Luận án TS: Đặc điểm sinh học & sản xuất vịt Biển 15 Đại Xuyên trong môi trường nước

Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt biển 15 Đại Xuyên nuôi trong môi trường nước. Tìm hiểu toàn diện về giống vịt này.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

163
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giống Vịt Biển 15 Đại Xuyên Tổng quan Lợi ích bền vững

Giống vịt biển 15 Đại Xuyên đang nổi lên như một chủ đề nghiên cứu trọng điểm trong ngành chăn nuôi, đặc biệt là tại Việt Nam. Đây không chỉ là một giống vịt kiêm dụng với tiềm năng sản xuất thịt và trứng vượt trội, mà còn sở hữu khả năng thích nghi đáng kinh ngạc với nhiều môi trường sống khác nhau, từ nước ngọt đến nước mặn. Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh học, khả năng sản xuất và môi trường sống của Vịt Biển 15 Đại Xuyên không chỉ mở ra những hướng đi mới trong phát triển chăn nuôi bền vững mà còn góp phần đảm bảo an ninh lương thực. Các tài liệu khoa học chỉ ra tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện giống vịt này để tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Hiểu rõ về Vịt Biển 15 Đại Xuyên sẽ giúp nhà chăn nuôi đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa quy trình và đạt được lợi nhuận cao hơn.

1.1. Nguồn gốc Vịt Biển 15 Đại Xuyên và tiềm năng phát triển

Giống Vịt Biển 15 Đại Xuyên là kết quả của quá trình chọn tạo giống tại Việt Nam, đặc trưng bởi khả năng sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi rộng. Được mệnh danh là giống vịt kiêm dụng, Vịt Biển 15 Đại Xuyên mang trong mình tiềm năng lớn để phát triển cả trong mục đích lấy thịt và lấy trứng. Sự ra đời của giống vịt này đã mở ra hướng đi mới cho ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là ở các vùng ven biển, nơi có điều kiện nước lợ, nước mặn. Việc nghiên cứu về Vịt Biển 15 Đại Xuyên nhằm khai thác tối đa những lợi thế về di truyền và khả năng thích ứng, đóng góp vào sự đa dạng sinh học trong chăn nuôi và tăng cường hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Tiềm năng của giống vịt này không chỉ giới hạn ở quy mô hộ gia đình mà còn có thể áp dụng cho các trang trại lớn, hứa hẹn mang lại giá trị kinh tế cao và bền vững.

1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu Vịt Biển 15 Đại Xuyên trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, việc nghiên cứu về Vịt Biển 15 Đại Xuyên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khả năng thích nghi môi trường nước mặn và nước lợ của giống vịt này cung cấp một giải pháp chăn nuôi hiệu quả cho các vùng bị ảnh hưởng. Luận án của Vương Thị Lan Anh (2020) đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá các đặc điểm sinh học vịt biểnkhả năng sản xuất vịt biển 15 trong cả môi trường nước ngọt và nước mặn. Điều này giúp xác định chính xác hiệu suất và tiềm năng của giống vịt này, từ đó xây dựng các quy trình chăn nuôi phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận. Nghiên cứu sâu về Vịt Biển 15 Đại Xuyên còn giúp tạo ra nguồn thực phẩm dồi dào, chất lượng cao, góp phần vào an ninh lương thực quốc gia và phát triển kinh tế vùng.

II. Bí quyết thành công Đặc điểm sinh học nổi bật của Vịt Biển 15 Đại Xuyên

Vịt Biển 15 Đại Xuyên sở hữu những đặc điểm sinh học vượt trội, là nền tảng quan trọng quyết định đến khả năng sản xuất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi. Từ tuổi thành thục sinh dục đến các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến năng suất trứng vịt biển, mỗi khía cạnh đều cần được phân tích kỹ lưỡng để tối ưu hóa quy trình chăn nuôi. Việc nắm vững những đặc tính này không chỉ giúp người chăn nuôi chủ động trong việc quản lý đàn mà còn là cơ sở để cải tiến giống, nâng cao chất lượng sản phẩm. Đặc điểm sinh học của Vịt Biển 15 Đại Xuyên chính là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng kinh tế mà giống vịt này mang lại.

2.1. Phân tích tuổi thành thục sinh dục và chu kỳ đẻ trứng

Một trong những đặc điểm sinh học vịt biển quan trọng nhất là tuổi thành thục sinh dục, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sản xuất trứng. Theo tài liệu nghiên cứu, Vịt Biển 15 Đại Xuyên có tuổi đẻ quả trứng đầu tiên vào khoảng 20 - 21 tuần tuổi. Con số này cho thấy tiềm năng đẻ sớm, một ưu điểm lớn so với nhiều giống vịt khác. Ví dụ, vịt Đốm (Pất Lài) là giống vịt kiêm dụng có tuổi đẻ 22 - 23 tuần tuổi (Nguyễn Đức Trọng và cs., 2009). Khả năng đẻ sớm giúp rút ngắn thời gian nuôi hậu bị, giảm chi phí đầu tư ban đầu và nhanh chóng thu hồi vốn cho người chăn nuôi. Chu kỳ đẻ trứng bền vững cũng là một yếu tố quan trọng, góp phần vào tổng năng suất trứng vịt biển hàng năm, là chỉ số kinh tế then chốt để đánh giá hiệu quả của Vịt Biển 15 Đại Xuyên.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất trứng vịt biển 15

Năng suất trứng vịt biển là chỉ tiêu kinh tế quan trọng hàng đầu trong chăn nuôi gia cầm sinh sản, đặc biệt với giống Vịt Biển 15 Đại Xuyên. Năng suất trứng không chỉ phụ thuộc vào yếu tố di truyền mà còn bị tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố ngoại cảnh. Có năm yếu tố di truyền chính bao gồm: tuổi thành thục sinh dục, cường độ đẻ trứng, tính nghỉ đẻ mùa vụ, thời gian kéo dài chu kỳ đẻ trứng và tính ấp bóng. Các giống vịt được chọn lọc nghiêm ngặt thường có năng suất trứng cao hơn. Theo Nguyễn Đức Trọng và cs. (2009), vịt Triết Giang, một giống vịt chuyên trứng, đạt năng suất 251,3 quả/mái/52 tuần đẻ ở thế hệ xuất phát. Ngoài ra, các yếu tố ngoại cảnh như dinh dưỡng, quản lý chuồng trại, ánh sáng và điều kiện môi trường sống cũng đóng vai trò quyết định trong việc tối đa hóa năng suất trứng vịt biển 15.

III. Đánh giá Khả năng Sản xuất của Vịt Biển 15 Đại Xuyên ở môi trường đa dạng

Khả năng sản xuất của Vịt Biển 15 Đại Xuyên là một trong những điểm nổi bật nhất, thể hiện qua sự thích nghi ấn tượng với các môi trường sống khác nhau, từ nước ngọt đến nước mặn. Việc đánh giá chính xác hiệu suất sinh sản và tăng trưởng trong các điều kiện này là cực kỳ quan trọng để phát huy tối đa lợi thế của giống vịt. Nghiên cứu về Vịt Biển 15 Đại Xuyên không chỉ tập trung vào năng suất trứng mà còn quan tâm đến khối lượng cơ thể và khả năng tăng trọng, yếu tố quyết định giá trị thịt. Hiểu rõ những khác biệt này giúp người chăn nuôi lựa chọn môi trường nuôi phù hợp, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển.

3.1. Hiệu suất sinh sản trong môi trường nước ngọt và nước mặn

Một trong những khía cạnh cốt lõi của nghiên cứu về Vịt Biển 15 Đại Xuyên là so sánh khả năng sản xuất của chúng khi nuôi trong môi trường nước ngọt và nước mặn. Khả năng thích nghi môi trường vịt biển với độ mặn khác nhau là ưu điểm lớn, đặc biệt cho các vùng ven biển. Mặc dù luận án Vương Thị Lan Anh (2020) không được cung cấp đầy đủ chi tiết kết quả, nhưng mục tiêu nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chỉ tiêu này. Năng suất trứng, tỷ lệ ấp nở, và chất lượng trứng có thể biến đổi đáng kể tùy thuộc vào độ mặn của nước. Việc hiểu rõ những khác biệt này sẽ giúp nhà chăn nuôi thiết lập các điều kiện tối ưu để Vịt Biển 15 Đại Xuyên đạt hiệu suất sinh sản cao nhất, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm tại các khu vực đặc thù.

3.2. So sánh khả năng tăng trưởng và khối lượng cơ thể vịt biển

Khối lượng cơ thể là một chỉ tiêu quan trọng khác trong đánh giá khả năng sinh trưởng của vịt biển 15 Đại Xuyên, ảnh hưởng đến năng suất thịt và hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển. Môi trường sống, đặc biệt là nguồn nước, có thể tác động đến tốc độ tăng trưởng và khối lượng cuối cùng của vịt. Các nghiên cứu trước đây trên các giống vịt khác cũng đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Ví dụ, Chakravarthi và Mohan (2014) so sánh vịt Khaki Campbell nuôi trong trang trại và chăn thả, ghi nhận khối lượng cơ thể tại 8 tuần tuổi lần lượt là 448,97 g/con và 365,30 g/con. Tương tự, Giri và cs. cũng đã so sánh vịt Khaki Campbell và vịt nội địa, với khối lượng đạt lần lượt là 790,27 g/con và 558,33 g/con ở 8 tuần tuổi. Những dẫn chứng này cho thấy sự ảnh hưởng của môi trường và phương thức chăn nuôi đến khả năng tăng trưởng, đặt nền tảng cho việc tối ưu hóa điều kiện nuôi Vịt Biển 15 Đại Xuyên.

IV. Nâng cao hiệu quả Phương pháp chăn nuôi Vịt Biển 15 Đại Xuyên tối ưu

Để tối đa hóa khả năng sản xuất của Vịt Biển 15 Đại Xuyên, việc áp dụng các phương pháp chăn nuôi tối ưu là điều không thể thiếu. Điều này bao gồm việc tận dụng những tiến bộ trong di truyền học để chọn lọc giống, cũng như quản lý chặt chẽ các yếu tố về dinh dưỡng và môi trường sống. Một chiến lược chăn nuôi hiệu quả sẽ không chỉ nâng cao năng suất trứng vịt biển và tốc độ tăng trưởng mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn vịt. Việc tích hợp các bí quyết thành công này vào quy trình chăn nuôi Vịt Biển 15 Đại Xuyên sẽ góp phần đáng kể vào việc đạt được hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển cao hơn và bền vững hơn trong dài hạn.

4.1. Vai trò của di truyền học trong chọn lọc và cải tạo giống vịt biển

Di truyền học đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện khả năng sản xuất của vịt biển 15. Công tác chọn lọc giống dựa trên các đặc điểm sinh học mong muốn như tuổi đẻ sớm, cường độ đẻ trứng cao, và tốc độ tăng trưởng nhanh là chìa khóa để nâng cao hiệu quả. Hudsky và cs. (1986) đã nghiên cứu mối tương quan giữa khối lượng cơ thể và năng suất trứng ở vịt nuôi tại Tiệp Khắc, chỉ ra rằng các mối tương quan này có thể được áp dụng trong công tác chọn lọc. Bằng cách tập trung vào các đặc tính di truyền ưu việt, các nhà khoa học và nhà chăn nuôi có thể tạo ra những thế hệ Vịt Biển 15 Đại Xuyên có năng suất cao hơn, khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn và thích nghi tốt hơn với môi trường nuôi vịt biển đa dạng.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện dinh dưỡng và quản lý đàn vịt biển 15

Bên cạnh yếu tố di truyền, việc tối ưu hóa điều kiện dinh dưỡng và quản lý đàn là rất quan trọng để Vịt Biển 15 Đại Xuyên phát triển tối ưu. Chế độ ăn uống cân bằng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của vịt biển 15 Đại Xuyênnăng suất trứng vịt biển. Môi trường sống cũng cần được quản lý khoa học, đảm bảo vệ sinh, mật độ nuôi hợp lý và kiểm soát các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ. Nghiên cứu của Hassan và cs. chỉ ra rằng ánh sáng có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng trọng của vịt ở giai đoạn 22 - 42 ngày tuổi. Việc áp dụng các kỹ thuật quản lý tiên tiến, như hệ thống chuồng trại hiện đại và quy trình phòng bệnh chặt chẽ, sẽ giúp nâng cao sức khỏe đàn vịt, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và tối đa hóa hiệu quả kinh tế chăn nuôi vịt biển.

V. Vịt Biển 15 Đại Xuyên Hướng tới tương lai bền vững và đóng góp kinh tế

Tổng kết lại, Vịt Biển 15 Đại Xuyên không chỉ là một giống vịt có đặc điểm sinh học ấn tượng và khả năng sản xuất vượt trội, mà còn mang trong mình tiềm năng to lớn cho sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi. Khả năng thích nghi môi trường vịt biển với cả nước ngọt và nước mặn mở ra cơ hội kinh tế cho nhiều vùng miền. Những nghiên cứu chuyên sâu về giống vịt này đã cung cấp cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các chiến lược chăn nuôi hiệu quả. Hướng tới tương lai, việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng Vịt Biển 15 Đại Xuyên sẽ góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an ninh lương thực, phát triển kinh tế địa phương và nâng cao thu nhập cho người chăn nuôi, khẳng định vị thế của giống vịt này trong bản đồ nông nghiệp Việt Nam.

5.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi của vịt biển 15 trong chăn nuôi

Với khả năng thích nghi môi trường vịt biển linh hoạt, Vịt Biển 15 Đại Xuyên có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, đặc biệt ở các vùng ven biển, cửa sông, nơi nước lợ hoặc nước mặn là chủ yếu. Điều này mở ra cơ hội cho người dân tại các khu vực này phát triển chăn nuôi, tận dụng nguồn tài nguyên nước sẵn có mà không phải đầu tư vào hệ thống nước ngọt phức tạp. Vịt Biển 15 Đại Xuyên có thể nuôi ở nước ngọt không? Câu trả lời là có, và khả năng thích nghi kép này làm tăng giá trị kinh tế của giống vịt. Việc triển khai nuôi Vịt Biển 15 Đại Xuyên có thể giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, cung cấp thịt và trứng chất lượng cao cho thị trường, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương và ổn định sinh kế cho cộng đồng.

5.2. Khuyến nghị và triển vọng nghiên cứu về giống vịt Đại Xuyên

Để phát huy tối đa tiềm năng của Vịt Biển 15 Đại Xuyên, cần có những nghiên cứu và khuyến nghị cụ thể hơn trong tương lai. Điều này bao gồm việc tiếp tục đánh giá khả năng sinh trưởng của vịt biển 15 Đại Xuyên trong các điều kiện môi trường biến đổi, nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng đặc thù cho từng loại hình môi trường nước, và phát triển các quy trình quản lý bệnh tật hiệu quả. Các nghiên cứu về di truyền phân tử cũng có thể giúp xác định các gen liên quan đến khả năng thích nghi và năng suất, từ đó đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống. Triển vọng của Vịt Biển 15 Đại Xuyên là rất lớn, không chỉ giúp giải quyết các thách thức về môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi Việt Nam, khẳng định vai trò tiên phong của giống vịt Đại Xuyên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận án tiến sĩ một số đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của vịt biển 15 đại xuyên nuôi trong môi trường nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VƯƠNG THỊ LAN ANH MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN NUÔI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC NGỌT VÀ NƯỚC MẶN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI VƯƠNG THỊ LAN ANH MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA GIỐNG VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN NUÔI TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC NGỌT VÀ NƯỚC MẶN Chuyên ngành : Chăn nuôi Mã số : 9 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học 1 Người hướng dẫn khoa học 2 PGS.TS Hoàng Văn Tiệu TS. Nguyễn Văn Duy HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vương Thị Lan Anh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy hướng dẫn Phó Giáo sư - Tiến sỹ Hoàng Văn Tiệu nguyên Viện trưởng Viện Chăn nuôi, Tiến sỹ Nguyễn Văn Duy, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và viết luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Tiến sỹ Nguyễn Văn Trọng, Phó Cục trưởng Cục chăn nuôi, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy TS. Nguyễn Bá Tiếp, cô Nguyễn Minh Phương Bộ môn Giải phẫu động vật, khoa Thú Y. Đỗ Đức Lực, cô Nguyễn Châu Giang Bộ Môn Di truyền Giống vật nuôi.

Khoa Chăn nuôi. Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Phòng Đào tạo Thông tin Viện Chăn nuôi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, tập thể cán bộ, công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi thực hiện các nội dung cũng như theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu.

Xin cảm ơn các cơ sở Trang trại chăn nuôi đã giúp hoàn thành thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vương Thị Lan Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI.

Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm sinh học. Khả năng sản xuất. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Một số nghiên cứu về vịt trên thế giới. Một số nghiên cứu về vịt biển. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung 1: Một số đặc điểm sinh học của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Nội dung 2: Khả năng sinh sản của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Nội dung 3: Năng suất và chất lượng thịt của vịt Biển 15 - Đại Xuyên 54 PHẦN 4.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Đặc điểm ngoại hình của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Giải phẫu tuyến muối vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của vịt Biển 15 - Đại xuyên. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản trong môi trường nước có độ mặn khác nhau.

NĂNG SUẤT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA VỊT BIỂN 15 - ĐẠI XUYÊN. Khả năng sản xuất thịt. Chất lượng thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.

136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ BQ Bảo quản CB Chế biến CS Cộng sự DT Đơn vi tính GT Giới tính Hb Hemoglobin KL Khối lượng MT Môi trường ME Năng lượng trao đổi NT (nt) Ngày tuổi NST Năng suất trứng R2 Hệ số xác định SM SuperMeat SE Sai số tiêu chuẩn SD Độ lệch chuẩn TA Thức ăn TBKT Tiến bộ kỹ thuật TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TTTA Tiêu tốn thức ăn TLNS Tỷ lệ nuôi sống TLĐ Tỷ lệ đẻ TH Thế hệ TCTK Tổng cục thống kê VN Vòng ngực v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Bố trí thí nghiệm vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Số lượng vịt nuôi thí nghiệm sinh sản. Thành phần dinh dưỡng cho vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản. Tiêu chuẩn ăn cho vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi sinh sản. Thành phần dinh dưỡng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm.

Đặc điểm ngoại hình vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Kích thước chiều đo vịt Biển 15 - Đại Xuyên ở 8 tuần tuổi. Kích thước một số chiều đo vịt Biển -15 Đại Xuyên ở 38 tuần tuổi. Kích thước và khối lượng tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước ngọt.

Kích thước và khối lượng tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước ngọt và nước mặn. Chỉ số hồng cầu, hemoglobin và tiểu cầu của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Các chỉ tiêu bạch cầu của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Chỉ số protein huyết tương của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Nồng độ một số ion trong huyết thanh vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tuổi đẻ, khối lượng vào đẻ của vịt mái Biển 15 - Đại Xuyên sinh sản.

Tỷ lệ đẻ vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Năng suất trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Kết quả ấp nở của vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước mặn. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong nước mặn. Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong môi trường nước mặn.

Tỷ lệ đẻ của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong điều kiện nước có độ mặn khác nhau. Năng suất trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước có độ mặn khác nhau. Tiêu tốn thức ăn của vịt Biển 15 - Đại Xuyên trong môi trường nước mặn. Một số chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước có độ mặn khác nhau.

Kết quả ấp nở của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong môi trường nước mặn. Tỷ lệ nuôi sống của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Khối lượng cơ thể vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Kết quả phân tích ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm.

Sinh trưởng tuyệt đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Ảnh hưởng của các yếu tố thí nghiệm đến sinh trưởng tuyệt đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Sinh trưởng tương đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Ảnh hưởng của yếu tố giới tính và môi trường đến sinh trưởng tương đối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm.

Các tham số của hàm Richards và Gompertz. Khối lượng cơ thể tiệm cận, thời gian và khối lượng cơ thể tại điểm uốn của hàm Richards, Gompertz. Hàm Richards đối với các môi trường và tính biệt khác nhau. Hàm Gompertz đối với các môi trường và tính biệt khác nhau.

Tiêu thụ và tiêu tốn thức ăn của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi thương phẩm. Thành phần thân thịt cuả vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Kết quả khảo sát một số chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt vịt thí nghiệm. Thành phần hóa học của thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên.

Ảnh hưởng của yếu tố thí nghiệm đến chất lượng thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Hàm lượng axitamin có trong thịt vịt Biển 15 - Đại Xuyên. 134 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ cơ chế vận chuyển các ion ra khỏi tế bào tuyến muối.

Hình ảnh vịt Biển 15 - Đại Xuyên lúc 01 ngày tuổi. Hình ảnh vịt Biển 15 - Đại Xuyên lúc trưởng thành. Hình ảnh mô tả vị trí tuyến muối vịt Biển 15 - Đại Xuyên. Hình ảnh Tuyến muối của Vịt Biển 15 - Đại Xuyên một ngày tuổi (hàng trên); 6 tuần tuổi (hàng giữa) và 22 tuần tuổi (hàng dưới) sau khi tách và cố định 2 phút trong formalin 10%.

Kích thước và khối lượng tuyến muối của vịt Biển 15 - Đại Xuyên nuôi trong nước ngọt (VB15NN) và trong nước mặn (VB15NM). Tuyến muối VB15 cắt ngang. Lớp ngoài cùng là mô liên kết (a) nối tiếp với các vách ngăn (b) giữa các phân thùy của tuyến (c); mỗi phân thùy tuyến có ống dẫn ở giữa (d) đổ ra ống chính (e). Giữa các tuyến có mạch máu (f) (HE X40).

Một phân thùy của tuyến muối VB15: ở giữa có một ống dẫn chất tiết (mũi tên chỉ) (HE X100). Bao ngoài tuyến muối gồm mô liên kết ngoài cùng (a) và lớp cơ trơn vòng (các mũi tên chỉ) (HE X400). Các tế bào tuyến có hình khối (a); các mũi tên chỉ nhân tế bào (HE X400). Phần ngăn cách giữa các phân thùy giàu tổ chức liên kết và mạch máu (a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ