Luận văn thạc sĩ đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y hải phòng năm 2019 2020

Luận văn thạc sĩ y tế phân tích đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y hải, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

98
9
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về mô hình bệnh tật và năng lực cán bộ y tế

1.1.1. Khái niệm mô hình bệnh tật

1.1.2. Khái niệm về năng lực cán bộ y tế

1.2. Tổng quan phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ X

1.2.1. Lịch sử phát triển của phân loại bệnh tật

1.2.2. Cấu trúc của phân loại quốc tế về bệnh tật lần thứ X

1.3. Tổng quan phân loại các chứng bệnh theo YHCT

1.3.1. Một số chứng bệnh thường gặp trên lâm sàng

1.3.1.1. Chứng tý
1.3.1.2. Yêu cước thống

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Thời gian nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu cho mục tiêu đánh giá thực trạng mô hình bệnh tật tại khoa y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

2.8. Cỡ mẫu cho mục tiêu đánh thực trạng nguồn nhân lực y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

2.9. Phương pháp chọn mẫu

2.9.1. Cách chọn mẫu đối với hồ sơ bệnh án

2.9.2. Người bệnh khám chữa bệnh bằng YHCT

2.9.3. Cán bộ y tế tham gia nghiên cứu

2.10. Các biến số nghiên cứu

2.11. Đặc điểm bệnh tật điều trị tại khoa Y học cổ truyền BV ĐHYHP năm 2019 đến 6/2020

2.12. Nguồn nhân lực Y học cổ truyền

2.13. Phương pháp thu thập số liệu

2.13.1. Phương pháp thu thập số liệu. Cách đánh giá phân loại chỉ số

2.13.2. Các loại sai số

2.13.3. Khống chế sai số

2.13.4. Xử lý số liệu

2.14. Hạn chế của nghiên cứu

2.15. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung về bệnh nhân

3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới

3.1.2. Phân bố tuổi và giới theo thiên quý

3.1.3. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp

3.1.4. Phân bố bệnh nhân theo bảo hiểm y tế và nơi cư trú

3.2. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo y học hiện đại

3.2.1. Mô hình bệnh tật theo ICD – 10 của các bệnh chính

3.2.2. Mười bệnh chính thường gặp nhất tại khoa theo mã ICD 10

3.2.3. Phân bố các bệnh chính thường gặp theo giới

3.3. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo YHCT

3.3.1. Mô hình bệnh tật theo chứng hậu YHCT

3.3.2. Các chứng bệnh thường gặp nhất của Y học cổ truyền theo giới

3.3.3. Các bệnh thường gặp nhất của Y học cổ truyền theo nhóm tuổi

3.4. Thực trạng nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.1. Cơ cấu nhân lực Y học cổ truyền và Y học hiện đại tại khoa Y học cổ truyền bệnh viện Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.2. Tình hình khám chữa bệnh tại khoa Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.3. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị

3.4.3.1. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị YHCT
3.4.3.2. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị dùng thuốc
3.4.3.3. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị không dùng thuốc
3.4.3.4. Phân bố các phương pháp không dùng thuốc theo 10 bệnh chính của YHCT

3.4.4. Kết quả điều trị

3.4.4.1. Phân bố bệnh nhân theo kết quả điều trị
3.4.4.2. Liên hệ giữa kết quả điều trị và phương pháp điều trị
3.4.4.3. Phân bố kết quả điều trị theo mười bệnh Y học cổ truyền thường gặp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh tật theo YHCT và YHHĐ của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa Y học cổ truyền bệnh viện Đại học Y HP năm 2019-2020

4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm về nghề nghiệp đối tượng nghiên cứu

4.1.3. Phân bố bệnh nhân theo bảo hiểm y tế và nơi cư trú

4.1.4. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo y học hiện đại

4.1.5. Mô hình bệnh tật theo Y học cổ truyền, và mối tương quan giữa 10 chứng bệnh Y học cổ truyền và 10 bệnh theo ICD-10 thường gặp tại khoa

4.2. Nguồn nhân lực cho các hoạt động của khoa YHCT BVĐHYHP trong năm 2020

4.2.1. Thực trạng nguồn nhân lực y tế tại khoa YHCT BVĐHYHP và một số yếu tố ảnh hưởng

4.2.1.1. Tình hình khám, chữa bệnh
4.2.1.2. Hiệu quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hải Phòng

Y học cổ truyền (YHCT) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện. Tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, khoa YHCT đã có 13 năm hoạt động, ghi nhận sự gia tăng về số lượng bệnh nhân và độ phức tạp của bệnh lý. Việc nghiên cứu và đánh giá đặc điểm bệnh tật Y học cổ truyền tại đây là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để lãnh đạo bệnh viện và khoa đưa ra các quyết định chính xác trong việc xây dựng kế hoạch phòng bệnh, chăm sóc, điều trị, nâng cao chất lượng dịch vụ và trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Đồng thời, góp phần vào việc phát triển Y học cổ truyền Hải Phòng nói riêng và cả nước nói chung. Theo báo cáo của Bộ Y tế, nhóm bệnh hô hấp và nhiễm khuẩn ký sinh trùng chiếm tỷ lệ cao trong mô hình bệnh tật chung, việc kết hợp YHCT trong điều trị có thể mang lại hiệu quả đáng kể.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Khoa Y Học Cổ Truyền BV Đại Học Y HP

Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng được thành lập và phát triển trong bối cảnh YHCT ngày càng được chú trọng. Trải qua 13 năm hoạt động, khoa đã không ngừng nỗ lực để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân. Sự phát triển của khoa gắn liền với sự gia tăng về số lượng bệnh nhân và sự đa dạng của các bệnh lý. Việc nghiên cứu thực trạng bệnh tật Y học cổ truyền tại khoa là một bước quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động và định hướng phát triển trong tương lai.

1.2. Vai Trò Của Y Học Cổ Truyền Trong Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng Đồng

Y học cổ truyền đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh các bệnh mãn tính ngày càng gia tăng. YHCT mang đến các phương pháp điều trị toàn diện, chú trọng vào việc cân bằng cơ thể và tăng cường sức đề kháng. Sự kết hợp giữa YHCT và Y học hiện đại (YHHĐ) giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân. Kế hoạch hành động của Chính phủ đặt mục tiêu tăng tỷ lệ khám chữa bệnh bằng YHCT tại tuyến xã, cho thấy sự quan tâm và đầu tư vào lĩnh vực này.

II. Thực Trạng Nguồn Nhân Lực Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện ĐHYHP

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để phát triển Y học cổ truyền. Đánh giá nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng là một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu này. Việc phân tích cơ cấu nhân lực, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc sẽ giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp để nâng cao chất lượng đội ngũ y bác sĩ. Bên cạnh đó, cần xem xét sự phân bố nguồn nhân lực Y học cổ truyền so với Y học hiện đại để đảm bảo sự cân đối và hiệu quả trong công tác khám chữa bệnh. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực YHCT trong tương lai.

2.1. Cơ Cấu Nhân Lực Y Học Cổ Truyền Và Y Học Hiện Đại Tại Khoa

Cơ cấu nhân lực tại khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng bao gồm cả bác sĩ YHCT và bác sĩ YHHĐ. Sự phối hợp giữa hai đội ngũ này mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân, giúp chẩn đoán và điều trị bệnh một cách toàn diện. Việc phân tích tỷ lệ bác sĩ YHCT so với bác sĩ YHHĐ, trình độ chuyên môn của từng nhóm sẽ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa nguồn nhân lực.

2.2. Đánh Giá Trình Độ Chuyên Môn Của Đội Ngũ Y Bác Sĩ YHCT

Trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ YHCT là yếu tố quyết định đến chất lượng khám chữa bệnh. Việc đánh giá trình độ chuyên môn thông qua các tiêu chí như bằng cấp, chứng chỉ, kinh nghiệm làm việc, khả năng áp dụng các phương pháp điều trị YHCT sẽ giúp xác định nhu cầu đào tạo và bồi dưỡng. Đồng thời, cần khuyến khích các bác sĩ tham gia nghiên cứu khoa học để nâng cao kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

2.3. Tình Hình Đào Tạo Y Học Cổ Truyền Tại Hải Phòng

Việc đào tạo Y học cổ truyền đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành y tế. Tìm hiểu về tình hình đào tạo YHCT tại Hải Phòng, bao gồm số lượng sinh viên, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất sẽ giúp đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu nhân lực trong tương lai. Cần có sự đầu tư và phát triển hơn nữa cho công tác đào tạo YHCT để đảm bảo nguồn nhân lực đủ về số lượng và mạnh về chất lượng.

III. Phân Tích Đặc Điểm Bệnh Tật Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện ĐHYHP

Nghiên cứu đặc điểm bệnh tật Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng năm 2019-2020 là một trong những mục tiêu chính của đề tài. Việc phân tích mô hình bệnh tật theo cả Y học hiện đại (ICD-10) và Y học cổ truyền (chứng hậu) sẽ giúp có cái nhìn toàn diện về tình hình bệnh tật tại khoa. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng sẽ giúp xác định các bệnh lý thường gặp nhất tại khoa, từ đó tập trung nguồn lực để nâng cao chất lượng điều trị cho các bệnh này. Việc so sánh thực trạng bệnh tật Y học cổ truyền với các nghiên cứu khác cũng sẽ giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của khoa.

3.1. Mô Hình Bệnh Tật Theo ICD 10 Của Các Bệnh Chính

Phân loại bệnh tật theo ICD-10 là một phương pháp chuẩn hóa quốc tế, giúp thống kê và so sánh tình hình bệnh tật giữa các quốc gia và vùng lãnh thổ. Việc phân tích mô hình bệnh tật theo ICD-10 tại khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng sẽ giúp xác định các bệnh lý thường gặp nhất, từ đó có thể đưa ra các giải pháp điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.

3.2. Mô Hình Bệnh Tật Theo Chứng Hậu Y Học Cổ Truyền

Y học cổ truyền có cách tiếp cận riêng trong việc phân loại bệnh tật, dựa trên các chứng hậu (tập hợp các triệu chứng) đặc trưng. Việc phân tích mô hình bệnh tật theo chứng hậu YHCT sẽ giúp hiểu rõ hơn về bản chất của bệnh lý và lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp với từng thể trạng bệnh nhân. Các chứng bệnh thường gặp như chứng tý, chứng huyễn vựng, chứng yêu cước thống cần được đặc biệt quan tâm.

3.3. Mối Tương Quan Giữa ICD 10 Và Chứng Hậu Y Học Cổ Truyền

Việc tìm hiểu mối tương quan giữa các bệnh theo ICD-10 và các chứng hậu YHCT sẽ giúp kết hợp hiệu quả hai hệ thống y học, mang lại lợi ích tốt nhất cho bệnh nhân. Ví dụ, chứng tý có thể tương ứng với các bệnh lý cơ xương khớp theo ICD-10 như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp. Việc hiểu rõ mối tương quan này sẽ giúp bác sĩ YHCT và YHHĐ phối hợp điều trị một cách hiệu quả.

IV. Hiệu Quả Điều Trị Bằng Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện ĐHYHP

Đánh giá hiệu quả điều trị Y học cổ truyền là một yếu tố quan trọng để khẳng định vai trò của YHCT trong hệ thống y tế. Nghiên cứu này sẽ phân tích kết quả điều trị của các bệnh nhân tại khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, từ đó đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị YHCT. Việc so sánh hiệu quả điều trị giữa các phương pháp khác nhau (dùng thuốc, không dùng thuốc) cũng sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho từng bệnh lý. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để khuyến khích sử dụng YHCT trong điều trị bệnh.

4.1. Phân Loại Bệnh Nhân Theo Phương Pháp Điều Trị YHCT

Các phương pháp điều trị YHCT rất đa dạng, bao gồm dùng thuốc (thuốc thang, cao, hoàn, tán, viên nang) và không dùng thuốc (châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, giác hơi, cấy chỉ). Việc phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị sẽ giúp đánh giá hiệu quả của từng phương pháp và lựa chọn phương pháp phù hợp với từng bệnh lý.

4.2. Phân Bố Bệnh Nhân Theo Kết Quả Điều Trị

Kết quả điều trị có thể được phân loại thành khỏi bệnh, đỡ bệnh, không đỡ bệnh, nặng hơn. Việc phân tích tỷ lệ bệnh nhân đạt được từng kết quả điều trị sẽ giúp đánh giá hiệu quả chung của các phương pháp điều trị YHCT tại khoa.

4.3. Liên Hệ Giữa Kết Quả Điều Trị Và Phương Pháp Điều Trị

Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa kết quả điều trị và phương pháp điều trị sẽ giúp xác định phương pháp nào hiệu quả nhất cho từng bệnh lý. Ví dụ, châm cứu có thể hiệu quả hơn trong điều trị đau lưng, trong khi dùng thuốc có thể hiệu quả hơn trong điều trị các bệnh nội khoa.

V. Thách Thức Và Cơ Hội Phát Triển Y Học Cổ Truyền Tại Hải Phòng

Y học cổ truyền đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội phát triển. Việc xác định những thách thức và cơ hội này là rất quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển YHCT phù hợp với điều kiện thực tế. Các thách thức có thể bao gồm thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, thiếu cơ sở vật chất, thiếu chính sách hỗ trợ. Các cơ hội có thể bao gồm sự gia tăng nhu cầu sử dụng YHCT, sự phát triển của khoa học công nghệ, sự quan tâm của nhà nước. Nghiên cứu này sẽ đưa ra các khuyến nghị để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội để phát triển YHCT tại Hải Phòng.

5.1. Thực Trạng Sử Dụng Y Học Cổ Truyền Trong Cộng Đồng

Tìm hiểu về thực trạng sử dụng Y học cổ truyền trong cộng đồng, bao gồm tỷ lệ người dân sử dụng YHCT, lý do sử dụng, mức độ hài lòng sẽ giúp đánh giá nhu cầu và tiềm năng phát triển của YHCT. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của YHCT để khuyến khích sử dụng YHCT trong chăm sóc sức khỏe.

5.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Y Học Cổ Truyền

Các chính sách Y học cổ truyền đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của YHCT. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành và đề xuất các chính sách mới sẽ giúp thúc đẩy sự phát triển của YHCT.

5.3. Nghiên Cứu Khoa Học Về Y Học Cổ Truyền

Nghiên cứu Y học cổ truyền là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và hiệu quả của các phương pháp điều trị YHCT. Cần khuyến khích các nhà khoa học tham gia nghiên cứu về YHCT, đặc biệt là các nghiên cứu về cơ chế tác dụng, hiệu quả điều trị của các bài thuốc, phương pháp YHCT.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Y Học Cổ Truyền Tại Hải Phòng

Nghiên cứu về đặc điểm bệnh tật và nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng năm 2019-2020 đã cung cấp những thông tin quan trọng để đánh giá thực trạng và định hướng phát triển YHCT tại địa phương. Kết quả nghiên cứu cho thấy YHCT đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong điều trị các bệnh mãn tính. Tuy nhiên, YHCT cũng đang đối mặt với nhiều thách thức, cần có sự quan tâm và đầu tư hơn nữa để phát triển YHCT một cách bền vững. Hướng phát triển YHCT tại Hải Phòng cần tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường nghiên cứu khoa học, xây dựng chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của YHCT.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về đặc điểm bệnh tật, nguồn nhân lực, hiệu quả điều trị, thách thức và cơ hội phát triển YHCT tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng.

6.2. Khuyến Nghị Để Phát Triển Y Học Cổ Truyền Bền Vững

Đưa ra các khuyến nghị cụ thể để phát triển YHCT bền vững tại Hải Phòng, bao gồm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường nghiên cứu khoa học, xây dựng chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức của người dân.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Y Học Cổ Truyền

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về YHCT, ví dụ như nghiên cứu về hiệu quả của các bài thuốc YHCT trong điều trị các bệnh mãn tính, nghiên cứu về cơ chế tác dụng của châm cứu, xoa bóp bấm huyệt.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y hải phòng năm 2019 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. - Chương II: Khối u (Bướu tân sinh). - Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch. - Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa.

- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi. - Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh. - Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ. - Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm.

- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn. - Chương X: Bệnh hệ hô hấp. - Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa. - Chương XII: Bệnh da và mô dưới da.

- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết. - Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục. - Chương XV: Chửa, đẻ và sau đẻ. - Chương XVI: Một số bệnh xuất phát trong thời kỳ sơ sinh.

- Chương XVII: Dị tật, dị dạng bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. - Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác. n 6 - Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. - Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

- Chương XXI: Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế. Các bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài thuộc chương XIX; do các nguyên nhân bên ngoài của các bệnh tật và tử vong là tai nạn giao thông, sinh hoạt, tự tử, thiên tai, ẩu đả gây thương tích…thuộc chương XX. Như vậy với một người bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài sẽ có chẩn đoán bệnh thuộc chương XIX và chẩn đoán nguyên nhân thuộc chương XX. Tổng quan phân loại các chứng bệnh theo YHCT Y học cổ truyền không phân chia bệnh tật thành từng bệnh riêng rẽ mà qua tứ chẩn, bát cương quy nạp các thành các chứng hay hội chứng bệnh của YHCT với các triệu chứng biểu hiện mang tính đặc trưng.

Các chứng bệnh thường gặp trong YHCT thường có: Chứng tý, Chứng huyễn vựng, chứng tiêu khát, chứng thủy thũng,. Bệnh học nội khoa YHCT có thể chia làm 2 loại: Bệnh ngoại cảm thời khí (gồm ôn bệnh và thương hàn) và tạp bệnh nội khoa. Bệnh ngoại cảm thời khí lấy “Thương hàn luận” và học thuyết ôn bệnh làm căn cứ lý luận, chủ yếu theo bệnh chứng lục kinh, vệ khí dinh huyết, theo bệnh lây mà điều trị một cách biện chứng. Tạp bệnh nội khoa lấy “Kim quỹ yếu lược” và những sách viết qua các thời đại làm căn cứ lý luận, chủ yếu dựa theo bệnh chứng của tạng phủ mà xác định bệnh lý điều trị.

Như vậy, một loạt nội dung như: Nguyên nhân của bệnh, quá trình phát bệnh, bệnh lý biến hóa, đặc điểm lâm sàng, phân tích biện chứng của bệnh nội khoa trở thành căn cứ chủ yếu để chỉ đạo thực tiễn lâm sàng [12]. n 7 Trong điều trị bằng YHCT có phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc. Phương pháp dùng thuốc có thể sử dụng các dạng thuốc thang, cao, hoàn, tán, viên nang,… Phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, giác hơi, cấy chỉ,… Có thể sử dụng một phương pháp điều trị hoặc phối hợp lẫn nhau để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Một số chứng bệnh thường gặp trên lâm sàng: 1.

Chứng tý Chứng tý khi đối chiếu với YHHĐ bao gồm các bệnh hệ cơ xương khớp như: Viêm khớp dạng thấp, thóa hóa khớp, thoái hóa cột sống, viêm quanh khớp vai, hội chứng vai gáy,… Tý là bế tắc là ngăn lấp không thông. Chứng tý là bệnh do tà khí ở ngoài xâm nhập vào ngăn lấp đường kinh lạc, làm cho cơ nhục, khớp xương đau nhức, sưng to nặng nề. Căn cứ vào nguyên nhân phát bệnh và chứng trạng hiện ra bên ngoài, người ta chia ra các thể với các đặc điểm như: - Phong tý (hành tý): Đau nhức di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, sợ gió. Thiên phong luận nói: Tính của phong hay chạy và hay biến đổi cho nên phong khí thắng thì thành chứng hành tý.[12] - Hàn tý (thống tý): Đau nhức dữ dội, ít di động, sợ lạnh, gặp nóng đỡ.

Trương Cảnh Nhạc nói: “Khí âm hàn khi xâm nhập vào khoảng da thịt, gân xương, thì ngưng kết lại, dương khí không lưu hành được cho nên đau không thể chịu nổi” [12] - Thấp tý (trước tý): Đau âm ỉ, có cảm giác nặng nề. Trương Cảnh Nhạc nói: “Trước tý là thân thể nặng nề mà không di động, hoặc sinh đau nhức, hoặc là tê dại. Thấp tà theo thổ hóa nên phần nhiều phát ra ở cơ nhục”[12]. - Ngoài ra, sách Nội kinh còn bàn về chứng nhiệt tý: Một số người bẩm sinh cơ thể dương mạnh hoặc bên trong có ẩn nhiệt thì sau khi cảm thụ phong, hàn, thấp tà dễ hóa nhiệt nên gọi là chứng nhiệt tý.

Hoặc hành tý, thống tý, trước tý lâu ngày không khỏi, tà lưu lại ở kinh lạc uất hóa nhiệt cũng có thể n 8 chuyển thành nhiệt tý. Đàm trọc và huyết ứ cũng đóng vai trò quan trọng trong phát sinh ra chứng tý. Nó vừa là nguyên nhân, vừa là sản phẩm của quá trình bệnh lý. Tý chứng lâu ngày không khỏi, bệnh từ biểu nhập lý, dẫn đến rối loạn công năng tạng phủ: Tỳ hư không kiện vận nên thấp tụ thành đàm, tâm mạch không thông, tắc trở kinh mạch mà thành huyết ứ.

Đàm thấp và huyết ứ lắng đọng ở xương khớp dẫn đến khớp sưng đau, các chi co cứng, tê bì [13]. Chứng tý lâu ngày thường có biểu hiện bệnh lý ở 2 tạng can và thận. Khi liên hệ với YHHĐ thể này tương ứng với hư khớp (thoái hóa khớp). Yêu cước thống Tương ứng với bệnh đau lưng, đau dây thần kinh hông to do các nguyên nhân khác nhau như do lạnh, do thoái hóa cột sống, do thoát vị đĩa dệm, do khối u, do nhiễm trùng…Trong đó, nguyên nhân gây đau do thoát vị đĩa đệm hay gặp nhất (75%).

Theo YHCT do nguyên khí hư yếu làm cơ sở cho phong, hàn, thấp ba loại tà khí thừa cơ cùng xâm nhập vào kinh lạc làm bế tắc kinh lạc hoặc phong hàn thấp tà xâm nhập mà phát bệnh. Để điều trị, ngoài phương pháp dùng thuốc người ta áp dụng nhiều phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, kéo giãn cột sống thắt lưng… Khả năng điều trị bằng các phương pháp của YHCT có kết quả tốt với các trường hợp đau dây thần kinh hông to cơ năng. Các trường hợp đau dây thần kinh hông to thực thể kết quả hạn chế cần kết hợp điều trị các chuyên khoa sâu của YHHĐ [13]. Trúng phong và di chứng trúng phong Trúng phong là trạng thái đột nhiên bất tỉnh, đồng thời có thể xuất hiện liệt nửa người, mắt lệch, miệng méo, lưỡi cứng, nói khó hoặc không nói được.

Sách “Kim quỹ yếu lược” khi bàn về chứng trúng phong chủ yếu phân ra nặng nhẹ, nông sâu để phân biệt. Trương Trọng Cảnh cho rằng: “Tà ở lạc thì da thịt bị tê, tà ở đường kinh thì nặng nề, tà vào phủ thì hôn mê bất tỉnh, tà n 9 vào tạng thì lưỡi cứng khó nói, sủi bọt mép”. Trúng phong được chia làm hai loại là chứng bế và chứng thoát [13]. Bán thân bất toại là thuật ngữ YHCT để mô tả tình trạng người bệnh nửa người vận động yếu hay không vận động được.

Bán thân bất toại thường là di chứng của trúng phong. Bệnh được chia thành ba thể: can thận âm hư, phong đàm và khí trệ huyết ứ [14]. Thất miên Nói chung chứng mất ngủ, chứng này có nhiều tình trạng khác nhau, có khi không ngủ được từ lúc bắt đầu nằm xuống, có khi lúc đầu còn ngủ được lúc nửa đêm thì tỉnh dậy, có khi ngủ được nhưng dễ tỉnh, chot ngủ chot tỉnh, nặng thì trần trọc, không yên, suốt đêm không nhấm được mắt. Nguyên nhân sinh ra bệnh không ngủ tuy khá phức tạp nhưng Cảnh Nhạc thì nói: "Ngủ là gốc ở phần âm mà thẳn làm chủ, thần yên thì ngủ được, thần không yên thì không ngủ được.

Thần sở di không yên thì một là do tà khí nhiễu động, hai là do tinh khí không đủ", chữ "tà" nói ở đây chủ yếu là chỉ vào đờm, hoa, ăn uống, chữ "vô tà", là chỉ vào tức giận, sợ hãi lo nghĩ, những cái đó đều là nguyên nhân gây thành chứng không ngủ. Thiên này đem chứmg không ngủ tóm tắt làm 5 nguyên nhân là: Tâm và tỳ kém, âm suy hoả vượng. Khí của tâm và dạ dầy không điều hoà và bị suy nhược sau khi ốm [14]. Hư lao Là bệnh suy nhược cơ thể, suy kiệt của YHHĐ.

“Hư” có nghĩa là hư tổn, “lao” là lao thương. Người bệnh bị hư lao thường gầy yếu suy nhược, sức khỏe không hồi phục được, do nội tạng suy tổn gây ra. Người xưa đã bàn nhiều về loại bệnh này. Sách Tố vấn nói: “Tinh mất gây nên hư”.

Sách Kim quỹ yếu lược lại viết: “Cách chữa phải dùng ôn bổ là chính để giúp chính khí hồi phục thì bệnh sẽ khỏi, đó là phương pháp cơ bản chữa chứng hư lao”. n 10 Nguyên nhân thường do bẩm sinh không được đầy đủ, thể chất yếu, hay khó nhọc lam lũ nhiều, ăn uống thiếu thốn, chăm sóc sau khi ốm dậy không tốt gây nên (lao thương). Nguyên nhân bệnh có quan hệ mật thiết với ngũ tạng, khí, huyết, âm, dương thường tác động và ảnh hưởng lẫn nhau. Triệu chứng của bệnh hư lao có biểu hiện nhiều mặt, song thường quy nạp vào mấy thể chính là: âm hư, dương hư, khí hư, huyết hư.

Chứng hư lao lấy nguyên khí hao tổn làm đặc trưng. Theo Trương Cảnh Nhạc thì tổn thương nguyên khí tức là bệnh hư tổn, hư tổn tức là hư lao. Phép chữa hư lao có nhiều nhưng không thể căn cứ vào một thuyết nào mà phải cần hiểu rõ nguyên nhân, chứng trạng mà chữa, nên phối hợp luyện tập khí công dưỡng sinh, xoa bóp điều hòa sinh hoạt hằng ngày. Nguyên tắc chữa hư lao: hư tổn thì bổ thận, lao tổn thì ôn dương, phế bị tổn thương thì bổ khí, tâm bị tổn thương thì điều hòa dinh vệ, tỳ bị tổn thương thì điều hòa ăn uống, can bị tổn thương thì điều hòa trung khí, thận bị tổn thương thì bổ tinh [15].

Khẩu nhãn oa tà Tương ứng với bệnh liệt VII ngoại biên của YHHĐ là hiện tượng mất hoặc giảm vận động của các cơ bám da mặt. Bệnh thuộc chứng trúng phong kinh lạc của YHCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Điểm Bệnh Tật và Nguồn Nhân Lực Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hải Phòng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh tật và nguồn nhân lực trong lĩnh vực y học cổ truyền tại một trong những bệnh viện hàng đầu. Tài liệu không chỉ nêu rõ các loại bệnh phổ biến mà còn phân tích nguồn nhân lực y tế, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc phát triển y học cổ truyền tại Việt Nam.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai quan tâm đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ y tế, cũng như những người làm trong ngành y học cổ truyền. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện y học cổ truyền tỉnh bà rịa vũng tàu", nơi cung cấp những giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ mô hình bệnh tật và nguồn nhân lực y học cổ truyền tại một số trung tâm y tế huyện thuộc tỉnh kiên giang" cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về mô hình bệnh tật và nguồn nhân lực trong y học cổ truyền tại các địa phương khác.

Cuối cùng, tài liệu "Đình thị minh phân tích thực trạng bào chế thuốc thành phẩm cổ truyền tại bệnh viện y học cổ truyền trung ương năm 2021 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i" sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy trình bào chế thuốc cổ truyền, một phần quan trọng trong việc phát triển y học cổ truyền. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về lĩnh vực y học cổ truyền tại Việt Nam.