Đánh giá công tác chuyển quyền sử dụng đất tại Huyện Bình Chánh, TP.HCM (2015-2017)

Tài liệu phân tích thực trạng, kết quả và giải pháp trong công tác chuyển quyền sử dụng đất tại huyện Bình Chánh, TP.HCM giai đoạn 2015 - 2017.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác chuyển quyền sử dụng đất Bình Chánh 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 chứng kiến sự sôi động của thị trường bất động sản Bình Chánh, một huyện cửa ngõ phía Tây TP.HCM với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Công tác đánh giá chuyển quyền sử dụng đất huyện Bình Chánh trong giai đoạn này trở nên cấp thiết để nhận diện xu hướng và những vấn đề trong quản lý nhà nước. Bình Chánh, với lợi thế đất rộng và dân số tăng nhanh do nhập cư, đã trở thành điểm nóng về nhu cầu nhà ở và đất sản xuất. Sự phát triển hạ tầng, đặc biệt là các tuyến giao thông huyết mạch, đã đẩy giá đất tăng cao, tạo ra lợi nhuận lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc chuyển quyền sử dụng đất diễn ra dưới nhiều hình thức đa dạng như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, và thế chấp. Luận văn thạc sĩ của Trần Vũ Phúc (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này, dựa trên số liệu thu thập từ Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh. Các số liệu giao dịch nhà đất Bình Chánh cho thấy sự gia tăng đột biến, phản ánh nhu cầu thực tế và cả hoạt động đầu cơ. Phân tích này không chỉ làm rõ các con số mà còn đi sâu vào bản chất của các giao dịch, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan về hiệu quả quản lý và những tồn tại cần khắc phục, đặt nền móng cho các giải pháp chiến lược trong tương lai.

1.1. Cơ sở pháp lý và ảnh hưởng của Luật Đất đai 2013

Cơ sở pháp lý cốt lõi điều chỉnh hoạt động chuyển quyền sử dụng đất trong giai đoạn 2015-2017 là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Luật này khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân nhưng trao cho người sử dụng đất các quyền quan trọng, bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn. Các quy định này đã tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch hơn, thúc đẩy thị trường phát triển. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Luật Đất đai 2013 tại một địa bàn phức tạp như Bình Chánh cũng bộc lộ những thách thức. Việc áp dụng các điều kiện chuyển nhượng (có Giấy chứng nhận, đất không tranh chấp, không bị kê biên, trong thời hạn sử dụng) đòi hỏi sự chặt chẽ của cơ quan quản lý. Đặc biệt, các quy định về hạn mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp và thủ tục tách thửa theo Quyết định 33/2014/QĐ-UBND của TPHCM đã tác động trực tiếp đến hoạt động phân lô bán nền tại Bình Chánh.

1.2. Các hình thức chuyển quyền sử dụng đất phổ biến tại Bình Chánh

Tại Bình Chánh giai đoạn 2015-2017, bốn hình thức chuyển quyền sử dụng đất (QSDĐ) chính được ghi nhận: chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho và thế chấp. Chuyển nhượng QSDĐ là hình thức phổ biến và sôi động nhất, phản ánh nhu cầu mua bán, đầu tư trên thị trường bất động sản Bình Chánh. Thừa kế và tặng cho QSDĐ chủ yếu diễn ra trong nội bộ gia đình, dòng họ, mang tính chất chuyển giao tài sản giữa các thế hệ. Hình thức thế chấp QSDĐ để vay vốn ngân hàng cũng chiếm tỷ trọng lớn, cho thấy đất đai là một tài sản quan trọng để người dân và doanh nghiệp huy động vốn cho sản xuất kinh doanh. Mỗi hình thức đều có những đặc thù riêng về thủ tục sang tên sổ đỏ tại Bình Chánh, nghĩa vụ tài chính (thuế, lệ phí) và điều kiện thực hiện, được quy định rõ trong các văn bản pháp luật hiện hành. Việc nắm rõ các hình thức này là cơ sở để đánh giá chuyển quyền sử dụng đất huyện Bình Chánh một cách toàn diện.

II. Top thách thức trong quản lý chuyển quyền sử dụng đất Bình Chánh

Mặc dù có khung pháp lý rõ ràng, thực trạng quản lý đất đai tại Bình Chánh giai đoạn 2015-2017 đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tốc độ đô thị hóa quá nhanh đã tạo áp lực khổng lồ lên hệ thống quản lý. Nhu cầu đất ở tăng cao dẫn đến tình trạng phân lô bán nền trái phép, giao dịch bằng giấy tay diễn ra phức tạp, gây khó khăn cho công tác đăng ký biến động và cấp Giấy chứng nhận. Theo nghiên cứu, có tới 50% số vụ chuyển nhượng không được đăng ký tại cơ quan nhà nước, dẫn đến tình trạng hồ sơ địa chính không phản ánh đúng thực tế sử dụng đất. Thêm vào đó, nhiều khu vực đất nông nghiệp bị tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng, phá vỡ quy hoạch sử dụng đất huyện Bình Chánh. Công tác xác định nguồn gốc đất, giải quyết tranh chấp và áp dụng chính sách đền bù giải tỏa Bình Chánh trong các dự án đầu tư cũng gặp nhiều vướng mắc. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu lực quản lý nhà nước mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho người dân, tạo ra các điểm nóng về khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý đất đai và hồ sơ địa chính

Công tác quản lý hồ sơ địa chính tại Bình Chánh chưa theo kịp tốc độ biến động của thị trường. Nhiều thửa đất đã qua nhiều lần chuyển nhượng nhưng thông tin trên sổ địa chính và Giấy chứng nhận vẫn là của chủ cũ. Việc này gây khó khăn khi Nhà nước thực hiện thu hồi đất, áp dụng chính sách đền bù giải tỏa Bình Chánh, hoặc khi người sử dụng đất hiện tại muốn thực hiện các quyền của mình. Tình trạng hồ sơ không đồng bộ, thiếu cập nhật làm giảm hiệu quả của Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh. Bên cạnh đó, việc quản lý các khu vực nằm trong quy hoạch treo, dự án chậm triển khai cũng là một bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người dân trong khu vực.

2.2. Vấn đề phân lô bán nền trái phép và giao dịch không chính thức

Phân lô bán nền tại Bình Chánh là một trong những vấn đề nhức nhối nhất. Lợi dụng kẽ hở pháp luật và nhu cầu nhà ở giá rẻ của người nhập cư, nhiều cá nhân đã tự ý phân chia các thửa đất nông nghiệp lớn thành các nền đất nhỏ để bán mà không tuân thủ quy hoạch và không đảm bảo hạ tầng kỹ thuật. Các giao dịch này thường được thực hiện qua giấy tay, vi bằng, tạo ra một thị trường ngầm đầy rủi ro. Hậu quả là hình thành các khu dân cư tự phát, thiếu hạ tầng, gây áp lực lên hệ thống điện, nước, giao thông và môi trường. Việc xử lý các trường hợp này rất phức tạp, ảnh hưởng đến an sinh xã hội và trật tự đô thị. Đây là thách thức lớn đối với công tác đánh giá chuyển quyền sử dụng đất huyện Bình Chánh và quản lý đô thị.

III. Phương pháp thống kê chuyển nhượng đất Bình Chánh 2015 2017

Để có một cái nhìn chính xác về công tác đánh giá chuyển quyền sử dụng đất huyện Bình Chánh, việc phân tích số liệu thống kê đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu của Trần Vũ Phúc (2019) đã sử dụng phương pháp thống kê, phân tích, tổng hợp và so sánh dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh và dữ liệu sơ cấp qua khảo sát người dân, cán bộ quản lý. Cụ thể, báo cáo đã tập hợp và phân loại toàn bộ hồ sơ đăng ký biến động đất đai trong ba năm. Các thống kê chuyển nhượng đất Bình Chánh được phân tích chi tiết theo nhiều tiêu chí: theo hình thức chuyển quyền (chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho), theo đơn vị hành chính (xã, thị trấn), theo loại đất (đất ở, đất nông nghiệp), và theo đối tượng sử dụng đất. Việc so sánh số liệu qua từng năm giúp nhận diện rõ xu hướng biến động giá đất huyện Bình Chánh và mức độ sôi động của thị trường. Ví dụ, số liệu giao dịch nhà đất Bình Chánh 2016 cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ so với năm 2015, đặc biệt tại các xã có tốc độ đô thị hóa cao như Vĩnh Lộc A, Vĩnh Lộc B.

3.1. Phân tích số liệu theo loại đất và đối tượng sử dụng

Phân tích cho thấy, đất ở tại đô thị (ODT) và đất ở tại nông thôn (ONT) là nhóm có số lượng giao dịch chuyển nhượng cao nhất, chiếm tỷ trọng áp đảo. Điều này phản ánh đúng nhu cầu an cư của người dân. Bên cạnh đó, giao dịch giá đất nông nghiệp Bình Chánh 2017 cũng có xu hướng tăng, không chỉ phục vụ sản xuất mà còn cho mục đích đầu cơ, chờ chuyển đổi mục đích sử dụng. Về đối tượng, hộ gia đình và cá nhân là chủ thể tham gia chính vào các giao dịch chuyển quyền. Việc phân tích sâu theo các tiêu chí này giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng báo cáo tình hình sử dụng đất huyện Bình Chánh một cách chính xác, từ đó có những chính sách điều tiết thị trường phù hợp.

3.2. Đánh giá kết quả chuyển quyền theo đơn vị hành chính

Số liệu cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các đơn vị hành chính. Các xã như Vĩnh Lộc A, Vĩnh Lộc B, Tân Kiên, và thị trấn Tân Túc có số lượng hồ sơ chuyển quyền cao vượt trội. Đây là những khu vực có vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng phát triển và tập trung nhiều khu công nghiệp, thu hút lượng lớn dân nhập cư. Ngược lại, các xã ở xa trung tâm như Lê Minh Xuân, Bình Lợi có số lượng giao dịch thấp hơn, chủ yếu là đất nông nghiệp. Sự chênh lệch này phản ánh mức độ phát triển kinh tế - xã hội không đồng đều, đồng thời chỉ ra các điểm nóng cần tập trung nguồn lực quản lý để ngăn chặn các vi phạm về đất đai và xây dựng, đảm bảo sự phát triển bền vững theo quy hoạch sử dụng đất huyện Bình Chánh.

IV. Quy trình và thủ tục sang tên sổ đỏ tại Bình Chánh giai đoạn này

Quy trình thực hiện chuyển quyền sử dụng đất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến người dân và thị trường. Trong giai đoạn 2015-2017, thủ tục sang tên sổ đỏ tại Bình Chánh về cơ bản tuân thủ theo quy định của Luật Đất đai 2013 và Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Quy trình bắt đầu bằng việc các bên lập và công chứng hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, hoặc văn bản khai nhận di sản thừa kế. Sau đó, người nhận chuyển quyền nộp hồ sơ tại bộ phận một cửa của UBND huyện hoặc trực tiếp tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh. Hồ sơ sau khi được tiếp nhận sẽ trải qua các bước thẩm định, gửi thông tin sang cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Sau khi người dân hoàn thành nghĩa vụ thuế và lệ phí trước bạ, Văn phòng Đăng ký đất đai sẽ thực hiện đăng ký biến động vào Giấy chứng nhận và sổ địa chính. Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, thực tế triển khai vẫn còn một số bất cập như thời gian giải quyết hồ sơ đôi khi còn kéo dài, người dân phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.

4.1. Vai trò của Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh

Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh đóng vai trò là cơ quan trung tâm trong việc thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai. Đơn vị này chịu trách nhiệm tiếp nhận, thẩm tra hồ sơ, cập nhật và chỉnh lý hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai, và trình cấp Giấy chứng nhận cho người sử dụng đất. Chất lượng hoạt động của cơ quan này ảnh hưởng quyết định đến sự minh bạch và hiệu quả của công tác quản lý. Trong giai đoạn nghiên cứu, đơn vị đã có nhiều nỗ lực cải cách thủ tục hành chính. Tuy nhiên, khối lượng công việc khổng lồ do sự bùng nổ của thị trường bất động sản Bình Chánh đã gây ra tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết hồ sơ.

4.2. Nghĩa vụ tài chính và cách xác định giá đất theo quy định

Khi thực hiện chuyển quyền, người dân phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính, bao gồm thuế thu nhập cá nhân (2% trên giá chuyển nhượng) và lệ phí trước bạ (0,5%). Giá tính thuế được xác định dựa trên giá ghi trong hợp đồng hoặc theo bảng giá đất TPHCM do UBND Thành phố ban hành hàng năm (ví dụ bảng giá đất TPHCM 2015), tùy theo giá nào cao hơn. Quy định này nhằm chống thất thu thuế cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều hợp đồng vẫn ghi giá chuyển nhượng thấp hơn giá trị thực tế để né thuế, gây khó khăn cho công tác quản lý. Việc xác định giá đất, đặc biệt là giá đất nông nghiệp Bình Chánh, cũng là một thách thức do biến động giá đất huyện Bình Chánh diễn ra liên tục và nhanh chóng.

V. Đề xuất giải pháp cho công tác chuyển quyền sử dụng đất Bình Chánh

Từ kết quả đánh giá chuyển quyền sử dụng đất huyện Bình Chánh 2015-2017, nhiều giải pháp đã được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đảm bảo sự phát triển bền vững. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý để liên thông dữ liệu giữa các cơ quan: đăng ký đất đai, thuế, quy hoạch, xây dựng. Cần công khai, minh bạch hóa thông tin về quy hoạch sử dụng đất huyện Bình Chánh và kế hoạch sử dụng đất hàng năm để người dân dễ dàng tiếp cận, hạn chế giao dịch tại các khu vực không phù hợp quy hoạch. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp phân lô bán nền trái phép, xây dựng không phép. Cải cách thủ tục hành chính cần được tiếp tục đẩy mạnh, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp. Việc xây dựng một báo cáo tình hình sử dụng đất huyện Bình Chánh định kỳ, khoa học sẽ là công cụ quan trọng để dự báo xu hướng và hoạch định chính sách.

5.1. Cải thiện hệ thống báo cáo và cơ sở dữ liệu đất đai

Để quản lý hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, đồng bộ và cập nhật theo thời gian thực là yêu cầu cấp bách. Hệ thống này phải tích hợp đầy đủ thông tin về thửa đất, tình trạng pháp lý, lịch sử giao dịch, và thông tin quy hoạch. Từ đó, việc lập báo cáo tình hình sử dụng đất huyện Bình Chánh sẽ trở nên nhanh chóng, chính xác. Dữ liệu minh bạch sẽ giúp ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp, hỗ trợ công tác định giá đất và quản lý thuế hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà đầu tư và người dân khi tham gia thị trường bất động sản Bình Chánh.

5.2. Hoàn thiện chính sách pháp luật và tăng cường quản lý

Cần rà soát và đề xuất điều chỉnh các quy định pháp luật cho phù hợp với thực trạng quản lý đất đai tại Bình Chánh. Đặc biệt là các quy định liên quan đến điều kiện tách thửa, chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp xen kẽ trong khu dân cư. Cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi đầu cơ, phân lô bán nền trái phép. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính từ huyện đến xã là yếu tố quyết định. Cần tăng cường phối hợp giữa chính quyền địa phương, Văn phòng đăng ký đất đai huyện Bình Chánh và các cơ quan liên quan để tạo thành một hệ thống quản lý đồng bộ, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển của một trong những huyện năng động nhất TP.HCM.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác chuyển quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện bình chánh thành phố hồ chí minh giai đoạn 2015 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận và pháp lý của công tác chuyển quyền sử dụng đất 1. Cơ sở lý luận của công tác chuyển quyền sử dụng đất Luận văn là công trình nghiên cứu khoa học về hệ thống các chính sách, pháp luật về đất đai, đặc biệt là chính sách chuyển quyền sử dụng đất; nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác chuyển quyền sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị để nâng cao hiệu quả của công tác chuyển quyền sử dụng đất trên địa bàn huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh. Luật Đất đai năm 2013 khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý về đất đai, chế độ quản lý và sử dụng đất đai, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất đối với đất đai thuộc lãnh thổ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Mọi tổ chức, cá nhân trong xã hội không có quyền sở hữu đất, họ được Nhà nước giao đất và quyền sử dụng đất để sử dụng đất ổn định lâu dài. Trong thời gian sử dụng đất do pháp luật quy định người sử dụng đất được chuyển các quyền và nghĩa vụ sử dụng đất cho người khác. Luật Đất đai năm 2013 quy định: tại điều 3 khoản 10: "Chuyển quyền sử dụng đất là việc chuyển giao quyền sử dụng đất từ người này sang người khác thông qua các hình thức chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất và góp vốn bằng quyền sử dụng đất"; tại khoản 20: "Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định". Giá tính thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ khi thực hiện thủ tục chuyển quyền sử dụng đất là giá cao nhất trong 03 trường hợp: giá do UBND tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quy định; giá do đấu giá quyền sử dụng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 đất, đấu thầu dự án có sử dụng đất; giá thực tế do người sử dụng đất thoả thuận với những người có liên quan khi thực hiện chuyển quyền sử dụng đất.

Chương IX, Luật Đất đai năm 2013 đã quy định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất; trong đó tại điều 167 quy định người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, góp vốn quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi có các điều kiện sau đây (Điều 188, Luật Đất đai năm 2013): - Có Giấy chứng nhận, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 186 và trường hợp nhận thừa kế quy định tại khoản 1 Điều 168 của Luật Đất đai năm 2013; - Đất không có tranh chấp; - Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án; - Trong thời hạn sử dụng đất. - Ngoài các điều kiện quy định trên, người sử dụng đất khi thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất còn phải có đủ điều kiện theo quy định tại các điều 189, 190, 191, 192, 193 và 194 của Luật Đất đainăm 2013. Việc chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính.

Các hình thức chuyển quyền sử dụng đất: Luật đất đai năm 2013 quy định có 7 hình thức chuyển quyền sử dụng đất: - Chuyển đổi quyền sử dụng đất là phương thức đơn giản nhất của việc chuyển quyền sử dụng đất. Hình thức này chỉ bao hàm việc “đổi đất lấy đất” giữa các chủ thể sử dụng đất, nhằm mục đích chủ yếu là tổ chức lại sản xuất cho phù hợp, khắc phục tình trạng manh mún, phân tán đất đaihiện nay. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 - Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là hình thức phổ thông nhất của việc chuyển quyền sử dụng đất. Đây là hình thức chuyển quyền sử dụng đất từ người này cho người khác trên cơ sở có giá trị.Trong trường hợp này người được nhận đất phải trả cho người chuyển quyền sử dụng một khoản tiền hoặc hiện vật ứng với mọi chi phí mà họ đã bỏ ra để có được quyền sử dụng đất và tất cả chi phí đầu tư làm tăng giá trị của đất đó.

- Tặng cho quyền sử dụng đất là một hình thức chuyển quyền sử dụng đất cho người khác theo quan hệ tình cảm mà người chuyển quyền sử dụng không thu lại tiền hoặc hiện vật nào cả. Nó thường diễn ra theo quan hệ tình cảm huyết thống, tuy nhiên cũng không loại trừ ngoài quan hệ này. Tuy nhiên, để tránh lợi dụng trường hợp này để trốn thuế nên Nhà nước qui định cụ thể những trường hợp nào thì được phép tặng cho không phải chịu thuế thu nhập cá nhân, lệ phí trước bạ và những trường hợp nào vẫn phải chịu loại thuế này. - Thừa kế quyền sử dụng đất là việc người sử dụng đất khi chết đểlại quyền sử dụng đất của mình cho người khác theo di chúc hoặc theophápluật.

Quan hệ thừa kế là mộ dạng đặc biệt của quan hệ chuyển nhượng, nội dung của quan hệ này vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa mang ý nghĩa văn háo, xã hội. Nếu người chết để lại di chúc và di chúc là hợp pháp thì chia theo di chúc; trường hợp người chết không để lại di chúc thì chia theo thoả thuận phân chia của các hàng thừa kế; nếu những người được hưởng thừa kế quyền sử dụng đất của người đã chết mà không tự thoả thuận được thì phân chia theo pháp luật. - Góp vốn bằng quyền sử dụng đất là việc người sử dụng đất có quyền coi giá trị quyền sử dụng đất của mình như một tài sản dân sự đặc biệt để góp với người khác cùng hợp tác sản xuất kinh doanh. Việc góp này được thực hiện theo thoả thuận giữa 2 hay nhiều đối tác, các đối tác có thể góp đất, góp tiền, hoặc góp tài sản khác như sức lao động, công nghệ, máy móc.

Qui định Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 này tạo cơ hội cho sản xuất hàng hoá phát triển, các đối tác có thể phát huy các sức mạnh riêng của mình; từ đó thành sức mạnh tổng hợp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nói riêng và sản xuất, kinh doanh nói chung. - Trình tự, thủ tục chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, góp vốn bằng quyền sử dụng đất được quy định chi tiết tại điều 79, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2013. Thời gian thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai (bao gồm cả chuyển quyền sử dụng đất) được quy định cụ thể tại điều 61, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2013. Hợp đồng, văn bản giao dịch về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất được quy định tại điều 64, Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 của Chính phủ về quy định chi tiết một số điều của Luật Đất đai năm 2013 như sau: - Hợp đồng, văn bản giao dịch về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất của hộ gia đình phải được người có tên trên Giấy chứng nhận hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật về dân sự ký tên.

- Hợp đồng, văn bản giao dịch về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất của nhóm người sử dụng đất, nhóm chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất phải được tất cả các thành viên trong nhóm ký tên hoặc có văn bản ủy quyền theo quy định của pháp luật về dân sự, trừ trường hợp các chủ sở hữu căn hộ cùng sử dụng chung thửa đất trong nhà chung cư. Phần thứ 5, Bộ Luật dân sự năm 2005 quy định cụ thể về chuyển quyền sử dụng đất như: hợp đồng chuyển nhượng, chuyển đổi, tặng cho quyền sử dụng đất; nguyên tắc chuyển quyền; nghĩa vụ các bên chuyển quyền. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Cơ sở pháp lý của công tác chuyển quyền sử dụng đất - Hiến pháp1992.

- Luật Đất đai1993. - Luật Đất đai 2003, ngày 26/11/2003 được Quốc hội thông qua. - Nghị định số 198/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của chính phủ về thu tiền sử dụng đất. - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đất đai 2003.

- Thông tư số 117/2004/TT-BTC ngày 01 tháng 11 năm 2004 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện Nghị định số 198/2004/NĐ-CP ngày 03 tháng 12 năm 2004 của Chính phủ về thu tiền sử dụng đất. - Bộ luật Dân Sự 2005. - Thông tư liên tịch số 05/2005/TTLT/BTP-BTNMT ngày 16/06/2005 của Bộ Tư pháp và Bộ Tài Nguyên và Môi trường hướng dẫn việc đăng ký thế chấp, bảo lãnh bằng giá trị quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất. - Thông tư số 01/2005/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi Trường về việc hướng dẫn thực hiện một số điều của Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Chính phủ về thi hành Luật Đất đai 2003.

- Thông tư số 23/2006/TT-BTC của Bộ Tài chính về việc hướng dẫn xác định tiền sử dụng đất, tiền nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã trả có nguồn gốc ngân sách Nhà nước theo quy định của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật Đất đai. - Thông tư liên tịch số 03/2006/TTLT-BTP-BTNMT của Bộ tư pháp và Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc sửa đổi, bổ sung một số quy định của Thông tư liên tịch số 05/2005/TTLT-BTP-BTNMT ngày 16/6/2005 của Bộ tư pháp và Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc đăng ký thế chấp, bảo lãnh bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 - Thông tư liên tịch số 04/2006/TTLT-BTP-BTNMT ngày 13/6/2006 của Bộ tư pháp và Bộ Tài nguyên và Môi trường hướng dẫn việc công chứng, chứng thực hợp đồng, văn bản thực hiện quyền của người sử dụng đất. - Nghị định số 88/2009/NĐ-CP ngày 19/10/2009 của Chính phủ về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ