Đánh giá công tác chuyển quyền sử dụng đất huyện Vụ Bản, Nam Định (2014-2018)

Tài liệu đánh giá thực trạng công tác chuyển quyền sử dụng đất tại huyện Vụ Bản, Nam Định (2014-2018), phân tích kết quả và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản Nam Định

Chuyển quyền sử dụng đất (QSDĐ) là một hoạt động pháp lý và kinh tế quan trọng, phản ánh sự phát triển của thị trường nhà đất Vụ Bản. Đây là quá trình chuyển giao QSDĐ từ chủ thể này sang chủ thể khác thông qua các hình thức như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, góp vốn. Tại huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định, công tác này có vai trò then chốt trong việc ổn định an sinh xã hội, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Luận văn của Thạc sĩ Trần Văn Cường (2019) chỉ ra rằng, từ khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực, hoạt động này đã có những chuyển biến tích cực, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân thực hiện các quyền của mình. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn tồn tại nhiều bất cập cần được đánh giá và cải thiện. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Đánh giá này không chỉ dựa trên các quy định pháp luật mà còn xem xét thực tiễn áp dụng tại địa phương, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến thủ tục sang tên sổ đỏ Vụ Bản và các chi phí phát sinh.

1.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển quyền sử dụng đất

Cơ sở pháp lý cốt lõi cho hoạt động chuyển QSDĐ tại Vụ Bản là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, công nhận QSDĐ là một loại tài sản đặc biệt, có thể giao dịch trên thị trường. Các hình thức chuyển quyền được quy định rõ ràng, bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho và góp vốn. Theo đó, người sử dụng đất chỉ được thực hiện các quyền này khi có Giấy chứng nhận QSDĐ, đất không có tranh chấp, quyền sử dụng không bị kê biên và còn trong thời hạn sử dụng. Các văn bản của UBND tỉnh Nam Định như quy định về bảng giá đất huyện Vụ Bản và diện tích tối thiểu được tách thửa cũng là công cụ quan trọng để địa phương quản lý hoạt động này, đảm bảo phù hợp với quy hoạch sử dụng đất Vụ Bản.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá công tác chuyển quyền đất đai

Đánh giá công tác chuyển QSDĐ mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó giúp các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Văn phòng đăng ký đất đai Vụ Bản, nhận diện được những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực thi chính sách. Kết quả đánh giá là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục, và giảm thiểu các chi phí không chính thức cho người dân. Hơn nữa, việc này còn giúp nâng cao tính minh bạch của thị trường bất động sản, hạn chế tình trạng giao dịch ngầm, trốn thuế mua bán đất tại Vụ Bản, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Đối với người dân, việc hiểu rõ quy trình và các vướng mắc tiềm ẩn giúp chủ động hơn trong việc kiểm tra pháp lý nhà đất trước khi giao dịch.

II. Thách thức trong chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản

Mặc dù đã có khung pháp lý rõ ràng, công tác chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vướng mắc lớn nhất là sự phức tạp của thủ tục hành chính. Người dân thường gặp khó khăn trong việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định, đặc biệt là các giấy tờ chứng minh nguồn gốc đất và tình trạng hôn nhân. Nghiên cứu của Trần Văn Cường (2019) cho thấy, sự hiểu biết về pháp luật đất đai của một bộ phận người dân còn hạn chế, dẫn đến việc phụ thuộc vào các dịch vụ làm sổ đỏ Nam Định không chính thức, gây tốn kém và tiềm ẩn rủi ro. Bên cạnh đó, việc xác định nghĩa vụ tài chính, bao gồm chi phí chuyển nhượng đất Nam Định và lệ phí trước bạ, đôi khi chưa minh bạch và thống nhất. Tình trạng biến động đất đai không được cập nhật kịp thời trên hồ sơ địa chính cũng gây khó khăn cho công tác quản lý và giải quyết tranh chấp. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của các cơ quan chức năng để cải thiện.

2.1. Vướng mắc về thủ tục hành chính và hồ sơ pháp lý

Quy trình thực hiện thủ tục chuyển quyền còn nhiều bước, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan như UBND cấp xã, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai, và cơ quan thuế. Sự thiếu đồng bộ trong việc xử lý hồ sơ có thể làm kéo dài thời gian giải quyết. Nhiều trường hợp, người dân phải đi lại nhiều lần để bổ sung, hoàn thiện hồ sơ. Đặc biệt, việc lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và thực hiện công chứng hợp đồng đất đai Vụ Bản yêu cầu các bên phải cung cấp đầy đủ giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh tài sản chung/riêng, đây là một rào cản đối với những người không am hiểu luật pháp.

2.2. Hạn chế trong nhận thức pháp luật của người dân

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dân chưa nắm rõ các quy định về điều kiện chuyển nhượng, các loại thuế phí phải nộp, và trình tự thực hiện thủ tục. Sự thiếu hiểu biết này dễ dẫn đến các tranh chấp dân sự, hoặc bị các đối tượng môi giới lợi dụng, gây thiệt hại về kinh tế. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai tại địa phương dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự sâu rộng và hiệu quả, cần có những phương pháp tiếp cận mới, dễ hiểu và trực quan hơn. Nhu cầu về tư vấn luật đất đai Vụ Bản là rất lớn nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ.

III. Hướng dẫn thủ tục chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản

Để thực hiện thành công việc chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản, người dân cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ theo quy định của pháp luật. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị hồ sơ, ký kết hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ tài chính và cuối cùng là đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc nắm vững các bước này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, công sức mà còn đảm bảo tính pháp lý cho giao dịch, tránh được các rủi ro không đáng có. Toàn bộ quy trình được thực hiện tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Vụ Bản và các cơ quan liên quan. Các bên tham gia cần chủ động chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và tìm hiểu thông tin về thuế mua bán đất tại Vụ Bản cũng như các lệ phí khác. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định đến sự thành công và nhanh chóng của quá trình sang tên.

3.1. Bước 1 Lập và công chứng hợp đồng chuyển nhượng đất đai

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là các bên tiến hành lập hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Hợp đồng phải có đầy đủ thông tin về các bên, thông tin thửa đất, giá chuyển nhượng và các thỏa thuận khác. Sau khi soạn thảo, hợp đồng phải được mang đi công chứng tại một tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn tỉnh Nam Định. Thủ tục công chứng hợp đồng đất đai Vụ Bản đảm bảo tính xác thực và hợp pháp của giao dịch, là cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo. Hồ sơ yêu cầu công chứng thường bao gồm Giấy chứng nhận QSDĐ (bản gốc), CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của các bên.

3.2. Bước 2 Kê khai và thực hiện nghĩa vụ tài chính

Sau khi hợp đồng được công chứng, các bên phải tiến hành kê khai nghĩa vụ tài chính tại Chi cục Thuế huyện Vụ Bản. Các khoản phải nộp bao gồm thuế thu nhập cá nhân (thường là 2% giá trị chuyển nhượng) và lệ phí trước bạ (0.5% giá trị chuyển nhượng). Việc xác định chi phí chuyển nhượng đất Nam Định dựa trên giá ghi trong hợp đồng hoặc theo bảng giá đất huyện Vụ Bản do UBND tỉnh ban hành, tùy thuộc vào giá nào cao hơn. Sau khi nhận được thông báo thuế, người nộp thuế thực hiện nộp tiền vào ngân sách nhà nước và giữ lại biên lai để hoàn tất hồ sơ.

3.3. Bước 3 Nộp hồ sơ đăng ký biến động sang tên sổ đỏ

Bước cuối cùng là nộp hồ sơ tại Bộ phận Một cửa của UBND huyện Vụ Bản để yêu cầu đăng ký biến động đất đai. Hồ sơ bao gồm đơn đăng ký biến động, hợp đồng đã công chứng, Giấy chứng nhận QSDĐ bản gốc, và các chứng từ đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai sẽ thẩm tra hồ sơ, cập nhật thông tin vào hồ sơ địa chính và trình cơ quan có thẩm quyền cấp lại hoặc chỉnh lý Giấy chứng nhận cho bên nhận chuyển quyền. Quá trình này hoàn tất thủ tục sang tên sổ đỏ Vụ Bản một cách hợp pháp.

IV. Phân tích các hình thức chuyển quyền sử dụng đất phổ biến

Tại Vụ Bản, hoạt động chuyển quyền sử dụng đất diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, mỗi hình thức có đặc điểm và quy định pháp lý riêng. Phổ biến nhất là chuyển nhượng (mua bán), thừa kế và tặng cho. Theo số liệu trong Luận văn Thạc sĩ của Trần Văn Cường, hình thức chuyển nhượng chiếm tỷ trọng lớn nhất, phản ánh sự sôi động của thị trường nhà đất Vụ Bản. Hình thức thừa kế và tặng cho thường diễn ra trong phạm vi gia đình, dòng họ. Ngoài ra, việc chuyển đổi mua bán đất nông nghiệp Vụ Bản cũng là một hoạt động quan trọng, góp phần vào quá trình dồn điền đổi thửa, tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất của từng hình thức giúp người sử dụng đất lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp và tuân thủ đúng pháp luật, đặc biệt là các quy định về giá đất thổ cư Vụ Bản khi định giá tài sản.

4.1. Chuyển nhượng quyền sử dụng đất mua bán

Đây là hình thức phổ biến nhất, mang tính thương mại cao. Giao dịch này đòi hỏi các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt về mặt hình thức hợp đồng và các nghĩa vụ tài chính. Giá chuyển nhượng thường do các bên tự thỏa thuận nhưng không được thấp hơn giá quy định trong bảng giá đất huyện Vụ Bản tại thời điểm giao dịch để tính thuế. Việc kiểm tra pháp lý nhà đất trước khi mua bán là cực kỳ quan trọng, bao gồm kiểm tra thông tin quy hoạch, tình trạng tranh chấp, để đảm bảo an toàn cho bên mua.

4.2. Thừa kế và tặng cho quyền sử dụng đất

Thừa kế và tặng cho là hình thức chuyển quyền không có đền bù, thường dựa trên quan hệ huyết thống hoặc tình cảm. Đối với các giao dịch này, pháp luật có những quy định ưu đãi về thuế. Cụ thể, việc tặng cho, thừa kế giữa vợ với chồng; cha mẹ đẻ với con đẻ; cha mẹ nuôi với con nuôi; ông bà nội/ngoại với cháu nội/ngoại; anh chị em ruột với nhau sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ. Thủ tục pháp lý cũng tương tự như chuyển nhượng, bao gồm việc lập văn bản thừa kế/tặng cho, công chứng và đăng ký biến động.

4.3. Chuyển đổi đất nông nghiệp và góp vốn bằng QSDĐ

Chuyển đổi QSDĐ nông nghiệp chỉ được thực hiện giữa các hộ gia đình, cá nhân trong cùng một xã, phường, thị trấn để thuận lợi cho sản xuất. Hình thức này nhằm khắc phục tình trạng ruộng đất manh mún. Góp vốn bằng QSDĐ là hình thức đưa giá trị QSDĐ vào làm vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp. Hình thức này chưa phổ biến tại Vụ Bản nhưng có tiềm năng phát triển khi các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp. Cả hai hình thức này đều phải đăng ký tại cơ quan nhà nước và tuân thủ quy hoạch sử dụng đất Vụ Bản.

V. Thực trạng chuyển quyền sử dụng đất Vụ Bản 2014 2018

Giai đoạn 2014-2018, theo nghiên cứu của Trần Văn Cường, công tác chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tổng số trường hợp thực hiện chuyển quyền tăng dần qua các năm, cho thấy nhu cầu giao dịch của người dân ngày càng cao và thị trường nhà đất Vụ Bản ngày càng phát triển. Hình thức chuyển nhượng QSDĐ chiếm ưu thế tuyệt đối, cho thấy đất đai đã thực sự trở thành một loại hàng hóa quan trọng. Hoạt động này đã đóng góp một nguồn thu đáng kể cho ngân sách địa phương thông qua các khoản thuế và lệ phí. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng số lượng giao dịch thực tế có thể còn cao hơn số liệu thống kê do vẫn tồn tại các giao dịch không chính thức, gây thất thu thuế và khó khăn trong quản lý. Sự biến động này đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có biện pháp quản lý chặt chẽ hơn, đồng thời đơn giản hóa thủ tục để khuyến khích người dân thực hiện giao dịch chính thức.

5.1. Thống kê số liệu chuyển nhượng thừa kế và tặng cho

Luận văn cung cấp số liệu cụ thể: trong giai đoạn từ 01/7/2014 đến 31/12/2018, huyện Vụ Bản đã giải quyết hàng nghìn hồ sơ chuyển quyền. Trong đó, số trường hợp chuyển nhượng luôn chiếm trên 80% tổng số giao dịch, tiếp theo là thừa kế và tặng cho. Các xã, thị trấn có vị trí địa lý thuận lợi, gần các trục đường quốc lộ như Thị trấn Gôi, xã Kim Thái có số lượng giao dịch cao hơn hẳn các xã vùng xa. Điều này phản ánh sự chênh lệch về mức độ phát triển kinh tế - xã hội và giá đất thổ cư Vụ Bản giữa các khu vực.

5.2. Đánh giá về sự biến động thị trường và giá đất

Giá trị các giao dịch chuyển nhượng có xu hướng tăng theo thời gian, đặc biệt là đối với đất ở tại các vị trí đẹp. Bảng giá đất huyện Vụ Bản do UBND tỉnh ban hành thường thấp hơn so với giá giao dịch thực tế trên thị trường. Sự chênh lệch này là một thách thức trong công tác quản lý thuế và bồi thường, giải phóng mặt bằng. Thị trường đất đai tại Vụ Bản chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các dự án phát triển hạ tầng và thông tin về quy hoạch sử dụng đất Vụ Bản. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch là yếu tố then chốt để thị trường phát triển lành mạnh, bền vững.

VI. Giải pháp tối ưu hóa chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản

Để nâng cao hiệu quả công tác chuyển quyền sử dụng đất tại Vụ Bản, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế chính sách, cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình chuyển quyền minh bạch, nhanh chóng và thuận tiện, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân và tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước. Việc này không chỉ giải quyết các vướng mắc hiện tại mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ổn định của thị trường nhà đất Vụ Bản trong tương lai, thu hút đầu tư và thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương. Vai trò của các đơn vị tư vấn luật đất đai Vụ Bảndịch vụ làm sổ đỏ Nam Định chuyên nghiệp cũng cần được phát huy.

6.1. Cải cách thủ tục hành chính và ứng dụng công nghệ

Cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai. Xây dựng quy trình liên thông điện tử giữa cơ quan đăng ký đất đai, cơ quan thuế và các đơn vị liên quan để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đẩy mạnh việc số hóa hồ sơ địa chính, công khai thông tin quy hoạch sử dụng đất Vụ Bảnbảng giá đất huyện Vụ Bản trên các cổng thông tin điện tử. Việc này giúp người dân dễ dàng tra cứu thông tin, thực hiện kiểm tra pháp lý nhà đất một cách chính xác trước khi giao dịch, giảm thiểu rủi ro.

6.2. Tăng cường công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật

UBND huyện Vụ Bản và các xã, thị trấn cần đa dạng hóa hình thức tuyên truyền pháp luật đất đai. Có thể tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp, phát hành cẩm nang hướng dẫn thủ tục sang tên sổ đỏ Vụ Bản bằng ngôn ngữ dễ hiểu, hoặc xây dựng các video hướng dẫn trực quan. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã để họ trở thành những tuyên truyền viên, người hướng dẫn tin cậy cho người dân tại cơ sở. Khi người dân hiểu luật, họ sẽ chủ động tuân thủ và tự bảo vệ được quyền lợi của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác chuyển quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện vụ bản tỉnh nam định giai đoạn từ 0172014 đến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Luật Đất đai năm 2013) cụ thể như sau; 1. Chuyển đổi quyền sử dụng đất Chuyển đổi QSDĐ là phương thức đơn giản nhất của việc chuyển QSDĐ. Hành vi này chỉ bao hàm việc “đổi đất lấy đất” giữa các chủ thể sử dụng đất, nhằm mục đích chủ yếu là tổ chức lại sản xuất cho phù hợp, khắc phục tình trạng manh mún, phân tán đất đai hiện nay. Hình thức này là phương thức đơn giản nhất của chuyển quyền sử dụng đất.

Trong thực tế việc chuyển đổi quyền sử dụng đất là “dồn điền, đổi thửa” khắc phục được tình trạng manh mún ruộng đất và thực hiện theo chủ trương của Nhà nước. Vì vậy được thực hiện đồng loạt ở những địa phương đồng bằng; Trên thực tế hiện nay pháp Luật đất đai hạn chế hình thức chuyển đổi quyền sử dụng đất, vì vậy chỉ được chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp với hộ gia Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 11 đình, cá nhân trong cùng một đơn vị cấp xã. Tại Luật đất đai năm 2013 hình thức này bị hạn chế hơn, chỉ cho chuyển đổi đối với đất nông nghiệp trong cùng đơn vị cấp xã. Như vậy, theo pháp luật đất đai hiện hành thì hai chủ sử dụng các loại đất không phải là đất nông nghiệp liền kề nhau muốn đổi với nhau cho vuông vắn để tiện sử dụng là không được mà hai bên đều phải làm thủ tục chuyển nhượng cho nhau phần diện tích đất muốn đổi.

Chuyển nhượng quyền sử dụng đất Chuyển nhượng QSDĐ là hình thức phổ thông nhất của chuyển QSDĐ mà thực chất là “đổi quyền sử dụng đất lấy tiền hoặc hiện vật tương đương không thời hạn”, tức là việc chuyển quyền sử dụng đất cho người khác trên cơ sở có giá trị. Trong trường hợp này người được nhận quyền sử dụng đất phải trả cho người chuyển quyền sử dụng một khoản tiền hoặc hiện vật ứng với mọi chi phí mà họ đã bỏ ra để có được QSDĐ và tất cả chi phí đầu tư làm tăng giá trị của đất đó. Trên thực tế việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất khác với việc mua bán đất đai ở chỗ: Đất đai vẫn thuộc sở hữu toàn dân và việc chuyển quyền sử dụng đất chỉ được thực hiện trong thời gian được giao quyền sử dụng, cũng như trong phạm vi hạn mức mà pháp luật quy định; Nhà nước có quyền điều tiết địa tô chênh lệch thông qua việc thu thuế thu nhập cá nhân từ việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thuế sử dụng đất và tiền sử dụng đất (khi chuyển đất nông nghiệp sang dùng vào mục đích khác). Góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất Góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất là một hình thức của chuyển quyền sử dụng đất mà thực chất là việc người sử dụng đất có quyền coi giá trị quyền sử dụng đất của mình như một tài sản dân sự đặc biệt để góp với người khác cùng hợp tác sản xuất kinh doanh.

Việc góp vốn này thường xảy ra giữa 2 hay nhiều đối tác và rất linh động, các đối tác có thể góp đất, góp tiền, hoặc góp sức lao động, công nghệ, máy móc… theo thỏa thuận. Tuy nhiên góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất chỉ được coi là một hình thức chuyển quyền sử dụng đất khi sau việc góp vốn phải hình thành pháp nhân Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Nếu sau khi góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất mà không hình thành pháp nhân mới thì việc góp vốn này không được coi là chuyển quyền sử dụng đất; vì thực chất trong trường hợp này quyền sử dụng đất chưa được chuyển sang chủ thể khác. Trường hợp tổ chức kinh tế là pháp nhân mới được hình thành thông qua việc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất được nhận quyền sử dụng đất bằng hình thức góp vốn; Quy định này tạo cơ hội cho sản xuất hàng hóa phát triển.

Đồng thời, các đối tác có thể phát huy các sức mạnh riêng của mình; từ đó thành sức mạnh tổng hợp dễ nâng cao hiệu quả sử dụng đất nói riêng và sản xuất, kinh doanh nói chung; 1. Thừa kế quyền sử dụng đất Thừa kế QSDĐ là một hình thức của chuyển quyền sử dụng đất, mà thực chất là “chuyển giao quyền sử dụng đất từ người chết sang người còn sống”, tức là việc người sử dụng đất khi chết để lại QSDĐ của mình cho người khác theo di chúc hoặc theo pháp luật. Quan hệ thừa kế là một dạng đặc biệt của quan hệ chuyển nhượng, nội dung của quan hệ này vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa mang ý nghĩa chính trị xã hội. Hiến pháp năm 1992 có hiệu lực.

Bộ luật Dân sự coi quyền sử dụng đất là một tài sản dân sự đặc biệt; Luật Đất đai 1993 trở đi Nhà nước thừa nhận QSDĐ có giá trị và cho phép người sử dụng được chuyển QSDĐ rộng rãi theo qui định của pháp luật. Từ đó, QSDĐ được coi như một tài sản dân sự đặc biệt nên người sử dụng đất có quyền để thừa kế. Vì vậy, quyền này chủ yếu tuân theo qui định của Bộ luật dân sự về thừa kế. Dưới đây là một vài qui định cơ bản về thừa kế: - Nếu những người được hưởng thừa kế quyền sử dụng đất của người đã chết mà tự thống nhất được với nhau, thể hiện bằng biên bản họp gia đình phân chia tài sản thừa kế thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền căn cứ vào sự tự nguyện thống nhất đó mà làm giấy tờ cho họ hưởng thừa kế; - Nếu những người được hưởng thừa kế QSDĐ của người đã mất mà không tự thoả thuận được thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải căn cứ vào di chúc mà chia; nếu toàn bộ di chúc hợp pháp thì phân chia hết theo di chúc, nếu di chúc có một phần hợp pháp, một phần không hợp pháp thì phần nào của di chúc hợp pháp thì chia theo di chúc; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 13 - Nếu không có di chúc thì phân chia tài sản theo quy định của pháp luật về ba hàng thừa kế, nếu toàn bộ di chúc không hợp pháp hoặc có phần di chúc không hợp pháp thì phần tài sản trong phần di chúc không hợp pháp phải phân chia theo quy định của pháp luật về ba hàng thừa kế; - Phân chia tài sản thừa kế theo quy định của pháp luật là phân chia theo 3 hàng thừa kế, những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau, những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế, nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản (Điều 676, Bộ luật dân sự năm 2005); + Hàng 1 gồm: vợ, chồng, bố đẻ, mẹ đẻ, bố nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người đã chết; + Hàng 2 gồm: ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột của người đã chết; cháu ruột của người đã chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại; + Hàng 3 gồm: cụ nội, cụ ngoại của người chết; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, gì ruột của người chết; cháu ruột của người chết mà người chết là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; chắt ruột của người chết mà người chết là cụ nội, cụ ngoại.

Tặng cho quyền sử dụng đất Tặng cho QSDĐ là một hình thức chuyển QSDĐ cho người khác theo quan hệ tình cảm mà người chuyển sử dụng không thu lại tiền hoặc hiện vật nào cả. Nó thường diễn ra theo quan hệ tình cảm huyết thống, tuy nhiên cũng không loại trừ ngoài quan hệ này. Tặng cho QSDĐ là một hình thức chuyển quyền không phải là mới nhưng trước đây không có qui định trong luật nên khi thực tiễn phát sinh người ta cứ áp dụng các qui định của hình thức thừa kế sang để thực hiện. Đây cũng là một hình thức đặc biệt của chuyển nhượng QSDĐ mà người chuyển quyền không thu lại tiền hoặc hiện vật.

Tuy nhiên, để tránh lợi dụng trường hợp này để trốn thuế nên Nhà nước qui định cụ thể những trường hợp nào thì được phép tặng cho không phải chịu thuế chuyển quyền hoặc thuế thu nhập và những trường hợp nào vẫn phải chịu loại thuế này. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Một số quy định chung về chuyển QSDĐ 1. Thời điểm thực hiện các quyền của người sử dụng đất * Thời điểm được thực hiện các quyền của người sử dụng đất quy định tại điều 168 Luật Đất đai năm 2013, như sau: + Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển nhượng, tặng cho QSDĐ và góp vốn quyền sử dụng đất khi có GCN QSDĐ.

Đối với trường hợp chuyển đổi QSDĐ nông nghiệp thì người sử dụng đất được thực hiện quyền sau khi có quyết định giao đất, cho thuê đất; trường hợp nhận thừa kế QSDĐ thì người sử dụng đất được thực hiện quyền khi có GCN QSDĐ hoặc đủ điều kiện để cấp GCN QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Trường hợp người sử dụng đất được chậm thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc được ghi nợ nghĩa vụ tài chính thì phải thực hiện xong nghĩa vụ tài chính trước khi thực hiện các quyền. + Thời điểm người thực hiện chuyển nhượng QSDĐ trong dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở để bán hoặc cho thuê; chuyển nhượng QSDĐ đồng thời chuyển nhượng toàn bộ dự án đối với dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng để chuyển nhượng hoặc cho thuê sau khi có GCN và có đủ điều kiện theo quy định tại Điều 194 của Luật đất đai 2013; Cụ thể như sau: + Việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở được thực hiện theo quy định sau đây: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ vào quy định của Chính phủ về điều kiện loại đô thị để cho phép chủ đầu tư dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở được chuyển nhượng quyền sử dụng đất dưới hình thức phân lô sau khi đã hoàn thành đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng và nghĩa vụ tài chính về đất đai; Đối với các dự án đầu tư xây dựng kinh doanh nhà ở thì được chuyển nhượng quyền sử dụng đất gắn với việc chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án khi đã có Giấy chứng nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ