Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm cho xã hội. Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và bắt kịp xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao năng suất và chất lượng thịt lợn trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Một trong những giải pháp kỹ thuật mang tính chiến lược là nhập nội và khai thác các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain, Hampshire để thực hiện các chương trình nhân giống thuần và lai kinh tế. Trong đó, hai giống lợn Landrace và Duroc được sử dụng rất phổ biến trong công tác cải tạo giống lợn tại các địa phương.

Về mặt sinh học sinh sản, phẩm chất của con đực giống có tác động mang tính quyết định đến chất lượng của đàn con thế hệ sau. Nhiều đặc tính di truyền vượt trội của con đực như thể chất khỏe mạnh, tốc độ tăng trọng nhanh, chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng giảm được truyền trực tiếp cho thế hệ sau. Cơ sở khoa học đã chỉ ra rằng sức sống của đời con phụ thuộc chặt chẽ vào sức sống của tinh trùng; tinh trùng có sức sống, hoạt lực càng cao thì khả năng sinh trưởng, phát dục và sức đề kháng bệnh tật của đời con càng tốt. Cùng với đó, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo đã trở thành phương pháp tiên tiến giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật, đẩy nhanh tiến độ cải tạo giống và tối ưu hóa cơ cấu giống trong chăn nuôi.

Để khai thác hiệu quả đàn lợn đực giống ngoại tại địa phương, việc thường xuyên kiểm tra, đánh giá các chỉ tiêu sinh lý tinh dịch nhằm xác định phẩm chất tinh dịch, so sánh năng lực sản xuất giữa các giống, đồng thời quản lý tốt công tác phòng trị bệnh cho đàn đực giống là khâu kỹ thuật bắt buộc. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu về chất lượng tinh dịch của hai giống lợn Landrace và DU75 nuôi tại cơ sở.
  2. Phát hiện, điều tra tình hình mắc bệnh và áp dụng phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp ở đàn lợn đực giống.
  3. Trên cơ sở các kết quả đánh giá thực tế, đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp nhằm phát triển chăn nuôi lợn đực giống và nâng cao hiệu quả công tác thụ tinh nhân tạo tại địa phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hai giống lợn đực ngoại Landrace và DU75 (con lai hai máu ngoại sở hữu 50% máu Duroc và 50% máu Pietrain), các mẫu tinh dịch thu nhận từ hai giống lợn này, cùng toàn bộ đàn lợn đực giống đang nuôi dưỡng tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên (địa chỉ tại xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập dữ liệu và can thiệp thực tế được thực hiện từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu, sinh lý sinh dục học gia súc và quy chuẩn kỹ thuật thụ tinh nhân tạo lợn:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục lợn đực: Hệ thống sinh dục bao gồm bao dịch hoàn, dịch hoàn (đảm nhiệm chức năng nội tiết tiết hormone sinh dục và ngoại tiết sản sinh tinh trùng), dịch hoàn phụ (nơi tinh trùng hoàn thiện cấu tạo), ống dẫn tinh, dương vật (phần tự do hình xoắn mũi khoan dài 20 - 40 cm) và các tuyến sinh dục phụ (tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến niệu đạo, tuyến Cowper).
  • Sinh lý xuất tinh và thành phần tinh dịch: Hoạt động xuất tinh trải qua chuỗi phản xạ không điều kiện gồm phản xạ hưng phấn, cương cứng, nhảy, giao phối và bắn tinh. Quá trình xuất tinh phân thành 3 giai đoạn: giai đoạn đầu tiết 10 - 20 ml dịch trong không chứa tinh trùng; giai đoạn giữa kéo dài 1 - 2 phút tiết 100 - 120 ml dịch giàu tinh trùng; giai đoạn cuối bài tiết 150 - 200 ml dịch chủ yếu từ các tuyến sinh dục phụ. Tinh dịch bao gồm tinh thanh (chiếm 84,7% đến 96% thể tích, tạo môi trường hoạt động cho tinh trùng) và tinh trùng (kích thước dài 37,3 - 62,3 µm, đầu mang thể đỉnh acrosome chứa enzyme hyaluronidase và acrosine hỗ trợ thụ tinh; cổ thân chứa hệ thống ty lạp thể cung cấp năng lượng; đuôi giữ chức năng vận động).
  • Các yếu tố chi phối chất lượng tinh dịch: Phẩm chất tinh dịch biến động phụ thuộc vào giống, tuổi khai thác (tối ưu từ 2 - 3 năm tuổi), đặc điểm cá thể, chế độ dinh dưỡng (protein, khoáng chất, vitamin A, D, E), kỹ thuật và tần số khai thác (3 - 4 ngày/lần đối với lợn ngoại), cũng như yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ môi trường thuận lợi cho sinh tinh là 17 - 20°C, nhiệt độ cao 30 - 35°C làm suy giảm 40 - 50% khả năng sản xuất tinh trùng).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi phòng thí nghiệm được triển khai theo quy trình kỹ thuật chuyên ngành:

  • Phương pháp khai thác tinh dịch: Sử dụng phương pháp kích thích cơ học bằng tay kết hợp giá nhảy, kích thích tạo phản xạ xuất tinh và thu gom tinh dịch qua bình hứng chuyên dụng có màng lọc vô trùng để loại bỏ keo phèn.
  • Phương pháp xác định thể tích tinh dịch ($V$): Đo thể tích tinh nguyên tính bằng mililít (ml) sau khi lọc bỏ keo phèn bằng ống đong/cốc đong thủy tinh có chia vạch định mức, đọc chỉ số theo mặt cong dưới của bề mặt chất lỏng đặt ngang tầm mắt.
  • Phương pháp đánh giá hoạt lực tinh trùng ($A$): Nhỏ một giọt tinh dịch lên phiến kính, đậy lamen, duy trì ở nhiệt độ 37 - 39°C và quan sát dưới kính hiển vi quang học có độ phóng đại 200 lần. Hoạt lực được tính theo thang điểm Milovanov từ 0,1 đến 1,0 tương ứng với tỷ lệ tinh trùng vận động tiến thẳng từ 5 - 15% đến 95 - 100%.
  • Phương pháp đếm nồng độ tinh trùng ($C$): Sử dụng buồng đếm hồng - bạch cầu Thoma. Hút tinh nguyên đến vạch 0,5 của ống hút bạch cầu, hút dung dịch NaCl 3% đến vạch 11 (pha loãng 20 lần), lắc đều, bỏ 3 - 4 giọt đầu rồi nhỏ vào buồng đếm. Đếm số lượng tinh trùng ở 5 ô nhỡ (80 ô con, diện tích mỗi ô con $1/400\text{ mm}^2$, chiều sâu $0,1\text{ mm}$). Nồng độ được tính toán theo công thức: $$C = n \times 50.000\text{ (triệu tinh trùng/ml)}$$ (với $n$ là tổng số tinh trùng đếm được trong 80 ô con).
  • Phương pháp xác định sức kháng của tinh trùng ($R$): Ứng dụng phương pháp hai lọ để thử thách độ bền màng lipoprotein của tinh trùng dưới tác động phân hủy của dung dịch NaCl 1%. Tinh dịch được pha loãng ban đầu 1.000 lần ($r_0 = 1.000$), sau đó nhỏ thêm từng giọt 0,1 ml NaCl 1% ($r = 100$) đến khi toàn bộ tinh trùng ngừng chuyển động tiến thẳng dưới kính hiển vi. Sức kháng được xác định bằng công thức: $$R = 1.000 + 100n$$ (với $n$ là số lần thêm dung dịch NaCl 1%).
  • Phương pháp xác định độ pH: Nhỏ tinh dịch lên giấy đo chỉ thị pH, so sánh màu sắc với thang chuẩn sau 3 giây; thực hiện lặp lại 3 lần lấy giá trị trung bình.
  • Phương pháp kiểm tra cảm quan: Đánh giá màu sắc (trắng sữa, nước vo gạo), mùi (hăng tanh đặc trưng) và độ vẩn theo thang điểm từ $+$ (loãng) đến $+++++$ (rất nhiều).
  • Phương pháp điều tra thú y và lâm sàng: Giám sát dịch tễ thường quy, quan sát triệu chứng lâm sàng các bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, ngoại khoa, tiêu hóa; thực hiện tiêm phòng vaccine và lập phác đồ can thiệp điều trị bằng các nhóm dược phẩm, kháng sinh chuyên dụng.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Khóa luận trình bày toàn diện các kết quả tham gia điều tra thực địa và trực tiếp lao động kỹ thuật tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên:

  • Điều tra điều kiện cơ bản tại địa bàn huyện Đồng Hỷ: Huyện có địa hình đồi núi xen lẫn thung lũng, độ cao trung bình từ 21 - 25m (vùng cao 50 - 60m), nền đất gồm đất phù sa, đất dốc tụ và đất vàng đỏ macma axit dễ bị xói mòn. Khí hậu chia hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm mưa nhiều (nhiệt độ trung bình 27°C, tháng 7 cao nhất đạt 28,5°C; lượng mưa 1.726 mm) và mùa đông khô lạnh (nhiệt độ trung bình 19°C; lượng mưa 202,53 mm). Toàn huyện có dân số 125.000 người (năm 2012), tổng đàn chăn nuôi thời điểm thống kê đạt trên 11.000 con lợn và hơn 700.000 con gia cầm.
  • Tổ chức và cơ cấu đàn giống của Trạm: Trạm hoạt động dưới sự chỉ đạo của 01 Trạm trưởng (ThS Chăn nuôi Thú y), 02 Phó Trạm (Kỹ sư), 02 kỹ thuật viên sản xuất tinh, 02 công nhân lâu năm và 01 nhân viên bảo vệ. Quy mô đàn lợn đực giống của cơ sở có sự tăng trưởng từ 65 con (năm 2012) lên 85 con (năm 2014) nhằm bảo đảm cung ứng nguồn tinh cho đàn lợn nái trong tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh lân cận.
  • Nội dung công tác chăn nuôi và thú y: Tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc, lập khẩu phần, vệ sinh chuồng trại, tắm chải, cho lợn đực vận động định kỳ. Thực hiện chương trình tiêm phòng vaccine bắt buộc cho 85/85 con đối với 4 bệnh nguy hiểm gồm Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Suyễn lợn (vaccine Respisure) và Sảy thai truyền nhiễm (vaccine Farrowsure B). Đồng thời, tác giả theo dõi, chẩn đoán triệu chứng và tham gia điều trị 6 hội chứng bệnh thường gặp trên đàn đực giống gồm suyễn lợn do Mycoplasma, bệnh vỡ/viêm móng, bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei), bệnh loét da thối thịt do nhiễm khuẩn hoại tử, bệnh viêm cứng khớp và hội chứng rối loạn tiêu hóa.
  • Nội dung kỹ thuật hỗ trợ sản xuất: Huấn luyện thành công 10 con lợn đực hậu bị mới nhập về làm quen với phản xạ nhảy giá khai thác tinh (đạt tỷ lệ 100%), can thiệp các biện pháp cơ học, hóa học và hormone kích dục đối với các cá thể tính hăng kém; tham gia pha chế, bảo tồn tinh dịch bảo đảm áp lực thẩm thấu, dung tích đệm, kiểm soát nhiệt độ; hấp sấy vô trùng dụng cụ thủy tinh; thực hiện đóng gói và dán nhãn lọ tinh dịch chuyển giao cho mạng lưới dẫn tinh viên.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu nghiên cứu và so sánh phẩm chất tinh dịch giữa hai giống lợn ngoại Landrace và DU75, đồng thời khảo sát bệnh học trên đàn lợn đực giống:

  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các mốc nghiên cứu từ kỹ thuật âm đạo giả và thụ tinh nhân tạo lợn đầu tiên tại Liên Xô (1930), các dẫn liệu kinh điển của Rodolfo (1932) về nồng độ tinh trùng đạt 300 - 333 triệu/ml, Mc Kenzi và cs (1932) về độ pH tinh dịch lợn dao động từ 7,3 - 7,8, đến các công trình của Salisbury (1978), Hammond (1975). Tại Việt Nam, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo lợn triển khai từ năm 1958; các tác giả Trần Thế Thông (1979), Đinh Hồng Luận (1988), Phạm Hữu Doanh (1984), Nguyễn Tấn Anh (1985), Trần Cừ (1986) đã xác lập các chỉ tiêu sinh lý tinh dịch của lợn Đại Bạch, Landrace nuôi thích nghi tại miền Bắc (thể tích $V$ đạt 130 - 250 ml, hoạt lực $A$ đạt 0,7 - 0,8, nồng độ $C$ đạt 170 - 500 triệu/ml, tổng số tinh trùng tiến thẳng $V.C$ đạt 26 - 41,6 tỷ/lần xuất tinh).
  • Đặc điểm hai giống lợn nghiên cứu: Giống Landrace là lợn ngoại hướng nạc nhập khẩu vào Việt Nam từ Cuba năm 1977, sau đó bổ sung các dòng từ Bỉ, Nhật Bản; có đặc điểm thân dài, tai rủ về phía trước nhưng khả năng chống chịu điều kiện nóng ẩm kém hơn lợn nội. Giống DU75 là tổ hợp lai hai máu ngoại giữa Duroc và Pietrain (50% Duroc, 50% Pietrain) được chọn lọc qua nhiều thế hệ nhằm tích hợp tốc độ tăng trọng, tỷ lệ nạc cao và chất lượng thịt tốt.
  • Tiến trình thực nghiệm và kiểm tra phẩm chất tinh dịch: Thực hiện thu thập mẫu tinh dịch định kỳ của các cá thể lợn đực giống Landrace và DU75 tại trạm trong 5 tháng theo dõi. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu thường xuyên ($V$, $A$, màu sắc, mùi, độ vẩn) và các chỉ tiêu định kỳ ($C$, $R$, pH, tỷ lệ kỳ hình $K%$, chỉ tiêu tổng hợp $V.C$) theo đúng chuẩn quy trình kỹ thuật của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận chi tiết số liệu thực hiện công tác tiêm phòng, điều trị bệnh và huấn luyện lợn đực giống phục vụ sản xuất tại cơ sở trong thời gian thực tập:

STT Nội dung công tác Số lượng theo dõi Số lượng đạt/khỏi Tỷ lệ (%)
I Tiêm phòng vaccine (con) (con an toàn) (%)
1 Vaccine Dịch tả lợn 85 85 100,00
2 Vaccine Lở mồm long móng 85 85 100,00
3 Vaccine Suyễn (Respisure) 85 85 100,00
4 Vaccine Sảy thai truyền nhiễm (Farrowsure B) 85 85 100,00
II Điều trị bệnh thường gặp (con) (con khỏi) (%)
1 Hội chứng tiêu chảy 14 14 100,00
2 Bệnh viêm khớp, cứng khớp 6 5 83,00
3 Bệnh nứt móng, viêm móng 10 8 80,00
4 Bệnh suyễn lợn (Mycoplasma) 8 6 75,00
5 Bệnh loét da thối thịt 4 3 75,00
6 Bệnh ghẻ do ký sinh trùng (Sarcoptes) 5 3 60,00
III Công tác chuyên môn khác (con) (con đạt) (%)
1 Huấn luyện lợn hậu bị tập nhảy giá 10 10 100,00

Khóa luận đúc kết các phác đồ điều trị lâm sàng mang lại hiệu quả thực tế trên đàn lợn đực giống:

  • Hội chứng tiêu chảy (khỏi 100%): Can thiệp bằng kháng sinh Hanceft tiêm bắp liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng liên tục trong 3 ngày, kết hợp bổ sung vitamin C tiêm bắp liều 1 - 2 ml/10 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày để chống mất nước và suy nhược.
  • Bệnh viêm, vỡ móng (khỏi 80%): Vệ sinh sạch phân, nước tiểu; ngâm chân lợn vào dung dịch $\text{CuSO}_4$, lau khô, sát trùng bằng cồn Iot 5%, nhét penicillin bột vào khe nứt; tiêm kháng sinh toàn thân Hanoxylin LA (1 - 2 ml/20 kg thể trọng) hoặc Gentatylosin (1 - 2 ml/20 kg thể trọng); cho nghỉ khai thác tạm thời.
  • Bệnh suyễn lợn (khỏi 75%): Áp dụng liệu trình tiêm bắp 4 - 5 ngày bằng một trong các loại kháng sinh Hanoxylin LA (1 - 2 ml/20 kg thể trọng), Tiamulin 10% (1 ml/10 kg thể trọng), hoặc Gentatylosin (1 - 2 ml/20 kg thể trọng), phối hợp thuốc trợ lực Hanalgin C, B-complex, Cafein - benzoat natri 20%.
  • Bệnh loét da thối thịt (khỏi 75%): Tiến hành phẫu thuật ngoại khoa cắt lọc toàn bộ mô hoại tử bã đậu, rửa sạch ổ loét bằng dung dịch sát trùng kết hợp điều trị kháng sinh chống nhiễm trùng kế phát.
  • Bệnh ghẻ (khỏi 60%): Tiêm bắp Ivermectin liều 1 ml/10 kg thể trọng hoặc dùng Sebacil đổ dọc sống lưng với liều 2 - 4 ml/kg thể trọng.

Đóng góp thực tiễn của công trình do tác giả tự xác định bao gồm việc cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu chất lượng tinh dịch của hai giống lợn Landrace và DU75 trong điều kiện chăn nuôi tại Thái Nguyên; làm cơ sở khoa học để Trạm truyền giống gia súc xem xét tuyển chọn, duy trì hoặc loại thải các cá thể đực giống kém phẩm chất; đồng thời bổ sung quy trình chăm sóc, huấn luyện và kiểm soát bệnh tật nhằm nâng cao chất lượng tinh dịch cung ứng cho mạng lưới thụ tinh nhân tạo tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những tồn tại thực tế phát sinh trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế chủ quan và khách quan: Thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 5 tháng, kinh nghiệm nghiên cứu khoa học của sinh viên còn ở giai đoạn bước đầu làm quen với thực tiễn sản xuất.
  • Hạn chế tại cơ sở nghiên cứu:
    • Chất lượng nguồn nước uống tại trạm chưa bảo đảm tiêu chuẩn vệ sinh, tác động trực tiếp đến sức khỏe của đàn lợn đực giống.
    • Cơ sở chưa xây dựng được hệ thống chuồng trại cách ly riêng biệt dành cho lợn mắc bệnh và đàn lợn hậu bị mới nhập về để theo dõi kiểm dịch.
    • Hệ thống chuồng nuôi còn hạn chế, các biện pháp kỹ thuật chống nóng mùa hè chưa bảo đảm triệt để, gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh tinh và phẩm chất tinh dịch của lợn đực giống ngoại.
    • Trang thiết bị chuyên dụng phục vụ công tác nghiên cứu, khai thác, pha chế và bảo quản tinh dịch tại phòng thí nghiệm của trạm còn thiếu thốn, chưa đồng bộ.
    • Vị trí mặt bằng khu chăn nuôi của trạm chưa bảo đảm khoảng cách an toàn sinh học cách xa khu dân cư.

Các hướng giải quyết và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Cần quy hoạch và đầu tư cải thiện chất lượng nguồn nước uống đạt chuẩn vệ sinh thú y, đồng thời xây dựng phương án chống nóng chủ động cho chuồng trại trong mùa hè.
  • Xây dựng phân khu chuồng cách ly kiểm dịch đạt tiêu chuẩn đối với lợn mới nhập đàn và lợn bệnh nhằm ngăn ngừa lây lan dịch bệnh.
  • Tiến hành duy tu, nâng cấp và sửa chữa các hạng mục chuồng nuôi đã xuống cấp; đầu tư bổ sung trang thiết bị hiện đại phục vụ công tác kiểm nghiệm, pha chế và bảo quản tinh dịch lợn nhằm nâng cao tỷ lệ thụ thai trong sản xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tài liệu cung cấp các bước hướng dẫn chuẩn mực về thao tác phòng thí nghiệm đánh giá tinh dịch lợn (kỹ thuật đếm nồng độ tinh trùng bằng buồng đếm hồng - bạch cầu Thoma, kỹ thuật xác định sức kháng $R$ bằng phương pháp hai lọ với dung dịch NaCl 1%, thang điểm đánh giá hoạt lực Milovanov).
  • Cán bộ kỹ thuật và người phụ trách trạm truyền giống gia súc: Tham khảo quy trình tổ chức khai thác tinh bằng phương pháp cơ học, kỹ thuật huấn luyện lợn đực hậu bị tập nhảy giá, cùng các phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh ngoại khoa, vận động và hô hấp đặc thù trên lợn đực giống (vỡ móng, viêm cứng khớp, suyễn, loét da thối thịt).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình pha loãng, công thức tính toán chỉ tiêu nồng độ tinh trùng $C$ và sức kháng $R$, phương pháp lập thang điểm đánh giá cảm quan độ vẩn, cùng bảng tổng kết tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng đối với từng phác đồ thuốc thú y được đối chiếu thực tế tại trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những đối tượng cụ thể nào và thực hiện tại địa bàn nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên hai giống lợn đực Landrace và DU75 (con lai mang 50% máu Duroc và 50% máu Pietrain), các mẫu tinh dịch của chúng cùng toàn bộ đàn đực giống đang nuôi dưỡng tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên (xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) từ ngày 09/12/2013 đến 31/05/2014.

2. Tác giả sử dụng phương pháp nào để đo nồng độ tinh trùng ($C$) và công thức tính cụ thể ra sao?
Nồng độ tinh trùng được xác định bằng buồng đếm hồng - bạch cầu Thoma. Tinh nguyên được hút đến vạch 0,5 của ống hút bạch cầu và pha loãng 20 lần bằng dung dịch NaCl 3% đến vạch 11. Sau đó, đếm số lượng tinh trùng trong 80 ô con (thuộc 5 ô nhỡ gồm 4 góc và 1 giữa). Nồng độ được tính theo công thức: $C = n \times 50.000$ (triệu tinh trùng/ml), với $n$ là tổng số tinh trùng đếm được.

3. Công tác tiêm phòng vaccine cho đàn lợn đực giống tại trạm ghi nhận kết quả như thế nào?
Toàn bộ đàn lợn đực giống 85 con tại trạm được tiêm phòng 4 loại vaccine gồm: vaccine Dịch tả lợn, vaccine Lở mồm long móng, vaccine Suyễn (Respisure) và vaccine Sảy thai truyền nhiễm (Farrowsure B). Kết quả ghi nhận 85/85 con đều bảo đảm an toàn dịch bệnh, đạt tỷ lệ bảo hộ 100%.

4. Bệnh nào trên lợn đực giống đạt tỷ lệ điều trị khỏi cao nhất và bệnh nào có tỷ lệ khỏi thấp nhất?
Theo số liệu theo dõi điều trị của tác giả, Hội chứng tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi cao nhất với 100% (14/14 con khỏi bệnh sau phác đồ kháng sinh Hanceft kết hợp vitamin C). Bệnh có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất là bệnh ghẻ do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei, chỉ đạt tỷ lệ 60% (khỏi 3/5 con sau khi dùng Ivermectin hoặc Sebacil).

5. Kết quả huấn luyện lợn đực hậu bị nhảy giá trong thời gian thực tập đạt được con số cụ thể nào?
Tác giả đã cùng cán bộ kỹ thuật của trạm huấn luyện thành công 10/10 con lợn đực hậu bị tập nhảy giá và bắt đầu đưa vào khai thác tinh dịch, đạt tỷ lệ thành công 100%, trong đó có áp dụng các biện pháp hỗ trợ cơ học, hóa học và hormone kích dục đối với những cá thể biểu hiện tính hăng kém.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phùng Thị Kiều đã tổng kết toàn diện các mặt công tác chuyên môn phục vụ sản xuất và thực nghiệm khoa học trong 5 tháng thực tập tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã chuẩn hóa và áp dụng thành công các quy trình phòng thí nghiệm nhằm đánh giá phẩm chất tinh dịch lợn (thể tích, hoạt lực, nồng độ, sức kháng, độ pH) trên hai giống lợn ngoại Landrace và DU75, đồng thời chứng minh hiệu quả bảo hộ 100% của 4 loại vaccine chủ lực trên đàn lợn đực giống 85 con. Bên cạnh đó, các phác đồ điều trị lâm sàng cho 6 bệnh thường gặp đã giúp phục hồi sức khỏe đàn đực giống với tỷ lệ khỏi bệnh từ 60% đến 100%, góp phần củng cố cơ sở khoa học cho công tác khai thác và quản lý đàn lợn đực giống phục vụ thụ tinh nhân tạo tại địa phương.