Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và định hướng xuất khẩu. Trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi là thời kỳ nhạy cảm nhất đối với các bệnh lý đường tiêu hóa. Trong đó, bệnh phân trắng lợn con (chủ yếu do vi khuẩn Escherichia coli gây ra) là một trong những trở ngại phổ biến, gây tổn thất lớn về kinh tế. Bệnh tuy ít bùng phát thành các ổ dịch diện rộng nhưng có tỷ lệ cảm nhiễm cao trong từng đàn, làm lợn con còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng và có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong đáng kể nếu không được can thiệp kịp thời.

Tại huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh, sự biến động phức tạp của thời tiết cùng với phương thức chăn nuôi nông hộ còn nhiều hạn chế về vệ sinh thú y đã tạo điều kiện cho bệnh phân trắng lợn con lưu hành thường xuyên. Đề tài được thực hiện nhằm khảo sát thực trạng cảm nhiễm bệnh tại địa phương, đồng thời đánh giá so sánh hiệu quả điều trị của hai chế phẩm kháng sinh thương mại gồm Doxy - Tialin và Mycofloxacin.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Trau dồi kiến thức thực tế, kinh nghiệm chuyên môn tại cơ sở.
  2. Tự rèn luyện, học hỏi nâng cao tay nghề cho bản thân.
  3. Góp phần nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
  4. Nắm được tình hình dịch bệnh phân trắng lợn con trên địa bàn huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh.
  5. Đánh giá hiệu lực của 2 loại thuốc Doxy - Tialin và Mycofloxacin trong điều trị bệnh phân trắng lợn con.

Mục đích nghiên cứu trọng tâm:

  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con tại một số xã thuộc huyện Kỳ Anh - tỉnh Hà Tĩnh.
  • Xác định hiệu lực của hai loại thuốc Doxy - Tialin và Mycofloxacin trong điều trị bệnh phân trắng lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi; 2 loại thuốc thú y Doxy - Tialin và Mycofloxacin.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn một số xã (Kỳ Châu, Kỳ Hà, Kỳ Trinh) thuộc huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh; cơ sở thực tập tại Trạm Thú y huyện Kỳ Anh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và theo dõi thực địa từ tháng 6/2013 đến tháng 11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học gia súc non, vi sinh vật học thú y và bệnh lý học truyền nhiễm:

  • Đặc điểm sinh trưởng và sinh lý tiêu hóa lợn con: Tốc độ phát triển khối lượng nhanh (10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với sơ sinh) nhưng các hệ cơ quan chưa hoàn thiện. Lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit chlohydric tự do trong dịch vị (hypoclohydric), làm giảm khả năng sát khuẩn tự nhiên và hạn chế sự hoạt hóa của men pepsinogen thành pepsin. Khả năng tiêu hóa thức ăn chủ yếu phụ thuộc vào men lipaza và kimuzin. Lớp mỡ dưới da mỏng (chiếm khoảng 1% khối lượng) cùng hệ thần kinh điều nhiệt chưa hoàn chỉnh khiến lợn con dễ mất nhiệt và nhiễm lạnh khi độ ẩm môi trường cao.
  • Khả năng miễn dịch: Lợn con sơ sinh hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ kháng thể ($\gamma$-globulin) trong sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu. Sau thời gian này, khả năng hấp thu nguyên vẹn kháng thể giảm mạnh; nếu không được bú sữa đầu đầy đủ, lợn con phải đợi đến 20–25 ngày tuổi mới bắt đầu tự tổng hợp kháng thể.
  • Đặc tính vi sinh vật học của Escherichia coli: Trực khuẩn Gram âm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, kích thước $0,6 \times 2–3\ \mu\text{m}$, có lông di động, không tạo nha bào. Vi khuẩn sở hữu 3 loại kháng nguyên chính: kháng nguyên thân O (chịu nhiệt), kháng nguyên lông H (kém chịu nhiệt), kháng nguyên bề mặt/vỏ K (gồm các phân nhóm L, A, B). Vi khuẩn sản sinh hai nhóm độc tố: nội độc tố (gắn chặt ở thành tế bào) và ngoại độc tố (enterotoxin, gây rối loạn vận chuyển nước và điện giải qua niêm mạc ruột).
  • Cơ chế bệnh sinh: Bệnh phân trắng phát sinh do sự phối hợp giữa yếu tố vi khuẩn E. coli cường độc sẵn có trong đường ruột và các yếu tố ngoại cảnh bất lợi (chăm sóc lợn mẹ kém, thức ăn thay đổi đột ngột, chuồng trại ẩm thấp, thời tiết lạnh ẩm, nái bị viêm vú/viêm tử cung, thiếu sắt gây thiếu máu lâm sàng).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp điều tra, chọn mẫu: Khảo sát lâm sàng theo dõi các đàn lợn con tại nông hộ, phân lô so sánh đồng đều về khối lượng, tỷ lệ đực cái và chế độ chăm sóc.
  • Tiêu chí đánh giá vệ sinh thú y chuồng trại: Quy định rõ 3 mức độ (Tốt: chuồng cao ráo, thoát phân tốt, không lưu phân quá 1 ngày, máng ăn cọ rửa thường xuyên, rau rửa sạch; Trung bình: lưu phân 2–3 ngày, rửa máng 1–2 lần/tuần, rau rửa không đều; Kém: lưu phân hàng tuần, không dọn rửa chuồng máng, rau không rửa).
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu: Đếm số ca mắc hàng ngày, quan sát triệu chứng phân và thể trạng, cân khối lượng lợn con vào buổi sáng sớm tại các mốc: sơ sinh, 7, 14, 21 và 28 ngày tuổi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2000) xử lý trên phần mềm Microsoft Excel. Các tham số tính toán gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_x$), hệ số biến dị ($C_v%$), tỷ lệ mắc theo đàn, tỷ lệ mắc theo cá thể, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ tái phát và thời gian điều trị trung bình.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp qua quá trình theo dõi 32 đàn lợn con và các ca điều trị bệnh lâm sàng tại các xã thuộc huyện Kỳ Anh từ tháng 6 đến tháng 11/2013.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội, thống kê tổng đàn gia súc - gia cầm, báo cáo kết quả tiêm phòng và diễn biến dịch bệnh từ Trạm Thú y huyện Kỳ Anh năm 2013; chuỗi số liệu khí tượng thủy văn huyện Kỳ Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh kết quả thực tập nghề nghiệp toàn diện của sinh viên tại Trạm Thú y huyện Kỳ Anh, bao gồm điều tra cơ bản và các hoạt động can thiệp kỹ thuật chuyên môn.

  • Điều tra cơ bản huyện Kỳ Anh: Tổng diện tích tự nhiên đạt 104.186,73 ha (chiếm 17,48% toàn tỉnh Hà Tĩnh), gồm 33 xã và 1 thị trấn; địa hình chia làm 3 vùng (miền núi chiếm trên 80%, thung lũng, đồng bằng ven biển). Nhiệt độ không khí trung bình năm đạt 26,4°C, độ ẩm trung bình 73,04%, lượng mưa trung bình 264,6 mm/tháng (mưa lớn tập trung tháng 8–11). Tổng đàn trâu bò năm 2013 là 29.649 con (trâu 14.699 con, tỷ lệ bò lai Zêbu đạt 27%); đàn lợn có 34.871 con (18 lợn đực giống); đàn gia cầm gồm 522.484 gà và hơn 60.000 vịt.
  • Công tác tiêm phòng vaccine: Triển khai 2 đợt chính (vụ Xuân - Hè tháng 3–4 và Thu - Đông tháng 9–10). Đã thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho 50 con trâu bò (Lở mồm long móng), 55 con trâu bò lợn (Tụ huyết trùng), 160 con lợn (Dịch tả lợn), 250 con gia cầm (Cúm gia cầm), 100 con chó (Dại).
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh: Tham gia chẩn đoán và xử lý các ca bệnh truyền nhiễm và nội khoa. Kết quả chữa khỏi đạt 103/107 con mắc phân trắng lợn con (96,26%), 6/7 con mắc phó thương hàn lợn (85,71%), 4/5 con mắc viêm tử cung (80,00%), 5/6 con mắc lở mồm long móng trâu bò (83,33%) và 4/4 con mắc tụ huyết trùng trâu bò (100%).
  • Các công tác kỹ thuật khác: Thực hiện tiêm Dextran-Fe phòng thiếu máu cho 60 lợn con, thụ tinh nhân tạo cho 10 lợn nái, thiến 15 lợn đực và 4 chó đực, phun hóa chất khử trùng tiêu độc $200\ \text{m}^2$ chuồng trại.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học - Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh phân trắng lợn con và trực khuẩn đường ruột E. coli:

  • Tổng quan trong nước: Nêu bật các phát hiện từ năm 1959 tại Việt Nam về bệnh phân trắng; các nghiên cứu chế tạo vaccine uống từ chủng E. coli vô hoạt của Lê Văn Tạo (làm giảm 30–35% tỷ lệ mắc); nghiên cứu phối hợp Apramycin và Bioseptin đạt hiệu quả khỏi 98% của Nguyễn Thị Nội; ứng dụng kháng thể lòng đỏ trứng gà chiết xuất từ gà miễn dịch kháng nguyên K88, K99, 987P; khảo sát tỷ lệ lưu hành vi khuẩn môi sinh của Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ.
  • Tổng quan quốc tế: Dẫn chứng các nghiên cứu của Fairbrother và cộng sự (1992) về enterotoxin gây tiêu chảy cấp ở lợn 1–4 ngày tuổi; nghiên cứu tổn thương niêm mạc ruột non do virus và vi khuẩn của Mouwen (1972); các kỹ thuật chiết xuất kháng thể lòng đỏ trứng gà của Akita và cộng sự (1993).
  • Dược lý học các hoạt chất nghiên cứu:
    • Doxy - Tialin: Chế phẩm phối hợp gồm Tiamulin HF (4.000 mg) và Doxycycline HCl (5.000 mg) cùng cồn Benzylic (200 mg) trong 100 ml dung dịch; có hoạt phổ rộng kháng khuẩn Gram (+), Gram (-), Mycoplasma và xoắn khuẩn, hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
    • Mycofloxacin: Kháng sinh nhóm Fluoroquinolone thế hệ III (Enrofloxacin), tác dụng diệt khuẩn mạnh trên các chủng đường ruột như E. coli, Salmonella, Enterobacter.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học - Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cách thức tổ chức thí nghiệm thực địa:

  • Xác định 8 nội dung khảo sát chuyên sâu: tỷ lệ mắc theo đàn, theo cá thể, theo lứa tuổi, theo điều kiện vệ sinh thú y, theo mùa/tháng, triệu chứng lâm sàng điển hình, so sánh hiệu lực 2 phác đồ điều trị và đo lường sinh trưởng tích lũy của lợn con sau điều trị.
  • Thiết lập phác đồ thử nghiệm lâm sàng:
    • Phác đồ 1 (Doxy - Tialin): Tiêm bắp sâu liều 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục.
    • Phác đồ 2 (Mycofloxacin + ADE B.complex): Mycofloxacin cho uống liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp tiêm bắp ADE B.complex liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục.
  • Hệ thống hóa bộ công thức toán học tính toán thống kê sinh học xử lý số liệu điều tra.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học - Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh các kết quả khảo sát dịch tễ học và đánh giá lâm sàng:

  • Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh theo đàn: Điều tra 32 đàn lợn con tại 3 xã (Kỳ Châu, Kỳ Hà, Kỳ Trinh), ghi nhận có 15 đàn xuất hiện lợn mắc bệnh phân trắng, chiếm tỷ lệ chung là 46,87%. Tỷ lệ mắc phân bố không đều giữa các xã khảo sát: Kỳ Hà có tỷ lệ đàn mắc cao nhất với 58,33% (7/12 đàn), tiếp theo là Kỳ Châu đạt 45,45% (5/11 đàn), thấp nhất là Kỳ Trinh với 33,33% (3/9 đàn).
  • Phân tích nguyên nhân: Tỷ lệ cảm nhiễm cao ở các nông hộ bắt nguồn từ việc lợn nái bị thay đổi khẩu phần ăn đột ngột (sử dụng thức ăn tận dụng giàu tinh bột như gạo, ngô, khoai, sắn không cân đối vi chất), độ ẩm chuồng nuôi cao, công tác vệ sinh thú y chuồng trại chưa đạt chuẩn, và thiếu hụt biện pháp phòng bệnh chủ động bằng vaccine hữu hiệu.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và phục vụ sản xuất

STT Hạng mục công việc / Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số lượng theo dõi Số lượng đạt / Khỏi Tỷ lệ (%)
I Tiêm phòng vaccine thú y
1 Vaccine LMLM trâu, bò Con 50 50 100,00
2 Vaccine Tụ huyết trùng trâu, bò, lợn Con 55 55 100,00
3 Vaccine Dịch tả lợn Con 160 160 100,00
4 Vaccine Cúm gia cầm Con 250 250 100,00
5 Vaccine Dại chó Con 100 100 100,00
II Điều trị bệnh tại cơ sở
1 Bệnh phân trắng lợn con Con 107 103 96,26
2 Bệnh phó thương hàn lợn Con 7 6 85,71
3 Bệnh lở mồm long móng trâu, bò Con 6 5 83,33
4 Bệnh viêm tử cung lợn nái Con 5 4 80,00
5 Bệnh tụ huyết trùng trâu, bò Con 4 4 100,00
III Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo đàn
1 Xã Kỳ Châu Đàn 11 5 45,45
2 Xã Kỳ Hà Đàn 12 7 58,33
3 Xã Kỳ Trinh Đàn 9 3 33,33
Tính chung 3 xã Đàn 32 15 46,87

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giải pháp phòng ngừa tổng hợp: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại, đảm bảo tiêu chuẩn chuồng nuôi ấm về mùa đông, thoáng mát về mùa hè, có rãnh thoát nước phân riêng biệt, không lưu phân quá 24 giờ. Cung cấp khẩu phần dinh dưỡng cân đối cho lợn mẹ trong thời kỳ mang thai và nuôi con; định kỳ bổ sung sắt (Dextran-Fe) cho lợn con sơ sinh để ngăn ngừa thiếu máu dinh dưỡng.
  • Biến pháp quản lý và thú y: Tăng cường kiểm soát giết mổ, kiểm dịch vận chuyển động vật, xử lý nghiêm các vi phạm quy định thú y. Củng cố mạng lưới thú y cơ sở, tập huấn nâng cao tay nghề chẩn đoán và điều trị cho cán bộ thú y xã, đồng thời hỗ trợ nguồn vốn và con giống chất lượng cao cho người chăn nuôi.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực địa cập nhật về tình hình dịch tễ bệnh phân trắng lợn con tại địa bàn huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh năm 2013.
  • Chuẩn hóa và so sánh hiệu quả ứng dụng của các phác đồ kháng sinh thế hệ mới (Doxy - Tialin tiêm bắp và Mycofloxacin đường uống kết hợp vitamin bổ trợ), đem lại cơ sở thực tiễn cho công tác điều trị bệnh phân trắng tại quy mô chăn nuôi hộ gia đình và trang trại vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2013), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến động dịch bệnh qua tất cả các mùa trong năm.
    • Phạm vi khảo sát dịch tễ học thực địa tập trung tại 3 xã (Kỳ Châu, Kỳ Hà, Kỳ Trinh), chưa đại diện cho toàn bộ 33 xã và thị trấn của huyện Kỳ Anh.
    • Đề tài tập trung vào theo dõi lâm sàng, điều tra dịch tễ và thử nghiệm phác đồ điều trị, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu để xác định các serotype kháng nguyên hoặc lập kháng sinh đồ chi tiết cho các chủng E. coli lưu hành tại chỗ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên quy mô toàn huyện và kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều năm để đánh giá chính xác quy luật mùa vụ.
    • Nghiên cứu phân lập các chủng E. coli, Salmonella gây bệnh phân trắng tại địa phương, xác định độc lực và kiểm tra tính mẫn cảm/kháng thuốc kháng sinh.
    • Thử nghiệm các giải pháp phòng bệnh sinh học tiên tiến như vaccine đa giá tiêm cho lợn mẹ trước khi sinh hoặc sử dụng chế phẩm kháng thể lòng đỏ trứng gà (IgY) cho lợn con uống ngay sau khi đẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ thú y thực địa và cách bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Thú y huyện, nhân viên thú y cơ sở tại các vùng nông thôn làm tài liệu tham khảo trong chẩn đoán phân biệt và xử lý các ca bệnh đường ruột ở gia súc non.
    • Các hộ chăn nuôi và chủ trang trại lợn nái sinh sản áp dụng quy trình chăm sóc, giữ ấm, vệ sinh thú y và phòng trị bệnh cho lợn con theo mẹ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Hệ thống tiêu chí phân loại 3 cấp độ vệ sinh thú y chuồng trại nông hộ.
    • Chi tiết công thức phối hợp kháng sinh Doxy - Tialin và phác đồ Mycofloxacin kết hợp ADE B.complex.
    • Quy trình kỹ thuật thao tác ngoại khoa cơ bản (thiến gia súc đực) và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo lợn nái được mô tả cụ thể trong phần công tác phục vụ sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định tác nhân vi sinh vật chính gây ra bệnh phân trắng lợn con là gì?
Tác nhân chính gây bệnh phân trắng lợn con được xác định là vi khuẩn Escherichia coli (E. coli), một loại trực khuẩn Gram âm thuộc họ Enterobacteriaceae. Vi khuẩn thường cư trú sẵn trong đường tiêu hóa và phát triển thành chủng cường độc sinh enterotoxin gây viêm ruột, tiêu chảy khi sức đề kháng của lợn con suy giảm.

2. Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng lợn con theo đàn tại 3 xã khảo sát thuộc huyện Kỳ Anh là bao nhiêu? Xã nào có tỷ lệ cao nhất?
Khảo sát trên 32 đàn lợn con tại 3 xã ghi nhận tỷ lệ mắc chung là 46,87% (15/32 đàn). Trong đó, xã Kỳ Hà có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 58,33% (7/12 đàn), xã Kỳ Châu đạt 45,45% (5/11 đàn) và xã Kỳ Trinh đạt thấp nhất với 33,33% (3/9 đàn).

3. Tại sao lợn con dưới 1 tháng tuổi lại đặc biệt mẫn cảm với bệnh tiêu chảy và phân trắng?
Lợn con giai đoạn này có hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, dịch vị thiếu axit HCl tự do (hiện tượng hypoclohydric) khiến dịch vị mất khả năng sát khuẩn tự nhiên và men pepsin chưa hoạt động hiệu quả. Đồng thời, trung khu điều nhiệt chưa hoàn thiện, lớp mỡ dưới da mỏng và khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu thụ động từ sữa đầu của mẹ.

4. Thành phần hoạt chất và liều lượng của thuốc Doxy - Tialin được dùng trong nghiên cứu gồm những gì?
Chế phẩm Doxy - Tialin (quy cách 20 ml/lọ) có thành phần trong 100 ml gồm: Tiamulin HF 4.000 mg, Doxycycline HCl 5.000 mg, Alcol Benzylic 200 mg và tá dược vừa đủ. Liều lượng điều trị là 1 ml/5–7 kg thể trọng/ngày, tiêm sâu bắp thịt liên tục trong 3–5 ngày.

5. Kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con trong công tác phục vụ sản xuất tại Trạm Thú y đạt tỷ lệ khỏi như thế nào?
Trong quá trình thực tập phục vụ sản xuất, tác giả đã tham gia điều trị cho 107 con lợn mắc bệnh phân trắng và chữa khỏi 103 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,26%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hòa đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ bệnh phân trắng lợn con tại huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh theo đàn ở mức 46,87% do ảnh hưởng kết hợp của điều kiện chăm sóc, dinh dưỡng lợn mẹ và vệ sinh thú y. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở sinh lý tiêu hóa, miễn dịch lợn con và đặc tính sinh học của vi khuẩn E. coli, đồng thời đưa ra các phác đồ điều trị hiệu quả cao bằng các chế phẩm Doxy - Tialin và Mycofloxacin kết hợp trợ lực. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Thú y, cán bộ kỹ thuật cơ sở và người chăn nuôi trong việc nâng cao hiệu quả phòng trị bệnh đường tiêu hóa cho đàn lợn con theo mẹ.