Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quản lý chất thải y tế là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng của ngành y tế. Sự gia tăng nhu cầu khám chữa bệnh kéo theo sự mở rộng của hệ thống cơ sở y tế và làm phát sinh khối lượng lớn chất thải nguy hại. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thành phần chất thải bệnh viện chứa khoảng 10% chất thải lây nhiễm và 5% chất thải độc hại (bao gồm chất phóng xạ, hóa chất gây độc tế bào và hóa chất độc hại phát sinh từ chẩn đoán, điều trị). Các thành phần này tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường, phát tán mầm bệnh và gia tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện cũng như các bệnh lý thứ phát cho cộng đồng dân cư lân cận.
Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế cho thấy mạng lưới khám chữa bệnh có khoảng 1.050 bệnh viện và hơn 10.000 trạm y tế xã, cùng hệ thống các viện nghiên cứu, trung tâm y tế dự phòng và cơ sở sản xuất dược phẩm. Tổng lượng chất thải rắn y tế phát sinh trên toàn quốc ước tính khoảng 400 tấn/năm (theo số liệu năm 2007) hoặc từ 11.800 tấn/ngày trên toàn hệ thống y tế (trong đó khoảng 900 tấn là chất thải y tế nguy hại). Dù các văn bản pháp lý về quản lý chất thải bệnh viện đã được ban hành từ năm 1997, việc thực thi tại nhiều cơ sở còn chưa đồng bộ: chỉ khoảng 1/3 lượng chất thải được xử lý bằng lò đốt điện hiện đại, 2/3 còn lại bị xử lý bằng lò thủ công, đốt ngoài trời, chôn lấp trong khuôn viên hoặc thải ra bãi rác chung.
Tại tỉnh Thái Nguyên, hệ thống y tế bao gồm 21 đơn vị (01 bệnh viện tuyến Trung ương, 11 đơn vị tuyến tỉnh và 9 đơn vị tuyến huyện). Tổng lượng chất thải rắn phát sinh tại các cơ sở y tế trong tỉnh đạt 6.187 kg/ngày, trong đó chất thải nguy hại chiếm 9,6%. Riêng tại các cơ sở tuyến tỉnh, chất thải sinh hoạt chiếm 82,2%, chất thải y tế chiếm 12,3%, chất thải y tế nguy hại chiếm 2,6% và chất thải tái chế chiếm 2,9%. Nhằm đánh giá việc thực thi các quy chế quản lý môi trường tại một cơ sở y tế chuyên khoa tuyến tỉnh, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thúy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Assessment of Medical Waste Management and Treatment Status in Thai Nguyen Hospital of Traditional Medicine" (Đánh giá hiện trạng quản lý và xử lý chất thải y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Nghiên cứu hiện trạng thu gom, phân loại, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên.
- Đề xuất các giải pháp quản lý và xử lý chất thải y tế phù hợp cho Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Hiện trạng phát sinh, phân loại và quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên diễn ra như thế nào?
- Mức độ hiểu biết của nhân viên y tế và bệnh nhân (cùng thân nhân) về các quy định quản lý chất thải y tế tại bệnh viện đạt mức độ nào?
- Những giải pháp nào cần được áp dụng để hoàn thiện công tác quản lý chất thải y tế và chất thải sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm các loại chất thải y tế (đặc biệt là chất thải nguy hại), hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị, phương tiện thu gom - lưu giữ và nguồn nhân lực tham gia vận hành quản lý chất thải tại bệnh viện. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên (phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên), thời gian thu thập số liệu và khảo sát thực địa diễn ra từ ngày 10/03/2015 đến ngày 29/06/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung pháp lý và khái niệm nền tảng
Khóa luận vận dụng các định nghĩa, nguyên tắc quản lý môi trường quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành y tế của Việt Nam:
- Văn bản quản lý trong nước: Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT ngày 30/11/2007 của Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành Quy chế quản lý chất thải y tế; Quyết định số 2575/1999/QĐ-BYT; Kế hoạch bảo vệ môi trường ngành y tế giai đoạn 2009–2015 (Quyết định số 1783/QĐ-BYT).
- Nguyên tắc và điều ước quốc tế: Công ước Basel về kiểm soát vận chuyển xuyên biên giới các chất thải nguy hại; Nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả tiền (Polluter-Pays Principle); Nguyên tắc Tiếp cận gần (Proximity Principle) yêu cầu chất thải nguy hại phải được xử lý càng gần nơi phát sinh càng tốt.
- Hệ thống phân loại chất thải y tế:
- Chất thải lâm sàng: Nhóm A (chất thải lây nhiễm không sắc nhọn như bông, băng, gạc, găng tay dính máu/dịch); Nhóm B (vật sắc nhọn như kim tiêm, lưỡi dao mổ, ống nghiệm vỡ); Nhóm C (chất thải nguy cơ lây nhiễm cao từ phòng xét nghiệm); Nhóm D (chất thải dược phẩm hết hạn, hỏng, thuốc gây độc tế bào); Nhóm E (chất thải giải phẫu, mô, cơ quan, nhau thai).
- Chất thải phóng xạ: Dạng rắn, lỏng, khí phát sinh từ chẩn đoán hình ảnh và xạ trị.
- Chất thải hóa học: Hóa học nguy hại (formaldehyde, dung môi hữu cơ không chứa halogen, hóa chất tráng phim) và không nguy hại (đường, muối vô cơ, acid béo).
- Bình chứa áp lực: Bình oxy, CO2, bình khí nén dễ gây cháy nổ.
- Chất thải sinh hoạt thông thường: Rác thải sinh hoạt từ các phòng bệnh thông thường, bao bì giấy, tài liệu hành chính, rác quét dọn cảnh quan.
Tổng quan các phương pháp xử lý chất thải y tế
Tác giả hệ thống hóa các công nghệ xử lý chất thải y tế đang áp dụng trên thế giới và trong nước:
- Công nghệ thiêu đốt (Lò đốt nhiệt độ cao ~1000°C): Khử trùng triệt để và giảm 90% thể tích, nhưng phát sinh khí thải độc hại, bụi và hợp chất dioxin/furan nếu không có hệ thống xử lý khí thải đạt chuẩn.
- Công nghệ hấp nhiệt/lò vi sóng (Autoclave / Microwave): Kết hợp nhiệt độ cao, hơi nước và áp suất để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, giảm thể tích chất thải đến 80%, chuyển chất thải nguy hại thành chất thải thông thường.
- Khử khuẩn bằng hóa chất: Sử dụng dung dịch clo, ozone, formaldehyde hoặc ethylene oxide kết hợp nước nóng để khử độc, thường áp dụng cho các dòng thải đặc thù.
- Phương pháp sinh học và xử lý phóng xạ: Ứng dụng vi sinh vật phân hủy mầm bệnh hoặc cô lập chất thải phóng xạ trong các điều kiện an toàn nghiêm ngặt.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo kinh tế - xã hội và hiện trạng môi trường từ UBND thành phố Thái Nguyên, UBND phường Tân Thịnh; hồ sơ quản lý và số liệu quan trắc chất thải năm 2013–2014 của Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên; các báo cáo khoa học của Bộ Y tế và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp: Phát 50 phiếu điều tra, kết hợp phỏng vấn nhóm (3–5 người) đối với hai nhóm đối tượng:
- Nhóm nhân viên bệnh viện (n = 26): Gồm 21 cán bộ y tế (bác sĩ, điều dưỡng) và 5 nhân viên vệ sinh/hộ lý.
- Nhóm người bệnh và người nhà (n = 21): Bệnh nhân đang điều trị nội trú và thân nhân chăm sóc tại bệnh viện.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word nhằm so sánh tỷ lệ phần trăm nhận thức và đánh giá thực trạng hạ tầng.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được kết cấu thành 5 phần nội dung chính theo chuẩn chương trình đào tạo tiên tiến (Advanced Education Program):
Part I: Introduction (Mở đầu)
Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ rủi ro môi trường và phơi nhiễm nghề nghiệp do chất thải y tế gây ra. Xác định mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn về thời gian/không gian khảo sát, cùng hệ thống các định nghĩa chuẩn về chất thải y tế, chất thải y tế nguy hại và quản lý chất thải nguy hại theo quy định y tế hiện hành.
Part II: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn gốc, thành phần lý hóa và tính chất nguy hại của chất thải y tế rắn và nước thải bệnh viện (với các chỉ số ô nhiễm hữu cơ, kim loại nặng, vi khuẩn đường ruột như Salmonella, Shigella, Vibrio cholerae, tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus). Phân tích ảnh hưởng của chất thải y tế đến sức khỏe cộng đồng qua các con đường phơi nhiễm (da, niêm mạc, hô hấp, tiêu hóa). Đánh giá tổng quan hiện trạng quản lý, công nghệ xử lý chất thải y tế trên thế giới, tại Việt Nam và trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên; chỉ ra tình trạng thiếu trang thiết bị bảo hộ, các lò đốt thủ công gây ô nhiễm thứ cấp và bất cập trong mạng lưới vận chuyển rác thải y tế.
Part III: Methods (Phương pháp nghiên cứu)
Mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên; thiết kế nghiên cứu thực địa; quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp; cấu trúc bảng hỏi điều tra (Appendix I) gồm 17 câu hỏi đánh giá kiến thức về văn bản pháp luật, mã màu bao bì, quy trình phân loại tại nguồn, phương tiện thu gom và lưu giữ; phương pháp phỏng vấn trực tiếp và quy trình xử lý số liệu thống kê.
Part IV: Result (Kết quả nghiên cứu)
Trình bày sơ đồ dòng thải tổng thể và hiện trạng các khâu quản lý chất thải rắn tại bệnh viện:
- Đăng ký nguồn thải: Bệnh viện đã được Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên cấp sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại từ ngày 08/03/2010.
- Quy trình phân loại và thu gom nội bộ: Chất thải được phân loại sơ bộ tại các khoa/phòng thành 2 dòng chính (chất thải lây nhiễm/nguy hại đựng trong túi vàng, chất thải thông thường đựng trong túi xanh/xanh lam). Mỗi khoa bố trí 2 điều dưỡng chuyên trách thu gom rác thải vào mỗi buổi chiều hàng ngày, cân định lượng và ghi chép sổ theo dõi.
- Khu lưu giữ tạm thời: Bệnh viện xây dựng nhà chứa rác chuyên dụng đạt chuẩn cách ly với khu làm việc và khu ẩm thực/căng tin; có mái che, tường bao, cửa sắt khóa an toàn, biển cảnh báo lây nhiễm và đường nội bộ thuận tiện cho xe gom rác.
- Vận chuyển và xử lý ngoài viện: Ký hợp đồng chuyển giao toàn bộ chất thải cho Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên để vận chuyển định kỳ (1–2 ngày/lần) về bãi chôn lấp tập trung và xử lý bằng lò đốt y tế của thành phố.
- Kết quả khảo sát nhận thức: Phân tích chi tiết mức độ hiểu biết của 26 nhân viên y tế và 21 bệnh nhân/người nhà về Quyết định 43/2007/QĐ-BYT, quy định mã màu và nguy cơ môi trường.
- Giải pháp đề xuất: Đề xuất nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý môi trường và nhóm giải pháp kỹ thuật cải tiến quy trình phân loại, lưu giữ, đầu tư bao bì đạt chuẩn.
Part V: Discussion and Conclusion (Thảo luận và kết luận)
Thảo luận các phát hiện chính, đối chiếu thực trạng tại bệnh viện với các quy chuẩn của Bộ Y tế. Rút ra kết luận về mức độ tuân thủ quy chế quản lý môi trường của Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên, chỉ rõ các điểm thiếu sót về mã màu bao bì (thiếu túi đen cho hóa chất, túi trắng cho rác tái chế) và thời gian lưu giữ rác; đưa ra các khuyến nghị đầu tư trang thiết bị trong giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm từ khảo sát nhận thức
Khảo sát thực địa thông qua bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp cung cấp các số liệu định lượng về nhận thức quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên:
1. Mức độ hiểu biết về Quy chế Quản lý chất thải y tế (Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT):
| Nhóm đối tượng |
Tổng số người khảo sát |
Số người hiểu đúng quy định |
Tỷ lệ (%) |
| Cán bộ y tế (Bác sĩ, điều dưỡng) |
21 |
18 |
85,7 |
| Nhân viên vệ sinh, hộ lý |
5 |
4 |
80,0 |
| Tổng cộng nhân viên |
26 |
22 |
84,6 |
| Bệnh nhân và người nhà bệnh nhân |
21 |
3 |
14,3 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.1 và Bảng 4.3 trong khóa luận
2. Mức độ nhận biết mã màu bao bì, dụng cụ chứa chất thải của nhân viên y tế (n = 26):
| Loại chất thải |
Quy định màu sắc chuẩn |
Số người nhận biết đúng |
Tỷ lệ nhận biết đúng (%) |
| Chất thải lây nhiễm |
Màu vàng |
26/26 |
100,0 |
| Chất thải sinh hoạt thông thường |
Màu xanh |
26/26 |
100,0 |
| Vật sắc nhọn y tế |
Hộp/thùng kháng thủng |
24/26 |
92,3 |
| Chất thải hóa học nguy hại |
Màu đen |
17/26 |
65,4 |
| Chất thải có thể tái chế |
Màu trắng |
9/26 |
34,6 |
Nguồn: Trích xuất từ Bảng 4.2 trong khóa luận
3. Đánh giá nhận thức của bệnh nhân và người nhà bệnh nhân (n = 21):
- 100% người được hỏi nhận thức được chất thải y tế có nguy cơ gây hại cho sức khỏe và môi trường sống.
- 100% ghi nhận bệnh viện thực hiện thu gom, quét dọn rác thải thường xuyên.
- 90,5% (19/21 người) nhận định bệnh viện bố trí đầy đủ thùng rác tại các vị trí quy định trong khuôn viên và khoa phòng.
- Tuy nhiên, chỉ 9,5% (2/21 người) phân biệt được ý nghĩa các mã màu thùng rác để tự giác phân loại khi phát sinh rác thải sinh hoạt.
Đánh giá thực trạng hạ tầng và quy trình vận hành
- Điểm đạt được: Bệnh viện đã thiết lập quy trình thu gom nội bộ có sự tham gia của điều dưỡng tại từng khoa; bố trí cân định lượng hàng ngày và có sổ sách theo dõi; khu lưu giữ rác thải xây dựng tách biệt, có mái che chắn nắng mưa, cổng khóa an toàn và biển cảnh báo nguy hại; ký hợp đồng chuyển giao xử lý chất thải với Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên theo đúng thẩm quyền.
- Tồn tại hạn chế: Bệnh viện trên thực tế chỉ mới triển khai phân loại thành 3 nhóm cơ bản (túi vàng cho rác lây nhiễm, túi xanh cho rác thông thường, hộp cứng cho vật sắc nhọn); chưa trang bị đầy đủ túi màu đen (chất thải hóa học) và túi màu trắng (chất thải tái chế). Thùng chứa và bao bì thu gom tại một số vị trí chưa đạt chuẩn kỹ thuật; hiện tượng để nhầm chất thải sai mã màu vẫn diễn ra cục bộ; thời gian lưu giữ rác tại nhà chứa trước khi công ty môi trường đến vận chuyển đôi khi còn kéo dài.
Giải pháp tác giả đề xuất
- Giải pháp quản lý môi trường:
- Thực hiện nghiêm ngặt Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT từ khâu phân loại tại nguồn đến lưu giữ và chuyển giao.
- Nâng cao trách nhiệm pháp lý và hành chính của người đứng đầu cơ sở y tế trong việc lập kế hoạch quản lý, bảo dưỡng phương tiện và ký kết hợp đồng xử lý chất thải hợp chuẩn.
- Định kỳ tổ chức tập huấn, bồi dưỡng kiến thức an toàn môi trường và phòng ngừa phơi nhiễm cho đội ngũ cán bộ y tế, nhân viên vệ sinh.
- Tăng cường truyền thông trực quan, hướng dẫn bệnh nhân và người nhà phân loại rác thải sinh hoạt ngay khi tiếp nhận vào viện.
- Phối hợp chặt chẽ với Sở Tài nguyên và Môi trường trong thanh tra, giám sát và phân bổ ngân sách bảo vệ môi trường.
- Giải pháp kỹ thuật thu gom, phân loại và vận chuyển:
- Củng cố mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn tại các khoa/phòng tương xứng với quy mô giường bệnh.
- Mua sắm bổ sung đồng bộ các thùng rác, bao bì đạt chuẩn kỹ thuật với đủ 4 mã màu (vàng, xanh, đen, trắng) và hộp kháng thủng đựng vật sắc nhọn theo quy chuẩn Bộ Y tế.
- Dán nhãn cảnh báo nguy hại trên các thiết bị thu gom và khu vực lưu trữ; thay thế kịp thời các dụng cụ hư hỏng.
- Cải tạo, nâng cấp khu vực lưu giữ rác thải tạm thời, bảo đảm điều kiện bảo quản lạnh đối với chất thải lây nhiễm trong thời gian chờ vận chuyển ngoài viện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2015), do đó tác giả chỉ ra một số hạn chế nội tại:
- Nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ các khía cạnh kỹ thuật chuyên sâu và các dòng chất thải lỏng/khí phức tạp tại tất cả các bộ phận của bệnh viện.
- Dung lượng mẫu khảo sát xã hội học (n = 26 nhân viên, n = 21 bệnh nhân) ở quy mô nhỏ, chủ yếu phản ánh thực trạng nhận thức tại thời điểm điều tra thực địa.
Hướng nghiên cứu tiếp nối được gợi mở gồm:
- Mở rộng phạm vi lấy mẫu phân tích định lượng thành phần lý hóa và vi sinh vật của các dòng chất thải rắn, nước thải y tế theo các mùa trong năm.
- Khảo sát, đánh giá sâu hơn hiệu quả vận hành và phát thải thứ cấp của các lò đốt tập trung tiếp nhận chất thải y tế tại bãi rác thành phố Thái Nguyên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Y tế Công cộng, Quản lý Bệnh viện khi xây dựng đề cương khảo sát hiện trạng môi trường cơ sở y tế tuyến tỉnh.
- Phần giá trị tham khảo chuyên môn: Mẫu phiếu điều tra xã hội học chuyên ngành (Appendix I với 17 câu hỏi chi tiết về quản lý chất thải y tế); phương pháp xử lý số liệu khảo sát nhận thức; quy trình tổng hợp số liệu dòng thải y tế theo các quy chuẩn của Bộ Y tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Đơn vị nào chịu trách nhiệm vận chuyển và xử lý chất thải rắn y tế sau khi thu gom tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên?
Toàn bộ chất thải sau khi thu gom và lưu giữ tạm thời tại nhà chứa rác của bệnh viện được chuyển giao theo hợp đồng cho Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thái Nguyên để vận chuyển định kỳ (1–2 ngày/lần) về bãi rác thành phố và xử lý bằng lò đốt chất thải y tế chuyên dụng.
2. Tỷ lệ hiểu biết về Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT của nhân viên y tế và bệnh nhân tại bệnh viện đạt mức nào?
Khảo sát cho thấy 84,6% nhân viên bệnh viện (trong đó cán bộ y tế đạt 85,7%, nhân viên vệ sinh đạt 80,0%) nắm rõ quy định của Quyết định số 43/2007/QĐ-BYT. Ngược lại, chỉ có 14,3% bệnh nhân và người nhà bệnh nhân biết đến văn bản quy định này.
3. Tồn tại lớn nhất trong công tác phân loại chất thải theo mã màu tại bệnh viện là gì?
Bệnh viện mới chỉ trang bị và thực hiện phân loại thực tế đối với 2 mã màu chính là túi màu vàng (chất thải lây nhiễm) và túi màu xanh (chất thải sinh hoạt). Việc nhận biết và sử dụng túi màu đen (chất thải hóa học nguy hại - 65,4% nhận biết) và túi màu trắng (chất thải tái chế - 34,6% nhận biết) còn rất hạn chế do chưa được đầu tư bao bì đồng bộ.
4. Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên được cấp Sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại vào thời gian nào?
Bệnh viện đã đăng ký và được Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Thái Nguyên cấp Sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại vào ngày 08/03/2010.
5. Khu lưu giữ chất thải y tế tạm thời tại bệnh viện được bố trí ra sao?
Khu lưu giữ chất thải được xây dựng tại khu vực riêng biệt, cách ly với khu khám chữa bệnh và căng tin ẩm thực; có mái che nắng mưa, tường rào, cửa khóa an toàn, có biển cảnh báo bệnh lây nhiễm, có đường nội bộ cho xe gom rác và phân chia các ngăn riêng biệt cho từng loại chất thải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thúy đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý và xử lý chất thải y tế tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Thái Nguyên năm 2015. Nghiên cứu chỉ ra bệnh viện đã xây dựng được quy trình thu gom nội bộ hàng ngày, có nhà lưu giữ đạt chuẩn và ký kết hợp đồng xử lý với đơn vị môi trường đô thị, đồng thời nhân viên y tế có nhận thức tương đối tốt về quy chế ngành. Tuy nhiên, hệ thống bao bì phân loại còn thiếu mã màu đen và trắng, nhận thức của người bệnh còn thấp và thời gian lưu giữ rác đôi khi kéo dài. Các nhóm giải pháp về quản lý hành chính, đào tạo truyền thông và đầu tư hạ tầng đồng bộ do tác giả đề xuất mang tính thực tiễn cao nhằm nâng cao an toàn môi trường bệnh viện.