I. Tổng quan hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư Ninh Bình
Đất đai là tài nguyên vô giá, là tư liệu sản xuất không thể thay thế trong nông nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư có ý nghĩa chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh diện tích đất ngày càng bị thu hẹp do đô thị hóa và công nghiệp hóa. Huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù, vừa là cơ hội vừa là thách thức cho sự phát triển nông nghiệp bền vững. Địa hình Hoa Lư phân hóa thành hai vùng rõ rệt: vùng núi đá vôi phía Tây và vùng đồng bằng phía Đông, tạo nên sự đa dạng trong các loại hình sử dụng đất. Nghiên cứu của Bùi Trí Thức (2016) chỉ ra rằng, việc khai thác hợp lý quỹ đất nông nghiệp, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng khoa học kỹ thuật là chìa khóa để nâng cao hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, thực trạng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ, cùng với tư duy sản xuất cũ đã tạo ra những rào cản nhất định. Do đó, một phân tích toàn diện về hiệu quả sử dụng đất trên các phương diện kinh tế, xã hội và môi trường là cực kỳ cần thiết. Kết quả đánh giá này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc, giúp các nhà quản lý đưa ra những định hướng và giải pháp phù hợp, nhằm khai thác tối đa tiềm năng đất đai, tăng thu nhập cho người nông dân và thúc đẩy nền kinh tế địa phương phát triển ổn định, bền vững. Phân tích sâu về hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư không chỉ giải quyết bài toán kinh tế trước mắt mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là bảo vệ môi trường sinh thái và đảm bảo an ninh lương thực.
1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên tác động đến sử dụng đất
Điều kiện tự nhiên đóng vai trò quyết định đến việc hình thành các loại sử dụng đất (LUT) tại Hoa Lư. Huyện có địa hình đa dạng với vùng núi đá vôi và vùng đồng bằng, ảnh hưởng trực tiếp đến phương thức canh tác. Tài nguyên đất chủ yếu gồm 3 nhóm chính: nhóm đất phù sa, nhóm đất glây và nhóm đất xám. Nhóm đất phù sa hình thành từ sự bồi đắp của sông Đáy và sông Hoàng Long, thích hợp cho việc trồng lúa và rau màu. Nhóm đất glây, phân bố ở các vùng trũng, phù hợp cho mô hình lúa - cá. Nhóm đất xám ở vùng đồi thì thích hợp trồng cây màu hoặc cây công nghiệp ngắn ngày. Về khí hậu, Hoa Lư mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm từ 23-26°C và lượng mưa dồi dào, tạo điều kiện cho thâm canh, tăng vụ. Tuy nhiên, hệ thống thủy văn tuy dày đặc nhưng việc tưới tiêu vẫn còn khó khăn do địa hình phức tạp, nhiều nơi phải phụ thuộc hoàn toàn vào trạm bơm. Nguồn nước ngầm ở một số khu vực bị nhiễm mặn, gây ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Những yếu tố này đòi hỏi việc sử dụng đất nông nghiệp phải có quy hoạch chi tiết, lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái để tối ưu hóa hiệu quả.
1.2. Thực trạng phát triển kinh tế xã hội huyện Hoa Lư
Nền kinh tế huyện Hoa Lư đã có những bước phát triển tích cực, với tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn 2010-2015 đạt 20,15%/năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn giữ vai trò nền tảng, giải quyết việc làm cho phần lớn lao động địa phương. Dân số năm 2015 là 68.215 người, với nguồn lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, phần lớn chưa qua đào tạo chuyên sâu. Đây vừa là thế mạnh, vừa là sức ép lớn trong việc tạo việc làm. Hệ thống cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, ngày càng được hoàn thiện. Các tuyến quốc lộ, tỉnh lộ kết nối thuận lợi, hệ thống trạm bơm và kênh mương cơ bản đáp ứng nhu cầu tưới tiêu. Mặc dù vậy, theo nghiên cứu, sản xuất nông nghiệp vẫn mang tính tự phát, nhỏ lẻ. Việc liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm còn yếu, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế chung. Mức thu nhập bình quân đầu người tăng, nhưng sự chênh lệch giữa các vùng và các ngành nghề còn tồn tại. Những đặc điểm kinh tế - xã hội này tác động trực tiếp đến khả năng đầu tư, áp dụng kỹ thuật và quy mô sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả đất nông nghiệp.
II. Các thách thức trong việc sử dụng đất nông nghiệp Hoa Lư
Quá trình nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, đang bị thu hẹp nhanh chóng để nhường chỗ cho các dự án phát triển kinh tế và hạ tầng. Điều này đặt ra bài toán phải thâm canh, tăng năng suất trên diện tích còn lại để đảm bảo an ninh lương thực và thu nhập cho người dân. Bên cạnh đó, thực trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ là một rào cản cố hữu. Theo thống kê, quy mô ruộng đất của mỗi hộ gia đình còn rất nhỏ, gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa đồng bộ, đầu tư công nghệ cao và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn chậm và thiếu định hướng rõ ràng, nhiều nông dân vẫn giữ tư duy sản xuất cũ, chưa mạnh dạn áp dụng các mô hình mới có giá trị kinh tế cao hơn. Hơn nữa, nhận thức về sản xuất theo cơ chế thị trường còn hạn chế, dẫn đến tình trạng sản phẩm làm ra khó tiêu thụ, giá cả bấp bênh. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả xã hội và môi trường, cần được nhận diện và giải quyết triệt để.
2.1. Áp lực từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa
Sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp và quá trình mở rộng đô thị đang gây áp lực nặng nề lên quỹ đất nông nghiệp của huyện Hoa Lư. Mỗi năm, một phần diện tích đất canh tác, đặc biệt là đất lúa có chất lượng tốt, bị chuyển đổi mục đích sử dụng. Theo số liệu trong luận văn của Bùi Trí Thức, giai đoạn 2011-2015 chứng kiến sự biến động giảm đáng kể của diện tích đất trồng lúa nước. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi tư liệu sản xuất của người nông dân mà còn đe dọa đến an ninh lương thực của địa phương. Việc mất đất canh tác buộc lao động nông thôn phải tìm kiếm các công việc phi nông nghiệp khác, trong khi trình độ và kỹ năng của họ chưa đáp ứng được yêu cầu, tạo ra những vấn đề xã hội phức tạp. Quá trình đô thị hóa cũng kéo theo nguy cơ ô nhiễm môi trường đất và nước, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản và sức khỏe con người. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất phải thật sự khoa học và chặt chẽ.
2.2. Hạn chế từ phương thức sản xuất manh mún nhỏ lẻ
Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất là tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ. Ruộng đất bị chia cắt thành nhiều thửa nhỏ, phân tán, khiến việc áp dụng máy móc, thiết bị nông nghiệp hiện đại trở nên khó khăn và tốn kém. Cách làm ăn cá thể, thiếu sự liên kết giữa các hộ nông dân làm cho chi phí sản xuất tăng cao, trong khi sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường lại thấp. Tình trạng này cũng hạn chế khả năng đầu tư vào các công nghệ canh tác tiên tiến, giống cây trồng mới hay các hệ thống tưới tiêu tiết kiệm. Việc thiếu các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn khiến cho việc kiểm soát chất lượng, xây dựng thương hiệu và kết nối với doanh nghiệp tiêu thụ trở nên bất khả thi. Để vượt qua hạn chế này, các giải pháp như dồn điền đổi thửa, tích tụ ruộng đất và phát triển các mô hình hợp tác xã kiểu mới là hướng đi tất yếu.
III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp
Để có cái nhìn toàn diện và khách quan về hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp đánh giá đa chiều, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích số liệu. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường. Luận văn của Bùi Trí Thức (2016) đã chia huyện Hoa Lư thành 2 tiểu vùng sinh thái đặc trưng để tiến hành chọn điểm nghiên cứu, đảm bảo tính đại diện. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp 90 hộ nông dân tại các xã điển hình như Ninh Vân, Ninh Hòa và Trường Yên. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các cơ quan quản lý nhà nước. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất được lượng hóa thông qua một hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Mỗi chỉ tiêu được phân cấp thành các mức độ (Cao, Trung bình, Thấp) để so sánh và xếp hạng các loại sử dụng đất (LUT) khác nhau. Cách tiếp cận này không chỉ xác định được những mô hình canh tác mang lại lợi ích kinh tế cao nhất mà còn xem xét đến các tác động về việc làm, thu nhập và mức độ bền vững đối với môi trường. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa việc sử dụng đất nông nghiệp.
3.1. Các chỉ tiêu chính đánh giá hiệu quả kinh tế
Hiệu quả kinh tế là tiêu chí hàng đầu, phản ánh trực tiếp lợi ích mà người nông dân nhận được từ một đơn vị diện tích. Các chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), tính bằng tổng giá trị sản phẩm thu được trên 1 ha/năm; Chi phí trung gian (CPTG), bao gồm toàn bộ chi phí vật chất đầu vào; và Thu nhập hỗn hợp (TNHH), là phần chênh lệch giữa GTSX và CPTG. Ngoài ra, chỉ tiêu Hiệu quả đồng vốn (HQĐV), tính bằng tỷ lệ giữa TNHH và CPTG, cũng được sử dụng để đo lường khả năng sinh lời của vốn đầu tư. Dựa trên số liệu điều tra thực tế, các chỉ tiêu này được phân thành 3 cấp (Cao, Trung bình, Thấp) với các ngưỡng giá trị cụ thể. Ví dụ, một LUT được xem là có hiệu quả kinh tế cao nếu có GTSX > 320 triệu đồng/ha và TNHH > 210 triệu đồng/ha. Việc lượng hóa này giúp so sánh một cách khách quan giữa các mô hình như chuyên lúa, lúa - màu, chuyên cá hay lúa - cá.
3.2. Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả xã hội
Hiệu quả xã hội phản ánh tác động của việc sử dụng đất đến đời sống cộng đồng, đặc biệt là vấn đề việc làm và thu nhập cho lao động nông thôn. Các chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá khía cạnh này là: Khả năng thu hút lao động, được đo bằng tổng số ngày công lao động cần thiết trên 1 ha/năm; và Giá trị ngày công lao động (GTNCLĐ), được tính bằng công thức TNHH chia cho tổng số ngày công. Một loại hình sử dụng đất được coi là có hiệu quả xã hội cao khi không chỉ tạo ra nhiều việc làm (số công lao động > 1080 công/ha) mà còn mang lại thu nhập xứng đáng cho người lao động (GTNCLĐ > 220.000 đồng/công). Việc phân tích các chỉ tiêu này giúp xác định những mô hình canh tác vừa đảm bảo lợi ích kinh tế, vừa góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, ổn định đời sống và hạn chế tình trạng di cư lao động ra khỏi địa phương.
3.3. Tiêu chí phân tích hiệu quả môi trường bền vững
Hiệu quả môi trường là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn. Việc đánh giá được thực hiện dựa trên các tiêu chí định tính và định lượng liên quan đến tác động của hoạt động canh tác lên hệ sinh thái. Cụ thể, nghiên cứu xem xét: Mức độ sử dụng phân bón, so sánh lượng phân bón thực tế nông dân sử dụng với khuyến cáo của ngành nông nghiệp; Mức độ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), ưu tiên các biện pháp sinh học, thảo mộc; và Mức độ che phủ đất, tính bằng tỷ lệ thời gian đất được cây trồng che phủ trong năm để chống xói mòn, suy thoái. Một mô hình được đánh giá có hiệu quả môi trường cao nếu sử dụng phân bón cân đối, hợp lý, hạn chế hóa chất độc hại và duy trì độ che phủ đất trên 75%. Phân tích này giúp cảnh báo những phương thức canh tác có nguy cơ gây ô nhiễm, thoái hóa đất, từ đó đề xuất các giải pháp nông nghiệp sạch, thân thiện với môi trường.
IV. Kết quả đánh giá hiệu quả đất nông nghiệp tại huyện Hoa Lư
Kết quả phân tích từ nghiên cứu của Bùi Trí Thức (2016) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư trên cả ba phương diện. Về mặt kinh tế, các mô hình chuyển đổi từ chuyên lúa sang các loại hình có giá trị cao hơn đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Cụ thể, loại sử dụng đất (LUT) chuyên nuôi cá và mô hình 1 lúa - 1 cá mang lại thu nhập hỗn hợp cao nhất, cho thấy tiềm năng to lớn của ngành thủy sản. Các mô hình luân canh rau màu như lúa - bầu bí, cà chua - bầu bí cũng cho hiệu quả kinh tế cao, đặc biệt ở tiểu vùng 2. Về mặt xã hội, các LUT trồng rau màu và lúa - màu tỏ ra ưu việt trong việc thu hút lao động và tạo việc làm tại chỗ. Những mô hình này không đòi hỏi kỹ thuật quá phức tạp, phù hợp với trình độ của đa số nông dân và mang lại thu nhập ổn định. Tuy nhiên, về mặt môi trường, kết quả lại cho thấy nhiều điểm đáng lo ngại. Tình trạng bón phân chưa cân đối, lạm dụng phân vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật hóa học còn phổ biến ở nhiều mô hình. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất cây trồng mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất và nguồn nước. Những kết quả này là bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp địa phương lựa chọn và nhân rộng các mô hình hiệu quả toàn diện.
4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng đất
Số liệu điều tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả kinh tế giữa các loại sử dụng đất (LUT). Theo Bảng 4.9 trong luận văn, các mô hình nuôi trồng thủy sản như LUT Chuyên cá và LUT 1 Lúa - 1 Cá dẫn đầu về các chỉ tiêu kinh tế, mang lại thu nhập hỗn hợp và hiệu quả đồng vốn cao. Cụ thể, mô hình chuyên cá có thể đạt giá trị sản xuất và thu nhập vượt trội so với trồng lúa truyền thống. Ở tiểu vùng 1, LUT chuyên màu cũng cho hiệu quả khả quan. Tại tiểu vùng 2, các mô hình luân canh như Lúa xuân - Lúa mùa - Bầu, bí và Cà chua - Bầu, bí - Hành, tỏi đã chứng minh được tính ưu việt, mang lại giá trị kinh tế cao trên cùng một đơn vị diện tích. Ngược lại, các mô hình độc canh cây lúa, dù vẫn đóng vai trò đảm bảo an ninh lương thực, nhưng mang lại hiệu quả kinh tế thấp nhất. Điều này khẳng định xu hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng là hoàn toàn đúng đắn và cần được đẩy mạnh.
4.2. Tác động xã hội Thu hút lao động và cải thiện đời sống
Về hiệu quả xã hội, các mô hình thâm canh, xen canh, tăng vụ như LUT rau màu và LUT lúa - màu đã thể hiện vai trò tích cực trong việc thu hút lao động. Do yêu cầu chăm sóc nhiều hơn, các mô hình này tạo ra số ngày công lao động trên một hecta cao hơn đáng kể so với mô hình chuyên lúa. Điều này góp phần quan trọng vào việc giải quyết việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho nông dân, đặc biệt là lao động nữ và lao động thời vụ. Kết quả điều tra cho thấy những mô hình này mang lại nguồn thu nhập ổn định, giúp các hộ gia đình trang trải cuộc sống và tái đầu tư sản xuất. Việc phát triển các mô hình này không yêu cầu kỹ thuật quá cao, phù hợp với năng lực và điều kiện của phần lớn các hộ nông dân tại Hoa Lư, do đó có tiềm năng nhân rộng trong tương lai.
4.3. Đánh giá tác động môi trường từ hoạt động canh tác
Mặt trái của việc thâm canh tăng năng suất là những tác động tiêu cực đến môi trường. Kết quả nghiên cứu chỉ ra một thực trạng đáng báo động về việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Theo Bảng 4.13, việc bón phân ở nhiều kiểu sử dụng đất chưa hợp lý, liều lượng chưa tuân thủ theo hướng dẫn của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Tình trạng lạm dụng phân vô cơ, ít chú trọng đến phân hữu cơ đã làm giảm độ phì của đất và có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học còn phổ biến, chưa có nhiều mô hình áp dụng các biện pháp sinh học an toàn. Những thực hành canh tác này đang gây ảnh hưởng xấu đến môi trường đất và tính bền vững của nền nông nghiệp. Đây là vấn đề cần được quan tâm và có giải pháp khắc phục kịp thời để đảm bảo hiệu quả môi trường lâu dài.
V. Top 5 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất tại Hoa Lư
Dựa trên kết quả phân tích toàn diện, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp huyện Hoa Lư. Mục tiêu chung là phát triển một nền nông nghiệp hàng hóa, bền vững, vừa tối ưu hóa lợi ích kinh tế, vừa đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những tồn tại đã được chỉ ra. Thứ nhất, cần có một quy hoạch sử dụng đất chi tiết, khoa học, xác định rõ các vùng sản xuất chuyên canh phù hợp với điều kiện tự nhiên của từng tiểu vùng. Thứ hai, việc lựa chọn và nhân rộng các loại sử dụng đất (LUT) có hiệu quả cao như mô hình lúa - cá, chuyên màu cần được ưu tiên. Thứ ba, nhà nước cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là kiên cố hóa kênh mương, giao thông nội đồng để tạo điều kiện cho cơ giới hóa nông nghiệp. Thứ tư, cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, đặc biệt là các giống mới có năng suất, chất lượng cao và các quy trình canh tác bền vững. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích người dân sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp sinh học, hướng tới một nền nông nghiệp sạch, an toàn và thân thiện với môi trường.
5.1. Quy hoạch vùng sản xuất và chuyển đổi cơ cấu cây trồng
Giải pháp nền tảng là phải thực hiện tốt công tác quy hoạch, bố trí lại sản xuất. Cần quy hoạch các vùng sản xuất tập trung dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng. Ví dụ, vùng vàn cao có thể phát triển chuyên rau màu; vùng trũng thấp nên ưu tiên mô hình lúa - cá hoặc chuyên cá. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng phải dựa trên tín hiệu thị trường, lựa chọn những giống cây có giá trị kinh tế cao, có khả năng cạnh tranh. Đồng thời, cần duy trì một diện tích trồng lúa hợp lý để đảm bảo an ninh lương thực. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong quá trình chuyển đổi, từ cung cấp giống, kỹ thuật đến kết nối thị trường tiêu thụ. Quy hoạch vùng sản xuất rõ ràng sẽ là tiền đề để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, hình thành chuỗi giá trị và nâng cao hiệu quả kinh tế một cách bền vững.
5.2. Đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng và cơ giới hóa
Để khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, việc đầu tư vào hạ tầng là yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp tục kiên cố hóa hệ thống kênh mương, thủy lợi để đảm bảo tưới tiêu chủ động, tiết kiệm nước và giảm chi phí sản xuất. Cải tạo và nâng cấp hệ thống giao thông nội đồng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật tư, nông sản và áp dụng cơ giới hóa nông nghiệp từ khâu làm đất đến thu hoạch. Nhà nước có thể ban hành các chính sách hỗ trợ nông dân, hợp tác xã mua sắm máy móc, thiết bị nông nghiệp hiện đại. Cơ giới hóa không chỉ giúp giải phóng sức lao động, giảm chi phí mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.
5.3. Khuyến khích nông nghiệp bền vững bảo vệ môi trường
Để đảm bảo hiệu quả môi trường và phát triển lâu dài, cần đẩy mạnh các giải pháp nông nghiệp bền vững. Cần khuyến khích và hướng dẫn nông dân tăng cường sử dụng các loại phân bón hữu cơ, phân vi sinh để cải tạo đất, giảm sự phụ thuộc vào phân hóa học. Tổ chức các lớp tập huấn về việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc "4 đúng", ưu tiên các loại thuốc thảo mộc hoặc các biện pháp phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM). Xây dựng các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, nông nghiệp hữu cơ không chỉ giúp bảo vệ môi trường đất và nước mà còn nâng cao giá trị và sức cạnh tranh cho nông sản của Hoa Lư trên thị trường, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về sản phẩm an toàn.