Tổng quan nghiên cứu

Nước dưới đất giữ vai trò huyết mạch trong việc duy trì an ninh nguồn nước toàn cầu khi cung cấp nước sinh hoạt cho khoảng 2 tỷ người và đáp ứng 40% lượng nước tưới tiêu nông nghiệp. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, tỉnh An Giang với diện tích tự nhiên 3.536,8 km² và dân số hơn 1,9 triệu người đang đối mặt với áp lực gay gắt về suy giảm chất lượng nước ngầm. Toàn tỉnh hiện có 4.723 công trình khai thác nước dưới đất phục vụ sinh hoạt và sản xuất với lưu lượng lớn. Tác động kép từ biến đổi khí hậu, hạn mặn và sự gia tăng chất thải nông nghiệp, công nghiệp đã biến nhiều khu vực tại địa phương thành điểm nóng ô nhiễm.

Vấn đề cấp bách đặt ra là việc sử dụng trực tiếp nguồn nước ngầm chưa qua xử lý làm gia tăng các bệnh lý mãn tính, đặc biệt là nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng và ung thư. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá toàn diện chất lượng nước dưới đất phục vụ mục đích ăn uống thông qua chỉ số chất lượng nước dưới đất GWQI, xác định mức độ ô nhiễm kim loại qua chỉ số HPI, đồng thời định lượng rủi ro sức khỏe do Arsen gây ra đối với các nhóm dân cư. Phạm vi nghiên cứu bao phủ 11 đơn vị hành chính của tỉnh An Giang dựa trên bộ dữ liệu quan trắc 55 mẫu giếng khoan năm 2020.

Kết quả đề tài có ý nghĩa thực tiễn quan trọng khi xác định chính xác 38% nguồn nước ngầm không đạt chuẩn sinh hoạt, cung cấp cơ sở khoa học chuẩn xác để chính quyền địa phương ban hành các chính sách kiểm soát khai thác và triển khai giải pháp kỹ thuật bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết thủy địa hóa kết hợp mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe con người HHRA được ban hành bởi Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ US EPA. Khung lý thuyết tích hợp hai mô hình chỉ số môi trường chuyên sâu là Chỉ số chất lượng nước dưới đất GWQI (Groundwater Quality Index) và Chỉ số ô nhiễm kim loại nặng HPI (Heavy Metal Pollution Index). Các mô hình này cho phép tổng hợp nồng độ của nhiều thông số lý hóa riêng biệt thành các thang điểm định lượng trực quan, phản ánh chính xác độ an toàn của nguồn nước đối với mục đích ăn uống.

Các khái niệm then chốt được áp dụng xuyên suốt gồm:

  • Nước dưới đất: Nguồn nước phân bố trong các lỗ hổng, khe nứt của tầng chứa nước theo Luật Tài nguyên Nước Việt Nam.
  • Liều lượng hấp thụ hàng ngày mãn tính CDI: Tỷ lệ tiếp xúc và hấp thu chất độc hại vào cơ thể người qua đường nước uống hàng ngày.
  • Chỉ số nguy cơ phi ung thư HQ và Chỉ số nguy hiểm tổng hợp HI: Tỷ số giữa liều lượng tiếp xúc thực tế và nồng độ tham chiếu an toàn không gây tác hại mãn tính.
  • Nguy cơ gây ung thư tích lũy CR: Xác suất một cá nhân phát triển bệnh ung thư trong suốt vòng đời khi tiếp xúc với độc chất gây ung thư như Arsen.

Toàn bộ quá trình đánh giá chất lượng nước được đối chiếu trực tiếp với các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt gồm QCVN 01-1:2018/BYT về nước sạch sinh hoạt, QCVN 09-MT:2015/BTNMT về chất lượng nước dưới đất và ngưỡng khuyến cáo nồng độ Arsen 10 µg/L của Tổ chức Y tế Thế giới WHO.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn hóa từ Đề tài mã số IZVSZ2 do Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia NAFOSTED tài trợ. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 55 mẫu nước được thu thập tại 55 giếng khoan tư nhân phân bố trên 11 huyện, thị xã và thành phố thuộc tỉnh An Giang trong năm 2020. Phương pháp chọn mẫu phân tầng không gian được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho cả 3 tiểu vùng địa hình: vùng đồi núi Tri Tôn - Tịnh Biên, vùng đồng bằng cù lao An Phú - Tân Châu - Phú Tân - Chợ Mới và vùng trũng Tứ giác Long Xuyên.

Phương pháp phân tích mẫu được thực hiện theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN và quy trình Standard Methods với các chỉ tiêu lý hóa chính gồm pH, TDS, độ cứng, các ion chính (Na+, Ca2+, Mg2+, Cl-, HCO3-, SO42-), các hợp chất nitơ (NH4+, NO3-) và 4 kim loại nặng độc hại (As, Cd, Mn, Fe). Lý do lựa chọn bộ phương pháp GWQI và HPI là nhằm khắc phục hạn chế của việc so sánh đơn thông số truyền thống, giúp chuyển hóa các số liệu phức tạp thành chỉ số đơn lẻ dễ hiểu cho cộng đồng.

Nghiên cứu ứng dụng phần mềm không gian địa lý ArcGIS 10.8 để nội suy không gian bằng phương pháp khoảng cách nghịch đảo IDW, qua đó xây dựng bản đồ phân vùng ô nhiễm và rủi ro sức khỏe. Toàn bộ quá trình tổng hợp số liệu, tính toán ma trận trọng số tương quan và xử lý thống kê được thực hiện nghiêm ngặt từ tháng 09/2022 đến tháng 06/2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích 55 mẫu nước dưới đất tại An Giang ghi nhận sự vượt chuẩn nghiêm trọng của nhiều chỉ tiêu lý hóa so với quy chuẩn nước sinh hoạt. Tỷ lệ mẫu vượt giới hạn cho phép phân bố như sau: Mangan dẫn đầu với 60% số mẫu vượt chuẩn, tiếp theo là Natri với 45%, Amoni chiếm 36%, Clorua và Sắt cùng có 33% số mẫu vượt chuẩn, Tổng chất rắn hòa tan TDS chiếm 29%, Arsen vượt 18%, Nitrat vượt 11% và Cadimi vượt 9%.

Chỉ số chất lượng nước GWQI phân loại 55 mẫu thành 5 cấp độ rõ rệt: 24% mẫu đạt chất lượng rất tốt, 38% đạt mức tốt, 18% ở mức xấu, 7% rất xấu và 13% hoàn toàn không phù hợp cho sinh hoạt. Tổng cộng có 38% mẫu nước ngầm không đạt chuẩn để phục vụ ăn uống trực tiếp, tập trung cao nhất tại các huyện An Phú, Phú Tân, Châu Phú và thị xã Tân Châu.

Chỉ số ô nhiễm kim loại nặng HPI ghi nhận 38% tổng số mẫu bị ô nhiễm kim loại nặng vượt ngưỡng an toàn, phân bố rộng khắp tại các huyện Châu Thành, Châu Phú, Chợ Mới, An Phú, Phú Tân, thị xã Tân Châu và thành phố Long Xuyên. Đánh giá rủi ro sức khỏe đối với kim loại Arsen cho thấy 100% mẫu tại các vùng ô nhiễm có chỉ số HQ và HI vượt xa giá trị tham chiếu an toàn (HQ > 1). Đáng chú ý, chỉ số nguy cơ ung thư CR của Arsen ở cả người lớn và trẻ em đều vượt ngưỡng rủi ro chấp nhận được 1x10^-4 của US EPA, trong đó mức độ rủi ro sức khỏe ở trẻ em cao gấp khoảng 1,5 đến 2,0 lần so với người lớn.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm chất lượng nước dưới đất tại An Giang xuất phát từ cả yếu tố địa chất tự nhiên và tác động nhân tạo. Nồng độ Arsen, Sắt và Mangan cao chủ yếu do quá trình hòa tan khoáng chất tự nhiên trong các trầm tích phù sa trẻ của lưu vực sông Mê Kông dưới điều kiện khử mạnh. Mặt khác, nồng độ Amoni (36%) và Nitrat (11%) cao phản ánh tình trạng ngấm rỉ chất thải từ phân bón nông nghiệp, nước rỉ rác và hệ thống bể tự hoại không đảm bảo kỹ thuật. Nồng độ Clorua và TDS tăng cao tại một số giếng khoan là dấu hiệu của hiện tượng xâm nhập mặn cục bộ và khai thác nước ngầm quá mức làm hạ thấp mực nước tĩnh.

So sánh với các nghiên cứu lân cận, mức độ ô nhiễm 38% theo GWQI tại An Giang tương đồng với phát hiện của một nghiên cứu năm 2022 tại tỉnh Cà Mau (31% mẫu nước ngầm kém và không phù hợp do nhiễm mặn), đồng thời cao hơn kết quả nghiên cứu tại tỉnh Sóc Trăng năm 2022 với 25% mẫu không thích hợp ăn uống. Kết quả rủi ro Arsen cũng có sự đồng thuận cao với nghiên cứu của một nhóm tác giả năm 2022 tại Lâm Đồng (ghi nhận 14% mẫu có HQ > 1 và 26% mẫu có CR vượt ngưỡng an toàn).

Để tối ưu hóa việc truyền thông số liệu, toàn bộ kết quả phân loại GWQI được trực quan hóa qua biểu đồ hình tròn 5 phân khúc màu sắc và hệ thống 6 bản đồ chuyên đề ArcGIS. Các bản đồ phân bố không gian GWQI, HPI, HQ và CR giúp các nhà quản trị nhận diện trực quan các túi nước ô nhiễm dọc sông Tiền và sông Hậu mà không cần tra cứu các bảng số liệu phức tạp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm kiểm soát và cải thiện chất lượng nước dưới đất:

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách và khoanh vùng hạn chế khai thác: Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh An Giang cần chủ trì rà soát, trám lấp các giếng khoan hư hỏng và thiết lập hành lang bảo vệ nguồn nước ngầm. Mục tiêu giảm 25% sản lượng khai thác tự phát tại các vùng ô nhiễm nặng như An Phú, Tân Châu và Phú Tân trong lộ trình 2024–2026.

Thứ hai, triển khai công nghệ xử lý nước giếng khoan quy mô hộ gia đình: Ứng dụng mô hình giàn phun mưa kết hợp bể lọc cát để oxy hóa và loại bỏ Sắt, Mangan với hiệu suất khử trên 85%. Đối với các khu vực nhiễm Arsen và độ mặn cao, khuyến nghị lắp đặt hệ thống lọc màng thẩm thấu ngược RO công suất 1 m³/h hoặc công nghệ xử lý Arsen 2 thùng (2BTU) nhằm đảm bảo 100% nước ăn uống đạt quy chuẩn trước năm 2025.

Thứ ba, phát triển hạ tầng cấp nước tập trung và trữ nước mưa: Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh Môi trường Nông thôn cần mở rộng mạng lưới đường ống từ các nhà máy nước mặt sông Tiền, sông Hậu; đồng thời phổ biến mô hình bể thu gom nước mưa kết hợp khử trùng bằng Ozone và tia cực tím UV tại các cụm dân cư cù lao, hướng đến nâng tỷ lệ cấp nước sạch nông thôn đạt 98% vào năm 2028.

Thứ tư, thiết lập mạng lưới quan trắc tự động và truyền thông sức khỏe: Sở Khoa học và Công nghệ phối hợp với Sở Y tế triển khai lắp đặt hệ thống quan trắc chất lượng nước ngầm tự động tại 20 điểm nóng ô nhiễm; định kỳ 6 tháng một lần thực hiện xét nghiệm sàng lọc phơi nhiễm kim loại nặng và tổ chức các lớp tập huấn nâng cao nhận thức phòng chống ngộ độc Arsen cho người dân địa phương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang giá trị học thuật và ứng dụng đa dạng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về môi trường và y tế: Sở Tài nguyên và Môi trường, Chi cục Thủy lợi và Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật (CDC) tỉnh An Giang có thể sử dụng bộ bản đồ GIS và cơ sở dữ liệu 55 giếng quan trắc để xây dựng quy hoạch phân vùng khai thác nước dưới đất và ban hành các khuyến cáo y tế kịp thời.

  2. Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Môi trường: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn hóa về cách tích hợp chỉ số GWQI, HPI và mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe HHRA theo tiêu chuẩn US EPA, đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị cho các đề tài thủy địa hóa và độc học môi trường.

  3. Doanh nghiệp và chuyên gia công nghệ xử lý nước: Các kỹ sư môi trường có thể dựa trên đặc tính nồng độ vượt chuẩn của 9 thông số lý hóa để thiết kế các modul lọc nước gia đình, vật liệu hấp phụ Arsen và hệ thống lọc nước lợ chuyên biệt cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

  4. Các tổ chức phi chính phủ và dự án phát triển cộng đồng: Nguồn dữ liệu về rủi ro ung thư là căn cứ khoa học thuyết phục để các tổ chức như UNICEF hay các quỹ phát triển quốc tế xét duyệt tài trợ các dự án nước sạch học đường và vệ sinh môi trường nông thôn tại An Giang.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính khiến nồng độ Mangan và Arsen trong nước dưới đất tại An Giang vượt chuẩn là gì? Hiện tượng 60% mẫu nhiễm Mangan và 18% mẫu nhiễm Arsen bắt nguồn từ cấu trúc địa chất trầm tích phù sa trẻ chứa nhiều khoáng vật giàu kim loại. Khi vật chất hữu cơ phân hủy tạo môi trường khử, các ion Asen và Mangan liên kết trong đất đá bị hòa tan và giải phóng trực tiếp vào các tầng chứa nước ngầm sâu.

Phương pháp chỉ số GWQI mang lại ưu điểm vượt trội nào so với việc so sánh quy chuẩn thông thường? Thay vì đánh giá rời rạc từng thông số gây khó khăn cho việc quản lý, chỉ số GWQI tích hợp toàn bộ các chỉ tiêu lý hóa thành một giá trị điểm số duy nhất. Nhờ đó, phương pháp xác định chính xác 38% nguồn nước không phù hợp ăn uống và hỗ trợ số hóa dữ liệu lên bản đồ GIS trực quan.

Tại sao trẻ em lại chịu rủi ro sức khỏe do nhiễm Arsen cao hơn người lớn? Kết quả tính toán chỉ số HQ và CR cho thấy rủi ro ở trẻ em cao gấp khoảng 1,5 đến 2,0 lần người lớn. Nguyên nhân là do trẻ em có trọng lượng cơ thể nhỏ nhưng tỷ lệ tiêu thụ nước theo thể trọng lại cao hơn, kết hợp với hệ thống thải độc chưa hoàn thiện khiến độc chất dễ tích tụ trong mô tế bào.

Người dân tại vùng có chỉ số ô nhiễm HPI cao có thể tự xử lý nước ngầm bằng cách nào? Người dân nên áp dụng hệ thống giàn phun mưa sục khí kết hợp bể lọc cát nhiều tầng để kết tủa Sắt và Mangan, sau đó dẫn qua máy lọc thẩm thấu ngược RO công suất 1 m³/h. Giải pháp này giúp loại bỏ trên 90% kim loại nặng và vi khuẩn, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho mục đích ăn uống.

Bộ dữ liệu 55 mẫu giếng khoan có đảm bảo tính đại diện cho chất lượng nước toàn tỉnh An Giang không? Bộ mẫu được thiết kế theo phương pháp phân tầng không gian bao phủ đầy đủ 11 đơn vị hành chính và 3 vùng địa hình đặc trưng gồm vùng núi, vùng cù lao sông Tiền - sông Hậu và vùng trũng Tứ giác Long Xuyên. Dữ liệu kế thừa từ đề tài NAFOSTED nên đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện hiện trạng nước ngầm An Giang, xác định 38% số mẫu không đạt chuẩn theo chỉ số GWQI và 38% số mẫu bị ô nhiễm kim loại nặng theo chỉ số HPI.
  • Các tác nhân ô nhiễm chính vượt giới hạn cho phép gồm Mangan (60%), Natri (45%), Amoni (36%), Clorua (33%), Sắt (33%) và Arsen (18%).
  • Đánh giá rủi ro sức khỏe khẳng định kim loại Arsen gây ra mối đe dọa nghiêm trọng về bệnh mãn tính và ung thư (HQ > 1, CR vượt 1x10^-4) đối với mọi lứa tuổi, trong đó trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất.
  • Đóng góp khoa học nổi bật của đề tài là xây dựng thành công bộ bản đồ không gian GIS tích hợp đa chỉ số, cung cấp công cụ quản trị trực quan cho công tác quản lý tài nguyên nước địa phương.
  • Lộ trình 2024–2030 đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Sở Tài nguyên và Môi trường, chính quyền địa phương và cộng đồng trong việc khoanh vùng giếng ô nhiễm, lắp đặt thiết bị lọc chuẩn hóa và chuyển dịch sang nguồn nước mặt an toàn.