Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tai biến mạch máu não (đột quỵ não) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và để lại di chứng tàn phế nặng nề trên phạm vi toàn cầu. Theo định nghĩa năm 1990 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tai biến mạch máu não là tình trạng thiếu sót chức năng thần kinh xảy ra đột ngột, có tính chất khu trú hơn là lan tỏa, tồn tại trên 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong trong vòng 24 giờ, sau khi đã loại trừ căn nguyên do chấn thương. Báo cáo của Hội Đột quỵ Thế giới năm 2022 ghi nhận mỗi năm toàn cầu có hơn 12,2 triệu ca đột quỵ mắc mới (với hơn 16% xảy ra ở người trẻ 15–49 tuổi) và 6,5 triệu ca tử vong. Tại Việt Nam, thống kê ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ mỗi năm với xu hướng ngày càng gia tăng. Trong cơ cấu bệnh học, nhồi máu não chiếm tỷ lệ áp đảo (khoảng 85%), xảy ra do sự tắc nghẽn dòng máu nuôi dưỡng nhu mô não.
Trong cấp cứu nhồi máu não cấp, việc đưa ra quyết định tái thông mạch bằng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (tPA) hoặc can thiệp lấy huyết khối cơ học phụ thuộc chặt chẽ vào khoảng "cửa sổ thời gian" và tình trạng sống còn của nhu mô não. Phương pháp chụp cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang (NCCT) tuy phổ biến nhưng độ nhạy phát hiện sớm thiếu máu cục bộ trong 3–6 giờ đầu còn hạn chế (20–75%) và không phân định được ranh giới giữa mô não đã hoại tử không thể hồi phục với mô não còn khả năng cứu vãn. Sự phát triển của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (Computed Tomography Perfusion - CTP) cho phép đánh giá huyết động học vi tuần hoàn, xác định chính xác thể tích lõi nhồi máu (ischemic core) và vùng tranh tối tranh sáng (penumbra), mở ra cơ hội điều trị tái tưới máu cho những bệnh nhân đến muộn (ngoài cửa sổ 6 giờ) hoặc không rõ thời điểm khởi phát. Tuy nhiên, kỹ thuật này chủ yếu mới được áp dụng tại các trung tâm y tế lớn.
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Kỹ thuật hình ảnh y học của tác giả Ngô Văn Toàn (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Anh Tuấn và ThS. Nguyễn Công Tiến) được tiến hành nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mô tả kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính tưới máu não trong nhồi máu não giai đoạn cấp tính tại Bệnh viện Bạch Mai.
- Mô tả đặc điểm hình ảnh và các chỉ số nổi bật của cắt lớp vi tính tưới máu não trong nhồi máu não giai đoạn cấp tính tại Bệnh viện Bạch Mai.
- Đối tượng nghiên cứu: 37 bệnh nhân được chẩn đoán nhồi máu não cấp tính, có chỉ định chụp cắt lớp vi tính tưới máu não.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Điện quang, Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/01/2023 đến ngày 15/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và mô hình ứng dụng
Đề tài dựa trên nền tảng giải phẫu học hệ mạch não (vòng tuần hoàn Willis, hệ thống động mạch cảnh trong, động mạch não giữa, hệ động mạch sống nền) và sinh lý bệnh học tưới máu não. Phân loại giai đoạn nhồi máu não bao gồm: tối cấp (< 6 giờ), cấp (6–24 giờ), bán cấp (24 giờ – 1 tuần), bán cấp muộn (1 tuần – 2 tháng) và mạn tính (> 2 tháng). Về phân loại nguyên nhân, tác giả tham chiếu phân loại TOAST (Trial of ORG 10172 in Acute Stroke Treatment) gồm tổn thương động mạch lớn, tổn thương động mạch nhỏ (nhồi máu ổ khuyết) và thuyên tắc từ tim.
Nghiên cứu áp dụng thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) trên 10 vùng cấp máu của động mạch não giữa (4 vùng dưới vỏ: nhân đuôi, nhân bèo, thùy đảo, đồi thị; 6 vùng vỏ não M1–M6) để lượng hóa tổn thương nhu mô não trên phim NCCT. Trong đánh giá huyết động học tưới máu, các thông số chính bao gồm:
- Lưu lượng máu não (CBF): Dòng chảy qua một đơn vị mô não (ml/100g/phút).
- Thể tích máu não (CBV): Thể tích máu trong một đơn vị mô não (ml/100g).
- Thời gian di chuyển trung bình (MTT): Thời gian máu đi từ động mạch đến tĩnh mạch qua hệ vi mạch ($CBF = CBV / MTT$).
- Thời gian đạt đỉnh (TTP) và Tmax: Thời gian chức năng mô đạt cường độ đỉnh sau khi phân tích khử cuộn (deconvolution).
- Chỉ số giảm tưới máu (Hypoperfusion Index - HPI): Tính bằng tỷ lệ $Tmax > 10s / Tmax > 6s$; giá trị $\le 0{,}5$ phản ánh tuần hoàn bàng hệ tốt, $> 0{,}5$ là tuần hoàn bàng hệ kém.
- Quy ước vùng tổn thương: Lõi nhồi máu có $CBF < 30%$ so với bên lành, $CBV < 2$ ml/100g; vùng tranh tối tranh sáng (penumbra) biểu hiện $Tmax > 6$ giây trong khi CBV vẫn duy trì ($> 2$ ml/100g) do cơ chế bù trừ giãn mạch và tăng tuần hoàn bàng hệ.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ thuận tiện với cỡ mẫu $n = 37$.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân $\ge 18$ tuổi; có dấu hiệu thiếu sót thần kinh rõ ràng với điểm NIHSS $\ge 6$; được chẩn đoán nhồi máu não cấp tính thời gian khởi phát $< 24$ giờ và có chụp CTP.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có tiền sử chấn thương sọ não, động kinh, bệnh Parkinson, nghiện chất (heroin, ma túy), xuất huyết não, hoặc hồ sơ bệnh án không đầy đủ.
- Trang thiết bị và công cụ hỗ trợ: Máy chụp cắt lớp vi tính 128 dãy Siemens (Somatom Definition AS+), máy tiêm điện hai nòng, hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh PACS, trạm làm việc syngo.via và phần mềm xử lý trí tuệ nhân tạo RAPID (được FDA chấp thuận năm 2018).
- Thu thập và xử lý số liệu: Thu thập qua bệnh án nghiên cứu mẫu, kiểm tra đối chiếu trực tiếp trên hệ thống PACS và phần mềm RAPID. Xử lý thống kê y học bằng phần mềm SPSS 20; mô tả biến định tính bằng tần số, tỷ lệ phần trăm; biến định lượng bằng giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất (Min) và lớn nhất (Max).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan
Chương I hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về giá trị của CTP trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu não cấp (Tegos, Wintermark, Sor Sotheary, Trương Thị Phương Thảo). Tác giả phân tích chi tiết giải phẫu hệ thống mạch máu não, đường đi của động mạch cảnh trong, các phân đoạn của động mạch não giữa (từ M1 đến M5), hệ động mạch sống nền và giải phẫu phân vùng ASPECTS.
Chương này cũng tổng quan toàn diện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thần kinh: NCCT, CTA mạch máu não, CTA nhiều pha (Multiphase CTA), CTP, cộng hưởng từ khuếch tán (DWI/ADC), cộng hưởng từ tưới máu (MRP), chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và siêu âm Doppler. Các tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt nhồi máu não với xuất huyết não, u não, áp xe não, tụ máu dưới màng cứng mạn tính và động kinh cục bộ được làm rõ.
| Phương pháp |
Ưu điểm chính |
Hạn chế chính |
| NCCT |
Phổ biến, chụp nhanh trong vài giây, chẩn đoán xác định nhanh xuất huyết não. |
Độ nhạy phát hiện thiếu máu sớm thấp (20–75%), không đánh giá được khả năng sống còn của mô. |
| CTA |
Không xâm lấn, độ nhạy và đặc hiệu $> 95%$ xác định vị trí tắc mạch lớn từ quai động mạch chủ đến nội sọ. |
Sử dụng thuốc cản quang và bức xạ ion hóa, vôi hóa mạch nặng gây khó đánh giá hẹp, thiếu thông tin huyết động vi mạch. |
| CTP |
Đánh giá chính xác lưu lượng, thể tích máu và thời gian chuyển tiếp; phân định lõi hoại tử và vùng penumbra. |
Liều chiếu xạ cao hơn, yêu cầu tiêm cản quang tốc độ nhanh, nhạy cảm với chuyển động của bệnh nhân. |
| DWI (MRI) |
Độ nhạy cao ($\sim 90%$) phát hiện thiếu máu không hồi phục từ 3–30 phút sau khởi phát, không nhiễm xạ. |
Chống chỉ định với dị vật kim loại/máy tạo nhịp, thời gian chụp lâu hơn, độ sẵn có trong cấp cứu thấp hơn CLVT. |
Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương II trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị, kỹ thuật thu nhận và hậu xử lý hình ảnh CTP. Chiến lược chụp đa phương thức tại Bệnh viện Bạch Mai được thiết lập theo trình tự: Chụp NCCT $\rightarrow$ Chụp CTA $\rightarrow$ Chụp CTA nhiều pha $\rightarrow$ Chụp CTP.
| Thông số kỹ thuật |
Giá trị cài đặt trên máy CLVT 128 dãy Siemens |
| Chế độ quét (Scan mode) |
4D Spiral |
| Điện áp bóng (kV) / Dòng bóng (mAs) |
80 kV / 100 mAs |
| Thời gian quay bóng (Rotation time) |
0,28 giây |
| Cấu hình đầu thu (Detector Configuration) |
$32 \times 1{,}2$ mm |
| Độ dài trường quét (Scan Range) |
100 mm |
| Thời gian trễ (Delay time) |
7 giây |
| Tổng thời gian chụp (Exam time) |
119 giây |
| Độ dày lát cắt / Tái tạo |
5 mm / 3 mm |
| Quy chuẩn tiêm thuốc cản quang |
40 ml thuốc cản quang iod + 40 ml NaCl 0,9%, tốc độ bơm 6,0 ml/s qua kim luồn 18–20G |
| Protocol 4 pha thu nhận |
Pha 1 (chụp liên tục 45s) $\rightarrow$ Pha 2 (nghỉ 10s, quét 1,5s) $\rightarrow$ Pha 3 (nghỉ 30s, quét 1,5s) $\rightarrow$ Pha 4 (nghỉ 30s, quét 1,5s) |
Tác giả nhấn mạnh kiểm soát chất lượng dữ liệu: đánh giá đường cong suy giảm theo thời gian (TAC) của chức năng động mạch đầu vào (AIF) và chức năng tĩnh mạch đầu ra (VOF). Vị trí đặt ROI (Region of Interest) tối ưu cho AIF là đoạn tận động mạch cảnh trong, nhánh M1 động mạch não giữa hoặc động mạch não trước vuông góc mặt phẳng cắt ngang; ROI cho VOF đặt tại xoang tĩnh mạch dọc trên hoặc hội lưu các xoang. Các giải pháp kỹ thuật như chụp điện áp thấp 80 kV (gần đỉnh hấp thụ K-edge của iod) và tối ưu hóa tần suất quét giúp giảm đến 2/3 liều bức xạ cho người bệnh.
Chương III: Kết quả nghiên cứu
Chương III trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu nhận từ 37 bệnh nhân nghiên cứu:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Nam giới chiếm 51,35% (19 BN), nữ giới chiếm 48,65% (18 BN). Tuổi trung bình là $65{,}8 \pm 15$ tuổi (nhỏ nhất 28 tuổi, lớn nhất 84 tuổi), trong đó nhóm $> 70$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (48,65%). Điểm NIHSS trung bình lúc vào viện là $15{,}8 \pm 6{,}6$; tỷ lệ bệnh nhân có $NIHSS \ge 10$ là 86,49% (32 BN), và có 6 BN (16,22%) có $NIHSS > 25$. Tiền sử bệnh lý thường gặp nhất là tăng huyết áp (67,57%), xơ vữa động mạch (54,05%) và đái tháo đường (40,54%).
- Chỉ số kỹ thuật: Tỷ lệ bệnh nhân có chuyển động nhỏ chấp nhận được là 18,92% (7 BN); sự cố nhỏ ở máy tiêm cản quang chiếm 5,41% (2 BN). Tỷ lệ hệ thống AI tự động chọn vị trí ROI chưa tối ưu là 8,11% (3 BN), gồm 1 ca đặt ROI AIF tại động mạch não sau (2,7%) và 2 ca đặt ROI VOF tại xoang ngang (5,41%).
- Đặc điểm hình ảnh NCCT và thời gian khởi phát: Điểm ASPECTS trung bình trên NCCT là $5 \pm 2{,}2$. Nhóm ASPECTS xấu (0–4 điểm) chiếm 40,54% (15 BN), nhóm trung bình (5–7 điểm) chiếm 45,95% (17 BN), nhóm tốt (8–10 điểm) chỉ chiếm 13,51% (5 BN). Thời gian từ lúc khởi phát đến khi chụp trung bình là $8{,}7 \pm 3{,}7$ giờ; trong đó có tới 78,38% (29 BN) đến viện sau cửa sổ 6 giờ và 21,62% (8 BN) đến trước 6 giờ. 100% bệnh nhân có tổn thương giảm tỷ trọng trên NCCT lần đầu ($\ge 2$ vùng tổn thương chiếm 97,3%).
- Đặc điểm mạch máu và chỉ số tưới máu: Vị trí tắc mạch hay gặp nhất là nhánh M1 động mạch não giữa (59,46%), tiếp đến là tắc động mạch cảnh trong đơn thuần (16,22%) và tắc phối hợp Tandem cảnh trong (16,22%), nhánh M2 chiếm 5,4% và động mạch thân nền chiếm 2,7%.
| Chỉ số tưới máu não |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
| Thể tích lõi nhồi máu (Ischemic Core) |
4 ml |
190 ml |
$71{,}8 \pm 55{,}8$ ml |
| Thể tích vùng tranh tối tranh sáng (Penumbra) |
13 ml |
315 ml |
$111{,}4 \pm 71{,}3$ ml |
| Chỉ số giảm tưới máu (HPI) |
0,1 |
0,9 |
$0{,}5 \pm 0{,}2$ |
| Thể tích não với $CBF < 20%$ |
0 ml |
170 ml |
$40{,}9 \pm 55{,}7$ ml |
| Thể tích não với $CBF < 30%$ |
4 ml |
190 ml |
$71{,}8 \pm 55{,}8$ ml |
| Thể tích não với $CBF < 34%$ |
6 ml |
199 ml |
$80{,}9 \pm 56{,}8$ ml |
| Thể tích não với $CBF < 38%$ |
7 ml |
210 ml |
$88{,}6 \pm 58{,}2$ ml |
Phân bố theo chỉ số HPI cho thấy 48,65% bệnh nhân có $HPI \le 0{,}5$ (tuần hoàn bàng hệ tốt) và 51,35% có $HPI > 0{,}5$ (tuần hoàn bàng hệ kém). Thể tích trung bình vùng giảm tưới máu phân bố theo vị trí mạch tắc: tắc thân nền đạt 271 ml, tắc nhánh M2 đạt $204{,}0 \pm 164{,}0$ ml, tắc động mạch cảnh trong đạt $202{,}3 \pm 47{,}8$ ml, tắc Tandem cảnh trong đạt $182{,}8 \pm 102{,}7$ ml và tắc nhánh M1 đạt $164{,}5 \pm 66{,}0$ ml.
Chương IV: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Độ tuổi trung bình ($65{,}8 \pm 15$) và tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế phù hợp với quy luật dịch tễ học đột quỵ thiếu máu não. Việc phần lớn bệnh nhân nhập viện muộn ($78{,}38%$ sau 6 giờ) với điểm lâm sàng nặng ($NIHSS \ge 10$ chiếm $86{,}49%$) phản ánh thực tế cấp cứu đột quỵ tại các bệnh viện tuyến cuối.
Tác giả thảo luận sâu về khía cạnh kỹ thuật: việc sử dụng mức điện áp 80 kV giúp giảm liều xạ hiệu quả mà vẫn đảm bảo độ phân giải tương phản cao của iod. Việc phần mềm AI RAPID tự động phân tích đạt tốc độ nhanh ($< 3$ phút) nhưng vẫn ghi nhận 8,11% trường hợp chọn sai vị trí ROI đòi hỏi kỹ thuật viên và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải luôn kiểm tra đường cong động học AIF/VOF để điều chỉnh thủ công kịp thời. Về mặt hình ảnh học, sự không tương xứng (mismatch) giữa thể tích vùng thiếu máu lớn ($111{,}4$ ml) và lõi hoại tử ($71{,}8$ ml) là cơ sở sống còn cho chỉ định can thiệp lấy huyết khối cơ học ở cửa sổ mở rộng 6–24 giờ theo các thử nghiệm lâm sàng quốc tế (DAWN, DEFUSE 3).
Chương V: Kết luận
Khóa luận đúc kết các nội dung cốt lõi:
- Chuẩn hóa toàn bộ quy trình kỹ thuật chụp CTP trên máy 128 dãy (từ chuẩn bị bệnh nhân, đường truyền tĩnh mạch 18–20G, thông số 80 kV, 100 mAs, liều bolus 40 ml cản quang tốc độ 6 ml/s đến 4 pha quét 119 giây) và quy trình kiểm soát chất lượng đường cong AIF/VOF, điều chỉnh ROI.
- Tổng kết đầy đủ đặc điểm hình ảnh và chỉ số định lượng: bệnh nhân chủ yếu tắc nhánh M1 (59,46%), điểm ASPECTS thấp (trung bình 5 điểm), lõi nhồi máu trung bình 71,8 ml, thể tích vùng tranh tối tranh sáng trung bình 111,4 ml, chỉ số HPI trung bình 0,5 với 48,65% có tuần hoàn bàng hệ tốt.
Kết quả và đóng góp chuyên môn
Kết quả chính
Khóa luận đã định lượng chi tiết các chỉ số huyết động học tưới máu não trên 37 bệnh nhân nhồi máu não cấp tính tại Bệnh viện Bạch Mai:
- Xác lập thời gian chụp chẩn đoán trung bình là $8{,}7 \pm 3{,}7$ giờ; khẳng định CTP là công cụ bắt buộc để đánh giá mô não tổn thương khi có đến 78,38% ca bệnh nhập viện ngoài cửa sổ điều trị tiêu sợi huyết thông thường ($> 6$ giờ).
- Xác định thể tích lõi hoại tử trung bình là $71{,}8 \pm 55{,}8$ ml và thể tích vùng tranh tối tranh sáng trung bình là $111{,}4 \pm 71{,}3$ ml.
- Đánh giá tuần hoàn bàng hệ qua chỉ số HPI: ghi nhận 48,65% bệnh nhân có $HPI \le 0{,}5$ (bàng hệ tốt) và 51,35% có $HPI > 0{,}5$ (bàng hệ kém).
- Khảo sát sự phân bố thể tích tổn thương theo vị trí mạch tắc: tắc thân nền (271 ml), động mạch cảnh trong ($202{,}3$ ml), Tandem cảnh trong ($182{,}8$ ml), và nhánh M1 ($164{,}5$ ml).
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Xây dựng quy trình chụp CTP 4 pha rõ ràng trên máy 128 dãy Siemens kết hợp protocol giảm liều bức xạ (80 kV, 100 mAs) giúp bảo đảm an toàn bức xạ cho bệnh nhân nhưng vẫn thu được nồng độ đỉnh cản quang chính xác.
- Quy trình kiểm soát sai số AI: Cảnh báo nguy cơ sai lệch vị trí đặt ROI tự động của trí tuệ nhân tạo (tỷ lệ lỗi 8,11% trong nghiên cứu); đề xuất quy trình bắt buộc kiểm tra hình thái đường cong TAC của AIF/VOF trước khi chấp nhận kết quả phân tích tự động.
- Ý nghĩa lâm sàng: Cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ bác sĩ lâm sàng và can thiệp mạch đưa ra quyết định tái thông mạch chính xác cho nhóm bệnh nhân nhồi máu não cấp đến muộn trong khoảng thời gian từ 6 đến 24 giờ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trong thời gian ngắn (4,5 tháng), cỡ mẫu còn nhỏ ($n = 37$) do thu thập tại một trung tâm đơn lẻ. Khóa luận chỉ tập trung vào các bệnh nhân nhồi máu não cấp tính có chỉ định CTP thỏa mãn tiêu chuẩn $NIHSS \ge 6$, chưa mở rộng đối chứng với nhóm nhồi máu não mức độ nhẹ hoặc theo dõi dọc kết cục lâm sàng dài hạn sau can thiệp tái thông mạch.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; ứng dụng kỹ thuật CTP trên các thế hệ máy cắt lớp vi tính đa dãy cao hơn (như máy 320 dãy với độ bao phủ đầu dò 16 cm để khảo sát toàn bộ thể tích não mà không cần kỹ thuật con thoi); và nghiên cứu sâu hơn về mối tương quan giữa chỉ số tưới máu não với tỷ lệ chuyển dạng xuất huyết sau can thiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực hành cao đối với:
- Kỹ thuật viên hình ảnh y học: Tham khảo chi tiết thông số cài đặt máy cắt lớp vi tính 128 dãy, protocol tiêm thuốc cản quang hai nòng tốc độ cao (6 ml/s), kỹ thuật cố định bệnh nhân chống rung nhiễu và thao tác kiểm tra, điều chỉnh ROI trên máy trạm syngo.via.
- Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và học viên sau đại học: Cung cấp cơ sở phân tích đường cong động học AIF/VOF, đánh giá bản đồ màu CBF, CBV, MTT, Tmax, cũng như kinh nghiệm nhận diện sai số của các phần mềm trí tuệ nhân tạo như RAPID.
- Bác sĩ lâm sàng thần kinh và đột quỵ: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tương quan giữa điểm NIHSS, điểm ASPECTS, vị trí tắc mạch trên CTA với thể tích lõi nhồi máu và vùng tranh tối tranh sáng, làm cơ sở chỉ định can thiệp lấy huyết khối cơ học ở cửa sổ mở rộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Protocol chụp cắt lớp vi tính tưới máu não 4 pha tại Bệnh viện Bạch Mai được thiết lập như thế nào?
Protocol thực hiện trên máy 128 dãy Siemens (80 kV, 100 mAs, độ dày lát cắt 5 mm, tái tạo 3 mm) với tổng thời gian quét 119 giây, chia làm 4 giai đoạn: Pha 1 quét liên tục trong 45 giây; Pha 2 nghỉ 10 giây rồi quét tiếp 1,5 giây; Pha 3 nghỉ 30 giây rồi quét 1,5 giây; Pha 4 nghỉ 30 giây rồi quét 1,5 giây. Tiêm 40 ml thuốc cản quang iod kèm 40 ml nước muối sinh lý với tốc độ 6,0 ml/s.
2. Tiêu chuẩn chọn vị trí ROI động mạch (AIF) và tĩnh mạch (VOF) tối ưu trên CTP là gì?
ROI động mạch (AIF) tối ưu phải đặt tại động mạch vuông góc với mặt phẳng cắt ngang (axial), nằm đối diện với bên tổn thương; vị trí phù hợp là đoạn tận động mạch cảnh trong, động mạch não giữa (M1) hoặc động mạch não trước. ROI tĩnh mạch (VOF) tối ưu được đặt tại xoang tĩnh mạch dọc trên hoặc hội lưu các xoang. Đỉnh VOF tiêu chuẩn phải cao hơn đỉnh AIF và xuất hiện trễ hơn 1–2 giây.
3. Tỷ lệ phần mềm trí tuệ nhân tạo chọn sai vị trí ROI trong nghiên cứu là bao nhiêu và ở các vị trí nào?
Tỷ lệ hệ thống AI chọn sai vị trí ROI là 8,11% (3/37 bệnh nhân). Cụ thể gồm 1 trường hợp (2,7%) đặt nhầm ROI AIF tại động mạch não sau và 2 trường hợp (5,41%) đặt nhầm ROI VOF tại xoang ngang.
4. Sự khác biệt giữa thể tích lõi nhồi máu và vùng tranh tối tranh sáng ghi nhận trong nghiên cứu là gì?
Trong 37 bệnh nhân, thể tích trung bình của lõi hoại tử không hồi phục (ischemic core, định nghĩa khi $CBF < 30%$) là $71{,}8 \pm 55{,}8$ ml (dao động từ 4 đến 190 ml); trong khi thể tích vùng tranh tối tranh sáng có nguy cơ thiếu máu nhưng còn khả năng cứu vãn ($Tmax > 6$ giây) trung bình là $111{,}4 \pm 71{,}3$ ml (dao động từ 13 đến 315 ml).
5. Vị trí tắc mạch nội sọ nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu và thể tích giảm tưới máu tương ứng là bao nhiêu?
Tắc đoạn M1 của động mạch não giữa chiếm tỷ lệ cao nhất với 59,46% (22/37 bệnh nhân), có thể tích vùng giảm tưới máu trung bình là $164{,}5 \pm 66{,}0$ ml. Tiếp theo là tắc động mạch cảnh trong và tắc Tandem cảnh trong đều chiếm 16,22%, với thể tích giảm tưới máu lần lượt là $202{,}3 \pm 47{,}8$ ml và $182{,}8 \pm 102{,}7$ ml.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Văn Toàn đã mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật chụp và phân tích định lượng hình ảnh cắt lớp vi tính tưới máu não trên 37 bệnh nhân nhồi máu não cấp tính tại Bệnh viện Bạch Mai. Nghiên cứu khẳng định giá trị vượt trội của CTP phối hợp với phần mềm AI RAPID trong việc xác định thể tích lõi nhồi máu (trung bình 71,8 ml), vùng tranh tối tranh sáng (trung bình 111,4 ml) và tuần hoàn bàng hệ, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân nhập viện muộn sau 6 giờ (chiếm 78,38%). Đồng thời, công trình nhấn mạnh vai trò kiểm soát chất lượng kỹ thuật của kỹ thuật viên đối với đường cong động học và vị trí đặt ROI nhằm đảm bảo độ tin cậy tối đa cho các quyết định điều trị tái tưới máu.