Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm và tạo việc làm tại các nước đang phát triển, trong đó chăn nuôi và trồng trọt là hai phân ngành sản xuất chính. Hằng năm, ngành chăn nuôi gia cầm cung cấp từ 18% đến 20% tổng sản lượng thịt các loại trên toàn quốc, đứng thứ hai sau thịt lợn (chiếm 75% đến 76%). Chăn nuôi gia cầm có lợi thế vốn đầu tư ban đầu không quá lớn so với đại gia súc và tận dụng tốt các nguồn lực sẵn có trong hộ gia đình.

Tại thị xã Hương Thủy (tỉnh Thừa Thiên Huế), hoạt động chăn nuôi gà thịt đóng vai trò thiết thực trong việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập và hỗ trợ xoá đói giảm nghèo. Bên cạnh phương thức chăn nuôi công nghiệp (nhốt hoàn toàn) truyền thống, phương thức nuôi bán công nghiệp (bán chăn thả) đã hình thành và phát triển tại nhiều xã, phường. Tuy nhiên, hoạt động này đang đối mặt với nhiều trở ngại: biến động bất thường của thời tiết, biến động giá vật tư đầu vào và giá bán sản phẩm đầu ra, chi phí dịch vụ thuê ngoài tăng cao, rủi ro dịch bệnh, thiếu vốn sản xuất, thiếu kinh nghiệm kỹ thuật và quỹ đất mở rộng quy mô bị hạn chế do tốc độ đô thị hoá. Nhằm xác định rõ hiệu quả kinh tế của từng phương thức chăn nuôi và tìm ra nhóm hộ, địa bàn sản xuất hiệu quả nhất, tác giả Nguyễn Văn Tuấn đã thực hiện khóa luận: "Đánh giá hiệu quả kinh tế chăn nuôi gà thịt trên địa bàn thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng chăn nuôi gà thịt tại thị xã Hương Thủy, đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi gà thịt, góp phần phát triển kinh tế địa phương và cải thiện đời sống người dân nông thôn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Điều tra, tổng hợp điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
    2. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế chăn nuôi gà thịt qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế tại các nông hộ.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi gà thịt trên địa bàn trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế của hoạt động chăn nuôi gà thịt tại các hộ gia đình và gia trại.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thị xã Hương Thủy, khảo sát tập trung tại 5 xã/phường có quy mô đàn gà lớn gồm Thủy Phương, Thủy Châu, Thủy Phù, Thủy Bằng và Thủy Vân.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2014 và điều tra số liệu sơ cấp của nông hộ trong năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Khóa luận tiếp cận phạm trù hiệu quả kinh tế dựa trên quan điểm triết học Mác-xít về quy luật tiết kiệm thời gian và quan điểm lý thuyết hệ thống, xem xét mối quan hệ tối ưu giữa đầu vào và đầu ra. Trong chăn nuôi gà thịt, hiệu quả kinh tế được hạch toán qua mối tương quan giữa chi phí đầu tư bỏ ra và giá trị thu được.

Hệ thống các chỉ tiêu kinh tế được sử dụng để đánh giá bao gồm:

  • Tổng giá trị sản xuất ($GO$): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là sản lượng gà thịt, $P_i$ là giá bán đơn vị).
  • Chi phí sản xuất ($C$): Bao gồm chi phí sản xuất trực tiếp ($TT$), lãi vay ngân hàng ($i$) và khấu hao tài sản cố định ($De$).
  • Chi phí trung gian ($IC$): Chi phí nguyên vật liệu phục vụ chăn nuôi (giống, thức ăn, thuốc thú y...).
  • Giá trị gia tăng ($VA$): $VA = GO - IC$.
  • Thu nhập hỗn hợp ($MI$): $MI = GO - C$.
  • Lợi nhuận kinh tế ròng ($NB$): $NB = GO - TC$ (với $TC$ là tổng chi phí bao gồm chi phí sản xuất $C$ và chi phí tự có như công lao động gia đình, thức ăn tự cung cấp).
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả: Tỷ số $GO/C$, $MI/C$, $GO/TC$ và $NB/TC$.

Bên cạnh đó, văn bản tổng quan đặc tính kinh tế - kỹ thuật của các giống gà chủ yếu tại địa phương: giống gà công nghiệp (Lương Phượng, Sasso) và giống gà bán công nghiệp/thả vườn (Tam Hoàng, gà Ri); đồng thời phân loại ba phương thức nuôi gồm nuôi truyền thống, nuôi bán công nghiệp (nửa nhốt nửa thả) và nuôi công nghiệp (thâm canh nhốt kín).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kinh tế - xã hội, số liệu chăn nuôi từ Phòng Kinh tế, Phòng Quản lý đô thị thị xã Hương Thủy, UBND 5 xã/phường nghiên cứu và Niên giám thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Điều tra phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi đối với 60 hộ gia đình, gia trại chăn nuôi gà thịt thương phẩm năm 2014, phân bổ cụ thể:
    • Phường Thủy Phương: 13 hộ.
    • Phường Thủy Châu: 13 hộ.
    • Xã Thủy Bằng: 12 hộ.
    • Xã Thủy Phù: 11 hộ.
    • Xã Thủy Vân: 11 hộ. (Phân loại theo phương thức nuôi gồm 19 hộ nuôi công nghiệp và 41 hộ nuôi bán công nghiệp).
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Hệ thống hoá, biểu diễn số liệu bằng bảng thống kê.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh tế ($GO, MI, NB, GO/TC, NB/TC$) qua các vụ nuôi (Vụ 1 mùa khô và Vụ 2 mùa mưa/giáp Tết) và giữa hai phương thức chăn nuôi.
    • Phương pháp phân tổ thống kê: Phân tích ảnh hưởng của số năm kinh nghiệm và mức chi phí sản xuất trực tiếp đến kết quả sản xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về hiệu quả kinh tế, nêu rõ bản chất của việc nâng cao chất lượng hoạt động kinh tế và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực xã hội. Tác giả phân tích vị trí của ngành chăn nuôi gà trong cơ cấu nông nghiệp: vừa tận dụng phụ phẩm trồng trọt, giải quyết lao động dôi dư nông thôn, vừa cung cấp đạm động vật chất lượng cao.

Về mặt kỹ thuật, chương tổng hợp quy trình chăm sóc gà thịt: nhiệt độ chuồng úm giai đoạn 1–4 tuần tuổi (giảm dần từ $32-33^\circ\text{C}$ ở tuần 1 xuống $25-28^\circ\text{C}$ ở tuần 4), kỹ thuật dọn chuồng bằng Formol 2%, tiêu chuẩn máng ăn, máng uống và tỷ lệ phối trộn thức ăn đậm đặc theo từng giai đoạn ngày tuổi. Về thực tiễn, văn bản dẫn số liệu của FAO và Tổng cục Thống kê: năm 2013, tổng đàn gia cầm cả nước đạt 314,755 triệu con, tập trung lớn nhất ở Đồng bằng sông Hồng (87,885 triệu con) và thấp nhất ở Tây Nguyên (14,374 triệu con). Chăn nuôi gà chiếm 72%–73% tổng đàn gia cầm cả nước nhưng vẫn đối mặt thách thức lớn do tỷ lệ mắc các bệnh Newcastle (40%–53%), Gumboro (27%–32%), tụ huyết trùng (14%–15%) và tỷ lệ hao hụt đàn gà thả rông lên tới 47%.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả kinh tế chăn nuôi gà thịt trên địa bàn thị xã Hương Thủy

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu điều tra thực nghiệm tại địa phương. Về tổng quan địa bàn năm 2014, thị xã Hương Thủy có diện tích tự nhiên 45.602,07 ha (đất nông nghiệp chiếm 73,96%, đất phi nông nghiệp 25,05%, đất chưa sử dụng 0,99%); dân số 103.594 người với 49.706 lao động (lao động phi nông nghiệp chiếm 74,01%, lao động nông nghiệp chiếm 25,99%). Đàn gà của thị xã có xu hướng sụt giảm từ 259 nghìn con (năm 2010) xuống còn 132 nghìn con (năm 2013).

Chỉ tiêu đặc điểm nông hộ Hộ nuôi công nghiệp (CN) Hộ nuôi bán công nghiệp (BCN) Bình quân chung
Số hộ điều tra (Hộ) 19 41 60
Tuổi trung bình của chủ hộ (Tuổi) 44,37 45,83 45,10
Trình độ học vấn bình quân (Lớp) 6,95 5,80 6,38
Nhân khẩu bình quân (Người/hộ) 4,37 4,24 4,31
Lao động bình quân (Lao động/hộ) 2,47 2,63 2,55
Số năm kinh nghiệm chăn nuôi (Năm) 6,32 7,51 6,92
Tỷ lệ hộ có vay vốn tín dụng (%) 56,10 42,11 49,11
Tổng diện tích đất bình quân ($m^2$/hộ) 965,79 1753,66 -
Diện tích đất chăn nuôi gà ($m^2$/hộ) 232,63 (24,09%) 435,12 (24,81%) -
Vốn sản xuất kinh doanh (Triệu đồng/hộ) 98,95 109,76 -
Vốn đầu tư nuôi gà (Triệu đồng/hộ) 35,79 (36,17%) 50,00 (45,55%) -

Số liệu chu kỳ chăn nuôi cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa hai phương thức:

Chỉ tiêu kỹ thuật chăn nuôi Hình thức CN (Vụ 1 / Vụ 2) Hình thức BCN (Vụ 1 / Vụ 2)
Số vụ nuôi bình quân trong năm (Vụ/năm) 7,74 (dao động 7 - 9) 3,51 (dao động 3 - 4)
Thời gian nuôi bình quân (Ngày/vụ) 56,84 / 60,00 82,10 / 89,02
Quy mô đàn nuôi bình quân (Con/vụ) 447,37 / 489,47 670,73 / 726,83
Tỷ lệ hao hụt bình quân (%) 5,21 / 6,63 5,32 / 6,46
Trọng lượng bình quân xuất chuồng (kg/con) 1,52 / 1,60 1,41 / 1,49

Về chi phí đầu tư tính bình quân trên 1 con gà xuất chuồng:

  • Trong Vụ 1: Tổng chi phí ($TC$) của hộ BCN là 74,29 nghìn đồng/con, cao hơn hộ CN (67,86 nghìn đồng/con). Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất (56,72% ở BCN và 63,67% ở CN). Giá mua giống gà BCN (gà kiến lai) bình quân 14,49 nghìn đồng/con, cao hơn giống gà Lương Phượng ở hộ CN (9,54 nghìn đồng/con).
  • Trong Vụ 2: Do thời tiết mùa lạnh và nhu cầu phục vụ thị trường Tết, chi phí bình quân tăng lên: $TC$ của hộ BCN đạt 79,91 nghìn đồng/con, hộ CN đạt 72,52 nghìn đồng/con. Chi phí thức ăn tiếp tục chiếm ưu thế (45,91 nghìn đồng ở BCN và 45,93 nghìn đồng ở CN).
Khoản mục chi phí (1.000 đ/con) Vụ 1: BCN Vụ 1: CN Vụ 2: BCN Vụ 2: CN
1. Chi phí sản xuất ($C$) 63,83 59,04 69,35 63,47
- Giống 14,49 9,54 15,21 10,13
- Thức ăn mua ngoài 42,16 43,23 45,91 45,93
- Thuốc thú y 2,81 2,95 3,40 3,64
- Điện, nước 1,75 1,15 2,11 1,52
- Chi phí khác 1,13 1,07 1,26 1,19
- Lãi vay ngân hàng ($i$) 0,54 0,41 0,53 0,40
- Khấu hao tài sản cố định ($De$) 0,95 0,69 0,94 0,67
2. Chi phí tự có 10,46 8,86 10,56 9,05
- Công lao động gia đình 9,14 8,86 9,16 9,05
- Thức ăn tận dụng tự có 1,32 0,00 1,40 0,00
TỔNG CHI PHÍ ($TC$) 74,29 67,86 79,91 72,52

Về kết quả kinh tế: Mặc dù sản lượng thịt xuất chuồng của gà BCN thấp hơn gà CN (do thời gian vận động làm tiêu hao năng lượng), nhưng nhờ chất lượng thịt ngon và giá bán thương phẩm cao hơn đáng kể, giá trị sản xuất ($GO$), thu nhập hỗn hợp ($MI$) và lợi nhuận ròng ($NB$) của phương thức BCN đều vượt trội:

  • Vụ 1: $GO$ của BCN đạt 101,20 nghìn đồng/con (so với 82,14 nghìn đồng/con của CN, chênh lệch 19,06 nghìn đồng). Lợi nhuận ròng $NB$ của BCN cao hơn CN là 12,63 nghìn đồng/con.
  • Vụ 2: $GO$ của BCN đạt 111,91 nghìn đồng/con (so với 91,45 nghìn đồng/con của CN, chênh lệch 20,46 nghìn đồng). Lợi nhuận ròng $NB$ của BCN cao hơn CN là 13,07 nghìn đồng/con.

Khóa luận cũng chỉ ra rằng kinh nghiệm chăn nuôi lâu năm và việc kiểm soát tốt chi phí trực tiếp (đặc biệt là thức ăn và con giống) là hai nhân tố có ảnh hưởng quyết định đến việc gia tăng tỷ suất sinh lời của hộ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển chăn nuôi gà thịt ở thị xã Hương Thủy

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương đề ra hệ thống giải pháp:

  • Giải pháp về giống và thức ăn: Xây dựng các cơ sở ươm tạo, cung ứng con giống tại chỗ có chứng nhận kiểm dịch, giảm phụ thuộc vào thương lái nhập từ Bình Định, Long An; hướng dẫn nông hộ kỹ thuật phối trộn thức ăn tận dụng ngô, cám gạo, phụ phẩm để giảm chi phí thức ăn công nghiệp.
  • Giải pháp về chính sách và vốn tín dụng: Quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư (đặc biệt tại các vùng gò đồi Thủy Bằng, Phú Sơn, Dương Hòa) nhằm giải quyết bài toán thiếu đất và ô nhiễm môi trường; mở rộng hạn mức cho vay ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội và Quỹ phụ nữ.
  • Nâng cao năng lực hộ chăn nuôi: Tăng cường tập huấn kỹ thuật thú y, quy trình tiêm phòng vắc-xin Newcastle, Gumboro định kỳ và quy trình an toàn sinh học.
  • Thị trường tiêu thụ: Tổ chức liên kết tiêu thụ sản phẩm, hình thành các kênh phân phối chính thức đến các chợ đầu mối và siêu thị tại thành phố Huế, giảm sự chèn ép giá của thương lái trung gian.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu

  1. Khẳng định tính ưu việt kinh tế của phương thức bán công nghiệp: Mặc dù chi phí đầu tư cao hơn (vụ 1 cao hơn 6,43 nghìn đồng/con; vụ 2 cao hơn 7,36 nghìn đồng/con) và chu kỳ nuôi dài hơn (82–89 ngày so với 56–60 ngày), hình thức bán công nghiệp mang lại giá trị gia tăng và lợi nhuận ròng cao hơn rõ rệt nhờ giá bán gà thịt thả vườn trên thị trường vượt trội so với gà công nghiệp nhốt chuồng.
  2. Xác định cơ cấu chi phí chuẩn xác: Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng cơ cấu chi phí (56,72%–63,67% ở vụ 1 và 57,45%–63,33% ở vụ 2); chi phí giống chiếm 13,97%–19,52%.
  3. Chỉ rõ tính mùa vụ: Vụ 2 (mùa mưa, phục vụ Tết) có chi phí sản xuất cao hơn vụ 1 (tăng bình quân 5,35 nghìn đồng/con do chi phí sưởi ấm, tiêu tốn thức ăn và giá giống mùa lạnh tăng), nhưng bù lại giá bán Tết giúp $GO$ và $NB$ vụ 2 cao hơn vụ 1.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Tác giả kiến nghị chính quyền thị xã Hương Thủy thực hiện chính sách tiêm phòng vắc-xin miễn phí hoặc trợ giá cho đàn gà nông hộ.
  • Quy hoạch dồn dịch chuồng trại ra vùng đất gò đồi, tránh nuôi sát nhà ở gây ô nhiễm môi trường tại các phường nội thị như Thủy Phương, Thủy Châu.
  • Thiết lập chuỗi liên kết giữa đại lý thức ăn, cơ sở cung ứng giống và hộ chăn nuôi nhằm bình ổn giá đầu vào.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu vi mô chi tiết, phản ánh chân thực bức tranh kinh tế chăn nuôi nông hộ tại thị xã Hương Thủy năm 2014. Kết quả nghiên cứu là luận cứ thực tế giúp chính quyền địa phương định hướng chuyển đổi mô hình nuôi gà thịt phù hợp với điều kiện đất đai từng xã/phường và hỗ trợ nông hộ lựa chọn quy mô, phương thức chăn nuôi tương thích với nguồn lực vốn của gia đình.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên cỡ mẫu 60 hộ tại 5 xã/phường trọng điểm trong phạm vi năm 2014, chưa bao quát được toàn bộ 12 xã, phường của thị xã Hương Thủy. Đề tài chủ yếu phân tích ở cấp độ kinh tế vi mô của nông hộ, chưa đi sâu vào phân tích chuỗi giá trị và biên lợi nhuận của các tác nhân trung gian (thương lái, lò giết mổ, người bán lẻ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã vùng sâu vùng xa gò đồi; nghiên cứu sâu về mô hình liên kết hợp tác xã chăn nuôi an toàn sinh học theo tiêu chuẩn VietGAP và phân tích biến động thị trường khi giá thức ăn chăn nuôi công nghiệp biến động mạnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Quản trị kinh doanh nông nghiệp.
    • Cán bộ quản lý kinh tế, cán bộ khuyến nông tại các phòng/trạm nông nghiệp cấp huyện, thị xã.
    • Các chủ hộ gia đình, chủ trang trại có định hướng phát triển mô hình chăn nuôi gà thịt quy mô vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình hạch toán chi phí - doanh thu chăn nuôi chi tiết ở Chương 2 (hệ thống phân tách chi phí trực tiếp, chi phí tự có, khấu hao, lãi vay).
    • Khung hệ thống chỉ tiêu phân tích kinh tế vi mô ($GO, C, IC, VA, MI, NB$) ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức chăn nuôi nào mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn tại thị xã Hương Thủy?
Phương thức bán công nghiệp (bán chăn thả) mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Mặc dù chi phí đầu tư trên 1 con gà của BCN cao hơn CN từ 6,43 đến 7,36 nghìn đồng và thời gian nuôi kéo dài hơn (82–89 ngày so với 56–60 ngày), nhưng nhờ giá trị thương phẩm cao, lợi nhuận ròng ($NB$) của hộ BCN cao hơn hộ CN 12,63 nghìn đồng/con trong vụ 1 và 13,07 nghìn đồng/con trong vụ 2.

2. Khoản mục chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành nuôi 1 con gà thịt?
Chi phí thức ăn là khoản mục lớn nhất, chiếm từ 56,72% đến 58,76% tổng chi phí sản xuất ở cả hai phương thức. Hộ nuôi công nghiệp phải mua hoàn toàn thức ăn hỗn hợp thương mại ngoài thị trường, trong khi hộ bán công nghiệp tiết kiệm được một phần nhờ phối trộn thêm ngô, cám gạo, lúa và rau xanh sẵn có của gia đình.

3. Mẫu khảo sát của đề tài được phân bổ như thế nào?
Khóa luận khảo sát trực tiếp 60 hộ chăn nuôi tại 5 địa bàn trọng điểm của thị xã Hương Thủy năm 2014, gồm: Thủy Phương (13 hộ), Thủy Châu (13 hộ), Thủy Bằng (12 hộ), Thủy Phù (11 hộ) và Thủy Vân (11 hộ). Mẫu gồm 19 hộ chăn nuôi theo hình thức công nghiệp và 41 hộ chăn nuôi theo hình thức bán công nghiệp.

4. Tại sao có sự chênh lệch về thời gian và chi phí nuôi giữa Vụ 1 và Vụ 2?
Vụ 1 rơi vào mùa khô, thời tiết ấm áp giúp gà phát triển nhanh và tỷ lệ sống cao. Vụ 2 rơi vào mùa mưa lạnh, gà tiêu hao nhiều năng lượng để giữ ấm nên ăn nhiều hơn, thời gian nuôi kéo dài thêm 3–7 ngày, chi phí điện sưởi và giá con giống mùa lạnh cũng tăng cao làm tổng chi phí bình quân tăng thêm 5,35 nghìn đồng/con.

5. Thực trạng sử dụng đất và nguồn vốn của các hộ khảo sát ra sao?
Hộ nuôi bán công nghiệp sở hữu diện tích đất bình quân lớn hơn ($1.753,66\text{ m}^2$/hộ với $435,12\text{ m}^2$ dành cho nuôi gà) so với hộ nuôi công nghiệp ($965,79\text{ m}^2$/hộ với $232,63\text{ m}^2$ dành cho nuôi gà). Vốn đầu tư cho chăn nuôi gà chiếm 36,17% tổng vốn sản xuất ở hộ CN (35,79 triệu đồng) và 45,55% ở hộ BCN (50,00 triệu đồng), trong đó tỷ lệ hộ tiếp cận vốn vay tín dụng chiếm 49,11%.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Văn Tuấn đã hoàn thành toàn diện mục tiêu đánh giá thực trạng và so sánh hiệu quả kinh tế giữa hai phương thức chăn nuôi gà thịt công nghiệp và bán công nghiệp tại thị xã Hương Thủy năm 2014. Qua hệ thống số liệu khảo sát thực chứng từ 60 nông hộ, tác giả chứng minh mô hình bán công nghiệp đem lại giá trị gia tăng và thu nhập ròng vượt trội nhờ tận dụng được diện tích vườn đồi và đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng về chất lượng thịt. Các nhóm giải pháp về con giống, thức ăn tự phối trộn, vốn tín dụng và quy hoạch đất đai được đề xuất trong công trình có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển chăn nuôi bền vững tại địa phương.