Tổng quan nghiên cứu

Giáo dục và đào tạo đóng vai trò là quốc sách hàng đầu, giữ vị trí động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của đất nước theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII và Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI. Trong hệ thống giáo dục quốc dân, các trường đại học sư phạm giữ sứ mệnh tiên phong trong việc kiến tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trực tiếp cung ứng đội ngũ giáo viên cho các bậc học. Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng là một trong những trung tâm đào tạo sư phạm trọng điểm của khu vực Miền Trung – Tây Nguyên, hiện đảm nhiệm 29 ngành đào tạo bậc đại học, trong đó có 13 chương trình đào tạo cử nhân sư phạm như Sư phạm Toán, Vật lý, Ngữ văn, Lịch sử, Hóa học, Sinh học, Giáo dục Tiểu học và Mầm non.

Thực tiễn giáo dục đại học cho thấy, việc công bố chuẩn đầu ra dự kiến không đồng nghĩa với việc các chuẩn mực này đương nhiên đạt được hiệu quả tuyệt đối trong thực tế. Số liệu thống kê khóa tốt nghiệp năm 2011 cho thấy tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có học lực đạt loại khá trở lên đạt trên 30%, và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau một năm tốt nghiệp đạt 68,5%. Mặc dù các chỉ số này thể hiện sự nỗ lực đáng ghi nhận, nhưng bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi công tác quản lý giáo dục phải chuyển biến mạnh mẽ từ quản lý đầu vào sang đánh giá đầu ra (outcomes assessment). Đánh giá đầu ra dựa trên mức độ hài lòng và năng lực thực tế của người học cùng cơ sở sử dụng lao động là công cụ khoa học, vừa tiết kiệm nguồn lực tài chính, vừa phản ánh khách quan hiệu quả đào tạo. Luận văn tập trung nghiên cứu chất lượng đầu ra hệ cử nhân sư phạm tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng trong giai đoạn từ tháng 10/2012 đến tháng 07/2013, nhằm cung cấp cơ sở thực chứng để nhà trường đổi mới chương trình, tối ưu hóa năng lực sư phạm và đáp ứng chuẩn mực lao động xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều trường phái lý thuyết hiện đại về đo lường và đảm bảo chất lượng giáo dục đại học. Thứ nhất là Lý thuyết giá trị gia tăng (Value-Added Theory) do Alexander Astin khởi xướng năm 1985, khẳng định chất lượng giáo dục đại học thể hiện ở sự tiến bộ vượt trội về tri thức, năng lực thực hành, kỹ năng xã hội và hệ giá trị thái độ của người học tại thời điểm tốt nghiệp so với thời điểm nhập trường. Thứ hai là Lý thuyết chất lượng xác định theo sứ mạng và mục tiêu (Bogue & Saunders, 1992; Green, 1994), tiếp cận chất lượng như sự tương thích tối ưu giữa tuyên bố chuẩn đầu ra với việc đáp ứng nhu cầu thực tế của các bên liên quan.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng mô hình đánh giá chất lượng trong mối quan hệ đa chiều giữa nhà trường, người học, nhà tuyển dụng và xã hội. Các khái niệm cốt lõi được thao tác hóa bao gồm: chất lượng đào tạo đại học, đánh giá kết quả đầu ra (outcomes assessment), sự hài lòng của người sử dụng dịch vụ giáo dục và năng lực nghề nghiệp giáo viên. Thước đo năng lực nghề nghiệp được chuẩn hóa dựa trên Chuẩn nghề nghiệp giáo viên trung học theo Thông tư 30/2009/TT-BGDĐT gồm 6 tiêu chuẩn: phẩm chất chính trị và đạo đức lối sống, năng lực tìm hiểu đối tượng và môi trường giáo dục, năng lực dạy học, năng lực giáo dục, năng lực hoạt động chính trị - xã hội, cùng năng lực phát triển nghề nghiệp. Ngoài ra, Thông tư 49/2012/TT-BGDĐT về tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo giáo viên trung học phổ thông trình độ đại học đóng vai trò khung đối sánh pháp lý quan trọng cho nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình định lượng kết hợp định tính chặt chẽ nhằm bảo đảm độ giá trị và độ tin cậy khoa học cao:

  • Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc trên tổng dung lượng mẫu là 350 khách thể. Mẫu khảo sát được phân tầng thành 2 nhóm độc lập gồm 250 cựu sinh viên các ngành sư phạm đã tốt nghiệp và 100 nhà sử dụng lao động (bao gồm Ban Giám hiệu, Tổ trưởng và Tổ phó chuyên môn tại các trường trung học trên địa bàn thành phố Đà Nẵng). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên theo cụm (Cluster sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo tính đại diện cao cho các chuyên ngành đào tạo tự nhiên, xã hội và sư phạm đặc thù.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả ứng dụng phối hợp phần mềm chuyên dụng QUEST và SPSS phiên bản 20.0. Dữ liệu được kiểm định độ tin cậy và độ tương thích thang đo thông qua mô hình đo lường Rasch (Rasch measurement model) với chỉ số Infit MNSQ. Tiếp đó, các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến được triển khai bao gồm: thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để tinh lọc cấu trúc thang đo, kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm ngành và xếp loại tốt nghiệp, cùng phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của chương trình đào tạo đến năng lực đầu ra.
  • Khung thời gian triển khai: Toàn bộ quá trình thiết kế bảng hỏi, thử nghiệm công cụ đo lường, thu thập dữ liệu hiện trường và xử lý định lượng được hoàn thành từ tháng 10/2012 đến tháng 07/2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm đã mang lại những phát hiện có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc về chất lượng đào tạo cử nhân sư phạm:

  • Phẩm chất chính trị và đạo đức nghề nghiệp đạt mức rất cao: Kết quả thống kê từ cả hai nhóm khách thể cho thấy tiêu chí phẩm chất chính trị, đạo đức và lối sống của cựu sinh viên được đánh giá cao nhất, đạt điểm trung bình trên 3,85/5,0 điểm. Có trên 88% nhà tuyển dụng bày tỏ sự hài lòng về tinh thần trách nhiệm, đạo đức nhà giáo và sự tuân thủ quy chế chuyên môn của sinh viên tốt nghiệp.
  • Kiến thức chuyên môn vững vàng nhưng năng lực sư phạm thực tế còn khoảng cách: Điểm đánh giá về khối kiến thức chuyên ngành đạt mức bình quân 3,72/5,0 điểm. Tuy nhiên, năng lực dạy học thực tế và năng lực ứng biến tình huống sư phạm ở môi trường phổ thông chỉ đạt mức trung bình khá (khoảng 3,25/5,0 điểm). Khoảng 32% nhà tuyển dụng cho rằng cựu sinh viên còn lúng túng trong việc tích hợp phương pháp dạy học hiện đại và quản lý hồ sơ học sinh cá biệt.
  • Năng lực nghiên cứu khoa học ứng dụng và thích ứng công nghệ còn hạn chế: Điểm tự đánh giá của cựu sinh viên về năng lực nghiên cứu khoa học giáo dục và viết sáng kiến kinh nghiệm chỉ đạt 2,98/5,0 điểm. Hơn 40% cựu sinh viên thừa nhận gặp khó khăn khi triển khai các đề tài nghiên cứu sư phạm ứng dụng phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy tại trường trung học phổ thông.
  • Tác động mạnh mẽ của chương trình đào tạo đến năng lực nghề nghiệp: Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy hoạt động đào tạo giải thích khoảng 42,6% sự biến thiên của năng lực nghề nghiệp tổng thể ở người học. Sự gắn kết giữa chương trình lý thuyết và các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên có hệ số tác động chuẩn hóa Beta đạt 0,38 (p < 0,001), khẳng định vai trò cốt lõi của cấu trúc chương trình đào tạo đối với chuẩn đầu ra.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa thông qua hệ thống Bảng ma trận tương quan Pearson và Biểu đồ kiểm định Infit MNSQ trên phần mềm QUEST, cho thấy các biến quan sát đều đạt chuẩn độ tương thích từ 0,77 đến 1,30. Kiểm định ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) giữa các nhóm ngành đào tạo; trong đó sinh viên các ngành Sư phạm Tự nhiên (Toán, Tin học, Hóa học) có mức độ tự tin về năng lực ứng dụng công nghệ thông tin cao hơn khoảng 15% so với nhóm ngành Xã hội.

Nguyên nhân của việc sinh viên vững lý thuyết nhưng thiếu kỹ năng thực tế bắt nguồn từ việc phân bổ thời lượng thực hành sư phạm trong chương trình đào tạo chưa đủ sâu. Thời lượng kiến tập và thực tập sư phạm chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, khiến sinh viên chưa có đủ cơ hội trải nghiệm trọn vẹn chu trình giáo dục tại trường phổ thông. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của John Biggs (1996) về mô hình liên kết kiến tạo (Constructive Alignment), khi việc kiểm tra đánh giá trên lớp chưa thực sự gắn chặt với kết quả đầu ra mong đợi trong môi trường nghề nghiệp thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chương trình đào tạo theo hướng tăng cường thực hành nghề nghiệp ngay từ những năm đầu đại học.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao toàn diện chất lượng đầu ra hệ cử nhân sư phạm đáp ứng Chuẩn nghề nghiệp giáo viên theo Thông tư 30/2009/TT-BGDĐT và chuẩn kiểm định chương trình theo Thông tư 49/2012/TT-BGDĐT, các giải pháp mang tính hành động được đề xuất như sau:

  • Tái cấu trúc và hiện đại hóa chương trình đào tạo sư phạm: Ban Giám hiệu cùng Hội đồng Khoa học Đào tạo nhà trường chủ trì rà soát, giảm bớt tính hàn lâm thuần túy, nâng tỷ trọng thời lượng các học phần rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên và kỹ năng mềm lên tối thiểu 30% tổng số tín chỉ chuyên ngành. Mục tiêu đặt ra là nâng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn năng lực dạy học loại giỏi lên trên 45% trước năm học 2014-2015.
  • Mở rộng mô hình liên kết chiến lược giữa nhà trường và các trường phổ thông: Ban Quản lý Đào tạo phối hợp với các Sở Giáo dục và Đào tạo thiết lập mạng lưới hợp tác thường niên với trên 50 trường trung học cơ sở và trung học phổ thông trọng điểm. Kéo dài thời lượng thực tập sư phạm từ 8 tuần lên 12 đến 16 tuần, chia làm 2 giai đoạn để sinh viên thâm nhập thực tế sâu sát hơn, hoàn thành trong giai đoạn 2013-2015.
  • Thiết lập hệ thống đo lường và đánh giá năng lực người học định kỳ: Trung tâm Đảm bảo chất lượng giáo dục triển khai ứng dụng mô hình Rasch và xây dựng hệ thống Rubrics đánh giá chuẩn đầu ra cho từng môn học. Định kỳ 2 năm một lần, tiến hành khảo sát sự hài lòng của nhà tuyển dụng và cựu sinh viên với quy mô mẫu tối thiểu 500 khách thể nhằm liên tục cải tiến chương trình đào tạo.
  • Bồi dưỡng nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ giáo dục cho đội ngũ giảng viên: Khoa Sư phạm và các tổ bộ môn tổ chức tối thiểu 4 đợt tập huấn chuyên sâu hàng năm cho 100% giảng viên về phương pháp dạy học tích cực, thiết kế bài giảng số hóa và phương pháp hướng dẫn nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng cho sinh viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Cán bộ quản lý và Ban Giám hiệu các trường đại học sư phạm: Cung cấp khung phương pháp luận khoa học và bộ chỉ số thực chứng để rà soát, đánh giá hiệu quả chương trình đào tạo, từ đó hoạch định chiến lược phát triển chương trình đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
  • Chuyên viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực đo lường, kiểm định chất lượng giáo dục: Cung cấp quy trình mẫu về việc ứng dụng lý thuyết đo lường hiện đại (mô hình Rasch qua phần mềm QUEST kết hợp SPSS) để thẩm định độ tin cậy của công cụ khảo sát đánh giá chất lượng giáo dục đại học.
  • Ban Giám hiệu và tổ trưởng chuyên môn các trường trung học: Tài liệu tham khảo hữu ích giúp các nhà tuyển dụng xây dựng tiêu chí đánh giá tuyển dụng, phân loại giáo viên mới và thiết kế chương trình tập huấn nâng cao năng lực sư phạm tại chỗ.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Đo lường - Đánh giá và Quản lý giáo dục: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp khảo sát dấu vết cựu sinh viên (tracer study) và kỹ thuật phân tích hồi quy, ANOVA trong nghiên cứu khoa học giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

  • Đánh giá chất lượng đào tạo dựa trên sự hài lòng của cựu sinh viên và nhà tuyển dụng có ưu điểm gì? Phương pháp đánh giá này giúp lượng hóa chính xác mức độ tương thích giữa chương trình đào tạo và yêu cầu công việc thực tế tại trường phổ thông. Với mẫu khảo sát 350 người, nghiên cứu phản ánh chân thực năng lực thích ứng của sinh viên tốt nghiệp, khắc phục tính chủ quan của việc chỉ đánh giá kết quả học tập nội bộ.

  • Mô hình Rasch và phần mềm QUEST có vai trò gì trong việc xử lý số liệu của luận văn? Mô hình Rasch giúp chuyển đổi thang đo định tính sang thang đo khoảng tuyến tính khách quan, kiểm định độ tương thích của từng câu hỏi qua chỉ số Infit MNSQ (đạt ngưỡng chuẩn 0,77 - 1,30). Điều này bảo đảm bộ công cụ đo lường đạt độ tin cậy tuyệt đối trước khi thực hiện các phép phân tích hồi quy và ANOVA đa biến.

  • Tỷ lệ việc làm và xếp loại học lực của sinh viên tốt nghiệp phản ánh thực trạng như thế nào? Theo số liệu thống kê khóa 2011, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau một năm đạt 68,5% và trên 30% xếp loại tốt nghiệp từ khá trở lên. Các số liệu này cho thấy uy tín đào tạo của nhà trường, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nâng cao hơn nữa năng lực thực hành để nâng tỷ lệ có việc làm lên trên 80%.

  • Hạn chế lớn nhất về chất lượng đầu ra của cử nhân sư phạm được chỉ ra trong nghiên cứu là gì? Hạn chế lớn nhất nằm ở kỹ năng sư phạm thực tế và năng lực nghiên cứu khoa học ứng dụng, chỉ đạt điểm trung bình 2,98 đến 3,25/5,0 điểm. Khoảng 32% nhà tuyển dụng nhận xét sinh viên mới tốt nghiệp còn thiếu tự tin khi giải quyết các xung đột tâm lý học đường và quản lý lớp học.

  • Nghiên cứu sử dụng văn bản pháp lý nào làm tiêu chuẩn đánh giá năng lực giáo viên? Luận văn căn cứ trực tiếp vào Chuẩn nghề nghiệp giáo viên trung học theo Thông tư 30/2009/TT-BGDĐT với 6 tiêu chuẩn cốt lõi và Thông tư 49/2012/TT-BGDĐT về tiêu chuẩn đánh giá chương trình đào tạo giáo viên, bảo đảm tính pháp lý và tính chuẩn mực quốc gia trong đo lường giáo dục.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đánh giá chất lượng giáo dục đại học theo hướng tiếp cận đầu ra và sự hài lòng của các bên liên quan.
  • Công trình xây dựng thành công bộ công cụ đo lường chuẩn hóa với cỡ mẫu 350 khách thể, ứng dụng hiệu quả mô hình Rasch và phần mềm SPSS 20.0 trong phân tích dữ liệu thực tế.
  • Kết quả nghiên cứu khẳng định sinh viên tốt nghiệp có phẩm chất đạo đức và kiến thức chuyên môn vững chắc (điểm trung bình trên 3,8/5,0), đồng thời chỉ ra khoảng trống về kỹ năng sư phạm thực tế và năng lực nghiên cứu ứng dụng.
  • Mô hình hồi quy xác lập luận cứ khoa học vững chắc khi chứng minh hoạt động đào tạo đóng góp tới 42,6% sự biến thiên của năng lực nghề nghiệp đầu ra của sinh viên.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá đề xuất lộ trình cụ thể từ năm 2013 đến 2015, mở rộng quy mô khảo sát định kỳ tại 12 tỉnh miền Trung – Tây Nguyên, tạo đòn bẩy quan trọng để Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng nâng cao vị thế và cam kết chất lượng giáo dục với xã hội.