Đánh giá hiệu quả làm việc của Chi nhánh VPĐKĐĐ huyện Phú Bình (mô hình 1 cấp)

Tài liệu đánh giá hiệu quả văn phòng đkđđ phú bình (mô hình 1 cấp) tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành hiện nay

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả mô hình 1 cấp VPĐKĐĐ Phú Bình

Việc chuyển đổi Văn phòng Đăng ký đất đai (VPĐKĐĐ) từ mô hình hai cấp sang một cấp là một bước tiến quan trọng trong lộ trình cải cách hành chính tại Việt Nam. Sáng kiến kinh nghiệm tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình này. Trước đây, hệ thống hai cấp bộc lộ nhiều hạn chế, gây khó khăn trong việc quản lý đồng bộ và thống nhất. Mô hình một cấp, với Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh, được kỳ vọng sẽ giải quyết các tồn tại này. Mục tiêu chính là tinh gọn bộ máy hành chính, thống nhất hóa quy trình chuyên môn, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ đất đai, và nâng cao hiệu quả hoạt động cơ quan nhà nước. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đánh giá hiệu quả của mô hình mới dựa trên các số liệu thực tiễn và khảo sát, từ đó đưa ra những cơ sở khoa học để nhân rộng và hoàn thiện mô hình trên toàn quốc. Sự thành công của mô hình này không chỉ tác động đến công tác quản lý nhà nước mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và sự hài lòng của người dân khi thực hiện các thủ tục hành chính đất đai.

1.1. Bối cảnh thực hiện cải cách hành chính trong quản lý đất đai

Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC, đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho việc kiện toàn hệ thống VPĐKĐĐ theo mô hình một cấp. Mục tiêu của cải cách hành chính trong lĩnh vực này là xây dựng một hệ thống quản lý đất đai hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Thực trạng quản lý đất đai trước đây cho thấy sự phân tán, thiếu liên thông giữa cấp tỉnh và cấp huyện, dẫn đến việc áp dụng pháp luật không đồng nhất và kéo dài thời gian xử lý hồ sơ. Việc thành lập Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường là một giải pháp chiến lược, nhằm đảm bảo sự chỉ đạo xuyên suốt, thống nhất về chuyên môn nghiệp vụ, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ công.

1.2. Mục tiêu chính của việc chuyển đổi sang mô hình một cấp

Mô hình một cấp hướng đến nhiều mục tiêu cụ thể. Trước hết là tinh gọn bộ máy hành chính, giảm bớt các đầu mối trung gian, khắc phục sự chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ. Thứ hai, mô hình này giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa thủ tục đất đai, đảm bảo mọi hồ sơ được giải quyết theo một quy trình thống nhất, đúng pháp luật. Thứ ba, việc tập trung dữ liệu về một đầu mối giúp xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia đồng bộ, tạo điều kiện cho chuyển đổi số trong quản lý đất đai. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất là nâng cao hiệu quả hoạt động cơ quan nhà nước và chỉ số đo lường sự hài lòng của người dân, coi đây là thước đo thành công của quá trình cải cách.

II. Phân tích thực trạng quản lý đất đai trước cải cách

Trước khi triển khai mô hình một cấp vào ngày 01/04/2016, hệ thống Văn phòng Đăng ký quyền sử dụng đất (QSDĐ) huyện Phú Bình hoạt động theo mô hình hai cấp, trực thuộc Phòng Tài nguyên và Môi trường dưới sự quản lý của UBND huyện Phú Bình. Mô hình này bộc lộ nhiều bất cập cố hữu. Về mặt tổ chức, sự phân tách giữa cấp huyện và cấp tỉnh tạo ra một hệ thống thiếu tính liên thông, gây khó khăn trong chỉ đạo nghiệp vụ và áp dụng chính sách. Các thủ tục hành chính đất đai thường phức tạp và không đồng nhất giữa các địa phương. Người dân và doanh nghiệp phải đối mặt với thời gian giải quyết hồ sơ đất đai kéo dài do quy trình luân chuyển hồ sơ qua nhiều cấp duyệt. Hơn nữa, việc quản lý hồ sơ, dữ liệu địa chính bị phân mảnh, gây khó khăn cho công tác thống kê, kiểm kê và quy hoạch sử dụng đất. Thực trạng quản lý đất đai này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động cơ quan nhà nước mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây phiền hà, tiêu cực, làm suy giảm lòng tin của người dân. Đây chính là những thách thức cấp bách đòi hỏi một cuộc cải cách hành chính toàn diện và triệt để.

2.1. Thách thức trong thủ tục hành chính đất đai mô hình cũ

Mô hình hai cấp tồn tại những rào cản lớn trong thủ tục hành chính đất đai. Hồ sơ của hộ gia đình, cá nhân do cấp huyện xử lý, trong khi hồ sơ của tổ chức lại do cấp tỉnh đảm nhiệm. Sự phân chia này dẫn đến việc áp dụng các quy định thiếu thống nhất. Theo nghiên cứu của Dương Thị Giang (2018), việc luân chuyển hồ sơ giữa hai cấp không thuận lợi, làm tăng thời gian chờ đợi của người dân. Mỗi cấp lại có thể có những diễn giải và yêu cầu khác nhau về thành phần hồ sơ, gây khó khăn và tốn kém chi phí không cần thiết cho người thực hiện thủ tục. Sự thiếu đồng bộ này là một trong những nguyên nhân chính khiến quy trình cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trở nên phức tạp.

2.2. Hạn chế về thời gian giải quyết hồ sơ đất đai và bộ máy

Một trong những hạn chế lớn nhất của mô hình cũ là thời gian giải quyết hồ sơ đất đai thường xuyên bị kéo dài so với quy định. Quá trình hồ sơ phải đi qua nhiều phòng ban ở cả cấp huyện và cấp tỉnh làm gia tăng các bước trung gian không cần thiết. Bộ máy hành chính cồng kềnh, phân tán nguồn lực làm giảm hiệu suất làm việc. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến công tác tra cứu, xác minh thông tin mất nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót. Nhu cầu tinh gọn bộ máy hành chính và tối ưu hóa quy trình trở nên cấp thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương.

III. Cách mô hình 1 cấp tối ưu quy trình cấp sổ đỏ tại Phú Bình

Mô hình văn phòng đăng ký đất đai một cửa tại Phú Bình được tổ chức lại thành một cấp duy nhất, với Chi nhánh trực thuộc VPĐKĐĐ tỉnh. Sự thay đổi này đã tác động sâu sắc đến quy trình cấp sổ đỏ tại Phú Bình và các thủ tục liên quan. Toàn bộ hoạt động đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký biến động cho mọi đối tượng (tổ chức, cá nhân) đều được thực hiện tại một đầu mối. Cơ cấu tổ chức mới đảm bảo sự chỉ đạo chuyên môn xuyên suốt từ Sở Tài nguyên và Môi trường đến Chi nhánh, loại bỏ các khâu trung gian tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện. Quy trình tiếp nhận, xử lý và trả kết quả được chuẩn hóa, giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết hồ sơ đất đai. Việc quản lý phôi Giấy chứng nhận, cập nhật và chỉnh lý hồ sơ địa chính được thực hiện một cách tập trung, nâng cao tính chính xác và an toàn của hệ thống dữ liệu. Đây là một bước đột phá trong cải cách hành chính, hướng tới một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình

Theo mô hình mới, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình là đơn vị hạch toán phụ thuộc, có con dấu riêng, chịu sự quản lý toàn diện và trực tiếp của VPĐKĐĐ tỉnh Thái Nguyên. Về nhân sự, mô hình kế thừa đội ngũ cán bộ hiện có và được bổ sung, đào tạo nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ mới. Cơ cấu này phá vỡ sự cát cứ, cục bộ của mô hình cũ, tạo ra một hệ thống chuyên nghiệp, tập trung. Giám đốc Chi nhánh chịu trách nhiệm trước Giám đốc VPĐKĐĐ tỉnh về mọi hoạt động, đảm bảo tính thống nhất và kỷ luật trong toàn hệ thống.

3.2. Sự thay đổi trong quy trình tiếp nhận và luân chuyển hồ sơ

Điểm cải tiến cốt lõi của mô hình một cấp là tối ưu hóa quy trình luân chuyển hồ sơ. Thay vì phải qua nhiều cửa tại UBND huyện Phú Bình và các phòng ban liên quan, hồ sơ được nộp và xử lý tập trung tại Chi nhánh. Chi nhánh có thẩm quyền thực hiện toàn bộ các bước chuyên môn như kiểm tra hồ sơ, trích đo địa chính, gửi thông tin sang cơ quan thuế và trình ký cấp giấy chứng nhận. Quy trình này giúp minh bạch hóa thủ tục đất đai, người dân có thể theo dõi tiến độ hồ sơ của mình một cách dễ dàng. Việc giảm bớt các khâu trung gian không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu rủi ro phát sinh tiêu cực.

IV. Đánh giá hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ Phú Bình qua số liệu

Hiệu quả của mô hình một cấp tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình được chứng minh rõ nét qua các số liệu so sánh trước và sau cải cách. Nghiên cứu cho thấy một sự gia tăng đáng kể về số lượng hồ sơ được xử lý, đồng thời thời gian trung bình để hoàn thành một thủ tục đã giảm đi rõ rệt. Cụ thể, số lượng hồ sơ cấp mới, đăng ký biến động, thế chấp đều tăng trong giai đoạn 2016-2017 so với giai đoạn trước đó. Việc đo lường sự hài lòng của người dân thông qua khảo sát cũng cho kết quả tích cực, với tỷ lệ đánh giá cao về thái độ phục vụ của cán bộ, sự minh bạch và rút ngắn thời gian thủ tục. Sự cải thiện về hiệu quả hoạt động cơ quan nhà nước không chỉ thể hiện qua các con số mà còn qua việc quản lý hồ sơ địa chính ngày càng khoa học, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chính quyền điện tử và chuyển đổi số trong quản lý đất đai. Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn và ưu việt của mô hình văn phòng đăng ký đất đai một cửa.

4.1. So sánh số lượng hồ sơ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Số liệu từ luận văn của Dương Thị Giang (2018) chỉ ra rằng, trong giai đoạn hoạt động theo mô hình một cấp (từ 01/4/2016 đến 2017), Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình đã giải quyết số lượng hồ sơ đăng ký biến động, cấp đổi, cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước đó (từ 2015 đến 31/3/2016). Cụ thể, số lượng hồ sơ đăng ký chuyển quyền tăng mạnh, cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu giao dịch đất đai của người dân tốt hơn. Tương tự, số lượng hồ sơ đăng ký thế chấp và xóa thế chấp cũng tăng, phản ánh sự thông suốt và hiệu quả của hệ thống mới trong việc hỗ trợ các giao dịch tài chính - tín dụng.

4.2. Phân tích sự thay đổi về thời gian và quản lý hồ sơ

Mô hình một cấp đã tác động tích cực đến thời gian giải quyết hồ sơ đất đai. Bằng cách loại bỏ các bước luân chuyển không cần thiết giữa các cơ quan, thời gian trung bình để cấp một Giấy chứng nhận đã giảm xuống, tiệm cận với khung thời gian quy định của pháp luật. Về quản lý hồ sơ, việc tập trung dữ liệu tại một đầu mối giúp việc cập nhật, chỉnh lý biến động được thực hiện nhanh chóng và đồng bộ. Hệ thống hồ sơ địa chính được số hóa từng bước, giảm thiểu tình trạng thất lạc, sai sót và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tra cứu, cung cấp thông tin đất đai.

4.3. Kết quả đo lường sự hài lòng của người dân và cán bộ

Kết quả khảo sát ý kiến người dân (Bảng 4.11) cho thấy mức độ hài lòng cao với mô hình mới. Đa số ý kiến đánh giá tích cực về sự thuận tiện của thủ tục, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của cán bộ và tính công khai, minh bạch. Tương tự, khảo sát ý kiến cán bộ quản lý (Bảng 4.12) cũng ghi nhận những đánh giá tốt về tính thống nhất trong chuyên môn, sự thuận lợi trong chỉ đạo nghiệp vụ và hiệu quả quản lý. Chỉ số đo lường sự hài lòng của người dân là một minh chứng quan trọng, khẳng định mô hình một cấp đã đi đúng hướng, lấy người dân làm trung tâm phục vụ.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cơ quan nhà nước

Mặc dù mô hình một cấp tại VPĐKĐĐ Phú Bình đã đạt được những thành công bước đầu, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện và nâng cao hiệu quả. Để phát huy tối đa lợi thế của mô hình, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả. Trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, tiến tới chuyển đổi số trong quản lý đất đai một cách toàn diện. Việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính điện tử, liên thông với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và thuế là nhiệm vụ cấp bách. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Chi nhánh với các cơ quan liên quan như UBND huyện Phú Bình, cơ quan thuế, tài chính để đảm bảo quy trình giải quyết nghĩa vụ tài chính được nhanh gọn. Liên tục đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ cũng là yếu tố then chốt. Cuối cùng, việc tăng cường công khai, minh bạch hóa thủ tục đất đai trên các nền tảng số sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, góp phần xây dựng một nền hành chính hiện đại và tin cậy.

5.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đất đai hiện đại

Tương lai của quản lý đất đai gắn liền với chuyển đổi số. Cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, phần mềm quản lý để số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 cho các thủ tục hành chính đất đai sẽ cho phép người dân nộp hồ sơ và nhận kết quả qua mạng, giảm thiểu thời gian đi lại và tiếp xúc trực tiếp. Chuyển đổi số trong quản lý đất đai không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn tạo ra một hệ thống dữ liệu lớn, thông minh, phục vụ hiệu quả cho công tác quy hoạch và hoạch định chính sách phát triển.

5.2. Đề xuất hoàn thiện cơ chế phối hợp với UBND huyện Phú Bình

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Bình và các cơ quan địa phương là yếu tố quyết định sự thành công. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng, cụ thể hóa trách nhiệm của từng bên, đặc biệt là với UBND huyện Phú Bình và UBND cấp xã trong việc xác nhận nguồn gốc sử dụng đất, giải quyết tranh chấp. Việc liên thông điện tử giữa Chi nhánh và cơ quan thuế cần được ưu tiên để tự động hóa quy trình xác định và thực hiện nghĩa vụ tài chính, rút ngắn tối đa thời gian cho người dân và doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả làm việc của chi nhánh văn phòng đăng ký đất đai huyện phú bình chuyển từ hai cấp sang một cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Cơ sở pháp lý − Căn cứ Luật đất đai 2013; − Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước; − Căn cứ Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15 tháng 5 năm 2014 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đất đai; − Căn cứ Nghị định 59/2011/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 18/7/2011 về chuyển doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành công ty cổ phần; − Căn cứ Nghị định số 36/2017/NĐ-CP ngày 04 tháng 4 năm 2017 quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường; − Căn cứ Nghị định số 34/2017/NĐ-CP ngày 03 tháng 4 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; − Căn cứ Nghị định số 215/2013/NĐ-CP ngày 15 tháng 02 năm 2014 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính; 1. Vị trí, chức năng Theo thông tư liên tịch số 15/2015/TTLT-BTNMT-BNV-BTC ngày 04 tháng 04 năm 2015 hướng dẫn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cầu tổ chức và cơ chế hoạt động của văn phòng đăng ký đất đai trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường, quy định như sau: 5 + Văn phòng đăng ký đất đai là đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường, có chức năng thực hiện đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; xây dựng, quản lý, cập nhật, chỉnh lý thống nhất hồ sơ địa chính và cơ sở dữ liệu đất đai; thống kê, kiểm kê đất đai và cung cấp thông tin đất đai cho tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật.

+ Văn phòng đăng ký đất đai có tư cách pháp nhân, có con dấu riêng; được Nhà nước bố trí văn phòng, trang thiết bị làm việc và mở tài khoản theo quy định của pháp luật. Nhiệm vụ, quyền hạn + Thực hiện việc đăng ký đất được Nhà nước giao quản lý, đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. + Thực hiện việc cấp lần đầu, cấp đổi, cấp lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sau đây gọi là Giấy chứng nhận). + Thực hiện việc đăng ký biến động đối với đất được Nhà nước giao quản lý, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

+ Lập, chỉnh lý, cập nhật, lưu trữ và quản lý hồ sơ địa chính; tiếp nhận, quản lý việc sử dụng phôi Giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật. + Cập nhật, chỉnh lý, đồng bộ hóa, khai thác dữ liệu đất đai; xây dựng, quản lý hệ thống thông tin đất đai theo quy định của pháp luật. + Thực hiện việc thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất; chỉnh lý bản đồ địa chính; trích lục bản đồ địa chính. + Kiểm tra bản trích đo địa chính thửa đất; kiểm tra, xác nhận sơ đồ nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất do tổ chức, cá nhân cung cấp phục vụ đăng ký, cấp Giấy chứng nhận.

+ Thực hiện đăng ký giao dịch bảo đảm bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật. 6 + Cung cấp hồ sơ, bản đồ, thông tin, số liệu đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất cho các tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. + Thực hiện việc thu phí, lệ phí theo quy định của pháp luật. + Thực hiện các dịch vụ trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ phù hợp với năng lực theo quy định của pháp luật.

+ Quản lý viên chức, người lao động, tài chính và tài sản thuộc Văn phòng đăng ký đất đai theo quy định của pháp luật; thực hiện chế độ báo cáo theo quy định hiện hành và tình hình thực hiện nhiệm vụ về các lĩnh vực công tác được giao. Cơ cấu tổ chức - Lãnh đạo Văn phòng đăng ký đất đai Văn phòng đăng ký đất đai có Giám đốc và không quá 02 Phó Giám đốc. Việc bổ nhiệm, miễn nhiệm Giám đốc và Phó Giám đốc Văn phòng đăng ký đất đai thực hiện theo quy định của pháp luật và phân cấp của Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh), phù hợp với tiêu chuẩn chức danh theo quy định. - Cơ cấu tổ chức + Phòng Hành chính - Tổng hợp; + Phòng Kế hoạch - Tài chính (Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét quyết định thành lập đối với Văn phòng đăng ký đất đai có từ 15 Chi nhánh trở lên); + Phòng Đăng ký và cấp giấy chứng nhận; + Phòng Thông tin - Lưu trữ; + Phòng Kỹ thuật địa chính; + Các Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai.

Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai tại các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh là đơn vị hạch toán phụ thuộc; có con dấu riêng và được Nhà nước bố trí văn phòng, trang thiết bị làm việc theo quy định của pháp luật. Chi 7 nhánh có Giám đốc, không quá 02 Phó Giám đốc và các bộ phận chuyên môn. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định số lượng Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai. Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Văn phòng đăng ký đất đai và các Chi nhánh trực thuộc Văn phòng đăng ký đất đai; thực hiện bổ nhiệm, miễn nhiệm Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng của Văn phòng đăng ký đất đai và Giám đốc, Phó Giám đốc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai theo quy định của pháp luật và phân cấp quản lý cán bộ của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, phù hợp với tiêu chuẩn chức danh theo quy định.

Biên chế, số lượng người làm việc của Văn phòng đăng ký đất đai được giao trên cơ sở đề án vị trí việc làm gắn với chức năng, nhiệm vụ, phạm vi hoạt động và nằm trong tổng biên chế, số lượng người làm việc của tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Cơ chế hoạt động * Văn phòng đăng ký đất đai thực hiện cơ chế tự chủ đối với đơn vị sự nghiệp công lập. * Nguồn kinh phí của Văn phòng đăng ký đất đai - Kinh phí do ngân sách địa phương đảm bảo, gồm: + Kinh phí đảm bảo hoạt động thường xuyên thực hiện chức năng, nhiệm vụ của Văn phòng đăng ký đất đai (sau khi đã cân đối với nguồn thu sự nghiệp) theo quy định hiện hành; + Kinh phí thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền đặt hàng, nhiệm vụ đột xuất được cấp có thẩm quyền giao; + Vốn đầu tư xây dựng cơ bản, kinh phí mua sắm trang thiết bị, sửa chữa lớn tài sản cố định phục vụ hoạt động sự nghiệp của đơn vị theo dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt; + Kinh phí khác. 8 - Nguồn thu sự nghiệp, gồm: + Phần tiền thu phí, lệ phí được để lại cho đơn vị sử dụng theo quy định của Nhà nước; + Thu từ hoạt động dịch vụ phù hợp với lĩnh vực chuyên môn và khả năng của đơn vị; + Thu khác (nếu có).

* Nội dung chi, gồm: - Chi thường xuyên, gồm: chi hoạt động thường xuyên theo chức năng, nhiệm vụ được cấp có thẩm quyền giao, chi hoạt động thường xuyên phục vụ cho công tác thu phí, lệ phí của đơn vị, gồm: tiền lương; tiền công; các khoản phụ cấp lương; các khoản trích nộp bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn theo quy định hiện hành; dịch vụ công cộng; văn phòng phẩm; các khoản chi nghiệp vụ chuyên môn; sửa chữa thường xuyên tài sản cố định và các khoản chi khác theo chế độ quy định; - Chi hoạt động dịch vụ, gồm: tiền lương; tiền công; các khoản phụ cấp lương; các khoản trích nộp bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, kinh phí công đoàn theo quy định hiện hành; nguyên, nhiên, vật liệu; khấu hao tài sản cố định; sửa chữa tài sản cố định; chi các khoản thuế phải nộp theo quy định của pháp luật; các khoản chi khác (nếu có); - Chi không thường xuyên, gồm: + Chi thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền đặt hàng, nhiệm vụ đột xuất được cấp có thẩm quyền giao. Đối với nhiệm vụ có định mức kinh tế kỹ thuật, đơn giá được cấp có thẩm quyền ban hành thực hiện theo đơn giá đã được quy định và khối lượng thực tế thực hiện. Đối với nhiệm vụ chưa có định mức kinh tế kỹ thuật, đơn giá dự toán, thực hiện theo chế độ chi tiêu tài chính hiện hành của Nhà nước và được cấp có thẩm quyền phê duyệt; 9 + Chi đầu tư xây dựng cơ bản, mua sắm trang thiết bị, sửa chữa lớn tài sản cố định phục vụ hoạt động sự nghiệp của đơn vị theo dự án được cấp có thẩm quyền phê duyệt; + Chi khác. Cơ chế phối hợp * Việc phối hợp giữa Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai với Phòng Tài nguyên và Môi trường, Ủy ban nhân dân huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi là Ủy ban nhân dân cấp huyện), cơ quan tài chính, cơ quan thuế và các cơ quan, đơn vị khác có liên quan trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Văn phòng đăng ký đất đai theo các nguyên tắc sau: − Bảo đảm thực hiện đồng bộ, thống nhất, chặt chẽ, kịp thời, công khai, minh bạch; − Xác định rõ cơ quan, đơn vị chủ trì, phối hợp; trách nhiệm, quyền hạn của người đứng đầu cơ quan, đơn vị; nội dung, thời hạn, cách thức thực hiện; chế độ thông tin, báo cáo; − Tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành; phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, quy chế tổ chức hoạt động của từng cơ quan, đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ