Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Đầm Hà, Quảng Ninh

Đánh giá chi tiết hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đầm Hà, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu suất, phát triển bền vững kinh tế nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đầm Hà

Huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh, là một huyện miền núi ven biển với nhiều tiềm năng cho phát triển kinh tế nông nghiệp đa dạng. Với tổng diện tích tự nhiên là 31.025,02 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 21.938,43 ha (70,71%), đây là nguồn tài nguyên cốt lõi quyết định sự phát triển kinh tế và ổn định xã hội của địa phương. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đầm Hà không chỉ là một yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định các chiến lược phát triển trong tương lai. Nền nông nghiệp của huyện đang trong giai đoạn chuyển mình từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, đòi hỏi việc khai thác tài nguyên đất phải đạt hiệu quả cao nhất trên cả ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu của Chu Thị Loan (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Phân tích cho thấy, dù sở hữu nhiều lợi thế, việc sử dụng đất vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa khai thác hết tiềm năng đất đai huyện Đầm Hà. Do đó, việc xác định các loại hình sử dụng đất (LUT) hiệu quả, lựa chọn mô hình canh tác phù hợp và đề ra các giải pháp đồng bộ là nhiệm vụ trọng tâm để thúc đẩy một nền phát triển nông nghiệp bền vững, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

1.1. Phân tích tiềm năng đất đai huyện Đầm Hà và lợi thế phát triển

Đầm Hà sở hữu một hệ sinh thái đa dạng, được phân chia thành ba tiểu vùng địa hình rõ rệt: vùng núi cao, vùng đồng bằng ven sông, và vùng ven biển. Sự đa dạng này, kết hợp với 8 nhóm đất chính theo bản đồ nông hóa thổ nhưỡng Đầm Hà, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Vùng núi phía Bắc thích hợp cho phát triển cây lâm nghiệp (keo, quế) và cây ăn quả (vải). Vùng đồng bằng là vựa lúa và cây màu quan trọng. Đặc biệt, với 21km đường bờ biển và các bãi triều màu mỡ, vùng ven biển là nơi lý tưởng để phát triển nuôi trồng thủy sản giá trị cao, điển hình là tôm thẻ chân trắng. Những lợi thế này tạo thành nền tảng vững chắc cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, hướng tới sản xuất hàng hóa quy mô lớn và bền vững.

1.2. Vai trò của đất nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế địa phương

Với trên 80% dân số sống bằng nghề nông, đất nông nghiệp không chỉ là tư liệu sản xuất chính mà còn là nền tảng của đời sống văn hóa - xã hội tại Đầm Hà. Hiệu quả sử dụng đất tác động trực tiếp đến thu nhập, mức sống của người dân và là yếu tố then chốt trong công tác xóa đói giảm nghèo. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đất nông nghiệp còn đóng vai trò vùng đệm sinh thái, đảm bảo an ninh lương thực và cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần ổn định xã hội, bảo vệ môi trường, và là một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển tổng thể của huyện.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Đầm Hà

Việc đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Đầm Hà giai đoạn 2015-2017 cho thấy bức tranh đa dạng nhưng cũng đầy thách thức. Mặc dù huyện đã có những bước tiến trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật và chuyển đổi mô hình, hiệu quả tổng thể vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đã làm thu hẹp một phần diện tích đất nông nghiệp, đặt ra bài toán tối ưu hóa sản xuất trên diện tích còn lại. Nghiên cứu đã xác định 7 loại hình sử dụng đất chính với 15 kiểu sử dụng phổ biến, phân bố khác nhau giữa các tiểu vùng. Tuy nhiên, sự chênh lệch về hiệu quả kinh tế - xã hội giữa các mô hình là rất lớn. Nhiều diện tích vẫn canh tác theo phương thức truyền thống, cho năng suất và thu nhập thấp, trong khi một số mô hình mới nổi lại cho thấy hiệu quả vượt trội. Thách thức lớn nhất hiện nay là công tác quản lý đất đai và việc thiếu một quy hoạch sử dụng đất Đầm Hà chi tiết, đồng bộ, có khả năng định hướng người dân đầu tư vào các loại hình sản xuất bền vững và có giá trị kinh tế cao. Việc phân tích sâu thực trạng này là tiền đề không thể thiếu để xây dựng các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất một cách khoa học và thực tiễn.

2.1. Biến động diện tích đất và thách thức trong quản lý đất đai

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự sụt giảm nhẹ diện tích đất nông nghiệp tại Đầm Hà do chuyển đổi mục đích sang đất ở, xây dựng cơ sở hạ tầng và các công trình công cộng. Sự biến động này, tuy không lớn về mặt con số tuyệt đối, nhưng lại tạo ra áp lực đáng kể lên quỹ đất canh tác. Thách thức lớn nhất trong quản lý đất đai là tình trạng sử dụng đất còn manh mún, nhỏ lẻ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa và hình thành các vùng sản xuất tập trung. Bên cạnh đó, việc giám sát tuân thủ quy hoạch và xử lý các trường hợp sử dụng sai mục đích vẫn còn hạn chế, đòi hỏi cần có những chính sách đất đai nông nghiệp mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

2.2. Các loại hình sử dụng đất chính và sự phân bố theo tiểu vùng

Nghiên cứu của Chu Thị Loan (2018) đã hệ thống hóa 7 loại hình sử dụng đất (LUT) chính tại Đầm Hà, bao gồm: Rừng phòng hộ, Chuyên lúa, Lúa - màu, Chuyên màu, Cây lâu năm, Cây lâm nghiệp và Nuôi trồng thủy sản. Sự phân bố của các LUT này mang tính đặc thù theo từng tiểu vùng. Vùng núi cao tập trung chủ yếu vào cây lâm nghiệp và một phần cây lâu năm. Vùng đồng bằng là nơi canh tác lúa và luân canh lúa - màu. Vùng ven biển lại là địa bàn phát triển mạnh mẽ của mô hình nuôi trồng thủy sản. Sự phân bố này phản ánh sự thích nghi của người dân với điều kiện tự nhiên, nhưng cũng cho thấy sự cần thiết của việc quy hoạch lại để tối ưu hóa hiệu quả.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất

Để phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất một cách khách quan và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống chỉ tiêu khoa học, dựa trên phương pháp hạch toán kinh tế nông hộ. Cách tiếp cận này không chỉ đo lường sản lượng mà còn xem xét tất cả các chi phí đầu vào và giá trị đầu ra, từ đó tính toán được lợi nhuận thực tế. Các chỉ tiêu chính được sử dụng bao gồm Giá trị sản xuất (GTSX), Chi phí trung gian (CPTG), Thu nhập hỗn hợp (TNHH), Giá trị ngày công (GTNC), và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV). Việc lượng hóa các chỉ tiêu này cho phép so sánh trực tiếp hiệu quả giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau, chẳng hạn như trồng lúa, trồng màu, trồng cây lâm nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Kết quả phân tích đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kinh tế. Điển hình, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng mang lại thu nhập cao vượt trội, trong khi một số mô hình lúa - màu truyền thống có thu nhập rất thấp. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn đầu tư nông nghiệp cũng cho thấy một số mô hình tuy cần vốn đầu tư ban đầu lớn nhưng lại có khả năng thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận cao, mở ra hướng đi mới cho nông dân Đầm Hà.

3.1. Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất

Hệ thống chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế là một công cụ mạnh mẽ, bao gồm: Thu nhập hỗn hợp (TNHH), phản ánh lợi nhuận ròng trên một đơn vị diện tích (ha); và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV), đo lường mức lợi nhuận thu được trên mỗi đồng vốn chi phí bỏ ra. Các chỉ tiêu này được phân thành ba cấp (Cao, Trung bình, Thấp) để dễ dàng so sánh và xếp hạng các LUT. Phương pháp này giúp xác định chính xác đâu là những mô hình sản xuất mang lại lợi ích kinh tế cao nhất, làm cơ sở cho các khuyến nghị về chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi.

3.2. So sánh hiệu quả giữa các mô hình lúa màu thủy sản

Kết quả so sánh cho thấy một sự tương phản rõ nét. Theo nghiên cứu của Chu Thị Loan (2018), LUT Nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là kiểu sử dụng đất Tôm thẻ chân trắng, cho hiệu quả kinh tế cao nhất. Ngược lại, LUT Lúa - màu với kiểu sử dụng đất Lúa xuân - Lúa mùa - Ngô đông lại cho hiệu quả kinh tế thấp nhất. Sự chênh lệch này khẳng định tiềm năng to lớn của ngành thủy sản và đặt ra yêu cầu phải có chính sách hỗ trợ, quy hoạch vùng nuôi hợp lý để phát huy tối đa lợi thế ven biển của huyện Đầm Hà.

IV. Cách đánh giá hiệu quả xã hội và tác động môi trường

Một nền nông nghiệp bền vững không chỉ tạo ra lợi nhuận kinh tế mà còn phải đảm bảo lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường. Vì vậy, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đầm Hà được xem xét trên cả ba trụ cột. Hiệu quả xã hội được đo lường thông qua khả năng tạo việc làm và giá trị ngày công lao động. Một mô hình sản xuất tốt là mô hình thu hút được nhiều lao động tại chỗ, đồng thời mang lại thu nhập xứng đáng cho công sức của người nông dân. Về mặt môi trường, nghiên cứu tập trung phân tích các tác động môi trường từ hoạt động canh tác, cụ thể là việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Kết quả cho thấy, nhiều mô hình trồng trọt đang lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, gây nguy cơ suy thoái đất và ô nhiễm nguồn nước. Ngược lại, một số mô hình nuôi trồng thủy sản lại có quy trình kiểm soát thức ăn và hóa chất xử lý môi trường tốt hơn. Việc đánh giá tổng hợp cả ba khía cạnh này giúp đưa ra những lựa chọn mô hình không chỉ hiệu quả về kinh tế trước mắt mà còn bền vững cho tương lai, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội trong nông nghiệp

Hiệu quả xã hội được đánh giá dựa trên hai chỉ tiêu chính: Mức độ thu hút lao động (số công/ha/năm) và Giá trị ngày công (nghìn đồng/công). Phân tích cho thấy LUT Nuôi trồng thủy sản không chỉ dẫn đầu về kinh tế mà còn là mô hình thu hút nhiều lao động nhất. Trong khi đó, LUT Cây lâm nghiệp (Keo lai) tuy cần ít công chăm sóc nhưng lại có giá trị ngày công thấp nhất. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc hoạch định chính sách giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho lao động nông thôn.

4.2. Phân tích tác động môi trường từ hoạt động canh tác

Phân tích chỉ ra một thực trạng đáng báo động: việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong trồng trọt thường chưa hợp lý, mất cân đối so với khuyến cáo. Điều này gây ra những tác động môi trường tiêu cực, ảnh hưởng đến độ phì của đất và sức khỏe cộng đồng. Đây là một điểm yếu cần khắc phục khẩn cấp thông qua các chương trình tập huấn kỹ thuật, khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và an toàn.

V. Top mô hình nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Đầm Hà

Dựa trên kết quả đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã xác định các mô hình sản xuất triển vọng, có khả năng nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đầm Hà. Những mô hình này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn phù hợp với điều kiện tự nhiên và định hướng phát triển của từng tiểu vùng. Đi đầu là mô hình nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, tận dụng triệt để lợi thế ven biển. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi một cách hợp lý trên đất trồng lúa và đất đồi cũng là một giải pháp then chốt. Thay vì trồng các loại cây truyền thống năng suất thấp, người dân được khuyến khích chuyển sang các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao hơn, phù hợp với nhu cầu thị trường. Về lâu dài, định hướng phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao sẽ là con đường tất yếu. Việc áp dụng các tiến bộ về giống, quy trình canh tác thông minh, tự động hóa sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng nông sản, tạo ra bước đột phá cho nền nông nghiệp địa phương.

5.1. Mô hình nuôi trồng thủy sản hiệu quả kinh tế vượt trội

Mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng được xác định là mô hình có hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất tại Đầm Hà. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập hỗn hợp cao gấp nhiều lần so với trồng lúa mà còn tạo ra số lượng việc làm lớn. Để nhân rộng thành công, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở hạ tầng vùng nuôi (thủy lợi, điện), chuyển giao khoa học kỹ thuật và xây dựng chuỗi liên kết từ sản xuất đến tiêu thụ, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

5.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo từng tiểu vùng

Nghiên cứu đề xuất các kiểu sử dụng đất triển vọng cho từng tiểu vùng. Tiểu vùng 1 (núi cao) nên tập trung vào Vải, Quế, Keo lai. Tiểu vùng 2 (đồng bằng) có thể phát triển các công thức luân canh hiệu quả như Lúa xuân - Lúa mùa - Bí xanh hoặc Lạc xuân - Lúa mùa - Ngô đông. Tiểu vùng 3 (ven biển) bên cạnh Tôm thẻ chân trắng có thể phát triển mô hình Lúa xuân - Lúa mùa - Khoai lang đông. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo định hướng này sẽ giúp khai thác tối đa lợi thế so sánh của từng vùng.

5.3. Hướng tới mô hình nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Tương lai của nông nghiệp Đầm Hà gắn liền với việc áp dụng công nghệ cao. Các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tự động, canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP cần được khuyến khích đầu tư. Đây là giải pháp nâng cao hiệu quả mang tính căn cơ, không chỉ tăng năng suất mà còn tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường và hướng đến xuất khẩu.

VI. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất Đầm Hà bền vững

Để hiện thực hóa các tiềm năng và khắc phục những tồn tại, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó công tác quy hoạch đóng vai trò đi trước một bước. Một bản quy hoạch sử dụng đất Đầm Hà được xây dựng trên cơ sở khoa học, có tầm nhìn dài hạn sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư và phát triển. Quy hoạch này phải xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh, vùng bảo vệ nghiêm ngặt, và vùng có thể chuyển đổi linh hoạt. Song song với quy hoạch, vai trò của chính sách đất đai nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ ruộng đất, thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, hỗ trợ vốn và công nghệ cho nông dân. Cuối cùng, mọi giải pháp đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là xây dựng nông thôn mới, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất chính là con đường ngắn nhất và bền vững nhất để đưa nông nghiệp, nông dân, nông thôn Đầm Hà bước vào một giai đoạn phát triển mới, hiện đại và thịnh vượng.

6.1. Đề xuất quy hoạch sử dụng đất Đầm Hà theo hướng bền vững

Cần rà soát và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất Đầm Hà theo hướng tích hợp đa ngành, gắn kết quy hoạch nông nghiệp với quy hoạch xây dựng, giao thông và du lịch. Quy hoạch cần dựa trên kết quả đánh giá đất đai chi tiết, phân định rõ các vùng sản xuất hàng hóa tập trung cho các sản phẩm chủ lực như tôm, cây ăn quả, cây lâm nghiệp. Đồng thời, cần duy trì ổn định diện tích đất trồng lúa để đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ các vùng sinh thái nhạy cảm.

6.2. Hoàn thiện chính sách đất đai nông nghiệp và khoa học kỹ thuật

Nhà nước cần ban hành các chính sách đất đai nông nghiệp cởi mở hơn, khuyến khích các hình thức hợp tác, liên kết để hình thành các trang trại quy mô lớn. Chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp và đẩy mạnh hoạt động khuyến nông, chuyển giao khoa học kỹ thuật là những đòn bẩy cần thiết để người dân mạnh dạn đầu tư, áp dụng các mô hình sản xuất hiệu quả và bền vững.

6.3. Gắn kết nâng cao hiệu quả sử dụng đất với xây dựng nông thôn mới

Chương trình xây dựng nông thôn mới cần xem việc tổ chức lại sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng đất là một trong những nội dung cốt lõi. Thu nhập tăng lên từ sản xuất nông nghiệp hiệu quả sẽ tạo nguồn lực để đầu tư trở lại cho cơ sở hạ tầng, văn hóa, giáo dục. Đây là vòng tuần hoàn tích cực, tạo ra sự phát triển đồng bộ và bền vững cho khu vực nông thôn Đầm Hà, giúp người dân thực sự trở thành chủ thể và người hưởng lợi từ quá trình phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện đầm hà tỉnh quảng ninh luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU THỊ LOAN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP HUYỆN ĐẦM HÀ, TỈNH QUẢNG NINH Ngành: Quản lý đất đai Mã ngành: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Cao Việt Hà NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2018 Tác giả luận văn Chu Thị Loan i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Cao Việt Hà đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian, công sức và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Hệ thống thông tin đất đai, Khoa Quản lý đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng NN&PTNT, Chi cục Thống kê, Phòng Tài nguyên & Môi trường, Trung tâm Kỹ thuật nông nghiệp, Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đầm Hà; Trung tâm khí tượng thủy văn huyện Hải Hà; Uỷ ban nhân dân, cán bộ địa chính và bà con nhân dân các xã Quảng Lâm, Quảng Tân, Đầm Hà - huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 15 tháng 11 năm 2018 Tác giả luận văn Chu Thị Loan ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tàı lıệu. Một số vấn đề lý luận cơ bản về sử dụng đất nông nghiệp.

Đất nông nghiệp và vai trò của đất nông nghiệp. Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp. Quan điểm sử dụng đất bền vững. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

Khái quát về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Những nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Việt Nam. Khái quát vùng đất ven biển tỉnh Quảng Ninh. Nộı dung và phương pháp nghıên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều tra, đánh giá đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đầm Hà giai đoạn 2015-2017. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà giai đoạn 2015 - 2017. Đánh giá hiệu quả các loại sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đầm Hà.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra số liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất.

Phương pháp tính toán, tổng hợp và phân tích số liệu. Phương pháp minh họa. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh.

Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội. Đánh giá chung điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ở huyện Đầm Hà. Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà giai đoạn 2015 - 2017.

Hiện trạng sử dụng, biến động đất nông nghiệp của huyện Đầm Hà giai đoạn 2015 - 2017. Xác định các loại sử dụng đất chủ yếu trên địa bàn huyện Đầm Hà. Đánh giá hiệu quả các loại sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà. Hiệu quả kinh tế.

Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường. Tổng hợp hiểu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đầm Hà.

Lựa chọn các loại sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả. Đề xuất kiểu sử dụng đất nông nghiệp theo các tiểu vùng. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đầm Hà. Kết luận và kiến nghị.

79 Tàı lıệu tham khảo. 83 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CLĐ Công lao động CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CPTG Chi phí trung gian ĐHNN Đại học Nông nghiệp FAO Tổ chức nông lương thế giới GTNC Giá trị ngày công GTSX Giá trị sản xuất HQĐV Hiệu quả đồng vốn HQKT Hiệu quả kinh tế HQMT Hiệu quả môi trường HQXH Hiệu quả xã hội KT - XH Kinh tế - xã hội LĐ Lao động LM Lúa mùa LUT Loại sử dụng đất LX Lúa xuân NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NXB Nhà xuất bản OCOP Chương trình “Mỗi xã, phường một sản phẩm” TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc TNHH Thu nhập hỗn hợp WTO Tổ chức Thương mại thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả kinh tế. Phân cấp đánh giá chung các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế.

Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả xã hội. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả môi trường. Bảng tổng hợp đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường. Giá trị sản xuất theo giá hiện hành phân theo khu vực và ngành kinh tế.

Diện tích, dân số và mật độ dân số trên địa bàn huyện năm 2017. Dân số - lao động huyện Đầm Hà giai đoạn 2015 - 2017. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Đầm Hà năm 2017. Biến động diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2015 - 2017.

Diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp ở tiểu vùng 1. Diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp ở tiểu vùng 2. Diện tích các loại sử dụng đất nông nghiệp ở tiểu vùng 3. Hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất trên địa bàn huyện Đầm Hà.

Phân cấp đánh giá hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất. Hiệu quả xã hội các kiểu sử dụng đất trên địa bàn huyện Đầm Hà. Phân cấp đánh giá hiệu quả xã hội các kiểu sử dụng đất huyện Đầm Hà. So sánh mức đầu tư phân bón/thức ăn chăn nuôi thực tế tại địa phương với hướng dẫn của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường qua lượng phân bón/thức ăn chăn nuôi sử dụng đối với các LUT ở huyện Đầm Hà. Đánh giá lượng sử dụng thuốc BVTV/thuốc khử trùng, kháng sinh của các LUT. Phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường các kiểu sử dụng đất. Tổng hợp hiệu quả sử dụng đất các LUT/kiểu sử dụng đất huyện Đầm Hà.

69 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Sơ đồ vị trí huyện Đầm Hà. Cơ cấu giá trị sản xuất theo giá hiện hành phân theo khu vực và ngành kinh tế (%). Cơ cấu sử dụng các loại đất huyện Đầm Hà năm 2017.

44 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Chu Thị Loan Tên luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh. Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam (VNUA) Mục đích nghiên cứu Đánh giá hiệu quả các loại sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh. Đề xuất các giải pháp hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của địa phương. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp điểu tra số liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, số liệu phục vụ cho đề tài tại các sở, các phòng ban trong huyện, Internet,… Phương pháp điềuu tra số liệu sơ cấp: Nguồn số liệu sơ cấp được thu thập bằng cách phỏng vấn nông hộ ở 3 xã đại diện.

Tổng số hộ điều tra là 90 hộ. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu: Dựa vào sự khác biệt về địa hình, thực trạng phân bố cây trồng của huyện Đầm Hà để phân chia thành 3 tiểu vùng nghiên cứu. Chọn 3 xã đại diện: Quảng Lâm, Quảng Tân, Đầm Hà làm điểm điều tra. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất dựa vào các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.

Từ đó đánh giá tổng hợp hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh. Phương pháp tính toán, tổng hợp và phân tích số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel. Kết quả được trình bày bằng các bảng biểu số liệu. Kết quả chính và kết luận Huyện Đầm Hà là huyện miền núi của tỉnh Quảng Ninh với tổng diện tích đất tự nhiên là 31.025,02ha, trong đó đất nông nghiệp là 21.938,43ha, chiếm 70,71% tổng diện tích đất tự nhiên toàn huyện.

Huyện có điều kiện tự nhiện, kinh tế - xã hội, đất đai thuận lợi cho việc đa dạng hóa tăng năng suất cây trồng, lưu thông hàng hóa với các vùng lân cận, cho phép huyện Đầm Hà có thể phát triển một nền nông nghiệp toàn diện. Huyện Đầm Hà có 7 loại sử dụng đất chính với 15 kiểu sử dụng đất phổ biến đó là: LUT Rừng phòng hộ, LUT Chuyên lúa, LUT Lúa - màu, LUT Chuyên màu, LUT ix Cây lâu năm, LUT Cây lâm nghiệp, LUT NTTS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ