Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh dịch vụ hiện đại, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng gay gắt khi khách hàng đặt ra những đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ, giá thành và công tác chăm sóc khách hàng. Đối với ngành tổ chức sự kiện, sự thành bại của một chương trình không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng tổ chức kỹ thuật hay năng lực sáng tạo đơn thuần, mà chịu sự chi phối trực tiếp từ nhận thức và mức độ thỏa mãn của khách hàng tham gia.

Công ty TNHH Du Lịch và Sự Kiện Color Events là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện tại thành phố Đà Nẵng. Mặc dù đã tạo dựng được chỗ đứng nhất định tại thị trường miền Trung với tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, công ty đối mặt với yêu cầu phải giữ chân khách hàng hiện tại và mở rộng thị phần sang thị trường miền Bắc và miền Nam. Do hai khu vực này tập trung nhiều đơn vị tổ chức sự kiện chuyên nghiệp, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và xác lập năng lực phục vụ vượt trội là điều kiện tiên quyết để cạnh tranh. Nghiên cứu của tác giả Phan Hồ Minh Châu được thực hiện nhằm lượng hóa cảm nhận thực tế của khách hàng, xác định các điểm hạn chế trong quy trình cung ứng để đề xuất biện pháp khắc phục.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là trên cơ sở phân tích, đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events, đề xuất các giải pháp nâng cao cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ của đơn vị. Nghiên cứu xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty Color Events.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã ký hợp đồng và trải nghiệm dịch vụ do Công ty Color Events tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 1 đến tháng 2 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện thông qua cảm nhận của khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa các lý thuyết kinh điển về dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Sử dụng quan điểm của Philip Kotler (2001), Valarie A. Zeithaml và Mary J. Bitner (2000), Từ điển Tiếng Việt (2004) và Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012. Bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ được phân tích theo Lưu Văn Nghiêm (2008) gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể tồn trữ.
  • Lý luận về tổ chức sự kiện: Tiếp cận định nghĩa theo Lưu Văn Nghiêm và Dương Hoài Bắc (2009), phân loại mục đích sự kiện theo Joe Goldblatt (kỷ niệm, giáo dục, tiếp thị, họp mặt) và phân loại theo quy mô (lớn, vừa, nhỏ).
  • Các mô hình đo lường: Phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985), mô hình chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng của Christian Grönroos (1984, 1990), và mô hình kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).

Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm khung nghiên cứu thực nghiệm với 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Đánh giá chất lượng dịch vụ tổng thể, bao gồm 24 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Nhóm biến Mã hóa Số biến Nguồn tham khảo thang đo
Sự tin cậy STC1 – STC4 4 R. Biscaia và cộng sự (2023); Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016); Gobinath Sivarajah (2019)
Mức độ đáp ứng MDDU1 – MDDU3 3 Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016); Gobinath Sivarajah (2019)
Mức độ đồng cảm MDDC1 – MDDC5 5 Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016); R. Biscaia và cộng sự (2023); Gobinath Sivarajah (2019)
Năng lực phục vụ NLPV1 – NLPV4 4 Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016); Gobinath Sivarajah (2019)
Phương tiện hữu hình PTHH1 – PTHH5 5 John Armbrecht (2021); R. Biscaia và cộng sự (2023); Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016)
Chất lượng dịch vụ (Biến phụ thuộc) DGC1 – DGC3 3 Brian Yim, Kevin K. Byon, Jae Gu Yu (2016)

Nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số liệu nguồn nhân lực và danh mục tài sản giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của Công ty Color Events cung cấp; kết hợp các công bố khoa học trong và ngoài nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms, gửi qua Zalo và Email từ danh sách 693 khách hàng ký hợp đồng trong năm 2023. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/Rất hài lòng).
  • Quy mô mẫu: Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với công thức $n = m \times 4$ ($24 \times 4 = 96$ mẫu). Tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập đủ 120 mẫu hợp lệ nhằm tăng độ tin cậy.
  • Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett's Test $< 0{,}05$, Eigenvalue $\ge 1$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định One-Sample T-test và kiểm định phương sai One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về kinh tế học dịch vụ, chỉ rõ bốn thuộc tính bản chất cấu thành dịch vụ sự kiện. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ, chỉ rõ sự khác biệt giữa mô hình khoảng cách SERVQUAL và mô hình hiệu suất thực tế SERVPERF. Trên cơ sở tổng thuật 5 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan (Brian Yim và cộng sự, 2016; R. Biscaia và cộng sự, 2023; Gobinath Sivarajah, 2019; John Armbrecht, 2021; Julia Lamberz, 2019), tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm:

  • Giả thuyết H1: Mức độ tin cậy của công ty càng cao thì khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ càng cao.
  • Giả thuyết H2: Khả năng đáp ứng của công ty càng cao thì khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ càng cao.
  • Giả thuyết H3: Mức độ đồng cảm của công ty càng cao thì khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ càng cao.
  • Giả thuyết H4: Năng lực phục vụ của công ty càng tốt thì khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ càng cao.
  • Giả thuyết H5: Phương tiện hữu hình của công ty càng tốt thì khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ càng cao.

Bên cạnh lý thuyết chuẩn tắc, chương này tổng kết kinh nghiệm thực tiễn về thị trường tổ chức sự kiện tại Việt Nam và thành phố Đà Nẵng, nêu bật sự gia tăng nhu cầu sự kiện doanh nghiệp, văn hóa, thể thao gắn liền với lợi thế hạ tầng du lịch ven biển.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events - Thành phố Đà Nẵng

Nội dung chương 2 gồm hai phần chính: phân tích thực trạng doanh nghiệp và xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm.

Về tổng quan đơn vị, Công ty TNHH Du Lịch và Sự Kiện Color Events thành lập năm 2018, do bà Trần Thị Mau làm Giám đốc, đặt trụ sở tại Kiệt 30/26 đường Trần Nhật Duật, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Phòng Team Building, Phòng Events, Phòng Media, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán. Danh mục kinh doanh bao gồm 5 nhóm dịch vụ: dịch vụ tổ chức Teambuilding; tổ chức tiệc và Gala trọn gói; cung ứng nhân sự sự kiện (PG, PB, MC, ca sĩ, nhóm nhảy, lân sư rồng); sản xuất Media (chụp ảnh, quay phim sự kiện, flycam); và cho thuê thiết bị sự kiện. Quy trình vận hành sự kiện chuẩn hóa qua 8 bước:

  1. Nhận thông tin, yêu cầu từ phía khách hàng.
  2. Phân tích và tư vấn cho khách hàng.
  3. Gửi báo giá chi tiết các hạng mục cần thực hiện.
  4. Lên bản DEMO cho khách hàng.
  5. Ký kết hợp đồng.
  6. Setup nội dung, nhân sự và thiết bị.
  7. Thực hiện sự kiện, chương trình.
  8. Kết thúc sự kiện, thu dọn và thanh toán.

Về đánh giá cảm nhận của khách hàng, khóa luận trình bày các phân tích định lượng trên mẫu 120 khách hàng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng dịch vụ trong năm 2023.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha cho 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA nhằm rút trích các nhân tố đạt chuẩn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên sự đánh giá chất lượng chung.
  • Kiểm định One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt trong cảm nhận giữa các phân khúc khách hàng.
  • Thống kê mô tả điểm trung bình kết hợp kiểm định One-Sample T-test cho từng tiêu chí trong 5 nhóm nhân tố (Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình) và nhóm Chất lượng dịch vụ.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events

Căn cứ vào mục tiêu phát triển và kết quả đánh giá thực nghiệm, chương 3 đề ra định hướng phát triển chất lượng dịch vụ của công ty hướng tới mở rộng thị trường. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các khoảng trống chất lượng được chỉ ra từ khảo sát:

  1. Nhóm giải pháp về Sự tin cậy: Chuẩn hóa tính pháp lý và cam kết tiến độ thực hiện theo kế hoạch.
  2. Nhóm giải pháp về Mức độ đáp ứng: Nâng cao tốc độ phản hồi thông tin và năng lực tư vấn các gói giải pháp sự kiện.
  3. Nhóm giải pháp về Mức độ đồng cảm: Cải thiện chính sách ưu đãi giá và thái độ lắng nghe, tiếp thu ý kiến phản hồi của khách hàng.
  4. Nhóm giải pháp về Năng lực phục vụ: Đào tạo kỹ năng xử lý khủng hoảng, rủi ro phát sinh tại hiện trường và chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp của nhân sự.
  5. Nhóm giải pháp về Phương tiện hữu hình: Nâng cấp hệ thống trang thiết bị kỹ thuật âm thanh, ánh sáng và hoàn thiện diện mạo nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể phản ánh đúng thực trạng vận hành của đơn vị khảo sát:

  • Về cảm nhận chung: Kết quả tổng hợp từ khảo sát 120 khách hàng cho thấy phần lớn khách hàng chưa thực sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events. Đánh giá dưới mức kỳ vọng này xuất hiện đồng thời trên cả 5 nhân tố cấu thành gồm: Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Năng lực phục vụ và Phương tiện hữu hình.
  • Về thực tiễn quản trị: Khóa luận hệ thống hóa quy trình vận hành sự kiện 8 bước và làm rõ thực trạng cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực thiết bị và nhân sự của Công ty Color Events trong giai đoạn 2021–2023.
  • Về giải pháp: Cung cấp hệ thống giải pháp phân tầng theo 5 nhóm nhân tố thực nghiệm, giúp ban giám đốc công ty nhận diện chính xác các khâu hạn chế (từ công tác tư vấn, giải quyết rủi ro, bảo mật thông tin đến hiện đại hóa trang thiết bị).
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận đã kiểm chứng sự tương thích của mô hình SERVPERF và các thang đo từ các nghiên cứu quốc tế trong điều kiện cụ thể của một doanh nghiệp tổ chức sự kiện quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Giới hạn về quy mô mẫu: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở 120 khách hàng, dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu của kiểm định EFA ($n = 96$) nhưng quy mô còn khiêm tốn so với tổng thể 693 khách hàng trong năm 2023 của công ty.
  • Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa phản ánh được nhận thức của tệp khách hàng tiềm năng tại các thị trường trọng điểm phía Bắc và phía Nam mà công ty đang định hướng mở rộng.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 1 đến tháng 2 năm 2024), mang tính thời điểm vào mùa sự kiện cuối năm và đầu năm mới.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, tiếp cận đa dạng các loại hình sự kiện chuyên biệt (MICE, hội nghị quốc tế, lễ hội nghệ thuật), đồng thời tích hợp thêm các biến trung gian như giá trị cảm nhận hoặc hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp vào mô hình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Sự kiện: Cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp xây dựng bảng hỏi, mã hóa biến số và quy trình triển khai phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA, One-Sample T-test) trên SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ: Bảng tổng hợp thang đo 24 biến quan sát chuyển hóa từ các công trình quốc tế là nguồn tư liệu có thể kế thừa và hiệu chỉnh cho các nghiên cứu đo lường dịch vụ tổ chức sự kiện.
  • Nhà quản trị và doanh nghiệp tổ chức sự kiện: Bản mô tả quy trình 8 bước triển khai sự kiện và các tiêu chí đo lường sự hài lòng của khách hàng là cơ sở tham chiếu để chuẩn hóa quy trình dịch vụ và giảm thiểu sai sót vận hành.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) với cách tiếp cận "Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận", đo lường qua 5 khía cạnh: Sự tin cậy (STC), Mức độ đáp ứng (MDDU), Mức độ đồng cảm (MDDC), Năng lực phục vụ (NLPV) và Phương tiện hữu hình (PTHH).

Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán theo nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu là 120 khách hàng đã sử dụng dịch vụ của Color Events trong năm 2023. Tác giả tính toán kích thước mẫu dựa trên đề xuất của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích EFA: $n = m \times 4$, trong đó $m = 24$ biến quan sát, cho ra kích thước tối thiểu là 96 mẫu; cỡ mẫu 120 được lựa chọn để đảm bảo tính đại diện và loại trừ sai số bảng hỏi.

Công ty Color Events kinh doanh những lĩnh vực chính nào?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện với 5 nhóm dịch vụ: Dịch vụ tổ chức Teambuilding; Dịch vụ tổ chức tiệc, gala trọn gói; Dịch vụ cung cấp nhân sự sự kiện (PG, PB, người mẫu, lễ tân, MC, ca sĩ, nhóm nhảy, múa lân sư rồng); Dịch vụ truyền thông Media (quay phim, chụp ảnh, flycam); và Dịch vụ cho thuê thiết bị sự kiện.

Quy trình tổ chức sự kiện tại Công ty Color Events gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận thông tin, yêu cầu từ phía khách hàng; (2) Phân tích và tư vấn cho khách hàng; (3) Gửi báo giá chi tiết các hạng mục cần thực hiện; (4) Lên bản DEMO cho khách hàng; (5) Ký kết hợp đồng; (6) Setup nội dung, nhân sự và thiết bị; (7) Thực hiện sự kiện, chương trình; (8) Kết thúc sự kiện thu dọn và thanh toán.

Kết luận thực nghiệm nổi bật nhất của đề tài về chất lượng dịch vụ của công ty là gì?
Kết quả đánh giá từ dữ liệu khảo sát khách hàng cho thấy phần lớn khách hàng tham gia khảo sát chưa thực sự hài lòng với chất lượng dịch vụ của Công ty Color Events trên cả 5 nhân tố: Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Mức độ đồng cảm, Năng lực phục vụ và Phương tiện hữu hình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hồ Minh Châu đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ sự kiện và ứng dụng thành công khung mô hình SERVPERF vào khảo sát thực nghiệm tại Công ty TNHH Du Lịch và Sự Kiện Color Events. Dữ liệu xử lý trên 120 khách hàng tại Đà Nẵng đã chỉ ra thực trạng mức độ thỏa mãn chưa cao trên cả 5 phương diện dịch vụ, phản ánh đúng những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tiễn để ban lãnh đạo công ty nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố uy tín thương hiệu và chuẩn bị nguồn lực cho mục tiêu mở rộng thị phần.