Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sản xuất và tiêu thụ rau quả giữ vai trò thiết yếu đối với phát triển kinh tế nông nghiệp cũng như bảo đảm sức khỏe, chất lượng sống của người tiêu dùng. Trong nhóm rau ăn quả, cây dưa lưới (Cucumis melo thuộc họ bầu bí Cucucurbitaceae) là loại cây có thời gian sinh trưởng ngắn, có thể gieo trồng nhiều vụ trong năm và mang lại giá trị kinh tế cao. Dưa lưới có nguồn gốc từ Ấn Độ và châu Phi, hiện được canh tác rộng rãi trên thế giới. Quả dưa lưới chứa hàm lượng dinh dưỡng phong phú gồm chất chống oxy hóa dạng polyphenol, chất xơ, beta-carotene, acid folic, kali và các vitamin A, C.
Tại Việt Nam, bên cạnh các giống truyền thống (dưa trắng Hà Nội, dưa mật Bắc Ninh, dưa vàng Hải Dương), các giống dưa lai F1 nhập nội chất lượng cao như Chu Phấn hay Taki đã được đưa vào sản xuất trong nhà màng, cho năng suất đạt khoảng 35 tấn/ha cùng độ đường (Brix) từ 14 đến 18 độ. Nhằm đánh giá cụ thể hiệu quả kinh tế của mô hình này tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên, tác giả Tô Thu Huyền (chuyên ngành Khuyến nông, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình sản xuất dưa lưới trong nhà lưới tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên".
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng sản xuất và hiệu quả kinh tế của mô hình dưa lưới trong nhà lưới tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển sản xuất dưa lưới, mở rộng quy mô diện tích và góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân.
- Các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Đánh giá thực trạng sản xuất dưa lưới tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất của cây dưa lưới.
- Đánh giá những thuận lợi và khó khăn khi sản xuất dưa lưới trong nhà lưới.
- Đề xuất một số phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của cây dưa lưới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất dưa lưới trong nhà lưới.
- Phạm vi không gian: Trang trại công nghệ cao Nhật Huy, xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018 và tiến hành điều tra, theo dõi thực nghiệm sơ cấp từ ngày 20/02/2019 đến hết ngày 20/05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên lý luận về hiệu quả kinh tế (economic efficiency) trong kinh tế học nông nghiệp, phân định rõ ba cấp độ hiệu quả:
- Hiệu quả kỹ thuật: Phản ánh tỷ lệ số lượng sản phẩm đầu ra đạt được trên một đơn vị chi phí đầu vào.
- Hiệu quả phân bổ các nguồn lực: Phản ánh giá trị sản phẩm thu thêm trên một đồng chi phí gia tăng đầu vào.
- Hiệu quả kinh tế: Phạm trù phản ánh sự kết hợp đồng thời cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ, biểu thị năng lực quản lý điều hành của đơn vị sản xuất nhằm đạt đầu ra cao nhất với mức chi phí đầu vào tối ưu.
Khóa luận vận dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích kinh tế vi mô trong nông nghiệp:
- Tổng giá trị sản xuất (GO - Gross Output): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$.
- Chi phí trung gian (IC - Intermediate Cost): $IC = \sum C_i$, bao gồm các chi phí vật tư, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hạt giống, điện nước, khấu hao tài sản cố định nhà lưới và công cụ.
- Giá trị gia tăng (VA - Value Added): $VA = GO - IC$.
- Thu nhập hỗn hợp (MI - Mixed Income): $MI = VA - (A + T) - L$ (trong đó $A$ là khấu hao TSCĐ, $T$ là thuế, $L$ là chi phí thuê lao động ngoài).
- Lợi nhuận (NL): Chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí ($NL = DT - TC$).
- Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế so sánh: Hiệu quả theo diện tích ($GO/ha$, $VA/ha$ hoặc $GO/m^2$, $VA/m^2$), hiệu quả sử dụng chi phí trung gian ($GO/IC$, $VA/IC$) và hiệu quả theo công lao động ($GO/lđ$, $VA/lđ$).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp định lượng và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất số liệu từ các báo cáo khuyến nông, tài liệu chuyên ngành, báo cáo tổng kết tình hình sản xuất và hạch toán kinh tế của trang trại Nhật Huy giai đoạn 2016 – 2018.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tham gia trực tiếp tại cơ sở, ghi chép quá trình sinh trưởng, theo dõi kỹ thuật chăm sóc, bấm ngọn, thụ phấn, chế độ phân bón tưới nhỏ giọt, cũng như ghi nhận chi phí thực tế phát sinh trong chu kỳ sản xuất từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2019.
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh: Phân tích biến động qua các năm (2016, 2017, 2018), đối chiếu kết quả giữa hai vụ canh tác (vụ Xuân và vụ Thu), đồng thời so sánh hiệu quả kinh tế giữa dưa lưới với cây cà chua canh tác trong cùng điều kiện nhà màng.
- Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được tổng hợp, phân loại và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục của khóa luận gồm 4 phần chính tương ứng với các chương nội dung sau:
Phần 1: Đặt vấn đề tài
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về nông nghiệp sạch và ứng dụng công nghệ cao tại Việt Nam. Khái quát mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 nhiệm vụ cụ thể; nêu rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu về thời gian và không gian tại xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc cung cấp cơ sở dữ liệu giúp người nông dân ra quyết định đầu tư sản xuất dưa lưới.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế, các quan điểm truyền thống và hiện đại về đánh giá HQKT, cùng các khái niệm năng suất, sản lượng, lợi nhuận kế toán và lợi nhuận kinh tế. Trình bày đặc điểm thực vật học của dưa lưới và các yêu cầu kỹ thuật nhà màng:
- Thiết kế nhà màng: Chiều cao đến máng nước 4m, khẩu độ 9m, hệ thống thông gió 2 cửa áp mái cố định có rèm che, mái lợp màng Polymer Ginegar 200 micron, vách xung quanh lắp lưới chắn côn trùng 40mesh (40 lỗ/cm²).
- Hệ thống tưới nhỏ giọt: Ống chính PVC $\varnothing 16$, dây dẫn dài 60cm đường kính 4mm gắn que cắm định lượng dinh dưỡng vào từng túi PE.
- Giống dưa lưới Taki: Cây sinh trưởng khỏe, quả hình tròn đều, lưới dày đồng nhất, trọng lượng 1,5 – 2,0 kg, độ đường (Brix) đạt 14 – 16, thời gian sinh trưởng 57 – 60 ngày.
- Kỹ thuật chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh: Phân tích định mức dung dịch N-P-K-Ca-Mg hòa tan theo 3 giai đoạn (từ trồng đến 14 ngày, từ 15 ngày đến ra hoa, từ đậu trái đến thu hoạch); các bệnh thường gặp (héo tóp thân Rhizoctonia solani, héo rũ Fusarium sp., phấn trắng Erysiphe cichoracearum, sương mai, thán thư, thối trái non) và côn trùng gây hại (bọ trĩ, bọ phấn) kèm theo hoạt chất đặc trị.
- Tổng quan mô hình sản xuất thành công: Giới thiệu mô hình dưa lưới Nhật Bản của Công ty Hanam Hi-tech (thuộc Vinaseed) tại xã Nhân Khang, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam với quy mô 21,5 ha (34 nhà màng giai đoạn đầu trên diện tích 5 ha), thu hoạch 40 tấn dưa/tháng và cung cấp cho các chuỗi siêu thị lớn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại trang trại Nhật Huy; nêu rõ phương pháp thu thập bảng tin thứ cấp từ sổ sách trang trại và bảng tin sơ cấp qua quá trình theo dõi trực tiếp từ 20/02/2019 đến 20/05/2019. Trình bày chi tiết công thức toán học và phương pháp xác định các chỉ tiêu phân tích kinh tế ($GO$, $IC$, $VA$, $MI$, $NL$), các hệ số sinh lời trên chi phí và trên công lao động, phục vụ cho việc đánh giá hạch toán nông nghiệp.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ thực trạng sản xuất và hạch toán kinh tế tại trang trại Nhật Huy:
- Quy mô trang trại: Tổng diện tích 4 ha, trong đó khu nhà lưới chiếm diện tích gồm Khu I (1.500 m²) và Khu II (2.000 m²). Năm 2018, trang trại bố trí sản xuất 0,3 ha dưa lưới (năng suất 11,6 tấn/ha, sản lượng 3,48 tấn), 0,1 ha cà chua (năng suất 3,2 tấn/ha, sản lượng 3,2 tấn) và 0,1 ha dưa chuột (năng suất 3 tấn/ha, sản lượng 3 tấn), ngoài ra còn trồng hà thủ ô, lô hội và rau màu ngoài trời.
- Kỹ thuật canh tác dưa lưới tại cơ sở: Gieo ươm trong bầu 7 – 10 ngày (vụ Thu Đông) hoặc 15 ngày (vụ Xuân), trồng trong chậu vuông $36 \times 36$ cm chứa giá thể (40% than bùn, 30% mùn hữu cơ, 30% trấu hun, bón lót 50g Dynamic 3-4-3/chậu). Buộc dây làm giàn khi cây có 4 – 5 lá, tỉa chồi từ nách lá thứ nhất đến thứ 9, thụ phấn nhân tạo hoặc thả ong mật (2 tổ/1.000 m²), bấm ngọn khi cây đạt 25 lá và để quả từ nách lá thứ 10 đến 15.
- Biến động diện tích và sản lượng dưa lưới (2016 – 2018): Diện tích mở rộng từ 0,25 ha (năm 2016) lên 0,30 ha (năm 2017 và 2018). Vụ Xuân luôn cho năng suất cao hơn vụ Thu (năm 2018, vụ Xuân đạt 6,1 tấn/ha so với vụ Thu đạt 5,5 tấn/ha).
- Hạch toán chi phí và phân tích hiệu quả kinh tế trên diện tích 3.000 m² (năm 2018): Chi tiết hóa 164.603.000 đồng tổng chi phí; phân loại sản phẩm và doanh thu; so sánh chi tiết các hệ số hiệu quả kinh tế giữa dưa lưới và cây cà chua.
- Đề xuất các nhóm giải pháp về kỹ thuật và giải pháp thị trường nhằm nâng cao hiệu quả canh tác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết về sản xuất và tài chính của mô hình trồng dưa lưới trong nhà màng tại trang trại Nhật Huy.
1. Kết quả biến động diện tích, năng suất và sản lượng dưa lưới (2016 – 2018)
| Năm |
Diện tích (ha) |
Năng suất bình quân gộp (tấn/ha) |
Tổng sản lượng (tấn) |
Giá bán TB (đồng/kg) |
Giá trị sản xuất GO (tỷ đồng) |
| 2016 |
0,25 |
42,00 |
10,50 |
60.000 |
0,63 |
| 2017 |
0,30 |
37,17 |
11,15 |
60.000 |
0,67 |
| 2018 |
0,30 |
38,67 |
11,67 |
60.000 |
0,70 |
Ghi chú: Năng suất bình quân gộp tính trên tổng sản lượng thu hoạch cả 2 vụ/năm.
2. Cơ cấu phân loại quả và giá bán năm 2018
Quá trình thu hoạch 1 vụ dưa lưới Taki tại trang trại cho thấy sự phân hóa chất lượng quả:
- Dưa loại 1: Khối lượng trung bình 2,3 kg/quả, số lượng 713 quả, chiếm 75% tổng sản lượng, giá bán đạt 60.000 đồng/kg.
- Dưa loại 2: Số lượng 143 quả, chiếm 15% tổng sản lượng.
- Dưa loại 3: Khối lượng trung bình 1,7 kg/quả, số lượng 95 quả, chiếm 10% tổng sản lượng, bán lẻ cho hộ gia đình và chợ Trại Cài.
- Giá bán bình quân thực tế đạt 57.000 đồng/kg (đầu mùa đạt 60.000 đồng/kg, cuối vụ giảm còn 40.000 đồng/kg).
3. Cơ cấu chi phí sản xuất dưa lưới trên diện tích 3.000 m² (năm 2018)
Tổng chi phí đầu tư cho một chu kỳ sản xuất 75 ngày trên 3.000 m² là 164.603.000 đồng, bao gồm:
- Công lao động (32.000.000 đồng, chiếm 19,44%): Bao gồm công làm đất (960.000 đ), lên luống (960.000 đ), đóng bịch (1.600.000 đ), tưới nước chu kỳ 75 ngày (6.080.000 đ), tỉa lá mầm (960.000 đ), phun thuốc BVTV (1.280.000 đ), thu hoạch (1.600.000 đ) và chi phí thuê kỹ sư quản lý (76 công = 15.200.000 đ).
- Chi phí trung gian và khấu hao (131.603.000 đồng, chiếm 79,95%): Cây giống (2.220 cây = 11.100.000 đ), phân chuồng (2.000.000 đ), giá thể xơ dừa (2.000.000 đ), phân lót NPK (2.400.000 đ), vôi bột (220.000 đ), phân tưới nhỏ giọt các giai đoạn (5.710.000 đ), thuốc BVTV (1.240.000 đ), điện nước và vận chuyển (13.000.000 đ), chi phí khấu hao nhà lưới phân bổ theo năm (90.000.000 đ, chiếm 54,79%), chi phí thuê đất (1.000.000 đ), chi phí hao mòn bảo trì thiết bị (600.000 đ).
4. Kết quả tài chính và so sánh hiệu quả kinh tế với cây cà chua (năm 2018)
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị tính |
Cây dưa lưới (3.000 m²) |
Cây cà chua (3.000 m²) |
So sánh Dưa lưới / Cà chua (lần) |
| Sản lượng thu hoạch |
Tấn |
11,6 |
10,0 |
1,16 |
| Tổng giá trị sản xuất (GO) |
Đồng |
665.190.000 |
150.000.000 |
4,43 |
| Chi phí trung gian (IC) |
Đồng |
131.603.000 |
29.350.000 |
4,48 |
| Giá trị gia tăng (VA) |
Đồng |
553.397.000 |
120.650.000 |
4,58 |
| Lợi nhuận (NL) |
Đồng |
500.397.000 |
70.050.000 |
7,14 |
| Hệ số GO/IC |
Lần |
5,05 |
5,80 |
0,87 |
| Hệ số VA/IC |
Lần |
4,20 |
4,80 |
0,88 |
| GO / Lao động |
Triệu đồng/lđ |
95,1 |
21,4 |
4,43 |
| VA / Lao động |
Triệu đồng/lđ |
79,1 |
17,7 |
4,46 |
| Lợi nhuận quy đổi trên 1 ha |
Triệu đồng |
1.656 |
233 |
7,11 |
Ghi chú: Dữ liệu trích xuất từ Bảng 4.7, 4.8, 4.10 và 4.11 trong khóa luận.
5. Giải pháp và đóng góp của khóa luận
- Về giải pháp kỹ thuật: Khóa luận đề xuất kiểm soát nghiêm ngặt quy trình bón phân hòa tan N-P-K theo từng ngày tuổi; chủ động điều chỉnh rèm thông gió và phun sương làm mát nhằm ngăn chặn bọ trĩ, bọ phấn; xử lý giá thể xơ dừa triệt để nhằm phòng chống bệnh nấm Rhizoctonia solani và Fusarium.
- Về giải pháp thị trường: Đẩy mạnh liên kết với các siêu thị tại TP Thái Nguyên và Hà Nội; duy trì kênh bán hàng trực tiếp và kênh trực tuyến; kiểm soát chất lượng đồng đều để giữ giá bán ổn định, tránh suy giảm giá cuối vụ.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế, đầy đủ về định mức hạch toán chi phí canh tác dưa lưới công nghệ cao trên đất đồi bán sơn địa huyện Đồng Hỷ, chứng minh hiệu quả sinh lời trên một đơn vị diện tích đất của dưa lưới vượt trội gấp nhiều lần so với các loại rau màu thông thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian khảo sát sơ cấp trực tiếp kéo dài trong 3 tháng (từ 20/02/2019 đến 20/05/2019), chủ yếu phản ánh trọn vẹn chu kỳ vụ Xuân năm 2019, các dữ liệu về vụ Thu Đông và các năm trước phụ thuộc vào hồ sơ thống kê lưu trữ của trang trại.
- Nghiên cứu tập trung tại một cơ sở duy nhất là Trang trại công nghệ cao Nhật Huy, chưa thực hiện khảo sát so sánh chéo với các mô hình nông hộ hoặc hợp tác xã ứng dụng công nghệ cao khác trên cùng địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Theo dõi diễn biến hiệu quả tài chính dài hạn trong suốt vòng đời khấu hao tài sản cố định của nhà lưới (5 – 10 năm); nghiên cứu các công thức dinh dưỡng tối ưu nhằm giảm chi phí phân bón nhập khẩu; phân tích chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ dưa lưới tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Khuyến nông, Kinh tế nông nghiệp, Quản trị trang trại và Phát triển nông thôn có thể tham khảo phương pháp hạch toán chi phí trung gian (IC), giá trị gia tăng (VA) và thu nhập hỗn hợp (MI) trong nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao.
- Chủ trang trại, hợp tác xã và hộ nông dân: Bảng định mức chi phí chi tiết trên 3.000 m² (Bảng 4.5) là tài liệu mẫu rõ ràng về cơ cấu vốn đầu tư ban đầu, định mức hạt giống, giá thể xơ dừa, hệ thống tưới nhỏ giọt và nhân công, giúp người sản xuất lập dự toán đầu tư và quản trị rủi ro trước khi xây dựng nhà màng.
- Cán bộ khuyến nông và quản lý nông nghiệp: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng các mô hình trình diễn chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả kinh tế cao tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy cách kỹ thuật của hệ thống nhà lưới và tưới nhỏ giọt tại trang trại Nhật Huy được lắp đặt như thế nào?
Nhà lưới tại trang trại được xây dựng với hệ thống thông gió 2 cửa áp mái cố định có rèm che, chiều cao đến máng nước đạt 4m, khẩu độ 9m. Mái lợp bằng màng Polymer Ginegar độ dày 200 micron; vách xung quanh là lưới chắn côn trùng quy cách 40mesh (40 lỗ/cm²). Hệ thống tưới nhỏ giọt gồm bể chứa dung dịch dinh dưỡng, máy bơm, đường ống chính PVC $\varnothing 16$, các que cắm nhỏ giọt dài 60cm đường kính 4mm cắm trực tiếp vào từng túi PE (kích thước $32 \times 18$ cm chứa 2,5 kg giá thể xơ dừa).
2. Tổng chi phí đầu tư cho một chu kỳ sản xuất 3.000 m² dưa lưới tại trang trại là bao nhiêu và khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Tổng chi phí sản xuất cho một chu kỳ 75 ngày trên diện tích 3.000 m² năm 2018 là 164.603.000 đồng. Trong đó, chi phí khấu hao nhà lưới phân bổ theo năm là khoản mục lớn nhất với 90.000.000 đồng (chiếm 54,79% tổng chi phí). Kế tiếp là công lao động với 32.000.000 đồng (chiếm 19,44%, riêng tiền công thuê kỹ sư quản lý kỹ thuật chiếm 15.200.000 đồng) và chi phí giống cây (11.100.000 đồng, chiếm 6,76%).
3. Năng suất và lợi nhuận thực tế của dưa lưới tại trang trại Nhật Huy đạt mức bao nhiêu?
Năm 2018, trên diện tích 0,3 ha (3.000 m²), tổng sản lượng dưa lưới thu hoạch đạt 11,67 tấn (tương đương năng suất gộp 38,67 tấn/ha cả 2 vụ). Tổng giá trị sản xuất (GO) đạt 665.190.000 đồng, chi phí trung gian (IC) là 131.603.000 đồng, giá trị gia tăng (VA) đạt 553.397.000 đồng và lợi nhuận thuần thu về đạt 500.397.000 đồng.
4. So sánh với cây cà chua canh tác trong cùng điều kiện, hiệu quả kinh tế của dưa lưới vượt trội ra sao?
Cùng trên diện tích 3.000 m² năm 2018, tổng giá trị sản xuất của dưa lưới đạt 665,19 triệu đồng (gấp 4,43 lần cà chua với 150 triệu đồng). Lợi nhuận thu được từ dưa lưới đạt 500,397 triệu đồng (gấp 7,14 lần cà chua với 70,05 triệu đồng). Khi quy đổi trên quy mô 1 ha/năm, mô hình dưa lưới mang lại lợi nhuận 1,656 tỷ đồng, trong khi cây cà chua chỉ đạt 233 triệu đồng.
5. Tỷ lệ phân loại chất lượng dưa lưới thu hoạch và biến động giá bán tại trang trại diễn ra như thế nào?
Sản phẩm dưa lưới Taki thu hoạch được phân thành 3 loại: Loại 1 (khối lượng trung bình 2,3 kg/quả) chiếm 75% sản lượng (713 quả); Loại 2 chiếm 15% (143 quả); Loại 3 (trọng lượng ~1,7 kg) chiếm 10% (95 quả). Giá bán có sự biến động theo thời điểm trong vụ: đầu mùa đạt bình quân 60.000 đồng/kg, cuối mùa giảm còn 40.000 đồng/kg; mức giá bán bình quân chung đạt 57.000 đồng/kg.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Thu Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của mô hình canh tác dưa lưới Taki trong nhà màng tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy, tỉnh Thái Nguyên. Dữ liệu thực chứng giai đoạn 2016 – 2018 khẳng định mô hình dưa lưới ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt mang lại giá trị gia tăng và tỷ suất lợi nhuận vượt trội so với các loại rau màu truyền thống, với hệ số giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$) đạt 5,05 lần. Dù đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn và kỹ thuật chăm sóc khắt khe, đây là hướng chuyển đổi cây trồng bền vững, mở ra triển vọng nhân rộng mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.