Đại học Quốc gia Hà Nội: Nghiên cứu Đổi mới và Phát triển Xã hội

Khám phá luận văn thạc sĩ về văn xuôi tự sự của Bảo Ninh trong bối cảnh văn xuôi Việt Nam thời kỳ mới, phân tích sâu sắc và ý nghĩa văn học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2011

272
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: BẢO BÌNH TRONG ĐỜI SỐNG VĂN HỌC ĐƯỜNG ĐẠI HỌC

1.1. Những biến chuyển của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới

1.2. Hoàn cảnh lịch sử - xã hội

1.3. Những đổi mới của văn xuôi từ sau 1975

1.4. Khuynh hướng mới của văn xuôi

1.5. Khuynh hướng tiểu thuyết lịch sử kiểu mới

1.6. Đời đời và sự nghiệp văn hướng

1.7. Tiểu thuyết nổi buồn chiến tranh

2. CHƯƠNG 2: SÁNG TÁC CỦA BẢO BÌNH – MỘT GÓC NHÌN MỚI VỀ HIỆN THỰC

2.1. Nỗi ám ảnh quá khứ trong tác phẩm của Bảo Bình

2.2. Khái quát về một thế hệ người Việt Nam anh hùng thời kỳ kháng chiến chống Mỹ cứu nước

2.3. Chiến tranh khốc liệt, tàn bạo và hủy diệt

2.4. Hiện thực bất cập thời hậu chiến

2.5. Khí ức về Hà Nội bình yên và những biến động lịch sử

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG ĐỔI MỚI NGHỆ THUẬT TRONG SÁNG TÁC TỰ SỰ CỦA BẢO BÌNH

3.1. Đổi mới về kết cấu

3.2. Đổi mới về giọng điệu

3.3. Đổi mới về phân tích tâm lý trong nổi buồn chiến tranh và một số truyện ngắn đặc sắc

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội tại ĐHQGHN 55

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa họcđổi mới xã hội ở Việt Nam. Với đội ngũ giảng viên nghiên cứu giàu kinh nghiệm và cơ sở vật chất nghiên cứu hiện đại, ĐHQGHN đã và đang triển khai nhiều chương trình nghiên cứudự án nghiên cứutác động xã hội sâu rộng. Các nghiên cứu này tập trung vào nhiều lĩnh vực khác nhau, từ chính sách xã hội đến phát triển bền vững, nhằm giải quyết các vấn đề cấp bách của xã hội và nâng cao chất lượng giáo dục. ĐHQGHN cũng chú trọng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, tạo điều kiện cho các nhà khoa học Việt Nam tiếp cận với tri thức và kinh nghiệm tiên tiến trên thế giới. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng nghiên cứu vào thực tiễn, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.

1.1. Vai trò của ĐHQGHN trong hệ sinh thái đổi mới

ĐHQGHN không chỉ là trung tâm đào tạo mà còn là trung tâm nghiên cứu hàng đầu, nơi ươm mầm các ý tưởng đổi mới sáng tạo. Trường có mối liên kết chặt chẽ với các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức xã hội, tạo thành một hệ sinh thái đổi mới năng động. Sự hợp tác này giúp các kết quả nghiên cứu được chuyển giao công nghệứng dụng vào thực tế một cách hiệu quả. ĐHQGHN cũng khuyến khích sinh viên nghiên cứu tham gia vào các dự án, giúp họ phát triển kỹ năng mềm và tư duy sáng tạo.

1.2. Các lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm về phát triển xã hội

Các lĩnh vực nghiên cứu trọng điểm tại ĐHQGHN bao gồm giáo dục đại học, chính sách xã hội, kinh tế xã hội, văn hóa xã hội, và môi trường xã hội. Các nghiên cứu này tập trung vào các vấn đề như nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm nghèo, bảo vệ môi trường, và thúc đẩy bình đẳng giới. ĐHQGHN cũng chú trọng nghiên cứu liên ngành, kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau để giải quyết các vấn đề phức tạp của xã hội.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội tại Việt Nam 58

Mặc dù có nhiều tiềm năng, nghiên cứu đổi mới xã hội ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là nguồn nguồn lực nghiên cứu còn hạn chế, đặc biệt là kinh phí và trang thiết bị. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các trung tâm nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức xã hội còn chưa chặt chẽ, gây khó khăn cho việc ứng dụng kết quả nghiên cứu. Ngoài ra, đánh giá tác động của các nghiên cứu còn chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc khó xác định được hiệu quả thực tế của các giải pháp xã hội. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nghiên cứu khoa học, tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan, và nâng cao năng lực đánh giá chính sách.

2.1. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất nghiên cứu

Nguồn ngân sách dành cho nghiên cứu khoa học ở Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Điều này dẫn đến việc các giảng viên nghiên cứu gặp khó khăn trong việc triển khai các dự án nghiên cứu quy mô lớn và mua sắm trang thiết bị hiện đại. Cơ sở vật chất nghiên cứu tại một số trung tâm nghiên cứu còn lạc hậu, ảnh hưởng đến chất lượng nghiên cứu.

2.2. Thiếu sự liên kết giữa nghiên cứu và thực tiễn xã hội

Nhiều kết quả nghiên cứu chưa được ứng dụng vào thực tế do thiếu sự liên kết giữa các viện nghiên cứu và các tổ chức xã hội. Doanh nghiệp thường ưu tiên các giải pháp đã được kiểm chứng trên thị trường quốc tế hơn là đầu tư vào các nghiên cứu trong nước. Cần có cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

2.3. Khó khăn trong đánh giá tác động và hiệu quả nghiên cứu

Việc đánh giá tác động của các nghiên cứu còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các công cụ và phương pháp phù hợp. Các chỉ số đánh giá thường tập trung vào số lượng công bố khoa học hơn là tác động xã hội thực tế. Cần phát triển các phương pháp đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả tác động kinh tế, tác động môi trường, và tác động văn hóa.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội tại ĐHQGHN 59

ĐHQGHN áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau để nghiên cứu đổi mới xã hội, từ nghiên cứu định lượng đến nghiên cứu định tính. Các giảng viên nghiên cứu sử dụng các phương pháp khảo sát, phỏng vấn, phân tích dữ liệu, và nghiên cứu trường hợp để thu thập thông tin và đưa ra các kết luận khoa học. ĐHQGHN cũng khuyến khích sử dụng các phương pháp nghiên cứu mới, như phân tích dữ liệu lớntrí tuệ nhân tạo, để giải quyết các vấn đề phức tạp của xã hội. Quan trọng nhất, các nghiên cứu phải tuân thủ đạo đức nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan, tính tin cậy, và tính giá trị.

3.1. Nghiên cứu định lượng và ứng dụng thống kê xã hội

Nghiên cứu định lượng sử dụng các phương pháp thống kê xã hội để phân tích dữ liệu và đưa ra các kết luận có giá trị thống kê. Các phương pháp này thường được sử dụng để khảo sát ý kiến công chúng, đánh giá hiệu quả của các chính sách xã hội, và dự báo các xu hướng xã hội. ĐHQGHN có đội ngũ chuyên gia thống kê giàu kinh nghiệm, hỗ trợ các giảng viên nghiên cứu trong việc thiết kế và phân tích dữ liệu.

3.2. Nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích chuyên sâu

Nghiên cứu định tính sử dụng các phương pháp phỏng vấn, quan sát, và phân tích văn bản để thu thập thông tin chi tiết về các hiện tượng xã hội. Các phương pháp này thường được sử dụng để khám phá các vấn đề phức tạp, hiểu sâu sắc các quan điểm và trải nghiệm của con người, và phát triển các lý thuyết mới. ĐHQGHN có các phòng thí nghiệm nghiên cứu định tính hiện đại, tạo điều kiện cho các giảng viên nghiên cứu thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu.

3.3. Đảm bảo đạo đức và tính khách quan trong nghiên cứu

ĐHQGHN có quy định chặt chẽ về đạo đức nghiên cứu, đảm bảo rằng các nghiên cứu được thực hiện một cách có trách nhiệm và tôn trọng quyền lợi của người tham gia. Các giảng viên nghiên cứu phải được đào tạo về đạo đức nghiên cứu và tuân thủ các nguyên tắc về tính khách quan, tính bảo mật, và tính tự nguyện. ĐHQGHN cũng có hội đồng đạo đức nghiên cứu để xem xét và phê duyệt các dự án nghiên cứu.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội từ ĐHQGHN 57

Các kết quả nghiên cứu từ ĐHQGHN đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Các nghiên cứu về chính sách xã hội đã góp phần vào việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội của Việt Nam. Các nghiên cứu về giáo dục đại học đã giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Các nghiên cứu về phát triển bền vững đã góp phần vào việc bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên. ĐHQGHN cũng chú trọng chuyển giao công nghệứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất kinh doanh, tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao.

4.1. Tác động của nghiên cứu đến chính sách an sinh xã hội

Các nghiên cứu về an sinh xã hội tại ĐHQGHN đã cung cấp các bằng chứng khoa học để xây dựng các chính sách hỗ trợ người nghèo, người khuyết tật, và người cao tuổi. Các nghiên cứu này cũng giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình an sinh xã hội hiện có và đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.2. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực

Các nghiên cứu về giáo dục đại học tại ĐHQGHN đã góp phần vào việc đổi mới chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, và hệ thống đánh giá chất lượng giáo dục. Các nghiên cứu này cũng giúp xác định các kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động và phát triển các chương trình đào tạo phù hợp.

4.3. Góp phần vào phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Các nghiên cứu về phát triển bền vững tại ĐHQGHN đã cung cấp các giải pháp để sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu này cũng giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của phát triển bền vững.

V. Hợp Tác Quốc Tế trong Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội 55

ĐHQGHN tích cực mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu đổi mới xã hội. Trường đã ký kết các thỏa thuận hợp tác với nhiều trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu trên thế giới. Các hoạt động hợp tác bao gồm trao đổi giảng viên nghiên cứu và sinh viên, đồng tổ chức hội thảo khoa học, và thực hiện các dự án nghiên cứu chung. Hợp tác quốc tế giúp ĐHQGHN tiếp cận với tri thức và kinh nghiệm tiên tiến, nâng cao năng lực nghiên cứu, và tăng cường tác động của các nghiên cứu đến xã hội.

5.1. Mở rộng mạng lưới đối tác nghiên cứu quốc tế

ĐHQGHN không ngừng mở rộng mạng lưới đối tác nghiên cứu trên toàn thế giới. Trường đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các trường đại học hàng đầu ở Châu Âu, Châu Mỹ, và Châu Á. Các đối tác này giúp ĐHQGHN tiếp cận với các nguồn lực nghiên cứu và cơ hội hợp tác đa dạng.

5.2. Trao đổi giảng viên sinh viên và kinh nghiệm nghiên cứu

ĐHQGHN tích cực tham gia vào các chương trình trao đổi giảng viên nghiên cứu và sinh viên với các trường đại học đối tác. Các chương trình này giúp nâng cao năng lực nghiên cứu của đội ngũ giảng viên và sinh viên, đồng thời tạo cơ hội để chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu và xây dựng các mối quan hệ hợp tác lâu dài.

5.3. Đồng tổ chức hội thảo khoa học và dự án nghiên cứu chung

ĐHQGHN thường xuyên đồng tổ chức các hội thảo khoa học quốc tế với các trường đại học đối tác. Các hội thảo này là diễn đàn để các nhà khoa học chia sẻ kết quả nghiên cứu, thảo luận các vấn đề mới nổi, và xây dựng các dự án nghiên cứu chung. ĐHQGHN cũng tham gia vào nhiều dự án nghiên cứu quốc tế, góp phần giải quyết các vấn đề toàn cầu.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Đổi Mới Xã Hội tại ĐHQGHN 58

Trong tương lai, ĐHQGHN sẽ tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu đổi mới xã hội, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như kinh tế số, xã hội số, chính phủ điện tử, và phát triển bền vững. ĐHQGHN sẽ tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất nghiên cứu, phát triển đội ngũ giảng viên nghiên cứu chất lượng cao, và mở rộng hợp tác quốc tế. Mục tiêu là đưa ĐHQGHN trở thành một trung tâm nghiên cứu hàng đầu trong khu vực và trên thế giới, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam.

6.1. Tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên của xã hội số

ĐHQGHN sẽ tập trung nghiên cứu vào các lĩnh vực như kinh tế số, xã hội số, chính phủ điện tử, trí tuệ nhân tạo, và an ninh mạng. Các nghiên cứu này sẽ giúp Việt Nam tận dụng tối đa các cơ hội của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và giải quyết các thách thức của xã hội số.

6.2. Đầu tư vào cơ sở vật chất và nguồn nhân lực nghiên cứu

ĐHQGHN sẽ tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất nghiên cứu, bao gồm các phòng thí nghiệm hiện đại, thư viện số, và trung tâm dữ liệu. Trường cũng sẽ phát triển đội ngũ giảng viên nghiên cứu chất lượng cao thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng, và thu hút nhân tài.

6.3. Nâng cao vị thế và tầm ảnh hưởng quốc tế

ĐHQGHN sẽ tiếp tục mở rộng hợp tác quốc tế, tham gia vào các mạng lưới nghiên cứu toàn cầu, và công bố các kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học uy tín. Mục tiêu là nâng cao vị thế và tầm ảnh hưởng của ĐHQGHN trên bản đồ khoa học thế giới.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ văn xuôi tự sự của bảo ninh trong bối cảnh văn xuôi việt nam thời kỳ mới

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thế XXI lz0ng liến tình văn học Việt Tam tit thang Tam — 1945 đã ch0 thấy một sự thay đỗi đa dang của văn xuôi, liêu thuyết thời kỳ Đổi mới. Tr0ng sài viết Mộ! đích tiến cận liểu thuyết Việt Ham thời kỳ đổi mới và Tiểu thuyết Việt Ilam lz0ng quá tình hiện đại hóa văn học nửa đầu thể jÿ, PGS. bích Thu chỉ rõ thực lế tiểu thuyết Việt Ilam đang vận động và sẽ liếp lục vận động. bài viết Tiểu thuyết Việt Ilam sau 1975 — một đái nhìn khái quát của PGS.

Iguyễn Thị bình lại nhắn mạnh nhu cầu thay đổi lơi duy nghệ thuật của ngojời viết tr0ng một cái nhìn tổng quát về liêu thuyết Đôi mới. - hojớng liếp cận thứ hai: các sài viết đi sâu và0 việc phân lích sự phát triển các khuynh hojớng liễu thuyết, những đặc điểm nghệ lhuậi tr0ng hình thức và nội dung cũng nhơi các yếu lỗ mang lính thẳm my thé 10ai nói chung. Hguyễn Igọc Thiện quan lâm đến “tiểu thuyết hoJớng nội” lr0ng văn xuôi Việt Ham hiện đại: khai thác và khám phá chiều sâu lâm hồn c0n ngơjời với lất cả sự ph0ng phú và phức lạp. Thông qua việc lim hiểu sự vận động của văn học đolơng đại lừ phojong dién thé 10ai, PGS.

Vi Tuấn Anh đã ch0 thấy một xu hojớng thay đổi tr0ng thê 10ai tiểu thuyết từ khuynh hoéng sir thi sang khuynh hơiớng đời loi, số phận. Trên lạp chí nghiên cứu văn học số I1 — 2006, các lác gid Mai hojong, boi Thanh Truyền đã có Luận văn thạc sĩ 5 bòi Thị hợi Văn xuôi lự sự ia bá0 Hinh le0ng oối cảnh văn xuôi Việt Ham thoi kỳ Đổi mới những ý kiến xác đáng về liêu thuyết đojơng đại. IgUài ra chúng lôi còn tham khả0 một số bài viết của các lác giả Đặng Anh Đà0, Loiu Liên, Phạm Xuân Hguyên, Ma Văn Kháng.có dé cập lới những khía cạnh về lí luận thể l0ại nhơi Tinh chất hiện đại qia liểu thuyết, Iguồn gốc và liền đề qia liểu thuyết, Tiểu thuyết - mội thể l0ại năng động đây loiển vọng, "Sự vận động ‡e0ng đ0n ngời" ở liểu thuyết sử thi hiện đại. bên cạnh đó, mội sộ phận các tác phẩm dịch về li luận thể l0ại đã có tác động quan trọng đối với công tác nghiên cứu văn học Việt Ham thời gian qua.

Tiêu siêu: công trình của bakhlin 1ý /uận và thi pháp tiéu thuyết d0 Phạm Vĩnh coi dich va [Thing van đề thi pháp Đôyiôiepx‡i d0 Trần Đình Sử dịch đã khả0 cứu thi pháp liểu thuyết trên cơ sở xây dựng lí thuyết chung về thể 10ai; cuốn liểu luận 7Tghệ thuật tiểu thuyết của Milan Kundera d0 Tguyên Igọc dịch nêu lên nhiều nhận định về sự phát sinh, phái triển và khái niệm liêu thuyết. Không chỉ chú ý đến những công trình lí luận về thê l0ại nói chung, liều thuyết nói riêng chúng lôi còn quan lâm lới những công trình, những bài viết, những chuyên luận.về thê l0ại truyện ngắn Việt Ham. Tr0ng số đó phải kê đến cuốn Sổ fay viết izuyện ngắn d0 nhà nghiên cứu Volơng Trí Hhàn sou lầm, biên s0ạn (TIXb Tác phẩm mới, ha Hội, 1980) đã lập hợp nhiều ý kiến của các nhà văn lr0ng và ngÖài nojớc nhận xéi, phát siêu về đặc điểm lruyện ngắn (những ý kiến của các lác giả, các nhà phê sình lí luận nojớc ngÖài chiếm n0n nửa dung lgjong sách). Đáng lơiu ý là pài viết Teuyện ngắn — mội số vấn để nghề nghiệp nho| là ý kiến mang lính bàn luận, nhận xét của ngojời soiu lầm, siên s0ạn “thông sá0 một số khía cạnh li luận của vấn đề”, “xác định những đặc điểm chủ yếu làm nên sản chất cái thê lài lự sự cỡ nhỏ này”.

Tiếp đến là hai công trình liêu siêu về truyện ngắn của lác giả boi Viet Thang: Binh luận luyện ngắn (IIxe: Văn học, 1999), Tzuyện ngắn- những vấn đề lý thuyết và thực tiễn thể l0ại (xe Đại học Quốc gia hà Tội, 2000). Tr0ng hai công trình này bòi Việt Thắng đã lập trung cái nhìn của mình dojới góc d6 thé 10ai, khả0 sát mội cách lojơng đối đầy đủ, l0àn diện về truyện ngắn. Trojớc hết, công trình bình luận luyện ngắn là sự góp nhặt 10àn sộ những gì mẫy chục năm anh đọc và ngẫm nghĩ về các lác giả, lác phẩm thuộc thể l0ại truyện ngắn. Ở 7zuyện ngắn-những vấn đề lý thuyết và thực tiễn thể l0ại, tác giả đi từ định nghĩa, nguồn gốc dé Luận văn thạc sĩ 6 bòi Thị hợi Văn xuôi lự sự ia bá0 Hinh le0ng oối cảnh văn xuôi Việt Ham thoi kỳ Đổi mới xác định các yếu lố đặc trong, các kiểu truyện ngắn, từ đó cung cấp một cái nhìn khái quát về sự phái triên truyện ngắn Việt Iam thế kỷ XX.

Hg0ài ra chúng lôi còn tham khả0 các sài viết của các nhà văn: IIguyễn Minh châu, Iguyễn Khải, Tô h0ài, IIguyên IIgọc, Iguyễn Kiên, IIguyễn Thành L0ng, IIguyễn huy Thiệp, Phạm Thị h0ài, Tạ Duy Anh, IIguyễn Quang Thân. họ phát siểu những suy nghĩ, quan niệm của mình về thê lài mà họ lừng có tác phẩm đơjợc ngojời đọc và các nhà nghiên cứu phê sình ghi nhận. Tiêu siêu là 3 sài viết của IIguyễn Minh châu lập hợp lr0ng cuốn Tzang giấy feqoc den, in lan dau 1993, ti bam 2002: Doi diéu vé teuyén ngan, Ighi vé teuyén ngan, [Idi vé teuyén ngan aia mình có sần luận trực liếp về truyén ngắn. Gần đây nhất là cuốn chuyên luận của lác giả Lê huy bắc: Tzuyện ngắn: lí luận, lác gia và lác phẩm (lập một, TXb Giá0 dục, hà Hội, 2004).

Tác giả cuốn sách sày lỏ m0ng muốn lừ việc lìm hiểu lí luận và thành lựu truyện ngắn thế giới và Việt Iam để “hình thành một hệ thống lí luận về truyện ngắn nói chung, truyện ngắn của lừng giai đ0ạn và của từng lác giả. Day là những cơ sở kh0a học quan lrọng giúp chúng lôi liến hành nghiên cứu mảng truyện ngắn của bả0 Tinh. Tho vay, tr0ng những công trình trên, dojới những mức độ khác nhau, vấn đề lí luận thể 10ai da dojoc đề cập mộ! cách cụ thể ở nhiều phoJơng diện. các nhà nghiên cứu - phê sình đã tiếp nhận nhiều lí thuyết nghiên cứu hiện đại, nổi sật là hojiớng nghiên cứu the0 thi pháp học, tu sự học mà cụ thể là vận dụng to, tojong cua M.

Ihững vấn đề lý thuyết thể 10ai từ các công trình nghiên cứu lrên là cơ sở kh0a học quý sáu để chúng lôi liến hành đề tài nghiên cứu. bả0 Ilinh đojợc văn đàn siết đến sau truyện ngắn Tzgi sảy chó lon in năm 1987, nhoIng chỉ thực sự †ạ0O ra làn sóng phê sình khen chê với tác phẩm /7ổ¡ suôn chiến lanh - Giải thojởng hội nhà văn Việt Tlam 1991. Từ khi ra mắt độc giả TIỗi suôn chiến leanh của bả0 TĨình đã trở thành một “hiện lượng đó vấn để” của văn học nơoiớc nhà. cuốn liêu thuyết ngay sau khi xuất sản (với lên gọi Thân phận tình yêu d0 hội IThà văn in) đã trở thành lâm điểm của cuộc thả0 luận d0 tuần sá0 Văn nghệ 16 chức.

Tr0ng cuộc thả0 luận san lỗ chức có đoịa ra nhận định: “Đáy là một tz0ng số t1 lác phẩm được da luận sạn đọc hếi sức chú ý và đã gây ea nhiều luỗng ý Luận văn thạc sĩ 7 boi Thi hgi Văn xuôi lự sự ia bá0 Hinh le0ng oối cảnh văn xuôi Việt Ham thoi kỳ Đổi mới kiến nhận xé! khác nhau, thậm chí lái nggợc nhau. Âu đó dũng là lẽ thqờng lình và là điều đáng mừng với một lác phẩm văn học”. Vé hojong khẳng định giá trị của cuốn liểu thuyết ngojời đầu liên mà chúng la không thể sỏ qua là Giá0 so h0àng IIgọc hiến. Tr0ng sài “I7hững nghịch lý qia qia œuộc chiến laanh ”, ông đã nhiệt liệt cỗ vũ ch0 một lối nghĩ mới, một lối viết mới, xuất phát từ nhận xé! ch0 rằng văn học †a lừ 1945 - 1975 chủ yếu nói sằng “thuận lý” mội nghĩa.

bộ mặt “gớm guốc” làn sạ0 của chiến lranh đojợc bả0 Iinh mô 1ả rất hiện thực nhơIng không phải không có sự thăng h0a, ông đã khẳng định giá trị lích cực của lác phẩm là đem đến ch0 ngojời đọc một cái nhìn mới, sâu sắc về chiến lranh. các ý kiến tham gia thả0 luận của các tác giả Trần Đình Sử, ca0 Tiến Lê, Phạm Tiến Duật, IIguyên IIgọc, Vũ Quần Phơjơng, hồ Phojơng, chu Lai, Iguyễn Phan hách, Đỗ Đức hiểu, IIgô Văn Phú, Tôn PhoJơng Lan, IIguyễn Trọng Tân, dgja ra đều sâu sắc và thuyết phục x0ng đều nhất trí ở giá tri khẳng định: “Mới lác phẩm văn chgơng đích thực văn đẹp lắm, đực kỳ đẹp, chỉ tiết luyệi vời gây ấn lgợng không thể nà0 quên. Ihững chỉ tiết gợi sóng dáng mội lác phẩm lớn. Sau đó các ý kiến này đều đơjợc dang tai trên sá0 văn nghệ số 37, 43, 44, 47 năm 1991.

Tiêu iểu là các sài viết “Đồi điểu quanh va Win tiểu thuyết vừa được giải của IIguyễn Khắc Phê; “Về một xu hướng liếp đận lác phẩm ” của Đỗ Tgọc Thống (súi chiến với Đỗ Văn Khang); “'Thững nhịa mạnh gia liểu thuyết lỗi ouỗn chiến lanh” của Đỗ Đức hiểu in tr0ng Tạp chí Tác phẩm mới tháng 1/1992.v(chúng lôi sẽ trở lại vẫn đề này r0ng phần 1.2 cua chojong 1) Vé hojong phu mhan giá trị của lác phẩm, ngojời chính thức phủ nhận h0àn 10àn tác phẩm của bả0 Tinh là tiến sỹ Mỹ học Đỗ Văn Khang lrên sá0 Văn nghệ ngày 26/10/1991 với bài “ 7/gh7 gì khi đọc Thân phận tình yêu ” ông đã phủ nhận không thoong tiéc giá trị của lác phẩm :”Tác phẩm đó qim hứng chủ đạO là dối odi, val dinh, Iq lqéng sõ eàng h0ang mang, dễ zơi và0 phú định ”. Hhững cảnh làn khốc của chiến lranh lr0ng lác phẩm sị gọi là “chú nghĩa lự nhiên le0ng văn học”. Whan vat tr0ng tc pham ni “fhiél ké sai, chẳng có ý lỏng naO đả”. cách tiếp cận nhơi thế đã bi một số nhà phê sình lên tiếng phản sác mội cách gay gắt.

Tiếp đó là ý kiến Luận văn thạc sĩ 8 bòi Thị hợi Văn xuôi lự sự ia bá0 Hinh le0ng oối cảnh văn xuôi Việt Ham thoi kỳ Đổi mới phê phán không kém phần quyết liệt của Trần Duy châu trên tap chi cong Sam sé 10/1994 đã ch0 rằng: “Tác giả đã không thể lập luận đqợc đã đố ý sử dụng những yếu lố lâm thân không oình thang đề đqợc “ miễn lauy qứu lsách nhiệm ” lroJlớc lòa dn looong Hm cia thoi đại, đây là “edi ai diéu aia kẻ lạc l0ài xúc phạm những người đang sống”. VỀ nghệ †huật của tiêu thuyết thì ông ch0 là : “7Thuẩn fúy là kỹ thuật - mội sự khé0 tay nếu đó”. Đã có rất nhiều ý kiến không đồng tình với ý kiến nhận xé! của Trần Duy châu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đại học Quốc gia Hà Nội: Nghiên cứu về Đổi mới và Phát triển Xã hội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xu hướng đổi mới trong giáo dục và phát triển xã hội tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các chính sách hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững của xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà các cơ sở giáo dục có thể đóng góp vào sự phát triển xã hội, từ đó tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước đối với hoạt động đổi mới chương trình sách giáo khoa giáo dục phổ thông trên địa bàn tỉnh Bình Dương, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quản lý chương trình giáo dục. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ luật học quản lý nhà nước đối với xã hội hóa dịch vụ công trong lĩnh vực giáo dục sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của dịch vụ công trong giáo dục. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ quản lý tuyển sinh đại học trong thời kỳ đổi mới giáo dục đại học hiện nay sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp tuyển sinh hiện đại và cách chúng ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh của đổi mới giáo dục và phát triển xã hội.