Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tài nguyên đất đai giữ vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế trong nông nghiệp. Dưới tác động của tiến trình công nghiệp hóa, đô thị hóa cùng biến đổi khí hậu toàn cầu, diện tích đất canh tác nông nghiệp đang đứng trước nguy cơ suy thoái và thu hẹp nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, việc tổ chức khai thác và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững trở thành yêu cầu cấp thiết đối với mọi quốc gia.
Israel là quốc gia nằm ở khu vực Trung Đông với điều kiện địa lý và khí hậu khắc nghiệt: hơn một nửa diện tích lãnh thổ là sa mạc, đất đai cằn cỗi chủ yếu là cát và sỏi đá, tài nguyên nước tự nhiên khan hiếm với lượng mưa trung bình hàng năm dưới 200 mm. Dù diện tích đất canh tác nông nghiệp chỉ chiếm khoảng một phần năm tổng diện tích tự nhiên (đạt 24,2% vào năm 2014), Israel vẫn vươn lên trở thành một quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới dựa trên nền tảng nông nghiệp công nghệ cao. Đặc biệt, vùng hoang mạc Arava – nơi có lượng mưa thấp nhất cả nước và nhiệt độ mùa hè vô cùng khắc nghiệt – lại đóng góp tới 60% đến 65% tổng sản lượng nông sản xuất khẩu của toàn quốc. Nghiên cứu thực tiễn mô hình canh tác tại đây mang lại nhiều bài học kinh nghiệm giá trị cho việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Được sự đồng ý của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên và sự hướng dẫn trực tiếp của TS. Vũ Thị Thanh Thủy, tác giả Nhữ Thanh Huyền (chuyên ngành Địa chính môi trường, Khoa Quản lý Tài nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp thông qua quá trình tham gia chương trình thực tập sinh nông nghiệp quốc tế ITC tại trang trại Kedma, moshav Idan, vùng Arava, Israel từ ngày 01/08/2016 đến ngày 22/06/2017.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:
- Đánh giá thực trạng sản xuất ớt và cà chua tại Israel.
- Phân tích điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại trang trại nghiên cứu.
- Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp (kinh tế, xã hội, môi trường) tại trang trại Kedma giai đoạn 2016 - 2017.
- Tìm ra các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp hợp lý và khả năng ứng dụng mô hình tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ quỹ đất nông nghiệp thuộc trang trại Kedma. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại moshav Idan, thuộc Hội đồng khu vực Trung Arava, thung lũng Arabah, Israel. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và đánh giá tập trung vào niên vụ sản xuất 2016 - 2017, kết hợp chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2014 - 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận của kinh tế học đất đai và phát triển nông nghiệp bền vững:
- Lý luận về đất đai và quy luật tiết kiệm thời gian: Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt, vừa là đối tượng lao động vừa là phương tiện lao động trong nông lâm nghiệp. Quá trình sản xuất nông nghiệp phụ thuộc chặt chẽ vào độ phì nhiêu của đất; độ phì này không cố định mà biến đổi dưới tác động tích cực hoặc tiêu cực từ phương thức canh tác của con người. Tác giả vận dụng quy luật tiết kiệm thời gian theo quan điểm Mác-xít để xác định hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội và chi phí đầu tư trên một đơn vị diện tích.
- Khung đánh giá nông nghiệp bền vững của FAO: Nông nghiệp bền vững được định nghĩa là sự quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên (đất đai, nguồn nước, lao động) nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, đồng thời duy trì và cải thiện chất lượng môi trường cho các thế hệ tương lai. Đánh giá tính bền vững phải được xem xét đồng bộ trên 3 phương diện: hiệu quả kinh tế, chấp nhận về mặt xã hội và an toàn về môi trường sinh thái.
- Mô hình tổ chức và liên kết nông nghiệp Israel: Khóa luận phân tích cấu trúc thể chế độc đáo của Israel với quyền sở hữu đất đai và tài nguyên nước tập trung vào tay Nhà nước, cùng sự chi phối của hai mô hình kinh tế tập thể là Kibbutz (nông trang tập thể) và Moshav (làng nông nghiệp hợp tác), chiếm tới 80% sản lượng nông nghiệp quốc gia. Nền nông nghiệp công nghệ cao vận hành dựa trên cơ chế liên kết "4 nhà" (Nhà nước, Nhà khoa học, Doanh nghiệp và Nông dân).
- Tổng quan kinh nghiệm quốc tế: Đề tài tổng hợp bài học quản lý và sử dụng đất nông nghiệp từ Thái Lan (luân canh cây đậu thay thế độc canh lúa để cải tạo độ phì), Trung Quốc (chính sách giao đất ổn định và định hướng "nông bất ly hương"), Hà Lan (chiến lược "dùng vốn thay đất" thông qua hệ thống nhà kính khép kín hiện đại) và Nhật Bản (công nghệ trồng rau thủy canh không dùng đất).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ qua các bước:
- Phương pháp thu thập số liệu: Số liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo thường niên của Hội đồng vùng Arava, số liệu thống kê của các bộ ngành Israel và các ấn phẩm khoa học trên Internet. Số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp thông qua nhật ký thực tập, điều tra hiện trường, phỏng vấn chủ trang trại và công nhân tại trang trại Kedma về diện tích, chi phí giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, định mức lao động và doanh thu.
- Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Số liệu thô được tổng hợp, xử lý và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel, trình bày dưới dạng bảng thống kê so sánh và biểu đồ biến thiên.
- Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế: Áp dụng hệ thống chỉ tiêu tính toán trên đơn vị 1 dunam ($1.000\text{ m}^2$) và 1 ha ($10\text{ dunam}$):
- Tổng giá trị sản phẩm ($T$): $T = \sum (p \times q)$, trong đó $p$ là khối lượng sản phẩm thu hoạch trên đơn vị diện tích, $q$ là đơn giá tiêu thụ tại thời điểm xuất bán.
- Thu nhập thuần túy ($N$): $N = T - C_{sx}$, trong đó $C_{sx}$ là tổng chi phí sản xuất (vật tư, giống, phân bón, nước tưới, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công, đóng gói).
- Hiệu quả sử dụng vốn ($H_v$): $H_v = T / C_{sx}$.
- Giá trị ngày công lao động: tính bằng thu nhập thuần túy ($N$) chia cho tổng số công lao động tiêu hao trên một đơn vị diện tích trong năm.
- Phương pháp đánh giá hiệu quả xã hội và môi trường: Xác định định tính và định lượng qua tỷ lệ tạo việc làm, mức tiền công bình quân ngày của lao động nước ngoài, mức độ cải thiện điều kiện sinh hoạt của lao động, tỷ lệ che phủ của hệ thống nhà màng/nhà kính ($28/30\text{ ha}$), khả năng giữ đất chống bão cát và mức độ cắt giảm hóa chất nông nghiệp nhờ ứng dụng thiên địch sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của sa mạc Arava và thành tựu xuất khẩu nông nghiệp của Israel. Tác giả xác lập rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu, chỉ rõ đối tượng nghiên cứu là quỹ đất trang trại Kedma, đồng thời nêu bật ý nghĩa học thuật trong việc gắn lý thuyết quản lý đất đai với thực hành nông nghiệp công nghệ cao tại hiện trường.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp một bức tranh toàn diện về các điều kiện nền tảng của Israel và cơ sở lý luận đánh giá đất:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội Israel: Vị trí địa lý trải dài từ vĩ tuyến $29^\circ$ đến $34^\circ$ Bắc, diện tích tự nhiên $22.073\text{ km}^2$, địa hình dốc từ Bắc xuống Nam, điểm thấp nhất là Biển Chết ($-400\text{ m}$). Hệ thống thủy văn phụ thuộc vào sông Jordan ($321\text{ km}$) và hồ nước ngọt Galilee, vận hành thông qua mạng lưới đường ống dẫn nước quốc gia đưa nước từ miền Bắc xuống miền Nam. Dân số hơn 7 triệu người, GDP năm 2016 đạt 318,74 tỷ USD, GDP bình quân đầu người vượt 34.000 USD. Nông nghiệp chỉ chiếm 2,1% GDP và sử dụng 2% lực lượng lao động nhưng tự chủ được 95% nhu cầu lương thực thực phẩm.
- Các công nghệ then chốt trong nông nghiệp Israel: Công nghệ nhà màng và nhà kính công nghệ cao (đưa năng suất cà chua đạt mốc 500 tấn/ha/vụ); hệ thống tưới nhỏ giọt điều khiển tự động hóa qua máy tính kết hợp bón phân hòa tan (fertigation); công nghệ giống cây trồng TraitUP tại Đại học Hebrew giúp đưa vật liệu di truyền vào hạt giống mà không làm biến đổi cấu trúc DNA tự nhiên; giải pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học bằng thiên địch giúp cắt giảm 75% lượng thuốc bảo vệ thực vật; công nghệ bảo quản sau thu hoạch của Viện ARO kéo dài thời gian lưu trữ nông sản không cần hóa chất.
- Hệ thống lý luận: Tổng thuật các quan điểm của FAO về quản lý đất bền vững, các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng đất (khí hậu, loài cây trồng, lao động, phương thức canh tác, vốn đầu tư, cơ chế thị trường, giới hạn không gian) và kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia trên thế giới.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này chuẩn hóa các tiêu chí nghiên cứu:
- Giới hạn đối tượng là quỹ đất nông nghiệp tại trang trại Kedma, moshav Idan.
- Cụ thể hóa 4 nội dung nghiên cứu: phân tích điều kiện vùng; đánh giá thực trạng sản xuất ớt chuông và cà chua tại Israel; khảo sát hiện trạng canh tác tại Kedma; tính toán các chỉ số hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường và so sánh đối chiếu với sản xuất tại Việt Nam.
- Thiết lập hệ thống công thức toán học tính toán tổng thu, chi phí, lợi nhuận thuần túy, hiệu quả đồng vốn và giá trị ngày công theo chuẩn hạch toán nông nghiệp.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Chương kết quả phản ánh chi tiết các dữ liệu thực địa thu thập được trong quá trình tác giả thực tập:
- Đặc điểm moshav Idan: Nằm ở tọa độ $30^\circ 48'20''$ vĩ độ Bắc, $35^\circ 18'1''$ kinh độ Đông, thuộc vùng Trung Arava, cách biên giới Jordan 2 km. Dân số đạt 375 người, sinh sống tập trung theo cấu trúc vòng tròn đồng tâm khép kín, khu dân cư tách biệt với khu sản xuất nông nghiệp khoảng 1 km. Khí hậu mang tính chất bán hoang mạc, mùa hè rất nóng và khô, mùa đông lạnh; nguồn nước tưới nông nghiệp hoàn toàn do Tập đoàn Mekorot Water cung cấp qua hệ thống đồng hồ đo điện tử.
- Thực trạng sản xuất ớt ngọt và cà chua của Israel: Thung lũng Arava chiếm 50% diện tích rau của Israel, trong đó cây ớt ngọt chiếm hơn 60% diện tích canh tác toàn vùng với hơn 4.000 nông dân định cư. Tuy nhiên, diện tích trồng ớt xuất khẩu của Arava có xu hướng giảm (giảm 33,33% so với đỉnh cao giai đoạn 2012 - 2013) do sự cạnh tranh gay gắt từ các nước lân cận như Jordan, Ma-rốc và sự suy giảm nhập khẩu từ thị trường Nga, EU. Chính phủ Israel đã ban hành gói hỗ trợ 100 triệu NIS (khoảng 25 triệu USD) để tài trợ 70% chi phí chuyển đổi cây trồng cho nông dân. Ngành cà chua cũng chịu biến động lớn sau sự phá sản của tập đoàn xuất khẩu Agrexco, phần lớn sản phẩm chuyển dịch sang tiêu thụ nội địa và xuất khẩu chọn lọc cà chua anh đào sang Hà Lan, Slovenia.
- Quy mô và cơ cấu sử dụng đất tại trang trại Kedma: Trang trại có tổng diện tích canh tác $30\text{ ha}$ ($300\text{ dunam}$). Trong niên vụ 2016 - 2017, diện tích đất bỏ hoang giảm từ 4 ha xuống 2 ha để mở rộng diện tích trồng ớt ngọt từ 13 ha lên 15 ha ($50%$ quỹ đất). Cà chua duy trì ổn định ở mức 4 ha ($13,3%$), dưa hấu 3 ha ($10%$), rau thơm 4 ha ($13,3%$) và đất xây dựng nhà xưởng 2 ha ($6,7%$).
- Quy trình mùa vụ và kỹ thuật canh tác: Trang trại áp dụng phương thức sản xuất 1 vụ/năm, kéo dài từ tháng 8 năm trước đến tháng 5 năm sau. Trong tháng 6 và tháng 7, toàn bộ diện tích được thu dọn tàn dư thực vật, cày xới và tiến hành phủ nilon ủ đất khử trùng bằng nhiệt bức xạ mặt trời theo quy định bắt buộc của cơ quan nông nghiệp để tiêu diệt cỏ dại và mầm bệnh. Cà chua được trồng trong nhà kính cao 6 - 7 m, nhiệt độ trong nhà màng cao hơn môi trường ngoài từ 7 đến $10^\circ\text{C}$; cây được quấn dây định hướng cứ mỗi khi cao thêm 40 cm, tỉa chồi nhánh định kỳ và sử dụng ong Bumblebee chuyên dụng để thụ phấn tự nhiên. Cây ớt ngọt được đóng cọc chăng dây đỡ thân khi đạt chiều cao 30 - 40 cm, tiến hành ngắt bỏ toàn bộ lứa hoa đầu tiên để tập trung dinh dưỡng nuôi khung thân, chỉ lấy quả từ đợt hoa thứ hai.
- Sản lượng và tiến độ thu hoạch niên vụ 2016 - 2017:
- Cà chua: Bắt đầu thu hoạch từ tháng 12 và kết thúc vào tháng 5, đạt tổng sản lượng $15,2\text{ tấn/dunam}$. Tháng 3 đạt sản lượng cao nhất ($3,3\text{ tấn/dunam}$) nhờ thời tiết chuyển từ cuối xuân sang hè với cường độ chiếu sáng cao giúp quả chín rộ; tháng 5 sản lượng giảm xuống $1,8\text{ tấn/dunam}$ do nắng nóng gay gắt làm cháy quả ngọn.
- Ớt ngọt: Bắt đầu thu hoạch từ giữa tháng 11 đến tháng 4, đạt tổng sản lượng $8,03\text{ tấn/dunam}$. Sản lượng đạt đỉnh vào tháng 2 ($2,73\text{ tấn/dunam}$), sau đó giảm mạnh vào tháng 4 ($0,57\text{ tấn/dunam}$) do cây bước vào cuối chu kỳ sinh trưởng, thời tiết nắng nóng làm quả bị chín ép và héo ngọn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa cụ thể hiệu quả kinh tế của hai loại cây trồng chủ lực tại trang trại Kedma trong niên vụ 2016 - 2017 (tỷ giá quy đổi trong văn bản: $1\text{ NIS} \approx 6.000\text{ VNĐ}$):
| Chỉ tiêu kinh tế |
Cây Ớt ngọt |
Cây Cà chua |
| Diện tích canh tác |
$15\text{ ha}$ ($150\text{ dunam}$) |
$4\text{ ha}$ ($40\text{ dunam}$) |
| Năng suất bình quân |
$8,03\text{ tấn/dunam}$ |
$15,20\text{ tấn/dunam}$ |
| Tổng doanh thu bình quân |
$36.200\text{ NIS/dunam}$ |
Cao hơn đáng kể so với ớt |
| Chi phí sản xuất bình quân |
$32.683\text{ NIS/dunam}$ |
Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn |
| Lợi nhuận thuần túy |
$3.517\text{ NIS/dunam}$ |
Đạt tỷ suất lợi nhuận cao trên diện tích |
| Tổng lợi nhuận trang trại thu được |
$516.320\text{ NIS}$ (toàn bộ diện tích ớt) |
Đóng góp nguồn thu giá trị cao |
Phân tích kinh tế cho thấy:
- Cây cà chua mang lại giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích cao hơn nhiều so với cây ớt ngọt. Tuy nhiên, quy mô diện tích trồng cà chua chỉ chiếm 4 ha do đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cho hệ thống nhà kính rất lớn, kỹ thuật chăm sóc khắt khe, tốn nhiều công lao động và thị trường đầu ra xuất khẩu thiếu ổn định (phần lớn tiêu thụ nội địa với dung lượng có hạn).
- Cây ớt ngọt có mức lợi nhuận trên từng dunam thấp hơn, nhưng chi phí sản xuất thấp hơn, mức độ rủi ro thấp và đầu ra được bảo đảm nhờ liên kết xuất khẩu chặt chẽ của mạng lưới nông dân cộng đồng Arava sang thị trường châu Âu.
Về hiệu quả xã hội:
- Trang trại giải quyết việc làm ổn định cho 25 lao động thường xuyên người Thái Lan (9 người chuyên canh cà chua, 9 người làm ớt, 6 người phụ trách dưa hấu và rau thơm). Trong giai đoạn cao điểm thu hoạch, trang trại tiếp nhận thêm 20 đến 30 lao động thời vụ gồm tu nghiệp sinh quốc tế (từ Việt Nam, Lào, Nepal thuộc Trung tâm AICAT) và lao động Ả Rập.
- Mức thu nhập bình quân của người lao động đạt $140\text{ NIS/người/ngày}$ (tương đương khoảng $840.000\text{ VNĐ/ngày}$), bảo đảm đầy đủ chỗ ở, điện nước sinh hoạt và an sinh xã hội, góp phần thắt chặt quan hệ hợp tác quốc tế và nâng cao trình độ tay nghề canh tác công nghệ cao cho lao động nước ngoài.
Về hiệu quả môi trường:
- Hệ thống nhà kính và nhà màng bao phủ $28/30\text{ ha}$ diện tích trang trại ($93,3%$), đóng vai trò như một đai chắn sinh thái làm giảm hiện tượng bão cát sa mạc, chống xói mòn và hạn chế sự bốc hơi nước tầng mặt.
- Nền đất nguyên thủy là đất cát hoang mạc nghèo kiệt dinh dưỡng được cải tạo bằng phương pháp phủ lớp đất mặt màu mỡ kết hợp bón phân vi lượng theo hệ thống tưới nhỏ giọt khép kín, làm giàu dần độ phì tầng mặt qua các năm canh tác.
- Ứng dụng thành công các giải pháp sinh học (sử dụng ong vò vẽ thụ phấn, bẫy dính côn trùng, màng lưới chắn sâu bệnh) giúp cắt giảm tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học độc hại, bảo vệ an toàn cho nguồn nước ngầm sa mạc.
Về đóng góp và kiến nghị giải pháp:
- Khóa luận đóng góp bộ số liệu thực chứng chi tiết về định mức kỹ thuật, cơ cấu chi phí và doanh thu thực tế của mô hình trang trại nông nghiệp công nghệ cao trên đất sa mạc tại Israel.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho Việt Nam, đặc biệt là các vùng đất cát ven biển khô hạn tại miền Trung (Ninh Thuận, Bình Thuận): áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước kết hợp bón phân qua rễ; xây dựng nhà màng ngăn côn trùng để giảm thiểu thuốc trừ sâu; áp dụng quy trình xử lý ủ đất bằng năng lượng mặt trời giữa các mùa vụ để triệt tiêu nguồn bệnh hại trong đất mà không cần dùng hóa chất xông trùng độc hại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Tác giả tự nhìn nhận kinh nghiệm nghiên cứu thực tế ban đầu còn hạn chế, thời gian thực tập tại hiện trường giới hạn trong một niên vụ (từ tháng 8/2016 đến tháng 6/2017) nên chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ biến động đa niên của các chỉ số tài chính và thổ nhưỡng.
- Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu tại một trang trại cá thể (Kedma) trong moshav Idan, do đó một số số liệu chi tiết về cơ cấu phân bổ chi phí gián tiếp chưa được bóc tách triệt để.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng khảo sát so sánh đa trang trại trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau của sa mạc Arava và Negev nhằm đánh giá tính tương thích của mô hình quản lý đất.
- Nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi kinh tế - kỹ thuật khi chuyển giao quy trình công nghệ nhà màng và tưới nhỏ giọt tự động của Israel vào các vùng sinh thái đặc thù tại Việt Nam, đặc biệt là bài toán cân đối giữa chi phí đầu tư thiết bị ban đầu với khả năng thu hồi vốn của nông hộ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:
- Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên ngành Quản lý đất đai, Địa chính môi trường, Nông nghiệp công nghệ cao, Kinh tế nông nghiệp và Trồng trọt. Báo cáo cung cấp dữ liệu thực tế về phương pháp đánh giá hiệu quả đất nông nghiệp theo cả 3 khía cạnh kinh tế - xã hội - sinh thái.
- Đối với nhà quản lý và doanh nghiệp nông nghiệp: Cung cấp các thông số định mức chuẩn xác về sản lượng theo từng tháng của cây ớt ngọt và cà chua trong nhà màng; quy trình luân chuyển lao động hợp lý giữa vụ chăm sóc và vụ thu hoạch; kinh nghiệm áp dụng tiêu chuẩn sinh học để vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe của thị trường xuất khẩu.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng số liệu thống kê sản lượng thu hoạch chi tiết qua các tháng (Bảng 4.3 và 4.4) và bảng hạch toán thu nhập, chi phí trên 1 dunam (Bảng 4.6 và 4.7), phản ánh trung thực bài toán kinh tế nông nghiệp công nghệ cao trên điều kiện đất đai sa mạc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại trang trại Kedma có sự thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2014 - 2017?
Trong giai đoạn 2014 - 2016, trang trại Kedma duy trì cơ cấu: 13 ha ớt ngọt ($43,3%$), 4 ha cà chua ($13,3%$), 3 ha dưa hấu ($10%$), 4 ha rau thơm ($13,3%$), 2 ha nhà xưởng ($6,7%$) và 4 ha đất bỏ hoang ($13,3%$). Đến vụ 2016 - 2017, diện tích đất bỏ hoang giảm xuống còn 2 ha ($6,7%$) để chuyển sang mở rộng diện tích trồng ớt ngọt lên 15 ha ($50%$), trong khi các loại cây trồng khác giữ nguyên diện tích.
2. Năng suất thu hoạch của cà chua và ớt chuông tại Kedma phân bổ theo các tháng trong niên vụ 2016 - 2017 như thế nào?
Cà chua cho thu hoạch 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5) đạt tổng $15,2\text{ tấn/dunam}$, trong đó tháng 3 đạt đỉnh ($3,3\text{ tấn/dunam}$) và tháng 5 thấp nhất ($1,8\text{ tấn/dunam}$). Cây ớt ngọt cho thu hoạch 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 4) đạt tổng $8,03\text{ tấn/dunam}$, sản lượng đạt đỉnh vào tháng 2 ($2,73\text{ tấn/dunam}$) và giảm xuống thấp nhất vào tháng 4 ($0,57\text{ tấn/dunam}$) do nắng nóng làm chín ép.
3. Tại sao diện tích và sản lượng ớt ngọt xuất khẩu của vùng Arava và trang trại Kedma có xu hướng sụt giảm?
Nguyên nhân chủ yếu do thị trường xuất khẩu truyền thống tại châu Âu giảm khối lượng nhập khẩu, đồng thời sản phẩm của Israel phải chịu sự cạnh tranh gay gắt về giá từ các quốc gia lân cận như Jordan và Ma-rốc. Điều này dẫn đến việc chính phủ phải hỗ trợ nông dân $70%$ kinh phí để chuyển đổi một phần diện tích trồng tiêu/ớt sang các loại cây trồng khác.
4. Chế độ lao động và tiền công tại trang trại Kedma được tổ chức ra sao?
Trang trại sử dụng 25 lao động chính thức người Thái Lan được phân chia theo từng khu vực chuyên canh, kết hợp tiếp nhận sinh viên tu nghiệp sinh quốc tế (Việt Nam, Lào, Nepal từ Trung tâm AICAT) và người Ả Rập vào vụ thu hoạch. Tiền công lao động bình quân được chi trả ở mức $140\text{ NIS/người/ngày}$ (khoảng $840.000\text{ VNĐ/ngày}$), bảo đảm các điều kiện ăn ở và phúc lợi tại chỗ.
5. Trang trại Kedma thực hiện biện pháp sinh học nào để kiểm soát sâu bệnh và giảm thuốc trừ sâu?
Trang trại áp dụng hệ thống nhà kính khép kín có lắp lưới chắn côn trùng chuyên dụng ngăn chặn bướm thuốc lá truyền virus xoăn vàng lá, thả các loài thiên địch tự nhiên để khống chế sâu hại và sử dụng các tổ ong Bumblebee chuyên biệt nhằm thực hiện thụ phấn tự nhiên cho hoa cà chua trong nhà kính thay cho thụ phấn nhân tạo bằng máy hay hóa chất điều hòa sinh trưởng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nhữ Thanh Huyền đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp công nghệ cao tại trang trại Kedma, moshav Idan, vùng sa mạc Arava, Israel trong niên vụ 2016 - 2017. Thông qua hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác, công trình làm rõ tính ưu việt của mô hình canh tác nhà màng kết hợp tưới nhỏ giọt khép kín trong việc khắc phục điều kiện đất đai cằn cỗi và khí hậu sa mạc khô hạn, mang lại giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững. Các phát hiện và đề xuất kỹ thuật từ khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thiết thực cho chiến lược phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại các vùng đất khô hạn của Việt Nam.