Luận văn thạc sĩ đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống mađrit những vấn đề lý luận và thực tiễn tại việt nam và nhật bản

Luận văn thạc sĩ phân tích đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống mađrit những vấn đề lý luận và thực tiễn tại việt nam và, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2011

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HỆ THỐNG MAĐRIT ĐĂNG KÝ QUỐC TẾ NHÃN HIỆU

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo hộ Nhãn hiệu

1.2. Các yếu tố thúc đẩy quá trình hình thành hệ thống Mađrit đăng ký quốc tế nhãn hiệu

1.3. Quá trình đàm phán, ký kết Thoả ước Mađrit

1.4. Quá trình đàm phán, ký kết Nghị định thư Mađrit

1.5. Tình hình tham gia hệ thống Mađrit của các quốc gia

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CỦA THOẢ ƯỚC VÀ NGHỊ ĐỊNH THƯ

2.1. Nội dung chủ yếu của Thoả ước Mađrit và Nghị định thư Mađrit về đăng ký quốc tế nhãn hiệu

2.2. Người nộp đơn. Đơn cơ sở và đăng ký cơ sở

2.3. Đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu

2.4. Chỉ định quốc gia

2.5. Hưởng quyền ưu tiên theo đơn nộp sớm hơn

2.6. Quy trình nộp đơn đăng ký quốc tế nhãn hiệu

2.7. Thông báo việc chỉ định tới các quốc gia thành viên. Hiệu lực của đăng ký quốc tế. Chỉ định quốc gia tiếp sau đó

2.8. Từ chối bảo hộ

2.9. Sự phụ thuộc vào Nhãn hiệu cơ sở hay Điều khoản “tấn công trung tâm”

2.10. Thay đổi Đăng bạ quốc tế và huỷ bỏ đăng ký quốc tế

2.11. Ưu điểm và nhược điểm của Thoả ước và Nghị định thư

2.12. Nhược điểm

2.13. Sự khác biệt giữa Thoả ước và Nghị định thư. Cơ sở của đăng ký quốc tế

2.14. Ngôn ngữ của đơn đăng ký quốc tế. Điều khoản bảo vệ an toàn – “safeguard clause”. Giải pháp cho Điều khoản “tấn công trung tâm”

2.15. Thời hạn từ chối đăng ký. Hiệu lực của đăng ký quốc tế. Sự linh hoạt khi lựa chọn Văn phòng nơi xuất xứ

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ĐĂNG KÝ QUỐC TẾ NHÃN HIỆU TẠI VIỆT NAM VÀ NHẬT BẢN

3.1. Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu ở Việt Nam

3.2. Đơn quốc tế có nguồn gốc Việt Nam

3.3. Đơn quốc tế có chỉ định Việt Nam

3.4. Tình hình đăng ký quốc tế Nhãn hiệu tại Nhật Bản

3.5. Đơn quốc tế có nguồn gốc Nhật Bản

3.6. Đơn quốc tế có chỉ định Nhật Bản

3.7. Xét nghiệm đơn đăng ký quốc tế tại Văn phòng quốc gia được chỉ định ở Việt Nam và Nhật Bản

3.8. Tiêu chí xét nghiệm nội dung

3.9. Từ chối tạm thời. Chấp nhận bảo hộ. Khiếu nại thông báo từ chối tạm thời

3.10. Tuyên bố cuối cùng liên quan đến thông báo từ chối

3.11. Một số đề xuất, khuyến nghị cho Việt Nam

3.12. Nâng cao hiểu biết của cộng đồng

3.13. Nâng cao năng lực thực thi hệ thống Mađrit cho Cơ quan đăng ký nhãn hiệu quốc gia

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Madrid Đăng Ký Nhãn Hiệu Quốc Tế Dễ Dàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc bảo hộ nhãn hiệu ở phạm vi toàn cầu trở nên vô cùng quan trọng. Nhãn hiệu không chỉ là dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ của một doanh nghiệp với các doanh nghiệp khác, mà còn là tài sản vô hình, là yếu tố then chốt trong chiến lược thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ. Hệ thống Madrid, với cơ chế đăng ký nhãn hiệu quốc tế đơn giản và hiệu quả, đã trở thành công cụ đắc lực cho các doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường ra nước ngoài. Hệ thống này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc đăng ký riêng lẻ tại từng quốc gia. Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, nhãn hiệu có thể là "từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều mầu sắc".

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Hệ Thống Madrid

Hệ thống Madrid có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ cuối thế kỷ 19, khi nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu quốc tế ngày càng tăng cao. Thoả ước Madrid được ký kết năm 1891, đánh dấu bước khởi đầu cho hệ thống này. Sau đó, Nghị định thư Madrid ra đời năm 1989, khắc phục một số hạn chế của Thoả ước, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các quốc gia tham gia. Quá trình đàm phán và ký kết các văn kiện này thể hiện sự nỗ lực của cộng đồng quốc tế trong việc hài hòa hóa pháp luật về sở hữu trí tuệ.

1.2. Tầm Quan Trọng của Bảo Hộ Nhãn Hiệu Quốc Tế trong Thương Mại

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, bảo hộ nhãn hiệu quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu. Nhãn hiệu được bảo hộ giúp doanh nghiệp ngăn chặn hành vi xâm phạm, cạnh tranh không lành mạnh, đồng thời tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng. Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trên thị trường toàn cầu, mở rộng cơ hội kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh. Nhãn hiệu Fortis được sử dụng cho đèn dầu bằng gốm đã được tìm thấy trong các đế chế La Mã.

II. Thách Thức Doanh Nghiệp Việt Gặp Phải Khi Đăng Ký Nhãn Hiệu Madrid

Mặc dù Hệ thống Madrid mang lại nhiều lợi ích, nhưng các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận và sử dụng hệ thống này. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu thông tin và hiểu biết về quy trình, thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Bên cạnh đó, chi phí đăng ký nhãn hiệu cũng là một rào cản đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, sự khác biệt về pháp luật và thực tiễn xét nghiệm đơn giữa các quốc gia thành viên cũng gây ra không ít khó khăn cho doanh nghiệp. Hiện nay, số lượng người Việt Nam đăng ký quốc tế nhãn hiệu thông qua hệ thống Mađrit trong thời gian qua còn rất ít, mặc dù Việt Nam đã là thành viên của Thoả ước Mađrit từ ngày 08/3/1949.

2.1. Rào Cản Ngôn Ngữ và Văn Hóa trong Quá Trình Đăng Ký

Việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhãn hiệu quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng sử dụng ngoại ngữ tốt, đặc biệt là tiếng Anh. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần am hiểu về văn hóa và tập quán kinh doanh của các quốc gia mà mình muốn đăng ký bảo hộ nhãn hiệu. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa có thể gây ra những hiểu lầm, sai sót trong quá trình đăng ký, ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, còn thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực để thực hiện việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư thời gian, công sức và tiền bạc để nghiên cứu thị trường, chuẩn bị hồ sơ, theo dõi tiến trình xét nghiệm đơn và giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn cũng khiến doanh nghiệp gặp nhiều lúng túng và khó khăn trong quá trình này.

III. Hướng Dẫn Thủ Tục Đăng Ký Nhãn Hiệu Quốc Tế Theo Hệ Thống Madrid

Để giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận và sử dụng hiệu quả Hệ thống Madrid, việc cung cấp thông tin chi tiết và hướng dẫn cụ thể về quy trình, thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế là vô cùng cần thiết. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ việc chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn, theo dõi tiến trình xét nghiệm đơn, đến việc duy trì hiệu lực của nhãn hiệu đã đăng ký. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia để đảm bảo quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi. Theo cơ sở dữ liệu đăng ký nhãn hiệu của Benelux, tính đến 15/12/2010, đã có 101 đơn nhãn hiệu “FORTIS” đã đăng ký theo hệ thống Mađrit, Nhãn hiệu cộng đồng (CTM) và Benelux được nộp bởi các cá nhân, tổ chức từ các quốc gia khác nhau, đăng ký cho các hàng hoá/dịch vụ khác nhau.

3.1. Chuẩn Bị Hồ Sơ Đăng Ký Nhãn Hiệu Quốc Tế Chi Tiết

Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu quốc tế bao gồm nhiều tài liệu, như tờ khai đăng ký, mẫu nhãn hiệu, danh mục hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu, giấy ủy quyền (nếu có), và các tài liệu chứng minh quyền ưu tiên (nếu có). Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ và chính xác các tài liệu này để tránh bị từ chối đơn. Tờ khai phải được điền đầy đủ thông tin, mẫu nhãn hiệu phải rõ ràng, sắc nét, và danh mục hàng hóa, dịch vụ phải phù hợp với thực tế kinh doanh.

3.2. Nộp Đơn và Theo Dõi Tiến Trình Xét Nghiệm Đơn

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, doanh nghiệp nộp đơn đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (NOIP), với vai trò là Văn phòng nguồn gốc. NOIP sẽ kiểm tra tính hợp lệ của đơn và chuyển đơn đến Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO). WIPO sẽ tiến hành xét nghiệm hình thức và công bố đơn trên Công báo nhãn hiệu quốc tế. Sau đó, đơn sẽ được chuyển đến các quốc gia mà doanh nghiệp đã chỉ định để xét nghiệm nội dung. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tiến trình xét nghiệm đơn tại từng quốc gia để kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh.

IV. Kinh Nghiệm Đăng Ký Nhãn Hiệu Quốc Tế Thành Công Tại Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống sở hữu trí tuệ phát triển hàng đầu thế giới. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản trong lĩnh vực đăng ký nhãn hiệu quốc tế có thể mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Nhật Bản đã đạt được nhiều thành tựu ấn tượng trong việc sử dụng Hệ thống Madrid để bảo hộ nhãn hiệu cho các doanh nghiệp trong nước. Hơn nữa, các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ và hệ thống đăng ký sở hữu trí tuệ, đặc biệt là Nhãn hiệu của Nhật Bản và Việt Nam có nhiều điểm khá tương đồng.

4.1. Vai Trò của Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp

Chính phủ Nhật Bản đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế, như cung cấp thông tin, tư vấn pháp lý, hỗ trợ tài chính, và đào tạo nguồn nhân lực. Các chính sách này đã tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận và sử dụng Hệ thống Madrid một cách hiệu quả. Việc xây dựng và triển khai các chính sách tương tự tại Việt Nam có thể giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức về Sở Hữu Trí Tuệ

Nhật Bản đã rất thành công trong việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của sở hữu trí tuệ, đặc biệt là nhãn hiệu. Các chương trình giáo dục, tuyên truyền được triển khai rộng rãi, giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mình trong lĩnh vực này. Việc nâng cao nhận thức về sở hữu trí tuệ là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và khuyến khích sáng tạo.

V. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Đăng Ký Nhãn Hiệu Madrid

Để nâng cao hiệu quả đăng ký nhãn hiệu quốc tế theo Hệ thống Madrid tại Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và doanh nghiệp. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực thực thi, tăng cường thông tin và tư vấn, và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Việc áp dụng các kinh nghiệm thành công của Nhật Bản và các quốc gia khác cũng là một hướng đi quan trọng. Các nhà sản xuất nước ngoài thờ ơ với việc đưa sản phẩm của mình tham gia các triển lãm quốc tế tổ chức vào các năm 1855 và 1867 ở Paris vì không đủ công cụ và cơ sở pháp lý để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của mình ở nước ngoài.

5.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý và Nâng Cao Năng Lực Thực Thi

Cần rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến đăng ký nhãn hiệu quốc tế để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, và phù hợp với các cam kết quốc tế. Đồng thời, cần nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật, như Cục Sở hữu trí tuệ, Tòa án, và các cơ quan quản lý thị trường, để ngăn chặn và xử lý hiệu quả các hành vi xâm phạm nhãn hiệu.

5.2. Tăng Cường Thông Tin Tư Vấn và Hỗ Trợ Tài Chính

Cần tăng cường cung cấp thông tin, tư vấn pháp lý, và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp trong quá trình đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Các chương trình đào tạo, hội thảo, và diễn đàn cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao kiến thức và kỹ năng cho doanh nghiệp. Việc thành lập các quỹ hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp đăng ký nhãn hiệu cũng là một giải pháp quan trọng.

VI. Triển Vọng và Tương Lai của Hệ Thống Madrid Tại Việt Nam

Với những nỗ lực không ngừng của Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp, Hệ thống Madrid hứa hẹn sẽ ngày càng phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Việc sử dụng hiệu quả hệ thống này sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam bảo vệ nhãn hiệu, mở rộng thị trường, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Hy vọng rằng, với sự đầu tư thích đáng và sự làm việc nghiêm túc và nhiệt huyết của một người làm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, kết quả nghiên cứu sẽ là một tài liệu tham khảo có giá trị và hữu ích.

6.1. Cơ Hội và Thách Thức Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Việc tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức, và sử dụng hiệu quả Hệ thống Madrid để bảo vệ nhãn hiệu và phát triển thương hiệu trên thị trường quốc tế.

6.2. Vai Trò Của Đại Diện Sở Hữu Công Nghiệp

Các đại diện sở hữu công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Họ có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, và mạng lưới quan hệ rộng rãi, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, và nâng cao khả năng thành công.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đăng ký quốc tế nhãn hiệu theo hệ thống mađrit những vấn đề lý luận và thực tiễn tại việt nam và nhật bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA HỆ THỐNG MAĐRIT ĐĂNG KÝ QUỐC TẾ NHÃN HIỆU 1. Tầm quan trọng của việc bảo hộ Nhãn hiệu Trong cuộc sống hàng ngày, khi chọn mua một hàng hoá hay quyết định sử dụng một dịch vụ, người mua thường có nhiều tiêu chí để lựa chọn: đó là giá cả, nhưng cũng có thể đó là chất lượng của hàng hoá/dịch vụ hoặc uy tín của nhà sản xuất. Đối với những hàng hoá/dịch vụ mà người mua tin tưởng vào chất lượng của hàng hoá/dịch vụ hay uy tín/cam kết của nhà sản xuất, sự phân biệt với các hàng hoá/dịch vụ khác được ghi trên hàng hoá/dịch vụ bằng những dấu hiệu riêng biệt của nhà sản xuất. Dấu hiệu này chính là nhãn hiệu.

Nhãn hiệu là dấu hiệu mà một doanh nghiệp sử dụng đối với hàng hoá/dịch vụ của mình để phân biệt hàng hoá cùng loại của các doanh nghiệp khác. Theo luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam, dấu hiệu này có thể là “từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều mầu sắc” (Luật sở hữu trí tuệ, Điều 72 Khoản 1). Nhãn hiệu đã tồn tại từ thời cổ đại. Ngay từ thời điểm con người còn tự cung tự cấp những gì họ cần cho bản thân nhiều hơn là mua chúng từ những người thợ thủ công địa phương, có những thương gia sáng tạo đã biết bán hàng hoá của mình vượt ra ngoài địa phương mình sinh sống và thậm chí tới những vùng rất xa.

Các đồ gốm cổ của Trung Quốc, Ai-cập, La Mã, và Hy Lạp có một số dấu hiệu cho thấy quyền sở hữu. Cách đây 3000 năm, những người thợ thủ công Ấn Độ đã từng chạm khắc chữ ký của mình trên các tác phẩm nghệ thuật trước khi gửi hàng tới Iran. Các nhà sản xuất Trung Quốc đã bán hàng hoá mang nhãn hiệu của mình tại khu vực Địa Trung Hải hơn 2000 năm trước đây. Nhãn hiệu Fortis được sử dụng cho đèn dầu bằng gốm đã được tìm thấy trong các đế chế La Mã.

Fortis là nhãn hiệu thời thượng nhất trong số các nhãn hiệu cho đồ gốm và các sản phẩm mang nhãn hiệu này sử -6- z dụng cho đến cuối thế kỷ thứ hai trước Công nguyên [29]. Nhãn hiệu này đã trở nên nổi tiếng đến nỗi bị sao chép và sử dụng, đăng ký cho nhiều loại hàng hoá/dịch vụ đa dạng sau đó (Theo cơ sở dữ liệu đăng ký nhãn hiệu của Benelux, tính đến 15/12/2010, đã có 101 đơn nhãn hiệu “FORTIS” đã đăng ký theo hệ thống Mađrit, Nhãn hiệu cộng đồng (CTM) và Benelux được nộp bởi các cá nhân, tổ chức từ các quốc gia khác nhau, đăng ký cho các hàng hoá/dịch vụ khác nhau, chẳng hạn: chế phẩm sinh học, đồ gia dụng, điện tử, lương thực thực phẩm, đồng hồ, ôtô, quần áo, vật liệu xây dựng, bia rượu, quản lý doanh nghiệp, bảo hiểm, ngân hàng, đào tạo, v. Tại Mỹ, số lượng đăng ký Nhãn hiệu “Fortis” hay “Fortis và các yếu tố khác” là 140 [75]. Tại Nhật bản, số lượng đăng ký quốc gia Nhãn hiệu “Fortis” là 12, chưa kể các đơn đăng ký riêng cho các phương án phiên âm của nhãn hiệu này bằng tiếng Nhật [81]).

Nhờ việc kinh doanh phát đạt thời Trung Cổ mà việc sử dụng các dấu hiệu để phân biệt hàng hoá của các thương gia và các nhà sản xuất đã khá phát triển. Tuy vậy, tầm quan trọng về mặt kinh tế của nhãn hiệu vẫn còn hạn chế. Nhãn hiệu FORTIS Hình 1. Nhãn hiệu FORTIS của một số hãng uy trên chiếc đèn dầu bằng gốm cổ tín trên thế giới hiện nay -7- z Nhãn hiệu bắt đầu đóng một vai trò quan trọng với công cuộc công nghiệp hoá và từ đó trở thành một yếu tố quan trọng trong thế giới hiện đại của thương mại quốc tế và nền kinh tế thị trường.

Công nghiệp hoá và sự phát triển của hệ thống kinh tế thị trường cho phép các nhà sản xuất và các thương gia cạnh tranh đưa đến người tiêu dùng sự lựa chọn đa dạng cho hàng hoá/dịch vụ cùng chủng loại. Do vậy, hàng hoá/dịch vụ phải được đặt tên và phương tiện để đặt tên hàng hoá/dịch vụ trên thị trường chính là nhãn hiệu. Mục đích của nhãn hiệu là để phân biệt hàng hóa/dịch vụ của nhà sản xuất hàng hoá/ nhà cung cấp dịch vụ này với hàng hóa/ dịch vụ của nhà sản xuất hàng hoá/nhà cung cấp dịch vụ kia. Nhãn hiệu có thể là một từ, chữ cái, hình dạng, chữ ký, bao gói, nhãn sản phẩm, sự kết hợp màu sắc và bất cứ hình thức thể hiện nào.

Nhãn hiệu chỉ cho công chúng biết rằng sản phẩm/dịch vụ thuộc về một nguồn gốc cụ thể và có chất lượng nhất định. Việc lựa chọn các hàng hóa có thể được dựa trên cơ sở chất lượng, giá cả hay bất cứ điều gì thu hút người tiêu dùng sản phẩm đó. Nhãn hiệu có vai trò quan trọng để phát triển kinh doanh của doanh nghiệp và uy tín của công ty liên quan mật thiết với nhãn hiệu. Bảo hộ nhãn hiệu là vô cùng cần thiết trong nền kinh tế thị trường.

Trước kia, khi chưa có luật bảo hộ nhãn hiệu tại hầu hết các quốc gia, nhãn hiệu được bảo hộ theo “thông lệ” hay “án lệ”. Từ thế kỷ thứ mười tám trở về trước, sản phẩm thường bị hạn chế quá cục bộ trong một phạm vi nhỏ hẹp. Cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỷ thứ mười tám và thế kỷ thứ mười chín không những chỉ thúc đẩy nền kinh tế mà còn thiết lập nên vai trò của hệ thống sở hữu công nghiệp. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, khoa học, giao thông vận tải, sản xuất và truyền thông đã đưa sản phẩm/dịch vụ của một quốc gia vượt ra ngoài biên giới của nước đó.

Giao dịch thương mại quốc tế dẫn đến nhu cầu bảo hộ nhãn hiệu ở nước ngoài ngày càng được các nhà sản xuất/các nhà cung cấp dịch -8- z vụ quan tâm để tránh nạn hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng. Điều này tạo ra sự cần thiết của việc bảo vệ hộ hữu trí tuệ trên toàn cầu. Các nhà sản xuất nước ngoài thờ ơ với việc đưa sản phẩm của mình tham gia các triển lãm quốc tế tổ chức vào các năm 1855 và 1867 ở Paris vì không đủ công cụ và cơ sở pháp lý để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của mình ở nước ngoài. Năm 1873, Chính phủ Áo đã thông qua quy định tạm thời để bảo hộ nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và sáng chế cho các nhà sản xuất nước ngoài để tạo điều kiện cho họ có thể tham gia vào các cuộc triển lãm.

Và điều này, có lẽ là, sáng kiến đầu tiên cho hệ thống đăng ký quốc tế. Công ước Paris về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp là một trong những điều ước quốc tế đầu tiên về sở hữu trí tuệ, được ký tại Pari (Pháp) vào 20/3/1883. Khởi đầu, công ước được ký bởi 11 quốc gia. Sau đó, công ước được sửa đổi vào các năm 1900, 1911, 1925, 1934, 1958, 1967 và 1979.

Tính đến nay, Công ước Pari đã có 173 quốc gia thành viên với sự gia nhập gần đây nhất là Thái Lan (2/8/2008), Việt Nam gia nhập công ước này ngày 8/3/1949. Xuất phát từ chức năng và vai trò của nhãn hiệu của hàng hoá/dịch vụ trên thị trường, có thể đưa ra định nghĩa về nhãn hiệu như sau: "Nhãn hiệu là bất kỳ dấu hiệu nào có khả năng phân biệt hàng hoá hoặcdịch vụ của doanh nghiệp này với hàng hoá hoặcdịch vụ của đối thủ cạnh tranh". Đây là cách tiếp cận được lựa chọn tại Mục 1(1)a của Luật Mẫu WIPO về Nhãn hiệu, Tên thương mại và Cạnh tranh không lành mạnh cho các nước phát triển năm 1967 (“Luật Mẫu”) và được sử dụng thống nhất trong các điều ước quốc tế như Thoả ước Mađrit và Nghị định thư Mađrit về đăng ký quốc tế Nhãn hiệu, Thoả ước Nice về phân loại hàng hoá và dịch vụ nhằm mục đích đăng ký Nhãn hiệu, Hiệp định về các khía cạnh thương mại liên quan tới sở hữu trí tuệ (gọi tắt là Hiệp định TRIPS. Điều 15, đoạn 1 của Hiệp định này quy định “Bất kỳ một dấu hiệu, hoặc tổ hợp các dấu hiệu nào, có khả năng phân biệt hàng -9- z hoá hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với hàng hoá hoặc dịch vụ của các doanh nghiệp khác, đều có thể làm nhãn hiệu”).

Để hoàn thành được chức năng phân biệt hàng hoá/dịch vụ với mục đích cho người tiêu thực hiện được sự lựa chọn của mình giữa hàng hóa khác nhau, dịch vụ cùng loại trên thị trường, nhãn hiệu phải được bảo vệ về mặt pháp lý. Nếu không, đối thủ cạnh tranh có thể sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự cho cùng một hàng hoá, dịch vụ hoặc các dấu hiệu như vậy tương tự mà người tiêu dùng sẽ bị nhầm lẫn là nguồn gốc của họ. Một người tiêu dùng khi đã mua nhầm hàng hoá/dịch vụ giả mạo thường không nhận ra rằng các sản phẩm mà họ đã mua không phải có nguồn gốc như đã được chỉ dẫn bởi nhãn hiệu và có thể có xu hướng quy kết chủ sở hữu của nhãn hiệu chính hãng phải chịu trách nhiệm nếu hàng hoá/dịch vụ không đáp ứng các tiêu chuẩn mà người tiêu dùng đã biết tới đối với hàng hoá/dịch vụ đó. Tuy nhiên, ngay cả khi người tiêu dùng nhận ra được rằng ông đã bị mua nhầm sản phẩm/dịch vụ giả mạo hoặc một sản phẩm/dịch vụ khác do chỉ dẫn từ một nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn được sử dụng cho các sản phẩm dự kiến mua, người đó cũng khó có thể có hành động chống lại nhà sản xuất/cung cấp dịch vụ đã xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu chính hãng.

Do đó, điều tất yếu là: chủ sở hữu của một nhãn hiệu được bảo hộ phải có quyền ngăn chặn đối thủ cạnh tranh không được sử dụng nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho hàng hoá/dịch vụ trùng lặp hoặc tương tự. Đây chính là “độc quyền” của chủ sở hữu của nhãn hiệu được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, trong luật pháp của từng quốc gia và các điều ước quốc tế, đặc biệt phải nhắc tới là Điều 16 Hiệp định TRIPS “Chủ sở hữu nhãn hiệu đã đăng ký phải có độc quyền ngăn cấm những người không được phép của mình sử dụng trong hoạt động thương mại các dấu hiệu trùng hoặc tương tự cho hàng hoá hoặc dịch vụ trùng hoặc tương tự với những hàng hoá hoặc dịch vụ được -10- z đăng ký kèm theo nhãn hiệu đó, nếu việc sử dụng như vậy có nguy cơ gây nhầm lẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ