Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm, tạo việc làm và cung ứng nguyên liệu chế biến. Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, việc nhập khẩu và nhân giống các dòng lợn ngoại hướng nạc sinh sản cao như Yorkshire và Landrace tại các cơ sở chăn nuôi quy mô trang trại công nghiệp ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, do đặc điểm sinh thái và tính thích nghi với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn nhiều hạn chế, đàn lợn nái ngoại thường đối mặt với nguy cơ nhiễm bệnh đường sinh sản sau khi sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung do các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella xâm nhập qua đường sinh dục bị tổn thương.

Bệnh viêm tử cung là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn sinh sản, làm suy giảm lượng sữa đầu, teo bầu vú, gây tiêu chảy hoặc còi cọc ở đàn lợn con theo mẹ, đồng thời dẫn đến hiện tượng chậm động dục, mất chu kỳ tính, vô sinh hoặc nguy hiểm hơn là kế phát viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết gây chết con mẹ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong việc giảm thiểu tổn thất kinh tế và hoàn thiện quy trình chăm sóc thú y cho cơ sở chăn nuôi, tác giả Vũ Xuân Biên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm khảo sát tình hình nhiễm bệnh và đánh giá các phác đồ trị liệu.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi và công tác vệ sinh phòng bệnh của trại chăn nuôi.
  2. Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung theo các yếu tố dịch tễ (giống lợn, tháng nuôi, giai đoạn sinh sản, lứa đẻ) tại trại chăn nuôi Trần Văn Tuyên.
  3. Thử nghiệm và lựa chọn phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung đạt hiệu quả cao, an toàn cho đàn nái sinh sản.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Khảo sát thực trạng vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái tại trang trại.
  2. Thu thập số liệu và theo dõi lâm sàng để xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên tổng đàn nái sinh sản theo giống (Landrace và Yorkshire) và mức độ viêm nhiễm.
  3. Đánh giá biến động tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm (từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016) trong mối tương quan với các chỉ số nhiệt độ, độ ẩm môi trường và chuồng nuôi.
  4. Triển khai thử nghiệm hai phác đồ trị liệu sử dụng kháng sinh Vetrimoxin L.A và NOR 100 kết hợp thụt rửa tử cung và thuốc trợ sức; so sánh hiệu lực điều trị và khả năng phục hồi sinh sản của đàn nái sau điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản thuộc hai giống Landrace và Yorkshire.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Trần Văn Tuyên, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 25 tháng 05 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng các nguyên lý giải phẫu - sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý ngoại khoa - sản khoa thú y:

  • Cấu tạo và sinh lý cơ quan sinh sản lợn nái: Cấu tạo các cơ quan gồm buồng trứng (Ovarium), ống dẫn trứng (Oviductus dài 15–20 cm), tử cung (Uterus có sừng dài 30–50 cm), âm đạo (Vagina) và âm hộ (Vulva). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (2 ngày) và yên tĩnh (10–12 ngày) dưới sự điều hòa của trục thần kinh - thể dịch gồm các hormone vùng dưới đồi và tuyến yên (FSH, LH), buồng trứng (Estrogen, Progesterone) và nhau thai/tử cung (Oxytocin, Relaxin).
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Bệnh hình thành do vi khuẩn xâm nhập vào tử cung trong quá trình sinh đẻ hoặc thụ tinh nhân tạo khi cổ tử cung mở, niêm mạc bị xây xát, sót nhau, hoặc do kế phát từ các ổ nhiễm trùng lân cận. Các dạng viêm được phân loại theo vị trí mô bệnh học và mức độ lâm sàng gồm:
    • Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Thể cata cấp tính có mủ (Endometritis puerperalis Catarhalis purulenta acuta) và thể màng giả.
    • Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis): Vi khuẩn xâm nhập sâu vào tầng cơ làm hoại tử mô, dịch tiết màu nâu đỏ tanh thối, tử cung dày cứng.
    • Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis): Viêm lan đến lớp phúc mạc bao bọc ngoài tử cung, dễ dẫn đến dính buồng trứng, viêm phúc mạc và bại huyết.
  • Dược lý học thú y ứng dụng trong điều trị:
    • Vetrimoxin L.A: Kháng sinh phổ rộng chứa Amoxicillin dạng tác dụng kéo dài (L.A - Long Acting), ức chế tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn Gram (+) và Gram (-), hiệu lực kéo dài 48 giờ.
    • NOR 100: Dung dịch tiêm chứa Norfloxacin hàm lượng 10.000 mg/100 ml, thuộc nhóm Fluoroquinolone diệt khuẩn theo cơ chế ức chế enzyme DNA-gyrase.
    • Thuốc hỗ trợ và dung dịch thụt rửa: Kháng sinh Penicillin (1 triệu UI) kết hợp Streptomycin (1 g) bơm trực tiếp vào lòng tử cung; hormone Oxytocin tiêm mép âm môn để kích thích co bóp cơ trơn tống khứ dịch viêm; dung dịch Omnicide pha loãng (1 ml/100 ml nước) dùng để rửa sạch đường sinh dục.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Thống kê hồi cứu thông qua sổ sách ghi chép của kỹ thuật viên trang trại, phỏng vấn trực tiếp công nhân chăn nuôi kết hợp ghi chép nhật ký theo dõi hàng ngày tại các dãy chuồng nái chửa và nái đẻ.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát biểu hiện toàn thân (thân nhiệt, nhịp thở, mức độ ăn uống, phản xạ đau) và kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài (âm môn sưng đỏ, tính chất dịch viêm: màu sắc, mùi, độ nhớt, có lẫn mủ hay màng giả), khám trực tràng và âm đạo.
  • Tiêu chí phân biệt mức độ viêm (Bảng 3.1 trong văn bản):
Thể viêm / Chỉ tiêu Viêm nội mạc tử cung (Độ I) Viêm tương mạc tử cung (Độ II) Viêm cơ tử cung (Độ III)
Sốt Sốt nhẹ Sốt nhẹ Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau có phản ứng Đau nhẹ Đau rõ rệt
Thu nhận thức ăn Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Phương pháp thử nghiệm phân lô so sánh: Lựa chọn $n = 114$ lợn nái mắc bệnh, chia thành hai lô tương đồng về thể bệnh và chế độ chăm sóc:
    • Phác đồ I ($n = 56$ con): Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 2 ngày/lần) + Oxytocin (5 ml/con tiêm mép âm môn) + Thụt rửa tử cung bằng Omnicide (2000–2500 ml dung dịch 1%) và bơm kháng sinh Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước cất. Liệu trình 3–6 ngày.
    • Phác đồ II ($n = 58$ con): Tiêm bắp NOR 100 (1 ml/20–25 kg thể trọng, tiêm 1 lần/ngày) + Oxytocin (5 ml/con tiêm mép âm môn) + Thụt rửa dung dịch Omnicide và bơm Penicillin + Streptomycin tương tự Phác đồ I. Liệu trình 3–6 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi (%), thời gian điều trị trung bình (ngày), tỷ lệ động dục lại (%) và tỷ lệ thụ thai (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007 theo phương pháp thống kê sinh vật học thú y của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: MỞ ĐẦU

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong cơ cấu nông nghiệp và nhu cầu nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại. Khẳng định bệnh viêm tử cung là trở ngại lớn gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, từ đó xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu và nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu lâm sàng thực tế, cùng ý nghĩa thực tiễn giúp trại chăn nuôi hoàn thiện quy trình phòng trị bệnh.

PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở giải phẫu hệ sinh dục lợn nái, sinh lý chu kỳ tính, cơ chế rụng trứng và sinh lý đỡ đẻ; làm rõ các yếu tố căn nguyên gây viêm tử cung (vi sinh vật, kỹ thuật phối giống, can thiệp đẻ khó, thiếu sót dinh dưỡng khoáng/vitamin, tiểu khí hậu); mô tả bệnh lý các thể viêm (viêm cổ tử cung, viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc); giới thiệu cơ chế tác dụng của các loại thuốc kháng sinh và thuốc bổ trợ. Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng) và ngoài nước (Sobko & Gia Denko, Madec & Neva, Vtrekaxova, Kaminski) về tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái thương phẩm.

PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại chăn nuôi Trần Văn Tuyên (Yên Thủy, Hòa Bình) trong giai đoạn từ 18/11/2015 đến 25/05/2016. Xác định quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp đánh giá 3 mức độ viêm tử cung (Bảng 3.1), thiết kế sơ đồ thử nghiệm hai phác đồ trị liệu trên 114 lợn nái mắc bệnh (Bảng 3.2) và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ, sinh sản và phương pháp thống kê sinh vật học.

PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác thực địa và số liệu nghiên cứu chuyên đề:

1. Công tác phục vụ sản xuất tại trại

Tác giả đã trực tiếp tham gia và ghi nhận quy trình quản lý đàn:

  • Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ từ thứ Hai đến Chủ nhật (Bảng 4.1), áp dụng nguyên tắc "cùng vào cùng ra" (all in - all out), để trống chuồng 3 tuần sau khi xuất bán; kiểm soát người và phương tiện ra vào qua hố sát trùng vôi bột và phun thuốc Omnicide.
  • Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn (Bảng 4.2), bảo đảm tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% đối với các bệnh: Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn (SFV), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Khô thai do Parvovirus, Circo virus và Suyễn lợn (Respi-sure).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị các bệnh ngoại khoa, nội khoa và can thiệp sản khoa tại trại (Bảng 4.3):
STT Nội dung công việc / Bệnh theo dõi Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn / khỏi (con) Tỷ lệ (%)
1 Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng cho lợn nái 270 270 100,00
2 Điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con 215 208 96,74
3 Điều trị bệnh phân trắng lợn con 220 215 97,72
4 Điều trị bệnh viêm tử cung 114 100 87,71
5 Can thiệp hiện tượng đẻ khó (đỡ đẻ, mổ bụng) 65 65 100,00
6 Phẫu thuật Hecni âm nang 9 9 100,00
7 Phẫu thuật trực tràng lộn bít tất 4 3 75,00
8 Xuất lợn con thương phẩm 2400 2400 100,00
9 Tiêm Dextran - Fe bổ sung cho lợn con 200 200 100,00
10 Thiến lợn đực không đủ tiêu chuẩn giống 120 120 100,00
11 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 102 100 98,03

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh viêm tử cung

  • Tỷ lệ mắc bệnh theo giống lợn và mức độ viêm nhiễm (Bảng 4.4): Tổng số 350 lợn nái theo dõi có 114 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chung là 32,57%.
    • Giống Landrace: Theo dõi 165 con, mắc bệnh 55 con (33,33%). Trong đó: Viêm độ I có 32 con (58,18%), Viêm độ II có 20 con (36,36%), Viêm độ III có 3 con (5,45%).
    • Giống Yorkshire: Theo dõi 185 con, mắc bệnh 59 con (31,89%). Trong đó: Viêm độ I có 31 con (52,54%), Viêm độ II có 23 con (38,98%), Viêm độ III có 5 con (8,47%).
    • Tính chung cả hai giống: Viêm độ I chiếm tỷ lệ cao nhất với 63/114 con (55,26%), Viêm độ II chiếm 43/114 con (37,71%), Viêm độ III chiếm 8/114 con (7,01%).
Giống lợn Số nái theo dõi (con) Số nái nhiễm (con) Tỷ lệ mắc (%) Độ I: n (%) Độ II: n (%) Độ III: n (%)
Landrace 165 55 33,33 32 (58,18%) 20 (36,36%) 3 (5,45%)
Yorkshire 185 59 31,89 31 (52,54%) 23 (38,98%) 5 (8,47%)
Tính chung 350 114 32,57 63 (55,26%) 43 (37,71%) 8 (7,01%)
  • Tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm gắn với tiểu khí hậu (Bảng 4.5):
Tháng theo dõi Nhiệt độ môi trường (°C) Nhiệt độ chuồng nuôi (°C) Độ ẩm môi trường (%) Độ ẩm chuồng nuôi (%) Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 12 24,81 25,42 77,10 80,00 350 22 6,28
Tháng 01 22,77 23,71 78,55 83,23 350 21 6,00
Tháng 02 19,07 22,45 75,34 77,41 350 19 5,40
Tháng 03 27,18 25,82 84,19 87,74 350 27 7,71
Tháng 04 28,50 27,07 84,17 87,83 350 25 7,10
Tính chung 24,47 ± 0,93 24,87 ± 0,45 79,87 ± 0,96 83,24 ± 1,09 350 114 32,49

Số liệu cho thấy tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 2 (5,40%) khi nhiệt độ chuồng nuôi ở mức 22,45°C và độ ẩm 77,41%. Tỷ lệ mắc tăng cao nhất vào tháng 3 (7,71%) và tháng 4 (7,10%), trùng khớp với giai đoạn thời tiết chuyển mùa, nhiệt độ tăng cao (27,07–28,50°C) kết hợp độ ẩm chuồng nuôi lớn (87,74–87,83%), tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn sinh sản và xâm nhiễm.

PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Khái quát các kết luận dịch tễ học và hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật thú y áp dụng tại trại; đề xuất cơ sở chăn nuôi tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ tiêu độc sát trùng, thực hiện đúng kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý khẩu phần thức ăn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ viêm tử cung trên đàn nái ngoại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dịch tễ học bệnh viêm tử cung: Đã xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại trại là 32,57% ($114/350$ con). Tỷ lệ nhiễm ở giống Landrace (33,33%) cao hơn giống Yorkshire (31,89%).
  2. Cơ cấu bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh tập trung chủ yếu ở thể nhẹ và trung bình, trong đó Viêm nội mạc tử cung (Độ I) chiếm 55,26%, Viêm tương mạc tử cung (Độ II) chiếm 37,71%, và thể nặng nhất là Viêm cơ tử cung (Độ III) chỉ chiếm 7,01%.
  3. Quy luật biến thiên theo thời tiết: Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng vào các tháng có nhiệt độ và độ ẩm cao (tháng 3 đạt 7,71%, tháng 4 đạt 7,10%), thấp nhất vào tháng 2 (5,40%).
  4. Hiệu quả điều trị lâm sàng: Toàn bộ 114 ca bệnh viêm tử cung được tiếp nhận điều trị tại cơ sở đã chữa khỏi 100 con, đạt tỷ lệ khỏi chung 87,71%.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quy trình vệ sinh sát trùng: Vệ sinh chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên 7–10 ngày, khử trùng bằng vôi bột hoặc nước vôi 20%, phun dung dịch Famsafe tỷ lệ 1/2000. Tắm sạch toàn thân nái và rửa kỹ bộ phận sinh dục bằng nước ấm, phun sát trùng Famsafe 1/3000 trước khi sinh.
  • Kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và thụ tinh: Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô trùng; người đỡ đẻ phải đeo găng tay, bôi trơn bằng gel, cắt móng tay và sát khuẩn cồn/Omnicide. Sau khi đẻ, tiêm Oxytocin (2–4 ml hoặc 40–50 UI) để hỗ trợ tống sạch sản dịch và nhau thai; kết hợp thụt rửa lòng tử cung bằng dung dịch Omnicide (1 ml/100 ml nước) và bơm hỗn dịch Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g để chống viêm.
  • Quản lý dinh dưỡng đàn nái: Điều chỉnh định lượng cám 566 SF và 567 SF theo đúng tuần chửa (tuần 1–12 ăn 2 kg/ngày; tuần 13–14 ăn 3–3,5 kg/ngày; từ tuần 15 ăn 3–3,5 kg cám 567 SF; trước đẻ 3 ngày giảm còn 1 kg/bữa). Tránh nuôi nái quá béo gây hẹp ống đẻ và đẻ khó, đồng thời tránh để nái quá gầy làm suy giảm sức đề kháng.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Bổ sung tư liệu nghiên cứu dịch tễ về bệnh đường sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi tại khu vực bán sơn địa miền núi phía Bắc (Yên Thủy, Hòa Bình).
  • Dữ liệu thu được có sự tương đồng và làm rõ thêm các công bố trước đó của Nguyễn Văn Thanh (tỷ lệ mắc bệnh ở lợn nái ngoại vùng đồng bằng sông Hồng là 42,40%) và Trần Tiến Dũng (tỷ lệ bệnh đường sinh dục từ 30–50%, trong đó viêm tử cung chiếm 80%), đồng thời chứng minh hiệu quả của việc kết hợp kháng sinh toàn thân với thụt rửa sát trùng tại chỗ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi quy mô 350 lợn nái tại huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình, chưa mở rộng so sánh liên trại hoặc giữa các vùng sinh thái khác nhau.
  • Thời gian theo dõi: Khảo sát thực địa diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ khí hậu 12 tháng để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của mùa hè nắng nóng đỉnh điểm và mùa mưa ngâu.
  • Phương pháp chẩn đoán: Quá trình xác định bệnh và thể bệnh hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch viêm, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm và chưa làm kháng sinh đồ (antibiogram) để định lượng mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Kéo dài thời gian theo dõi liên tục nhiều năm để xây dựng biểu đồ dịch tễ học chính xác về mối tương quan giữa thời tiết và tỷ lệ phát bệnh.
  • Lấy mẫu dịch viêm tử cung để phân lập, định danh các loài vi khuẩn chủ yếu (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Corynebacterium...) và thử nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh mới trên thị trường.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y chỉ đạo tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp; các chủ hộ chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng tiêu chí lâm sàng phân biệt 3 thể viêm tử cung (Bảng 3.1) giúp người chăn nuôi dễ dàng nhận biết và phân loại mức độ bệnh ngay tại chuồng.
    • Lịch trình vệ sinh sát trùng hàng tuần (Bảng 4.1) và lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo lứa tuổi/tuần chửa (Bảng 4.2).
    • Phác đồ điều trị thực nghiệm kết hợp giữa kháng sinh tiêm bắp tác dụng kéo dài (Amoxicillin L.A / Norfloxacin), tiêm Oxytocin mép âm môn và kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide kết hợp Penicillin - Streptomycin.
    • Quy trình xử lý các ca can thiệp ngoại khoa - sản khoa thực tế (phẫu thuật mổ bụng lấy thai khi đẻ khó, phẫu thuật Hecni âm nang, phẫu thuật sa trực tràng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung trên lợn nái thành các thể bệnh nào và dấu hiệu phân biệt lâm sàng là gì?

Khóa luận chia bệnh thành 3 thể chính: Viêm nội mạc tử cung (Độ I), Viêm tương mạc tử cung (Độ II) và Viêm cơ tử cung (Độ III). Sự phân biệt dựa trên:

  • Thân nhiệt: Độ I và II sốt nhẹ; Độ III sốt cao.
  • Màu dịch viêm: Độ I có màu trắng hoặc trắng xám; Độ II có màu hồng hoặc nâu đỏ; Độ III có màu nâu rỉ sắt.
  • Mùi dịch viêm: Độ I có mùi tanh; Độ II có mùi tanh thối; Độ III có mùi thối khắm.
  • Trạng thái ăn uống: Độ I ăn giảm hoặc bỏ ăn một phần; Độ II và III con vật bỏ ăn hoàn toàn kèm phản xạ đau đớn rõ rệt khi khám qua trực tràng.

2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung giữa hai giống lợn Landrace và Yorkshire có sự khác biệt như thế nào?

Trong tổng số 350 nái theo dõi, giống lợn Landrace có tỷ lệ mắc bệnh là 33,33% (55/165 con), cao hơn so với giống Yorkshire là 31,89% (59/185 con). Nguyên nhân do giống Yorkshire có khả năng thích nghi với khí hậu nhiệt đới tốt hơn, trong khi giống Landrace có thân hình dài, đầu và xương nhỏ, cơ thể kém cân đối và khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh kém hơn khi nuôi tại Việt Nam.

3. Hai phác đồ thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung trong khóa luận gồm những thành phần thuốc và liều lượng nào?

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 2 ngày/lần) + Oxytocin 5 ml/con tiêm mép âm môn + thụt rửa tử cung bằng Omnicide 1% và bơm hỗn dịch Penicillin 1 triệu UI + Streptomycin 1 g pha 50 ml nước cất (dùng 3–6 ngày).
  • Phác đồ II: Tiêm bắp NOR 100 (1 ml/20–25 kg thể trọng, tiêm 1 lần/ngày) + Oxytocin 5 ml/con tiêm mép âm môn + thụt rửa tử cung bằng Omnicide và bơm Penicillin + Streptomycin tương tự Phác đồ I (dùng 3–6 ngày).

4. Yếu tố nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trang trại?

Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tỷ lệ thuận với nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi. Tháng 2 có nhiệt độ thấp (chuồng nuôi 22,45°C) và độ ẩm thấp (77,41%) ghi nhận tỷ lệ mắc thấp nhất (5,40%). Ngược lại, vào tháng 3 và tháng 4, khi nhiệt độ chuồng nuôi tăng lên 25,82–27,07°C và độ ẩm tăng cao lên 87,74–87,83%, tỷ lệ mắc bệnh tăng mạnh lên 7,71% và 7,10% do môi trường ẩm nóng tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát.

5. Ngoài bệnh viêm tử cung, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị thành công những bệnh lý nào khác tại trại?

Tác giả đã trực tiếp tham gia điều trị bệnh tiêu chảy ở lợn con (khỏi 208/215 con, đạt 96,74%), bệnh phân trắng lợn con (khỏi 215/220 con, đạt 97,72%), can thiệp thủ thuật và phẫu thuật đẻ khó (khỏi 65/65 con, đạt 100%), phẫu thuật Hecni âm nang (khỏi 9/9 con, đạt 100%), và phẫu thuật trực tràng lộn bít tất (khỏi 3/4 con, đạt 75%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Xuân Biên đã phản ánh chân thực thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại (tỷ lệ mắc chung 32,57%) tại trại chăn nuôi Trần Văn Tuyên, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Công trình chỉ rõ mối tương quan giữa tỷ lệ phát bệnh với đặc điểm giống lợn và sự gia tăng của nhiệt độ, độ ẩm môi trường chuồng nuôi. Các quy trình vệ sinh phòng dịch, lịch tiêm phòng vắc xin và giải pháp can thiệp điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân với thụt rửa sát trùng tại chỗ đạt tỷ lệ khỏi bệnh 87,71%, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác chăn nuôi thú y tại cơ sở.