I. Tổng quan về Đảng bộ xã Tân Lập lãnh đạo phát triển KT XH
Giai đoạn 2000-2020 ghi nhận dấu ấn nổi bật của Đảng bộ xã Tân Lập trong công tác lãnh đạo. Tân Lập là xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Địa bàn có địa hình hiểm trở, giao thông đi lại cách trở. Xuất phát điểm kinh tế của xã rất thấp. Nền sản xuất nông nghiệp trước năm 2000 phần lớn tự cấp tự túc. Tỷ lệ hộ nghèo chiếm mức cao, đời sống văn hóa còn nhiều hạn chế. Trước tình hình đó, Đảng bộ xã xác định phát triển kinh tế - xã hội là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Cấp ủy đã quán triệt sâu sắc các nghị quyết của Huyện ủy Bắc Sơn. Từ đó, địa phương xây dựng các chương trình hành động sát hợp với thực tế. Mục tiêu cốt lõi là phát huy tiềm năng đất đai, đồi rừng và nguồn lao động. Đảng bộ tập trung chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa. Sự lãnh đạo đúng đắn đã tạo động lực cho nhân dân tin tưởng, vươn lên thoát nghèo. Sau hai thập kỷ, diện mạo nông thôn Tân Lập có nhiều thay đổi rõ nét. Đời sống vật chất của cư dân được cải thiện đáng kể. Hệ thống chính trị cơ sở ngày càng vững mạnh.
1.1. Bối cảnh lịch sử và điều kiện tự nhiên của xã Tân Lập
Tân Lập là một xã vùng cao thuộc huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Địa hình của xã chủ yếu là núi cao và thung lũng đá vôi. Đất canh tác nông nghiệp có diện tích hạn chế, phân tán. Khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt, thường xuyên chịu rét đậm và khô hạn kéo dài. Trước năm 2000, giao thông nội xã gặp vô vàn trở ngại, giao thương gần như khép kín. Người dân chủ yếu là đồng bào các dân tộc thiểu số như Tày, Nùng, Dao. Trình độ dân trí chưa đồng đều, kỹ thuật canh tác lạc hậu. Kinh tế gia đình phụ thuộc vào trồng ngô, lúa nương với năng suất bấp bênh. Những điều kiện tự nhiên khắc nghiệt đặt ra thách thức nặng nề cho Đảng bộ xã trong việc tìm kiếm hướng đi phát triển bền vững.
1.2. Chủ trương chỉ đạo xuyên suốt của Đảng bộ xã qua các thời kỳ
Bước vào giai đoạn 2000-2010, Đảng bộ xã Tân Lập xác định đổi mới tư duy kinh tế là mấu chốt. Đảng ủy ban hành các nghị quyết chuyên đề về khai hoang và thâm canh cây màu. Chính quyền vận động người dân áp dụng giống lúa thuần, giống ngô lai mới. Bước sang giai đoạn 2010-2020, Đảng bộ chuyển trọng tâm sang xây dựng nông thôn mới và cơ cấu lại cây trồng. Trọng tâm lãnh đạo là kết hợp hài hòa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội. Các chương trình giảm nghèo nhanh được triển khai đồng bộ đến từng xóm bản. Công tác giáo dục tư tưởng giúp quần chúng xóa bỏ tâm lý trông chờ vào hỗ trợ Nhà nước. Nhờ đó, ý chí tự lực vươn lên của người dân được khơi dậy mạnh mẽ.
II. Thực trạng kinh tế xã hội xã Tân Lập dưới sự lãnh đạo của Đảng
Quá trình triển khai nghị quyết tại xã Tân Lập tạo nên nhiều chuyển biến rõ rệt. Tuy nhiên thực tiễn cũng bộc lộ không ít khó khăn. Về mặt tích cực, kinh tế nông nghiệp đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Cây thuốc lá nhanh chóng trở thành cây trồng mũi nhọn đem lại giá trị thương mại lớn. Tổng sản lượng thuốc lá tăng liên tục qua từng năm. Ngành chăn nuôi lợn và gia cầm quy mô trang trại mở rộng nhanh chóng. Đời sống vật chất của các hộ dân ngày một sung túc hơn. Dù vậy, địa phương vẫn đối mặt với những rào cản mang tính cố hữu. Địa hình đồi núi dốc khiến đất chăn thả gia súc lớn bị thu hẹp đáng kể. Số lượng đàn trâu bò sụt giảm do thiếu đồng cỏ và tác động của cơ giới hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng nông thôn chưa bắt kịp tốc độ tăng trưởng. Các tuyến đường liên thôn thường xuyên bị chia cắt vào mùa mưa bão. Tình trạng thiếu nguồn vốn đầu tư dài hạn cản trở nhiều hộ gia đình mở rộng kinh doanh. Năng lực tiếp thu kỹ thuật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Những bất cập này đòi hỏi cấp ủy phải liên tục điều chỉnh chính sách chỉ đạo.
2.1. Thành tựu nổi bật trong sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp
Thành tựu kinh tế tiêu biểu nhất của xã là chuyển dịch cơ cấu cây trồng. Cây thuốc lá được mở rộng quy mô diện tích rất nhanh. Năm 2005, sản lượng thuốc lá đạt 265 tấn. Đến năm 2009, con số này tăng lên 364 tấn. Doanh thu từ thuốc lá mang lại nguồn tiền mặt trực tiếp cho bà con. Cùng với đó, ngành chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc. Đàn lợn năm 2005 chỉ có 3.290 con, đến năm 2009 đã vượt mốc 12.500 con, tăng gấp gần bốn lần. Đàn gia cầm cũng phát triển mạnh mẽ. Trong lâm nghiệp, công tác giao đất giao rừng cho hộ gia đình được hoàn thành tại 10 trên 12 thôn. Người dân chủ động trồng rừng sản xuất, phủ xanh đất trống đồi trọc.
2.2. Những hạn chế và thách thức nội tại trong phát triển xã hội
Bên cạnh các thành tựu, Tân Lập còn đối diện với nhiều rào cản xã hội. Tỷ lệ hộ cận nghèo vẫn tiềm ẩn nguy cơ tái nghèo cao khi gặp thiên tai. Đời sống văn hóa tại một số thôn vùng sâu tiến bộ chậm chạp. Các thiết chế thể thao và nhà văn hóa thôn chưa được xây dựng kiên cố. Đội ngũ cán bộ cơ sở có lúc thiếu tính chủ động trong công tác tham mưu. Tình trạng thiếu việc làm sau mùa vụ khiến lao động trẻ phải rời quê đi làm ăn xa. Hiện tượng này ảnh hưởng đến việc củng cố nhân lực sản xuất tại chỗ. Ngoài ra, việc giảm đàn gia súc lớn trâu bò do mất bãi chăn thả chưa có giải pháp thay thế triệt để. Những vấn đề trên đòi hỏi phương thức chỉ đạo toàn diện hơn.
III. Giải pháp của Đảng bộ xã Tân Lập nhằm phát triển toàn diện KT XH
Để khắc phục khó khăn, Đảng bộ xã Tân Lập triển khai nhiều nhóm giải pháp căn cơ. Điểm đột phá là đẩy mạnh chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho nông dân. Đảng ủy chủ động phối hợp với các cơ quan chuyên môn cấp huyện mở lớp đào tạo nghề. Người dân được hướng dẫn thâm canh ngô lúa, lai tạo giống gia súc và cải tiến lò sấy thuốc lá. Giải pháp tiếp theo là hỗ trợ vốn vay ưu đãi qua các tổ chức đoàn thể. Hội Nông dân và Hội Phụ nữ đứng ra tín chấp với ngân hàng chính sách. Các hộ nghèo nhờ đó có nguồn vốn kịp thời để đầu tư chuồng trại và cây giống. Song song với đó, Đảng bộ đặc biệt coi trọng đầu tư hạ tầng nông nghiệp. Hệ thống kênh mương thủy lợi được ưu tiên kiên cố hóa nhằm ứng phó biến đổi khí hậu. Công trình mương Phai Hua hoàn thành vào năm 2012 là minh chứng rõ nét. Nguồn nước tưới ổn định giúp mở rộng diện tích gieo trồng hai vụ lúa. Công tác quy hoạch đất lâm nghiệp được thực hiện dứt điểm, tạo hành lang pháp lý cho kinh tế rừng.
3.1. Chuyển giao khoa học kỹ thuật và hỗ trợ vốn vay sản xuất
Đảng bộ xã chủ trương đưa tiến bộ kỹ thuật thành đòn bẩy sản xuất. Xã phối hợp chặt chẽ với Trung tâm dạy nghề và Trạm Khuyến nông huyện Bắc Sơn. Nhiều lớp tập huấn chuyên sâu được tổ chức ngay tại thôn bản. Riêng năm 2015, xã mở 5 lớp cho gần 400 lượt nông dân theo học. Nội dung bài giảng hướng dẫn kỹ thuật sấy than thay cho sấy củi thuốc lá. Kỹ thuật nuôi bò thương phẩm và phòng trừ dịch hại cũng được phổ biến rộng rãi. Đi đôi với kỹ thuật, nguồn vốn tín chấp giúp bà con có nguồn lực mua phân bón, cây con giống. Nhờ vậy, năng suất cây trồng nâng cao rõ rệt, rủi ro dịch bệnh trong chăn nuôi giảm mạnh.
3.2. Cải tạo thủy lợi và hoàn thiện cơ sở hạ tầng thiết yếu
Xây dựng hạ tầng cơ sở được xác định là khâu then chốt thúc đẩy kinh tế. Đảng bộ Tân Lập chỉ đạo tập trung nguồn vốn làm mới và tu bổ kênh mương phai. Nhân dân các thôn bản đóng góp hàng nghìn ngày công lao động nạo vét dòng chảy. Công trình mương Phai Hua khánh thành năm 2012 giải quyết triệt để nạn hạn hán cho các cánh đồng trũng. Bên cạnh thủy lợi, mạng lưới đường liên thôn được cứng hóa từng bước bằng bê tông xi măng. Việc vận chuyển nông sản hàng hóa thuốc lá và ngô sang các xã lân cận trở nên thông suốt. Hạ tầng bưu điện và trạm y tế được sửa sang khang trang, đáp ứng tốt nhu cầu khám chữa bệnh của cư dân.
IV. Bài học kinh nghiệm và ý nghĩa thực tiễn từ Đảng bộ xã Tân Lập
Chặng đường hai mươi năm lãnh đạo phát triển kinh tế - xã hội của Đảng bộ xã Tân Lập để lại nhiều bài học quý báu. Trước hết là bài học bám sát thực tiễn địa phương để đề ra chủ trương sát đúng. Cấp ủy luôn coi trọng phát huy dân chủ cơ sở và khơi dậy nội lực nhân dân. Phương châm 'dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra' được vận dụng sáng tạo. Mọi chủ trương chuyển dịch cây trồng đều xuất phát từ lợi ích thiết thực của người dân bản địa. Bài học thứ hai là sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ chức đoàn thể. Mặt trận Tổ quốc và các chi hội đóng vai trò cầu nối chuyển tải chủ trương vào đời sống. Giá trị thực tiễn từ mô hình Tân Lập khẳng định vai trò hạt nhân chính trị của tổ chức Đảng cơ sở. Kinh nghiệm này có thể nhân rộng cho nhiều xã miền núi có xuất phát điểm tương đồng. Việc lựa chọn sản phẩm nông nghiệp chủ lực gắn với đầu ra ổn định là hướng đi bền vững. Đổi mới phương thức chỉ đạo và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ là chìa khóa bảo đảm mọi thành công.
4.1. Bài học về sự đồng thuận của nhân dân và vai trò cấp ủy
Thành công trong chuyển dịch kinh tế ở Tân Lập bắt nguồn từ sự đồng lòng của nhân dân. Cấp ủy cơ sở đã phát huy tính tiên phong, gương mẫu của từng đảng viên. Đảng viên luôn đi đầu trong việc thử nghiệm giống ngô lai và cây thuốc lá mới. Khi thấy hiệu quả thực tế, nhân dân tự giác làm theo mà không cần áp đặt. Sự công khai, minh bạch các khoản vốn hỗ trợ củng cố niềm tin tuyệt đối của quần chúng vào Đảng. Mối quan hệ mật thiết giữa Đảng và nhân dân tạo sức mạnh tổng hợp vượt qua khó khăn. Nhờ đó, các phong trào thi đua sản xuất lan tỏa rộng khắp địa bàn toàn xã.
4.2. Khả năng ứng dụng mô hình cho các xã miền núi lân cận
Mô hình lãnh đạo của Tân Lập cung cấp nhiều giá trị tham khảo cho các địa phương vùng cao. Việc gắn kết chặt chẽ giữa chính sách kinh tế và chuyển giao kỹ thuật tạo ra đột phá bền vững. Các địa phương vùng núi cần chủ động quy hoạch cây trồng chủ lực dựa trên lợi thế thổ nhưỡng riêng biệt. Bên cạnh đó, bài toán tín dụng chính sách thông qua tổ chức đoàn thể cần được tiếp tục nhân rộng. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, ngân hàng và nông dân giúp giải quyết tận gốc cơn khát vốn. Cuối cùng, việc đầu tư hạ tầng giao thông và thủy lợi phải đi trước một bước nhằm mở đường giao thương.