Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với định hướng nạc hóa đàn lợn. Nhằm đáp ứng nhu cầu con giống cao sản chất lượng cao cho thị trường, các cơ sở chăn nuôi đã chủ động nhập nội các giống lợn ngoại có năng suất sinh sản vượt trội. Tuy nhiên, khả năng thích nghi của đàn lợn nái ngoại với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta còn nhiều hạn chế. Trong quá trình sinh sản, đàn nái rất dễ bị các vi sinh vật cơ hội xâm nhập vào đường sinh dục và tuyến vú, dẫn đến các bệnh lý nhiễm trùng phổ biến sau khi sinh như viêm âm đạo, viêm âm môn, viêm vú và đặc biệt là viêm tử cung.

Bệnh viêm tử cung và viêm vú là những trở ngại bệnh lý nghiêm trọng trong chăn nuôi nái sinh sản. Viêm tử cung làm tổn thương niêm mạc đường sinh dục, gây rối loạn tiết sữa, dẫn đến đàn lợn con bị thiếu sữa, còi cọc, suy dinh dưỡng hoặc mắc hội chứng tiêu chảy khó điều trị. Đối với lợn mẹ, bệnh làm chậm chu kỳ động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ vô sinh và loại thải, thậm chí có thể tiến triển thành nhiễm trùng huyết gây tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Tình hình bệnh viêm tử cung, viêm vú và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn - Tứ Kỳ - Hải Dương" được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng bệnh lý và xác định phác đồ trị liệu hiệu quả, an toàn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Điều tra tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ điều trị thử nghiệm trên đàn nái mắc bệnh.
  3. Xác định các biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Điều tra, thống kê cơ cấu đàn lợn và tình hình chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thú y tại trang trại.
  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú theo các yếu tố dịch tễ (lứa đẻ, tháng điều tra, mức độ bệnh).
  • Bố trí thí nghiệm phân lô so sánh để đánh giá hiệu lực của hai loại kháng sinh (Nova-Amcoli và Vetrimoxin LA) kết hợp thuốc trợ sức, kích thích co bóp tử cung và hộ lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống CP90) từ lứa đẻ 1 đến lứa đẻ 6 và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ ngày 25/5/2015 đến ngày 18/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý giải phẫu - sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý bệnh học quá trình viêm và vi sinh vật học thú y chuyên biệt:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục cái: Cấu tạo cơ quan sinh dục lợn nái gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung (với 2 sừng tử cung dài 30 - 50 cm, thân tử cung ngắn, cổ tử cung có gờ thịt xen kẽ răng lược), âm đạo, âm hộ và hệ thống 6 - 8 đôi tuyến vú. Lợn thành thục về tính ở 6 - 7 tháng tuổi, thành thục về thể vóc ở 7 - 9 tháng tuổi. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ± 4 ngày với 4 giai đoạn sinh lý (trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh); thời điểm rụng trứng diễn ra sau khi bắt đầu động dục 36 - 42 giờ, thời điểm phối giống thích hợp nhất là 24 - 36 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng chịu đực.
  • Bệnh lý học quá trình viêm và căn nguyên vi khuẩn: Cơ chế hình thành phản ứng viêm gồm rối loạn tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa tại mô bào, tổn thương tổ chức, hình thành dịch rỉ viêm và tăng sinh bạch cầu thực bào. Hệ vi khuẩn gây viêm đường sinh dục và viêm vú thường gặp bao gồm Escherichia coli, Staphylococcus (đặc biệt là Staphylococcus aureus), Streptococcus spp., Klebsiella, Salmonella và Pseudomonas aeruginosa.
  • Phân loại thể bệnh viêm tử cung: Áp dụng tiêu chí lâm sàng của Trần Tiến Dũng và cộng sự (2002) để phân biệt 3 thể bệnh: viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ - +), viêm cơ tử cung (thể trung bình - ++) và viêm tương mạc tử cung (thể nặng - +++).
Tiêu chí phân biệt Viêm nội mạc tử cung (Thể nhẹ - +) Viêm cơ tử cung (Thể trung bình - ++) Viêm tương mạc tử cung (Thể nặng - +++)
Thân nhiệt / Sốt Thân nhiệt bình thường hoặc sốt nhẹ (39 - 39,5°C) Sốt nhẹ đến sốt cao (39,5 - 40,0°C) Sốt cao liên tục (39,5 - 40,0°C)
Màu sắc dịch viêm Trắng đục hoặc trắng xám, dạng sợi lỏng Màu hồng, nâu đỏ lẫn mủ trắng đục hơi sệt Màu nâu rỉ sắt lẫn mủ xanh vàng, có thể lẫn máu
Mùi dịch viêm Mùi tanh Mùi tanh thối Mùi thối khắm đặc trưng
Phản ứng đau Đau nhẹ khi thăm khám Đau rõ rệt, cong lưng rặn Rất đau, có phản ứng chống cự mạnh
Trạng thái ăn uống Ăn giảm một phần Kém ăn hoặc bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn, ủ rũ, nằm lì

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu dịch tễ: Thu thập dữ liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách theo dõi sinh sản của trại; phỏng vấn cán bộ kỹ thuật; trực tiếp theo dõi, thăm khám lâm sàng toàn thân và cơ quan sinh dục ngoài của đàn nái sau đẻ.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Áp dụng phương pháp phân lô so sánh trên đàn nái ngoại CP90 từ lứa đẻ 1 đến 6 bị bệnh, đảm bảo tính tương đồng về số lượng, lứa đẻ, thể bệnh và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng.
    • Phác đồ 1: 38 nái viêm tử cung thể nhẹ và 6 nái viêm vú. Sử dụng kháng sinh Nova-Amcoli (chứa Ampicillin Trihydrate 10.000 mg + Colistin Sulfate 25.000 UI/100ml) tiêm bắp sâu với liều 1 ml/10 kg thể trọng (hiệu lực 24 giờ). Kết hợp tiêm bắp Oxytocin 2 - 5 ml/con, bổ trợ Vitamin C 1 g/con trộn thức ăn, tiến hành thụt rửa tử cung hoặc vắt kiệt sữa viêm hàng ngày.
    • Phác đồ 2: 38 nái viêm tử cung thể nhẹ và 6 nái viêm vú. Sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA (chứa Amoxycillin Trihydrate 15 g/100ml) tiêm bắp sâu với liều 1 ml/10 kg thể trọng (hiệu lực kéo dài 48 giờ). Kết hợp tiêm Oxytocin 2 - 5 ml/con, bổ trợ Vitamin C 1 g/con trộn thức ăn, tiến hành thụt rửa tử cung hoặc vắt kiệt sữa viêm hàng ngày.
  • Các chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = $(Số\ lợn\ mắc\ bệnh / Tổng\ số\ lợn\ theo\ dõi) \times 100$.
    • Tỷ lệ khỏi sau điều trị (%) = $(Số\ lợn\ khỏi\ bệnh / Tổng\ số\ lợn\ điều\ trị) \times 100$.
    • Thời gian điều trị trung bình (ngày) = $Tổng\ thời\ gian\ điều\ trị\ từng\ con / Tổng\ số\ lợn\ điều\ trị$.
    • Tỷ lệ động dục trở lại sau điều trị (%) = $(Số\ lợn\ động\ dục\ lại / Số\ lợn\ điều\ trị\ khỏi) \times 100$.
    • Thời gian động dục trở lại trung bình (ngày) = $Tổng\ thời\ gian\ động\ dục\ lại\ từng\ con / Số\ con\ động\ dục\ lại$.
    • Tỷ lệ thụ thai (%) = $(Số\ lợn\ phối\ giống\ đạt / Số\ con\ được\ phối\ giống\ sau\ điều\ trị) \times 100$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản hướng nạc tại Việt Nam. Khái quát những thiệt hại kinh tế do hội chứng nhiễm trùng hậu sản gây ra, nhấn mạnh viêm tử cung và viêm vú là nguyên nhân hàng đầu làm giảm năng suất lợn con, gây mất sữa, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và tăng nguy cơ vô sinh ở đàn nái ngoại. Xác định mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu bệnh lý và ý nghĩa thực tiễn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cơ sở giải phẫu, sinh lý sinh sản, cơ chế bệnh sinh của phản ứng viêm và các nhân tố vi khuẩn gây bệnh đường sinh dục (Madec, Kaminski, Popkov, Xobko, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Đoàn Thị Kim Dung...). Tổng hợp chi tiết nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng, tổn thương bệnh lý, các biện pháp phòng trừ và điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú. Trình bày đặc tính dược lý, cơ chế tác động và phổ kháng khuẩn của hai nhóm thuốc thử nghiệm: Ampicillin kết hợp Colistin (Nova-Amcoli) và Amoxycillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu (trang trại Bùi Huy Hạnh, Hải Dương), thời gian theo dõi (25/5/2015 - 18/11/2015) và đối tượng nái ngoại CP90. Mô tả phương pháp thu thập số liệu cơ cấu đàn, phương pháp theo dõi lâm sàng và thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh hiệu quả của hai phác đồ điều trị trên 76 nái viêm tử cung thể nhẹ và 12 nái viêm vú. Định nghĩa tường minh các chỉ tiêu theo dõi, công thức tính toán tỷ lệ bệnh học - sinh sản và phương pháp phân tích thống kê sinh học trên Excel.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 2 nhóm nội dung:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật chăm sóc nái chửa bằng thức ăn hỗn hợp 566 SF và 567 SF (khẩu phần 1,5 - 2,0 kg/con/ngày); kỹ thuật chăm sóc nái chờ đẻ (giảm khẩu phần xuống 1,0 kg/ngày trước đẻ 3 ngày để hạn chế đẻ khó); quy trình nuôi dưỡng lợn con theo mẹ (mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm bù sắt $Fe + B_{12}$ lúc 2 - 3 ngày tuổi, phòng tiêu chảy bằng Nova-Amoxicol, phòng cầu trùng lúc 3 - 6 ngày tuổi bằng Nova-Coc 5%, thiến đực lúc 5 - 7 ngày tuổi, tập ăn sớm bằng cám 550 SF lúc 5 ngày tuổi và cai sữa ở 19 - 21 ngày tuổi). Quy trình thụ tinh nhân tạo với liều tinh dịch 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng.
  • Công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng: Ghi nhận lịch khử trùng chuồng trại tuần hoàn bằng vôi bột, dung dịch xút NaOH 10%, vôi xút và thuốc sát trùng chuyên dụng. Thiết lập lịch tiêm vaccine nghiêm ngặt cho lợn con (Coglapest phòng dịch tả lợn lúc 16 - 18 ngày tuổi), lợn hậu bị (Parvo khô thai lúc 25 và 29 tuần tuổi, Coglapest dịch tả lúc 26 tuần tuổi, Begonia giả dại lúc 27 và 30 tuần tuổi, Aftopor lở mồm long móng lúc 28 tuần tuổi) và nái chửa (Coglapest lúc 10 tuần chửa, Aftopor lúc 12 tuần chửa).
  • Kết quả lâm sàng và thử nghiệm điều trị: Đánh giá thực trạng nhiễm bệnh trên đàn nái, phân loại mức độ viêm và so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa phác đồ Nova-Amcoli và Vetrimoxin LA.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình mắc bệnh, so sánh tính ưu việt của các phác đồ điều trị và đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm hạn chế tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú tại các trại chăn nuôi lợn nái ngoại tập trung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Quy trình chăm sóc và quản lý kỹ thuật sinh sản: Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái ngoại và lợn con tại cơ sở:
  • Khẩu phần dinh dưỡng: Nái mang thai tuần 1 - 12 sử dụng cám 566 SF với định lượng 1,5 - 2,0 kg/con/ngày (hậu bị ăn 1,5 kg/ngày). Nái chờ đẻ chuyển lên chuồng đẻ trước 7 - 10 ngày, cho ăn cám 3,0 kg/ngày chia 2 bữa; trước khi đẻ 3 ngày giảm dần 1,0 kg/ngày xuống còn 1,0 kg/ngày (hoặc 1,5 kg/ngày nếu thể trạng gầy) để giải phóng trực tràng, tránh ngạt thai.
  • Kỹ thuật dẫn tinh: Xác định chính xác thời điểm chịu đực, sử dụng liều dẫn tinh đạt thể tích 80 - 100 ml với mật độ 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng; theo dõi chu kỳ động dục lại sau 21 - 25 ngày để đánh giá kết quả thụ thai.
  • Chăm sóc lợn con sơ sinh: Thực hiện bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt ($Fe + B_{12}$) liều 2 ml lúc 2 - 3 ngày tuổi; cho uống Nova-Coc 5% liều 1 ml/con phòng cầu trùng lúc 3 - 6 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5 - 7 ngày; tập ăn cám sữa 550 SF từ ngày thứ 5 và cai sữa sớm ở 19 - 21 ngày tuổi.
  1. Quy trình vệ sinh thú y và lịch phòng bệnh bằng vaccine:
Đối tượng lợn Tuần tuổi / Thời điểm Bệnh phòng Tên vaccine / Thuốc Đường đưa thuốc Liều lượng
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Thiếu sắt $Fe + B_{12}$ Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn con 3 - 6 ngày tuổi Cầu trùng Nova - Coc 5% Cho uống 1 ml/con
Lợn con 16 - 18 ngày tuổi Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị 25, 29 tuần tuổi Khô thai Parvo Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị 26 tuần tuổi Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị 27, 30 tuần tuổi Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
Hậu bị 28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Nái sinh sản 10 tuần chửa Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
Nái sinh sản 12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
  1. Thử nghiệm điều trị viêm tử cung và viêm vú: Thử nghiệm phân lô so sánh trên đàn nái ngoại CP90 mắc bệnh:
  • Đối với bệnh viêm tử cung thể nhẹ ($n = 38$ con/lô): Cả hai phác đồ đều phối hợp thụt rửa tử cung, tiêm bắp Oxytocin (2 - 5 ml/con) nhằm tống sạch sản dịch ứ đọng và bổ trợ Vitamin C (1 g/con). Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Nova-Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày), Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/mỗi 48 giờ).
  • Đối với bệnh viêm vú ($n = 6$ con/lô): Tiến hành chườm lạnh, xoa bóp nhẹ nhàng 2 - 3 lần/ngày, vắt kiệt sữa viêm 4 - 5 lần/ngày để chống lây lan; kết hợp tiêm hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày), Oxytocin và điều trị kháng sinh toàn thân theo lô thí nghiệm tương ứng.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Chấp hành nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại: quét vôi, phun sát trùng định kỳ, xử lý ngâm đan chuồng bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày và xịt dung dịch vôi xút trước khi đưa nái mới vào chuồng đẻ.
  • Áp dụng đúng kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa: tuyệt đối sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ; không can thiệp thô bạo làm rách niêm mạc đường sinh dục; tiêm kháng sinh và Oxytocin phòng ngừa đối với các ca đẻ khó, sót nhau.
  • Triển khai sử dụng các phác đồ kháng sinh phổ rộng thế hệ mới có thời gian tác dụng kéo dài (như Vetrimoxin LA) kết hợp đồng bộ các biện pháp hộ lý (thụt rửa tử cung, vắt sữa viêm, trợ sức trợ lực) để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm công lao động.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp các số liệu thực chứng về đặc điểm bệnh lý lâm sàng của bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống CP90) tại địa bàn tỉnh Hải Dương.
  • Đánh giá và so sánh thực tế hiệu lực trị bệnh của hai công thức kháng sinh thương mại phổ biến (Nova-Amcoli và Vetrimoxin LA), làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng phác đồ can thiệp thú y hiệu quả tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trang trại Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015). Đối tượng nghiên cứu giới hạn trên giống lợn nái ngoại CP90 từ lứa đẻ 1 đến 6; các thử nghiệm phác đồ điều trị tập trung chủ yếu vào thể viêm tử cung nhẹ và viêm vú sau đẻ. Chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng cá thể mắc bệnh trong đợt thí nghiệm mà kế thừa dẫn liệu từ y văn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra trên nhiều giống lợn nái ngoại khác nhau và tại nhiều vùng sinh thái, quy mô trang trại khác nhau; kết hợp phân lập vi sinh vật từ dịch viêm tử cung, mẫu sữa để làm kháng sinh đồ định kỳ, theo dõi sự biến động về mức độ kháng thuốc của vi khuẩn gây bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ sư chăn nuôi và cán bộ kỹ thuật phụ trách trại lợn nái sinh sản. Các nội dung có giá trị ứng dụng thực tiễn cao bao gồm:

  • Bảng tiêu chí lâm sàng nhận diện và phân loại 3 thể bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau sinh.
  • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nái mang thai, nái đẻ, quy trình tập ăn sớm và cai sữa lợn con.
  • Lịch vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại tuần hoàn và lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho từng đối tượng lợn.
  • Phương pháp thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá hiệu lực phác đồ kháng sinh trong điều kiện sản xuất thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu trọng tâm của khóa luận này là gì?
Khóa luận tập trung vào ba mục tiêu chính: điều tra tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn nái ngoại tại trang trại Bùi Huy Hạnh; xác định các biểu hiện lâm sàng đặc trưng của từng thể bệnh; và đánh giá, so sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh (Nova-Amcoli và Vetrimoxin LA).

2. Tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung ở lợn nái trong nghiên cứu gồm những gì?
Tác giả dựa vào 5 tiêu chí lâm sàng: mức độ sốt/thân nhiệt, màu sắc dịch viêm, mùi dịch viêm, phản ứng đau và trạng thái ăn uống của lợn mẹ để phân loại thành: viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ - sốt nhẹ/bình thường, dịch trắng đục loãng mùi tanh), viêm cơ tử cung (thể trung bình - sốt 39,5 - 40°C, dịch hồng nâu đỏ mùi tanh thối) và viêm tương mạc tử cung (thể nặng - sốt cao liên tục, dịch nâu rỉ sắt lẫn mủ xanh vàng mùi thối khắm, bỏ ăn hoàn toàn).

3. Hai phác đồ kháng sinh thử nghiệm trong khóa luận được thiết kế như thế nào?

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp Nova-Amcoli (Ampicillin + Colistin) liều 1 ml/10 kg TT (hiệu lực 24h), tiêm Oxytocin 2 - 5 ml/con, bổ trợ Vitamin C 1 g/con, kết hợp thụt rửa tử cung hoặc vắt sữa viêm hàng ngày.
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (Amoxycillin dạng tác dụng kéo dài) liều 1 ml/10 kg TT (hiệu lực 48h), tiêm Oxytocin 2 - 5 ml/con, bổ trợ Vitamin C 1 g/con, kết hợp thụt rửa tử cung hoặc vắt sữa viêm hàng ngày.

4. Lịch phòng bệnh bằng vaccine cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại gồm những loại nào?
Đàn nái sinh sản được tiêm phòng định kỳ gồm: vaccine dịch tả lợn Coglapest (tiêm bắp liều 2 ml lúc nái chửa 10 tuần) và vaccine phòng bệnh lở mồm long móng Aftopor (tiêm bắp liều 2 ml lúc nái chửa 12 tuần).

5. Lợn con theo mẹ tại trang trại được áp dụng quy trình chăm sóc sơ sinh và phòng bệnh như thế nào?
Lợn con được bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt ($Fe + B_{12}$) ở 2 - 3 ngày tuổi; uống Nova-Amoxicol phòng tiêu chảy; uống Nova-Coc 5% phòng cầu trùng lúc 3 - 6 ngày tuổi; thiến đực lúc 5 - 7 ngày tuổi; tập ăn sớm với cám 550 SF lúc 5 ngày tuổi; tiêm vaccine dịch tả Coglapest lúc 16 - 18 ngày tuổi và cai sữa sớm ở 19 - 21 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Liền đã phản ánh chi tiết thực trạng bệnh lý viêm tử cung, viêm vú trên đàn lợn nái ngoại sinh sản CP90 tại trang trại Bùi Huy Hạnh (Hải Dương). Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về chẩn đoán phân loại thể bệnh lâm sàng, đồng thời thiết lập quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y và lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cho đàn lợn. Thử nghiệm lâm sàng so sánh giữa hai phác đồ Nova-Amcoli và Vetrimoxin LA kết hợp liệu pháp hỗ trợ toàn diện đã cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng, giúp các cơ sở chăn nuôi nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng sinh sản và bảo toàn năng suất sinh sản của đàn nái.