Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ ĐÁNH GIÁ CÔNG CHỨC TRONG CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ 1. Các khái niệm liên quan 1. Khái niệm và đặc điểm công chức a. Khái niệm công chức Công chức là một bộ phận nằm trong nguồn nhân lực khu vực công.
Ở mỗi quốc gia sẽ có những khái niệm và quy định khác nhau về công chức. Ở Trung Quốc, khái niệm công chức thường được áp dụng rộng rãi và không chỉ giới hạn trong các tổ chức và cơ quan chính phủ mà còn bao gồm các tổ chức và tổ chức đảng phái khác. Cụ thể, công chức được xem là tất cả ngững người làm việc trong lực lượng lao động của Chính phủ, Đảng Cộng sản Trung Quốc, Đại hội đại biểu nhân dân, Hội nghị Hiệp thương chính trị, các tổ chức tư pháp và kiểm sát, cũng như các tổ chức đảng phái dân chủ khác. Điều này cho thấy sự phổ biến và quan trọng của đối tượng công chức trong hệ thống quản lý và hành chính của Trung Quốc [13].
Ở Pháp, khái niệm công chức thường được sử dụng để chỉ các viên chức nhà nước chính ngạch. Đây là những người được tuyển dụng và bổ nhiệm vào một công việc cố định, thường có liên quan đến dự toán ngân sách. Họ được phân vào một ngạch cụ thể và một bậc nhất định trong hệ thống bậc hành chính của nhà nước, khu vực, tỉnh, xã, và các cơ sở tự quản khác, bao gồm cả các cơ sở y tế. Điều này thể hiện sự chuẩn mực và cấu trúc rõ ràng trong hệ thống nhà nước về công chức tại Pháp [20].
Ở Việt Nam, theo quy định của pháp luật hiện hành, khái niệm công chức được quy định như sau: "công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc 9 phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công nhân công an, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước". Điều này phản ánh sự phân loại và chuẩn mực rõ ràng về vị trí và vai trò của công chức trong hệ thống Nhà nước và các tổ chức chính trị - xã hội ở Việt Nam [6]. Công chức là những người điều hành bộ máy Nhà nước và đảm bảo hoạt động của Nhà nước được diễn ra liên tục. Trong nền hành chính hiện nay, công chức có vai trò duy trì trật tự và bảo vệ các quyền lợi của cá nhân, tập thể, tổ chức theo quy định của pháp luật.
Công chức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện chính sách, cung cấp các dịch vụ công và đảm bảo công bằng, minh bạch trong thực hiện quy định của Nhà nước. Đồng thời, họ cũng là những người nắm giữ kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết để hỗ trợ quản lý và phát triển quốc gia. Công chức được phân loại thành các nhóm khác nhau tùy thuộc vào các tiêu chí phân loại khác nhau. Việc phân loại công chức dựa trên 02 căn cứ chính sau: Một là, phân loại công chức theo lĩnh vực ngành, nghề, chuyên môn, nghiệp vụ.
Loại A: Bao gồm những công chức được bổ nhiệm vào ngạch chuyên viên cao cấp, thường là những vị trí có trách nhiệm quản lý cao cấp, có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực của họ. Loại B: Bao gồm những công chức được bổ nhiệm vào ngạch chuyên viên chính, có trách nhiệm quản lý và thực hiện công việc trong lĩnh vực chuyên môn của họ, thường có kỹ năng và kinh nghiệm làm việc tương đối cao. Loại C: Bao gồm những công chức được bổ nhiệm vào ngạch chuyên viên, có nhiệm vụ thực hiện các công việc cụ thể trong lĩnh vực chuyên môn của họ, thường cần có kiến thức và kỹ năng đặc biệt để thực hiện tốt công việc. 10 Loại D: Bao gồm những công chức được bổ nhiệm vào ngạch cán sự và ngạch nhân viên, thường là những vị trí có trách nhiệm thực hiện công việc cụ thể và không yêu cầu kiến thức chuyên môn sâu rộng như các loại công chức khác.
Hai là, phân loại công chức theo vị trí công tác. Công chức giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý. Công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý. Đặc điểm công chức Thứ nhất, công chức là công dân của quốc gia sở tại.
Ở Việt Nam, công chức Việt Nam là công dân Việt Nam, là người có một quốc tịch và là quốc tịch Việt Nam. Kể từ khi Sắc lệnh số 76/SL được Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ban hành ngày 20/5/1950 về Quy chế Công chức Việt Nam cho tới các văn bản quy phạm pháp luật sau này được sửa đổi, bổ sung quy định về công chức, nội dung đầu tiên được xác định trong quy định về công chức vẫn luôn là “công chức là công dân Việt Nam” [1]. Thứ hai, công chức phải đáp ứng những yêu cầu, đòi hỏi mang tính đặc trưng riêng của việc làm trong khu vực công. Đây là những công việc có tầm quan trọng, quyết định hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước nói riêng, cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội nói chung.
Quá trình thực hiện các công việc cũng chịu sự quy định chặt chẽ của văn bản quy phạm pháp luật về trình tự, thủ tục thực hiện, thẩm quyền và quyền hạn thực hiện công việc của công chức. Thứ ba, hoạt động tuyển dụng, quản lý, sử dụng công chức chịu sự quy định chặt chẽ của pháp luật nên tính linh hoạt kém hơn so với tuyển dụng, quản lý sử dụng nhân lực trong các tổ chức thuộc khu vực tư. Công chức làm việc trong các cơ quan của Đảng, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội. Quá trình thực thi trách nhiệm, quyền hạn của công chức thường gắn liền với quá trình hoạch định chính sách, ban hành chính sách, tổ chức thực hiện chính sách trên thực tế.
Công chức được sử dụng quyền lực công và nguồn lực công trong 11 quá trình thực thi công vụ. Do vậy, việc tuyển dụng, sử dụng, đào tạo và bồi dưỡng công chức là hoạt động mang tầm quan trọng chiến lược Thứ tư, công chức có các quyền, quyền lợi và nghĩa vụ, trách nhiệm riêng. Pháp luật các quốc gia đều quy định cụ thể quyền, quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của công chức quốc gia đó. Khái niệm và đặc điểm công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố a.
Khái niệm công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Trong phạm vi của đề tài, Ủy ban nhân dân thành phố được hiểu là Ủy ban nhân dân thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là Ủy ban nhân dân thành phố). Công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố là công dân Việt Nam thông qua tuyển dụng hoặc bổ nhiệm vào các vị trí việc làm trong các cơ quan chuyên môn nhằm thực hiện chức năng quản lý nhà nước trong các lĩnh vực, ngành nghề cụ thể mà cơ quan chuyên môn được giao trên địa bàn thành phố. Công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố chịu sự tổ chức và điều chỉnh của pháp luật. Họ phải tuân thủ các quy định, luật lệ và chính sách của Nhà nước, cũng như các quy định nội bộ của cơ quan để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và hiệu quả trong công việc của mình.
Từ đó góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, đáng tin cậy đồng thời đẩy mạnh sự phát triển của cơ quan và địa phương. Các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố theo quy định của pháp luật được tổ chức thống nhất ở các quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh bao gồm 10 cơ quan sau: phòng Nội vụ, phòng Tư pháp, phòng Tài chính – Kế hoạch, phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Lao động – Thương binh và Xã hội, phòng Văn hóa và Thông tin, phòng Giáo dục và Đào tạo, phòng Y tế, 12 phòng Thanh tra, văn phòng HĐND và UBND. Ngoài ra ở các thị xã, thành phố thuộc tỉnh còn có Phòng Kinh tế và Phòng Quản lý đô thị [2]. Đặc điểm công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Những đặc điểm cụ thể của công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố được mô tả phản ánh đúng bản chất công việc và vai trò của họ trong hệ thống hành chính công: Thứ nhất, thực hiện nghiệp vụ chuyên môn.
Công chức trong các cơ quan chuyên môn chủ yếu tập trung vào việc thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, đảm nhận vai trò chủ đạo trong lĩnh vực mà họ được phân công. Thứ hai, chịu sự chỉ đạo từ cấp trên. Các công chức này phải hoạt động dưới sự chỉ đạo và quản lý của người đứng đầu cơ quan, đồng thời tuân thủ các hướng dẫn và quy định từ UBND thành phố và UBND tỉnh. Thứ ba, có vai trò hướng dẫn.
Công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc UBND thành phố có chịu trách nhiệm hướng dẫn UBND xã, phường để thực hiện công việc về chuyên môn, nghiệp vụ trong lĩnh vực của mình. Thứ tư, có tính kế thừa và luôn đòi hỏi nâng cao chất lượng. Công chức trong các cơ quan chuyên môn phải thừa kế và phát triển các kiến thức, kỹ năng chuyên môn để đảm bảo sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong công việc của họ. Khái niệm đánh giá công chức trong các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân thành phố Khái niệm đánh giá.
Đánh giá là hoạt động mục đích nhằm xem xét, định lượng hoặc định tính và đưa ra nhận định về một hoạt động cụ thể trên cơ sở phân tích, so sánh, 13 đối chiếu với các yêu cầu cụ thể của từng hoạt động và của đối tượng được đánh giá. Đánh giá thường được thực hiện để xem xét về chất lượng, tiến độ, hoặc mức độ hoàn thành các mục tiêu. Đánh giá là một nội dung quan trọng trong công tác quản lý nhân sự nói chung, quản lý công chức nói riêng. Việc thực hiện đánh giá một cách chính xác sẽ tạo thuận lợi cho công tác quản lý công chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan.
Khái niệm đánh giá công chức.