Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động rõ rệt đến sản xuất nông nghiệp thông qua sự gia tăng nhiệt độ môi trường, phân bổ lượng mưa thất thường theo mùa và sự xuất hiện liên tục của các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt. Cây dưa chuột (Cucumis sativus) là cây nông nghiệp ngắn ngày có giá trị dinh dưỡng cao, giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu luân canh cây trồng tại Việt Nam. Tuy nhiên, phương thức canh tác truyền thống ngoài tự nhiên đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh và thời tiết. Việc nghiên cứu ứng dụng các giống mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh kết hợp với mô hình nhà màng, nhà lưới công nghệ cao là định hướng cần thiết nhằm giúp nông dân nâng cao hiệu quả kinh tế và chủ động kiểm soát quy trình sản xuất.
Trang trại công nghệ cao Nhật Huy (xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) sở hữu quỹ đất nông nghiệp 4 ha, trong đó có hệ thống nhà lưới hiện đại và đã đưa giống dưa chuột Hà Lan lai F1 vào gieo trồng. Để đánh giá tính khả thi và khả năng nhân rộng mô hình, tác giả Đỗ Đức Anh đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Khuyến nông với mục tiêu và phạm vi cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng sản xuất và hiệu quả kinh tế của mô hình trồng dưa chuột Hà Lan trong nhà lưới tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy; qua đó đề xuất các giải pháp nhằm phát triển sản xuất, mở rộng diện tích canh tác, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người nông dân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng sản xuất dưa chuột Hà Lan tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất của dưa chuột Hà Lan.
- Đánh giá những thuận lợi và khó khăn khi sản xuất dưa chuột Hà Lan trong nhà lưới.
- Đề xuất một số phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của cây dưa chuột Hà Lan.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành hiệu quả kinh tế trong quá trình sản xuất dưa chuột Hà Lan trong nhà lưới.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trang trại công nghệ cao Nhật Huy, xã Minh Lập, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian: Khảo sát, theo dõi thực tế từ ngày 20/02/2019 đến ngày 20/05/2019; chuỗi số liệu thứ cấp phục vụ phân tích kinh tế được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018 (trọng tâm hạch toán chuyên sâu năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên lý luận kinh tế học nông nghiệp và kinh tế vi mô:
- Khung lý thuyết về hiệu quả kinh tế: Hiệu quả kinh tế (economic efficiency) được định nghĩa là phương diện của quá trình sản xuất cho biết sự kết hợp các yếu tố đầu vào nhằm tối thiểu hóa chi phí để sản xuất ra một mức sản lượng nhất định. Tác giả phân tích phạm trù này qua quan điểm của C. Mác về quy luật tiết kiệm thời gian lao động và phân biệt rõ ba cấp độ: hiệu quả kỹ thuật (số lượng sản phẩm trên chi phí đầu vào hiện vật), hiệu quả phân bổ các nguồn lực (giá trị sản phẩm thu thêm trên một đồng chi phí gia tăng) và hiệu quả kinh tế (sự kết hợp đồng thời cả hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ). Luận văn so sánh quan điểm truyền thống (đánh giá tĩnh sau chu kỳ) với quan điểm hiện đại (xem xét biến động động, yếu tố thời gian của dòng tiền, khía cạnh tài chính và môi trường).
- Cơ sở kỹ thuật nông học: Khóa luận viện dẫn các tiêu chuẩn thiết kế nhà lưới với màng Polymer 200 micron Ginegar, hệ thống thông gió 2 cửa áp mái cao 4m, vách lưới chắn côn trùng 40mesh (40 lỗ/cm²); hệ thống tưới nhỏ giọt kết nối dây dài 60cm đường kính 4mm với đường ống dẫn chính Ø16mm; công thức định lượng dinh dưỡng đa vi lượng (N, P, K, Ca, Mg) hòa tan theo ba thời kỳ sinh trưởng và kỹ thuật thụ phấn bằng ong mật (2 tổ 4 cầu/1.000 m²) kết hợp thủ công.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu khí hậu, kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ và các báo cáo tình hình sản xuất, sổ sách lao động, chi phí đầu tư lưu trữ tại trang trại Nhật Huy năm 2018.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp, tham gia các khâu canh tác, chăm sóc, thu hái và ghi chép nhật ký từ 20/02/2019 đến 20/05/2019.
- Phương pháp tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả: Phân tích tỷ lệ tăng trưởng, cơ cấu chi phí, so sánh năng suất dưa chuột giữa các vụ, các năm và so sánh hiệu quả kinh tế với cây su hào trên cùng quy mô diện tích.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tổng hợp và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích:
- Tổng giá trị sản xuất: $GO = \sum (Q_i \times P_i)$
- Chi phí trung gian: $IC = \sum C_i$ (bao gồm giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, dây leo, khấu hao nhà lưới, vận chuyển...)
- Giá trị gia tăng: $VA = GO - IC$
- Lợi nhuận: $LN = DT - TC$ (trong đó $DT$ là doanh thu, $TC$ là tổng chi phí bao gồm $IC$ và chi phí công lao động)
- Chỉ tiêu hiệu quả: $GO/ha$, $VA/ha$, $GO/IC$, $VA/IC$. Mức giá tính toán áp dụng theo giá bình quân thị trường năm 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Đặt vấn đề
Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc áp dụng giống dưa chuột mới (dưa chuột Hà Lan) và mô hình nhà lưới công nghệ cao trước thách thức biến đổi khí hậu tại Thái Nguyên. Tác giả thiết lập mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể, xác lập các yêu cầu về tính khách quan của dữ liệu, đồng thời chỉ rõ ý nghĩa học thuật trong việc rèn luyện phương pháp nghiên cứu khuyến nông và ý nghĩa thực tiễn đối với định hướng sản xuất của trang trại Nhật Huy.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế, làm rõ các khái niệm năng suất, sản lượng, lợi nhuận kế toán và lợi nhuận kinh tế. Phần này tổng hợp các yếu tố kỹ thuật cấu thành mô hình dưa chuột Hà Lan trong nhà màng/nhà lưới: tiêu chuẩn nhà lưới, hệ thống tưới nhỏ giọt, chế độ bón phân hòa tan theo nồng độ (g/1.000 lít nước) và tần suất tưới theo từng giai đoạn phát triển. Bên cạnh đó, tác giả điểm qua dữ liệu FAO (2014) về sản xuất dưa chuột thế giới và tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong nước của Trần Thị Bảo Trinh (2015), Cao Thị Làn (2011), Nguyễn Quang Tuấn và Hoàng Anh Tuấn (2013) về mật độ canh tác giá thể, bán thủy canh tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Lạt và Đồng Nai. Cuối phần là quy trình kỹ thuật canh tác 5 bước từ ủ hạt, làm đất, chăm sóc, thụ phấn đến thu hoạch.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này quy định rõ đối tượng nghiên cứu là các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của mô hình dưa chuột Hà Lan trên quy mô 0,1 ha (1.000 m²) tại trang trại Nhật Huy trong thời gian thực tập 3 tháng. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp; quy trình xử lý số liệu bằng Microsoft Excel và công thức toán học xác định các chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp ($GO$, $IC$, $VA$, $LN$, các tỷ số hiệu quả vốn và hiệu quả đất đai).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm các kết quả điều tra và tính toán cụ thể:
- Điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ: Huyện miền núi có 17 xã, 3 thị trấn; tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm đạt trên 13% (công nghiệp - xây dựng chiếm 50,76%, dịch vụ chiếm 33,65%, nông lâm nghiệp chiếm 15,59%); dân số 125.000 người với 50,8% trong độ tuổi lao động.
- Thực trạng lao động và cơ cấu cây trồng tại trang trại: Năm 2018, trang trại có 10 lao động (1 kỹ thuật, 9 lao động trực tiếp; 6 nam, 4 nữ; lao động thuê ngoài chiếm 90%). Trong 4.000 m² nhà lưới, trang trại bố trí 0,1 ha dưa chuột Hà Lan (năng suất 78 tấn/ha, sản lượng 7,8 tấn), 0,1 ha cà chua (năng suất 32 tấn/ha, sản lượng 3,2 tấn) và 0,2 ha dưa lưới (năng suất 80 tấn/ha, sản lượng 16 tấn).
- Tình hình sản xuất dưa chuột Hà Lan giai đoạn 2016 – 2018: Diện tích canh tác giữ cố định 0,1 ha/năm (chia 2 vụ Xuân và Thu, mỗi vụ 0,05 ha). Sản lượng tăng từ 7,6 tấn/năm (2016, 2017) lên 7,8 tấn/năm (2018). Vụ Xuân năm 2017 sụt giảm nhẹ (đạt 3,9 tấn so với 4,0 tấn năm 2016) do thời tiết bất thuận khiến tỷ lệ cây con chết cao. Vụ Thu cho năng suất tăng đều đặn từ 3,6 tấn (2016) lên 3,7 tấn (2017) và 3,8 tấn (2018).
- Kênh tiêu thụ và giá bán: Dưa loại 1 (trái to đều, vỏ xanh đậm, trơn nhẵn) chiếm 90% sản lượng, bán ổn định 22.000 đồng/kg cho siêu thị và trường học hợp đồng (Tiểu học Nguyễn Viết Xuân, Đội Cấn, Mầm non Hoa Trạng Nguyên). Dưa loại 2 (trái nhỏ, cong vẹo, cuối vụ) chiếm 10% sản lượng, bán 18.000 đồng/kg cho dân địa phương chăn nuôi hoặc dùng nội bộ. Giá bán bình quân đạt 20.000 đồng/kg.
- Hạch toán kinh tế năm 2018 trên 0,1 ha:
- Tổng giá trị sản xuất ($GO$): 156,0 triệu đồng.
- Chi phí trung gian ($IC$): 81,0 triệu đồng (khấu hao nhà lưới chiếm lớn nhất với 60,0 triệu đồng, tương đương 49,68% tổng chi phí; dây giàn 5,0 triệu đồng; giống 3,0 triệu đồng; phân bón, thuốc BVTV, vận chuyển...).
- Chi phí công lao động: 39,0 triệu đồng (chi phí kỹ thuật 22,5 triệu đồng; tưới nước 9,5 triệu đồng; các công làm đất, lên luống, bón phân, thu hoạch...).
- Tổng chi phí ($TC$): 120,65 triệu đồng (văn bản làm tròn 120,7 triệu đồng).
- Giá trị gia tăng ($VA$): 74,0 – 75,0 triệu đồng.
- Lợi nhuận ($LN$): 35,35 triệu đồng (bảng tổng hợp ghi 35,0 triệu đồng).
- So sánh với cây su hào: Trên cùng 0,1 ha năm 2018, cây su hào có $GO$ đạt 82,6 triệu đồng (sản lượng 5,9 tấn, giá 14.000 đồng/kg), $IC$ chỉ 6,0 triệu đồng, công lao động 46,0 triệu đồng, tổng chi phí 52,0 triệu đồng, lợi nhuận đạt 30,6 triệu đồng. Dưa chuột có chi phí đầu tư gấp 2,31 lần su hào nhưng mang lại lợi nhuận cao hơn 1,16 lần (35,35 triệu đồng so với 30,6 triệu đồng) và $GO$ cao hơn 1,89 lần.
- Phân tích thuận lợi, khó khăn: Thuận lợi là ngăn ngừa côn trùng gây hại, chủ động vi khí hậu, hạn chế tác động thời tiết, dễ chăm sóc và kéo dài mùa vụ. Khó khăn gồm vốn đầu tư ban đầu lớn, hiện tượng tăng nhiệt độ vào mùa hè (nóng hơn ngoài trời 1 – 2°C nếu thông gió kém), và khi sâu bệnh xâm nhập thì vi khí hậu ổn định lại khiến chúng dễ thích nghi lây lan.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tác giả tổng kết 4 kết luận về năng suất, sự ổn định thị trường và ưu thế vượt trội của mô hình nhà lưới; đồng thời đưa ra 6 kiến nghị cụ thể: tăng cường đầu tư hạ tầng, nhân rộng diện tích, đào tạo và nâng cao chuyên môn kỹ thuật cho công nhân, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật và chuyển dịch sang phương thức canh tác hữu cơ an toàn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng chi tiết phản ánh hiệu quả sản xuất dưa chuột Hà Lan tại địa bàn nghiên cứu:
| Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật |
Đơn vị tính |
Dưa chuột Hà Lan (2018) |
Cây Su hào (2018) |
So sánh (Dưa chuột / Su hào) |
| Quy mô diện tích |
ha |
0,1 |
0,1 |
1,00 |
| Sản lượng thu hoạch |
tấn |
7,8 |
5,9 |
1,32 lần |
| Giá bán bình quân |
đồng/kg |
20.000 |
14.000 |
1,43 lần |
| Tổng giá trị sản xuất ($GO$) |
triệu đồng |
156,0 |
82,6 |
1,89 lần |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
triệu đồng |
81,0 |
6,0 |
13,19 lần |
| Chi phí công lao động |
triệu đồng |
39,0 |
46,0 |
0,85 lần |
| Tổng chi phí đầu tư ($TC$) |
triệu đồng |
120,65 |
52,0 |
2,31 lần |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
triệu đồng |
75,0 |
76,6 |
0,97 lần |
| Lợi nhuận thuần ($LN$) |
triệu đồng |
35,35 |
30,6 |
1,16 lần |
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất gồm:
- Chuyển giao và trình diễn kỹ thuật: Trình diễn quy trình tưới tiêu nhỏ giọt và cung cấp dinh dưỡng khoáng chuyên biệt theo từng giai đoạn; thu hoạch đúng độ chín thương phẩm; thường xuyên vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch tàn dư bao bì nilon, cắt tỉa lá già để giảm nguồn bệnh.
- Quản lý phòng trừ dịch hại: Thực hiện phòng trừ sâu bệnh (bọ phấn, bọ trĩ, phấn trắng) theo nguyên tắc "4 đúng", ưu tiên bẫy dính màu vàng và thuốc sinh học có thời gian cách ly ngắn.
- Nâng cao chất lượng lao động: Bố trí cán bộ kỹ thuật hướng dẫn tại chỗ thường xuyên; thiết lập kênh phản hồi hai chiều giữa người lao động trực tiếp và chuyên viên kỹ thuật.
- Đầu tư cơ sở hạ tầng: Tăng cường vốn mở rộng diện tích nhà lưới, hoàn thiện hệ thống thông gió giảm nhiệt mùa hè và chuyển đổi dần sang sản xuất dưa chuột hữu cơ đạt chuẩn an toàn.
Đóng góp thực tiễn của đề tài là xây dựng được bức tranh hạch toán chi phí - thu nhập thực tế của mô hình dưa chuột F1 nhà lưới tại huyện Đồng Hỷ, làm rõ cơ cấu chi phí cố định (khấu hao chiếm gần 50%) và chứng minh hiệu quả sinh lời cao hơn các loại cây trồng truyền thống ngoài tự nhiên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản khóa luận không có mục riêng về hạn chế, song căn cứ vào nội dung và phạm vi nghiên cứu, một số điểm giới hạn được ghi nhận:
- Phạm vi nghiên cứu hẹp: Nghiên cứu thực hiện duy nhất trên mô hình điểm tại một cơ sở (trang trại Nhật Huy) với quy mô 0,1 ha dưa chuột, chưa có khảo sát đối chứng trên diện rộng tại các nông hộ hoặc trang trại khác trong toàn tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian điều tra thực tế: Thời gian theo dõi trực tiếp chỉ diễn ra trong 3 tháng (20/02/2019 – 20/05/2019, tương đương một vụ mùa), số liệu các năm 2016 – 2017 hoàn toàn phụ thuộc vào việc hồi cứu sổ sách kế toán của cơ sở.
- Phương pháp tính khấu hao: Chi phí khấu hao nhà lưới được ấn định ở mức cố định 60,0 triệu đồng/năm nhưng chưa thuyết minh cụ thể thời gian sử dụng hữu ích và phương pháp trích khấu hao tài sản cố định của khung nhà và hệ thống tưới.
Hướng mở nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng khảo sát so sánh hiệu quả kinh tế của mô hình trồng dưa chuột công nghệ cao giữa các vùng sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Nghiên cứu sâu hơn về quy trình tối ưu hóa nồng độ dinh dưỡng và kiểm soát nhiệt độ nhà màng vào mùa hè nhằm giảm chi phí vật tư và hạn chế rủi ro sốc nhiệt cho cây trồng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Đối tượng người đọc: Sinh viên, học viên chuyên ngành Khuyến nông, Kinh tế nông nghiệp, Nông nghiệp công nghệ cao và Phát triển nông thôn làm tài liệu nghiên cứu phương pháp luận đánh giá hiệu quả kinh tế vi mô tại cơ sở sản xuất. Các chủ trang trại, cán bộ khuyến nông địa phương có thể sử dụng tài liệu để tham khảo số liệu đầu tư ban đầu và bài toán hiệu quả vốn.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng cơ cấu chi tiết chi phí sản xuất 0,1 ha dưa chuột nhà lưới (Bảng 4.7), phân rã từng khoản mục từ giống, vôi, phân bón hòa tan, dây treo, thuốc bảo vệ thực vật đến công lao động kỹ thuật và tưới tiêu.
- Quy trình dinh dưỡng và định mức tưới nước nhỏ giọt chi tiết theo số lần/ngày, thời lượng phút/lần cho từng giai đoạn sinh trưởng của dưa chuột Hà Lan tại Phần 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô diện tích và sản lượng dưa chuột Hà Lan tại trang trại Nhật Huy năm 2018 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2018, trang trại canh tác dưa chuột Hà Lan trên diện tích 0,1 ha trong nhà lưới (chia làm 2 vụ, mỗi vụ 0,05 ha), đạt năng suất bình quân 78 tấn/ha và tổng sản lượng cả năm đạt 7,8 tấn.
2. Chi phí đầu tư sản xuất 0,1 ha dưa chuột Hà Lan năm 2018 gồm những khoản mục lớn nào?
Tổng chi phí sản xuất năm 2018 là 120,65 triệu đồng, bao gồm 81,0 triệu đồng chi phí trung gian và 39,0 triệu đồng chi phí công lao động. Trong đó, chi phí lớn nhất là khấu hao nhà lưới sử dụng trong năm (60,0 triệu đồng, chiếm 49,68% tổng chi phí) và chi phí thuê nhân viên kỹ thuật (22,5 triệu đồng, chiếm 18,63% tổng chi phí).
3. Tỷ lệ phân loại sản phẩm và giá bán dưa chuột Hà Lan tại trang trại được quy định như thế nào?
Sản phẩm được chia thành hai loại: dưa loại 1 đạt chuẩn chiếm 90% sản lượng, bán với giá 22.000 đồng/kg cho các siêu thị và trường học; dưa loại 2 (quả nhỏ, cong vẹo, cuối vụ) chiếm 10% sản lượng, bán với giá 18.000 đồng/kg. Mức giá bán trung bình toàn bộ vụ mùa là 20.000 đồng/kg.
4. Vì sao sản lượng dưa chuột Hà Lan trong vụ Xuân năm 2017 bị sụt giảm so với năm 2016 và 2018?
Sản lượng vụ Xuân năm 2017 chỉ đạt 3,9 tấn (thấp hơn mức 4,0 tấn của năm 2016 và 2018). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do ảnh hưởng của yếu tố thời vụ, thời tiết bất thường khiến tỷ lệ cây giống bị chết nhiều, kết hợp với chế độ chăm sóc và thu hoạch chưa đảm bảo đúng yêu cầu kỹ thuật đề ra.
5. Lợi nhuận của dưa chuột Hà Lan chênh lệch ra sao khi so sánh với cây su hào trên cùng diện tích 0,1 ha?
Năm 2018, mô hình dưa chuột Hà Lan mang lại lợi nhuận thuần 35,35 triệu đồng/0,1 ha, cao hơn cây su hào (đạt 30,6 triệu đồng/0,1 ha) khoảng 1,16 lần. Dù chi phí đầu tư dưa chuột cao hơn su hào 2,31 lần nhưng giá trị sản xuất thu về cao hơn tới 1,89 lần.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đỗ Đức Anh đã hoàn thành mục tiêu đánh giá toàn diện thực trạng canh tác và hiệu quả kinh tế của mô hình dưa chuột Hà Lan trong nhà lưới tại trang trại công nghệ cao Nhật Huy giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả nghiên cứu chứng minh mô hình đạt năng suất 78 tấn/ha/năm, giá trị sản xuất 156,0 triệu đồng/0,1 ha và lợi nhuận thuần 35,35 triệu đồng/0,1 ha, khẳng định hiệu quả vượt trội so với các loại rau màu truyền thống. Mặc dù chi phí đầu tư hạ tầng và kỹ thuật ban đầu tương đối lớn, mô hình vẫn chứng minh được tính khả thi và cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc nhân rộng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.