây dựng đội ngũ làm việc; (6) Lập ngân sách (nhân sự, truyền thông, hợp đồng phụ, mặt bằng); (7) Phân phối qua các kênh (Owned - Paid - Earned hoặc Nội bộ - Bên ngoài); (8) Đo lường hiệu quả bằng các chỉ số tương tác và chuyển đổi.

Về cấu trúc bài đăng Facebook, nghiên cứu áp dụng mô hình 4 thành phần của Nguyễn Đình Phương (2015): Tiêu đề (Headline), Hình ảnh/video (Visual), Tiêu đề phụ (Subheadline) và Thân bài (Body), kết hợp nguyên lý thuật toán Edgerank dựa trên 3 tham số: User, Weight và Decay (theo Navee, 2024).

Khung phân tích hành vi khách hàng trọng tâm của khóa luận là mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004, gồm 5 giai đoạn kế tiếp nhau trong kỷ nguyên số:

  1. Attention (A): Sự chú ý ban đầu của khách hàng.
  2. Interest (I): Tạo ấn tượng và hứng thú với thông điệp.
  3. Search (S): Tra cứu, tìm kiếm thông tin về sản phẩm/doanh nghiệp.
  4. Action (A): Quyết định hành động (tương tác, liên hệ, mua hàng).
  5. Share (S): Chia sẻ thông tin, trải nghiệm đến cộng đồng.

Dựa trên việc kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022), Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Nguyễn Thị Phương Thảo (2021), tác giả xây dựng hệ thống thang đo gồm 6 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

  • Gây chú ý (Attention): 4 biến quan sát (CY1 đến CY4).
  • Tạo ấn tượng (Interest): 4 biến quan sát (AT1 đến AT4).
  • Tra cứu tìm kiếm thông tin (Search): 4 biến quan sát (TK1 đến TK4).
  • Hành động (Action): 4 biến quan sát (HĐ1 đến HĐ4).
  • Chia sẻ (Share): 4 biến quan sát (CS1 đến CS4).
  • Đánh giá chung (Overall evaluation): 4 biến quan sát (ĐGC1 đến ĐGC4).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành qua 4 bước: (1) Tổng quan tài liệu, tham khảo các nghiên cứu tương tự để lập bảng hỏi sơ bộ; (2) Tham vấn ý kiến chuyên gia nội bộ gồm trưởng bộ phận và nhân viên Marketing của công ty Tân Nguyên để hiệu chỉnh thang đo; (3) Khảo sát thử nghiệm 5 đáp viên nhằm hoàn thiện từ ngữ, độ dài bảng hỏi; (4) Chuẩn hóa bảng câu hỏi chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố khám phá: $n = m \times 5$ (với $m$ là số biến quan sát). Với 24 biến quan sát, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $24 \times 5 = 120$ mẫu. Cỡ mẫu khảo sát thực tế được thực hiện là 130 mẫu.
  • Phương pháp điều tra: Chọn mẫu phi xác suất theo phương thức thuận tiện. Đối tượng tiếp cận là khách hàng đến mua trực tiếp tại cửa hàng hoặc được khảo sát ngoài thị trường với sự hỗ trợ của nhân viên bán hàng của công ty, đảm bảo tiêu chí khách hàng đã nhận biết Fanpage.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS:
    • Thống kê mô tả tần số mẫu nghiên cứu theo đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
    • Kiểm định One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa 95% ($\alpha = 0,05$) để kiểm tra giá trị trung bình của từng nhóm tiêu chí thang đo so với giá trị kiểm định giả thuyết.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing

Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý thuyết về tiếp thị nội dung và tiếp thị trên mạng xã hội Facebook. Tác giả làm rõ bản chất của Content Marketing so với nội dung thông thường qua bảng tổng hợp tiêu chí:

Thuộc tính Content thông thường Content Marketing
Định nghĩa Nội dung chất lượng, hữu ích chia sẻ trực tuyến để cung cấp thông tin cho người tiêu dùng. Chiến lược tiếp thị thông qua nội dung: tạo ra, phân phối và quản lý nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Phạm vi Tập trung vào sản xuất nội dung hữu ích, chất lượng để cung cấp giá trị đơn lẻ. Bao quát nghiên cứu khách hàng, xác định mục tiêu, lập chiến lược, phân phối trên các kênh số.
Mục tiêu Cung cấp thông tin, giải đáp câu hỏi và tạo giá trị cho người tiếp nhận. Thu hút khách hàng tiềm năng, tạo tương tác, nuôi dưỡng quan hệ và đạt mục tiêu tiếp thị.
Thời gian Tồn tại độc lập, không bắt buộc gắn với chiến lược tiếp thị cụ thể. Chiến lược dài hạn, liên tục và xuyên suốt quá trình tiếp thị của doanh nghiệp.

Chương 1 cũng phân tích các công cụ tiếp thị nội dung phổ biến như Infographics, Quote/Meme, Video Content, Gamification, White paper, E-Book, Webinars; đồng thời phân định kênh phân phối nội bộ (Website, Blog) và kênh phân phối bên ngoài (mạng xã hội, báo chí). Phần cơ sở thực tiễn phân tích số liệu người dùng Facebook toàn cầu (đạt 2,19 tỷ người dùng tiếp cận qua quảng cáo vào tháng 1/2024) và tại Việt Nam (72,7 triệu người dùng), đồng thời rút ra 3 bài học thực tiễn từ các tập đoàn lớn: tuyển dụng đội ngũ kể chuyện thương hiệu chuyên nghiệp, kể câu chuyện lớn tập trung vào khách hàng, và xây dựng các chiến dịch dài hạn kích thích cộng đồng tham gia.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và kết quả đánh giá thực nghiệm:

  • Lịch sử hình thành: Công ty TNHH MTV Tân Nguyên được cấp Giấy phép ĐKKD số 3301179405 vào ngày 06/05/2010 tại Thừa Thiên Huế. Khởi đầu từ lĩnh vực thiết kế website, đồ họa, in ấn và thiết bị an ninh, công ty đã chuyển hướng chiến lược sang sản xuất và kinh doanh các sản phẩm hương sạch tự nhiên (nụ trầm, nụ bồ kết, hương sạch) nhằm giảm thiểu áp lực cạnh tranh trực diện.
  • Hệ thống cơ sở hạ tầng: Trụ sở chính tại 73 Trần Thái Tông (TP. Huế), nhà máy sản xuất tại xã Thủy Phù (thị xã Hương Thủy), cùng 2 văn phòng đại diện tại Thanh Hải và Vicoland (TP. Huế).
  • Phân tích thực trạng hoạt động truyền thông số: Hoạt động truyền thông của Tân Nguyên được mở rộng qua nhiều kênh như Website (tannguyen.vn), kênh YouTube, TikTok, xuất hiện trên phóng sự truyền hình HTV7, TRT, và hợp tác phát trực tiếp (livestream) với các nhà sáng tạo nội dung (KOL) như Long Chun, Hằng Du Mục. Trọng tâm chiến dịch trực tuyến vẫn là Fanpage "Hương sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế".
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 130$): Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 về nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh; kết hợp xử lý số liệu sơ cấp thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS cho 5 nhóm nhân tố AISAS (Gây chú ý, Tạo ấn tượng, Tra cứu tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ) và nhóm Đánh giá chung.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích thống kê và thực trạng hoạt động của công ty:

  • Cơ sở đề xuất: Dựa trên định hướng phát triển của công ty Tân Nguyên, xu hướng phát triển nội dung số trên Facebook và các điểm hạn chế được phát hiện qua điểm trung bình kiểm định T-Test của từng biến quan sát trong mô hình AISAS.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện: Tối ưu hóa kế hoạch đăng bài chi tiết theo thuật toán Edgerank; đổi mới định dạng nội dung trực quan (tăng tỷ lệ video ngắn, câu hỏi gợi mở, nội dung hướng dẫn thủ thuật); nâng cao chất lượng tiêu đề và thông điệp nhằm kích thích hành động chuyển đổi (kêu gọi hành động CTA) và thúc đẩy người dùng chia sẻ trải nghiệm sản phẩm hương sạch trên mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên dữ liệu văn bản:

  • Hệ thống hóa khung lý luận: Vận dụng mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS vào đánh giá hoạt động Content Marketing của một doanh nghiệp sản xuất sản phẩm truyền thống tại địa phương.
  • Xây dựng thang đo kiểm định: Thiết lập bộ thang đo gồm 6 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát được mã hóa rõ ràng (CY1–CY4, AT1–AT4, TK1–TK4, HĐ1–HĐ4, CS1–CS4, ĐGC1–ĐGC4) dựa trên việc kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình nghiên cứu đi trước.
  • Đánh giá thực nghiệm với cỡ mẫu 130 khách hàng: Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ tiếp nhận thông tin, tần suất tương tác, mức độ chú ý, ấn tượng và ý định hành vi của khách hàng đối với Fanpage “Hương Sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế”.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các nghiên cứu áp dụng AISAS cho lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ (Nguyễn Thị Bảo Thanh, 2022) hoặc dịch vụ công nghệ (Nguyễn Thị Phương Thảo, 2021), công trình của tác giả đã kiểm chứng tính thích ứng của mô hình AISAS trong phân khúc ngành hàng tiêu dùng truyền thống, thân thiện với sức khỏe và môi trường tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi đề tài:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $n = 130$ khách hàng tiếp cận trực tiếp tại địa bàn Huế, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường khách hàng trực tuyến trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  • Hạn chế về phạm vi nền tảng: Đề tài chỉ tập trung đo lường hoạt động Content Marketing trên một kênh duy nhất là Fanpage Facebook, chưa tích hợp đánh giá hiệu quả trên các nền tảng số khác mà công ty đang vận hành như TikTok, YouTube hay Website thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời nghiên cứu phối hợp đa kênh (Omnichannel) để đo lường toàn diện tác động hiệp đồng của Content Marketing trên nhiều điểm chạm số của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu ứng dụng phương pháp định lượng (kiểm định Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test) trên phần mềm SPSS để đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung mạng xã hội.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi khách hàng trực tuyến: Có thể kế thừa khung thang đo 24 biến quan sát đã được mã hóa theo các giai đoạn Attention - Interest - Search - Action - Share của mô hình AISAS.
  • Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm truyền thống, thảo mộc, hương sạch: Tham khảo phương pháp xây dựng kế hoạch nội dung Facebook theo quy tắc lịch trình (1-7-30-4-2-1), cách thức lồng ghép câu chuyện thương hiệu và giải pháp cải thiện tỷ lệ tương tác trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết hành vi nào làm nền tảng chính để đánh giá người dùng?
Nghiên cứu sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do tập đoàn Dentsu phát triển năm 2004, phản ánh 5 giai đoạn tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trên môi trường số.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán theo nguyên tắc nào?
Kích thước mẫu dự kiến được tính theo công thức của Hair và cộng sự (1998): $n = m \times 5 = 24 \times 5 = 120$ mẫu (với 24 biến quan sát). Kích thước mẫu điều tra thực tế được tác giả thực hiện là 130 mẫu.

3. Cơ cấu thang đo nghiên cứu gồm những nhóm nhân tố nào?
Thang đo gồm 24 biến quan sát chia thành 6 nhóm: Gây chú ý (CY1–CY4), Tạo ấn tượng (AT1–AT4), Tra cứu tìm kiếm thông tin (TK1–TK4), Hành động (HĐ1–HĐ4), Chia sẻ (CS1–CS4) và Đánh giá chung (ĐGC1–ĐGC4), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.

4. Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong không gian và thời gian nào?
Không gian nghiên cứu giới hạn trên Fanpage Facebook “Hương Sạch Tân Nguyên – Cội nguồn xứ Huế”. Thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ 2021 đến 2023 và dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong tháng 11 và tháng 12 năm 2024.

5. Công ty TNHH MTV Tân Nguyên kinh doanh sản phẩm gì và hoạt động từ năm nào?
Công ty được thành lập ngày 06/05/2010 tại Thừa Thiên Huế; lĩnh vực kinh doanh chính hiện nay là sản xuất và phân phối các dòng sản phẩm hương sạch tự nhiên như hương trầm, nụ bồ kết, hương thảo mộc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thanh Tuyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Content Marketing và vận dụng mô hình hành vi AISAS để phân tích thực trạng truyền thông trên mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV Tân Nguyên. Thông qua việc điều tra 130 khách hàng kết hợp các công cụ kiểm định thống kê trên SPSS, đề tài đã chỉ ra mức độ tiếp nhận và phản hồi của người tiêu dùng đối với Fanpage "Hương Sạch Tân Nguyên - Cội nguồn xứ Huế". Công trình mang lại những giải pháp điều chỉnh nội dung thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị nội dung, đồng thời đóng vai trò tài liệu tham khảo phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp thị ứng dụng trong khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.