Luận văn: Đánh giá công tác kế hoạch tại ĐH Kinh Tế - ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Đánh giá công tác kế hoạch nghiên cứu tại trường Đại học Kinh tế ĐHQGHN. Phân tích điển hình, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Tác giả

Phạm Minh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đánh giá công tác kế hoạch đại học kinh tế A Z

Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh và hướng tới tự chủ đại học, công tác kế hoạch không còn là một nhiệm vụ hành chính đơn thuần. Nó đã trở thành nền tảng của quản trị đại học hiện đại, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Đánh giá công tác kế hoạch trường đại học kinh tế là một quy trình thiết yếu, giúp nhà quản lý xác định mức độ hiệu quả của chiến lược, phát hiện sai lệch và đưa ra các điều chỉnh kịp thời. Quá trình này đảm bảo mọi nguồn lực được phân bổ và sử dụng tối ưu, hướng tới các mục tiêu chiến lược đã đề ra. Nghiên cứu điển hình tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN cho thấy một quy trình lập kế hoạch và đánh giá bài bản có thể tạo ra những bước đột phá về chất lượng. Công tác này không chỉ dừng lại ở việc so sánh con số thực tế với chỉ tiêu, mà còn là một quá trình học hỏi, cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc xây dựng một hệ thống giám sát và đánh giá khoa học giúp trường đại học thích ứng với những biến động của môi trường, đồng thời khẳng định vị thế và thương hiệu trong hệ thống giáo dục. Đây là công cụ quản lý mạnh mẽ, cung cấp thông tin phản hồi xác đáng để các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác, phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của kế hoạch chiến lược đại học bền vững

Một kế hoạch chiến lược đại học vững chắc là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của nhà trường. Nó không phải là một tài liệu tĩnh mà là một lộ trình năng động, kết nối sứ mệnh, tầm nhìn với các mục tiêu cụ thể trong từng giai đoạn. Theo luận văn của Phạm Minh Tuấn (2015), Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN xác định rõ sứ mệnh "cung cấp cho xã hội nguồn nhân lực chất lượng cao" và tầm nhìn "trở thành đại học theo định hướng nghiên cứu được xếp hạng ngang tầm khu vực". Kế hoạch chiến lược giúp cụ thể hóa những định hướng này thành các nhiệm vụ trọng tâm, từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch năm học. Quan trọng hơn, một chiến lược hiệu quả phải gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, cân bằng giữa các yếu tố đào tạo, nghiên cứu khoa học, và đóng góp cho xã hội. Nó đảm bảo rằng sự phát triển của trường không chỉ mang tính nhất thời mà còn tạo ra giá trị lâu dài.

1.2. Vai trò cốt lõi của giám sát và đánh giá trong quản trị

Chức năng giám sát và đánh giá là một phần không thể thiếu trong chu trình quản trị, bên cạnh hoạch định, tổ chức và điều khiển. Giám sát là quá trình thu thập thông tin một cách hệ thống và liên tục để theo dõi tiến độ thực hiện so với kế hoạch. Trong khi đó, đánh giá là việc phân tích định kỳ hoặc đột xuất để xác định mức độ đạt được mục tiêu, tính hiệu quả và tác động. Luận văn gốc nhấn mạnh, "giám sát, đánh giá giúp tổ chức xác định rõ mục tiêu, các kết quả đạt được; phát hiện những sai lệch xảy ra". Nếu không có khâu này, các nhà quản lý sẽ không thể biết liệu kế hoạch có đi đúng hướng hay không và các nguồn lực có đang được sử dụng hiệu quả. Đây là cơ sở để thực hiện cải tiến liên tục, điều chỉnh chiến thuật và đảm bảo hiệu quả hoạt động chung của toàn trường.

II. TOP thách thức khi đánh giá công tác kế hoạch đại học

Việc đánh giá công tác kế hoạch trường đại học kinh tế đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng vừa toàn diện, vừa có thể định lượng được. Nhiều mục tiêu trong giáo dục, như chất lượng giảng dạy hay tư duy sáng tạo của sinh viên, mang tính định tính cao và khó đo lường bằng các con số đơn thuần. Thách thức thứ hai đến từ sự thiếu liên kết giữa các đơn vị. Kế hoạch của các khoa, phòng, ban đôi khi không đồng bộ với chiến lược chung của trường, dẫn đến tình trạng quản lý nguồn lực bị phân mảnh và kém hiệu quả. Hơn nữa, quá trình lập kế hoạch thường bị xem là một thủ tục hành chính thay vì một công cụ quản trị chiến lược, dẫn đến sự thiếu cam kết từ các bên liên quan. Theo nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế, giai đoạn đầu (trước 2013) cũng gặp những hạn chế nhất định trong việc liên kết chặt chẽ giữa các khâu. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy quản trị đại học, chuyển từ quản lý theo quy trình sang quản lý theo kết quả đầu ra.

2.1. Rào cản trong việc xây dựng kế hoạch năm học đồng bộ

Việc xây dựng kế hoạch năm học một cách đồng bộ và nhất quán là một bài toán phức tạp. Mỗi đơn vị (khoa, viện, trung tâm) có những đặc thù và ưu tiên riêng. Việc dung hòa những mục tiêu riêng lẻ này với kế hoạch chiến lược đại học tổng thể đòi hỏi một cơ chế điều phối hiệu quả. Thực tế cho thấy, thông tin thường không được chia sẻ thông suốt giữa các cấp, dẫn đến việc các đơn vị xây dựng kế hoạch một cách độc lập. Điều này tạo ra sự chồng chéo về nhiệm vụ và cạnh tranh không cần thiết về nguồn lực. Hơn nữa, việc thiếu một khung kế hoạch chung với các chỉ số đo lường thống nhất khiến việc tổng hợp và đánh giá chung trở nên khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự chỉ đạo quyết liệt từ cấp lãnh đạo và một bộ phận chuyên trách có đủ thẩm quyền để điều phối và tích hợp kế hoạch từ các đơn vị cơ sở.

2.2. Khoảng cách giữa hoạch định và hiệu quả hoạt động thực tế

Một bản kế hoạch dù hoàn hảo đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu không được triển khai hiệu quả. Khoảng cách giữa hoạch định và thực thi là một trong những vấn đề nan giải nhất trong quản trị đại học. Nguyên nhân có thể đến từ việc các mục tiêu đặt ra quá tham vọng, không phù hợp với nguồn lực thực tế (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất). Một nguyên nhân khác là sự thay đổi của môi trường bên ngoài không được dự báo và cập nhật kịp thời vào kế hoạch. Ngoài ra, việc thiếu một cơ chế giám sát và đánh giá thường xuyên khiến các sai lệch không được phát hiện sớm. Kết quả là hiệu quả hoạt động thực tế thấp hơn nhiều so với kỳ vọng, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm động lực của đội ngũ. Để thu hẹp khoảng cách này, quá trình lập kế hoạch cần có sự tham gia của những người trực tiếp thực hiện, và hệ thống báo cáo, kiểm tra cần được thực hiện nghiêm túc, định kỳ.

III. Phương pháp đánh giá công tác kế hoạch đại học hiệu quả

Để đánh giá công tác kế hoạch trường đại học kinh tế một cách khoa học và khách quan, cần áp dụng các phương pháp và công cụ quản lý hiện đại. Thay vì đánh giá cảm tính, các trường đại học cần xây dựng một hệ thống dựa trên dữ liệu và bằng chứng. Luận văn của Phạm Minh Tuấn (2015) đã hệ thống hóa một số lý thuyết và mô hình quan trọng có thể áp dụng. Nổi bật trong số đó là Khung logic (Logical Framework), một công cụ mạnh mẽ để lập kế hoạch và giám sát dự án theo chuỗi kết quả. Bên cạnh đó, việc áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng như ISO hay nguyên tắc 4M (Materials, Machines, Men, Method) cũng giúp chuẩn hóa quy trình và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đầu ra. Việc xây dựng một mô hình quản lý giáo dục dựa trên kết quả (Results-Based Management) là xu hướng tất yếu. Mô hình này đòi hỏi phải xác định rõ các kết quả cần đạt được, lựa chọn các chỉ số đo lường, thu thập dữ liệu và sử dụng thông tin thu được để ra quyết định, từ đó tạo ra một chu trình cải tiến liên tục.

3.1. Ứng dụng khung logic và mô hình quản lý giáo dục hiện đại

Khung logic là một ma trận giúp phân tích và trình bày một kế hoạch một cách có hệ thống. Nó làm rõ mối quan hệ nhân quả từ Đầu vào (Inputs) -> Hoạt động (Activities) -> Đầu ra (Outputs) -> Kết quả (Outcomes) -> Tác động (Impacts). Nghiên cứu tại Trường Đại học Kinh tế cho thấy việc áp dụng khung logic "giúp nhanh chóng phát hiện những sai sót để điều chỉnh kịp thời". Khi xây dựng kế hoạch, khung logic buộc nhà quản lý phải xác định rõ các chỉ số kiểm chứng và các giả định rủi ro. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc giám sát và đánh giá. Bên cạnh khung logic, các mô hình quản lý giáo dục khác như Quản lý theo mục tiêu (MBO) hay Thẻ điểm cân bằng (BSC) cũng là những công cụ hữu ích để chuyển hóa chiến lược thành các hành động cụ thể và đo lường được.

3.2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng giáo dục KPIs

Không thể quản lý những gì không thể đo lường. Do đó, việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng và các chỉ số KPI trong giáo dục là bước đi nền tảng. Các chỉ số này cần bao phủ mọi khía cạnh hoạt động của nhà trường: đào tạo (tỷ lệ sinh viên có việc làm), nghiên cứu khoa học (số bài báo quốc tế), hợp tác quốc tế, tài chính, và vận hành. Các KPI cần đảm bảo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Một hệ thống KPI rõ ràng giúp lượng hóa mức độ hoàn thành mục tiêu, tạo sự minh bạch và là cơ sở để đánh giá thi đua, khen thưởng. Quan trọng hơn, nó cung cấp dữ liệu đầu vào cho quá trình đảm bảo chất lượng giáo dục, giúp nhà trường xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động một cách bền vững.

IV. Case study Đánh giá kế hoạch tại ĐH Kinh tế ĐHQGHN

Nghiên cứu điển hình tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN (UEB) cung cấp một cái nhìn thực tiễn về một mô hình quản lý giáo dục bài bản trong việc lập và đánh giá công tác kế hoạch. Từ năm 2007, UEB đã không ngừng hoàn thiện quy trình này, hướng tới sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Quá trình xây dựng kế hoạch năm học (KHNV) được thực hiện dựa trên các căn cứ rõ ràng: chiến lược phát triển của trường, nghị quyết Đảng ủy, và kết quả thực hiện của năm trước. Điểm nổi bật trong mô hình của UEB là việc áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001-2008 và công cụ Khung logic. Điều này giúp hệ thống hóa toàn bộ quy trình, từ khâu xác định mục tiêu, phân bổ nhiệm vụ, đến giám sát và đánh giá. Nhà trường đã xây dựng được một mạng lưới nhân sự chuyên trách công tác kế hoạch từ cấp trường đến từng đơn vị, đảm bảo thông tin được lưu chuyển thông suốt và việc đôn đốc, kiểm tra được thực hiện thường xuyên. Kinh nghiệm của UEB cho thấy, sự thành công của công tác kế hoạch phụ thuộc lớn vào tính hệ thống, sự cam kết của lãnh đạo và một cơ chế đánh giá minh bạch.

4.1. Quy trình xây dựng và triển khai kế hoạch nhiệm vụ KHNV

Tại UEB, quy trình xây dựng kế hoạch năm học được chuẩn hóa và ban hành chính thức. Theo lưu đồ trong luận văn gốc, quy trình này bao gồm các bước rõ ràng: Ban Giám hiệu đưa ra định hướng -> Phòng Kế hoạch - Tài chính (KHTC) hướng dẫn các đơn vị -> Các đơn vị xây dựng kế hoạch dự thảo -> Phòng KHTC tổng hợp, cân đối nguồn lực -> Ban Giám hiệu phê duyệt và ban hành kế hoạch chính thức. Trong quá trình này, các biểu mẫu sử dụng Khung logic được áp dụng để phân tích từng nhiệm vụ, xác định rõ sản phẩm đầu ra, thời gian thực hiện, đơn vị chịu trách nhiệm và phương tiện kiểm chứng. Cách tiếp cận này đảm bảo mỗi nhiệm vụ trong kế hoạch đều khả thi và có thể đo lường được, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác giám sát sau này.

4.2. Cơ chế giám sát đánh giá và cải tiến liên tục tại UEB

UEB đã thiết lập một cơ chế giám sát và đánh giá đa tầng và định kỳ. Hàng tháng, trường tổ chức các cuộc họp rà soát tiến độ KHNV để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Các cuộc họp sơ kết (6 tháng) và tổng kết (cuối năm) được tổ chức để đánh giá tổng thể. Việc đánh giá không chỉ dựa trên số lượng hoàn thành mà còn dựa trên chất lượng thông qua các hội đồng chuyên môn. Ví dụ, một đề tài nghiên cứu chỉ được coi là hoàn thành khi được hội đồng nghiệm thu thông qua. Kết quả đánh giá được công khai và so sánh giữa các đơn vị, trở thành căn cứ để bình xét thi đua. Theo Báo cáo tổng kết KHNV năm học 2012-2013, trường đã chỉ rõ những kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân. Quá trình này thể hiện rõ tinh thần cải tiến liên tục, lấy kết quả đánh giá của kỳ này làm cơ sở để hoàn thiện kế hoạch cho kỳ tiếp theo.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả công tác kế hoạch đại học

Dựa trên các phân tích lý luận và thực tiễn, việc nâng cao hiệu quả hoạt động trong công tác kế hoạch đòi hỏi một loạt giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi từ cách tiếp cận thụ động, hành chính sang một tư duy quản trị đại học chủ động, chiến lược và dựa trên dữ liệu. Luận văn của Phạm Minh Tuấn (2015) đề xuất một số giải pháp cốt lõi nhằm hoàn thiện công tác đánh giá công tác kế hoạch trường đại học kinh tế. Các giải pháp này tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ, hoàn thiện công cụ đo lường, và tăng cường sự gắn kết giữa kế hoạch chuyên môn với kế hoạch tài chính. Việc áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như phân tích SWOT trường đại học sẽ giúp xác định đúng các ưu tiên chiến lược. Đồng thời, một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả sẽ giúp tự động hóa việc thu thập dữ liệu và báo cáo, giải phóng con người khỏi các công việc thủ công và tập trung vào phân tích, ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một văn hóa kế hoạch, nơi mọi thành viên trong tổ chức đều hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực hiện mục tiêu chung.

5.1. Chuyên nghiệp hóa công tác lập và phân tích kế hoạch

Công tác kế hoạch cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn. Đề tài gợi ý việc "chuyên nghiệp hoá công tác lập kế hoạch", bao gồm việc thành lập một bộ phận chuyên trách mạnh, có kỹ năng phân tích, dự báo và tổng hợp. Đội ngũ này không chỉ thu thập kế hoạch từ các đơn vị mà còn phải có khả năng tư vấn, phản biện và tích hợp các kế hoạch bộ phận thành một bức tranh tổng thể. Việc áp dụng các công cụ như phân tích SWOT trường đại học (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) trước khi lập kế hoạch sẽ giúp các mục tiêu được xây dựng trên cơ sở phân tích thực trạng một cách khoa học, thay vì dựa trên ý chí chủ quan. Đào tạo, bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ làm công tác kế hoạch là một khoản đầu tư chiến lược để nâng cao chất lượng quản trị.

5.2. Hoàn thiện hệ thống chỉ số và kế hoạch tài chính tích hợp

Một giải pháp quan trọng khác là "hoàn thiện bộ tiêu chí giám sát đánh giá". Hệ thống chỉ số KPI trong giáo dục cần được rà soát và cập nhật thường xuyên để đảm bảo chúng vẫn còn phù hợp với mục tiêu chiến lược. Các chỉ số này phải được thiết kế để đo lường cả kết quả đầu ra (outputs) và tác động (outcomes). Đặc biệt, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa kế hoạch hoạt động và kế hoạch tài chính. Mọi nhiệm vụ trong KHNV phải đi kèm với dự toán kinh phí rõ ràng. Việc gắn kết công tác kế hoạch với tài chính không chỉ đảm bảo tính khả thi của kế hoạch mà còn thúc đẩy việc quản lý nguồn lực hiệu quả hơn. Đây là một bước đi quan trọng trong lộ trình tiến tới tự chủ đại học, nơi nhà trường phải tự cân đối thu chi và chịu trách nhiệm về hiệu quả đầu tư của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác kế hoạch nghiên cứu điển hình trường đại học kinh tế đhqghn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận: Chƣơng 1: Lý luận chung về giám sát, đánh giá kế hoạch: Bao gồm các khái niệm, lý thuyết chung, mô hình về việc giám sát, đánh giá kế hoạch bao gồm cả sử dụng khung logic trong giám sát, đánh giá; Quy luật thiểu số quan trọng và phân bổ nhân tố; lý thuyết về hệ thống quản lý chất lƣợng theo quản trị sản xuất và tác nghiệp. Một số lý thuyết, mô hình về các bƣớc thực hiện trong công tác kiểm soát thực hiện. Chƣơng 2: Thực trạng công tác giám sát đánh giá KHNV trong Trƣờng Đại học Kinh tế - ĐHQGHN: Bao gồm giới thiệu khái quát về ĐHQGHN, Trƣờng Đại học Kinh tế - ĐHQGHN, KHNV các năm học, nhiệm vụ mục tiêu năm học 2012-2013; Cách thức và thực trạng công tác xây dựng, giám sát, đánh giá KHNV các năm học (6 năm) từ 2007-2008 đến 2012-2013 (đã có báo cáo tổng kết) có liên hệ với Đại học Quốc gia Hà Nội và một số đơn vị thành viên của ĐHQGHN; Đánh giá kết quả đã đạt đƣợc trong công tác này và đƣa ra các hạn chế trong quá trình tác nghiệp để có hƣớng hoàn thiện Chƣơng 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác giám sát, đánh giá KHNV gắn với kết quả đầu ra của Trƣờng Đại học Kinh tế 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - ĐHQGHN: Đƣa ra các mô hình, tiêu chí, công thức, cách thức giám sát, đánh giá KHNV nhằm hoàn thiện công tác kế hoạch của Trƣờng Đại học Kinh tế và gợi ý các giải pháp để nhân rộng trong cơ sở đào tạo thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIÁM SÁT, ĐÁNH GIÁ KẾ HOẠCH 1.Lý luận chung về giám sát, đánh giá kế hoạch Giám sát, đánh giá là công cụ quản lý công mạnh mẽ, có thể dùng để cải thiện phƣơng thức các nhà quản trị tổ chức quản lý đạt đƣợc kết quả tốt nhất, giống nhƣ việc nhà quản trị cần nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực và hệ thống trách nhiệm, nhà quản trị cũng cần hệ thống phản hồi tốt về kết quả hoạt động.

Nghiên cứu các khái niệm về giám sát, đánh giá dƣới đây cho thấy giám sát, đánh giá có xu hƣớng có thể cùng chạy với nhau nhƣ thể nó chỉ là một điều, tuy nhiên trên thực tế hai bộ riêng biệt của các hoạt động tổ chức liên quan nhƣng không giống hệt nhau và luôn bổ trợ cho nhau trong suốt quá trình, luôn hƣớng tới đo lƣờng, phân tích các kết quả so với kế hoạch, nó là khâu cuối của mô hình quản trị để chuyển lại từ bắt đầu (nếu có sự sai lệch -> điều chỉnh; hoặc bƣớc tiếp giai đoạn mới của kế hoạch). Nó giúp nhà quản trị ra các quyết định đúng đắn phù hợp, hiệu quả nhất. Khái niệm về giám sát – Tại sao cần giám sát? 1. Khái niệm về giám sát: Theo danh mục tra cứu của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về các thuật ngữ then chốt trong đánh giá và quản lý dựa trên kết quả (2002): Giám sát: Là chức năng liên tục sử dụng việc thu thập một cách hệ thống các số liệu về một chỉ số cụ thể để cung cấp cho nhà quản lý và các bên hữu quan chính đối với một sự can thiệp phát triển đang diễn ra những chỉ báo cho biết mức độ tiến triển và thành tích đạt đƣợc về mục tiêu và tiến độ sử dụng nguồn kinh phí đã phân bổ.

Theo nghiên cứu của Janet Shapiro, Monitoring and Evaluation, Civicus 2001: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Giám sát: Là việc thu thập và phân tích thông tin hệ thống nhƣ là một dự án nhằm mục đích nâng cao năng suất và hiệu quả của một dự án hoặc tổ chức dựa trên các mục tiêu thiết lập và hoạt động dự kiến trong giai đoạn lập kế hoạch công việc. Giám sát giúp giữ cho công việc đi đúng hƣớng, và có thể cho phép quản lý biết khi mọi thứ đang đi sai. Nếu thực hiện đúng cách, nó là một công cụ vô giá cho việc quản lý tốt và nó cung cấp một cơ sở hữu ích cho đánh giá. Nó cho phép xác định xem các nguồn lực bạn có sẵn có đủ và cũng đƣợc sử dụng.

Theo nghiên cứu của Stan S Sangweni, Basic Conceppts in Monitoring and Evaluation, Communication and Information Services, 2008: Giám sát: Là chức năng liên tục sử dụng bộ sƣu tập có hệ thống các dữ liệu về các chỉ số quy định để cung cấp quản lý và các bên liên quan của một can thiệp phát triển không ngừng với dấu hiệu cho thấy mức độ tiến bộ và đạt đƣợc mục tiêu và cải tiến trong sử dụng kinh phí đƣợc phân bổ. Theo nghiên cứu của Jody Zall Kusek và Ray C.Rist, nhà xuất bản văn hóa thông tin, 2005 một lần nữa sử dụng khái niệm Giám sát của của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về các thuật ngữ then chốt trong đánh giá và quản lý dựa trên kết quả (2002) Theo Đinh Lâm Tấn, Giám sát, đánh giá dựa trên kết quả thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế xã hội 5 năm của Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo số 7: Giám sát: Là một hoạt động thƣờng xuyên và định kỳ với mục đích thu thập thông tin về đối tƣợng giám sát. Để tiến hành giám sát, cần phải chuẩn bị rất nhiều nội dung nhƣ: thiết lập phạm vi và mục đích giám sát; xác định các tiêu chí giám sát; kế hoạch thu thập và xử lý thông tin; vấn đề liên quan đến cán bộ, tổ chức việc giám sát; lập kế hoạch hoạt động và báo cáo kết quả; thu xếp vấn đề về nguồn lực cần thiết để tiến hành giám sát. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nƣớc đƣa ra các khái niệm về giám sát tuy nhiên các khái niệm đều hƣớng đến các nội dung: (1) Giám sát là việc giám sát liên tục, có hệ thống các dữ liệu và cách thức thực hiện của các hoạt động trong một kế hoạch cụ thể của chƣơng trình/dự án, hay ở một cấp chính quyền.

(2) Giám sát là phần cần thiết của công tác quản lý tốt, do đó là một phần quan trọng trong quản lý tác nghiệp hàng ngày. (3) Giám sát là một công cụ quản lý để đảm bảo có các hoạt động điều chỉnh kịp thời để cải tiến thiết kế kế hoạch của chƣơng trình/dự án, thực hiện kế hoạch/chƣơng trình/dự án và nâng cao chất lƣợng hiệu quả. Tại sao cần giám sát? Giám sát để đánh giá sự phù hợp của các mục tiêu kế hoạch/chƣơng trình/dự án một cách liên tục. Giám sát để đánh giá hiệu quả của các đầu vào Giám sát để đánh giá hiệu quả việc thực hiện các đầu ra theo kế hoạch và việc hoàn thành các mục tiêu trƣớc mắt của kế hoạch/chƣơng trình/dự án.

Khái niệm về đánh giá – Tại sao cần đánh giá? 1. Khái niệm về đánh giá: Theo danh mục tra cứu của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về các thuật ngữ then chốt trong đánh giá và quản lý dựa trên kết quả (2002): Đánh giá: Là việc nhận định một cách hệ thống và khách quan về các dự án, chƣơng trình hoặc chính sách đang diễn ra hoặc đã hoàn thành, thiết kế, của chúng, việc thực hiện và kết quả đạt đƣợc. Mục đích là để xác định mức độ phù hợp, và đạt đƣợc mục tiêu, tính hiệu quả và hiệu lực trong phát triển, tác động và khả năng bền vững. Đánh giá phải cung cấp thông tin đang tin cậy và hữu ích, cho phép lồng ghép các bài học rút ra trong quá trình xác định giá trị hoặc ý nghĩa của một hoạt động, chính sách hoặc chƣơng trình.

Đó là 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những nhận định, càng hệ thống và khách quan càng tốt, về những can thiệp dự kiến, đang diễn ra hoặc đã hoàn thành. Lƣu ý trong một số trƣờng hợp, đánh giá bao gồm một định nghĩa về các tiêu chuẩn phù hợp, xem xét kết quả hoạt động theo các tiêu chuẩn đó, đánh giá các kết quả thực tế và dự kiến, và rút ra các bài học liên quan. Theo nghiên cứu của Janet Shapiro, Monitoring and Evaluation, Civicus 2001: Đánh giá: Là việc so sánh kết quả của dự án thực tế so với kế hoạch đƣợc duyệt. Đánh giá dựa vào những công việc trong kế hoạch đặt ra để làm, những công việc đã hoàn thành, và làm thế nào thực hiện nó.

Đánh giá có thể đƣợc hình thành (diễn ra trong khuôn khổ của một dự án hoặc tổ chức, với sự ý định cải thiện chiến lƣợc hay cách hoạt động của dự án hoặc tổ chức). Đánh giá có thể cũng đƣợc tổng kết và rút ra bài học kinh nghiệm (bài học từ một dự án hoặc một tổ chức đã hoàn thành không còn hoạt động). Theo nghiên cứu của Stan S Sangweni, Basic Conceppts in Monitoring and Evaluation, Communication and Information Services, 2008: Đánh giá: Là việc đánh giá có hệ thống và khách quan của một quá trình hoặc hoàn kết quả thành dự án, chƣơng trình hoặc chính sách, thiết kế, thực hiện và mục đích của nó là kết quả để xác định sự liên quan và việc thực hiện mục tiêu, hiệu quả phát triển, hiệu quả, tác động và tính bền vững. Một đánh giá cần cung cấp thông tin đáng tin cậy và hữu ích, cho phép thiết lập và rút bài học kinh nghiệm vào quá trình ra quyết định của ngƣời nhận và các nhà tài trợ.

Đánh giá cũng đề cập đến quá trình xác định giá trị hay ý nghĩa của một hoạt động, chính sách hoặc đánh giá chƣơng trình nhƣ hệ thống và khách quan nhất có thể, một kế hoạch, có thể đang diễn ra, hoặc can thiệp phát triển hoàn tất. 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lƣu ý: Đánh giá trong một số trƣờng hợp liên quan đến việc định nghĩa các tiêu chuẩn phù hợp, kiểm tra thực hiện đối với những tiêu chuẩn, đánh giá thực tế và dự kiến so với kết quả và xác định các bài học có liên quan. Theo nghiên cứu của Jody Zall Kusek và Ray C.Rist, nhà xuất bản văn hóa thông tin, 2005 sử dụng khái niệm Đánh giá của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về các thuật ngữ then chốt trong đánh giá và quản lý dựa trên kết quả (2002).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ