Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) là một trong những nội dung trọng yếu bảo đảm tính mạng, sức khỏe cho người lao động và duy trì sự ổn định của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Theo số liệu thống kê của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội được trích dẫn trong đề tài, tình hình tai nạn lao động tại Việt Nam trong giai đoạn 2017–2019 diễn biến phức tạp và có chiều hướng gia tăng:
- Năm 2017: Toàn quốc xảy ra 5.125 vụ tai nạn làm 5.307 người bị nạn, trong đó có 554 vụ gây chết người với 601 người tử vong.
- Năm 2018: Xảy ra 6.777 vụ tai nạn làm 606 người chết, chi phí do tai nạn lao động là 82,6 tỷ đồng, thiệt hại tài sản 11 tỷ đồng, tổng số ngày nghỉ do tai nạn là gần 86.000 ngày.
- Năm 2019: Xảy ra 6.600 vụ tai nạn làm 6.887 người bị nạn, trong đó 626 người chết và 1.500 người bị thương nặng, tổng thiệt hại vật chất là 71,85 tỷ đồng.
Trong lĩnh vực xây dựng và thi công cơ điện công trình (lắp đặt điện, cấp thoát nước, thông gió - điều hòa không khí), các mối nguy hiểm như ngã cao, điện giật, vật văng bắn và vật liệu rơi đổ luôn tiềm ẩn nguy cơ chấn thương nặng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc người sử dụng lao động chưa hoàn thiện quy trình an toàn, thiếu trang thiết bị bảo vệ cá nhân, hoặc người lao động vi phạm quy chuẩn thao tác. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đánh giá thực trạng an toàn vệ sinh lao động và rủi ro lao động tại Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ điện Khôi Việt Phát" được tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân thực hiện nhằm xác định các yếu tố nguy hại và đề xuất biện pháp kiểm soát rủi ro.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát thực trạng công tác an toàn vệ sinh lao động tại công trình của Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ điện Khôi Việt Phát để nhận diện các yếu tố nguy hại.
- Đánh giá mức độ rủi ro lao động trong quá trình thi công, lắp đặt hệ thống cơ điện.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, tổ chức, y tế và quản trị nhằm cải thiện điều kiện làm việc, ngăn ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Môi trường lao động và sức khỏe của công nhân lao động trực tiếp thi công hệ thống cơ điện.
- Phạm vi không gian: Dự án thi công lắp đặt nhà cao tầng tại địa chỉ số 35/22 khu 5, phường Phú Mỹ, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương do Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ điện Khôi Việt Phát đảm nhiệm.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ ngày 20/08/2020 đến 20/11/2020 (giai đoạn khảo sát thực địa từ ngày 21/08/2020 đến ngày 06/09/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Đề tài dựa trên các khái niệm chuẩn mực về an toàn lao động, vệ sinh lao động, điều kiện lao động, mối nguy (Hazard) và rủi ro (Risk). Hệ thống quản lý được tham chiếu bao gồm:
- Tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2008 và Hệ thống quản lý An toàn - Sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001:2007.
- Nghị định số 45/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Bộ luật Lao động về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và an toàn lao động, vệ sinh lao động.
- Thông tư số 22/2010/TT-BXD của Bộ Xây dựng quy định về an toàn lao động trong thi công xây dựng công trình.
- Thông tư liên tịch số 01/2011/TTLT-BLĐTBXH-BYT hướng dẫn thực hiện công tác ATVSLĐ trong cơ sở lao động.
- Thông tư số 27/2013/TT-BLĐTBXH về công tác huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động.
- Thông tư số 32/2011/TT-BLĐTBXH quy định danh mục các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động.
Phân loại mối nguy và quy trình đánh giá rủi ro
Các mối nguy trong thi công cơ điện được phân loại thành 5 nhóm chính:
- Mối nguy vật lý: Tiếng ồn, rung động, nhiệt độ, bức xạ, điện, bề mặt trơn trượt hoặc sắc nhọn.
- Mối nguy hóa học: Bụi xây dựng, dung môi, hóa chất pha sơn, chất oxy hóa, khí độc.
- Mối nguy sinh học: Vi sinh vật, ký sinh trùng, côn trùng, nấm mốc trong môi trường ẩm ướt.
- Mối nguy cơ khí: Các bộ phận chuyển động của máy khoan, máy cắt, máy đục, nguy cơ kẹp, cắt, văng bắn.
- Mối nguy tâm lý - thể chất và Ergonomic: Tư thế làm việc gò bó, mang vác vật nặng, làm việc trên cao, thiếu ánh sáng.
Quy trình đánh giá rủi ro gồm 5 bước: (1) Nhận dạng mối nguy; (2) Xác định đối tượng bị ảnh hưởng; (3) Đánh giá và định lượng rủi ro bằng ma trận; (4) Ghi nhận trách nhiệm và kế hoạch kiểm soát; (5) Giám sát, cập nhật định kỳ.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp hồ sơ quản lý an toàn, sổ theo dõi thiết bị, kết quả khám sức khỏe, báo cáo tai nạn lao động năm 2019 của công ty.
- Phương pháp khảo sát thực địa và bảng kiểm (Checklist): Quan sát quy trình thi công lắp đặt hệ thống điện, nước, máy điều hòa; chụp ảnh ghi nhận hiện trạng.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Lấy ý kiến kỹ sư giám sát và công nhân thi công trực tiếp.
- Phương pháp phân tích nhận dạng: Ứng dụng phương pháp Nhận dạng mối nguy (HAZID) và Phân tích cây sai hỏng (FTA - Fault Tree Analysis).
- Phương pháp định lượng ma trận rủi ro ($5 \times 5$): Mức độ rủi ro ($R$) được tính bằng tích số giữa Tần suất xảy ra ($F$, thang điểm 1–5) và Mức độ nghiêm trọng ($S$, thang điểm 1–5).
| Khả năng / Tần suất xảy ra (F) |
Điểm |
Mức độ nghiêm trọng / Hậu quả (S) |
Điểm |
| Sự cố chắc chắn xảy ra / Từng xảy ra và lặp lại |
5 |
Cực kỳ nghiêm trọng / Thảm họa (Chết người hoặc nhiều người bị thương) |
5 |
| Khả năng xảy ra lớn (Tần suất 2–5 năm/trường hợp) |
4 |
Nghiêm trọng (Thương nặng, phải nghỉ làm để điều trị) |
4 |
| Khả năng xảy ra trung bình (Tần suất 5–10 năm/trường hợp) |
3 |
Vừa / Trung bình (Cần hỗ trợ, chuyển công việc nhẹ hơn) |
3 |
| Ít có khả năng xảy ra (Tần suất 10–20 năm/trường hợp) |
2 |
Nhẹ (Cần điều trị y tế, không phải nghỉ làm) |
2 |
| Hầu như không có khả năng xảy ra |
1 |
Không đáng kể (Vết thương trầy xước nhẹ, sơ cứu tại chỗ) |
1 |
Thang xếp loại bậc rủi ro và hành động kiểm soát:
- Mức I (Thấp, điểm 1–4): Các bộ phận tự kiểm soát, không cần biện pháp can thiệp chung.
- Mức II (Trung bình, điểm 5–10): Các bộ phận tự xử lý và báo cáo bộ phận an toàn.
- Mức III (Cao, điểm 12–16): Báo cáo bộ phận an toàn, tìm biện pháp hạ mức rủi ro xuống mức thấp nhất và báo cáo ban lãnh đạo.
- Mức IV (Rất cao, điểm 20–25): Báo cáo lãnh đạo ngay lập tức, đình chỉ sản xuất cục bộ, chỉ cho phép hoạt động lại khi đã xử lý xong mối nguy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Lý do chọn đề tài
Chương này trình bày tính cấp thiết của công tác ATVSLĐ trong ngành xây dựng - cơ điện, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tại dự án nhà cao tầng tại TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương và nội dung triển khai đề tài.
Chương 2. Tổng quan tài liệu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về an toàn, vệ sinh và điều kiện lao động; phân loại các nhóm mối nguy; nêu các bước đánh giá rủi ro và các phương pháp nhận dạng sự cố (FTA, HAZID, CTA, PO, ETA, AIA). Đồng thời, chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ điện Khôi Việt Phát (thành lập ngày 13/12/2012, vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng):
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình trực tuyến. Tổng số lao động gián tiếp của công ty là 274 người (85% đạt trình độ cao đẳng, đại học). Độ tuổi lao động trẻ từ 30–40 tuổi chiếm gần 90%.
- Nhân sự tại dự án khảo sát: Tổng cộng 190 người, gồm 183 nam (96,3%) và 7 nữ (3,7% làm tạp vụ, nấu ăn); 170 lao động trực tiếp (89,5%) và 20 lao động gián tiếp (10,5%). Trình độ cao đẳng, đại học tại dự án đạt 70%.
- Mô tả các quy trình thi công chính: Trình bày chi tiết từng bước chuẩn bị vật tư, lấy dấu, cắt đục tường/bê tông, lắp đặt đường ống, luồn cáp/kéo dây, thử áp lực đường ống nước, đo thông mạch điện và lắp ráp thiết bị điều hòa không khí.
- Chính sách ATVSLĐ hiện hành của doanh nghiệp: Ban hành quy chế làm việc 8 giờ/ngày (7h30–11h30 và 13h00–17h00), không làm đêm, tăng ca dưới 20 giờ/tháng; chế độ kỷ luật 4 bước vi phạm; trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) cơ bản; định kỳ huấn luyện an toàn 6 tháng/lần; thành lập Ban an toàn dự án gồm 12 thành viên và Mạng lưới an toàn vệ sinh viên gồm 5 người.
Chương 3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình khảo sát thực địa từ ngày 21/08/2020 đến 06/09/2020 tại công trình nhà cao tầng. Chương này mô tả các tiêu chí khảo sát về tổ chức quản lý, phòng cháy chữa cháy (PCCC), an toàn điện, an toàn làm việc trên cao, quản lý thiết bị nghiêm ngặt, quan trắc môi trường lao động, quản lý chất thải và y tế lao động. Chương cũng chi tiết hóa phương pháp lập bảng kiểm và ma trận tính điểm mức độ nguy hiểm, tần suất và bậc rủi ro cho 5 nhóm mối nguy.
Chương 4. Kết quả và biện luận
Chương 4 phân tích toàn diện hiện trạng công tác an toàn và kết quả đo lường, đánh giá rủi ro tại công trường:
- Công tác an toàn điện: Công ty dùng nguồn điện 1 pha và 3 pha (dòng định mức 80A), tủ điện treo cao 0,6m dán tem quản lý, có lắp aptomat chống rò (ELCB). Tuy nhiên, tại tầng hầm phát hiện tình trạng rải dây điện trực tiếp trên mặt sàn ẩm ướt và đọng nước; dây máy hàn kéo trải dài không cố định; một số thiết bị điện cầm tay chưa được đo điện trở cách điện định kỳ.
- Công tác phòng chống ngã cao: Đã cấp phát dây đai an toàn và lắp biển cảnh báo. Dù vậy, hệ thống giàn giáo còn thiếu mâm giáo, thiếu giằng chéo, thang leo và lan can chắn; sàn thao tác di động đón vật nâng chưa bảo đảm độ chịu lực; một số lỗ thông tầng và hố thang máy chỉ giăng dây cáp tạm bợ, thiếu rào chắn cứng.
- Quản lý thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt: Đã kiểm định các thiết bị gồm 02 palăng xích kéo tay Nitto 5T, 04 bình khí nén 170L và 02 vận thăng lồng SC200/200. Tồn tại: Công ty vi phạm thời hạn tái kiểm định ghi trên biên bản.
- Công tác PCCC: Đã thành lập đội PCCC cơ sở 7 người, tổ chức diễn tập 1 lần/năm. Tồn tại: Phát hiện 01 bình bột chữa cháy có đồng hồ áp lực tụt xuống dưới vạch xanh nhưng chưa được nạp bổ sung.
- Môi trường lao động và quản lý chất thải: Nồng độ bụi và tiếng ồn cao trong quá trình cắt, đục tường; tầng hầm thiếu ánh sáng tự nhiên; nước thi công rò rỉ gây đọng sàn. Chất thải nguy hại (giẻ lau dính dầu mỡ, bóng đèn huỳnh quang hỏng, vỏ keo silicon) chưa được phân loại riêng mà thu gom lẫn với chất thải rắn xây dựng thông thường để chuyển giao cho đơn vị môi trường.
- Sức khỏe và tai nạn lao động: Năm 2019, công ty tổ chức khám sức khỏe cho 749 lượt lao động (190 người đạt loại I chiếm 25,7%, 99,85% từ trung bình trở lên, không có bệnh nghề nghiệp). Trong năm 2019 xảy ra 8 vụ tai nạn lao động nhẹ (bụi vào mắt, xước da, quệt vật tư, đứt tay, rơi thanh sắt làm gãy chân nhân viên văn phòng đi ngang qua), gây nghỉ việc 20 ngày công, chi phí giải quyết là 65.000 VNĐ.
Chương 5. Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các kết quả đạt được về mặt khảo sát, chỉ rõ các vi phạm/thiếu sót còn tồn tại ở công trường và đưa ra các kiến nghị cải thiện tổ chức quản trị an toàn lao động cho công ty.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thống kê và bảng biểu tổng hợp
Danh mục thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn tại dự án:
| STT |
Tên thiết bị |
Số lượng |
Đặc tính kỹ thuật |
Xuất xứ |
| 1 |
Palăng xích kéo tay (Nitto) |
2 cái |
$Q_{tkế} = 5$ tấn; $H_{nâng} = 5$ m; Vận tốc kéo tay |
Nhật Bản |
| 2 |
Bình khí nén |
4 cái |
Dung tích: 170 lít; Môi chất: Không khí; $P_{lvmax} = 8,0$ bar; $T_{mc} = 120^\circ\text{C}$ |
Trung Quốc |
| 3 |
Vận thăng lồng (SC200/200) |
2 cái |
$V_{nâng} = 40$ m/phút; $Q = 2000/2000$ kg; $H_{nâng} = 70/150$ m |
Trung Quốc |
Danh mục máy, thiết bị thi công cơ điện cầm tay tại công trường:
| STT |
Tên máy, thiết bị |
Số lượng |
STT |
Tên máy, thiết bị |
Số lượng |
| 1 |
Máy đục bê tông |
15 |
7 |
Máy cắt bàn |
7 |
| 2 |
Máy cắt tay |
17 |
8 |
Máy bơm nước |
5 |
| 3 |
Máy laser |
8 |
9 |
Máy hàn điện |
12 |
| 4 |
Máy co lỗ |
10 |
10 |
Máy ren ống |
8 |
| 5 |
Máy khoan sắt |
18 |
11 |
Máy thử áp |
4 |
| 6 |
Máy khoan bê tông |
18 |
|
|
|
Trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE) tại thời điểm khảo sát:
| Tên phương tiện |
Đơn vị |
Số lượng |
Tên phương tiện |
Đơn vị |
Số lượng |
| Quần áo BHLĐ thông thường |
Bộ |
4 |
Giày chống va đập, đâm xuyên |
Đôi |
1 |
| Khẩu trang |
Đôi |
2 |
Dây an toàn |
Cái |
2 |
| Găng tay |
Cái |
48 |
Xà phòng |
Kg |
3,6 |
| Kính bảo hộ |
Đôi |
48 |
Bó ống quần |
Đôi |
6 |
| Mũ chống chấn thương sọ não |
Cái |
12 |
|
|
|
Các nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro do tác giả đề xuất
- Giải pháp kỹ thuật:
- Thay thế toàn bộ các đầu dây, phích cắm điện công nghiệp bị hở mòn; treo cao hệ thống dây dẫn tại các tầng hầm, tuyệt đối không để rải dây trên nền sàn đọng nước; trang bị bổ sung thiết bị ngắt tự động ELCB.
- Hoàn thiện cấu trúc giàn giáo thi công: Lắp đặt đầy đủ mâm giáo, giằng chéo, thang leo tiêu chuẩn, lan can an toàn và cột chống; che chắn kín các lỗ thông tầng, hố thang máy bằng rào chắn kiên cố.
- Thường xuyên bảo dưỡng vỏ cách âm máy phát điện, máy nén khí (sử dụng thép lá 2mm tăng cứng, lót bông thủy tinh dày 50mm, vải lót và tôn đột lỗ).
- Giải pháp tổ chức lao động:
- Sắp xếp vị trí thi công ngăn nắp; phân loại rác thải xây dựng và phân lập riêng chất thải nguy hại (vỏ silicon, giẻ dầu, dầu nhớt) trước khi chuyển giao.
- Phân công ca kíp hợp lý, kiểm soát giờ làm thêm không vượt quá quy định, tổ chức nghỉ giữa ca tại nơi khô ráo, thoáng khí.
- Giải pháp y tế và sức khỏe:
- Duy trì khám sức khỏe đầu vào và định kỳ; bổ sung tủ thuốc sơ cứu tại công trường; thường xuyên kiểm tra tình trạng nước sạch sinh hoạt và vệ sinh môi trường làm việc.
- Giải pháp phương tiện bảo vệ cá nhân (PPE):
- Cấp phát bổ sung đủ số lượng kính chống bụi/dị vật, nút tai giảm ồn cho công nhân vận hành máy cắt, máy đục bê tông; trang bị găng tay cách điện chuyên dụng cho thợ điện.
- Giải pháp giáo dục và tuyên truyền:
- Định kỳ tổ chức huấn luyện an toàn 6 tháng/lần; huấn luyện thực hành ứng phó sự cố điện giật, ngã cao, cháy nổ; áp dụng chế tài kỷ luật 4 bước đối với các hành vi không tuân thủ quy tắc bảo hộ.
- Giải pháp Ergonomic:
- Cải tiến tư thế thao tác khi lắp đặt đường ống trên cao; sử dụng giá đỡ, pa-lăng trợ lực để giảm gánh nặng cơ xương khớp khi mang vác vật tư cơ điện nặng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi khảo sát thực địa của đề tài chỉ diễn ra trong thời gian ngắn (2 tuần, từ 21/08/2020 đến 06/09/2020) tại một dự án công trình nhà cao tầng cụ thể ở Thủ Dầu Một, Bình Dương, chưa phản ánh toàn diện hoạt động ở các dạng công trình khác (như nhà xưởng công nghiệp, hạ tầng ngầm) của doanh nghiệp.
- Số liệu quan trắc vi khí hậu (bụi, ồn, ánh sáng, rung) chủ yếu dựa trên khảo sát hiện trường và hồ sơ lưu trữ nội bộ, chưa tiến hành đo đạc phân tích đầy đủ bằng các thiết bị phân tích chuyên sâu tại từng tầng thi công.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá trên nhiều loại hình công trình cơ điện khác nhau (nhà máy chế biến, khu đô thị phức hợp).
- Nghiên cứu định lượng chi tiết hơn về các yếu tố Ergonomic và gánh nặng cơ xương khớp ở công nhân cơ điện thi công trên cao dài ngày.
Giá trị tham khảo
Báo cáo tốt nghiệp này cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Khoa học Môi trường, Bảo hộ lao động, Quản lý Môi trường và Kỹ thuật Công trình: Tham khảo quy trình xây dựng bảng kiểm (checklist), phương pháp phân tích cây sự cố/nhận diện mối nguy (FTA, HAZID) và ma trận đánh giá rủi ro $5 \times 5$.
- Cán bộ an toàn (HSE), kỹ sư giám sát và ban chỉ huy công trường cơ điện (MEP): Vận dụng bộ danh mục nhận diện rủi ro thực tế trong các công đoạn lắp đặt điện, đường ống cấp thoát nước, thông gió - điều hòa không khí tại nhà cao tầng; thiết lập hệ thống cảnh báo và kiểm soát giàn giáo, nguồn điện tạm thời, xử lý chất thải nguy hại tại công trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự tham gia thi công tại dự án nhà cao tầng được khảo sát như thế nào?
Tại dự án số 35/22 khu 5 phường Phú Mỹ, tổng số lao động là 190 người (183 nam, chiếm 96,3%; 7 nữ, chiếm 3,7%). Trong đó, số lao động trực tiếp (tổ trưởng, đội trưởng, công nhân) là 170 người (89,5%), số lao động gián tiếp là 20 người (10,5%). Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học tại dự án đạt 70%.
2. Danh mục máy móc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn tại dự án gồm những thiết bị nào?
Dự án sử dụng 3 nhóm thiết bị thuộc danh mục nghiêm ngặt:
- 02 Pa-lăng xích kéo tay Nitto (tải trọng nâng thiết kế 5 tấn, chiều cao nâng 5m, xuất xứ Nhật Bản).
- 04 Bình chứa khí nén (dung tích 170 lít, áp suất làm việc tối đa 8,0 bar, xuất xứ Trung Quốc).
- 02 Vận thăng lồng SC200/200 (tải trọng nâng 2.000/2.000 kg, tốc độ nâng 40 m/phút, xuất xứ Trung Quốc).
3. Số liệu thống kê tai nạn lao động năm 2019 của công ty ghi nhận kết quả ra sao?
Năm 2019, toàn công ty ghi nhận 8 vụ tai nạn lao động nhẹ (do bụi bay vào mắt, va quệt vật tư, không đeo kính khi đục bê tông bị dị vật bắn vào mặt, thiếu găng tay gây đứt tay, và 1 nhân viên văn phòng bị thanh sắt rơi trúng làm gãy chân). Không có ca tử vong hay thương tật nặng; tổng số ngày công nghỉ việc do tai nạn là 20 ngày; tổng chi phí giải quyết tai nạn là 65.000 VNĐ; không xảy ra thiệt hại về tài sản.
4. Ma trận đánh giá rủi ro trong đề tài được thiết lập trên nguyên tắc nào?
Mức độ rủi ro ($R$) được xác định bằng phép nhân giữa Tần suất xảy ra ($F$, từ 1 đến 5 điểm) và Mức độ nghiêm trọng ($S$, từ 1 đến 5 điểm). Thang điểm kết quả (1–25) được chia làm 4 bậc: Bậc I (Thấp: 1–4 điểm), Bậc II (Trung bình: 5–10 điểm), Bậc III (Cao: 12–16 điểm), và Bậc IV (Rất cao: 20–25 điểm).
5. Những thiếu sót chính về an toàn điện và phòng chống ngã cao tại công trường được đề tài chỉ ra là gì?
- Về an toàn điện: Dây dẫn điện tại tầng hầm còn rải trực tiếp dưới mặt sàn ẩm ướt, đọng nước; dây máy hàn kéo trải trên sàn thi công; một số thiết bị điện cầm tay chưa được đo điện trở cách điện.
- Về ngã cao: Giàn giáo thi công thiếu mâm giáo, giằng chéo, thang leo và lan can bảo vệ; một số vị trí mép sàn, lỗ thông tầng, hố thang máy chỉ giăng dây cáp tạm thời, thiếu rào chắn cứng và thiếu biển cảnh báo nguy hiểm.
Kết luận
Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Ngân đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng công tác bảo hộ, vệ sinh lao động và nhận diện các nhóm mối nguy cơ bản trong thi công cơ điện tại dự án nhà cao tầng của Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ điện Khôi Việt Phát. Nghiên cứu đã vận dụng ma trận rủi ro $5 \times 5$ kết hợp phương pháp HAZID/FTA để phân loại các mức độ nguy hiểm đối với sức khỏe và an toàn của công nhân. Hệ thống 6 nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro (kỹ thuật, tổ chức, y tế, bảo hộ cá nhân, giáo dục và Ergonomic) được đề xuất sát với điều kiện thi công thực tế, đóng góp cơ sở thực tiễn cho việc nâng cao hiệu quả quản trị an toàn lao động tại doanh nghiệp.