Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lịch sử diễn biến tài nguyên rừng tại Việt Nam, diện tích và độ che phủ rừng tự nhiên từng trải qua giai đoạn suy giảm nghiêm trọng từ 43% (năm 1943) xuống còn 22% (năm 1983). Nguyên nhân xuất phát từ hậu quả tàn phá của chiến tranh, tình trạng khai thác kiệt quệ thiếu kế hoạch phục hồi, việc chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp, tập quán du canh du cư của đồng bào dân tộc thiểu số cùng các tác động tiêu cực từ thiên tai và cháy rừng. Thông qua các chính sách đổi mới quản lý lâm nghiệp như chính sách Khoán 10 cùng các chương trình trồng rừng và phủ xanh đất trống đồi trọc, diện tích rừng đã từng bước phục hồi, đạt 13,1 triệu ha vào năm 2008 và đạt 14,201 triệu ha vào năm 2021 (trong đó rừng tự nhiên chiếm 10,757 triệu ha, rừng trồng chiếm 4,444 triệu ha). Mặc dù diện tích rừng trồng gia tăng đều đặn, diện tích rừng tự nhiên kể từ năm 2015 đến nay không còn tăng trưởng đột biến, đòi hỏi các giải pháp bảo vệ nghiêm ngặt và quản lý bền vững.

Lâm phần Ban Quản lý Rừng phòng hộ SêRêPốk có diện tích quản lý là 50.858,95 ha rừng và đất lâm nghiệp (bao gồm 21.914,4 ha rừng phòng hộ và 28.944,55 ha rừng sản xuất), trải dài trên sáu xã thuộc huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng và một phần giáp ranh tỉnh Đắk Nông. Đây là khu vực có hệ sinh thái rừng lá rộng thường xanh phong phú ở trạng thái IIB và IIIA. Tuy nhiên, công tác quản lý bảo vệ rừng tại đây gặp nhiều áp lực do địa hình chia cắt phức tạp, cơ sở hạ tầng hạn chế, thành phần dân cư chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số với tập quán canh tác nương rẫy, cùng các vụ việc xâm hại rừng nghiêm trọng (như vụ phá rừng quy mô gần 1.000 m³ gỗ tại tiểu khu 72 năm 2022). Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn cần có cơ sở khoa học về cấu trúc và tính đa dạng loài để xây dựng phương án bảo tồn và kỹ thuật lâm sinh thích hợp, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu sau:

  1. Xác định kết cấu loài cây gỗ, cấu trúc quần thụ, thống kê thành phần loài ưu thế đối với quần xã thực vật ở rừng lá rộng thường xanh trạng thái trung bình tại khu vực rừng phòng hộ SêRêPốk, tỉnh Lâm Đồng.
  2. Phân tích đa dạng loài cây gỗ đối với các quần xã thực vật trạng thái rừng trung bình tại khu vực nghiên cứu thông qua các chỉ số sinh thái học chuyên dụng.
  3. Đề xuất một số biện pháp lâm sinh nhằm hỗ trợ công tác quản lý bảo vệ rừng, bảo tồn các loài thực vật thân gỗ và quần xã thực vật rừng tại địa phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài cây gỗ lớn có đường kính thân cây tại vị trí 1,3 m ($D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$) thuộc kiểu rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trạng thái trung bình (trữ lượng cây đứng từ trên 100 $\text{m}^3/\text{ha}$ đến 200 $\text{m}^3/\text{ha}$ theo quy định tại Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT).
  • Phạm vi nghiên cứu: Phần diện tích rừng phòng hộ thuộc xã Rômen, huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng; thời gian thực hiện đề tài từ tháng 4/2023 đến tháng 8/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và áp dụng hệ thống cơ sở lý luận, khung pháp lý và phương pháp điều tra lâm học thực nghiệm tiêu chuẩn:

  • Khung lý thuyết và văn bản pháp lý:

    • Lý luận về thảm thực vật nhiệt đới của Schimper (1918), Raunkiaer (1934), và công trình "Thảm thực vật rừng Việt Nam" của Thái Văn Trừng (1978, 1999) về cấu trúc 5 tầng tán rừng nhiệt đới (A1 vượt tán, A2 ưu thế sinh thái, A3 dưới tán, B cây bụi, C thảm cỏ quyết).
    • Khái niệm đa dạng sinh học theo Luật Đa dạng sinh học số 20/2008/QH12 ở ba cấp độ: đa dạng di truyền, đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái.
    • Các căn cứ pháp lý: Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT quy định về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng; Thông tư 44/2015/TT-BNNPTNT; Thông tư 22/2021/TT-BNNPTNT; Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Nghị định 84/2021/NĐ-CP về quản lý thực vật, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; Sách đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ IUCN (2009).
  • Phương pháp nghiên cứu ngoại nghiệp:

    • Thiết lập 10 ô tiêu chuẩn (ODT) điển hình đại diện cho trạng thái rừng trung bình, mỗi ô có diện tích $1.000\text{ m}^2$ (kích thước $25\text{ m} \times 40\text{ m}$), tổng diện tích điều tra là 1 ha ($10.000\text{ m}^2$).
    • Thu thập tọa độ và hướng dốc bằng máy GPS và la bàn; đo đếm toàn bộ các cá thể cây gỗ có $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$ bằng thước dây chuyên dụng; xác định chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) bằng thước đo cao Blume-Leiss và thước Christen; định danh loài thực vật dựa trên hình thái thân, lá, hoa, quả.
  • Phương pháp nghiên cứu nội nghiệp và tính toán thống kê:

    • Đặc trưng lâm phần: Thể tích thân cây ($V = \frac{\pi}{4} D_{1.3}^2 \times H_{vn} \times f_{1.3}$ với $f_{1.3}$ là hình số thân cây); Tổng tiết diện ngang ($G = \frac{\pi}{4} \sum D_{1.3}^2$); Mật độ cá thể ($N/\text{ha} = \frac{10.000}{S} \times n$); Độ hỗn giao rừng ($K = \frac{X}{N}$ với $X$ là tổng số loài, $N$ là tổng số cây).
    • Tổ thành loài tầng cây cao: Xác định theo chỉ số giá trị quan trọng $IV_i% = \frac{N_i% + G_i% + F_i%}{3}$ (trong đó $N_i%$ là tỷ lệ mật độ, $G_i%$ là tỷ lệ tiết diện ngang, $F_i%$ là tỷ lệ tần số xuất hiện). Loài có $IV_i% > 5%$ được xác định là loài ưu thế.
    • Mô hình hóa quy luật phân bố cấu trúc: Ứng dụng hàm phân bố Weibull và hàm Khoảng cách để mô phỏng phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$); ứng dụng hàm Phân bố chuẩn để mô phỏng phân bố số cây theo cấp chiều cao ($N%/H_{vn}$). Kiểm định độ phù hợp giữa phân bố lý thuyết và thực nghiệm bằng trắc nghiệm Chi-bình phương ($\chi^2$) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Các chỉ số đa dạng sinh thái: Chỉ số phong phú Margalef ($d = \frac{S-1}{\ln N}$); Chỉ số tương đồng Pielou ($J' = \frac{H'}{\ln S}$); Chỉ số đa dạng Shannon - Weiner ($H' = -\sum p_i \ln p_i$); Chỉ số ưu thế Simpson ($\lambda' = \sum \frac{n_i(n_i-1)}{N(N-1)}$); đường cong tích lũy và đường cong ưu thế $K\text{-Dominance}$.
    • Công cụ xử lý: Microsoft Excel 2010, Primer 6.0, Statgraphics Centurion XV, Past 4.0, MapInfo Pro.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu đo đếm thực địa từ 10 ô tiêu chuẩn tại xã Rômen kết hợp số liệu thống kê điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội từ Niên giám thống kê huyện Đam Rông năm 2020 và Ban Quản lý Rừng phòng hộ SêRêPốk.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu lâm học tại khu vực Tây Nguyên trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Tác giả xác định rõ các mục tiêu cốt lõi (định lượng cấu trúc lâm phần, đánh giá tính đa dạng thực vật thân gỗ, đề xuất giải pháp lâm sinh), đồng thời giới hạn đối tượng khảo sát là cây gỗ $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$ thuộc trạng thái rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình tại xã Rômen, huyện Đam Rông, tỉnh Lâm Đồng.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba chủ đề chính:

  • Nghiên cứu thảm thực vật: Trình bày lịch sử phân loại thảm thực vật từ Schimper (1918), Raunkiaer (1934) đến các công trình nền tảng tại Việt Nam của Thái Văn Trừng (1978), Phạm Hoàng Hộ (1970 - 1972), Phan Kế Lộc (1973, 2017), và số liệu kiểm kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
  • Nghiên cứu cấu trúc rừng: Điểm lại các nghiên cứu mô hình hóa phân bố đường kính và chiều cao trên thế giới (Bailey, Richards, Davis) và tại Việt Nam (Thái Văn Trừng, Bảo Huy, Trần Văn Con, Nguyễn Hải Tuất, Ngô Kim Khôi, Trần Cẩm Tú).
  • Nghiên cứu đa dạng sinh học: Tổng kết phương pháp đánh giá qua chỉ số sinh thái của Robert K. (1994), Bouaphanh (2019), Phùng Đình Trung (2007), Cù Thị Thanh Lộc (2017), Cao Thị Thu Hiền (2019), Phan Minh Xuân (2019), Lê Thị Lan (2023).

Chương 3: Đặc điểm khu vực, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết điều kiện khu vực nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên: Lâm phần nằm ở tọa độ $11^\circ 55'25'' - 12^\circ 23'86''\text{ B}$ và $107^\circ 96'20'' - 108^\circ 38'95''\text{ Đ}$. Địa hình chia cắt thành hai vùng đồi núi thấp và núi trung bình; khí hậu mang sắc thái á nhiệt đới núi cao, nhiệt độ trung bình năm $21^\circ\text{C}$, lượng mưa bình quân $1.625\text{ mm}$; mạng lưới thủy văn chính gồm sông Krông Nô (chảy qua lâm phần 44 km) và suối Đăk R’mang (dài 64,9 km); thổ nhưỡng gồm 4 nhóm chính, chiếm ưu thế là đất đỏ vàng trên đá macma axit (45,4%) và đất đỏ vàng trên đá sa phiến (28,2%).
  • Dân sinh - kinh tế: Tổng dân số 6 xã là 40.215 người, mật độ bình quân 57 người/$\text{km}^2$; đồng bào dân tộc thiểu số chiếm trên 65% (K’Ho, Mạ, M’Nông, H’Mông...); tỷ lệ lao động chiếm trên 58% dân số, chủ yếu làm nông nghiệp trồng trọt (cà phê, cây ăn trái). Hệ thống hạ tầng giao thông gồm trục chính QL27 (29,1 km) và hơn 30 km đường tuần tra lâm nghiệp bằng đường đất hiện đã xuống cấp.
  • Nội dung và phương pháp: Trình bày chi tiết 4 nội dung nghiên cứu, thiết kế 10 ODT $1.000\text{ m}^2$, các bước đo đếm ngoại nghiệp và toàn bộ công thức tính toán toán học - sinh thái nội nghiệp.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu phân tích thực nghiệm thu được từ 10 ODT ($1\text{ ha}$):

  • Kết cấu họ và loài: Ghi nhận 50 loài thực vật thân gỗ thuộc 29 họ với 676 cá thể. Họ Dẻ (Fagaceae) và họ Sim (Myrtaceae) có số loài nhiều nhất (mỗi họ 5 loài), kế tiếp là họ Đậu (Fabaceae - 4 loài), họ Long não (Lauraceae - 4 loài), họ Xoan (Meliaceae - 3 loài), họ Dâu tằm (Moraceae - 3 loài). Có 3 loài chưa định danh chính xác được ký hiệu Sp1, Sp2, Sp3.
  • Cấu trúc tổ thành loài: Xác định được 5 loài ưu thế tham gia vào công thức tổ thành ($IV_i% > 5%$): Dẻ trắng (10,98%), Xoan đào (9,19%), Dẻ đỏ (8,14%), Kơnia (6,57%), Phay (5,64%). Năm loài ưu thế này chiếm 306 cây/ha (45,27% tổng số cây) và 55,68% tổng tiết diện ngang toàn lâm phần.
  • Đặc trưng định lượng tầng cây cao: Mật độ cá thể bình quân đạt 676 cây/ha; đường kính bình quân $D_{1.3} = 20,88 \pm 0,76\text{ cm}$ (độ lệch chuẩn $10,07\text{ cm}$, biên độ dao động $6,05 - 75,12\text{ cm}$); chiều cao vút ngọn bình quân $H_{vn} = 10,96\text{ m}$ (hoặc $10,69 \pm 0,24\text{ m}$, độ lệch chuẩn $3,23\text{ m}$, biên độ $6 - 22\text{ m}$); tổng tiết diện ngang đạt $28,51\text{ m}^2/\text{ha}$; trữ lượng gỗ bình quân $M = 172,58\text{ m}^3/\text{ha}$. Độ hỗn giao lâm phần $K = 0,36$ (mức thấp).
  • Kết cấu mật độ và phân bố: Mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng theo cấp đường kính tập trung chủ yếu ở nhóm $20 - 40\text{ cm}$ (chiếm 50,34%); theo cấp chiều cao tập trung ở hai lớp $8 - 12\text{ m}$ (33,88%) và $12 - 16\text{ m}$ (33,01%). Phân bố $N%/D_{1.3}$ tuân theo hàm Weibull ($\lambda = 0,04; a = 1,29$), phân bố $N%/H_{vn}$ tuân theo hàm Phân bố chuẩn.
  • Đa dạng sinh học: Tính toán các chỉ số sinh thái cho thấy lâm phần có độ đa dạng loài ở mức cao: chỉ số Shannon - Weiner ($H'$) trung bình đạt $2,88 \pm 0,18$; chỉ số phong phú Margalef ($d$) trung bình đạt $5,52 \pm 0,90$; chỉ số đồng đều Pielou ($J'$) trung bình đạt $0,91 \pm 0,02$; chỉ số ưu thế Simpson ($\lambda'$) trung bình đạt $0,06 \pm 0,01$.

Chương 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Chương này tổng kết các kết quả định lượng đạt được, chỉ ra các tồn tại hạn chế trong phạm vi điều tra và đưa ra các đề xuất giải pháp kỹ thuật lâm sinh, biện pháp bảo vệ tài nguyên rừng đối với Ban Quản lý Rừng phòng hộ SêRêPốk.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu lâm học và đa dạng sinh thái

Nhóm chỉ tiêu Thông số định lượng Giá trị thực nghiệm
Quy mô mẫu điều tra Số lượng ô tiêu chuẩn (ODT) / Diện tích 10 ô / 1,0 ha ($10.000\text{ m}^2$)
Thành phần phân loại Tổng số họ / Tổng số loài / Tổng số cá thể 29 họ / 50 loài / 676 cây
Chỉ tiêu cấu trúc lâm phần Mật độ bình quân ($N$) 676 cây/ha
Đường kính bình quân ($D_{1.3}$) $20,88\text{ cm}$ (biên độ: $6,05 - 75,12\text{ cm}$)
Chiều cao vút ngọn bình quân ($H_{vn}$) $10,96\text{ m}$ (biên độ: $6,00 - 22,00\text{ m}$)
Tổng tiết diện ngang ($\sum G$) $28,51\text{ m}^2/\text{ha}$
Trữ lượng thân cây đứng ($M$) $172,58\text{ m}^3/\text{ha}$
Độ hỗn giao rừng ($K$) 0,36 (độ hỗn giao thấp)
Tổ thành loài ưu thế ($IV_i%$) Dẻ trắng (Fagaceae) 10,98% (86 cây/ha)
Xoan đào (Meliaceae) 9,19% (57 cây/ha)
Dẻ đỏ (Fagaceae) 8,14% (71 cây/ha)
Kơnia (Irvingiaceae) 6,57% (61 cây/ha)
Phay (Sonneratiaceae) 5,64% (31 cây/ha)
Các loài còn lại 59,49% (370 cây/ha)
Quy luật phân bố cấu trúc Phân bố theo đường kính ($N%/D_{1.3}$) Hàm Weibull ($\lambda = 0,04; a = 1,29$)
Phân bố theo chiều cao ($N%/H_{vn}$) Hàm Phân bố chuẩn
Chỉ số đa dạng sinh thái Chỉ số Shannon - Weiner ($H'$) $2,88 \pm 0,18$ (mức đa dạng cao)
Chỉ số phong phú Margalef ($d$) $5,52 \pm 0,90$
Chỉ số đồng đều Pielou ($J'$) $0,91 \pm 0,02$
Chỉ số ưu thế Simpson ($\lambda'$) $0,06 \pm 0,01$

Đóng góp khoa học và giải pháp ứng dụng

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chuẩn xác về các đặc trưng lâm học, cấu trúc tầng tán và mức độ đa dạng thực vật thân gỗ của trạng thái rừng lá rộng thường xanh trung bình tại khu vực Đam Rông, Lâm Đồng; chứng minh tính tương thích của hàm Weibull đối với phân bố đường kính và hàm Phân bố chuẩn đối với phân bố chiều cao của lâm phần tự nhiên khu vực này.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh điều tiết mật độ và nuôi dưỡng rừng dựa trên công thức tổ thành loài và mô hình cấu trúc đường kính; ưu tiên bảo tồn các loài cây gỗ quý hiếm ghi nhận trong khu vực như Giáng hương, Gõ đỏ, Pơ mu, Vắp, Tếch.
    • Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các tiểu khu trọng điểm; nâng cấp hệ thống đường tuần tra lâm nghiệp phục vụ công tác phòng cháy chữa cháy rừng và bảo vệ rừng.
    • Đẩy mạnh công tác giao khoán quản lý bảo vệ rừng gắn với hỗ trợ sinh kế, tuyên truyền nâng cao nhận thức cho cộng đồng dân tộc thiểu số tại chỗ nhằm giảm thiểu áp lực chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Dung lượng mẫu điều tra thực địa giới hạn trong 10 ô tiêu chuẩn với tổng diện tích 1 ha, tập trung chủ yếu trên địa bàn xã Rômen nên chưa bao quát toàn bộ diện tích lâm phần trải dài trên sáu xã của huyện Đam Rông.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung vào tầng cây gỗ có đường kính $D_{1.3} \ge 6\text{ cm}$, chưa tiến hành điều tra tầng cây tái sinh, thảm tươi cây bụi và dây leo dưới tán rừng.
    • Còn 3 cá thể thực vật thân gỗ chưa định danh được tên khoa học chính xác (tạm ký hiệu Sp1, Sp2, Sp3) do thiếu mẫu vật hoa quả ở thời điểm khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi và số lượng ô tiêu chuẩn trên các xã khác thuộc huyện Đam Rông để đánh giá sự biến thiên cấu trúc theo các đai cao và tiểu vùng khí hậu khác nhau.
    • Thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về quy luật tái sinh tự nhiên, động thái diễn thế rừng và cấu trúc không gian tầng cây tái sinh nhằm hoàn thiện cơ sở khoa học cho các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên.
    • Bổ sung công tác giám định mẫu vật thực vật để xác định chính xác danh tính khoa học của các loài chưa định danh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh các ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học, Quản lý tài nguyên và Môi trường.
    • Cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp, điều tra viên tại các Viện điều tra quy hoạch rừng, Chi cục Kiểm lâm và các Ban quản lý rừng phòng hộ/đặc dụng tại vùng Tây Nguyên.
  • Nội dung giá trị phục vụ tham khảo:
    • Phương pháp luận và quy trình thiết kế ô tiêu chuẩn, kỹ thuật đo đếm lâm học và ứng dụng các phần mềm chuyên ngành (Primer 6.0, Statgraphics, Past) để xử lý số liệu cấu trúc và đa dạng sinh thái.
    • Bộ số liệu thực nghiệm về các hàm phân bố cấu trúc toán học ($N/D_{1.3}$, $N/H_{vn}$) và công thức tổ thành loài làm tài liệu đối sánh cho các nghiên cứu lâm sinh trên trạng thái rừng tự nhiên trung bình.

Câu hỏi thường gặp

1. Những loài cây gỗ nào chiếm ưu thế và tham gia vào công thức tổ thành của trạng thái rừng trung bình tại khu vực nghiên cứu?
Có 5 loài đạt chỉ số giá trị quan trọng $IV_i% > 5%$ tham gia vào công thức tổ thành loài gồm: Dẻ trắng ($10,98%$), Xoan đào ($9,19%$), Dẻ đỏ ($8,14%$), Kơnia ($6,57%$) và Phay ($5,64%$). Năm loài này chiếm 306 cây/ha trên tổng số 676 cây/ha của lâm phần. Công thức tổ thành đầy đủ được xác lập: $IV_i% = 1,098\text{ Dtr} + 0,919\text{ Xd} + 0,814\text{ Dd} + 0,657\text{ Ko} + 0,564\text{ Ph} + 5,949\text{ Lk}$.

2. Mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ của lâm phần nghiên cứu đạt giá trị định lượng cụ thể là bao nhiêu?
Kết quả điều tra 1 ha rừng trung bình cho thấy: mật độ cây đứng bình quân đạt 676 cây/ha, tổng tiết diện ngang đạt $28,51\text{ m}^2/\text{ha}$, trữ lượng thân cây đứng đạt $172,58\text{ m}^3/\text{ha}$, đường kính ngang ngực bình quân $D_{1.3}$ đạt $20,88\text{ cm}$ và chiều cao vút ngọn bình quân $H_{vn}$ đạt $10,96\text{ m}$.

3. Quy luật phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$) và cấp chiều cao ($N%/H_{vn}$) tuân theo các hàm toán học nào?
Phân bố số cây theo cấp đường kính ($N%/D_{1.3}$) được mô phỏng phù hợp nhất bằng hàm Weibull (với các tham số $\lambda = 0,04; a = 1,29$), tập trung nhiều nhất ở nhóm đường kính $20 - 40\text{ cm}$ (chiếm $50,34%$). Phân bố số cây theo cấp chiều cao ($N%/H_{vn}$) tuân theo hàm Phân bố chuẩn, tập trung ở các cấp chiều cao $8 - 12\text{ m}$ ($33,88%$) và $12 - 16\text{ m}$ ($33,01%$).

4. Mức độ đa dạng sinh học của quần xã thực vật thân gỗ tại đây được phản ánh qua những chỉ số sinh thái cụ thể nào?
Lâm phần có mức độ đa dạng loài ở mức cao với chỉ số Shannon - Weiner ($H'$) trung bình là $2,88 \pm 0,18$ ($2 < H' < 4$), chỉ số phong phú Margalef ($d$) là $5,52 \pm 0,90$, chỉ số đồng đều Pielou ($J'$) đạt $0,91 \pm 0,02$ (thể hiện sự phân bố cá thể tương đối đồng đều giữa các loài), và chỉ số ưu thế Simpson ($\lambda'$) ở mức thấp là $0,06 \pm 0,01$.

5. Những họ thực vật nào chiếm số lượng loài và cá thể cao nhất trong lâm phần?
Trong tổng số 29 họ thực vật ghi nhận được, họ Dẻ (Fagaceae) và họ Sim (Myrtaceae) có số loài xuất hiện nhiều nhất (5 loài/họ). Trong đó, họ Dẻ (Fagaceae) chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng cá thể với 201 cây (chiếm gần 30% tổng số cây điều tra), tiêu biểu là các loài Dẻ trắng (86 cây) và Dẻ đỏ (71 cây).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Hữu Đạt đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm lâm học và tính đa dạng thực vật thân gỗ ở trạng thái rừng tự nhiên lá rộng thường xanh trung bình tại Ban Quản lý Rừng phòng hộ SêRêPốk, tỉnh Lâm Đồng. Thông qua việc điều tra 10 ô tiêu chuẩn ($1\text{ ha}$), nghiên cứu đã ghi nhận 50 loài thuộc 29 họ với 676 cá thể, xác định 5 loài cây gỗ ưu thế tham gia vào công thức tổ thành loài ($IV_i%$) và mô hình hóa thành công quy luật phân bố cấu trúc đường kính (hàm Weibull) cùng chiều cao (hàm Phân bố chuẩn). Các kết quả định lượng về mật độ ($676\text{ cây/ha}$), trữ lượng ($172,58\text{ m}^3/\text{ha}$) và hệ thống chỉ số đa dạng sinh thái ($H'=2,88; J'=0,91$) cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công tác quản lý, bảo tồn và đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh bền vững cho khu vực Tây Nguyên.