Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên hữu hạn, giữ vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế trong sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, dưới sức ép của gia tăng dân số, nhu cầu lương thực - thực phẩm ngày một tăng cùng tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, diện tích đất nông nghiệp trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam đang đối mặt với nguy cơ suy giảm diện tích, suy thoái và xói mòn. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp theo định hướng sinh thái và phát triển bền vững trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm duy trì sức sản xuất lâu dài của đất đai.
Israel là quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt với hơn 50% diện tích là sa mạc, nguồn nước khan hiếm và chỉ có khoảng 20% đến 24,2% (năm 2014) diện tích tự nhiên là đất canh tác. Dù vậy, quốc gia này đã xây dựng thành công nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao hàng đầu thế giới, tự chủ tới 95% nhu cầu thực phẩm nội địa và xuất khẩu nông sản tươi sống quy mô lớn. Khu vực thung lũng Arava thuộc sa mạc Negev được coi là trung tâm công nghệ nông nghiệp trên sa mạc của Israel. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất đó, tác giả Hoàng Thị Hải Yến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu mô hình canh tác tại Farm 32 thuộc Moshav Tzofar, qua đó rút ra bài học kinh nghiệm cho sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Farm 32, Moshav Tzofar, Arava, Israel, làm rõ phương thức tổ chức và canh tác, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm thực tiễn và đề xuất phương hướng sử dụng đất hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội cho ngành nông nghiệp Việt Nam.
Nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể của nghiên cứu được xác định gồm 5 nội dung:
- Điều tra, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng sử dụng đất tại Moshav Tzofar, Arava, Israel.
- Đánh giá thực trạng các loại hình sử dụng đất (LUT) sản xuất nông nghiệp tại Moshav Tzofar, Arava, Israel.
- Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên các phương diện kinh tế, xã hội và môi trường tại địa bàn nghiên cứu.
- Lựa chọn các loại hình sử dụng đất đạt hiệu quả tổng hợp và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.
- Xác định những thuận lợi, khó khăn trong quản lý, canh tác đất nông nghiệp tại Moshav Tzofar để làm cơ sở liên hệ thực tiễn.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hiệu quả sử dụng đất của hai loại cây trồng chủ lực gồm cây ớt chuông (cây hàng năm) và cây chà là (cây lâu năm) tại Farm 32. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm toàn bộ quỹ đất nông nghiệp của Farm 32 và khu vực trồng chà là thuộc Moshav Tzofar, vùng Arava, Israel. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu, điều tra và thực nghiệm kéo dài từ tháng 7 năm 2018 đến tháng 6 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên các trường phái và quan điểm đánh giá đất đai kinh điển:
- Quan điểm đánh giá đất của V. V. Dokuchaev: Xác định khả năng tự nhiên của đất (nguồn gốc phát sinh, tính chất hóa học, lý học) là yếu tố quyết định giá trị và năng suất cây trồng, được thể hiện thông qua hệ thống điểm số tương đối phù hợp với từng vùng khí hậu và kinh tế - xã hội.
- Quan điểm của Rozov và cộng sự (trình bày tại Hội nghị Quốc tế về Đánh giá đất lần thứ X tại Moscow, 1974): Nhấn mạnh đánh giá đất phải dựa trên phân vùng địa lý thổ nhưỡng, đặc điểm sinh học cây trồng, mối tương quan giữa chất lượng đất và năng suất trong mối liên hệ mật thiết với trình độ thâm canh.
- Khung đánh giá đất của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO 1976, 1994): Đất đai được nhìn nhận là một vạt đất xác định về mặt địa lý với các thuộc tính môi trường xung quanh (khí hậu, thổ nhưỡng, thủy văn, thảm phủ, tác động của con người). Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả sử dụng đất phải hướng tới tính bền vững trên cả 3 trụ cột: bền vững về kinh tế, bền vững về xã hội và bền vững về môi trường.
- Khung đánh giá quản lý đất bền vững tại Hội thảo Nairobi (1991): Xác lập 5 nguyên tắc trụ cột gồm duy trì/nâng cao sản lượng (hiệu quả sản xuất), giảm thiểu rủi ro (an toàn), bảo vệ tài nguyên đất và nước (bảo vệ), duy trì hiệu quả lâu dài (tính lâu bền) và được xã hội chấp nhận (tính chấp nhận).
- Khung thể chế và thực tiễn tại Việt Nam: Số liệu cơ cấu đất đai toàn quốc năm 2018 (tổng diện tích tự nhiên 33.123,07 nghìn ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 26.17...); quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về nông nghiệp công nghệ cao theo Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5 khóa IX.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo kinh tế - xã hội, số liệu khí hậu, các ấn phẩm thống kê nông nghiệp Israel, tài liệu của FAO, các đề tài nghiên cứu về mô hình nông nghiệp công nghệ cao Israel áp dụng tại Việt Nam qua hệ thống internet và thư viện.
- Phương pháp điều tra thu thập số liệu sơ cấp: Tiến hành trực tiếp trong quá trình thực tập, lao động thực tế tại Farm 32 thông qua hỗ trợ của Trung tâm Đào tạo Quốc tế ITC và Trung tâm AICAT. Thu thập số liệu diện tích, định mức tiêu thụ nước tưới, mật độ cây trồng, lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, quy trình ủ đất, chi phí đầu tư, năng suất, sản lượng thu hoạch, tỷ lệ phân loại kích cỡ và giá bán buôn sản phẩm trên thị trường.
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu hiệu quả:
- Hiệu quả kinh tế:
- Tổng giá trị sản phẩm ($T$): $T = p \times q$ ($q$: khối lượng sản phẩm/ha/năm; $p$: giá bán tại cùng thời điểm; $T$: tổng doanh thu/ha/năm).
- Thu nhập thuần ($N$): $N = T - C_{sx}$ ($C_{sx}$: tổng chi phí sản xuất/ha/năm).
- Hiệu quả đồng vốn ($H_v$): $H_v = T / C_{sx}$.
- Giá trị ngày công lao động ($H_{Lđ}$): $H_{Lđ} = N / \text{Tổng số ngày công lao động/ha/năm}$.
- Hiệu quả xã hội: Đánh giá qua các chỉ tiêu giải quyết công ăn việc làm, thu hút lao động quốc tế, ngày công làm việc, đáp ứng nhu cầu nông hộ, mức độ an ninh lương thực và tỷ lệ tạo sản phẩm hàng hóa.
- Hiệu quả môi trường: Đánh giá thông qua tỷ lệ che phủ, mức độ tiết kiệm nguồn nước ngầm, khả năng bảo vệ - cải tạo đất cát sa mạc, quy trình thu gom và tiêu hủy rác thải bảo vệ thực vật.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tổng hợp, kiểm tra và phân tích trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ mâu thuẫn giữa nguồn tài nguyên đất đai hạn chế với nhu cầu lương thực ngày càng tăng, nguy cơ suy thoái đất do thâm canh thiếu khoa học và đô thị hóa. Khái quát thành tựu của nền nông nghiệp sa mạc Israel với phát minh hệ thống tưới nhỏ giọt và mối liên kết nghiên cứu - chuyển giao giữa nhà khoa học và nông dân. Đưa ra hệ thống mục tiêu tổng quát, 5 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Farm 32, Moshav Tzofar, Arava.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các nguồn tài liệu thứ cấp về đất nước Israel: vị trí địa lý, lịch sử hình thành, dân số 8,7 triệu người (năm 2017), đặc trưng kinh tế tri thức và nền nông nghiệp chiếm 2,5% GDP, 3,6% giá trị xuất khẩu nhưng tự cấp 95% lương thực. Trình bày tổng quan vùng Arava (thuộc quận Nam, sa mạc Negev diện tích 12.000 km², gồm 1.500.000 dunam với mô hình sản xuất hợp tác Moshav và Kibbutz). Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đánh giá đất (học thuyết Dokuchaev, Rozov, FAO, hội thảo Nairobi) và cơ sở thực tiễn tại Việt Nam (thống kê diện tích đất tự nhiên 33.123,07 nghìn ha năm 2018). Phân tích chi tiết 3 nội dung bền vững trong sử dụng đất (kinh tế, xã hội, môi trường) và cơ sở khoa học để xây dựng định hướng sử dụng đất nông nghiệp.
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng nghiên cứu là hiệu quả sử dụng đất của cây ớt chuông và cây chà là tại Farm 32; phạm vi không gian là Moshav Tzofar (Arava, Israel) và thời gian nghiên cứu từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019. Phân định 4 nội dung nghiên cứu chính: điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội; tình hình canh tác và chế biến ớt, chà là; đánh giá hiệu quả 3 mặt (kinh tế, xã hội, môi trường); tổng hợp thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp. Mô tả chi tiết phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, sơ cấp qua thực nghiệm, các công thức kinh tế học đất đai ($T$, $N$, $H_v$, $H_{Lđ}$), hệ thống tiêu chí xã hội - môi trường và phương pháp xử lý số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.
Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm tại thực địa:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội địa bàn: Moshav Tzofar có khí hậu bán hoang mạc, lượng mưa chỉ từ 25 - 50 mm/năm; nhiệt độ mùa hè lên tới 40°C, mùa đông ban ngày khoảng 25°C, ban đêm có thể hạ xuống 0°C; không có nguồn nước mặt tự nhiên mà phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống khoan ngầm, xử lý và điều tiết hiện đại; sử dụng điện lưới quốc gia kết hợp điện năng lượng mặt trời. Moshav có 200 hộ gia đình, trong đó có khoảng 110 hộ làm nông nghiệp với hạn mức bình quân 50 dunam/hộ.
- Hiện trạng trang trại Farm 32: Hoạt động từ năm 1987, gồm 13 farm vệ tinh. Farm có quy mô lớn nhất đạt 35 dunam (3,5 ha), các farm còn lại có diện tích trung bình 10 dunam (1 ha). Cơ cấu sản xuất gồm 10 farm trồng ớt chuông (7 farm chuyên canh ớt xuất khẩu), 2 farm trồng cà tím và 1 farm trồng hành. Farm chà là gồm khoảng 600 cây với độ tuổi từ 5 đến 20 năm được trồng thành vườn tập trung.
- Quy trình canh tác và thu hoạch:
- Cây ớt chuông: Đất cát được che phủ bằng màng plastic để ủ nhiệt mặt trời trong 1 tháng nhằm tiêu diệt mầm bệnh và tuyến trùng trước khi xuống giống. Xuống giống vào đầu tháng 8, trồng vào buổi sáng với mật độ 3.200 cây/dunam (hàng cách hàng 30 cm, cây cách cây 40 cm). Vụ thu hoạch kéo dài từ cuối tháng 11 đến tháng 4 năm sau (cao điểm từ tháng 2 đến tháng 4). Cây được trồng trong nhà lưới hoặc nhà nilon, tưới nhỏ giọt tự động điều khiển qua máy tính (30 phút/lần) kết hợp châm phân bón vi lượng hàng ngày. Năng suất đạt từ 6 - 9 tấn/dunam (toàn vùng Arava đạt 140.000 tấn vào năm 2016).
- Cây chà là: Cây thân gỗ cao từ 6 - 15 m, khoảng cách trồng 6 - 8 m, mật độ 15 - 20 cây/dunam. Bắt đầu cho thu hoạch từ năm thứ 3, chu kỳ thu hoạch từ tháng 8 đến tháng 11. Nhu cầu nước đạt 3.000 lít/cây/năm. Năng suất đạt 82,1 kg/cây (trong văn bản có chỗ nêu 148 kg/cây), sản lượng toàn vườn 600 cây đạt 148 tấn, tương đương 2,2 tấn/dunam. Năm 2016 toàn quốc chỉ ghi nhận 4 cây chà là ngừng sinh trưởng do sâu bệnh.
- Phân loại và chế biến sau thu hoạch:
- Ớt chuông: Tỷ lệ loại thải trung bình là 4,5% sản lượng. Sản phẩm được phân loại theo bán kính quả (5 cm, 7 cm, 10 cm, 15 cm, 20 cm), đóng hộp, xếp ballet và chuyển vào kho lạnh bảo quản trước khi xuất khẩu sang Mỹ, Nga, châu Âu và tiêu thụ nội địa.
- Chà là: Phân loại theo kích cỡ, màu sắc và tỷ lệ bong tróc vỏ. Các cỡ quả SJ, J (dài khoảng 5 cm, rộng 1 - 3 cm, vị ngọt đậm, màu sẫm) xuất khẩu sang châu Âu làm quà tặng với giá cao nhất; các cỡ trung bình H, M, B, HJ chiếm tỷ trọng sản lượng và doanh thu lớn nhất; các cỡ quả nhỏ, vỏ phồng bóng được bán phục vụ tiêu dùng hàng ngày hoặc nấu siro, mứt chà là.
- Đánh giá hiệu quả 3 mặt:
- Hiệu quả kinh tế: Cây ớt chuông cho doanh thu nhanh, giá bán dao động từ 4 - 8 ILS/kg (25.000 - 55.000 VNĐ/kg). Với giá bán 4 ILS/kg, sản lượng 7.000 kg/dunam, tổng thu đạt 28.000 ILS, chi phí 25.000 ILS, giá trị thặng dư đạt 3.000 ILS/dunam. Cây chà là có giá bán theo kích cỡ từ 11,02 đến 29,1 ILS/kg; doanh thu trung bình đạt 2.898 ILS/cây (~18,3 triệu VNĐ), sau khi trừ chi phí lãi ròng đạt 800 - 1.000 ILS/cây, tương đương lợi nhuận từ 12.000 - 20.000 ILS/dunam.
- Hiệu quả xã hội: Trang trại duy trì 25 công nhân thường trực và tiếp nhận sinh viên quốc tế (Việt Nam, Thái Lan, Lào) vào mùa thu hoạch; thời gian làm việc bình quân 8 giờ/ngày, 24 - 26 ngày công/tháng. Giải quyết việc làm ổn định, tạo nguồn thu nhập cao, loại bỏ thời gian nông nhàn và tệ nạn xã hội.
- Hiệu quả môi trường: Áp dụng tưới nhỏ giọt giúp tiết kiệm tối đa nước tưới; bón phân qua nước hạn chế dư thừa hóa chất; kỹ thuật ủ đất năng lượng mặt trời giảm phụ thuộc thuốc bảo vệ thực vật. Thuốc hóa học (loại Paradiso,...) chỉ phun 3 - 4 lần/vụ bằng máy phun cơ giới vào khung giờ 16h - 18h, thực hiện cách ly 3 ngày và vỏ thuốc được thu gom về khu xử lý tập trung của Moshav.
- Đề xuất khả năng ứng dụng tại Việt Nam: Phân tích tiềm năng nhân rộng mô hình nhà lưới, tưới nhỏ giọt tại các vùng có khí hậu thích hợp như Đà Lạt (Lâm Đồng), Tam Đảo (Vĩnh Phúc); chỉ rõ rào cản về vốn đầu tư ban đầu, giống nhập khẩu và chế phẩm sinh học; đề xuất 3 nhóm giải pháp về hạ tầng - xã hội, khoa học - kỹ thuật và thị trường.
Phần Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả đạt được về hiệu quả kinh tế vượt trội của mô hình chuyên canh ớt ngọt và chà là trên đất sa mạc; khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt và nhà lưới tại Việt Nam; kiến nghị Nhà nước và các cơ quan quản lý nông nghiệp đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi nội đồng và hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho người dân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã định lượng cụ thể các chỉ tiêu kỹ thuật, năng suất và kinh tế giữa hai loại hình sử dụng đất chính tại Farm 32, Moshav Tzofar:
| Tiêu chí so sánh |
Kiểu sử dụng đất trồng ớt chuông |
Kiểu sử dụng đất trồng chà là |
| Loại hình sinh trưởng |
Cây hàng năm (chu kỳ khoảng 10 tháng) |
Cây lâu năm (thân gỗ, tuổi thọ 5 - 20 năm) |
| Thời vụ canh tác |
Trồng tháng 8, thu hoạch cuối tháng 11 đến tháng 4 |
Thu hoạch tập trung từ tháng 8 đến tháng 11 |
| Mật độ canh tác |
3.200 cây/dunam (30 cm $\times$ 40 cm) |
15 - 20 cây/dunam (cách nhau 6 - 8 m) |
| Hệ thống canh tác |
Nhà lưới, nhà kính, phủ màng nilon |
Trồng ngoài trời thành vườn tập trung |
| Năng suất bình quân |
6,0 - 9,0 tấn/dunam (trung bình tính toán: 7,0 tấn/dunam) |
2,2 tấn/dunam (82,1 - 148 kg/cây) |
| Mức độ tiêu thụ nước |
Tưới nhỏ giọt tự động, 30 phút/chu kỳ |
Khoảng 3.000 lít nước/cây/năm |
| Giá bán sản phẩm |
Biến động từ 4,0 - 8,0 ILS/kg (25.000 - 55.000 VNĐ/kg) |
Phân hóa theo kích cỡ: từ 11,02 đến 29,1 ILS/kg |
| Lợi nhuận/thặng dư |
Khoảng 3.000 ILS/dunam (với mức giá sàn 4 ILS/kg) |
Đạt từ 800 - 1.000 ILS/cây (12.000 - 20.000 ILS/dunam) |
| Tỷ lệ loại thải sau thu hoạch |
Khoảng 4,5% tổng sản lượng |
Rất thấp (tận dụng làm mứt, siro chà là) |
Đánh giá tổng hợp hiệu quả xã hội và môi trường của Farm 32 được tác giả xác định qua điều tra sơ cấp:
| STT |
Chỉ tiêu đánh giá |
Mức độ đạt được |
| 1 |
Giải quyết công ăn việc làm, thu hút lao động |
Cao (***) |
| 2 |
Sản xuất sản phẩm hàng hóa phục vụ xuất khẩu |
Cao (***) |
| 3 |
Mức độ đáp ứng nhu cầu nông hộ |
Trung bình (**) |
| 4 |
Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu |
Trung bình (**) |
| 5 |
Đảm bảo an ninh lương thực |
Trung bình (**) |
| 6 |
Nguy cơ phát sinh tệ nạn xã hội |
Thấp (*) |
| 7 |
Khả năng tiết kiệm nước tưới cho đất |
Cao (***) |
| 8 |
Khả năng bảo vệ và cải tạo đất cát |
Cao (***) |
| 9 |
Ý thức chấp hành an toàn thuốc bảo vệ thực vật |
Cao (***) |
Ghi chú: () Mức độ cao; () Mức độ trung bình; () Mức độ thấp.
Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp để nâng cao hiệu quả và chuyển giao công nghệ vào Việt Nam:
- Giải pháp hạ tầng - xã hội: Đầu tư mở mới, nâng cấp hệ thống giao thông liên xã và đường nội đồng phục vụ chuyên chở nông sản; nâng cấp mạng lưới điện và thông tin liên lạc; kiên cố hóa kênh mương, trạm bơm tưới tiêu; hình thành các vùng chuyên canh hàng hóa tập trung.
- Giải pháp khoa học - kỹ thuật: Tăng cường trang thiết bị kỹ thuật đồng bộ, khuyến khích sử dụng giống năng suất cao và kháng bệnh; gắn sản xuất với cải tạo đất, hạn chế phân vô cơ và hóa chất trừ sâu, tăng cường sử dụng phân chuồng, phân xanh và các biện pháp đấu tranh sinh học.
- Giải pháp thị trường: Thường xuyên theo dõi thông tin dự báo cung cầu nông sản quốc tế, nâng cao chất lượng sơ chế, đóng gói và xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu sang các nước công nghiệp.
Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết về định mức kỹ thuật, định mức tiêu thụ nước, cơ cấu kích cỡ quả và hiệu quả tài chính của mô hình kinh tế nông trại tại vùng sa mạc Arava, Israel; minh chứng tính hiệu quả của phương thức tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân vi lượng hàng ngày trên nền đất cát bạc màu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định:
- Địa bàn và đối tượng nghiên cứu mang tính đơn lẻ, giới hạn phạm vi tại một đơn vị sản xuất cụ thể là Farm 32 và vườn chà là liên kết thuộc Moshav Tzofar, chưa bao quát toàn diện các trang trại khác trong toàn vùng Arava.
- Thời gian nghiên cứu và thực tập thực tế kéo dài trong 1 chu kỳ sản xuất (từ tháng 7/2018 đến tháng 6/2019), do đó chuỗi số liệu về giá bán nông sản và biến động chi phí thị trường chưa phản ánh được các biến động qua nhiều năm liên tiếp.
- Cơ cấu cây trồng tập trung vào 2 loài cây chính (ớt chuông và chà là), chưa đi sâu phân tích hạch toán kinh tế cho các cây trồng xen canh khác của trang trại như hành tây và cà tím.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:
- Mở rộng khảo sát đánh giá hiệu quả đất đai trên các đối tượng cây trồng phụ trợ và các mô hình chăn nuôi, nông lâm kết hợp tại các Moshav khác.
- Nghiên cứu thực nghiệm các phương án kỹ thuật chuyển giao công nghệ nhà màng, nhà lưới và hệ thống tưới nhỏ giọt Israel vào các tiểu vùng sinh thái đặc thù của Việt Nam (như Đà Lạt - Lâm Đồng, Tam Đảo - Vĩnh Phúc) nhằm xác định mức đầu tư vốn và khả năng sinh lời thực tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Địa chính Môi trường, Kinh tế nông nghiệp, Nông học và Nông nghiệp công nghệ cao đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về phương pháp đánh giá đất theo tiêu chuẩn FAO trên thực địa quốc tế.
- Các nhà quản lý nông nghiệp, kỹ sư nông học, chủ trang trại mong muốn tìm hiểu mô hình tổ chức nông hội kiểu mới (Moshav), phương pháp quản lý lao động nước ngoài và quy trình kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước trên đất hoang mạc.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Quy trình khử trùng đất cát sa mạc bằng nhiệt mặt trời qua màng phủ plastic trước vụ trồng.
- Phương pháp điều khiển hệ thống châm phân bón hòa tan đi kèm nước tưới nhỏ giọt tự động (fertigation) cài đặt qua máy tính.
- Phương pháp phân loại phẩm cấp kích cỡ quả sau thu hoạch cho ớt chuông và quả chà là theo tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Nga và EU.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô diện tích và các loại cây trồng tại Farm 32 được tổ chức như thế nào?
Farm 32 được hình thành từ năm 1987, bao gồm tổng cộng 13 farm vệ tinh. Trong đó, farm có diện tích lớn nhất đạt 35 dunam (tương đương 3,5 ha) và diện tích trung bình của các farm còn lại khoảng 10 dunam (1 ha). Về cơ cấu cây trồng, trang trại bố trí 10 farm trồng ớt chuông (với 7 farm chuyên trồng sản phẩm phục vụ xuất khẩu), 2 farm trồng cà tím, 1 farm trồng hành và một khu vườn chà là tập trung gồm khoảng 600 cây có độ tuổi từ 5 đến 20 năm.
2. Kỹ thuật tưới nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây ớt chuông tại trang trại có điểm gì đặc thù?
Nước và phân bón được hòa tan đồng thời trong bồn chứa và cung cấp cho cây qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động điều khiển hoàn toàn bằng máy tính. Thay vì bón phân định kỳ với khối lượng lớn như tập quán thông thường tại Việt Nam, nông dân tại Farm 32 châm phân bón vi lượng hàng ngày với liều lượng vừa đủ cho nhu cầu sinh trưởng của cây. Mỗi chu kỳ tưới được lập trình cố định kéo dài khoảng 30 phút và hệ thống vẫn duy trì vận hành giữ ẩm đất ngay cả trước khi đặt cây giống.
3. Hiệu quả kinh tế giữa cây ớt chuông và cây chà là tại Farm 32 khác nhau ra sao?
Cây ớt chuông là cây hàng năm có chu kỳ xoay vòng vốn nhanh, vốn đầu tư thấp hơn, năng suất đạt 6 - 9 tấn/dunam, giá bán từ 4 - 8 ILS/kg; ở mức giá sàn 4 ILS/kg mang lại thặng dư khoảng 3.000 ILS/dunam nhưng chịu nhiều rủi ro về thị trường và sâu bệnh. Ngược lại, cây chà là là cây lâu năm đòi hỏi thời gian kiến thiết cơ bản (thu hoạch từ năm thứ 3), năng suất đạt 2,2 tấn/dunam, lượng nước tưới lớn (3.000 lít/cây/năm), giá bán dao động từ 11,02 đến 29,1 ILS/kg theo kích cỡ; mỗi cây mang lại lãi ròng 800 - 1.000 ILS/năm, giúp nông dân thu lãi từ 12.000 - 20.000 ILS/dunam/năm với mức độ rủi ro dịch bệnh rất thấp.
4. Khâu xử lý đất và bảo vệ thực vật tại trang trại được thực hiện bằng giải pháp nào nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường?
Trước khi gieo trồng ớt, đất cát được ủ kín bằng các tấm plastic lớn trong vòng 1 tháng dưới bức xạ nhiệt độ cao của mặt trời mùa hè để tiêu diệt mầm bệnh và sâu hại tự nhiên mà không cần dùng hóa chất xông hơi khử trùng. Trong vụ canh tác, thuốc bảo vệ thực vật (như Paradiso) chỉ được phun 3 - 4 lần/năm bằng máy móc chuyên dụng trong khung giờ từ 16h - 18h để cây khô thuốc trước khi tối và tránh giờ làm việc của công nhân. Khu vực phun được cách ly nghiêm ngặt 3 ngày, bao bì và chai lọ hóa chất được thu dọn đưa về bãi tập kết rác thải của Moshav để tiêu hủy đúng quy định.
5. Những rào cản lớn nhất khi chuyển giao mô hình canh tác của Moshav Tzofar về Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?
Rào cản lớn nhất là yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất cao cho hệ thống nhà màng, nhà lưới kiên cố, hệ thống dây và van tưới nhỏ giọt tự động. Bên cạnh đó, việc sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe đòi hỏi phải nhập khẩu hạt giống chất lượng cao, các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học và các loài thiên địch từ các công ty nước ngoài với chi phí đắt đỏ. Ngoài ra, tập quán sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam còn manh mún, thiếu quy hoạch vùng chuyên canh hàng hóa tập trung và thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu khoa học với người nông dân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hải Yến đã phản ánh bức tranh toàn diện về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên hoang mạc tại Farm 32, Moshav Tzofar, Arava, Israel thông qua việc phân tích thực nghiệm cây ớt chuông và cây chà là. Đề tài chứng minh rõ nét tính ưu việt của mô hình nông nghiệp công nghệ cao kết hợp giữa tưới nhỏ giọt, nhà lưới và kỹ thuật ủ nhiệt mặt trời, giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích đất sa mạc khắc nghiệt. Những số liệu thực chứng cùng các đề xuất về hạ tầng, kỹ thuật và thị trường trong công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị định hướng cho quá trình hiện đại hóa nền nông nghiệp hàng hóa bền vững tại Việt Nam.