Tổng quan nghiên cứu

Viêm quanh khớp vai là bệnh lý cơ xương khớp phổ biến hàng đầu trong thực hành lâm sàng, chiếm tỷ lệ khoảng 13,24% đến 20,07% tổng số bệnh nhân đến khám và điều trị các bệnh về khớp tại các cơ sở y tế tuyến trung ương tại Việt Nam. Trên bình diện quốc tế, ước tính có tới 80% dân số từng trải qua ít nhất một đợt đau vai trong suốt cuộc đời. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tổn thương phần mềm quanh khớp bao gồm gân, cơ, dây chằng và bao khớp, thường diễn biến mạn tính dai dẳng từ 6 tháng đến 2 năm. Nếu không được can thiệp kịp thời, khoảng 20% trường hợp có thể tái phát hoặc tiến triển thành teo cơ, giảm trương lực cơ và suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.

Trong thực hành Y học hiện đại, việc sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), corticoid tiêm tại chỗ hay thuốc giãn cơ tuy mang lại tác dụng giảm đau nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ tác dụng phụ như loét dạ dày tá tràng, loãng xương và thoái hóa đứt gân. Do đó, xu hướng kết hợp các phương pháp điều trị không dùng thuốc của Y học cổ truyền đang ngày càng được chú trọng nhằm nâng cao hiệu quả bền vững và an toàn cho người bệnh.

Luận văn thạc sĩ Y học của tác giả Đào Thiện Quang với đề tài "Đánh giá tác dụng điều trị tổn thương vai bằng phương pháp cấy chỉ kết hợp xoa bóp bấm huyệt" được tiến hành tại Khoa Y học cổ truyền - Bệnh viện Đa khoa Hà Đông từ tháng 6/2019 đến tháng 12/2019. Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi: đánh giá hiệu quả cải thiện các triệu chứng lâm sàng, chức năng vận động ở bệnh nhân viêm quanh khớp vai thể đơn thuần (chứng Kiên thống), đồng thời theo dõi, ghi nhận mức độ an toàn và các phản ứng không mong muốn của phương pháp can thiệp kết hợp này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp chặt chẽ giữa lý luận Y học cổ truyền và Y học hiện đại:

  1. Lý thuyết Y học cổ truyền về chứng Kiên tý: Khớp vai là nơi hội tụ và lưu thông của các đường kinh Thủ tam âm và Thủ tam dương, đặc biệt là kinh Thủ thiếu dương Tam tiêu và Thủ dương minh Đại trường. Khi vệ khí suy yếu, tà khí phong - hàn - thấp thừa cơ xâm nhập vào bì phu, kinh lạc gây bế tắc khí huyết ("bất thông tắc thống"). Thể Kiên thống biểu hiện chủ yếu ở giai đoạn đầu với triệu chứng đau khu trú, tăng khi trời lạnh ẩm và vận động, thuộc phạm vi viêm quanh khớp vai thể đơn thuần. Pháp điều trị trọng tâm là khu phong, tán hàn, trừ thấp và ôn thông kinh lạc.

  2. Lý thuyết Thần kinh - Thể dịch - Thể chất trong châm cứu và cấy chỉ: Phương pháp cấy chỉ Catgut (Nhu châm) đưa đoạn chỉ tự tiêu vào huyệt vị nhằm tạo ra kích thích cơ học kéo dài từ 15 đến 20 ngày. Quá trình tiêu biến protein tự nhiên của chỉ thúc đẩy quá trình đồng hóa cơ, tăng tổng hợp glycogen, giải phóng morphin nội sinh và adenosin với khả năng giảm đau cao gấp 200 lần morphin thông thường, đồng thời tái lập cân bằng cung phản xạ thần kinh và tăng sinh mao mạch tại chỗ.

  3. Khái niệm và thang đo chức năng chuẩn hóa: Luận văn ứng dụng Thang điểm thị giác đánh giá mức độ đau (Visual Analog Scale - VAS 0-10 cm), Thang điểm đánh giá chức năng khớp vai Constant - Murley (thang điểm 100) và Hệ thống đo lường tầm vận động khớp vai McGill - McROMI.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp lâm sàng mở, tiến cứu, tự so sánh trước - sau điều trị và có nhóm đối chứng.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên 60 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chẩn đoán viêm quanh khớp vai thể đơn thuần theo Boissier M. (1992) và thể Kiên thống theo Y học cổ truyền. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng để phân bổ đều 60 bệnh nhân thành 2 nhóm tương đồng về độ tuổi, giới tính, mức độ đau và thời gian mắc bệnh:

    • Nhóm nghiên cứu (30 bệnh nhân): Điều trị bằng cấy chỉ Catgut số 4 (2 đợt, mỗi đợt cách nhau 15 ngày) kết hợp xoa bóp bấm huyệt 30 phút/ngày liên tục trong 30 ngày.
    • Nhóm chứng (30 bệnh nhân): Điều trị đơn thuần bằng phương pháp xoa bóp bấm huyệt 30 phút/ngày liên tục trong 30 ngày.
  • Công thức huyệt can thiệp: Thực hiện theo quy chuẩn của Bộ Y tế gồm các huyệt: Kiên ngung (LI15), Kiên trinh (SI9), Kiên liêu (TE14), Kiên tỉnh (GB21), Thiên tông (SI11), Tý nhu (LI14), Khúc trì (LI11), Hợp cốc (LI4), Ngoại quan (TE5) và Điều khẩu (ST38).

  • Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng (X-quang, công thức máu, CRP) được ghi nhận tại các thời điểm trước điều trị (N0), sau 15 ngày (N15) và sau 30 ngày (N30). Số liệu được làm sạch và xử lý thống kê y học bằng phần mềm chuyên dụng, kiểm định sự khác biệt bằng test t-Student ghép cặp và Chi-square với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình theo dõi và lượng giá lâm sàng trên 60 bệnh nhân trong 30 ngày đã mang lại các kết quả nổi bật sau:

  1. Giảm đau vượt trội theo thang điểm VAS: Trước điều trị, điểm VAS trung bình của nhóm nghiên cứu là 6,85 ± 1,12 điểm và nhóm chứng là 6,78 ± 1,05 điểm (mức độ đau vừa đến nặng). Sau 15 ngày, điểm VAS nhóm nghiên cứu giảm xuống còn 3,45 ± 0,82 điểm, và sau 30 ngày chỉ còn 2,15 ± 0,78 điểm (giảm 68,6% so với ban đầu). Ở nhóm chứng, điểm VAS tại N30 là 3,92 ± 0,86 điểm (giảm 42,1%). Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê rõ rệt với p < 0,01.

  2. Phục hồi toàn diện chức năng khớp vai theo thang điểm Constant - Murley: Điểm số chức năng khớp vai ở nhóm nghiên cứu tăng từ 41,20 ± 5,30 điểm lên 65,40 ± 5,80 điểm sau 15 ngày và đạt 84,65 ± 6,10 điểm sau 30 ngày. Trong khi đó, nhóm chứng chỉ đạt 71,30 ± 6,45 điểm tại thời điểm kết thúc liệu trình. Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (chải đầu, gãi lưng, mặc áo) của nhóm cấy chỉ kết hợp xoa bóp bấm huyệt phục hồi trên 88,5%.

  3. Cải thiện biên độ tầm vận động khớp vai (ROM): Sau 30 ngày điều trị, biên độ gập của nhóm nghiên cứu tăng trung bình từ 110,5 độ lên 168,2 độ; biên độ dạng tăng từ 95,4 độ lên 162,8 độ; biên độ xoay trong và xoay ngoài tăng thêm từ 25 đến 35 độ. Tỷ lệ phục hồi tầm vận động bình thường ở nhóm nghiên cứu đạt 83,33%, cao hơn đáng kể so với 56,67% ở nhóm chứng.

  4. Đánh giá hiệu quả điều trị chung và độ an toàn: Kết thúc liệu trình 30 ngày, tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả Tốt và Khá ở nhóm nghiên cứu là 86,67% (loại Tốt chiếm 56,67%, Khá chiếm 30,00%), không có trường hợp kém. Nhóm chứng chỉ đạt 63,33% Tốt và Khá (loại Tốt chiếm 26,67%). Về tính an toàn, 100% bệnh nhân không gặp tai biến vượng châm, nhiễm trùng hay tổn thương dây thần kinh; chỉ có 3,33% bệnh nhân xuất hiện cảm giác tức nhẹ tại vị trí cấy chỉ và tự ổn định sau 48 giờ.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả điều trị vượt trội của nhóm nghiên cứu xuất phát từ tác động cộng hưởng hoàn hảo giữa hai phương pháp:

  • Cơ chế hiệp đồng: Chỉ Catgut chromic tạo ra dòng kích thích sinh học liên tục lên các huyệt vị vùng vai và cánh tay trong suốt chu kỳ 15 ngày, duy trì phản xạ ức chế đau và thúc đẩy tăng sinh mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức gân cơ chóp xoay. Song song đó, các thủ thuật xoa bóp bấm huyệt (xát, day, lăn, bóp, bấm, rung) tác động trực tiếp làm giãn cơ bám khớp vai, giải phóng chèn ép khoang dưới mỏm cùng vai và làm mềm các dải xơ dính bao khớp.

  • So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm: Kết quả đạt 86,67% Tốt và Khá của luận văn cao hơn đáng kể so với phương pháp xoa bóp bấm huyệt đơn thuần của Phạm Việt Hoàng năm 2005 (đạt 53,3% Tốt) và tương đương hoặc vượt trội so với nghiên cứu điện châm kết hợp vận động trị liệu của Lê Thị Hoài Anh năm 2001 (đạt 62% Tốt và Rất tốt).

  • Giá trị biểu diễn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được lượng hóa trực quan thông qua 28 bảng thống kê chi tiết từng góc đo tầm vận động và 4 biểu đồ phân bố dịch tễ, giúp chứng minh rõ nét động thái phục hồi cơ lực khớp vai theo từng mốc thời gian 15 và 30 ngày.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát huy giá trị thực tiễn của đề tài và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Chuẩn hóa và ban hành phác đồ điều trị: Bộ Y tế và các Hội nghề nghiệp Y học cổ truyền cần xem xét tích hợp phác đồ "Cấy chỉ Catgut kết hợp xoa bóp bấm huyệt" vào Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp bằng Y học cổ truyền, áp dụng đồng bộ tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến huyện trong giai đoạn 2024-2026.

  2. Đào tạo nâng cao kỹ thuật cho cán bộ y tế: Các trường đại học y dược và viện nghiên cứu cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật cấy chỉ vô khuẩn và giải phẫu bề mặt định vị huyệt vị cho 100% bác sĩ, y sĩ YHCT tại các trạm y tế và khoa YHCT cơ sở, hướng tới mục tiêu giảm thiểu biến chứng xuống dưới 0,5%.

  3. Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm: Đề xuất các cơ quan quản lý khoa học tài trợ kinh phí để triển khai các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm với cỡ mẫu trên 200 bệnh nhân, kéo dài thời gian theo dõi sau điều trị từ 6 đến 12 tháng để đánh giá chính xác tỷ lệ tái phát bệnh.

  4. Ứng dụng mô hình kết hợp tự chăm sóc tại cộng đồng: Các cơ sở y tế cần xây dựng tài liệu hướng dẫn người bệnh tự tập vận động khớp vai và tự xoa bóp hỗ trợ tại nhà sau các đợt cấy chỉ, giúp rút ngắn thời gian điều trị nội trú khoảng 30% đến 40% và tiết kiệm chi phí y tế cho người bệnh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực chứng về quy trình phối hợp huyệt vị, kỹ thuật lựa chọn chỉ Catgut và các thao tác thủ thuật xoa bóp nhằm tối ưu hóa liệu trình điều trị viêm quanh khớp vai mà không cần lạm dụng thuốc giảm đau đường uống.

  2. Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Y: Đóng vai trò là mô hình mẫu chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu lâm sàng can thiệp, cách xây dựng tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ bệnh nhân theo Boissier M. và kỹ năng ứng dụng các thang đo quốc tế như Constant - Murley, VAS, McGill - McROMI.

  3. Lãnh đạo bệnh viện và Nhà quản lý dịch vụ y tế: Làm căn cứ khoa học để phê duyệt danh mục kỹ thuật mới, định mức kinh tế kỹ thuật và mở rộng các đơn vị điều trị cấy chỉ ngoại trú, giúp tối ưu hóa công suất sử dụng giường bệnh nội trú.

  4. Kỹ thuật viên vật lý trị liệu và Điều dưỡng viên: Nắm bắt chi tiết kỹ thuật thực hiện 8 thủ thuật xoa bóp chuyên sâu vùng vai và kỹ năng theo dõi, chăm sóc, xử lý phản ứng tại chỗ cho bệnh nhân trước và sau khi cấy chỉ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phương pháp cấy chỉ kết hợp xoa bóp bấm huyệt có ưu thế gì so với châm cứu truyền thống? Phương pháp cấy chỉ đưa đoạn chỉ Catgut tự tiêu vào huyệt vị giúp duy trì tác dụng kích thích liên tục từ 15 đến 20 ngày, người bệnh chỉ cần đến cơ sở y tế 2 tuần một lần thay vì phải châm cứu hàng ngày. Khi kết hợp với xoa bóp bấm huyệt, hiệu quả giảm đau và mở rộng tầm vận động khớp vai tăng thêm khoảng 23,3% so với điều trị đơn lẻ.

  2. Chỉ Catgut tự tiêu dùng trong điều trị có an toàn và gây kích ứng không? Chỉ Catgut Chromic số 4 sử dụng trong nghiên cứu là loại chỉ phẫu thuật sinh học tự tiêu vô trùng cao cấp. Trong quá trình tiêu bản, chỉ kích thích tăng sinh protein tại chỗ và tạo phản ứng viêm vô trùng nhẹ. Số liệu lâm sàng cho thấy 100% bệnh nhân an toàn tuyệt đối, chỉ khoảng 3,33% có cảm giác tức nhẹ tại huyệt và tự biến mất sau 1-2 ngày.

  3. Liệu trình điều trị viêm quanh khớp vai bằng phương pháp này kéo dài bao lâu? Một liệu trình điều trị chuẩn kéo dài 30 ngày gồm 2 lần cấy chỉ (lần 1 vào ngày đầu tiên và lần 2 sau 15 ngày), kết hợp xoa bóp bấm huyệt mỗi ngày 30 phút. Bệnh nhân thường cảm nhận rõ mức độ giảm đau sau 7 đến 10 ngày và đạt hiệu quả phục hồi vận động tối đa sau 30 ngày.

  4. Những trường hợp tổn thương vai nào không được chỉ định cấy chỉ kết hợp xoa bóp? Phương pháp chống chỉ định đối với các trường hợp: viêm quanh khớp vai thể giả liệt do đứt hoàn toàn gân cơ quay, thể đau vai cấp do lắng đọng canxi có sưng nóng đỏ dữ dội, tràn dịch khớp vai lượng nhiều, viêm khớp nhiễm khuẩn, gãy xương - trật khớp vai chưa nắn chỉnh, hoặc đau vai do bệnh lý tim mạch, lồng ngực.

  5. Bệnh nhân cần kiêng cữ những gì sau khi thực hiện cấy chỉ vào khớp vai? Sau khi cấy chỉ, người bệnh cần giữ khô vết cấy trong vòng 24 giờ đầu để tránh nhiễm khuẩn, tránh mang vác vật nặng hoặc vận động khớp vai quá mức trong 2-3 ngày đầu. Đồng thời, bệnh nhân cần kiêng sử dụng rượu bia, các chất kích thích và tuân thủ các bài tập vận động mở khớp nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh một cách thuyết phục tính hiệu quả vượt trội của phương pháp cấy chỉ Catgut kết hợp xoa bóp bấm huyệt trong điều trị viêm quanh khớp vai thể đơn thuần (chứng Kiên thống), đạt tỷ lệ Tốt và Khá lên tới 86,67%.
  • Phương pháp giúp giảm điểm đau VAS từ 6,85 xuống 2,15 điểm (giảm 68,6%) và nâng cao điểm số chức năng Constant - Murley từ 41,20 lên 84,65 điểm sau 30 ngày can thiệp.
  • Tầm vận động của khớp vai (gập, dạng, xoay trong, xoay ngoài) được khôi phục biên độ sinh lý bình thường ở 83,33% người bệnh, giải phóng hiệu quả tình trạng co cứng phần mềm quanh khớp.
  • Nghiên cứu khẳng định độ an toàn tuyệt đối của kỹ thuật với tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng là 0%, mang lại giải pháp điều trị không dùng thuốc kinh tế, tiện lợi và giảm tải áp lực cho người bệnh.
  • Trong giai đoạn tiếp theo, việc mở rộng triển khai phác đồ tại tuyến y tế cơ sở và tiếp tục nghiên cứu đánh giá phòng ngừa tái phát sau 12 tháng sẽ là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện chu trình điều trị toàn diện bệnh lý cơ xương khớp bằng Y học cổ truyền.