Khảo Sát Đặc Điểm Hình Ảnh Chụp Cắt Lớp Vi Tính Của Giả Phình Động Mạch Tạng Do Chấn Thương Bụng Kín

Khảo sát đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính về giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán.

Chuyên ngành

Chẩn Đoán Hình Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2021

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu các động mạch tạng

1.2. Giả phình động mạch tạng

1.3. Chụp cắt lớp vi tính

1.4. Tổng quan các nghiên cứu về giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm

2.4. Biến số thu thập

2.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Tổn thương giả phình động mạch tạng trên hình chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu số hóa xóa nền

3.3. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Các đặc điểm chung

4.2. Tổn thương giả phình động mạch tạng trên hình chụp cắt lớp vi tính và chụp mạch máu số hóa xóa nền

4.3. Giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín

4.4. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giả Phình Động Mạch Tạng Chụp CT Ổ Bụng

Giả phình động mạch tạng (GPĐM) là một tổn thương mạch máu nguy hiểm, xuất phát từ các động mạch chính như động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên (ĐMMTTT), và động mạch mạc treo tràng dưới (ĐMMTTD). Khác với phình mạch thật, GPĐM không có đủ ba lớp thành mạch, mà được bao bọc bởi lớp ngoại mạc hoặc mô xơ xung quanh. Vỡ GPĐM có thể dẫn đến sốc mất máu và tử vong cao, do đó việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Chụp cắt lớp vi tính (CT) đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm và đánh giá GPĐM, đặc biệt trong bối cảnh chấn thương bụng kín. CT cho phép đánh giá chính xác vị trí, kích thước và mối liên quan của GPĐM với các cơ quan lân cận, từ đó định hướng điều trị hiệu quả. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các biến chứng mạch máu.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Giả Phình Động Mạch Tạng

Phình động mạch được xác định khi đường kính đoạn mạch bất thường lớn hơn 1,5 lần đường kính của động mạch gốc. Phình động mạch tạng gồm phình thật và giả phình. Phình mạch thật được định nghĩa là sự dãn động mạch liên quan đến ba lớp thành mạch (nội - trung - ngoại mạc), có thể dạng túi hoặc thoi. Khác với phình thật, giả phình động mạch (GPĐM) hình thành từ sự gián đoạn tính liên tục của thành động mạch do viêm, chấn thương, hoặc do thầy thuốc gây ra như phẫu thuật hay thủ thuật. Từ vị trí thành mạch bị mất liên tục, áp lực máu bên trong lòng mạch tác động vào mô xung quanh động mạch bị tổn thương và tạo thành một túi có tưới máu liên kết với lòng động mạch. Túi máu được bao bởi trung mạc hay ngoại mạc hoặc đơn giản là mô mềm xung quanh mạch máu tổn thương [11].

1.2. Tầm Quan Trọng của Chụp CT Trong Chẩn Đoán GPĐM

Ngày nay, chụp mạch máu số hóa xóa nền được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán phình và giả phình động mạch. Tuy nhiên đây là thủ thuật có tính xâm lấn trong khi các kỹ thuật không xâm lấn khác như siêu âm Doppler, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính cũng có giá trị trong chẩn đoán. Vì vậy, những bệnh nhân chấn thương bụng có triệu chứng lâm sàng bụng cấp với huyết động ổn định thì chụp cắt lớp vi tính bụng chậu được chỉ định để đánh giá tổn thương tạng, tổn thương mạch máu và lên kế hoạch điều trị [51]. Giá trị của CT trong chẩn đoán là không thể phủ nhận.

II. Nguyên Nhân Cơ Chế Hình Thành Giả Phình Động Mạch Tạng

GPĐM tạng có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, trong đó chấn thương bụng kín là một yếu tố quan trọng. Các cơ chế chấn thương thường gặp bao gồm tai nạn giao thông, té ngã, và hành hung. Lực tác động có thể gây tổn thương mạch máu do va đập trực tiếp, căng xé, hoặc vỡ mạch. Tổn thương do va đập trực tiếp xảy ra khi bụng hoặc ngực đập vào vật cứng, gây chèn ép các tạng và mạch máu. Tổn thương căng xé phát sinh khi có lực tác động đối nhau, gây rách nội mạc hoặc đứt mạch. Tổn thương vỡ mạch hiếm gặp hơn, xảy ra khi áp lực trong tạng rỗng tăng đột ngột. Nguyên nhân giả phình động mạch tạng rất đa dạng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế chấn thương.

2.1. Cơ Chế Chấn Thương Bụng Kín Gây GPĐM

Cơ chế chấn thương bụng kín thường gặp gồm tai nạn xe cơ giới, xe máy, xe đạp, té ngã và bị hành hung. Những cơ chế này có thể tạo ra các vectơ lực gây tổn thương mạch máu do va đập trực tiếp, căng xé và vỡ mạch [10]. Tổn thương mạch máu do va đập trực tiếp, ví dụ khi ngực hoặc bụng đập trực tiếp vào vô lăng trong tai nạn xe ô tô, đập vào tay lái xe máy hay xe đạp hoặc bị đánh bằng vật tù. Tổn thương này cũng có thể xảy ra khi các tạng bị chèn ép giữa thành bụng, thành ngực sau và các xương trục.

2.2. Vai Trò của Chấn Thương Năng Lượng Cao

Chấn thương năng lượng cao là một cơ chế gây ra chấn thương bụng kín nặng. Ví dụ, tai nạn giao thông do xe cơ giới chạy vận tốc cao có thể gây ra chấn thươ... (trích dẫn từ tài liệu gốc). Chấn thương năng lượng cao thường dẫn đến tổn thương phức tạp và nghiêm trọng hơn.

III. Đặc Điểm Hình Ảnh Giả Phình Động Mạch Tạng Trên CT Scan

Trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính, GPĐM thường biểu hiện dưới dạng một túi phình khu trú, có thể có hình tròn hoặc bầu dục, nằm cạnh động mạch tạng. Sau tiêm thuốc cản quang, túi phình sẽ ngấm thuốc tương tự như động mạch gốc. Các dấu hiệu khác có thể bao gồm khối máu tụ xung quanh, dịch tự do trong ổ bụng, và tổn thương các tạng lân cận. Việc đánh giá đặc điểm hình ảnh chi tiết giúp phân biệt GPĐM với các tổn thương mạch máu khác và xác định nguy cơ vỡ. Các dấu hiệu hình ảnh của giả phình cần được nhận diện chính xác.

3.1. Các Dấu Hiệu Trực Tiếp của GPĐM Trên CT

GPĐM thường biểu hiện dưới dạng một túi phình khu trú, có thể có hình tròn hoặc bầu dục, nằm cạnh động mạch tạng. Sau tiêm thuốc cản quang, túi phình sẽ ngấm thuốc tương tự như động mạch gốc. Độ tương phản của túi phình là một yếu tố quan trọng.

3.2. Các Dấu Hiệu Gián Tiếp và Tổn Thương Phối Hợp

Các dấu hiệu khác có thể bao gồm khối máu tụ xung quanh, dịch tự do trong ổ bụng, và tổn thương các tạng lân cận. Các bệnh lý liên quan cần được đánh giá kỹ lưỡng.

3.3. Đánh Giá Kích Thước và Vị Trí GPĐM

Đánh giá kích thước giả phìnhvị trí giả phình là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị.

IV. Giá Trị Chẩn Đoán Của Chụp CT Trong GPĐM Động Mạch Tạng

Chụp CT có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện GPĐM tạng do chấn thương bụng kín. CT cho phép đánh giá nhanh chóng và toàn diện các tổn thương trong ổ bụng, giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CT có thể bỏ sót các GPĐM nhỏ hoặc ở vị trí khó quan sát. Trong những trường hợp nghi ngờ, chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Giá trị của CT trong chẩn đoán là không thể bàn cãi, nhưng cần kết hợp với các phương pháp khác khi cần thiết.

4.1. Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu của CT Trong Phát Hiện GPĐM

Chụp cắt lớp vi tính cũng được ghi nhận có độ nhạy cao trong phát hiện giả phình động mạch như trong nghiên cứu của Dawoud và cộng sự trên 38 bệnh nhân chấn thương thận với độ nhạy 86,11% và độ đặc hiệu 50% [17]. Độ nhạy và độ đặc hiệu của CT cần được xem xét trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

4.2. So Sánh CT Với Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Khác

Trong những trường hợp nghi ngờ, chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) vẫn là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán. Angiography vẫn là tiêu chuẩn vàng trong một số trường hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Dẫn Chẩn Đoán GPĐM Tạng

Việc chẩn đoán chính xác GPĐM tạng trên CT có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các trường hợp GPĐM nhỏ, không có triệu chứng có thể được theo dõi sát. Các trường hợp GPĐM lớn, có nguy cơ vỡ cao cần được can thiệp bằng phương pháp nút mạch hoặc phẫu thuật. Ứng dụng thực tiễn của CT trong chẩn đoán GPĐM là rất lớn, giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Điều Trị Dựa Trên Hình Ảnh CT

Việc chẩn đoán chính xác GPĐM tạng trên CT có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Điều trị giả phình động mạch tạng cần được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân.

5.2. Theo Dõi Sau Điều Trị Bằng Chụp CT

Theo dõi sau điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và phát hiện sớm các biến chứng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về GPĐM Động Mạch Tạng

Nghiên cứu về đặc điểm hình ảnh GPĐM tạng trên CT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh lý này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật CT tiên tiến, cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán, và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước, vị trí, và tình trạng của bệnh nhân.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng CT là một công cụ hữu ích trong việc phát hiện và đánh giá GPĐM tạng do chấn thương bụng kín.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật CT tiên tiến, cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu của chẩn đoán, và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau.

07/06/2025
Khảo sát đặc điểm hình ảnh chụp cắt lớp vi tính của giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giả phình động mạch tạng là một dạng tổn thương mạch máu xuất phát từ động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên, động mạch mạc treo tràng dưới, các nhánh của chúng và động mạch thận do viêm, nhiễm trùng, chấn thương và các bệnh lý ác tính [11]. Khác với phình thật, giả phình động mạch không có đủ ba lớp, được bao bởi lớp ngoại mạc hoặc một vỏ xơ tạo từ các mô xung quanh mạch máu hoặc khối máu tụ thông với lòng mạch [11]. Tùy vị trí mà tỉ lệ vỡ của giả phình động mạch thay đổi từ 2% đến 80% và tỉ lệ này không liên quan với kích thước của giả phình [15],[21],[35]. Giả phình động mạch khi vỡ nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến sốc mất máu và nguy tử vong lên tới 100%, do đó mọi giả phình nên được điều trị nhanh chóng [41].

Sự ra đời của các kỹ thuật hình ảnh hiện đại cho phép chúng ta phát hiện sớm và can thiệp điều trị trước khi giả phình động mạch có biểu hiện lâm sàng hoặc biến chứng. Ngày nay, chụp mạch máu số hóa xóa nền được xem là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán phình và giả phình động mạch. Tuy nhiên đây là thủ thuật có tính xâm lấn trong khi các kỹ thuật không xâm lấn khác như siêu âm Doppler, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp vi tính cũng có giá trị trong chẩn đoán. Vì vậy, những bệnh nhân chấn thương bụng có triệu chứng lâm sàng bụng cấp với huyết động ổn định thì chụp cắt lớp vi tính bụng chậu được chỉ định để đánh giá tổn thương tạng, tổn thương mạch máu và lên kế hoạch điều trị [51].

Hiện nay, tổn thương tạng đặc ở những bệnh nhân chấn thương bụng kín được cân nhắc điều trị bảo tồn ngày càng nhiều, đặc biệt là trên các bệnh nhân có kèm tổn thương động mạch tạng như giả phình hoặc rò động tĩnh mạch. 2 Trên thế giới, một vài nghiên cứu dựa vào hình chụp cắt lớp vi tính để lựa chọn bệnh nhân điều trị không phẫu thuật, hoặc nghiên cứu để tìm ra các thì chụp phù hợp dùng trong quy trình chụp cắt lớp vi tính ở những bệnh nhân này [25], [44], [53],[55]. Chụp cắt lớp vi tính cũng được ghi nhận có độ nhạy cao trong phát hiện giả phình động mạch như trong nghiên cứu của Dawoud và cộng sự trên 38 bệnh nhân chấn thương thận với độ nhạy 86,11% và độ đặc hiệu 50% [17]. Tại Việt Nam, tình hình giao thông còn phức tạp, số trường hợp chấn thương bụng kín xảy ra nhiều, các dạng tổn thương mạch máu tạng như giả phình động mạch có thể bị bỏ sót.

Hơn nữa, với xu hướng điều trị bảo tồn ngày càng nhiều ở những bệnh nhân chấn thương nặng có huyết động ổn định, việc nhận định sự hiện diện tổn thương mạch máu trên hình cắt lớp vi tính rất quan trọng, góp phần làm tăng tỉ lệ điều trị thành công. Tuy nhiên, các nghiên cứu đánh giá đặc điểm hình ảnh của giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín trên hình chụp cắt lớp vi tính chưa nhiều. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu ―Khảo sát đặc điểm chụp cắt lớp vi tính của giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín‖, với các mục tiêu sau:. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả đặc điểm hình ảnh của giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín trên hình chụp cắt lớp vi tính. Khảo sát giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán giả phình động mạch tạng do chấn thương bụng kín. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu các động mạch tạng Các động mạch tạng (ĐM tạng) bao gồm vòng động mạch tạng và động mạch thận [27].

Vòng động mạch tạng là thuật ngữ mô tả dòng máu đến các cơ quan vùng bụng như dạ dày, lách, gan, tụy, ruột non và ruột già, gồm 3 nhánh lớn xuất phát từ động mạch chủ bụng: động mạch thân tạng, động mạch mạc treo tràng trên, động mạch mạc treo tràng dưới và các nhánh của chúng [24]. Động mạch thân tạng Động mạch thân tạng là nhánh của động mạch chủ bụng dưới cơ hoành, ngang mức đĩa gian đốt sống ngực 12 và đốt sống thắt lưng 1. Ngay sau khi xuất phát chia làm 3 nhánh là ĐM vị trái, ĐM lách và ĐM gan chung. Một nhánh lớn cho tụy, ĐM tụy lưng xuất phát từ ĐM thân tạng.

ĐM thân tạng cấp máu chính cho các cơ quan có nguồn gốc ruột trước như: đoạn xa thực quản, dạ dày, đoạn gần tá tràng, gan, túi mật, tụy, lách [30],[48],[5]. Động mạch vị trái Động mạch vị trái là nhánh nhỏ nhất của động mạch thân tạng, nhưng đôi khi xuất phát từ động mạch gan chung hoặc nhánh trái của ĐM gan chung hoặc xuất phát trực tiếp từ ĐM chủ bụng. Động mạch cho các nhánh thực quản, các nhánh tâm vị, các nhánh trước và sau cấp máu cho thành trước và sau dạ dày, và các nhánh này thông nối với ĐM vị phải [5]. Động mạch lách Động mạch lách thường xuất phát từ ĐM thân tạng.

Tuy nhiên cũng có thể bắt nguồn từ ĐM gan chung hoặc vị trái hoặc hiếm hơn là từ ĐM chủ bụng. ĐM chạy phía dưới trước khi đi về bên trái phía sau dạ dày để chạy phía sau. 5 trên thân và đuôi tụy. ĐM lách nằm trước thận và tuyến thượng thận trái, chạy trong dây chằng lách thận phía sau hoặc phía trên đuôi tụy.

ĐM cho các nhánh nuôi tụy (tụy lưng, tụy lớn và các nhánh đuôi tụy) và cho nhánh vị ngắn, nhánh vị mạc nối trái [5]. Động mạch lách thường chia thành hai nhánh trước khi vào rốn lách: nhánh ĐM cực trên và dưới; khi vào rốn lách chúng chia thành 4-5 ĐM phân thùy để cấp máu cho nhu mô lách. Cực trên lách có thể được cấp máu từ ĐM vị ngắn trong dây chằng vị lách [5]. Động mạch gan chung Động mạch gan chung là nhánh duy nhất của động mạch thân tạng đi về bên phải, cung cấp 25% máu tới gan.

Động mạch gan chung sau đó cho nhánh vị tá tràng, rồi đổi tên thành động mạch gan riêng. Động mạch gan riêng đi phía trước tĩnh mạch cửa và phía trong ống túi mật sau đó chia thành nhánh phải và trái bên dưới khoảng cửa. Động mạch gan phải chia làm hai nhánh đi vào gan là động mạch phân thùy trước và động mạch phân thùy sau, động mạch phân thùy trước thường cho nhánh đến nuôi thùy đuôi và túi mật. Động mạch gan trái cấp máu cho gan bằng 3 nhánh: Động mạch thùy đuôi, động mạch phân thùy giữa và động mạch phân thùy bên [5].

Các nhánh khác của động mạch gan chung là động mạch vị phải và động mạch vị tá tràng. Động mạch vị phải tách ra các nhánh cho dạ dày và tiếp nối với động mạch vị trái. Động mạch vị tá tràng chia thành động mạch vị mạc nối phải và động mạch tá tụy trên sau. Động mạch vị mạc nối phải nối với động mạch vị mạc nối trái của động mạch lách.

Động tá tụy trên sau cho nhánh tá tụy trước trên, cấp máu cho phần đầu tụy [5]. Giải phẫu của động mạch thân tạng và các nhánh 1. ĐM vị mạc nối, 7. ĐM tụy dưới 9, ĐM tụy lưng, 10.

Động mạch mạc treo tràng trên Động mạch mạc treo tràng trên (ĐMMTTT) là động mạch cấp máu cho một phần tụy, toàn bộ ruột non và một phần ruột già (từ manh tràng đến góc trái kết tràng), thường là một thân độc lập hay có thể chung thân với động mạch thân tạng, động mạch lách và động mạch gan. Động mạch xuất phát từ mặt trước động mạch chủ bụng khoảng 1cm phía dưới động mạch thân tạng ngang mức đốt sống thắt lưng 1. Động mạch đi thẳng, dài khoảng 20-25cm, bắt đầu từ phía đầu tụy, xuống mỏm móc tụy và phần ngang tá tràng, vào rễ mạc treo, chạy trong mạc treo đến hố chậu phải, tận cùng cách gốc hồi manh tràng khoảng 80cm. Động mạch cho các nhánh: động mạch tá tụy dưới, các.

7 nhánh động mạch hỗng tràng và hồi tràng, động mạch hồi kết tràng, động mạch kết tràng phải, động mạch kết tràng giữa [5]. Khoảng 1% dân số, ĐMMTTT và động mạch thân tạng có cùng gốc khi xuất phát từ động mạch chủ bụng. ĐMMTTT trên cho nhánh phụ hoặc thay thế động mạch gan riêng (20%) hoặc gan chung (2%). Một thông nối trực tiếp trong bào thai giữa động mạch thân tạng và ĐMMTTT, kết hợp hoặc phân biệt với động mạch tụy lưng, gặp trong <1% dân số gọi là cung Buhler [30].

Giải phẫu động mạch mạc treo tràng trên 1. Các nhánh hỗng tràng, 3. Các nhánh hồi tràng, 4. ĐM hồi kết tràng, 6.

ĐM kết tràng phải, 7. ĐM kết tràng giữa, 9. Nhánh phải ĐM kết tràng giữa, 10. Nhánh trái ĐM kết tràng giữa, 11.

Động mạch mạc treo tràng dưới Động mạch mạc treo tràng dưới (ĐMMTTD) xuất phát từ động mạch chủ bụng 5cm phía trên nơi phân đôi của động mạch chủ bụng, ngang mức đốt sống thắt lưng 3. Động mạch đi xuống dưới và sang trái, trong mạc treo kết tràng xuống và tận cùng ở phía trước đốt sống cùng 3, sau cực trên trực tràng và chia làm hai nhánh cùng là động mạch trực tràng trên. Giải phẫu động mạch mạc treo tràng dƣới 1. ĐM kết tràng trái, 3.

Nhánh lên của ĐM kết tràng trái, 4. Nhánh trái của ĐM kết tràng giữa, 5. Nhánh xuống của ĐM kết tràng trái, 7. ĐM kết tràng xích – ma, 8.

ĐM trực tràng trên, 9. ĐM trực tràng giữa, 10. ĐM trực tràng dưới. Động mạch thận Động mạch thận xuất phát từ động mạch chủ bụng, ngay dưới động mạch mạc treo tràng trên.

Đối chiếu lên cột sống, nguyên ủy của động mạch thận ở. 9 khoảng ngang thân đốt sống thắt lưng 1, dưới nguyên ủy của ĐMMTTT khoảng 1cm. Động mạch thận phải dài hơn, xuất phát ở vị trí cao hơn so với động mạch thận trái. Từ nguyên ủy động mạch chạy ra ngoài, hướng tới rốn thận và nằm sau tĩnh mạch thận tương ứng.

Khi tới gần rốn thận, mỗi động mạch thận chia thành nhánh trước và nhánh sau. Các động mạch này thường chia thành 5 nhánh nhỏ vào xoang thận. Nhánh trước chia thành 4 động mạch phân thùy trên, trước trên, trước dưới và dưới che phủ mặt trước bể thận nên nó cung cấp ¾ lượng máu cho thận. Còn ngành sau bể thận đi vòng lên bờ trên bể thận rồi đi vòng ra sau, đi dọc mép sau rốn thận, trở thành động mạch phân thùy sau.

Các động mạch phân thùy thận thuộc loại động mạch tận không có bàng hệ do đó vùng thận tương ứng sẽ bị nhồi máu nếu động mạch vùng đó bị tắc nghẽn [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đặc Điểm Hình Ảnh Giả Phình Động Mạch Tạng Qua Chụp Cắt Lớp Vi Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm hình ảnh của giả phình động mạch tạng thông qua công nghệ chụp cắt lớp vi tính. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về bệnh lý mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Các hình ảnh được phân tích chi tiết, từ đó giúp các bác sĩ có thể nhận diện và xử lý tình huống một cách chính xác hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận án tiến sĩ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng điện tim siêu âm tim và kết quả chụp cắt lớp vi tính đa dãy động mạch vành ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về chẩn đoán hình ảnh trong các bệnh lý phổi. Bên cạnh đó, Luận văn tốt nghiệp ứng dụng chuỗi xung xung cộng hưởng từ khuếch tán trong chẩn đoán nhồi máu não cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong bệnh lý thần kinh. Cuối cùng, Luận án đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại i sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật hình ảnh trong phẫu thuật thần kinh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến chẩn đoán hình ảnh trong y học.