Luận văn một số dẫn liệu về đa dạng kiến insecta hymenoptera formicidae ở khu bảo tồn thiên nhiên hòn bà tỉnh khánh hòa

Nghiên cứu đa dạng kiến Insecta Hymenoptera Formicidae tại khu bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà, Khánh Hòa, cung cấp thông tin quý giá về hệ sinh thái.

Chuyên ngành

Động vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH LỤC CÁC TỪ, THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH LỤC HÌNH

DANH LỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu của đề tài

0.2. Nội dung của đề tài

0.3. Ý nghĩa của đề tài

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Vai trò quan trọng của kiến

1.2. Tình hình nghiên cứu kiến trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu kiến ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu thực địa

2.2.2. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.3. Hình thái ngoài của kiến

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đa dạng thành phần loài và giống kiến tại KBTTN Hòn Bà

3.2. Đa dạng thành phần loài và giống kiến tại các khu vực độ cao

3.3. Phân bố của các giống kiến theo các nhóm chức năng

3.4. Khóa phân loại và đặc điểm hình thái của các phân họ kiến tại KBTTN Hòn Bà

3.4.1. Khóa phân loại các phân họ kiến tại KBTTN Hòn Bà

3.4.2. Một số đặc điểm hình thái của các phân họ kiến ở KBTTN Hòn Bà

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đa Dạng Kiến Hòn Bà Giá Trị Nghiên Cứu

Kiến (Formicidae) là nhóm côn trùng chiếm ưu thế ở vùng nhiệt đới, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Dù chỉ chiếm 1.5% số loài côn trùng, chúng chiếm hơn 10% tổng sinh khối động vật. Kiến vừa là động vật ăn thịt, con mồi, vừa là sinh vật phân giải chất hữu cơ. Nghiên cứu về kiến có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu hệ sinh thái, dù kiến thức còn hạn chế. Phân loại kiến vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đặc biệt ở vùng Đông Phương, bao gồm Việt Nam, nơi khu hệ kiến ít được khám phá sau các công trình tiên phong. Kiến còn được xem là vật chỉ thị đánh giá đa dạng sinh học. Một số loài kiến ứng dụng trong phòng trừ sâu hại, một số làm thực phẩm và thuốc chữa bệnh. Tuy nhiên, kiến có thể gây phiền toái, hại gỗ, và truyền bệnh. Nghiên cứu kiến giúp chỉ ra loài có hại, tạo cơ sở phòng trừ.

1.1. Tầm Quan Trọng Sinh Thái và Kinh Tế của Kiến

Kiến đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái, từ việc phân giải chất hữu cơ đến kiểm soát quần thể côn trùng khác. Ví dụ, ở Tây Phi, kiến chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số lượng và sinh khối động vật không xương sống. Chúng cũng có thể là tác nhân chính trong việc tiêu thụ hạt của cây hàng năm. Trong nông nghiệp, một số loài kiến được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh hại cây trồng. Bên cạnh đó, một số loài kiến có giá trị về mặt kinh tế, được sử dụng làm thực phẩm hoặc trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến những tác động tiêu cực của một số loài kiến, như gây hại cho công trình gỗ hoặc là vật trung gian truyền bệnh. Do đó, việc nghiên cứu và hiểu rõ về đa dạng sinh học của kiến là vô cùng quan trọng để có thể tận dụng tối đa lợi ích mà chúng mang lại và giảm thiểu những tác hại tiềm ẩn.

1.2. Hiện Trạng Nghiên Cứu Kiến trên Thế Giới và Việt Nam

Nghiên cứu về kiến đã có lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ việc phân loại và mô tả các loài. Các nhà khoa học như Nylander, Smith, Mayr, Roger và Emery đã đóng góp quan trọng vào việc xây dựng hệ thống phân loại kiến. Đến nay, trên thế giới có khoảng 22 phân họ, 299 giống và 14095 loài kiến đã được mô tả. Tại Việt Nam, nghiên cứu về kiến bắt đầu từ đầu thế kỷ 20 với các tác giả nước ngoài. Sau đó, các nhà khoa học Việt Nam như Bùi Tuấn Việt, Bùi Công Hiển đã tiếp tục công trình nghiên cứu và ghi nhận nhiều loài kiến mới. Tuy nhiên, so với thế giới, nghiên cứu về kiến ở Việt Nam vẫn còn hạn chế và cần được đẩy mạnh hơn nữa để có thể khai thác tối đa tiềm năng của nguồn tài nguyên đa dạng sinh học này.

II. Cách Thức Nghiên Cứu Đa Dạng Kiến Tại Hòn Bà Khánh Hòa

Nghiên cứu đa dạng kiến ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Hòn Bà, Khánh Hòa tập trung vào các phân họ và giống kiến, phân bố theo chức năng và độ cao. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm nghiên cứu thực địa, phòng thí nghiệm và xử lý số liệu. Nghiên cứu thực địa bao gồm thu thập mẫu kiến, ghi chép thông tin về môi trường sống. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm bao gồm phân loại, định danh kiến dựa trên đặc điểm hình thái. Xử lý số liệu sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích và đánh giá đa dạng kiến. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu cho việc đánh giá và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đồng thời bổ sung dẫn liệu về đa dạng kiến Việt Nam.

2.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Địa và Thu Thập Mẫu Kiến

Nghiên cứu thực địa là bước quan trọng trong quá trình khám phá và đánh giá sự đa dạng kiến. Các nhà nghiên cứu tiến hành khảo sát tại các khu vực khác nhau trong KBTTN Hòn Bà, bao gồm cả các vùng có độ cao khác nhau. Quá trình thu thập mẫu kiến được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, như sử dụng bẫy, tìm kiếm trực tiếp trong đất, dưới lớp vỏ cây hoặc trong các tổ kiến. Mỗi mẫu kiến được thu thập sẽ được ghi chép đầy đủ thông tin về địa điểm, thời gian thu thập, môi trường sống và các đặc điểm liên quan khác. Điều này giúp các nhà nghiên cứu có thể phân tích và so sánh sự đa dạng của kiến giữa các khu vực khác nhau trong KBTTN Hòn Bà.

2.2. Phân Tích Mẫu Kiến Trong Phòng Thí Nghiệm và Định Danh

Sau khi thu thập mẫu kiến từ thực địa, công việc tiếp theo là phân tích và định danh các loài kiến trong phòng thí nghiệm. Quá trình này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải có kiến thức chuyên sâu về hình thái kiến và sử dụng các khóa phân loại chuyên dụng. Các mẫu kiến được quan sát dưới kính hiển vi để xác định các đặc điểm hình thái quan trọng, như số đốt eo, hình dạng râu, và các chi tiết khác trên cơ thể. Dựa trên các đặc điểm này, các nhà nghiên cứu có thể so sánh với các mô tả loài đã được công bố để xác định tên khoa học của loài kiến đó. Trong trường hợp phát hiện các loài kiến mới, các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành mô tả chi tiết và công bố trên các tạp chí khoa học.

III. Đánh Giá Đa Dạng Loài và Giống Kiến Ở KBTTN Hòn Bà

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng thành phần loài và giống kiến tại KBTTN Hòn Bà. Số lượng loài và giống kiến được ghi nhận, cũng như sự phân bố của chúng ở các khu vực khác nhau về độ cao. Sự phân bố của các giống kiến theo các nhóm chức năng được xác định, cung cấp thông tin về vai trò của kiến trong hệ sinh thái. Khóa phân loại và đặc điểm hình thái của các phân họ kiến tại KBTTN Hòn Bà được xây dựng, hỗ trợ cho việc nhận diện và phân loại kiến. Các dẫn liệu này đóng góp vào cơ sở dữ liệu về đa dạng kiến ở Việt Nam.

3.1. Thành Phần Loài và Giống Kiến Phong Phú tại Hòn Bà

KBTTN Hòn Bà thể hiện sự phong phú về thành phần loài và giống kiến. Điều này có thể là do sự đa dạng về môi trường sống, bao gồm các kiểu rừng khác nhau và sự thay đổi về độ cao. Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận được sự hiện diện của nhiều giống kiến khác nhau, mỗi giống lại bao gồm nhiều loài khác nhau. Sự đa dạng này cho thấy vai trò quan trọng của Hòn Bà trong việc bảo tồn đa dạng sinh học của kiến ở Việt Nam. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về sự phân bố và sinh thái của các loài kiến này.

3.2. Ảnh Hưởng của Độ Cao Đến Sự Phân Bố Các Loài Kiến

Độ cao có ảnh hưởng đáng kể đến sự phân bố của các loài kiến. Một số loài kiến thích nghi với môi trường sống ở độ cao thấp, trong khi các loài khác lại chỉ xuất hiện ở độ cao cao hơn. Điều này có thể là do sự khác biệt về nhiệt độ, độ ẩm, và các yếu tố môi trường khác. Nghiên cứu về sự phân bố của kiến theo độ cao giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự thích nghi của các loài kiến với môi trường sống và dự đoán tác động của biến đổi khí hậu đến sự đa dạng sinh học của kiến.

IV. Phân Loại Đặc Điểm Hình Thái Kiến Ở Hòn Bà Khánh Hòa

Nghiên cứu xây dựng khóa phân loại các phân họ kiến tại KBTTN Hòn Bà, giúp nhận diện và phân loại kiến dựa trên đặc điểm hình thái. Đặc điểm hình thái của các phân họ kiến được mô tả chi tiết, bao gồm cấu trúc đầu, ngực, bụng, cánh, chân. Các đặc điểm này được sử dụng để phân biệt các phân họ kiến khác nhau. Khóa phân loại và mô tả hình thái là công cụ hữu ích cho các nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến kiến. Việc này góp phần vào việc nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Xây Dựng Khóa Phân Loại Phân Họ Kiến Tại KBTTN Hòn Bà

Việc xây dựng một khóa phân loại các phân họ kiến là một bước quan trọng trong việc nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học của kiến tại KBTTN Hòn Bà. Khóa phân loại này cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà nghiên cứu và những người quan tâm đến kiến để có thể dễ dàng nhận diện và phân loại các phân họ kiến khác nhau dựa trên các đặc điểm hình thái dễ nhận biết. Khóa phân loại cần được xây dựng dựa trên các đặc điểm ổn định và dễ quan sát, đồng thời cần được kiểm tra và cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác.

4.2. Mô Tả Chi Tiết Đặc Điểm Hình Thái Các Phân Họ Kiến

Để xây dựng một khóa phân loại hiệu quả, việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của các phân họ kiến là vô cùng quan trọng. Các nhà nghiên cứu cần phải quan sát kỹ lưỡng các đặc điểm khác nhau trên cơ thể kiến, như hình dạng đầu, số đốt eo, hình dạng râu, và các chi tiết khác. Các đặc điểm này cần được mô tả một cách rõ ràng và chính xác, đồng thời cần được minh họa bằng hình ảnh hoặc sơ đồ để giúp người sử dụng khóa phân loại dễ dàng nhận biết. Việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái không chỉ giúp phân loại kiến mà còn cung cấp thông tin quan trọng về sự tiến hóa và thích nghi của các loài kiến.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kiến Hòn Bà Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu về kiến ở Hòn Bà có nhiều ứng dụng thực tiễn. Dữ liệu về thành phần loài, phân bố, chức năng có thể sử dụng để đánh giá tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội đến hệ sinh thái. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học. Ngoài ra, nghiên cứu về kiến có thể ứng dụng trong nông nghiệp, phòng trừ sâu hại, y học. Việc bảo tồn đa dạng kiến góp phần bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và phục vụ phát triển bền vững.

5.1. Sử Dụng Dữ Liệu Kiến để Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Dữ liệu thu thập được từ nghiên cứu về kiến tại Hòn Bà có thể được sử dụng để đánh giá tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội đến môi trường. Ví dụ, sự thay đổi về thành phần loài hoặc số lượng kiến có thể là dấu hiệu của ô nhiễm môi trường hoặc suy thoái rừng. Các nhà quản lý có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định quản lý phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

5.2. Nghiên Cứu Kiến Hỗ Trợ Quản Lý và Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Nghiên cứu về kiến cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học tại Hòn Bà. Thông tin về sự phân bố, sinh thái và vai trò của các loài kiến trong hệ sinh thái giúp các nhà quản lý xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn. Ví dụ, có thể thiết lập các khu vực bảo tồn đặc biệt để bảo vệ các loài kiến quý hiếm hoặc có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Đa Dạng Kiến Hòn Bà Tương Lai

Nghiên cứu về đa dạng kiến ở Hòn Bà đã cung cấp những dẫn liệu quan trọng về thành phần loài, phân bố, chức năng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần tiếp tục điều tra, thu thập mẫu để bổ sung dữ liệu về các loài kiến chưa được ghi nhận. Cần nghiên cứu về sinh học, sinh thái của các loài kiến, cũng như tác động của biến đổi khí hậu đến đa dạng kiến. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, cộng đồng là cần thiết để bảo tồn đa dạng kiến và phát triển bền vững.

6.1. Các Hướng Nghiên Cứu Cần Tiếp Tục Phát Triển Về Kiến

Để hiểu rõ hơn về đa dạng kiến tại Hòn Bà, cần tiếp tục thực hiện các nghiên cứu theo nhiều hướng khác nhau. Đầu tiên, cần mở rộng phạm vi điều tra và thu thập mẫu để ghi nhận đầy đủ các loài kiến có mặt tại khu vực này. Tiếp theo, cần nghiên cứu sâu hơn về sinh học và sinh thái của các loài kiến, bao gồm cả tập tính kiếm ăn, sinh sản và tương tác với các loài khác trong hệ sinh thái. Cuối cùng, cần đánh giá tác động của các yếu tố môi trường, như biến đổi khí hậu và ô nhiễm, đến sự đa dạng và phân bố của kiến.

6.2. Sự Cần Thiết của Hợp Tác Để Bảo Tồn Đa Dạng Kiến

Việc bảo tồn đa dạng kiến đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương. Các nhà khoa học có thể cung cấp kiến thức chuyên môn và dữ liệu khoa học để hỗ trợ công tác bảo tồn. Các nhà quản lý có thể xây dựng và thực thi các chính sách và biện pháp bảo tồn phù hợp. Cộng đồng địa phương có thể tham gia vào các hoạt động bảo tồn và hưởng lợi từ việc bảo tồn đa dạng sinh học.

28/05/2025
Luận văn một số dẫn liệu về đa dạng kiến insecta hymenoptera formicidae ở khu bảo tồn thiên nhiên hòn bà tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Kiến thuộc lớp Côn trùng (Insecta), bộ Cánh màng (Hymenoptera), họ Kiến (Formicidae),là một trong những nhóm động vật đất chiếm ƣu thế nhất trong các vùng nhiệt đới (Bolton, 1997) [14]. Mặc dù kiến chỉ chiếm 1,5% số loài côn trùng đã biết, nhƣng chúng lại chiếm tới hơn 10% tổng sinh khối của các loài động vật trong các khu rừng nhiệt đới, đồng cỏ và có lẽ trong cả các sinh cảnh khác (Agosti et al.Chúng đồng thời là những động vật ăn thịt, là con mồi và là sinh vật phân giải các chất hữu cơ trong hệ sinh thái (Bolton, 2003) [15].Việc nghiên cứu sinh học và sinh thái của các loài kiến nhiệt đới sẽ có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu các hệ sinh thái, song kiến thức của chúng ta về kiến còn nhiều hạn chế. Thậm chí việc phân loại kiến, cơ sở nghiên cứu của nhiều lĩnh vực sinh học, đang còn phải trong quá trình tiến tới hoàn thiện (Ito et al. Đặc biệt trong vùng Đông Phƣơng (Oriental region), trong đó có Việt Nam, khu hệ kiến vẫn ít đƣợc điều tra khám phá sau các công trình tiên phong vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 của một số tác giả phƣơng Tây:Frederick Smith, Carlo Emery, Auguste Forel, William Morton Wheeler (Radchenko, 2001) [36].

Bên cạnh vai trò chức năng quan trong trọng hệ sinh thái, kiến đang đƣợc xem nhƣ là những vật chỉ thị đánh giá đa dạng sinh học (Ito et al. Một số loài kiến đang đƣợc ứng dụng trong phòng trừ sinh học các loài sâu hại bảo vệ cây trồng, một số loài kiến có thể khai thác và nhân nuôi dùng làm thực phẩm và thuốc chữa bệnh cho con ngƣời (Nguyễn Đắc Đại và nnk, 2015)[2]. Bên cạnh những mặt có lợi phục vụ phát triển kinh tế và đời sống con ngƣời, kiến còn có một số mặt tiêu cực, chẳng hạn nhƣ một số loài kiến sống trong các khu dân cƣ và thƣờng kéo theo bầy đàn với số lƣợng lớn, chúng trở thành đối tƣợng gây phiền toái cho con ngƣời. Sự xuất hiện của kiến trong thức ăn, đồ uống đã gây nên sự kinh hãi cho nhiều ngƣời.

Một số loài khi cắn Viên sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 1 Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Thu Hường hoặc đốt gây ra những mụn ngứa hoặc bỏng rộp cho con ngƣời. Một số loài kiến làm tổ trong gỗ gây hại các cấu kiện của gỗ. Kiến cũng là một trong những vectơ truyền nhiều loại bệnh cho ngƣời và gia súc (Vũ Quang Mạnh, 2000) [5]. Vì vậy nghiên cứu kiến cũng có ý nghĩa chỉ ra thành phần loài kiến có hại, tạo cơ sở cho việc phòng trừ chúng.

Để góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu cho việc đánh giá tính đa dạng và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, đồng thời bổ sung dẫn liệu về đa dạng kiến Việt Nam thêm phong phú, chúng tôi tiến hành nghiên cứu và đƣa ra “Một số dẫn liệu về đa dạng kiến (Insecta: Hymenoptera: Formicidae) ởKhu Bảo tồn Thiên nhiên Hòn Bà, tỉnh Khánh Hòa”. Mục tiêu của đề tài - Nghiên cứu sự đa dạng của các phân họ và các giống kiến tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà. - Nghiên cứu giá sự đa dạng của các giống kiến trong các nhóm chức năng. - Nghiên cứu thành phần loài kiến ở các đới độ cao khác nhau tạiKhu Bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà.

Nội dung của đề tài - Thống kê thành phần loài và các giống kiến tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà. - Xác định sự phân bố của các loài kiến trong các nhóm chức năng. - Xây dựng khóa phân loại các phân họ kiến tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà, mô tả đặc trƣng hình thái các phân họ kiến tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà. Ý nghĩa của đề tài Đề tài cung cấp một số dẫn liệu về đa dạng kiến (Insecta: Hymenoptera: Formicidae) ở Khu Bảo tồn Thiên nhiên Hòn Bà, tỉnh Khánh Hòa nói riêng và khu hệ kiến Việt Nam nói chung.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU Viên sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 2 Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Thu Hường 1. Vai trò quan trọng của kiến Kiến (Hymenoptera: Formicidae) là một trong những nhóm côn trùng xã hội cánh màng có vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái (Nguyễn Đắc Đại và nnk, 2015) [2], chúng có mặt ở khắp mọi nơi, những khoảng không có sẵn đều có thể trở thành nơi cƣ trú của kiến, chúng giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Trong thực tế,ở một vài nơi kiến phát triển với số lƣợng cực lớn và có thể tạo ra sinh khối rất lớn. Ở Tây Phi, Lamotte (1947) đã xác nhận kiến chiếm 27% số lƣợng động vật không xƣơng sống và 4% sinh khối.

Ở vùng đồng cỏ Bắc Mỹ kiến bắt mồi chiếm 1-15% tổng sinh khối của động vật không xƣơng sống dƣới mặt đất. Trong nhiều sa mạc, kiến là vật tiêu thụ chủ yếu hạt của các cây hàng năm và thƣờng gây áp lực đối với tỷ lệ tăng trƣởng quần thể của loài chuột, vì cả hai đều có chung một loại thức ăn (Vũ Quang Mạnh, 2000) [5]. Khi xâm nhập vào nhà cửa, các loài kiến thuộc giống Eciton ở châu Mỹ và các loài của giống Dorylus ở châu Âu và châu Á, đã tiêu diệt tất cả các côn trùng gây hại khác chẳng hạn nhƣ gián, rệp … Một điều rất kỳ lạ là dọc theo những cột di chuyển của kiến, ngƣời ta không thấy có sâu và chuột gây hại (Bùi Công Hiển và nnk, 2014)[3]. Ở đa số những nơi cƣ trú, kiến dẫn đầu những vật ăn thịt trong số các loài côn trùng và các loài động vật không xƣơng sống nhỏ bé sống trong đất (Jeanne, 1979; Willson, 1971) [31, 42].

Trong rừng ôn đới ở New York, kiến có tác dụng phát tán gần 1/3 số loài cây hòa thảo, các loài cây này đã sản xuất đến 40% sinh khối trên mặt đất (Handel et al. Kiến còn vận chuyển phân tán các hạt cây rừng lên Viên sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 3 Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Thu Hường các tảng đá trần trụi ở Phần Lan (Oinonen, 1956) [32].Những vùng có tổ kiến thƣờng có lƣợng carbon, nitrogen và phospho cao. Nồng độ nitrogen thƣờng phân bố không đồng đều trên mặt đất do đó tạo ra sự phân bố không đồng đều của thảm thực vật (Briese, 1982) [17].Thành phần dinh dƣỡng trong các tổ kiến khác với thành phần dinh dƣỡng vùng đất xung quanh tổ kiến. Hiệu quả dinh dƣỡng trong tổ kiến duy trì đƣợc trong thời gian dài, đôi khi trong suốt năm sau khi tách chúng ra khỏi các tổ (Vũ Quang Mạnh, 2000) [5].Nói chung cây trồng thƣờng phát triển tốt hơn trên đất của các tổ kiến cũ.

Kiến đặc biệt thích hợp với các chƣơng trình đánh giá và kiểm soát môi trƣờng, vì tính đa dạng và sự phong phú của chúng ở hầu hết các nơi cƣ trú. Đã có rất nhiều nghiên cứu sử dụng kiến trong đánh giá và kiểm soát môi trƣờng, ví dụ nhƣ nghiên cứu sự đa dạng của kiến theo độ cao địa hình ở Madagascar (Fisher, 1996), kết quả đã thu đƣợc 148 loài kiến thuộc 28 giống, thành phần loài kiến thay đổi theo độ cao từ 785-825m tới 1275-1680m, từ vùng đất thấp tới vùng đất cao. Andersen (1992) đã sử dụng kiến để đánh giá khả năng phục hồi môi trƣờng sau khi khai mỏ tại đất rừng savan Australia. Kết quả cho thấy thành phần loài kiến tăng theo thời gian sau 8 năm, tuy nhiên mức độ tăng vẫn chƣa đạt số lƣợng loài so với công thức đối chứng (Bolton, 1995) [13].

Kiến là một trong những nhóm côn trùng có ý nghĩa quan trọng trong đời sống kinh tế và nghiên cứu khoa học, đặc biệt nhƣ khả năng thông tin trong các quần thể kiến, sự phản ứng của chúng với những thay đổi của môi trƣờng luôn thu hút sự nghiên cứu của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Tình hình nghiên cứu kiến trên thế giới Hệ thống phân loại kiến mà chúng ta tiếp thu đƣợc ngày nay là thành tựu hơn một thế kỷ tích lũy công sức của nhiều nhà khoa học. Các tác giả đầu tiên nhƣ Nylander (1846a, 1846b, 1849), Smith (1858), Mayr (1861, 1863) và Viên sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 4 Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Thu Hường Roger (1863b) đã tiến hành nghiên cứu tập hợp tên các taxon ở mức độ giống và loài, song họ chƣa quan tâm nhiều đến việc sắp xếp các taxon trên thành hệ thống phân loại chuẩn theo quy định. Tiếp theo là thế hệ các nhà phân loại kiến thứ hai, bên cạnh việc bổ sung số lƣợng lớn tên vào danh sách các loài kiến đang phát triển nhanh chóng, họ bắt đầu sắp xếp tên vào hệ thống phân loại chuẩn.

Sau đó, Emery (1877a, 1895j, 1896e, 1901a, 1914a, 1915i) và Forel (1878, 1893) đã phát triển thành hệ thống phân loại nhƣ ngày nay. Chính hệ thống này đã đƣợc nhiều tác giả sử dụng, nhƣ Emery sử dụng trong một loạt công trình về các giống côn trùng công bố vào các năm 1910, 1911, 1912, 1921, 1922, 1925 và các công trình của Wheeler (1920, 1925). Kết quả của họ đƣợc gọi là hệ thống phân loại Emery- Wheeler (Brown, 1958g), trong đó hai tác giả đã trình bày khóa phân loại các giống kiến của thế giới và các taxon bậc cao hơn, hệ thống phân loại này đã có ảnh hƣởng to lớn trong việc giải quyết những khó khăn tồn tại trong nhiều năm (Bolton, 1995) [13]. Vào năm 1950, sau một thời gian dài sử dụng, các nhà khoa học đã nhận thấy hệ thống phân loại kiến của Emery-Wheeler xuất hiện những sai sót rất khó có thể khắc phục và đã không đƣợc sử dụng nhiều trong giới khoa học.

Đến năm 1951, Clark và Bernard đề xuất đƣa ra hai hệ thống phân loại đặc trƣng của các phân họ kiến. Hệ thống này đã nhanh chóng đƣợc Brown (1954e) sử dụng, đồng thời đề xuất ra những thay đổi cơ bản trong phƣơng hƣớng phân loại kiến. Những công trình của Brown đã hình thành nền tảng cho các nghiên cứu hiện đại trong cả hai lĩnh vực phân loại và phát sinh loài kiến (Bolton, 1995) [13]. Trong khuôn khổ hệ thống phân loại trên bao gồm các bảng danh lục của Brown (1973b), Snelling (1981), Wheeler (1985), Dlussky và Fedoseeva (1987), Holldobler và Wilson (1990), Bolton (1994).

Về việc nghiên cứu phát sinh loài kiến hoặc những ý định giải thích nguồn gốc của các dạng phân họ kiến đã đƣợc Wheeler khởi thảo từ năm Viên sinh thái và Tài nguyên Sinh vật 5 Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Luận văn thạc sỹ Nguyễn Thị Thu Hường 1920.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đa Dạng Kiến Ở Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Hòn Bà, Khánh Hòa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng của các loài kiến trong khu bảo tồn này, nhấn mạnh vai trò quan trọng của chúng trong hệ sinh thái. Bài viết không chỉ mô tả các loài kiến khác nhau mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và sinh sống của chúng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ có lợi cho môi trường mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các hệ sinh thái khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm khu hệ thú linh trưởng tại khu bảo tồn thiên nhiên bắc mê tỉnh hà giang, nơi bạn có thể tìm hiểu về các loài thú linh trưởng và vai trò của chúng trong bảo tồn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu khu hệ chim tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa sẽ giúp bạn khám phá thêm về sự đa dạng của các loài chim và tầm quan trọng của chúng trong hệ sinh thái. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn phong phú và sâu sắc hơn về bảo tồn thiên nhiên.