Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kinh doanh dịch vụ ăn uống (Food and Beverage Service - F&B) giữ vai trò trọng yếu trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch và đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn doanh thu của các cơ sở lưu trú. Tại Việt Nam, thị trường ẩm thực ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh với số lượng cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống gia tăng liên tục. Đặc biệt, tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nền văn hóa ẩm thực đặc trưng với hai dòng ẩm thực chủ đạo là ẩm thực cung đình và ẩm thực dân gian, thu hút lượng lớn du khách nội địa và quốc tế. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lưu trú và nhà hàng tại Huế diễn ra gay gắt, trong khi cảm nhận của khách hàng lại phụ thuộc vào nhiều đặc điểm tâm sinh lý, thu nhập, trình độ văn hóa và thói quen tiêu dùng cá nhân.
Từ thực tiễn thực tập tại khách sạn Park View Huế, tác giả nhận thấy việc đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống là yêu cầu cấp thiết nhằm nắm bắt sự hài lòng của thực khách về món ăn, không gian và thái độ phục vụ, từ đó phát hiện các thiếu sót trong quy trình cung ứng để đề xuất biện pháp khắc phục. Đề tài "Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế" do sinh viên Lê Văn Đức Thịnh thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng để phục vụ khách hàng một cách tối ưu.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến dịch vụ ăn uống và chất lượng dịch vụ ăn uống trong kinh doanh khách sạn.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống của khách sạn Park View Huế.
- Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế qua góc nhìn và phản hồi của khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Park View Huế, địa chỉ tại số 09 Ngô Quyền, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 12/2023 đến tháng 03/2024. Nguồn số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023, trong khi hoạt động khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành trực tiếp vào năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên hệ thống các định nghĩa, chuẩn mực pháp lý và mô hình đo lường dịch vụ đã được thừa nhận trong khoa học quản trị và du lịch:
- Khái niệm khách sạn: Tiếp cận theo quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2008), Marcel Gotie (1995), cùng Chon và Maier (2000).
- Khái niệm nhà hàng và kinh doanh ăn uống: Dựa trên Từ điển Oxford, TS. Trịnh Xuân Dũng (2003), Vũ Thị Hòa (2014), Thông tư số 18/1999/TT-BTM của Bộ Thương mại, Thông tư liên bộ số 27/LB-TCDL của Tổng cục Du lịch và Bộ Thương mại, cùng Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn của Nguyễn Văn Mạnh và cộng sự (2008). Hoạt động kinh doanh ăn uống được xác định gồm ba khâu không thể tách rời: chế biến, lưu thông và phục vụ.
- Dịch vụ du lịch và chất lượng dịch vụ: Tiếp cận theo Khoản 11 Điều 4 Luật Du lịch (2005), Nguyễn Văn Đính (2000), Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5814-94 (1994), Parasuraman và cộng sự (1985, 1991), Zeithaml và Bitner (2000), Philip Kotler và cộng sự (2005), TCVN và ISO 9001:1996, cùng lý thuyết cải tiến chất lượng của Masaaki Imai (1986).
- Các mô hình đo lường chất lượng: Tác giả tổng thuật mô hình 5 khoảng cách chất lượng và thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985), mô hình chất lượng tổng hợp của Brogowicz và cộng sự (1990), mô hình đánh giá kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), cùng mô hình chất lượng bán lẻ và giá trị nhận thức của Sweeney và cộng sự (1997).
Khóa luận kế thừa và hiệu chỉnh mô hình SERVQUAL để xây dựng thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế gồm 5 nhóm tiêu chí với 25 biến quan sát:
| Nhóm tiêu chí |
Mã hóa |
Số lượng biến |
Nội dung đo lường |
| Mức độ tin cậy (Reliability) |
MDTC |
4 biến (MDTC1 - MDTC4) |
Vệ sinh an toàn thực phẩm, hương vị và trang trí món ăn, tính hợp lý của giá cả, sự chính xác so với hình ảnh quảng cáo. |
| Khả năng đáp ứng (Responsiveness) |
KNDU |
6 biến (KNDU1 - KNDU6) |
Đầy đủ nhân lực, tính đa dạng của thực đơn, lên đúng và đủ món, món ăn ngon miệng, cung cấp đủ dụng cụ, đáp ứng kịp thời yêu cầu. |
| Năng lực phục vụ (Assurance) |
NLPV |
6 biến (NLPV1 - NLPV6) |
Khả năng tư vấn món ăn, tốc độ lên món, sự tận tâm chu đáo, tác phong chuyên nghiệp, trang phục gọn gàng, kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt. |
| Sự đồng cảm (Empathy) |
SDC |
4 biến (SDC1 - SDC4) |
Sự chú ý quan tâm đến cá nhân khách hàng, nỗ lực tìm hiểu nhu cầu riêng, tinh thần hỗ trợ khi gặp sự cố, thái độ lắng nghe ý kiến đóng góp. |
| Yếu tố hữu hình (Tangibility) |
YTHH |
5 biến (YTHH1 - YTHH5) |
Trang trí bắt mắt, không gian rộng rãi sạch sẽ thoáng mát, trang thiết bị hiện đại, cách bố trí bàn ăn và khu vệ sinh tiện lợi, dụng cụ ăn uống vệ sinh. |
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các bài báo, tạp chí khoa học, website, cùng các báo cáo thống kê nội bộ do Phòng Nhân sự và Phòng Kinh doanh của khách sạn Park View Huế cung cấp giai đoạn 2021 – 2023.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"). Cỡ mẫu được xác định dựa trên lý thuyết phân tích nhân tố của Hair và cộng sự (1998) (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 25 = 125$ mẫu), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) ($100 - 200$ mẫu), và công thức Yamane (1967) với $p=0{,}5$, $e=10%$, độ tin cậy $95%$ cho ra $n=96$ mẫu. Để phòng ngừa sai sót và thiếu hụt thông tin, tác giả tiến hành phát phiếu và thu về 150 mẫu khảo sát ngẫu nhiên từ khách hàng sử dụng dịch vụ ăn uống tại khách sạn.
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS 20.
- Thống kê mô tả và mô tả trung bình: Đo lường khoảng cách giá trị thang đo Likert theo công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005) với độ rộng khoảng cách là 0,8 (gồm 5 mức: 1,00 – 1,80; 1,81 – 2,60; 2,61 – 3,40; 3,41 – 4,20; 4,21 – 5,00).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Giữ lại các biến có hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0{,}3$ và nhóm thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ theo chuẩn Nunnally và cộng sự (1994).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0{,}05$), giá trị Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$ với phương pháp xoay góc Varimax.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: Dạng hàm $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$; kiểm tra các giả định hồi quy về phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin – Watson.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ ăn uống
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về hoạt động kinh doanh lưu trú và dịch vụ ăn uống. Tác giả chỉ rõ kinh doanh ăn uống du lịch là sự kết hợp chặt chẽ của ba phân hệ hoạt động: chế biến món ăn, tổ chức lưu thông và phục vụ thực khách. Dịch vụ ăn uống mang đầy đủ các đặc tính cơ bản của dịch vụ nói chung (tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính dễ phân hủy, tính không đồng nhất, tính có khả năng biến đổi, tính không có quyền sở hữu, tính thời vụ) cùng các nét đặc thù ngành (thời gian lao động lệ thuộc vào khung giờ dùng bữa của khách, đòi hỏi tính đa dạng và tính thẩm mỹ cao trong khâu bày trí).
Về phương diện chất lượng dịch vụ ăn uống, chương nghiên cứu làm rõ các thuộc tính: khó đo lường và đánh giá do chứa đựng cả yếu tố hữu hình lẫn các thành phần tiềm ẩn; phụ thuộc vào trải nghiệm chủ quan của khách hàng; chịu chi phối trực tiếp từ cơ sở vật chất và kỹ năng giao tiếp của nhân sự; đòi hỏi tính nhất quán cao trong toàn bộ quá trình cung ứng. Tác giả phân loại hai nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố bên ngoài: Nhu cầu thị trường, sự tiến bộ của khoa học công nghệ, năng lực của nhà cung ứng nguyên vật liệu, và đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng.
- Nhân tố bên trong: Chính sách giá cả, năng lực tổ chức quản lý, chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ đội ngũ nhân viên, và mối liên kết liên bộ phận (giữa bếp, phục vụ, bàn, bar, lễ tân).
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng thuật số liệu thị trường F&B Việt Nam: Tính đến hết năm 2022, toàn quốc có gần 338.600 nhà hàng, quán cà phê; trong đó TP. Hồ Chí Minh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 39,78%, gấp gần 3 lần Hà Nội. Quy mô doanh thu ngành F&B năm 2022 đạt gần 610 nghìn tỷ đồng, trong đó thị trường ăn ngoài đóng góp 333,69 nghìn tỷ đồng và tiếp tục tăng trưởng 18% vào năm 2023. Trong 4 tháng đầu năm 2023, doanh thu lữ hành toàn quốc đạt 9,1 nghìn tỷ đồng với lượng khách lưu trú quý 1 đạt 1,1 triệu lượt. Tại Thừa Thiên Huế, Sở Du lịch đã thẩm định và công nhận các cơ sở ăn uống đạt chuẩn phục vụ khách du lịch (tiêu biểu như Nhà hàng Cồn Tộc, Nhà hàng Hoàng Phú) bên cạnh các điểm ẩm thực truyền thống (Huế Xưa, Tịnh Gia Viên, Huế Cổ) và nhà hàng trong các khu nghỉ dưỡng, khách sạn cao cấp (Làng Hành Hương, Saigon Morin, Azerai, Ancient Huế). Tuy nhiên, địa bàn vẫn tồn tại các hạn chế về kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu, tính thiếu ổn định về tay nghề nhân lực và sự tương đồng thiếu bản sắc giữa các cơ sở ăn uống.
Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng trong khách sạn Park View Huế
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và kết quả khảo sát tại khách sạn Park View Huế. Khách sạn tọa lạc tại số 09 Ngô Quyền, TP. Huế, gần sông Hương, cầu Trường Tiền, cầu Gỗ Lim và Đại Nội. Tiền thân là khách sạn Ngô Quyền (2 sao), sau quyết định góp vốn liên doanh với Công ty Du lịch Bến Thành – Phú Xuân ngày 23/11/2002, khách sạn được nâng cấp lên tiêu chuẩn 4 sao và chính thức đi vào hoạt động từ tháng 09/2007.
Khách sạn có quy mô kiến trúc 9 tầng:
- Tầng trệt: Bố trí Bar bể bơi, quầy lễ tân check-in/check-out và nhà hàng ăn uống.
- Tầng 2: Bố trí Nhà hàng Cung Đình cùng hệ thống phòng hội nghị, hội thảo.
- Tầng 4: Bố trí quầy Sky View Bar ngoài trời.
- Tầng 6: Bố trí trung tâm chăm sóc sức khỏe và Spa.
- Tầng 9: Bố trí Nhà hàng Buffet phục vụ khách lưu trú.
- Khu lưu trú gồm 118 phòng trải dài từ tầng 2 đến tầng 9 thuộc hai tòa nhà A và B.
Thống kê cơ cấu buồng phòng năm 2023 của khách sạn Park View Huế:
| Loại phòng |
Diện tích |
Số lượng (phòng) |
Tỷ trọng (%) |
| Deluxe |
$36\text{ m}^2$ |
84 |
70,00 |
| Superior |
$32\text{ m}^2$ |
31 |
25,83 |
| Junior |
- |
4 |
3,34 |
| Family Suite |
- |
1 |
0,83 |
| Tổng cộng |
- |
120 |
100,00 |
Phân tích kết quả khảo sát dữ liệu sơ cấp từ 150 khách hàng cho thấy:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả 25 biến quan sát thuộc 5 nhóm tiêu chí (MDTC, KNDU, NLPV, SDC, YTHH) đều đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến tổng và hệ số Cronbach's Alpha, đủ tiêu chuẩn giữ lại trong mô hình phân tích.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tương quan Pearson: Thang đo đạt tính hội tụ và giá trị phân biệt; các giả định hồi quy tuyến tính (phân phối chuẩn của phần dư hóa trên biểu đồ Histogram, tính độc lập của sai số, hiện tượng đa cộng tuyến) đều được kiểm định chặt chẽ và không bị vi phạm.
- Mức độ đánh giá của khách hàng: Điểm giá trị trung bình của toàn bộ 25 biến quan sát đều dao động trong khoảng từ 3,41 đến 4,20. Theo thang khoảng cách đo lường, kết quả này chứng minh chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế được khách hàng ghi nhận ở mức tốt (tương ứng mức đồng ý).
- Những hạn chế được phát hiện qua phản hồi: Mặc dù mặt bằng điểm số ở mức tốt, vẫn có một bộ phận thực khách chưa hài lòng về khẩu vị món ăn (chưa thực sự phù hợp với khẩu vị đa dạng của các vùng miền khác nhau), sự thiếu đồng đều trong tác phong phục vụ của nhân viên vào các khung giờ cao điểm, và một số trang thiết bị, cơ sở vật chất kỹ thuật tại nhà hàng có dấu hiệu xuống cấp hoặc bố trí chưa thật sự tiện lợi.
Chương 3: Giải pháp đề xuất giúp nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng trong khách sạn Park View Huế
Dựa trên kết quả xử lý dữ liệu và định hướng phát triển du lịch của địa phương, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ F&B tại khách sạn:
- Tăng cường công tác quản lý tại bộ phận nhà hàng: Chuẩn hóa quy trình giám sát điều hành ca làm việc, phân định rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân và tăng cường kiểm tra định kỳ chất lượng chế biến, phục vụ.
- Thiết lập các quy định trong quá trình cung cấp dịch vụ ăn uống: Xây dựng hệ thống quy chuẩn rõ ràng từ khâu tiếp nhận đặt bàn, order món, tiêu chuẩn định lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm đến quy trình thanh toán và tiễn khách.
- Tuyển dụng và thường xuyên đào tạo đội ngũ nhân viên phục vụ chất lượng: Chú trọng sàng lọc đầu vào về nghiệp vụ bàn, ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp; thường xuyên mở các lớp bồi dưỡng kỹ năng ứng xử, xử lý phàn nàn và nâng cao kiến thức ẩm thực cho nhân sự F&B.
- Thường xuyên quan sát, kiểm tra trang thiết bị và cơ sở vật chất – kỹ thuật: Lập kế hoạch bảo trì, thay mới các dụng cụ ăn uống (bát, đĩa, thìa, nĩa) bị trầy xước; cải tạo nội thất, hệ thống chiếu sáng và bài trí không gian thông thoáng, sạch sẽ.
- Xây dựng sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhân viên phục vụ và giữa các bộ phận: Thiết lập cơ chế luân chuyển thông tin thông suốt giữa bộ phận phục vụ bàn với bộ phận bếp, quầy bar, và kết nối nhịp nhàng với bộ phận lễ tân để nắm bắt trước thông tin, sở thích ăn uống của khách lưu trú.
- Quan tâm và lắng nghe ý kiến đóng góp của khách hàng: Đa dạng hóa các kênh thu nhận phản hồi (phiếu đánh giá tại bàn, khảo sát trực tuyến, trao đổi trực tiếp của quản lý ca) để kịp thời xử lý các điểm chưa hài lòng của thực khách ngay tại chỗ.
- Chuẩn hóa thái độ và tác phong làm việc chuyên nghiệp của nhân viên: Rèn luyện tinh thần chủ động, nhã nhặn, trang phục chỉn chu, tác phong nhanh nhẹn và luôn giữ thái độ niềm nở, tôn trọng khách hàng trong suốt quá trình phục vụ.
Phần cuối của chương đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban lãnh đạo, Ban quản lý khách sạn về việc cấp ngân sách bảo trì cơ sở vật chất, và kiến nghị đối với đội ngũ nhân viên về ý thức tự trau dồi nghiệp vụ chuyên môn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Lượng hóa chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế: Dữ liệu từ 150 khách hàng khẳng định chất lượng F&B của khách sạn đạt mức khá tốt, với điểm trung bình của toàn bộ 25 biến quan sát thuộc 5 nhóm tiêu chí dao động từ 3,41 đến 4,20 (trên thang đo Likert 5 điểm).
- Xác thực độ tin cậy của thang đo: 100% các biến quan sát đề xuất kế thừa từ SERVQUAL đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy Cronbach's Alpha và độ hội tụ trong phân tích nhân tố khám phá EFA, cho thấy mô hình phù hợp với loại hình dịch vụ ăn uống trong khách sạn 4 sao tại Huế.
- Cung cấp số liệu chi tiết về cơ sở vật chất: Làm rõ hiện trạng năng lực phục vụ của khách sạn với hệ sinh thái 9 tầng chức năng, 3 không gian ẩm thực riêng biệt (Nhà hàng Tầng trệt, Nhà hàng Cung Đình tầng 2, Nhà hàng Buffet tầng 9, cùng Bar bể bơi và Sky View Bar), và cơ cấu 120 phòng lưu trú (84 phòng Deluxe chiếm 70%, 31 phòng Superior chiếm 25,83%, 4 phòng Junior chiếm 3,34% và 1 phòng Family Suite chiếm 0,83%).
- Xây dựng giải pháp ứng dụng: Đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ từ công tác quản lý, chuẩn hóa quy trình, đào tạo con người đến nâng cấp cơ sở vật chất, giúp khách sạn khắc phục tình trạng chưa hài lòng về khẩu vị món ăn và tác phong phục vụ.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh trong bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn 4 sao tại Thừa Thiên Huế giai đoạn hậu phục hồi sau dịch bệnh, cung cấp bức tranh chi tiết về các khoảng cách kỳ vọng và cảm nhận của thực khách tại chỗ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:
- Giới hạn về không gian và cỡ mẫu: Khảo sát thực hiện trên quy mô 150 khách hàng tại duy nhất một cơ sở là khách sạn Park View Huế, do đó kết quả chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ phân khúc khách sạn 4 sao trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 12/2023 đến tháng 03/2024, chưa bao quát được toàn diện biến động chất lượng dịch vụ ăn uống theo tính chu kỳ và tính thời vụ du lịch trong cả năm.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu, so sánh đối sánh chất lượng dịch vụ ăn uống giữa các khách sạn cùng phân hạng tại miền Trung, hoặc tích hợp thêm các biến số trung gian như giá trị cảm nhận, sự gắn kết thương hiệu và hành vi quay lại của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế và Quản lý du lịch, Quản trị khách sạn, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, mã hóa bảng hỏi Likert, xác định cỡ mẫu (theo Hair, Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, Yamane) đến các bước chạy kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị chất lượng dịch vụ: Bảng mã hóa 25 biến quan sát (thuộc 5 nhóm MDTC, KNDU, NLPV, SDC, YTHH) có thể được kế thừa trực tiếp để xây dựng phiếu khảo sát đánh giá chất lượng nhà hàng hoặc F&B trong các cơ sở lưu trú tương tự.
- Ban quản lý và bộ phận F&B của khách sạn Park View Huế: Cung cấp bức tranh thực trạng khách quan và hệ thống 7 nhóm biện pháp có tính khả thi cao nhằm nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng thang đo và có bao nhiêu biến quan sát được đưa vào khảo sát?
Tác giả kế thừa mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985), hiệu chỉnh thành 25 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, chia đều cho 5 nhóm tiêu chí: Mức độ tin cậy (4 biến), Khả năng đáp ứng (6 biến), Năng lực phục vụ (6 biến), Sự đồng cảm (4 biến) và Yếu tố hữu hình (5 biến).
2. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán như thế nào và số lượng mẫu thực tế thu về là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên ba căn cứ: công thức nhân tố của Hair và cộng sự (tối thiểu $5 \times 25 = 125$ mẫu), hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc ($100 - 200$ mẫu), và công thức Yamane ($n = 96$ mẫu với sai số $10%$). Để đảm bảo độ tin cậy và bù đắp các phiếu lỗi, tác giả đã tiến hành khảo sát ngẫu nhiên và thu về 150 mẫu hợp lệ từ khách hàng sử dụng dịch vụ ăn uống tại khách sạn.
3. Khách sạn Park View Huế có quy mô kiến trúc và cơ cấu buồng phòng năm 2023 như thế nào?
Khách sạn được thiết kế với kiến trúc 9 tầng, bao gồm 120 phòng lưu trú thuộc hai tòa nhà A và B. Trong đó, loại phòng Deluxe chiếm số lượng áp đảo với 84 phòng (tỷ trọng $70{,}00%$, diện tích $36\text{ m}^2$), tiếp đến là phòng Superior với 31 phòng (tỷ trọng $25{,}83%$, diện tích $32\text{ m}^2$), phòng Junior có 4 phòng (tỷ trọng $3{,}34%$) và phòng Family Suite có 1 phòng (tỷ trọng $0{,}83%$). Khách sạn sở hữu 3 nhà hàng (nhà hàng tầng trệt, Nhà hàng Cung Đình tầng 2, Nhà hàng Buffet tầng 9) cùng 2 quầy bar (Bar bể bơi và Sky View Bar tầng 4).
4. Khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn Park View Huế ở mức điểm nào và những hạn chế chính là gì?
Điểm trung bình của tất cả 25 biến quan sát đều nằm trong khoảng từ 3,41 đến 4,20, tức được khách hàng đánh giá ở mức tốt (tương ứng mức "Đồng ý" trên thang khoảng cách 0,8). Dù vậy, một bộ phận khách hàng vẫn chưa hài lòng về khẩu vị món ăn (chưa thật sự hợp khẩu vị vùng miền), sự thiếu nhất quán trong tốc độ và thái độ phục vụ của nhân viên vào giờ đông khách, cũng như chất lượng một số trang thiết bị trong nhà hàng.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ F&B tại khách sạn?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp trọng tâm: (1) Tăng cường công tác quản lý bộ phận nhà hàng; (2) Thiết lập các quy định chuẩn trong quá trình cung cấp dịch vụ; (3) Tuyển dụng và thường xuyên đào tạo đội ngũ nhân viên phục vụ; (4) Thường xuyên quan sát, kiểm tra trang thiết bị và cơ sở vật chất kỹ thuật; (5) Phối hợp chặt chẽ giữa các nhân viên phục vụ và giữa các bộ phận liên quan; (6) Quan tâm và lắng nghe ý kiến đóng góp của khách hàng; (7) Chuẩn hóa thái độ và tác phong làm việc chuyên nghiệp của nhân viên.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lê Văn Đức Thịnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại khách sạn 4 sao Park View Huế thông qua phương pháp định lượng thực nghiệm với 150 mẫu khảo sát. Kết quả phân tích thống kê khẳng định dịch vụ F&B của khách sạn đạt mức đánh giá tốt (điểm trung bình từ 3,41 đến 4,20), đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về khẩu vị món ăn, sự linh hoạt của nhân sự và điều kiện trang thiết bị phục vụ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát số liệu thực chứng, mang lại cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp giúp ban quản lý khách sạn hoàn thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.