Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than - TKV khu vực Quảng Ninh" do nghiên cứu sinh Phạm Thu Trang thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Ngọc và PGS.TS. Trần Đình Thao. Công trình đặt nền móng tiên phong trong việc tái định hình hệ thống đánh giá hiệu quả kinh doanh (HQKD) cho ngành khai khoáng năng lượng then chốt của Việt Nam, trong bối cảnh điều kiện địa chất ngày càng xuống sâu, chi phí khai thông gia tăng và áp lực chuyển dịch năng lượng xanh diễn ra mạnh mẽ.

Quảng Ninh đóng vai trò địa bàn kinh tế trọng điểm với ngành khai thác than là trục xương sống cung cấp nguồn nhiên liệu sơ cấp cho nền kinh tế quốc gia, đặc biệt là các ngành sản xuất nhiệt điện, xi măng và phân bón. Các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) tại khu vực này sở hữu quy mô nhân sự lớn, giải quyết việc làm cho 65.598 lao động năm 2017 với mức thu nhập bình quân 7 - 13 triệu đồng/tháng, và 62.000 lao động năm 2018 với thu nhập bình quân đạt 9 - 15 triệu đồng/tháng; đồng thời đóng góp trực tiếp vào ngân sách nhà nước gần 9.000 tỷ đồng (2017) và vượt mức 10.000 tỷ đồng (2018). Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu cốt lõi (Research Gap) nằm ở sự đứt gãy giữa hoạch định chiến lược dài hạn và điều hành ngắn hạn: các doanh nghiệp mới chỉ áp dụng hệ thống chỉ tiêu truyền thống mang nặng tính kỹ thuật, tập trung cục bộ vào doanh thu, sản lượng và chi phí tài chính, trong khi các báo cáo xã hội, môi trường, an toàn lao động và đào tạo lại được thực hiện riêng rẽ, thiếu tích hợp.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm: (1) Cơ sở lý luận nào cho phép thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD tích hợp giữa quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược cho doanh nghiệp khai khoáng nhà nước chi phối? (2) Thực trạng hệ thống chỉ tiêu tại các doanh nghiệp than TKV khu vực Quảng Ninh bộc lộ những khiếm khuyết nào về tính liên kết và độ tin cậy? (3) Mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (Sustainability Balanced Scorecard - SBSC) được cấu trúc hóa như thế nào để vừa tối ưu hóa lợi ích kinh tế, vừa kiểm soát rủi ro sinh thái và bảo đảm trách nhiệm xã hội?

Dựa trên khung lý thuyết nền tảng về Thẻ điểm cân bằng của Kaplan & Norton (1996), mô hình SBSC của Rabbani và cộng sự (2014) và lý thuyết Giá trị chia sẻ của Porter & Kramer (2011), nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện trên dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012 - 2018, số liệu điều tra sơ cấp giai đoạn 2016 - 2018 và đề xuất khung ứng dụng đến năm 2030, mang lại bước đột phá trong phương pháp luận quản trị doanh nghiệp khai thác khoáng sản.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hiệu quả kinh doanh phản ánh sự tiến hóa rõ nét qua ba trào lưu tiếp cận chính:

  1. Tiếp cận từ góc độ tài chính: Bắt đầu từ tháp phân tích tài chính Dupont (1903) đến các nghiên cứu hiện đại của Otley (2008) và Haskins (2013), HQKD được đồng nhất với khả năng sinh lời, thể hiện qua các chỉ số ROE, ROA, ROI, ROS và EVA. Tại Việt Nam, Mai Văn Bưu (2001) và Nguyễn Trần Quế (1995) nhấn mạnh HQKD là thước đo tiết kiệm chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, quan điểm này bộc lộ nhược điểm lớn khi chỉ phản ánh kết quả ngắn hạn trong quá khứ và bỏ qua các tài sản vô hình.
  2. Tiếp cận từ góc độ vận hành doanh nghiệp: Bùi Xuân Phong (1999) khẳng định: "HQKD là một phạm trù kinh tế biểu hiện tập trung của sự phát triển kinh tế theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác nguồn lực và trình độ chi phí các nguồn lực đó trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh". Trường phái này được củng cố bởi mô hình Kim tự tháp SMART của Lynch & Cross (1991), Ma trận hiệu quả của Keegan và cộng sự (1989), mô hình 5 mục tiêu hoạt động của Neely (2008) và khung phân tích Input - Process - Output - Outcome của Brown (1996). Các mô hình này mở rộng phạm vi đo lường sang khách hàng, chu kỳ công nghệ và năng suất nội bộ nhưng vẫn thiếu vắng chiều kích trách nhiệm công cộng.
  3. Tiếp cận tích hợp hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội: Nguyễn Văn Tạo (2004) và Nguyễn Thị Mai Hương (2008) chỉ rõ: "HQKD của doanh nghiệp được coi là tối ưu nhất khi kết hợp hài hòa giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội". Quan điểm này tiệm cận chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu GRI-G4 (2013) và khung phân tích phát triển bền vững của Singh và cộng sự (2016).

Về mặt định vị khoa học, luận án so sánh trực tiếp với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Nghiên cứu của Rabbani và cộng sự (2014) về hệ thống SBSC trong các tập đoàn dầu khí Iran: Rabbani đề xuất 5 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển) nhưng tập trung phần lớn vào quan hệ khách hàng và rủi ro thị trường thương mại tự do.
  • Nghiên cứu của Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) về 20 chỉ tiêu phát triển bền vững ngành mỏ tại các quốc gia APEC: Khung chỉ tiêu của nhóm tác giả APEC mang tính chất vĩ mô ở cấp độ ngành (như FDI, phân bổ ngân sách quốc gia, quỹ đóng cửa mỏ), chưa chi tiết hóa xuống cấp độ quản trị điều hành vi mô tại từng đơn vị mỏ thành viên.

Luận án của NCS. Phạm Thu Trang đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách chuyển hóa các mục tiêu chiến lược quốc gia ngành năng lượng thành hệ thống chỉ tiêu vận hành cấp doanh nghiệp, giải quyết sự bất đối xứng giữa quyền sở hữu vốn nhà nước của TKV và cơ chế hạch toán kinh doanh độc lập của các công ty cổ phần khai thác mỏ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1996) bằng cách cấu trúc lại mối quan hệ nhân quả trong môi trường doanh nghiệp nhà nước đặc thù. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thông thường, khía cạnh Tài chính nằm ở đỉnh cao nhất của sơ đồ chiến lược. Tuy nhiên, luận án đã chứng minh một chuyển dịch mô thức (Paradigm Shift): đối với doanh nghiệp khai thác tài nguyên thuộc sở hữu toàn dân, khía cạnh Kinh tế/Tài chính chỉ là điều kiện nền tảng để duy trì năng lực tái sản xuất, trong khi Quy trình nội bộ (an toàn mỏ, công nghệ khấu than, tỷ lệ tổn thất tài nguyên) và Trách nhiệm môi trường - xã hội mới là thước đo quyết định sự tồn tại lâu dài.

       MÔ HÌNH BSC TRUYỀN THỐNG                   MÔ HÌNH SBSC NGÀNH THAN
    (Kaplan & Norton, 1996)                        (Phạm Thu Trang, 2020)

Nghiên cứu bổ sung luận cứ làm phong phú lý thuyết Giá trị chia sẻ (Creating Shared Value - CSV) của Porter & Kramer (2011) trong ngành công nghiệp nặng, chỉ ra rằng việc giảm thiểu phát thải bụi, xử lý nước thải mỏ axit và hoàn nguyên bãi thải đất đá không đơn thuần là chi phí tuân thủ pháp lý mà trực tiếp nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên và cải thiện quan hệ xã hội với cộng đồng địa bàn mỏ Quảng Ninh.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Quản trị chiến lược hiện đại, Lý thuyết Phát triển bền vững (Triple Bottom Line: People, Planet, Profit) và Khung lý thuyết Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC).

Khung phân tích này thiết lập đường biên giới hạn (Boundary Conditions) rõ ràng: áp dụng cho các doanh nghiệp thành viên TKV có hoạt động khai thác than hầm lò và lộ thiên trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, nơi Nhà nước nắm giữ quyền chi phối từ 51% đến 100% vốn điều lệ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp thực tiễn luận (Pragmatism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design). Quy trình gồm hai pha: định tính nhằm sàng lọc tiêu chí và định lượng nhằm kiểm định mô hình cấu trúc.

       QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP TUẦN TỰ

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Pha định tính (Phỏng vấn sâu): Thực hiện từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018 với quy mô chọn mẫu phân tầng gồm 41 chuyên gia đầu ngành:
    • 10 chuyên gia học thuật về Quản lý kinh tế và Kinh tế mỏ - Địa chất.
    • 03 cán bộ quản lý nhà nước thuộc các cơ quan quản lý khoáng sản và tài nguyên.
    • 08 lãnh đạo cấp ban và chuyên viên cao cấp thuộc cơ quan điều hành Tập đoàn TKV.
    • 20 lãnh đạo chủ chốt (Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng phòng Kế hoạch/Kỹ thuật) tại các doanh nghiệp than mỏ Quảng Ninh.
  2. Pha định lượng (Khảo sát diện rộng): Thực hiện từ tháng 8/2018 đến tháng 3/2019. Cỡ mẫu được xác định chuẩn xác theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998): $$n \ge 5 \times m$$ Trong đó $m$ là số lượng biến quan sát chỉ tiêu. Tổng số phiếu hợp lệ thu về đạt 203 phiếu, đại diện đầy đủ các phân khúc công nghệ khai thác (hầm lò như Than Mạo Khê, Than Nam Mẫu, Than Vàng Danh; lộ thiên như Than Cọc Sáu, Than Đèo Nai, Than Cao Sơn) và hình thức sở hữu.

Data và phân tích

Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS Statistics 20 với các quy chuẩn kiểm định nghiêm ngặt:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Tất cả các thang đo thuộc 5 nhóm khía cạnh đều đạt độ tin cậy cao, vượt xa ngưỡng chuẩn $\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.30.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích Principal Axis Factoring kết hợp phép xoay Varimax (Rotated Component Matrix). Hệ số KMO đạt yêu cầu ($0.5 < KMO < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích đạt trên 50%, các trọng số nhân tố (Factor Loading) đều lớn hơn 0.50, khẳng định tính hội tụ và phân biệt tuyệt đối của 5 nhóm chỉ tiêu cấu thành mô hình SBSC ngành than.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự lệch pha trong hệ thống quản trị hiện hữu: Mặc dù một nghiên cứu của Văn phòng Năng suất Chất lượng (2016) đã khẳng định "87% doanh nghiệp cho rằng sử dụng BSC có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động kinh doanh", nhưng 100% doanh nghiệp khai thác than TKV tại Quảng Ninh giai đoạn 2012 - 2018 vẫn chỉ sử dụng hệ thống chỉ tiêu để kiểm soát việc tuân thủ pháp luật ngắn hạn mà chưa dùng làm công cụ triển khai chiến lược kinh doanh.
  2. Trật tự ưu tiên mang tính nghịch đảo có quy luật: Kết quả EFA và thống kê mô tả xác định thứ tự tầm quan trọng của các khía cạnh trong mô hình SBSC ngành than có sự phân hóa khác biệt:
    • Hạng 1: Khía cạnh Quy trình nội bộ (Trọng số cao nhất do tính chất nguy hiểm của công nghệ khai thác mỏ hầm lò).
    • Hạng 2: Khía cạnh Môi trường (Do áp lực ô nhiễm bụi than, hoàn nguyên mỏ và xử lý nước thải axit vùng vịnh Hạ Long, Cẩm Phả).
    • Hạng 3: Khía cạnh Xã hội (Thu nhập, an sinh xã hội cho 62.000 - 65.000 lao động và đóng góp ngân sách 9.000 - 10.000 tỷ đồng/năm).
    • Hạng 4: Khía cạnh Đào tạo và phát triển (Bảo đảm tay nghề kỹ thuật thợ lò và an toàn lao động).
    • Hạng 5: Khía cạnh Kinh tế (Đóng vai trò là kết quả phái sinh cuối cùng của quy trình vận hành đồng bộ).
  3. Hiện tượng lãng phí tài nguyên và chi phí vận hành tăng vọt: Việc thiếu vắng các chỉ tiêu đo lường quy trình công nghệ tích hợp đã dẫn đến tỷ lệ tổn thất than trong khai thác hầm lò giai đoạn trước còn ở mức cao, suất tiêu hao vật tư chống giữ lò (gỗ mỏ, vì sắt neo) chưa được tối ưu hóa theo thời gian thực.
Khía cạnh SBSC đề xuất Trật tự ưu tiên thực nghiệm Chỉ tiêu đo lường cốt lõi tích hợp Mục tiêu định lượng đến 2030
Quy trình nội bộ 1 Hệ số bóc đất đá ($m^3/tấn$), Tỷ lệ tổn thất than khai thác (%), Suất tiêu hao vật tư mỏ Giảm tổn thất than hầm lò xuống dưới 18%, cơ giới hóa đào lò đạt 70%
Môi trường 2 Tỷ lệ nước thải mỏ được xử lý đạt chuẩn (%), Tỷ lệ hoàn nguyên bãi thải ($m^2$), Phát thải GHG 100% nước thải đạt loại A, phủ xanh 100% bãi thải dừng đổ
Xã hội 3 Tần suất tai nạn lao động nghiêm trọng, Tỷ lệ bệnh nghề nghiệp, Thu nhập bình quân Triệt tiêu tai nạn thảm họa mỏ, tăng thu nhập thợ lò 8 - 10%/năm
Đào tạo & Phát triển 4 Giờ huấn luyện an toàn mỏ/người/năm, Tỷ lệ thợ lò bậc cao giữ chân (%) 100% cán bộ kỹ thuật tinh thông công nghệ tự động hóa
Kinh tế 5 Giá trị kinh tế gia tăng (EVA), Suất sinh lời vốn (ROE, ROA), Doanh thu than cám chất lượng cao Tăng trưởng lợi nhuận bền vững 5 - 7%/năm, bảo toàn vốn Nhà nước

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Luận án cung cấp mô hình thực nghiệm chuẩn hóa đầu tiên về SBSC trong ngành khai thác mỏ than tại một quốc gia đang phát triển có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Về quản trị doanh nghiệp: Xóa bỏ tình trạng "ốc đảo thông tin" giữa phòng Kế hoạch, Kế toán, Kỹ thuật - An toàn và Ban Môi trường. Hệ thống chỉ tiêu mới cho phép các giám đốc mỏ điều hành hoạt động hàng ngày gắn liền với bản đồ chiến lược 10 năm của TKV.
  • Về mặt chính sách vĩ mô: Luận án cung cấp căn cứ định lượng để Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và Bộ Công Thương đánh giá xếp loại doanh nghiệp nhà nước không chỉ thuần túy dựa vào bảo toàn vốn và nộp ngân sách, mà dựa trên chỉ số hiệu quả tổng hợp bền vững.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Không gian nghiên cứu tập trung vào vùng than Quảng Ninh. Mặc dù Quảng Ninh chiếm trên 90% sản lượng than cả nước, mô hình chưa bao quát các mỏ than nội địa phía Bắc (Thái Nguyên, Lạng Sơn) và vùng than Đồng bằng Sông Hồng với đặc thù bể than sâu.
  2. Đặc điểm sở hữu: Đối tượng nghiên cứu chủ yếu chịu sự chi phối tuyệt đối của Tập đoàn TKV, chưa so sánh đối ứng với các tập đoàn khai khoáng tư nhân hoặc liên doanh quốc tế tại Việt Nam.
  3. Công cụ phân tích định lượng: Nghiên cứu dừng lại ở phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy thống kê mô tả trên SPSS, chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để đo lường trọng số tác động phức hợp của từng mối quan hệ nhân quả.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng kiểm định mô hình tại các mỏ than đồng bằng sông Hồng có điều kiện áp suất khí mỏ và địa nhiệt phức tạp.
  • Ứng dụng PLS-SEM và phân tích tập mờ định tính đa biến (fsQCA) nhằm tìm kiếm các cấu hình điều kiện tối ưu cho hiệu quả xanh của ngành mỏ.
  • Tích hợp các chỉ số số hóa mỏ (Digital Mining) và hệ số chuyển dịch phát thải carbon ròng (Net Zero 2050) vào khía cạnh Quy trình nội bộ và Môi trường.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế tài nguyên thiên nhiên và Quản lý kinh tế tại Việt Nam. Dự kiến tạo lập mạch nghiên cứu mới về SBSC trong công nghiệp khai khoáng.
  • Ngành công nghiệp năng lượng: TKV và Tổng công ty Đông Bắc có thể trực tiếp số hóa bộ chỉ tiêu thành phần mềm Dashboard quản trị chiến lược mỏ, giám sát thời gian thực các chỉ số rủi ro an toàn và tiêu hao năng lượng (TOE).
  • Chính sách và Xã hội: Đóng góp trực tiếp vào đề án quy hoạch phát triển bền vững ngành than Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, giảm thiểu xung đột môi trường giữa hoạt động khai khoáng với ngành du lịch Vịnh Hạ Long, bảo đảm sinh kế an toàn cho hơn 60.000 hộ gia đình thợ mỏ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận thiết lập hệ thống chỉ tiêu SBSC đặc thù cho các ngành công nghiệp nặng khai thác tài nguyên.
  • Hội đồng thành viên & Ban Điều hành TKV: Sở hữu công cụ đánh giá khoa học để giao chỉ tiêu KPI chiến lược hàng năm cho các đơn vị thành viên hầm lò và lộ thiên.
  • Lãnh đạo các công ty than: Có được bản đồ chiến lược tích hợp giúp điều phối nhịp nhàng giữa mục tiêu sản lượng, chi phí sản xuất, an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
  • Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ TN&MT, Ủy ban Quản lý vốn): Cơ sở thực tiễn để ban hành khung tiêu chí đánh giá hiệu quả doanh nghiệp khai khoáng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án mở rộng Lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) của Kaplan & Norton (1996) bằng việc chứng minh tính tất yếu của việc tái cấu trúc thứ bậc ưu tiên. Trong ngành than Việt Nam, khía cạnh Quy trình nội bộ và An toàn - Môi trường đóng vai trò biến số dẫn dắt cốt lõi, trong khi khía cạnh Kinh tế/Tài chính là hệ quả tích lũy cuối cùng, hoàn thiện khung SBSC của Rabbani và cộng sự (2014) vào bối cảnh doanh nghiệp nhà nước khai thác tài nguyên.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: Khác với nghiên cứu vĩ mô của Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) hay nghiên cứu ngành than của Nguyễn Công Quang (2016) chỉ dừng lại ở danh mục chỉ tiêu đơn lẻ theo 3 trụ cột ESG, luận án thiết lập một chuỗi nhân quả hoàn chỉnh thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp: định tính phân tầng 41 chuyên gia để bản địa hóa biến quan sát và định lượng 203 mẫu kiểm định bằng EFA trên SPSS 20, bảo đảm tính giá trị hội tụ và phân biệt khoa học.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả thực nghiệm là gì? Trả lời: Khía cạnh Kinh tế/Tài chính bị đánh giá có tầm quan trọng thấp nhất trong 5 khía cạnh của mô hình SBSC tại các công ty than TKV. Kết quả này phản ánh bản chất thực tế: trong môi trường khai thác hầm lò rủi ro cao, sự lơ là trong an toàn mỏ hoặc vi phạm môi trường có thể làm tê liệt toàn bộ dây chuyền sản xuất ngay lập tức, triệt tiêu mọi thành quả tài chính ngắn hạn.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án chi tiết hóa toàn bộ hệ thống câu hỏi phỏng vấn sâu chuyên gia (Phụ lục 04), phiếu điều tra khảo sát Likert 5 mức độ (Phụ lục 05), công thức toán học và phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp/sơ cấp cho từng chỉ tiêu thành phần, cho phép tái lập quy trình nghiên cứu tại các tổng công ty khai khoáng kim loại, dầu khí và vật liệu xây dựng.

5. Lộ trình phát triển nghiên cứu trong 10 năm tới (2020 - 2030) được định hình ra sao? Trả lời: Nghiên cứu vạch rõ định hướng tích hợp công nghệ số (Big Data, IoT cảm biến khí mỏ) để đo lường tự động các chỉ tiêu SBSC theo thời gian thực, đồng thời tích hợp tiêu chuẩn kiểm kê khí nhà kính (GHG Protocol) và chi phí bồi hoàn đa dạng sinh học vào hệ thống chỉ tiêu để đón đầu các cam kết phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về HQKD của doanh nghiệp khai thác than dưới góc độ tích hợp quản trị kinh doanh ngắn hạn với quản trị chiến lược dài hạn.
  2. Chứng minh thực nghiệm cấu trúc mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) gồm 5 khía cạnh cốt lõi (Quy trình nội bộ, Môi trường, Xã hội, Đào tạo & Phát triển, Kinh tế) là mô hình tối ưu cho các doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh.
  3. Xác định quy luật trật tự ưu tiên trong quản trị mỏ than, định vị an toàn quy trình nội bộ và môi trường là động lực tiên quyết bảo đảm hiệu quả kinh tế bền vững.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và lộ trình chuyển đổi từ hệ thống báo cáo phân tán sang bản đồ chiến lược tích hợp áp dụng cho giai đoạn 2020 - 2030.
  5. Cung cấp căn cứ khoa học chuẩn xác hỗ trợ Tập đoàn TKV và các cơ quan quản lý nhà nước ban hành quy chế giám sát, xếp loại doanh nghiệp khai khoáng phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững quốc gia.