Đánh giá mô hình sử dụng đất nông nghiệp tại Đông Hà, Thái Bình sau dồn điền đổi thửa

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã đông hà huyện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa

Chủ trương dồn điền đổi thửa (DĐĐT) là một bước đi chiến lược, tạo tiền đề thúc đẩy nền nông nghiệp Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại hóa. Tại xã Đông Hà, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, chương trình này đã mang lại những thay đổi căn bản trong phương thức canh tác. Trước đây, tình trạng ruộng đất manh mún, nhỏ lẻ là rào cản lớn, kìm hãm việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Sau khi thực hiện DĐĐT, việc tích tụ ruộng đất đã hình thành nên những cánh đồng mẫu lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quy hoạch lại đồng ruộng, xây dựng vùng chuyên canh và kiên cố hóa hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất mà còn góp phần quan trọng vào công cuộc xây dựng phát triển nông thôn mới. Việc đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại Đông Hà trở nên cấp thiết, nhằm xác định các mô hình tiêu biểu, phân tích lợi ích kinh tế - xã hội và đề xuất giải pháp nhân rộng, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững và nâng cao thu nhập người nông dân.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của chính sách dồn điền đổi thửa

Trong bối cảnh công nghiệp hóa – hiện đại hóa, diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp trong khi dân số gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp bách về việc sử dụng đất đai hiệu quả để đảm bảo an ninh lương thực. Trước khi thực hiện DĐĐT, xã Đông Hà đối mặt với thực trạng đất sản xuất nông nghiệp của các hộ gia đình bị phân tán, nhỏ lẻ. Tình trạng này gây lãng phí diện tích làm bờ ruộng, tốn thời gian đi lại, khó khăn trong việc tưới tiêu và áp dụng máy móc. Do đó, DĐĐT được xem là giải pháp tất yếu để khắc phục những hạn chế cố hữu, thúc đẩy nền nông nghiệp nhỏ lẻ phát triển thành sản xuất nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của việc tái cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của việc tái cơ cấu đất đai tại Đông Hà là tăng quy mô và hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Cụ thể, chương trình nhắm đến việc tạo ra các thửa ruộng liền khoảnh, liền khu, thuận lợi cho việc cải tạo đất, thâm canh và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Bên cạnh đó, đây cũng là cơ hội để quy hoạch lại hệ thống giao thông, thủy lợi nội đồng, tạo điều kiện phát triển đa dạng hóa nông nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, nguyên tắc DĐĐT tại địa phương tuân thủ chặt chẽ các quy định của chính sách đất đai nông nghiệp, đảm bảo dân chủ, công bằng và ổn định tình hình, hướng tới mục tiêu mỗi hộ không quá 2 thửa ruộng.

II. Thách thức khi sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa

Mặc dù DĐĐT mang lại nhiều cơ hội, thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại xã Đông Hà vẫn đối mặt với không ít thách thức. Lao động nông thôn chủ yếu qua đào tạo ngắn hạn, trình độ chuyên môn kỹ thuật chưa cao, gây cản trở trong việc tiếp nhận và ứng dụng tiến bộ khoa học vào sản xuất. Cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội dù được đầu tư nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của quá trình hiện đại hóa nông nghiệp. Việc thực hiện đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng còn chậm, hiệu quả chưa đồng đều, thậm chí một phần diện tích đất nông nghiệp còn bị bỏ hoang. Năng suất cây trồng và năng suất lao động nông nghiệp chưa thực sự đột phá, dẫn đến tình trạng thiếu việc làm ở một bộ phận người dân. Áp lực lên quỹ đất ngày càng lớn đòi hỏi phải có các giải pháp sử dụng đất hợp lý, tiết kiệm và gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái để đảm bảo sự phát triển nông nghiệp bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng manh mún trước khi tái quy hoạch sử dụng đất

Trước khi DĐĐT, tình trạng đất đai tại Đông Hà được mô tả là “manh mún, nhỏ lẻ, không tập trung, không theo khoa học và quy hoạch”. Các mô hình canh tác chủ yếu do hộ gia đình tự phát, quy mô nhỏ, ví dụ như chuyên lúa, hai lúa - một màu. Việc sản xuất rau màu cũng không tập trung, không theo quy hoạch. Thực trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả sản xuất mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý, chỉ đạo và đặc biệt là việc hình thành các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn. Đầu ra nông sản gặp nhiều khó khăn, giá cả bấp bênh, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và kinh tế hộ gia đình nông thôn.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên nền đất manh mún gặp rất nhiều trở ngại. Quy mô thửa ruộng nhỏ không cho phép đầu tư hệ thống tưới tiêu hiện đại hay áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Nông dân gặp khó trong việc lựa chọn các loại cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao nhưng đòi hỏi điều kiện canh tác, chăm sóc đồng nhất trên diện tích lớn. Thêm vào đó, việc thiếu liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm khiến người dân ngần ngại đầu tư, chậm thay đổi tập quán canh tác cũ. Những khó khăn này là rào cản lớn đối với việc nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất và cải thiện thu nhập người nông dân.

III. Cách đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình sử dụng đất nông nghiệp

Hiệu quả kinh tế là tiêu chí hàng đầu để đánh giá chất lượng của một mô hình sản xuất. Tại Đông Hà, việc phân tích hiệu quả kinh tế sử dụng đất được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu cốt lõi như Giá trị sản xuất (GTSX), Chi phí trung gian (CPTG), Thu nhập hỗn hợp (TNHH) và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV). Kết quả điều tra cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình. Mô hình “Nuôi trồng thủy sản” có GTSX cao nhất (714 triệu đồng/ha/năm), cho thấy tiềm năng kinh tế lớn. Tuy nhiên, mô hình “Trang trại tổng hợp” lại mang lại TNHH cao nhất (117 triệu đồng/ha/năm), phản ánh lợi nhuận ròng tốt hơn sau khi trừ chi phí. Trong khi đó, mô hình “Rau an toàn” có HQĐV cao nhất (1,887 lần), chứng tỏ khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn đầu tư là hiệu quả nhất. Những con số này là cơ sở quan trọng để địa phương định hướng quy hoạch sử dụng đất và khuyến khích phát triển các mô hình phù hợp.

3.1. Phân tích chi phí và thu nhập người nông dân từ các mô hình

Phân tích chi tiết cho thấy, mô hình “Nuôi trồng thủy sản” đòi hỏi chi phí đầu tư rất lớn (CPTG: 620,15 triệu đồng/ha/năm) và kỹ thuật cao, tiềm ẩn nhiều rủi ro nên ít hộ tham gia. Ngược lại, hai mô hình “Rau an toàn” và “Sản xuất lúa hàng hóa chất lượng cao” có chi phí thấp hơn đáng kể (lần lượt là 67,35 và 66,15 triệu đồng/ha/năm), phù hợp với điều kiện của đa số nông dân. Mặc dù GTSX của mô hình lúa thấp nhất, việc hình thành cánh đồng mẫu lớn giúp giảm chi phí, tăng giá bán và đảm bảo đầu ra, góp phần ổn định thu nhập người nông dân.

3.2. So sánh hiệu quả đồng vốn HQĐV và giá trị sản xuất GTSX

So sánh giữa các mô hình cho thấy GTSX cao không đồng nghĩa với hiệu quả tài chính tối ưu. Mô hình “Rau an toàn” tuy có GTSX chỉ ở mức 127,12 triệu đồng/ha/năm nhưng lại dẫn đầu về HQĐV (1,887 lần). Điều này có nghĩa là với mỗi đồng vốn bỏ ra, người nông dân thu về 1,887 đồng giá trị sản xuất. Trong khi đó, mô hình “Nuôi trồng thủy sản” có HQĐV thấp nhất (1,151 lần) do chi phí đầu tư quá cao. Sự so sánh này cho thấy việc lựa chọn mô hình không chỉ nên dựa vào tổng doanh thu mà cần xem xét kỹ lưỡng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế sử dụng đất.

IV. Phương pháp đánh giá tác động xã hội và môi trường từ DĐĐT

Tác động của dồn điền đổi thửa không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn lan tỏa mạnh mẽ đến xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, các mô hình mới đã góp phần giải quyết việc làm, nâng cao giá trị ngày công lao động (GTNC) và ổn định đời sống người dân. Cụ thể, mô hình “Trang trại tổng hợp” tạo ra GTNC cao nhất, đạt 508.696 đồng/công, cho thấy tiềm năng tạo ra việc làm có giá trị cao. Về môi trường, các mô hình sản xuất hàng hóa tập trung cũng đặt ra những thách thức. Nghiên cứu tại Đông Hà chỉ ra rằng, lượng phân bón hóa học (đạm, lân, kali) được sử dụng thường cao hơn và không cân đối so với tiêu chuẩn, trong khi phân hữu cơ lại thiếu hụt. Vấn đề này nếu không được kiểm soát sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến độ phì của đất và môi trường nước, đi ngược lại mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Tác động của dồn điền đổi thửa tới việc làm và an sinh xã hội

Việc hình thành các vùng sản xuất tập trung đã thu hút và tạo thêm việc làm cho lao động địa phương. Mô hình “Rau an toàn” cần tới 260 công/ha, trong khi mô hình “Nuôi trồng thủy sản” cần 255 công/ha. Đặc biệt, mô hình “Sản xuất lúa hàng hóa chất lượng cao” chỉ cần 136 công/ha do áp dụng cơ giới hóa, giúp giải phóng một phần lao động nông nghiệp sang các lĩnh vực khác. Sự chuyển dịch này là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển nông thôn mới. Nâng cao GTNC và thu nhập giúp cải thiện đời sống, đảm bảo an sinh xã hội và tạo không khí phấn khởi, đoàn kết trong cộng đồng.

4.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến môi trường đất và nước

Hiệu quả môi trường là yếu tố then chốt cho sự bền vững lâu dài. Theo kết quả khảo sát, việc lạm dụng phân bón vô cơ trong các mô hình canh tác tại Đông Hà là một vấn đề đáng lo ngại. Lượng đạm, lân, kali bón cho cây trồng thường vượt mức khuyến nghị, dẫn đến nguy cơ tồn dư hóa chất trong đất và nguồn nước. Tỷ lệ N:P:K không cân đối cũng làm giảm khả năng hấp thụ của cây và gây thoái hóa đất. Đây là thách thức lớn, đòi hỏi phải có sự thay đổi trong nhận thức và kỹ thuật canh tác của người dân, hướng tới các phương pháp sản xuất sạch hơn, thân thiện với môi trường.

V. Top 4 mô hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả tại Đông Hà

Sau quá trình DĐĐT, xã Đông Hà đã hình thành nhiều mô hình sản xuất hiệu quả, từng bước chuyển dịch từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa. Bốn mô hình nổi bật đã được xác định, bao gồm: Mô hình sản xuất lúa hàng hóa chất lượng cao, mô hình rau an toàn, mô hình nuôi trồng thủy sản và mô hình trang trại tổng hợp. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với các điều kiện đất đai, thổ nhưỡng khác nhau tại địa phương. Sự thành công của các mô hình này là minh chứng rõ ràng cho tác động của dồn điền đổi thửa, không chỉ giúp nâng cao năng suất cây trồng mà còn cải thiện đáng kể thu nhập người nông dân. Đây là những mô hình điển hình, có khả năng nhân rộng, góp phần vào sự nghiệp phát triển nông thôn mới và tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh Thái Bình.

5.1. Mô hình sản xuất lúa hàng hóa chất lượng cao trên cánh đồng mẫu lớn

Với diện tích 50 ha, mô hình lúa hàng hóa chất lượng cao được triển khai trên cánh đồng mẫu lớn, do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Thái Bình quản lý. Việc áp dụng đồng bộ khoa học kỹ thuật, từ khâu chọn giống (TBR225, Tám Xoan) đến quy trình chăm sóc, đã giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Quan trọng hơn, mô hình này đảm bảo đầu ra ổn định với giá bán cao hơn so với lúa truyền thống, khắc phục được tình trạng “được mùa, mất giá”. Đây là mô hình nòng cốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực và phát triển vùng đất trồng lúa Thái Bình.

5.2. Mô hình rau an toàn do hợp tác xã nông nghiệp quản lý

Trên diện tích 20 ha, mô hình rau an toàn được hợp tác xã nông nghiệp đứng ra quản lý, sản xuất theo hướng tập trung. Thay vì sản xuất tự phát, manh mún như trước, các hộ nông dân được tập huấn kỹ thuật, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật đúng cách. HTX đóng vai trò then chốt trong việc liên kết với các siêu thị, nhà hàng, giải quyết triệt để bài toán tiêu thụ sản phẩm. Mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn cung cấp sản phẩm sạch cho thị trường, phù hợp với xu thế tiêu dùng hiện đại.

5.3. Mô hình trang trại tổng hợp và nuôi trồng thủy sản hiệu quả cao

Tận dụng các vùng đất trũng, nhiều hộ gia đình đã chuyển đổi sang mô hình nuôi trồng thủy sản (8 ha) và trang trại tổng hợp (5 ha). Các mô hình này tuy đòi hỏi vốn đầu tư và kinh nghiệm cao nhưng mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Trang trại tổng hợp kết hợp chăn nuôi (vịt, gà) với nuôi cá (cá trắm) tạo ra chu trình sản xuất khép kín, tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là hướng đi hiệu quả giúp đa dạng hóa kinh tế hộ gia đình nông thôn và khai thác tối đa tiềm năng đất đai của địa phương.

VI. Bí quyết phát triển nông nghiệp bền vững sau dồn điền đổi thửa

Để phát huy những thành quả đã đạt được và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững, xã Đông Hà cần tiếp tục hoàn thiện các giải pháp mang tính chiến lược. Trọng tâm là công tác quy hoạch sử dụng đất, cần được thực hiện một cách khoa học để mở rộng các mô hình hiệu quả, đồng thời bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa Thái Bình. Các chính sách đất đai nông nghiệp cần linh hoạt hơn, khuyến khích tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn, tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, và tăng cường liên kết “4 nhà” (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) là chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản và xây dựng thương hiệu cho nông sản Đông Hà trên thị trường.

6.1. Giải pháp quy hoạch sử dụng đất và chính sách đất đai nông nghiệp

Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp phù hợp với định hướng tái cơ cấu ngành, xác định rõ các vùng chuyên canh cho từng loại cây trồng, vật nuôi chủ lực. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể về vốn, kỹ thuật và đất đai để khuyến khích nông dân và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào các mô hình sản xuất quy mô lớn. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất sau DĐĐT một cách nhanh chóng, minh bạch là nền tảng pháp lý vững chắc để người dân yên tâm sản xuất lâu dài.

6.2. Hướng tới sản xuất nông nghiệp hàng hóa và nông nghiệp công nghệ cao

Tương lai của nông nghiệp Đông Hà nằm ở việc chuyển đổi mạnh mẽ sang sản xuất nông nghiệp hàng hóa và từng bước tiếp cận nông nghiệp công nghệ cao. Điều này bao gồm việc ứng dụng các giống mới có năng suất, chất lượng cao; áp dụng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm; sử dụng cảm biến để quản lý dinh dưỡng và sâu bệnh; và tự động hóa các khâu trong sản xuất. Tăng cường vai trò của hợp tác xã nông nghiệp trong việc tổ chức sản xuất, kết nối thị trường và xây dựng chuỗi giá trị là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã đông hà huyện đông hưng tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu - Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu - Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận - Phần 5: Kết luận và kiến nghị c) Nội dung khóa luận: Phần 1, khóa luận nêu lên tính cấp thiết và phạm vi nghiên cứu của đề tài, đất đai là tài sản vô giá, đóng một vị trí đặc biệt quan trọng, là yếu tố hàng đầu của ngành sản xuất này. Ngoài ra, mục tiêu nghiên cứu và mục tiêu cụ thể của đề tài nghiên cứu là đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất sau dồn điền đổi thửa của xã Đông Hà. Từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp tại địa điểm nghiên cứu. Phần 2, khóa luận là tổng quan vấn đề nghiên cứu, gồm cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn của đề tài.

Bên cạnh đó còn nếu ra một số khái niện cơ bản, hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên Thế ggiới và ở Việt Nam, những nghiên cứu về sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả ở Việt Nam và trên Thế giới. Phần 3, nội dung và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Đưa ra những phương pháp trong đề tài như chọn điểm nghiên cứu, thu thập số liệu thứ cấp, thu thập số liệu sơ cấp… Phần 4, là phần quan trọng nhất của đề tài, nêu lên kết quả nghiên cứu của đề tài. Trong phần 4, tôi đưa ra điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại điểm nghiên cứu.

Hiện trạng các mô hình sử dụng đất nông nghiệp tại điểm nghiên cứu sau dồn điền đổi thửa, gồm 04 mô hình: Mô hình sản xuất tập trung lúa chất lượng cao, mô hình rau an toàn, mô hình trang trại, mô hình nuôi trồng thủy sản. Hiệu quả các mô hình sử dụng đất của xã Đông Hà, bao gồm: hiệu quả kinh tế, hiệu quả moi trường và hiệu quả xã hội. Phân tích những thuận lợi, vii khó khăn, cơ hội và thách thức của mô hình sử dụng đất trong sản xuất nông nghiệp tại điểm nghiên cứu. Ngoài ra, còn đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Phần 5, nêu lên kết luận và kiến nghị của đề tài. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trong nông nghiệp, đất đai là tài sản vô giá, đóng một vị trí đặc biệt quan trọng, là yếu tố hàng đầu của ngành sản xuất này. Đất đai không chỉ là chỗ dựa, chỗ đứng để lao động mà còn là nguồn cung cấp thức ăn cho cây trồng, mọi tác động của con người vào cây trồng đều dựa vào đất và thông qua đất đai. Ruộng đất vừa là đối tượng lao động, vừa là tư liệu lao động.

Vì vậy sử dụng đất là một phần hợp thành của chiến lược nông nghiệp sinh thái và phát triển bền vững. Hiện nay, Việt Nam đang trong quá trình đẩy mạnh sự nghiệp Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa đất nước. Diện tích đất sản xuất nông nghiệp có xu hướng giảm dần do chuyển sang các mục đích sử dụng khác, trong khi dân số ngày càng tăng. Để đáp ứng được yêu cầu về lương thực, thực phẩm, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu, nước ta cần phải có nền nông nghiệp vừa mang lại hiệu quả cao vừa sử dụng đất bền vững.

Vì vậy, sử dụng đất nông nghiệp một cách đúng đắn và có hiệu quả là yêu cầu có tính cấp thiết hiện nay. Bên cạnh đó, dồn điền đổi thửa là tiền đề, cơ sở góp phần thúc đẩy nông nghiệp và nông thôn ở nước ta phát triển theo hướng công nghiệp hóa hiện đại hóa. Chủ trương dồn điền đổi thửa theo hướng tăng quy mô, hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp là một nội dung quan trọng trong đường lối đổi mới kinh tế của Đảng, nhằm khắc phục tình trạng ruộng đất manh mún, nhỏ lẻ, tạo điều kiện cho hộ nông dân ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, mùa vụ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Quy hoạch kiến thiết lại đồng ruộng, xây dựng các vùng chuyên canh, kiên cố kênh mương, giao thông nội đồng để chủ động tưới tiêu, đi lại, chăm sóc, thu hoạch sản phẩm, từng bước tiến hành CNH-HĐH nông nghiệp, nông thôn, đưa công tác quản lý ruộng đất, chỉ đạo sản xuất vào nề nếp, ngăn chặn những biểu hiện tiêu cực trong quản lý, sử dụng đất nông nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, điều hòa nguồn nhân lực, phát huy lợi thế của mỗi vùng miền.

Đông Hà là một xã thuộc huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, Việt Nam có số dân khoảng 6740 người bao gồm 6 thôn với tổng diện tích 5,29 km2. Cùng 1 với sự phát triển và sự gia tăng dân số, xu thế đô thị hóa mạnh mẽ làm cho nhu cầu sử dụng đất đai trong địa bàn xã tăng lên không ngừng vì vậy, vấn đề đất đai trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đặc biệt là sử dụng đất đai đối với ngành nông nghiệp. Từ nền kinh tế thuần nông, với những nỗ lực phát triển nuôi trồng thủy sản, trồng cây lương thực, xây dựng cơ sở hạ tầng… nông thôn Đông Hà đang từng ngày thay da đổi thịt. Đông Hà có nhiều tiềm năng, thế mạnh để phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là thế mạnh trong ngành công nghiệp, dịch vụ.

Tuy nhiên, nông nghiệp vẫn là ngành chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế của xã. Cùng với công cuộc xây dựng nông thôn mới trên cả nước. Xã đã thực hiện thành công việc dồn điền đổi thửa. Sau khi dồn điền đổi thửa việc sản xuất nông nghiệp có nhiều thuận lợi hơn, các sản phẩm nông nghiệp có chất lượng và trở thành hàng hóa quan trọng.

Trong xã đã có nhiều mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả. Để đề xuất giải pháp và có cơ sở cho việc nhân rộng mô hình sản xuất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài:“Đánh giá hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại xã Đông Hà, huyện Đông Hƣng, tỉnh Thái Bình”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Đánh giá các điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa. - Xác định các mô hình sản xuất đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại địa bàn nghiên cứu.

- Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội, môi trường của các mô hình sử sụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa tại địa điểm nghiên cứu. - Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả các mô hình sử dụng đất nông nghiệp tại địa điểm nghiên cứu. PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Phạm vi không gian: Tại xã Đông Hà, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình. - Phạm vi thời gian: + Số liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2010 – 2017.

2 + Số liệu điều tra thực tế và các chỉ tiêu hiệu quả sản xuất các mô hình sử dụng đất nông nghiệp sau dồn điền đổi thửa được thống kêtheo kết quả sản xuất năm 2018. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 2. Một số khái niệm cơ bản 2.

Khái niệm về đất nông nghiệp, mô hình, mô hình sử dụng đất nông nghiệp a) Khái niệm về đất nông nghiệp - Theo quan niệm truyền thống của người Việt Nam thì đất nông nghiệp thường được hiểu là đất trồng lúa, trồng cây hoa màu như: ngô, khoai, sắn và những loại cây được coi là lương thực. Tuy nhiên, trên thực tế việc sử dụng đất nông nghiệp tương đối phong phú, không chỉ đơn thuần là để trồng lúa, hoa màu mà còn dùng vào mục đích chăn nuôi gia súc, nuôi trồng thủy sản hay để trồng các cây lâu năm… - Theo Luật đất đai 2013, Đất nông nghiệp (ký hiệu là NNP) là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Đất nông nghiệp bao gồm đất sản xuấ nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất khác. Đất sản xuất nông nghiệp: là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm.

Đất lâm nghiệp: là đất đang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng, đất đang khoanh nuôi phục hồi rừng (đất đã có rừng bị khai thác, chặt phá, hỏa hoạn nay được đầu tư để phục hồi rừng), đất để trồng rừng mới (đất có cây rừng mới trồng chưa đạt tiêu chuẩn rừng hoặc đất đã giao để trồng rừng mới); bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Đất nuôi trồng thủy sản: là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi trồng thủy sản; bao gồm đất nuôi trồng thủy sản nước ngọt, đất nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn và đất chuyên nuôi trồng thủy sản nước ngọt. Đất làm muối: là ruộng muối để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. Đất nông nghiệp khác: là đất tại nông thôn sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ vào mục đích trồng trọt kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và 4 các loại động vật khác được pháp luật cho phép; xây dựng trạm, trại nghiên cứu thí nghiệm nông nghiệp, lâm nghiệp, diêm nghiệp, thủy sản, xây dựng cơ sở ươm tạo cây giống, con giống; xây dựng kho, nhà của hộ gia đình, cá nhân để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ sản xuất nông nghiệp (Luật đất đai, 2013).

b) Khái niệm về mô hình Mô hình là mẫu mô phỏng hoặc thể hiện đối tượng nghiên cứu, nó phản ánh những đặc trưng cơ bản nhất và giữ nguyên được những đặc tính hay những bản chất của chính đối tượng nghiên cứu (Ngô Thế Bính, 2008). c) Khái niệm mô hình sử dụng đất nông nghiệp Mô hình sử dụng đất nông nghiệp là mô hình của sử dụng đất được mô tả theo các thuộc tính nhất định. Các thuộc tính đó bao gồm: quy trình về sản xuất, các đặc tính về quản lý đất đai như đầu tư vật tư kỹ thuật… và các đặc tính về kinh tế kỹ thuật như định hướng thị trường, vốn thâm canh, lao động… (Vũ Năng Dũng, 1997). Tùy theo mức độ nghiên cứu và yêu cầu đánh giá mà mô hình sử dụng đất được phân loại thành: mô hình sử dụng đất chính (Major type of landz) và mô hình sử dụng đất chi tiết (land use utilization).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ