Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội: Chương trình đào tạo và nghiên cứu

Chuyên khảo phân tích Luận văn năng lực cạnh tranh tranh trong lĩnh vực tráng phủ kim loại tại công cổ phần phát triển, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

269
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan nghiên cứu đề tài

1.2. Tài liệu của người ngoài nghiên cứu về năng lực cạnh tranh

1.3. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.4. Khái niệm quy mô cạnh tranh

1.5. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.6. Chất lượng sản phẩm dịch vụ

1.7. Nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ HOÀNG HÀ

3.1. Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh

3.2. Đặc điểm của ngành gia công tráng phủ kim loại

3.3. Thực trạng năng lực cạnh tranh trong ngành tráng phủ kim loại của công ty Hoàng Hà

3.4. Kết quả điều tra xã hội học

3.5. Phân tích về chất lượng sản phẩm, dịch vụ

3.6. Phân tích về hiệu quả hoạt động marketing và thương hiệu

3.7. Thực trạng nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong ngành tráng phủ kim loại của công ty Hoàng Hà

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG NGÀNH TRÁNG PHỦ KIM LOẠI CỦA CÔNG TY HOÀNG HÀ TRONG THỜI GIAN TỚI

4.1. Quan điểm và xu hướng phát triển thị trường và định hướng phát triển của công ty Hoàng Hà

4.2. Giải pháp về sản phẩm

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Lịch Sử Phát Triển

Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) là một trong những trường đại học hàng đầu về kinh tế và quản lý tại Việt Nam. Trường có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế đất nước. Từ khi thành lập, NEU đã không ngừng đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng giảng viên và mở rộng hợp tác quốc tế. Trường đào tạo đa dạng các ngành, từ kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng đến marketing, thương mại điện tử và nhiều lĩnh vực khác. Chất lượng đào tạo của NEU được đánh giá cao, thể hiện qua tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao và sự thành công của cựu sinh viên trong nhiều lĩnh vực. Trường cũng chú trọng đến nghiên cứu khoa học, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước. NEU không chỉ là nơi đào tạo nhân tài mà còn là trung tâm nghiên cứu và tư vấn chính sách kinh tế quan trọng.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của NEU Hà Nội

Đại học Kinh tế Quốc dân được thành lập năm 1956, trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ một trường đào tạo cán bộ kinh tế kế hoạch đến một trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Trường đã đóng góp quan trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước. NEU luôn đổi mới chương trình đào tạo để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế.

1.2. Sứ Mệnh và Tầm Nhìn của Trường Kinh Tế Quốc Dân

Sứ mệnh của Đại học Kinh tế Quốc Dân là đào tạo nhân tài, nghiên cứu khoa học và cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tầm nhìn của trường là trở thành một trong những trường đại học hàng đầu khu vực, có uy tín quốc tế. NEU hướng đến sự phát triển bền vững, đóng góp vào sự thịnh vượng của xã hội.

II. Chương Trình Đào Tạo Tại Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Chi Tiết

Đại học Kinh tế Quốc dân cung cấp một loạt các chương trình đào tạo đa dạng, từ bậc đại học đến sau đại học, đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển của sinh viên. Các ngành đào tạo tại NEU bao gồm kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng, kế toán, marketing, thương mại điện tử, kinh tế quốc tế, luật kinh tế, thống kê kinh tế, toán kinh tế, hệ thống thông tin quản lý, bất động sản, du lịch, khách sạn, logistics, chuỗi cung ứng, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Chương trình đào tạo được thiết kế theo hướng tiếp cận thực tiễn, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp. Trường cũng chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm, khả năng làm việc nhóm và tư duy sáng tạo cho sinh viên. NEU không ngừng cập nhật và đổi mới chương trình đào tạo để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và hội nhập quốc tế.

2.1. Các Ngành Đào Tạo Bậc Đại Học tại NEU

NEU cung cấp nhiều chương trình đào tạo đại học chính quy và liên kết quốc tế. Các ngành học bao gồm Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán, Kinh tế Quốc tế, Thương mại điện tử, Luật kinh tế, Thống kê kinh tế, Toán kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý, Bất động sản, Du lịch, Khách sạn, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Điểm chuẩn của các ngành này thường rất cao.

2.2. Chương Trình Sau Đại Học Thạc Sĩ và Tiến Sĩ tại NEU

NEU cũng có các chương trình đào tạo sau đại học, bao gồm thạc sĩ và tiến sĩ, trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chương trình thạc sĩ tập trung vào việc nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiên cứu cho sinh viên. Chương trình tiến sĩ đào tạo các nhà khoa học có khả năng nghiên cứu độc lập và đóng góp vào sự phát triển của khoa học kinh tế. Viện nghiên cứu của NEU đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các chương trình sau đại học.

2.3. NEU E Learning Đào Tạo Trực Tuyến và Từ Xa

NEU cũng phát triển các chương trình đào tạo trực tuyến và từ xa, giúp sinh viên có thể học tập linh hoạt và tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi. NEU E-Learning cung cấp các khóa học trực tuyến chất lượng cao, được thiết kế bởi các giảng viên giàu kinh nghiệm. Chương trình này phù hợp với những người bận rộn hoặc ở xa trường.

III. Nghiên Cứu Khoa Học Tại Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Điểm Nổi Bật

Nghiên cứu khoa học là một trong những hoạt động quan trọng của Đại học Kinh tế Quốc dân. Trường có nhiều viện nghiên cứu và trung tâm nghiên cứu mạnh, thực hiện các dự án nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Các lĩnh vực nghiên cứu chính của NEU bao gồm kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, tài chính ngân hàng, quản trị kinh doanh, marketing, thương mại quốc tế và phát triển bền vững. Giảng viên và sinh viên của NEU tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, công bố các bài báo trên các tạp chí khoa học uy tín trong và ngoài nước. NEU cũng tổ chức nhiều hội thảo khoa học quốc tế, tạo cơ hội cho các nhà khoa học trong và ngoài nước trao đổi kinh nghiệm và hợp tác nghiên cứu.

3.1. Các Viện Nghiên Cứu và Trung Tâm Nghiên Cứu Mạnh của NEU

NEU có nhiều viện nghiên cứu và trung tâm nghiên cứu mạnh, như Viện Kinh tế Việt Nam, Viện Quản trị Kinh doanh, Trung tâm Nghiên cứu Chính sách và Phát triển, Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Quản lý Môi trường. Các viện và trung tâm này thực hiện các dự án nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội của đất nước.

3.2. Hợp Tác Quốc Tế Trong Nghiên Cứu Khoa Học tại NEU

NEU có quan hệ hợp tác với nhiều trường đại học và tổ chức nghiên cứu quốc tế, như Đại học Harvard, Đại học Oxford, Đại học Cambridge, Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Hợp tác quốc tế giúp NEU nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học và tiếp cận các kiến thức và kinh nghiệm tiên tiến trên thế giới.

IV. Cơ Sở Vật Chất và Đời Sống Sinh Viên Tại NEU Hà Nội

Đại học Kinh tế Quốc dân có cơ sở vật chất hiện đại, đáp ứng nhu cầu học tập và sinh hoạt của sinh viên. Trường có thư viện lớn với nhiều tài liệu tham khảo, phòng học được trang bị đầy đủ thiết bị giảng dạy, phòng máy tính kết nối internet tốc độ cao, khu thể thao đa năng và ký túc xá tiện nghi. Đời sống sinh viên tại NEU rất sôi động và phong phú, với nhiều hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, đội nhóm và sự kiện văn hóa, thể thao. Sinh viên NEU có nhiều cơ hội để phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ và trải nghiệm cuộc sống đại học đầy ý nghĩa. NEU cũng có nhiều chính sách hỗ trợ sinh viên, như học bổng, vay vốn và tư vấn việc làm.

4.1. Ký Túc Xá và Các Tiện Ích Sinh Hoạt cho Sinh Viên NEU

Ký túc xá của NEU cung cấp chỗ ở cho sinh viên với chi phí hợp lý. Ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi cơ bản, như giường, tủ, bàn học, internet. Ngoài ra, NEU còn có các tiện ích sinh hoạt khác, như căng tin, siêu thị mini, phòng tập thể dục, sân bóng đá, sân bóng rổ.

4.2. Các Hoạt Động Sinh Viên và Câu Lạc Bộ Tại NEU

NEU có nhiều câu lạc bộ và đội nhóm sinh viên, như Câu lạc bộ Kinh tế, Câu lạc bộ Marketing, Câu lạc bộ Tài chính, Câu lạc bộ Tiếng Anh, Đội Văn nghệ, Đội Thể thao. Các câu lạc bộ và đội nhóm này tổ chức nhiều hoạt động bổ ích, giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ và trải nghiệm cuộc sống đại học đầy ý nghĩa.

4.3. Học Bổng và Các Chính Sách Hỗ Trợ Sinh Viên tại NEU

NEU có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc hoàn cảnh khó khăn. Ngoài ra, NEU còn có các chính sách hỗ trợ sinh viên khác, như vay vốn, tư vấn việc làm và hỗ trợ khởi nghiệp.

V. Tuyển Sinh Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Điểm Chuẩn Học Phí

Thông tin tuyển sinh của Đại học Kinh tế Quốc dân luôn được các thí sinh và phụ huynh quan tâm. Điểm chuẩn của NEU thường thuộc top cao so với các trường đại học khác trong cả nước. Học phí của NEU được điều chỉnh hàng năm theo quy định của nhà nước. Trường có nhiều phương thức tuyển sinh khác nhau, như xét tuyển thẳng, xét học bạ và xét điểm thi tốt nghiệp THPT. Thí sinh cần tìm hiểu kỹ thông tin tuyển sinh trên trang web của trường để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi.

5.1. Phương Thức Tuyển Sinh và Chỉ Tiêu của NEU

NEU sử dụng nhiều phương thức tuyển sinh, bao gồm xét tuyển thẳng, xét học bạ và xét điểm thi tốt nghiệp THPT. Chỉ tiêu tuyển sinh của từng ngành học được công bố hàng năm trên trang web của trường.

5.2. Điểm Chuẩn Các Ngành Học Tại Đại Học Kinh Tế Quốc Dân

Điểm chuẩn của các ngành học tại NEU thường rất cao, đặc biệt là các ngành hot như Kinh tế Quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Marketing. Thí sinh cần có kết quả học tập tốt và điểm thi cao để có cơ hội trúng tuyển.

5.3. Học Phí và Các Khoản Phí Khác Tại NEU

Học phí của NEU được điều chỉnh hàng năm theo quy định của nhà nước. Ngoài học phí, sinh viên còn phải đóng các khoản phí khác, như phí bảo hiểm y tế, phí sinh hoạt.

VI. Cựu Sinh Viên Đại Học Kinh Tế Quốc Dân Thành Công Đóng Góp

Cựu sinh viên của Đại học Kinh tế Quốc dân đã và đang đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhiều cựu sinh viên của NEU đã trở thành những nhà lãnh đạo, nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nhân thành đạt. NEU Alumni là một cộng đồng lớn mạnh, kết nối các thế hệ sinh viên của trường, tạo cơ hội hợp tác và phát triển sự nghiệp. Trường tự hào về những thành công của cựu sinh viên và luôn đồng hành cùng họ trên con đường sự nghiệp.

6.1. Những Cựu Sinh Viên Tiêu Biểu của NEU

NEU có nhiều cựu sinh viên thành đạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Nhiều cựu sinh viên của NEU đã trở thành những nhà lãnh đạo, nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nhân thành đạt.

6.2. NEU Alumni Mạng Lưới Kết Nối Cựu Sinh Viên

NEU Alumni là một cộng đồng lớn mạnh, kết nối các thế hệ sinh viên của trường, tạo cơ hội hợp tác và phát triển sự nghiệp. NEU Alumni tổ chức nhiều hoạt động giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau giữa các cựu sinh viên.

05/06/2025
Luận văn năng lực cạnh tranh tranh trong lĩnh vực tráng phủ kim loại tại công cổ phần phát triển đầu tư hoàng hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khả0, trang sìa, mục lục. Luận văn đojợc kết cầu thành 04 cholơng nhơi sau: chơjơng 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của d0anh nghiệp chơjơng 2: PhoJơng pháp và thiết kế nghiên cứu choJơng 3: Thực trạng năng lực cạnh lranh của công ty hOang ha choJơng 4: IIhững giải pháp nâng ca0 năng lực cạnh lranh lr0ng ngành trang phủ kim lOại của công †y h0àng hà tr0ng thời gian lới. chG] ONG 1: TONG QUAN NGhHIEN cỨU VÀ cƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ HĂNG LỰC cẠITh TTAIh cỦA D0AITh HIGHIỆP 1. Tống quan nghiên cứu đề lài Vấn đề năng lực cạnh tranh hiện nay đang đojợc nhiều quốc gia và d0anh nghiệp lrên thế giới chú lrọng quan lâm.

Tại Việt Ilam vấn đề này đã lrở nên cấp thiết và quan lrọng hơn, lr0ng bối cảnh hội nhập kinh lế, nền kinh lế Việt [lam các d0anh nghiệp đã ý thức đơxợc điều đó nên đã hội nhập sâu và0 sân chơi chung của thế giới. bởi dé cạnh lranh với các đối thủ lr0ng và ngÖài lãnh thổ, các d0anh nghiệp của Việt Ham cần không ngừng nâng ca0 năng lực cạnh tranh. Iiganh trang phu son TeflOn lên bề mặt kim 10ai mhin chung là một ngành kinh lế quan lrọng, hỗ lrợ ch0 rất nhiều các d0anh nghiệp sản xuất, ứng dụng ch0 nhiều sản phẩm đáp ứng nhu cầu thiết yếu ch0 sản xuất và c0n ngodi, số lrợ ch0 các ngành cơ khí, ngành sản xuất và các ngành công nghiệp khác, không chỉ đáp ứng nhu cầu của các đ0anh nghiệp lr0ng noøjớc mà còn xuất khâu đề đáp ứng ch0 d0anh nghiệp nojớc ng0ài. The0 Tổng cục Thống kê, ngành lráng phủ kim lOại vẫn còn rất nhiều liềm năng, chắc chắn sẽ đóng góp ch0 ngân sách với những c0n số ấn tojong tr0ng tqong lai.

IIg0ài ra, lr0ng lĩnh vực này còn †ạ0 việc làm ch0 rất nhiều la0 động với mức thu nhập khá và ôn định, góp phần nâng ca0, bình ôn kinh lế quốc dân. The0 Tổng cục thống kê ngành tráng phủ sơn Tefl0n lên kim l0ại tại Việt Tam, lính đến nay lrên cả nojớc có 15 cơ sở gia công lráng phủ sơn lefl0n nằm lrên 5 linh, thành phố. Thực lế mới đáp ứng dojoc khOang 35% nhu cầu lrên Thị lroiờng còn lại là thị troiờng “xanh” và tiềm năng ch0 các đối thủ liềm ân. Để có thể phát triển đơjợc ngành tráng phủ sơn TeflOn, các công ly lr0ng ngành cần nghiên cứu thêm những cơ hội, những thách lhức để có linh thần chuân sị đối phó với những cạnh lranh lrên thị troiờng ngày càng khốc liệt này.

IIgành cơ khí nói chung và lr0ng lĩnh vực tráng phủ kim lOại nói riêng là mot tr0ng lĩnh vực khá mới tr0ng những năm gần đây, đối với lĩnh vực may trén thé giới đã phái triển rất rực rỡ và đại rãi nhiều thành tựu từ những thế kỷ trolớc, tuy nhiên ở Việt Iam đến năm 2008 mới sắt đầu manh nha và kh0ảng 5 năm trở lại đây mới đojợc cht trong, vé mat chat lolợng vẫn chola đojợc đánh giá rõ nét, day dojgc xem là một lr0ng những công nghệ mới khi đoỊa và0 Việt Tam, phần nà0 giảm các chi phí trung gian khi làm. Đặc siệ! là các l0ại sơn Tefl0n chống dính trên sề mặt kim l0ai. Đây là ngành công nghiệp nền lảng của kinh lế để đảm sả0 nội lực lr0ng nhiều lĩnh vực nhơi thực phẩm (khuôn, khay sánh, nồi.), ngành dojợc phẩm, ngành khuôn mẫu, ngành dệt nhuộm, ngành đệm sông ép, ngành sản xuất nhựa và màng sọc.Là một Ir0ng những giải pháp công nghệ giải quyết đojợc rất nhiều vấn đề, mang lại hiệu quả kinh lế ca0, hạn chế đơjợc chỉ phí cần thiết ch0 d0anh nghiệp sản xuất, ch0 các hộ kinh d0anh, tránh gây lãng phí, đặc siệ! là giảm thiểu việc ô nhiễm môi lrojờng. Đối với lĩnh vực tránh phủ kim lOại của đơn vị với định hojớng là không sán sản phẩm hay sán dịch vụ mà sẽ lra0 giải pháp và lra0 công nghệ ch0 lắt cả các d0anh nghiệp lr0ng và ng0ài nojớc, với mục đích cùng nhau phát triển nền kinh lế tr0ng thời kỳ hội nhập.

Tr0ng quá trình phát triển để đáp ứng nhu cầu của xã hội nhơIng vẫn mang lại giá lrị sinh lời ca0, các d0anh nghiệp lráng phủ kim l0ại cũng gặp một số khó khăn tr0ng việc phái triển lên lầm vĩ mỗ pởi có nhiều rà0 cản về việc chuyên gia0 công nghệ để đáp ứng sự kỳ vọng của khách hàng, nhất là tr0ng thị troờng ngách còn mới mẻ, không có quá nhiều lrải nghiệm để quyết định một lojợng khách hàng cố định ch0 d0anh nghiệp. Tr0ng quá trình nghiên cứu đề lài về “Tang lec canh lanh le0ng lĩnh vực leáng phú kim lOại lại đông ly đỗ phần phái toiển đầu iq hàng hà”, lác giả đã nghiên cứu và liếp cận trên nhiều kênh khác nhau để làm rõ đojợc năng lực cạnh tranh từ cơ sở lý thuyết đến thực liễn, có thé đây là kh0ảng trống mà luận văn sẽ số sung, góp phần h0àn thiện về cơ sở lý luận để đánh giá năng lực cạnh lranh đối với ngành tráng phủ kim lOại. dc lài liệu qia ngóc ngUài nghiên đứu vỀ năng lực cạnh izanh. The0 cameli & Tishler (2004) về mối quan hệ giữa của các nhân lố vô hình với kết quả hOat động sản xuất kinh d0anh của tô chức hành chính lại Israel, đã dựa lrên các lroJlờng phai quan tri nguồn lực và quản trị chiến lojợc để đánh giá những lác động của các nhân lố nguồn lực vô hình của lỗ chức đến kết quả hình thành và phái triển của tô chức.

Thắc đến cạnh tranh, không thê không nói đến Michael E. P0rler — Giá0 soi lrojờng Kinh d0anh havard, ngojời đojợc c0i là Bac thầy tr0ng lĩnh vực cạnh tranh ông có nhiều công lrình và có sức ảnh hojong nhất đến lĩnh vực cạnh lranh và năng lực cạnh lranh quốc lế. Tr0ng cuốn sách “đ@møeliive Steategy”, the0 ông: “lăng lực qạnh leanh là khả năng lạ0 dựng, duy lì, sử dụng và sáng lạ0 moi dic loi thé canh teanh aia d0anh nghiệp để lạ0 2a năng suất và chát lượng œ0 hơn đổi thú, chiếm lĩnh thị phần lón, lạ0 ea thu nhập œ0 và phái biển sên vững”. ba chiến lojợc cạnh tranh ong doja ra 1a chién lojgc chỉ phí thấp, chiến lojợc khác siệt hóa sản phẩm và chiến lojợc lập trung sẽ giúp d0anh nghiêp nâng ca0 đơjợc năng lực cạnh lranh sên cạnh các yếu lố cơ sản nhơi năng suất, chất lojợng, công nghệ.

Và ông cũng khẳng định rằng khó để sử dụng s0ng s0ng các chiến lojợc này còng một lúc. Ông ch0 rằng: “Mộ! nhà sản xuất chỉ phí thấp và mội nhà sản xuất đó sản phẩm đặc leqng khác oiệt và oán giá œ0 hiếm khi đó thể s0 sánh được với nhau. đác chiến lagợc thành công đòi hỏi phải lựa chọn; nếu không chúng sẽ dễ dàng vi sắt chgớc'. Điều quan lrọng với các lổ chức kinh d0anh là phải la0 đojợc một lợi thế cạnh tranh bền vững nghĩa là phải liên lục đơa ra hay cung cấp ch0 Thị lroiờng mội giá lrị khác biệt nà0 đó mà các đối thu cạnh tranh khó có thể cung cấp, hay nắm sắt đơjợc.

The0 quan điểm của Aziz & clg (2006) về cạnh tranh nguồn lực của các nhà đầu lo phái triển nhà ơi nhân lại Malaysia đã sắp xếp các nguồn lực để l0 ra năng lực cạnh tranh, lạ0 ra các lợi thế của nhà đầu loi phát triển địa ốc của Malaysia với 14 yếu lố (VỊ trí đắc địa; dòng liền; Đánh giá tiềm năng thị lrojờng; Mối quan hệ với chính quyền; Quản trị cấp ca0; lỗ chức và dịch vụ uy tín; Khả năng quản lý thay đổi; Mối quan hệ liên đới với các đối lác cung cấp dịch vụ hỗ lrợ có năng lực; Quản lý rủi r0 và khủng h0ảng; chiến lojợc và chính sách của tổ chức; Đà0 †ạ0 và phat triển nhân viên; bí mật thoJơng mại và dự án đổi mới; Một phần của lập đ0àn lớn). Tr0ng đó, lập trung và0 3 nhóm là: quản trị, lô chức và mạng lojới lạ0 ra năng lực cạnh lranh của các nhà phát triển nhà to, whan tai Malaysia. The0 quan điểm của Th0mps0n, Sirickland & Gamsle (2007) đã đề xuất các nhân lỗ cấu thành năng lực cạnh lranh 1a0 thành một thể thống nhất của một d0anh nghiệp dựa trên 10 yếu lố (hình ảnh/uy tín, công nghệ, mạng loiới phân phối, khả năng phát triển và đổi mới sản phẩm, chỉ phí sản xuất, dịch vụ khách hàng, nguồn nhân lực, lình hình lài chính và trình độ quảng cá0, khả năng quản lý thay đổi). Tuy nhiên, nghiên cứu này mới chỉ xây dựng các yếu lố cấu thành năng lực cạnh lranh của d0anh nghiệp và đánh giá nó dya trén phojong pháp ch0 điểm nhằm s0 sánh năng lực giữa các d0anh nghiệp mà chola xác định đojợc mức độ ảnh hojởng của lừng yếu lố này đến kết quả kinh d0anh của d0anh nghiệp.

đácmô hình năng lực cạnh tanh a. Mô hình ma trận SWUT Mô hình SWOT đojợc viết lắt bởi chữ Sirenglhs (các điểm mạnh) 0pp0luniHes (các cơ hội) Wealgnesses (các điểm yếu), Threales (các thách lhức). bái kỳ một d0anh nghiệp nà0 muốn nâng ca0 năng lực cạnh lranh và đoỊa ra chiến lojợc hay lợi thế ch0 d0anh nghiệp tr0ng định hojớng phát triển sền vững cần phân lích 4 nhân lố lrên để fìm ra đâu là lợi thế đâu không phải là lợi thế của chính d0anh nghiệp cũng nhơi nghiên cứu các chỉ liêu, các lác động của môi lroiờng kinh d0anh đề fìm ra cơ hội và thách †hức trên thị trolờng. Mô hình này đojợc nghiên cứu hình thành, phát triển lừ những năm 1960 sởi Viện IIghiên cứu Siandf0rd, califOnia sa0 gồm các nhà kinh lế học Mari0n DOsher, Ts.01is benepe, Albperi humphrey, L0beri F.

Slewari và birger Lie đã thực hiện khả0 sát, lổng hợp các mẫu với hơn 500 d0anh nghiệp có d0anh †hu ca0 nhất tr0ng 9 năm. thân tích rnôõi trường: Phan tích đoanh nghiệp Whiting co hi CO (Liệt kê các ce hội) 1 2 TNhững ngưy cơ (T) QLiệt kê các nguy cơ 1 2 Những điểm manh (S) CLiét ké-cac diém-manh) 1 2 Các chiến lược S-© 1. Phát huy những điếm tranh nhằza tận đụng các cơ Hội 2. Cac chien lược.

Dùng những ưu thế của minh han chế những nguy co 2 Những điểm yéu (WV) KLiệt kê các điểrn yếu} 1 2 Các chiến lược XV-C} LKhac phục những yéu điểm bằng cách tần dung các cơ hồi Các chiến lược XV-T 1. Tiạn chế điếrmn yếu, tránh xuối đc doa từ rrôi trường.1: Sơ đồ minh họa mô hình SWOT b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội: Chương trình đào tạo và nghiên cứu" cung cấp cái nhìn tổng quan về các chương trình đào tạo và nghiên cứu tại một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam. Nội dung chính của tài liệu nhấn mạnh sự đa dạng trong các lĩnh vực đào tạo, từ kinh tế, quản trị kinh doanh đến công nghệ thông tin, giúp sinh viên phát triển toàn diện và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

Đặc biệt, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích mà sinh viên có thể nhận được từ việc tham gia các chương trình này, bao gồm cơ hội thực tập, nghiên cứu và phát triển kỹ năng mềm. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh truyền thông văn hóa trường đại học kinh tế quốc dân, nơi bạn sẽ tìm thấy những nghiên cứu sâu hơn về quản trị kinh doanh trong bối cảnh văn hóa. Ngoài ra, Nghiên cứu một số vấn đề về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh luận văn thạc sĩ cũng sẽ cung cấp cái nhìn về cách mà công nghệ dữ liệu lớn có thể được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa hệ thống định vị tích hợp thị giác lập thể quán tính và gps, giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ hiện đại trong lĩnh vực tự động hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các lĩnh vực liên quan.