Đánh giá hiệu quả chương trình chi trả DVMTR gián tiếp tại Ba Bể, Bắc Kạn

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả chi trả dịch vụ môi trường rừng gián tiếp tại Ba Bể, Bắc Kạn. Phân tích thực trạng, tác động và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Lê Thị Huyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách chi trả DVMTR tại Ba Bể Bắc Kạn

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) tại Việt Nam, được thể chế hóa qua Nghị định 99/2010/NĐ-CP, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong công tác quản lý và bảo vệ rừng. Tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, chương trình này bắt đầu được triển khai từ năm 2013, nhằm tạo ra nguồn tài chính bền vững cho việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện đời sống người dân. Mục tiêu cốt lõi của chính sách là huy động nguồn lực từ các tổ chức, cá nhân hưởng lợi từ dịch vụ hệ sinh thái rừng để chi trả lại cho những người trực tiếp tham gia bảo vệ rừng. Các dịch vụ này bao gồm điều tiết nguồn nước, bảo vệ đất, chống xói mòn, bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì cảnh quan cho du lịch, đặc biệt quan trọng đối với khu vực Vườn quốc gia Ba Bể. Nghiên cứu của Lê Thị Huyền (2018) chỉ ra rằng, việc triển khai chính sách chi trả DVMTR tại Ba Bể đã góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về giá trị của rừng, đồng thời tạo ra một cơ chế "win-win", vừa bảo vệ môi trường, vừa hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội. Quá trình thực hiện tại đây chủ yếu theo hình thức chi trả gián tiếp, thông qua vai trò trung gian của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng tỉnh Bắc Kạn, đảm bảo sự minh bạch và công bằng trong việc phân phối nguồn thu.

1.1. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc thực hiện chính sách

Cơ sở pháp lý cho hoạt động chi trả DVMTR tại Ba Bể được xây dựng dựa trên Quyết định 380/QĐ-TTg và sau đó là Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Các văn bản này quy định rõ nguyên tắc hoạt động: bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng phải trả tiền cho bên cung ứng. Tại Ba Bể, việc triển khai tuân thủ nguyên tắc chi trả gián tiếp, trong đó tiền được thu từ các đơn vị sử dụng (như nhà máy thủy điện, công ty du lịch) và chuyển về Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng cấp tỉnh. Quỹ này sau đó có trách nhiệm phân bổ lại cho các chủ rừng, bao gồm các hộ gia đình nhận khoán, cộng đồng thôn bản và các ban quản lý rừng. Nguyên tắc này đảm bảo nguồn tài chính được quản lý tập trung, giảm thiểu chi phí giao dịch và tạo sự công bằng giữa các lưu vực khác nhau, một yếu tố quan trọng được rút ra từ các chương trình thí điểm tại Sơn La và Lâm Đồng.

1.2. Vai trò của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Bắc Kạn

Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng (BVFPD) tỉnh Bắc Kạn đóng vai trò trung tâm trong cơ chế chi trả gián tiếp. Quỹ có nhiệm vụ ký hợp đồng ủy thác với các bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng Bắc Kạn, thu tiền, quản lý và giải ngân cho các chủ rừng. Theo mô hình này, dòng tiền được kiểm soát chặt chẽ, từ khâu kê khai của doanh nghiệp đến khâu chi trả cho người dân. Hoạt động của Quỹ giúp xác định chính xác diện tích rừng cung ứng dịch vụ, xây dựng định mức chi trả và giám sát việc thực hiện cam kết bảo vệ rừng của các bên nhận tiền. Sự tồn tại của Quỹ là yếu tố then chốt đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của toàn bộ chương trình, tạo niềm tin cho cả bên chi trả và bên nhận chi trả, góp phần thực hiện thành công tác động của chính sách DVMTR trên địa bàn.

II. Thách thức chính trong việc chi trả DVMTR tại Ba Bể

Mặc dù mang lại nhiều tác động tích cực, chương trình chi trả DVMTR tại Ba Bể vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là đơn giá chi trả DVMTR còn tương đối thấp và chưa thực sự tương xứng với công sức của người dân. Theo nghiên cứu, mức chi trả bình quân giai đoạn 2013-2015 chỉ đạt gần 57.000 đồng/ha/năm, và tăng lên khoảng 80.000 đồng/ha vào năm 2016. Mức giá này, theo đánh giá, chỉ ở mức trung bình và chưa đủ sức tạo động lực mạnh mẽ cho các hộ gia đình nhận khoán. Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ số K (hệ số điều chỉnh đơn giá dựa trên loại rừng, chất lượng rừng) chưa được áp dụng, dẫn đến việc chi trả đồng đều trên mọi loại diện tích, làm mất đi tính khuyến khích đối với việc bảo vệ các khu rừng có giá trị đa dạng sinh học cao. Thời gian chi trả kéo dài cũng là một hạn chế, gây ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính và làm giảm sự tin tưởng của người dân vào chính sách. Những thách thức này đòi hỏi cần có sự điều chỉnh kịp thời về cơ chế và đơn giá để nâng cao hiệu quả tổng thể của chương trình.

2.1. Hạn chế về đơn giá và cơ chế xác định mức chi trả

Vấn đề đơn giá chi trả DVMTR thấp là một rào cản cố hữu. Mức thu hiện tại chủ yếu đến từ các nhà máy thủy điện và chưa huy động được hết các đối tượng hưởng lợi khác như các cơ sở sản xuất công nghiệp sử dụng nước hay các dịch vụ liên quan đến hấp thụ carbon. Việc áp dụng một mức giá cố định (ví dụ 20 đồng/kWh điện) từ nhiều năm trước mà không có sự điều chỉnh theo lạm phát hay giá trị gia tăng của dịch vụ làm cho nguồn thu từ DVMTR không theo kịp thực tế. Hơn nữa, việc chưa xây dựng được hệ số K cho từng loại rừng tại Ba Bể khiến việc chi trả mang tính cào bằng, không phản ánh đúng giá trị dịch vụ mà mỗi khu rừng mang lại, từ đó làm giảm động lực cải thiện chất lượng rừng của người dân.

2.2. Khó khăn trong quản lý và sử dụng tiền DVMTR

Việc quản lý và sử dụng tiền DVMTR ở cấp cộng đồng cũng gặp nhiều vướng mắc. Quy trình từ khi Quỹ tỉnh nhận tiền đến khi người dân thực nhận thường kéo dài, có khi mất cả năm. Sự chậm trễ này làm giảm tính kịp thời của nguồn hỗ trợ. Tại các thôn bản, năng lực quản lý tài chính của ban tự quản còn hạn chế, dẫn đến việc sử dụng nguồn tiền chưa thực sự hiệu quả cho các hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng. Báo cáo của Lê Thị Huyền (2018) cũng cho thấy, chi phí giao dịch, bao gồm chi phí xác định ranh giới, giám sát và chi trả, còn cao, làm giảm số tiền thực nhận của người dân. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để tối ưu hóa hiệu quả của chính sách.

III. Phân tích hiệu quả kinh tế từ chính sách DVMTR Ba Bể

Đánh giá về hiệu quả kinh tế, chính sách chi trả DVMTR tại Ba Bể đã tạo ra một nguồn thu từ DVMTR ổn định, trực tiếp hỗ trợ ngân sách cho công tác bảo vệ môi trường tại địa phương. Cụ thể, trong năm 2015, tiền thu từ DVMTR chiếm tới 97% tổng ngân sách dành cho hoạt động bảo vệ môi trường tại 3 xã nghiên cứu, cho thấy vai trò không thể thiếu của nguồn lực này. Tuy nhiên, khi xét ở cấp hộ gia đình, tác động lại chưa thực sự lớn. Số tiền bình quân mỗi hộ nhận được hàng năm (khoảng 127.000 đồng/năm) chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ (0,2-0,28%) trong tổng thu nhập, được xếp loại "kém" theo tiêu chí đánh giá. Mặc dù vậy, đối với các hộ nghèo và cận nghèo, khoản thu nhập bổ sung này vẫn có ý nghĩa nhất định, giúp trang trải một phần chi phí sinh hoạt. Điều quan trọng là chính sách đã tạo ra một cơ chế tài chính mới, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước và từng bước xã hội hóa công tác bảo vệ rừng Ba Bể, hướng tới sự bền vững lâu dài.

3.1. Đóng góp của nguồn thu DVMTR vào ngân sách địa phương

Một trong những thành công rõ rệt nhất về hiệu quả kinh tế là việc DVMTR trở thành nguồn tài chính chủ lực cho công tác bảo vệ môi trường cấp xã. Trước khi có chính sách này, kinh phí cho hoạt động tuần tra, phòng chống cháy rừng gần như phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước vốn rất eo hẹp. Nghiên cứu tại 3 xã Phúc Lộc, Hà Hiệu và Bành Trạch cho thấy, tổng số tiền DVMTR nhận được năm 2015 là 1.297,2 triệu đồng, trong đó phần lớn được dùng để chi trả cho các hộ dân và hỗ trợ hoạt động của ban quản lý bảo vệ rừng. Nguồn tiền này đảm bảo các hoạt động bảo vệ rừng được duy trì thường xuyên hơn, góp phần giảm thiểu các vụ vi phạm lâm luật.

3.2. Tác động đến thu nhập và sinh kế hộ gia đình nhận khoán

Đối với hộ gia đình nhận khoán, tác động kinh tế của DVMTR còn khiêm tốn. Số tiền nhận được chiếm 12.98% tổng doanh thu từ lâm nghiệp, một tỷ lệ được đánh giá là thấp. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng đây là một khoản thu nhập thụ động, không đòi hỏi đầu tư vốn, chỉ yêu cầu người dân thực hiện tốt hơn trách nhiệm bảo vệ diện tích rừng đã được giao. Đối với cộng đồng địa phương, đặc biệt là các hộ nghèo, nguồn tiền này có ý nghĩa khích lệ tinh thần và hỗ trợ một phần nhỏ cho sinh kế người dân. Quan trọng hơn, nó xác lập quyền hưởng lợi của người dân từ chính khu rừng mà họ đang bảo vệ, tạo ra sự gắn kết bền chặt hơn giữa người dân và tài nguyên rừng.

IV. Đánh giá tác động xã hội và môi trường DVMTR Ba Bể

Về mặt xã hội, chương trình chi trả DVMTR tại Ba Bể đạt hiệu quả tương đối tốt. Chính sách đã thu hút sự tham gia đông đảo của các hộ nghèo (chiếm 45% tổng số hộ tham gia) và đồng bào dân tộc thiểu số (chiếm 98,4%), chủ yếu là người Tày và người Dao. Điều này cho thấy chính sách đã tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo và đảm bảo công bằng xã hội. Về hiệu quả môi trường, chương trình đã có những tác động tích cực rõ rệt. Tổng diện tích rừng nhận chi trả tại các xã nghiên cứu lên tới 7.175,32 ha (năm 2016), chiếm 51% tổng diện tích rừng hiện có. Việc có nguồn kinh phí để tuần tra, giám sát đã giúp nâng cao chất lượng rừng, giảm số vụ vi phạm lâm luật và duy trì độ che phủ rừng ở mức cao (57,92%). Nhận thức của người dân về vai trò của rừng và trách nhiệm bảo vệ rừng Ba Bể cũng được cải thiện, tạo nền tảng cho việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững. Đây là những thành quả quan trọng, khẳng định tính đúng đắn của chính sách chi trả DVMTR.

4.1. Cải thiện công bằng xã hội và nâng cao sinh kế người dân

Chính sách đã thể hiện vai trò tích cực trong việc hỗ trợ các nhóm yếu thế. Việc ưu tiên chi trả cho các hộ nghèo và đồng bào dân tộc thiểu số sống gần rừng không chỉ giúp cải thiện sinh kế người dân một cách trực tiếp mà còn gián tiếp khẳng định quyền lợi và vai trò của họ trong việc quản lý tài nguyên. Tham gia vào chương trình giúp cộng đồng địa phương có tiếng nói hơn trong các quyết sách liên quan đến rừng, giảm thiểu các mâu thuẫn trong sử dụng đất đai. Dù mức tiền không cao, nó đã góp phần tạo ra công ăn việc làm (thông qua các tổ tuần tra) và tăng cường sự gắn kết cộng đồng trong các hoạt động chung.

4.2. Hiệu quả trong bảo vệ rừng và bảo tồn đa dạng sinh học

Tác động lớn nhất của chương trình nằm ở hiệu quả môi trường. Việc chi trả DVMTR đã tạo ra nguồn lực tài chính ổn định để các chủ rừng, đặc biệt là cộng đồng, thực hiện tốt hơn công tác quản lý và bảo vệ. Diện tích rừng được đưa vào chương trình ngày càng tăng, chất lượng rừng được cải thiện. Các hoạt động tuần tra thường xuyên đã góp phần ngăn chặn hiệu quả các hành vi phá rừng, khai thác lâm sản trái phép. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với khu vực vùng đệm của Vườn quốc gia Ba Bể, nơi có giá trị đa dạng sinh học cao. Chính sách đã trực tiếp góp phần duy trì và phát triển vốn rừng, đảm bảo các chức năng sinh thái quan trọng cho toàn bộ lưu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng gián tiếp tại huyện ba bể tỉnh bắc kạn luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ HUYỀN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA CHƯƠNG TRÌNH CHI TRẢ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG RỪNG GIÁN TIẾP TẠI HUYỆN BA BỂ, TỈNH BẮC KẠN Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. Trần Đức Viên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Lê Thị Huyền i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Trần Đức Viên và ThS. Cao Trường Sơn đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh thái môi trường và Bộ môn Quản lý môi trường Khoa Môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ UBND tỉnh Bắc Kạn, huyện Ba Bể, các xã Phúc Lộc, Hà Hiệu và Bành Trạch đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Lê Thị Huyền ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. ii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Tổng quan tài liệu. Tiếp cận lý thuyết về chi trả dịch vụ môi trường. Phân loại dịch vụ môi trường và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường. Một số đặc trưng cơ bản của chi trả dịch vụ môi trường.

Căn cứ pháp lý của chi trả dịch vụ môi trường tại Việt Nam. Các văn bản pháp lý liên quan tới chi trả dịch vụ môi trường. Khung pháp lý về chi trả dịch vụ môi trường. Thực tiễn chi trả dịch vụ môi trường và quản lý rừng dựa vào cộng đồng.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp PRA. Phương pháp đánh giá hiệu quả. Phương pháp xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên kinh tế - xã hội. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội.

Hiện trạng thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng gián tiếp. Bên cung ứng dịch vụ. Bên sử dụng dịch vụ. Một số đặc trưng cơ bản.

Đánh giá hiệu quả chương trình chi trả DVMTR gián tiếp. Quá trình triển khai chương trình chi trả DVMT gián tiếp. Hiệu quả của chương trình chi trả DVMTR gián tiếp. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chương trình chi trả DVMT rừng gián tiếp.

Kết luận và kiến nghị. 58 Tài liệu tham khảo. 62 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt 3PAD (Pro-Poor Parnerships for Agroforestry Development) Dự án Quan hệ đối tác vì người nghèo trong phát triển nông lâm nghiệp 30A Chương trình hỗ trợ các Huyện nghèo BQL Ban quản lý BQLR Ban quản lý rừng BVMT Bảo vệ môi trường BVR Bảo vệ rừng DVMT Dịch vụ môi trường DVMTR Dịch vụ môi trường rừng ĐDSH Đa đạng sinh học FPDF Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng Việt Nam HST Hệ sinh thái LVS Lưu vực song NĐ-CP Nghị định-Chính phủ UBND Uỷ ban nhân dân UN-REDD Chương trình hợp tác Liên hiệp quốc quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính VQG Vườn quốc gia v DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các loại dịch vụ môi trường chính.

Một số chương trình chi trả DVMT nổi bật thế giới. Một số chương trình chi trả DVMT ở Việt Nam trước khi có QĐ 380/QĐ-TTg. Tổng hợp các thông tin chính về chương trình thí điểm chỉ trả DVMTR tại Sơn La và Lâm Đồng. Hệ số K xác định theo các tiêu chí tại Sơn La và Lâm Đồng.

Đặc trưng khí hậu của các xã nghiên cứu. Diện tích rừng tại xã Phúc Lộc, xã Hà Hiệu, xã Bành Trạch. Dân số tại xã Phúc Lộc, xã Hà Hiệu, xã bành Trạch. Các chủ rừng trên địa bàn các xã nghiên cứu.

Đặc trưng của các hộ gia đình thuộc khu vực nghiên cứu có tham gia chi trả DVMTR. Tổng hợp số tiền từ chương trình chi trả DVMTR gián tiếp của các xã nghiên cứu. Tổng số tiền được nhận của các hộ được chi trả DVMTR năm 2015. Tổng ngân sách cho hoạt động bảo vệ môi trường của các xã nghiên cứu.

Tỷ lệ hộ nghèo của các hộ nhận chi trả DVMTR năm 2012 và 2015. Kết quả đánh giá các chức năng của rừng của người dân tại các thôn nghiên cứu. Bảng kết quả tổng hợp về tỷ lệ các động lực BVR của người dân. Diện tích rừng tham gia chương trình chi trả DVMTR gián tiếp tại các xã nghiên cứu.

Hoạt động quản lý rừng của các xã nghiên cứu. Tổng hợp thuân lợi khó, khó khăn và đề ra giải pháp khắc phục tại các thôn. 53 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Nguyên lý của chi trả dịch vụ môi trường.

Khung thể chế thực hiện chi trả DVMTR và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Cấu trúc thể chế thực hiện chi trả DVMTR tại tỉnh Lâm Đồng. Vị trí khu vực nghiên cứu. Cơ cấu các nguồn thu nhập của các hộ tham gia DVMTR.

Diễn biến tỷ lệ hộ nghèo tại 3 xã Phúc Lộc, Hà Hiệu, Bành Trạch giai đoạn 2009 – 2015. Sơ đồ thôn Thiêng Điểm. Địa hình thôn Cốc Diễn. Nơi ở của người dân thôn Cốc Diễn.

Dòng lưu chuyển tiền chi trả DVMTR trong chương trình gián tiếp. Quy trình thẩm định và chi trả DVMT. Tỷ lệ đóng góp cho kinh phí bảo vệ môi trường năm 2015 của các xã nghiên cứu. 46 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Thị Huyền Tên Luận văn: Đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng gián tiếp tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn Ngành: Khoa Học Môi Trường Mã số: 60 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu được triển khai năm 2016, nhằm đánh giá hiệu quả của chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) gián tiếp tại huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu có sự tham gia (PRA) gồm phỏng vấn cán bộ chủ chốt (15 người), điều tra bảng hỏi (170 phiếu), họp nhóm cộng đồng, phân tích SWOT, vẽ sơ đồ thôn bản. Kết quả chính và kết luận Chương trình chi trả DVMTR gián tiếp tại huyện Ba Bể đã được triển khai từ năm 2013 nhưng do gặp khó khăn trong các khâu chuẩn bị nên phải đến năm 2015 mới tiến hành chi trả lần đầu, kể từ năm 2016 hoạt động chi trả đi vào ổn định 1năm/lần. Hoạt động chi trả DVMTR gián tiếp của huyện Ba Bể nhìn chung được thực hiện đúng theo Nghị định số 99/2010/NĐ-CP về chính sách “Chi trả dịch vụ môi trường rừng”. Chương trình đã cơ bản hoàn thiện được công tác chuẩn bị; xác định được chính xác các chủ rừng (bên hưởng lợi); tiến hành được 2 đợt chi trả vào năm 2015 và 2016; các hoạt động cơ bản đã đi vào ổn định.

Tuy nhiên, chương trình còn một số hạn chế: Mức giá chỉ trả còn thấp; chưa xây dựng được hệ số K cho từng loại rừng; Thời gian chi trả tiền còn dài. Mặc dù, Chương trình chi trả DVMT chưa hoạt động thật sự hiệu quả và chơn chu nhưng đã có những tác động tích cực đến các khía cạnh của kinh tế - xã hội – môi trường. Hiệu quả kinh tế của chương trình tương đối thấp năm 2015 tổng số tiền mà 3 xã nhận được là 1.297,2 nghìn đồng với mức giá chi trả cho 1ha rừng của huyện Ba Bể là 170.000 đồng/ha/3 năm (2013-2015) tương đương gần 57.000 đồng/ha/năm đến năm 2016 ước tính mức giá trị trả cho 1ha rừng của huyện là 80.000 đồng/ha mức chi trả như hiện tại chỉ đạt mức trung bình; Tổng số tiền mà các hộ tham gia DVMTR nhận được là 51.793 nghìn đồng, chiếm 12.98% tổng doanh thu từ lĩnh vực lâm nghiệp tỷ lệ đóng góp của tiền chi trả DVMT cho tổng thu nhập từ lĩnh vực lâm nghiệp là khá thấp (xếp ở mức kém <25%); Số tiền dành cho hoạt động bảo vệ môi trường là 81.161 đồng trong đó tiền thu được từ chi trả DVMTR chiếm 97% tổng ngân sách dành cho viii hoạt động bảo vệ môi trường, do vậy chương trình chi trả DVMT có ý nghĩa rất tốt (tỷ lệ đóng góp >75%), đối với ngân sách bảo vệ môi trường. Hiệu quả xã hội của chương trình mang lại tương đối tốt, với diện tích rừng cung ứng DVMT bình quân 2,24 ha/hộ mỗi năm một hộ gia đình có tham gia DVMTR, có thể thu thêm được 127.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ