Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại một doanh nghiệp thương mại thuộc lĩnh vực vật liệu xây dựng. Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển nhanh chóng, thương mại điện tử đã tạo ra bước ngoặt mới cho các phương thức tiếp cận thị trường. Bên cạnh các công cụ truyền thống, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng khai thác sức lan tỏa của mạng xã hội để tiếp cận và tương tác với khách hàng. Facebook hiện là nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất tại Việt Nam, mang lại cơ hội quảng bá hình ảnh doanh nghiệp và giới thiệu sản phẩm với chi phí hợp lý.

Nắm bắt xu thế này, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Lý Minh Phong – một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng và thiết bị nội thất phòng tắm tại tỉnh Quảng Bình – đã triển khai trang mạng xã hội Facebook từ tháng 05/2020. Tuy nhiên, hoạt động này của doanh nghiệp mới ở giai đoạn đầu, việc khai thác dữ liệu cộng đồng, xây dựng nội dung và triển khai công cụ quảng cáo còn thiếu tính chiến lược, dẫn đến hiệu quả tương tác và chuyển đổi chưa cao. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn để nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Lý Minh Phong.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về những vấn đề liên quan tới hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội Facebook.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Lý Minh Phong.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing qua Facebook tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Lý Minh Phong.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã ghé thăm trang cộng đồng (fanpage) của công ty.
  • Phạm vi không gian: Thực trạng triển khai hoạt động truyền thông marketing trên Facebook của Công ty TNHH Lý Minh Phong tại thị trường tỉnh Quảng Bình và các địa bàn lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát từ ngày 20/11/2020 đến ngày 10/12/2020; các dữ liệu đo lường fanpage được theo dõi từ khi thành lập (tháng 05/2020) đến tháng 12/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động truyền thông trên fanpage chính thức có tên "VLXD LÝ MINH PHONG".

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về marketing truyền thống và marketing điện tử. Khái niệm marketing được tham chiếu từ Philip Kotler (2003) xem đây là quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi sản phẩm. Marketing điện tử (E-Marketing) được tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2007) và Judy Strauss (2011), nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin vào việc lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến. Đối với truyền thông marketing (Philip Kotler, 2002), tác giả tập trung vào các công cụ truyền thông xã hội (Social Media), bản chất của Facebook Marketing và quy trình triển khai khép kín gồm 5 bước của Trung Đức (2018): Nghiên cứu (Research) – Chiến lược (Strategy) – Phát triển (Development) – Tương tác (Engagement) – Đo lường (Measurement). Đồng thời, tác giả áp dụng lý thuyết chiến lược vòng tròn tập trung và các nghiên cứu thực nghiệm về kỹ thuật đăng bài: nghiên cứu của Vtrack Social về độ dài bài viết dưới 250 từ, dưới 80 ký tự và dưới 40 ký tự giúp tăng tương tác; nghiên cứu của Kissmetrics và HubSpot về tác động của các câu hỏi đóng/mở đến lượt bình luận.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp đặc trưng ngành vật liệu xây dựng (thâm dụng vốn, chi phí cố định cao, nhạy cảm với chu kỳ vĩ mô) và số liệu sản xuất, tiêu thụ thép tại Việt Nam cuối năm 2019 - 2020 từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), cùng thực tiễn cạnh tranh tại thị trường Quảng Bình. Tác giả tham khảo kinh nghiệm triển khai mạng xã hội thành công của hai doanh nghiệp trong ngành: Công ty TNHH Đức Thắng (Hưng Yên) và Thái Công Interior Design.

Dựa trên việc lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đó của TS. Nguyễn Bình Minh (2018), Đoàn Thị Kim Loan và Lưu Thị Trinh (2016), ThS. Vũ Văn Điệp, ThS. Nguyễn Quang Hưng và ThS. Hà Hải Đăng (2019), khóa luận đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố tác động đến ý định mua hàng trên fanpage:

  1. Nhận thức hữu ích (tiện lợi khi mua hàng qua fanpage).
  2. Nhận thức tính dễ sử dụng (sự thuận tiện khi giao dịch và thanh toán).
  3. Nhận thức rủi ro (e ngại về chất lượng dịch vụ bán và vận chuyển).
  4. Cảm nhận sự thích thú khi mua sản phẩm trực tuyến.
  5. Thang đo chuẩn mực xã hội (tác động của người thân, bạn bè).
  6. Nhận thức kiểm soát hành vi (kiến thức, thời gian của khách hàng).
  7. Ý định mua hàng trực tuyến (sự gắn kết và dự định lựa chọn sản phẩm).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của công ty; số liệu từ Sách trắng Internet Việt Nam 2020, Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử (EBI) 2019 và các tài liệu khoa học chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bằng bảng hỏi soạn sẵn. Tác giả thiết kế phiếu khảo sát kết hợp câu hỏi trắc nghiệm và thang đo Likert 5 cấp độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu thực tế thu được: 32 phiếu điều tra hợp lệ từ những khách hàng đã ghé thăm trang fanpage của công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả nhằm tính toán tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và phân tích khoảng cách để xác định mức độ đánh giá của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về truyền thông marketing qua mạng xã hội facebook

Chương này làm rõ các khái niệm căn bản về marketing, marketing điện tử, truyền thông xã hội và Facebook marketing. Tác giả phân tích cấu trúc ba trụ cột trong chiến lược Facebook marketing gồm: phát triển ứng dụng (phân loại Application Quality và Application Low), hoạt động quảng cáo trả phí (phân biệt cơ chế hiển thị giữa Facebook Ads và Facebook Promoted Post), và chiến lược nội dung (Content Marketing). Khóa luận chi tiết hóa quy trình 5 bước phát triển Facebook marketing và mô hình vòng tròn tập trung gồm: Fanpage Brand, Community, Profile Brand, Care, App Shop/Games, Event Online/Offline và Group. Tác giả cũng hệ thống hóa các phát hiện thực nghiệm về hành vi người dùng, chẳng hạn như tỷ lệ tương tác bài viết tăng tới 86% khi dung lượng nội dung rút gọn dưới 40 ký tự, hoặc bài đăng có cấu trúc câu hỏi giúp tăng gấp đôi lượng phản hồi.

Về phương diện ngành, chương 1 phân tích bức tranh kinh doanh vật liệu xây dựng với các đặc thù về vốn và độ nhạy cảm kinh tế. Tác giả tổng hợp dữ liệu quý IV/2019, ghi nhận sản xuất thép thô đạt gần 1.000 tấn (tăng 3,2% so với tháng trước đó) và dự báo của VSA về mức tăng trưởng 6-8% trong năm 2020, qua đó làm nổi bật tính cấp thiết của việc áp dụng thương mại điện tử để giảm thiểu tính bất đối xứng thông tin. Cuối chương, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (luận văn tại Đại học Thương mại, bài viết trên tạp chí chuyên ngành) và tài liệu quốc tế (sách của Dave Kerpen, David Kirkpatrick, Paul Dunay & Richard Krueger, Andy Sernovitz, Philip Kotler & Kevin Keller) để làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố.

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông marketing qua mạng xã hội facebook tại công ty TNHH Lý Minh Phong

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu thực trạng truyền thông trên fanpage. Công ty TNHH Lý Minh Phong thành lập từ năm 2015 (tiền thân là cửa hàng phân phối nhỏ thành lập năm 2014), vốn điều lệ 1,9 tỷ đồng, do ông Trần Văn Lý làm Giám đốc, đặt trụ sở tại Quốc lộ 1A, Thôn 10, xã Lý Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Doanh nghiệp sở hữu một showroom trưng bày diện tích 300 m2 và tổng kho rộng 1.000 m2. Các mặt hàng chủ lực bao gồm gạch men, thiết bị vệ sinh, sơn và phụ kiện xây dựng từ các đối tác lớn như COTTO, Inax, Đồng Tâm Group, Jotun, Prime Vĩnh Phúc, TOTO, Trung Đô và SCG. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kinh doanh, Phòng Bán hàng, Kho xưởng, Phòng Kế toán và Bộ phận Vận chuyển.

Về thực trạng truyền thông Facebook, công ty vận hành trang "VLXD LÝ MINH PHONG" từ tháng 05/2020:

  • Định vị đối tượng mục tiêu: Nam giới từ 26 đến 55 tuổi tại Quảng Bình và vùng phụ cận có nhu cầu xây dựng.
  • Dữ liệu nhân khẩu học người theo dõi thực tế: Nữ giới chiếm 42% (chủ yếu tập trung ở nhóm 25 – 34 tuổi với 21%), nam giới chiếm 58% (tập trung cao nhất ở nhóm 25 – 34 tuổi với 33%). Đa số người dùng sinh sống tại Quảng Bình.
  • Hành vi trực tuyến và lịch biểu đăng bài: Dữ liệu Facebook Insights chỉ ra hai khung giờ người dùng truy cập cao nhất trong ngày là 5h sáng và 21h tối. Tuy nhiên, quản trị viên lại thường xuyên đăng bài vào lúc 9h sáng và 16h chiều – khung giờ rơi vào vùng trũng truy cập khi khách hàng đang làm việc.
  • Định dạng và dung lượng bài đăng: Nội dung chủ yếu là hình ảnh đi kèm văn bản ngắn (dao động từ 30 đến 100 ký tự).
  • Hiệu suất tiếp cận và tương tác: Lượt tiếp cận bài viết dao động quanh mức 500 người/bài, lượng tương tác trực tiếp (lượt thích, bình luận, chia sẻ) ở mức thấp (trên dưới 10 lượt/bài). Chiến dịch Facebook Ads bước đầu được triển khai nhưng ngân sách hạn chế, không duy trì thường xuyên; số lượng người theo dõi tăng chậm dù đạt điểm cao nhất vào tháng 12/2020.
  • Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng (n = 32): Hơn 60% ý kiến ghi nhận giao diện và nội dung fanpage ở mức tốt và ấn tượng, nhưng mức độ lan tỏa và giữ chân khách hàng chưa đạt kỳ vọng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp cho việc đẩy mạnh hoạt động truyền thông qua mạng xã hội facebook của công ty TNHH Lý Minh Phong

Trên cơ sở phân tích các hạn chế ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng mục tiêu và 3 nhóm giải pháp trọng tâm cho công ty:

  1. Giải pháp xây dựng nội dung truyền thông: Đa dạng hóa các định dạng bài đăng thay vì chỉ đăng tải hình ảnh đơn thuần; tối ưu dung lượng câu chữ dưới dạng bài viết ngắn để giữ chân người đọc; tích hợp các câu hỏi mở/đóng trong bài viết nhằm kích thích phản hồi từ người theo dõi; tái cấu trúc khung giờ đăng bài dịch chuyển về khung 5h sáng và 21h tối theo đúng thói quen truy cập thực tế của khách hàng.
  2. Giải pháp xây dựng các chương trình xúc tiến: Lập kế hoạch phân bổ ngân sách định kỳ cho Facebook Ads; triển khai các hình thức quảng bá có mục tiêu (Facebook Promoted Posts và Sponsored Ads); tổ chức các sự kiện trực tuyến, chương trình minigame, phát hành phiếu giảm giá hoặc các chương trình ưu đãi định kỳ nhằm thu hút thêm người theo dõi và gia tăng mức độ gắn kết.
  3. Giải pháp về nguồn tài chính: Cân đối và xây dựng hạn mức ngân sách chuyên biệt phục vụ hoạt động marketing kỹ thuật số; đầu tư tài chính cho việc sản xuất tư liệu truyền thông, hình ảnh, video chất lượng cao và chi phí vận hành quảng cáo có kiểm soát.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh tương đối đầy đủ bức tranh thực tế về nỗ lực số hóa kênh truyền thông của một doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng quy mô vừa và nhỏ tại địa phương. Các kết quả định lượng chính được tác giả trích xuất từ hệ thống quản trị trang và khảo sát khách hàng được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Chỉ số / Yếu tố đánh giá Dữ liệu trích xuất từ văn bản
Thời điểm fanpage đi vào hoạt động Tháng 05/2020
Cơ cấu giới tính người dùng fanpage Nam giới: 58%; Nữ giới: 42%
Nhóm tuổi người dùng chiếm tỷ trọng lớn nhất 25 – 34 tuổi (Nam: 33%; Nữ: 21%)
Khung giờ người dùng online cao nhất 5h00 và 21h00 hàng ngày
Khung giờ đăng bài thực tế của công ty 9h00 và 16h00 hàng ngày
Dung lượng bài viết phổ biến Ngắn, khoảng 30 đến 100 ký tự (dạng hình ảnh/status)
Lượng tiếp cận trung bình mỗi bài Khoảng 500 lượt tiếp cận/bài
Lượng tương tác trung bình mỗi bài Thấp, trên dưới 10 lượt tương tác (like, share, comment)/bài
Đánh giá nội dung và giao diện (n = 32) Hơn 60% đánh giá ở mức tốt, ấn tượng

Đóng góp của khóa luận nằm ở việc chỉ rõ sự mâu thuẫn giữa hành vi thực tế của đối tượng tiếp nhận (truy cập lúc 5h và 21h) với lịch trình tác nghiệp của bộ phận quản trị fanpage (đăng lúc 9h và 16h). Nghiên cứu giúp doanh nghiệp nhận diện nguyên nhân khiến lượng tương tác bài viết bị duy trì ở mức thấp (chỉ khoảng 10 tương tác/bài). Hệ thống giải pháp được đề xuất gắn liền với đặc thù kinh doanh của công ty và khả thi trong việc điều chỉnh ngay lập tức lịch trình truyền thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu được thể hiện trong tài liệu:

  • Cỡ mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ: Nghiên cứu chỉ thu thập được 32 phiếu khảo sát khách hàng, do đó tính đại diện thống kê còn khiêm tốn đối với toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng của công ty.
  • Khung thời gian khảo sát ngắn: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong 20 ngày (từ 20/11/2020 đến 10/12/2020), khó bao quát các biến động hành vi tiêu dùng mang tính chu kỳ hoặc thời vụ trong năm của ngành xây dựng.
  • Phạm vi kênh truyền thông hạn chế: Nghiên cứu mới khảo sát duy nhất nền tảng Facebook (trang "VLXD LÝ MINH PHONG"), chưa mở rộng phân tích các kênh kỹ thuật số khác như website công ty hay các sàn thương mại điện tử.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn, kết hợp ứng dụng phần mềm SPSS để thực hiện phân tích hồi quy, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho 7 nhóm biến đã đề xuất trong mô hình lý thuyết.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tiễn về cấu trúc một đề tài đánh giá kênh truyền thông mạng xã hội cho một doanh nghiệp thương mại cụ thể; cung cấp phương pháp thu thập dữ liệu Facebook Insights kết hợp thiết kế bảng hỏi Likert.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng kỹ thuật: Tài liệu là nguồn tham khảo cụ thể về cách nhận diện hành vi khách hàng trực tuyến, cách phân tích các chỉ số tiếp cận (reach), tương tác (engagement) và những lỗi tác nghiệp thường gặp trong khâu quản trị nội dung fanpage.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục phân tích thực trạng fanpage tại Chương 2 (với các số liệu đối sánh giữa thời gian online của khách hàng và thời gian đăng bài) cùng quy trình phát triển fanpage, chiến lược vòng tròn tập trung được tổng hợp tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Lý Minh Phong kinh doanh những mặt hàng chính nào và có quy mô hạ tầng ra sao?
Công ty chuyên kinh doanh các mặt hàng gạch men, gạch ngói, sơn nước, bê tông, thiết bị vệ sinh, bồn cầu, lavabo, bồn tắm và bình nóng lạnh từ các nhà cung ứng như COTTO, Inax, Đồng Tâm, Jotun, Prime Vĩnh Phúc, TOTO, Trung Đô và SCG. Công ty có vốn điều lệ 1,9 tỷ đồng, sở hữu một showroom trưng bày rộng 300 m2 và tổng kho rộng 1.000 m2 tại Quốc lộ 1A, xã Lý Trạch, huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình.

2. Tệp khách hàng theo dõi trang fanpage của công ty có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Theo số liệu thống kê Facebook Insights được trích dẫn trong khóa luận, người theo dõi là nam giới chiếm 58% và nữ giới chiếm 42%. Độ tuổi phổ biến nhất ở cả hai giới là từ 25 đến 34 tuổi (nam chiếm 33%, nữ chiếm 21%). Phần lớn khách hàng theo dõi trang cư trú tại địa bàn tỉnh Quảng Bình.

3. Khóa luận chỉ ra điểm bất hợp lý nào trong khâu đăng bài trên trang "VLXD LÝ MINH PHONG"?
Khóa luận chỉ ra rằng lượng truy cập trực tuyến của khách hàng đạt mức cao nhất vào 5h sáng và 21h tối mỗi ngày. Tuy nhiên, người quản trị fanpage lại lựa chọn đăng bài vào khung giờ 9h sáng và 16h chiều – khoảng thời gian khách hàng đang làm việc và lượng truy cập bị sụt giảm, dẫn đến tương tác bài viết rất thấp (chỉ đạt trên dưới 10 tương tác/bài).

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm yếu tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 7 nhóm yếu tố: Nhận thức hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, Cảm nhận sự thích thú khi mua sản phẩm trực tuyến, Thang đo chuẩn mực xã hội, Nhận thức kiểm soát hành vi và Ý định mua hàng trực tuyến.

5. Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp của đề tài là bao nhiêu và được thực hiện trong thời gian nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi và thu được 32 phiếu điều tra hợp lệ từ những khách hàng đã ghé thăm fanpage. Dữ liệu này được tác giả tiến hành thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 20/11/2020 đến ngày 10/12/2020.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Diệu Linh đã phản ánh thực trạng triển khai kênh truyền thông Facebook tại Công ty TNHH Lý Minh Phong trong giai đoạn 2020. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý thuyết về marketing điện tử với việc thu thập dữ liệu thực tế từ báo cáo quản trị mạng xã hội và 32 phiếu điều tra khách hàng. Kết quả phân tích đã chỉ ra những điểm nghẽn về lịch trình xuất bản nội dung, hạn chế về ngân sách quảng cáo và mức độ tương tác trực tuyến thấp. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng điều chỉnh cụ thể về nội dung, thời gian đăng bài và phân bổ tài chính nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả truyền thông trực tuyến.